Tác động của phân cấp ngân sách đến nỗ lực thu ngân sách của chính quyền cấp tỉnh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh tác động của phân cấp ngân sách đến nổ lực thu ngân sách của chính quyền cấp tỉnh ở việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Lý Ngân Sách

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động phân cấp ngân sách đến thu ngân sách tỉnh

Phân cấp ngân sách là một cấu phần cốt lõi trong chính sách quản lý tài chính công hiện đại. Tại Việt Nam, việc ban hành Luật Ngân sách 2002 đã tạo ra một bước ngoặt, thay đổi đáng kể cơ chế quản lý và tạo ra những động cơ mới cho chính quyền địa phương. Luận văn thạc sĩ của tác giả Võ Thành Vân tại trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đã đi sâu phân tích tác động của phân cấp ngân sách đến nỗ lực thu ngân sách của chính quyền cấp tỉnh, đặc biệt là trong giai đoạn chuyển tiếp từ Luật Ngân sách 1996 sang luật mới. Nghiên cứu này tập trung vào việc liệu chính sách phân cấp có thực sự thúc đẩy các tỉnh, nhất là nhóm tỉnh thu nhập trung bình, tăng cường khả năng tự chủ và cân đối ngân sách hay không. Mục tiêu chính là làm rõ các hành vi, động cơ và những yếu tố kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến khả năng thu ngân sách tại địa phương. Bằng cách kết hợp phương pháp định tính và định lượng, luận văn cung cấp những bằng chứng thực chứng về cách chính quyền cấp tỉnh phản ứng với các quy định mới về phân cấp ngân sách. Các phát hiện không chỉ có giá trị học thuật mà còn đưa ra những gợi ý quan trọng cho việc hoàn thiện chính sách tài khóa quốc gia, hướng tới một hệ thống tài chính công minh bạch, hiệu quả và công bằng hơn. Bài viết này sẽ tổng hợp và phân tích các kết quả chính từ luận văn, làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa cơ chế phân cấp và nỗ lực tài khóa tại các tỉnh thành Việt Nam.

1.1. Bối cảnh chính sách Sự khác biệt giữa hai Luật Ngân sách

Để hiểu rõ tác động của phân cấp ngân sách, cần nhìn lại sự thay đổi giữa Luật Ngân sách 1996 và Luật Ngân sách 2002. Điểm khác biệt cơ bản nhất là Luật 2002 trao quyền tự chủ lớn hơn cho chính quyền cấp tỉnh. Thay vì trung ương quy định chi tiết, cấp tỉnh được chủ động cân đối ngân sách cấp dưới. Thêm vào đó, địa phương được quyết định mức thu một số phí, lệ phí và được bổ sung các nguồn thu chia sẻ mới như thuế tiêu thụ đặc biệt, phí xăng dầu. Một cải cách quan trọng là tỷ lệ phân chia nguồn thu được ổn định theo chu kỳ ngân sách từ 3-5 năm, thay vì điều chỉnh hàng năm. Điều này cho phép địa phương giữ lại toàn bộ hoặc một phần số thu vượt dự toán để chi cho phát triển, tạo động lực trực tiếp để tăng thu. Tuy nhiên, chính sách này cũng tiềm ẩn nguy cơ các địa phương có động cơ lập dự toán thu thấp để dễ dàng vượt chỉ tiêu.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn thạc sĩ UEH

Luận văn tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, nhóm 10 tỉnh thu nhập trung bình có thực sự đủ khả năng tự cân đối ngân sách và tạo thặng dư ngân sách sau khi Luật Ngân sách 2002 có hiệu lực không? Thứ hai, chính sách phân cấp ngân sách mới đã ảnh hưởng như thế nào đến động cơ và hành vi thu ngân sách của chính quyền các tỉnh này? Thứ ba, những yếu tố kinh tế vĩ mô nào thực sự tác động đến khả năng thu và tự chủ ngân sách của địa phương? Đối tượng nghiên cứu là 64 tỉnh thành, nhưng luận văn đặc biệt chú trọng vào nhóm 10 tỉnh mới được xếp vào diện phải tự cân đối và có đóng góp về ngân sách trung ương. Phạm vi dữ liệu kéo dài từ 2002 đến 2007, một giai đoạn kinh tế tương đối ổn định, cho phép đánh giá tác động chính sách một cách rõ nét.

II. Nỗ lực thu ngân sách tỉnh Giằng co giữa mục tiêu và động cơ

Luật Ngân sách 2002 được kỳ vọng sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho các địa phương, nhưng thực tế lại cho thấy một bức tranh phức tạp hơn. Luận văn chỉ ra một sự giằng co rõ rệt giữa hai mục tiêu: một mặt, chính quyền tỉnh muốn tăng cường nỗ lực thu ngân sách để đạt được khả năng tự chủ tài chính và có thêm nguồn lực cho phát triển; mặt khác, họ lại có động cơ "ghim giữ" nguồn thu ở mức vừa phải. Nguyên nhân của hành vi này là để tránh áp lực phải tăng tỷ lệ đóng góp về ngân sách trung ương trong chu kỳ ngân sách tiếp theo. Sự giằng co này thể hiện rõ nhất qua diễn biến thu ngân sách theo từng năm trong một chu kỳ. Các tỉnh thường nỗ lực tăng thu mạnh vào năm đầu, nhưng lại có xu hướng giảm tốc vào năm cuối. Điều này cho thấy tính kém minh bạch của ngân sách địa phương và một "cuộc đấu trí ngầm" trong việc chia sẻ trách nhiệm tài khóa giữa các cấp chính quyền. Vấn đề này đặt ra thách thức lớn cho các nhà hoạch định chính sách: làm thế nào để thiết kế một cơ chế khuyến khích sự nỗ lực thật sự thay vì các hành vi chiến lược ngắn hạn. Đây là một trong những phát hiện quan trọng nhất về tác động của phân cấp ngân sách đến hành vi của chính quyền địa phương.

2.1. Động cơ tăng thu ngân sách giảm dần theo chu kỳ ngân sách

Một phát hiện đáng chú ý trong luận văn là xu hướng thu ngân sách trên GDP của cả ba nhóm tỉnh (thu nhập cao, trung bình, và thấp) đều có chung một quy luật: tăng mạnh vào năm đầu của chu kỳ ngân sách rồi giảm dần về năm cuối. Ví dụ, nhóm tỉnh thu nhập trung bình có tỷ lệ thu/GDP tăng từ 24% (2002) lên 29,5% (2004) nhưng sau đó giảm xuống 23,9% (2006). Xu hướng này cho thấy hành vi có tính toán của chính quyền địa phương. Họ nỗ lực huy động thu vào đầu chu kỳ để tận dụng cơ chế thưởng vượt thu, nhưng lại giảm tốc độ vào cuối chu kỳ để tránh tạo ra một mặt bằng dự toán quá cao cho kỳ kế tiếp. Điều này phản ánh một động cơ mang tính chiến lược nhằm tối đa hóa lợi ích trong khuôn khổ chính sách hiện hành, thay vì một nỗ lực bền vững để mở rộng cơ sở thuế.

2.2. Sự phụ thuộc vào các nguồn thu không bền vững

Nỗ lực tăng thu của các tỉnh, đặc biệt là nhóm thu nhập trung bình, chủ yếu dựa vào việc tận thu các nguồn sẵn có và khai thác các lợi thế đặc thù, thay vì mở rộng cơ sở thuế một cách bền vững. Luận văn chỉ ra rằng nguồn thu từ đất (giao quyền sử dụng đất, cho thuê đất) chiếm tỷ trọng rất lớn và tăng mạnh, từ 32,79% lên 39,68% trong tổng thu giai đoạn 2003-2006 ở nhóm tỉnh này. Đây là nguồn thu không ổn định và có thể tạo ra các hệ lụy tiêu cực về quy hoạch và thị trường bất động sản. Trong khi đó, các nguồn thu bền vững hơn như thuế nhà đất (cụ thể là thuế nhà) lại chưa có cơ sở pháp lý để khai thác hiệu quả. Tương tự, thuế thu nhập cá nhân cũng chưa được khai thác tốt, chỉ đóng góp 2-3% tổng thu. Sự phụ thuộc này cho thấy thách thức trong việc xây dựng một nền tảng ngân sách địa phương vững chắc và lâu dài.

III. Cách Luật Ngân sách 2002 thay đổi nỗ lực thu ngân sách tỉnh

Việc thực thi Luật Ngân sách 2002 đã tạo ra những thay đổi rõ rệt trong bức tranh tài chính của các địa phương. Một trong những tác động của phân cấp ngân sách rõ nhất là việc mở rộng danh sách các tỉnh tự cân đối và có đóng góp về ngân sách trung ương. Từ 5 tỉnh ban đầu, con số này đã tăng lên 15 tỉnh, bao gồm 10 tỉnh thuộc nhóm thu nhập trung bình. Nghiên cứu cho thấy, sự thay đổi này không hoàn toàn là kết quả của nỗ lực đột phá sau khi có luật mới, mà phần lớn là do nhóm 10 tỉnh này vốn đã có tiềm lực từ trước. Các chỉ số như GDP/đầu người, mức độ huy động ngân sách, và khả năng tài trợ chi tiêu của họ đã tiệm cận nhóm tỉnh thu nhập cao. Tuy nhiên, luật mới với cơ chế ổn định tỷ lệ phân chia và thưởng vượt thu đã trở thành chất xúc tác mạnh mẽ, thúc đẩy họ chủ động hơn trong công tác hành thu. Số liệu cho thấy khả năng tài trợ chi tiêu từ các nguồn thu được hưởng của nhóm này đã tăng vọt từ 47,3% lên đến 73,7% trong giai đoạn 2002-2006. Điều này chứng tỏ, khi được trao quyền tự chủ và cơ chế khuyến khích phù hợp, chính quyền cấp tỉnh có động lực rõ ràng để cải thiện năng lực tài khóa của mình.

3.1. Phân tích nhóm 10 tỉnh thu nhập trung bình mới tự chủ ngân sách

Luận văn chỉ ra rằng 10 tỉnh thu nhập trung bình được bổ sung vào nhóm có thặng dư ngân sách thực chất đã sở hữu một nền tảng kinh tế tương đối vững chắc từ trước. GDP bình quân đầu người của nhóm này trong giai đoạn 2004-2006 đã tăng gần gấp đôi so với giai đoạn trước, bắt kịp tốc độ của nhóm tỉnh thu nhập cao. Mức độ huy động ngân sách trên GDP của họ (khoảng 25%) cũng xấp xỉ nhóm thu nhập cao và cao gấp đôi nhóm thu nhập thấp. Như vậy, việc quy định tỷ lệ chia sẻ nguồn thu mới trong Luật Ngân sách 2002 không tạo ra gánh nặng, mà更像是 một sự công nhận chính thức về năng lực tài chính sẵn có. Tuy nhiên, luận văn cũng nhấn mạnh rằng tỷ lệ chia sẻ được ấn định dường như mang tính áp đặt, chưa được tính toán công bằng dựa trên khả năng thuế thực tế, dẫn đến sự chênh lệch lớn giữa các tỉnh.

3.2. Cơ chế thưởng vượt dự toán và tác động đến công tác hành thu

Cơ chế cho phép địa phương giữ lại một phần hoặc toàn bộ số thu vượt dự toán là một trong những động lực tích cực nhất của Luật Ngân sách 2002. Theo luận văn, chính sách này đã "tạo động cơ tốt cho hệ thống thuế địa phương tăng nỗ lực hành thu". Thay vì chỉ hoàn thành nhiệm vụ, các cơ quan thuế có lý do để tận thu các khoản thuế thuộc nguồn thu chia sẻ. Kết quả là tốc độ tăng trưởng của các nguồn thu chia sẻ như thuế VAT và thuế TNDN từ khu vực kinh tế tư nhân đã được cải thiện đáng kể. Điều này cho thấy tác động của phân cấp ngân sách không chỉ nằm ở việc phân chia quyền lực, mà còn ở việc thiết kế các cơ chế khuyến khích tài chính cụ thể. Tuy nhiên, mặt trái của nó là động cơ lập dự toán thấp, đòi hỏi cần có một cơ chế dự báo và giao chỉ tiêu khoa học, minh bạch hơn từ cấp trung ương.

IV. Phân tích cơ cấu thu ngân sách Đâu là nguồn thu bền vững

Một trong những phát hiện cốt lõi của luận văn là sự mất cân đối trong cơ cấu thu ngân sách địa phương. Mặc dù nỗ lực thu ngân sách đã tăng lên, nhưng sự gia tăng này chủ yếu đến từ các nguồn thiếu bền vững. Luận văn chỉ rõ, nguồn thu từ đất, bao gồm tiền giao quyền sử dụng đất và cho thuê đất, đã trở thành "cứu cánh" cho nhiều tỉnh. Ở nhóm tỉnh thu nhập trung bình, nguồn này chiếm tới 39,68% tổng thu vào năm 2006. Việc quá phụ thuộc vào nguồn thu từ đất không chỉ mang tính ngắn hạn mà còn tiềm ẩn rủi ro về đầu cơ và quy hoạch. Ngược lại, các nguồn thu có tính ổn định và bền vững, phản ánh sức khỏe thực sự của nền kinh tế địa phương, lại chưa được khai thác hiệu quả. Tỷ trọng thu từ khu vực sản xuất và dịch vụ (thuế VAT, TNDN) còn thấp. Đặc biệt, thuế nhà đất, một loại thuế tài sản được coi là nguồn thu riêng lý tưởng cho chính quyền địa phương ở nhiều quốc gia, lại chưa có cơ sở pháp lý đầy đủ để triển khai tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu. Sự thiếu vắng các nguồn thu riêng ổn định này buộc các địa phương phải dựa vào nguồn thu chia sẻ và các khoản thu không thường xuyên, làm giảm tính tự chủ và khả năng dự báo ngân sách.

4.1. Vai trò chủ đạo nhưng bất ổn của nguồn thu từ đất đai

Phân tích số liệu cho thấy nguồn thu từ đất chiếm tỷ trọng chủ yếu trong ngân sách nhiều tỉnh thặng dư. Ví dụ, tại Đà Nẵng, nguồn thu này chiếm tới 65% tổng thu vào năm 2006. Tốc độ tăng trưởng của nguồn thu này cũng rất ấn tượng ở một số nơi, như Vĩnh Phúc tăng tới 852%. Tuy nhiên, luận văn nhấn mạnh rằng "nguồn thu từ giao quyền sử dụng đất không phải là nguồn thuế bền vững và dễ phát sinh tình trạng đầu cơ đất đai". Việc khai thác quá mức nguồn lực đất đai để cân đối ngân sách là một chiến lược rủi ro trong dài hạn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải cải cách chính sách thuế, đặc biệt là sớm ban hành luật về thuế nhà đất để tạo ra một nguồn thu ổn định, công bằng và gắn liền với lợi ích từ các dịch vụ công mà địa phương cung cấp.

4.2. Các nguồn thu chia sẻ và tiềm năng chưa được khai thác

Các nguồn thu chia sẻ như thuế VAT và thuế TNDN từ khu vực kinh tế tư nhân cho thấy sự tăng trưởng tích cực, phản ánh sự phát triển của doanh nghiệp. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng tỷ trọng của các nguồn thu tiềm năng này trong tổng thu của nhóm tỉnh thu nhập trung bình vẫn còn thấp và biến động. Điều này cho thấy cơ sở thuế từ khu vực sản xuất, dịch vụ chưa thực sự vững chắc. Các nguồn thu mới được bổ sung vào danh mục chia sẻ như thuế tiêu thụ đặc biệt hay phí xăng dầu cũng chưa đóng góp đáng kể ở hầu hết các tỉnh, trừ một vài trường hợp đặc thù như Khánh Hòa. Để cải thiện nỗ lực thu ngân sách một cách bền vững, các tỉnh cần tập trung vào việc cải thiện môi trường kinh doanh, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển để mở rộng nền tảng thu thuế từ hoạt động sản xuất kinh doanh.

V. Top yếu tố kinh tế tác động đến khả năng thu ngân sách tỉnh

Để xác định các yếu tố nền tảng quyết định khả năng thu ngân sách, luận văn đã sử dụng mô hình hồi quy kinh tế lượng. Kết quả phân tích đã định lượng hóa tác động của phân cấp ngân sách và các biến số kinh tế vĩ mô, cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc. Phân tích cho thấy cơ sở kinh tế để đảm bảo cân bằng ngân sách bền vững chính là việc mở rộng cơ sở thuế. Các yếu tố có tác động mạnh mẽ và nhất quán đến tổng thu ngân sách địa phương đã được xác định. Đây là những phát hiện quan trọng, giúp chính quyền địa phương nhận diện đâu là đòn bẩy chính sách hiệu quả nhất để nâng cao năng lực tài chính. Thay vì chỉ tập trung vào nỗ lực hành thu đơn thuần, các địa phương cần một chiến lược phát triển kinh tế dài hạn, tập trung vào việc cải thiện các yếu tố này. Kết quả hồi quy khẳng định rằng một nền kinh tế năng động, có thu nhập đầu người cao và môi trường kinh doanh thuận lợi là nền tảng không thể thiếu cho một ngân sách địa phương vững mạnh. Những chính sách vĩ mô của trung ương và nỗ lực cải cách của địa phương đều phải hướng đến mục tiêu này.

5.1. Kết quả hồi quy GDP doanh nghiệp và cơ cấu kinh tế

Kết quả hồi quy trong luận văn chỉ ra 4 yếu tố có ý nghĩa thống kê cao nhất. Thứ nhất, GDP/đầu người có quan hệ đồng biến mạnh mẽ với thu ngân sách. Tỉnh càng giàu, người dân có thu nhập càng cao thì khả năng đóng góp thuế càng lớn. Thứ hai, số lượng doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn là một biến giải thích cực kỳ quan trọng. Cứ mỗi 1% tăng thêm về trọng số doanh nghiệp sẽ làm tăng tổng thu ngân sách được hưởng hơn 41 tỷ đồng. Thứ ba, tỷ trọng nông nghiệp trong GDP có quan hệ nghịch biến. Nền kinh tế càng phụ thuộc vào nông nghiệp, khả năng huy động ngân sách càng hạn chế. Cuối cùng, chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) càng cao thì cơ sở thuế càng được mở rộng, cho thấy tác động tích cực của một môi trường kinh doanh minh bạch và thuận lợi.

5.2. Tác động chưa rõ ràng của chi đầu tư phát triển từ ngân sách

Một kết quả khá bất ngờ từ mô hình hồi quy là chi đầu tư phát triển từ ngân sách nhà nước ít có ý nghĩa thống kê trong việc tác động đến tổng thu ngân sách. Luận văn lý giải rằng điều này có thể do chi đầu tư công ở cấp địa phương chưa thực sự hiệu quả, chưa tập trung vào các mục tiêu kích thích tăng trưởng kinh tế và mở rộng cơ sở thuế. Hơn nữa, chi đầu tư từ ngân sách chỉ là một phần nhỏ trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội và thường có độ trễ về tác động. Phát hiện này là một gợi ý quan trọng, cho thấy các địa phương cần xem xét lại hiệu quả của các dự án đầu tư công, hướng chúng vào việc cải thiện hạ tầng và môi trường kinh doanh để tạo ra tác động lan tỏa tích cực đến nguồn thu trong dài hạn.

VI. Giải pháp chính sách tối ưu hóa nỗ lực thu ngân sách tỉnh

Dựa trên các phân tích thực chứng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các khuyến nghị chính sách mang tính thực tiễn cao, nhằm hoàn thiện cơ chế phân cấp ngân sách và tối ưu hóa nỗ lực thu ngân sách của chính quyền cấp tỉnh. Các giải pháp này được chia thành hai nhóm: chính sách trước mắt và chính sách dài hạn, tạo ra một lộ trình cải cách toàn diện. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống tài chính công mà ở đó, chính quyền địa phương có đủ nguồn lực, động lực và trách nhiệm để phát triển kinh tế - xã hội. Các khuyến nghị không chỉ nhắm vào việc sửa đổi luật lệ từ cấp trung ương mà còn nhấn mạnh vai trò chủ động của chính quyền địa phương trong việc cải thiện môi trường kinh doanh và mở rộng cơ sở thuế. Thay vì duy trì cơ chế "ngân sách mềm" và trợ cấp, chính sách cần hướng tới việc trao quyền tự chủ thực sự cho địa phương, gắn liền với trách nhiệm giải trình minh bạch trước công chúng. Đây là con đường để đạt được mục tiêu kép: hiệu quả tài khóa và phát triển bền vững trên cả nước.

6.1. Khuyến nghị trước mắt Tạo nguồn thu riêng bền vững và minh bạch

Trong ngắn hạn, luận văn đề xuất ba giải pháp cấp bách. Đầu tiên, cần sớm ban hành Luật thuế nhà đất để tạo khuôn khổ pháp lý cho địa phương khai thác nguồn thu bền vững từ nhà, thay thế sự phụ thuộc vào nguồn thu từ giao đất. Thứ hai, giao cho địa phương thẩm quyền quyết định thuế suất biên đối với một số loại phí, lệ phí gắn với dịch vụ công (trong một khung giá do trung ương quy định). Điều này giúp tăng nguồn thu để cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao trách nhiệm giải trình. Thứ ba, cần chuẩn hóa công tác dự báo, lập dự toán ngân sách theo chuẩn mực quốc tế để tăng tính minh bạch, hạn chế tình trạng "ghim giữ" số thu và nâng cao hiệu quả điều hành ngân sách địa phương.

6.2. Chính sách dài hạn Tăng tự chủ và công bằng trong phân chia ngân sách

Về dài hạn, các cải cách cần sâu rộng hơn. Luận văn kiến nghị chuyển một số khoản thu trong nguồn thu chia sẻ (như thuế thu nhập cá nhân) thành nguồn thu riêng 100% của địa phương. Chính sách này sẽ gắn lợi ích của địa phương với nỗ lực quản lý và mở rộng cơ sở thuế trên địa bàn. Bên cạnh đó, cần thực hiện nguyên tắc công bằng trong trách nhiệm đóng góp vào ngân sách trung ương. Tỷ lệ chia sẻ nguồn thu phải được tính toán khoa học, dựa trên tiềm năng và nỗ lực thực tế của mỗi tỉnh, thay vì ấn định một cách cứng nhắc. Cuối cùng, chính quyền địa phương phải nỗ lực không ngừng để cải thiện môi trường kinh doanh, hỗ trợ doanh nghiệp và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, bởi đây chính là giải pháp gốc rễ để phát triển cơ sở thuế một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh tác động của phân cấp ngân sách đến nổ lực thu ngân sách của chính quyền cấp tỉnh ở việt nam luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. KHUÔN KHỔ CHÍNH SÁCH 1. Những điểm giống nhau giữa Luật Ngân sách 1996 và Luật Ngân sách 2002 Luật Ngân sách 2002 giống Luật Ngân sách 1996 và Luật sửa đổi năm 1998 ở những điểm cơ bản: (i) Nhiệm vụ thu và nguồn tự thu của ngân sách địa phương vẫn được phân giao như trước. (ii) Chính quyền trung ương vẫn quản lý tập trung cơ sở thuế và thuế suất.

(iii) Hệ thống thu thuế vẫn phụ thuộc kép. (iv) Tỷ lệ phân chia nguồn thu chia sẻ vẫn tính chung trên tổng nguồn thu chia sẻ của từng tỉnh. (v) Ngân sách trung ương vẫn giữ vai trò cấp bù cân đối ngân sách địa phương nếu nguồn tự thu và nguồn thu chia sẻ không bảo đảm nhiệm vụ chi. Những điểm khác nhau giữa Luật Ngân sách 1996 và Luật Ngân sách 20021 Khác biệt cơ bản giữa Luật NS 2002 so với Luật NS 1996 là: (i) Chính quyền cấp tỉnh được giao quyền chủ động cân đối ngân sách cấp dưới thay vì trung ương qui định rõ những loại thuế được giao phó phân bổ hoàn toàn hay một phần cho từng cấp trong bốn cấp chính quyền.

(ii) Chính quyền địa phương được quyết định mức thu một số khoản phí, lệ phí thuộc nguồn tự thu. (iii) Thuế tiêu thụ đặc biệt từ hàng hóa, dịch vụ trong nước và phí xăng, dầu được bổ sung vào nguồn thu chia sẻ giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương. (iv) Tỷ lệ phân chia nguồn thu chia sẻ giữa trung ương và địa phương được giao ổn định trong chu kỳ ngân sách từ 3 – 5 năm, không phải điều chỉnh hằng năm như trước. (v) Trong thời kỳ ổn định ngân sách, địa phương được sử dụng nguồn tăng thu ngân sách hàng năm (gồm cả nguồn tự thu và nguồn thu chia sẻ giữa trung ương và địa phương) để chi cho các nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội trên địa bàn 1 Tham chiếu Luật ngân sách nhà nước năm 1996 và Luật ngân sách nhà nước năm 2002.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 nhưng sau chu kỳ ngân sách phải tăng khả năng tự cân đối, giảm dần số cấp bù từ ngân sách trung ương (đối với tỉnh được ngân sách trung ương cấp bù) hoặc giảm tỷ lệ phân chia nguồn thu chia sẻ (đối với tỉnh đã tự cân đối ngân sách). Tỷ lệ phần trăm phân chia ngân sách địa phương được hưởng là tỷ lệ giữa tổng số các khoản thu được phân chia với hiệu số giữa tổng số chi ngân sách địa phương và tổng số các khoản tự thu theo quy định. Địa phương sẽ được hưởng tỷ lệ phân chia 100% nếu hiệu số nói trên lớn hơn tổng số các khoản thu được phân chia. Nếu kết quả tính toán thu vẫn chưa bảo đảm chi thì phần chênh lệch sẽ được ngân sách trung ương bổ sung để cân đối ngân sách địa phương2.

Vì chính quyền địa phương có thể giữ lại một phần hay toàn bộ số thu vượt chỉ tiêu ngân sách, nên họ có động cơ lập dự toán thấp số thu và khuyến khích các cơ quan thuế thu đầy đủ các khoản thuế thuộc nguồn thu chia sẻ (Phạm Lan Hương, 2004). Mặt khác, quy định này cũng tạo động cơ để chính quyền địa phương lựa chọn chính sách huy động nguồn thu hoặc ghim giữ thích hợp nguồn thu trong chu kỳ ngân sách để tránh các áp lực chính trị từ người nộp thuế một khi chính quyền trung ương quy định phải tăng khả năng tự cân đối hoặc giảm tỷ lệ phân chia nguồn thu chia sẻ. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU CÓ TRƯỚC Trong tài liệu “Phân cấp ở Đông Á, tăng cường hiệu lực cho chính quyền địa phương” xuất bản năm 2005, nhóm chuyên gia của Ngân hàng Thế giới cho rằng phân cấp ngân sách của Việt Nam thay đổi về tập trung ở mức vừa phải, chính quyền trung ương vẫn giữ quyền kiểm soát đáng kể đối với chính quyền địa phương (Roland White và Paul Smoke, trang 9). Chính quyền địa phương chỉ được quy định mức thu giới hạn đối với một số loại thuế và phí nhất định.

Việc thiếu quyền kiểm soát thuế suất biên làm mất đi trách nhiệm giải trình về thuế của chính quyền địa phương. Chính quyền địa phương sẽ có động cơ tìm các nguồn thu không chính 2 Tham chiếu Thông tư 59/2003/TT-BTC ngày 23/6/2003 của Bộ Tài chính. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 thức từ thuế và phi thuế và có lẽ ưa chuộng một chiến lược thu thuế lỏng lẻo (Robert R. Taliercio, trang 165); chuyển giao cân đối ngân sách dựa trên chênh lệch giữa nhu cầu chi tiêu và thu nhập dự tính có thể tạo động cơ mang tính tiêu cực vì với các khoản thu nhập cao hơn thì các khoản chuyển giao nhận được sẽ thấp đi (Ngân hàng Thế giới 2004b).

Báo cáo chung của Chính phủ Việt Nam và Ngân hàng Thế giới (2005) “Đánh giá tổng hợp chi tiêu công, đấu thầu mua sắm công và trách nhiệm tài chính 2004” cho rằng việc địa phương được giữ lại một phần số thu vượt dự toán có thể tạo động cơ thúc đẩy tăng thu thuế tại địa phương. Cách thức hiệu quả để nâng cao trách nhiệm giải trình và khả năng đáp ứng về mặt ngân sách là giao cho chính quyền địa phương một mức độ tự chủ về thuế tương ứng với tiềm năng nguồn lực và khả năng quản lý. Trong tài liệu đối thoại chính sách số 2/2005 của Chương trình phát triển Liên hiệp quốc “Phân cấp trong một hệ thống thuế thống nhất – Thu ngân sách tại Thành phố Hồ Chí Minh 2001 – 2004”, Nhóm nghiên cứu cho rằng việc kết hợp quyền hạn chi tiêu đã được phân cấp với hệ thống thu ngân sách tập trung có tác động tới cơ cấu khuyến khích cả ở cấp trung ương và cấp địa phương (trang 7). Chính quyền cấp tỉnh không thực sự kiểm soát mức thu ngân sách của mình nên sự dao động về mức thu của chính quyền chủ yếu là do những thay đổi mà Trung ương đưa ra.

Các khoản thu từ các loại thuế phân chia giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương tăng tương đối liên tục nhưng sự tăng này không phản ánh sự gia tăng về nỗ lực thu thuế hay kết quả khai thác tốt hơn các nguồn thuế (trang 24). Nghiên cứu của Ninh Ngọc Bảo Kim và Vũ Thành Tự Anh (2008) “Phân cấp tại Việt Nam: Các thách thức và gợi ý chính sách nhằm phát triển bền vững” cho rằng trách nhiệm chi không gắn liền với các nguồn tài chính của chính quyền địa phương; quyền tự quyết thu, chi của chính quyền địa phương hạn chế; chia sẻ thuế không công bằng giữa các tỉnh giàu và tỉnh nghèo, các tỉnh phải tập trung nguồn lực để thu một số loại thuế thay cho chính quyền trung ương mà không được chính quyền trung ương bù đắp thoả đáng. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Nghiên cứu của Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài (2009) “Thiết lập mô hình ngân sách đô thị cho các thành phố lớn ở Việt Nam” cho rằng: Ngân sách trung ương đang cân đối thay cho ngân sách địa phương, phân cấp tài khóa chưa phân biệt đặc điểm giữa tài khóa chính quyền đô thị và tài khóa chính quyền nông thôn. Nên giao cho chính quyền địa phương quyền quyết định một số khoản thu thuế gắn với lợi ích công chúng và tài sản địa phương như thuế nhà đất, thuế thu nhập cá nhân và chuyển dần các khoản thu phân chia thành khoản thu riêng cho địa phương.

Báo cáo công việc số 148 của Ngân hàng Phát triển Á Châu (2009) “Fiscal Decentralization, Fiscal Incentives, and Pro-Poor Outcomes: Evidence from Viet Nam”, cho rằng phân cấp ngân sách sẽ tạo ra bốn dạng khuyến khích: Sự công bằng trong chia sẻ nguồn thu sẽ thúc đẩy sự chủ động của địa phương tiêu dùng cho người nghèo, khuyến khích đẩy mạnh và đáp ứng tiêu dùng địa phương, khuyến khích tăng cường trách nhiệm tham gia vào quy trình xây dựng và hoạch định ngân sách quốc gia, khuyến khích trách nhiệm công bố và kiểm soát các báo cáo điều hành ngân sách thường niên (trang 13). Về đo lường tác động của các yếu tố kinh tế đến nguồn thu ngân sách, các nghiên cứu trước đây tập trung vào khả năng đánh thuế ở cấp quốc gia, gồm có: Nghiên cứu của Lotz and Morss (1970), Chelliah, Baas and Kelly (1975) và Tait, Gratz và Eichengreen (1979). Nghiên cứu của Tait, Gratz và Eichengreen ở 63 quốc gia đang phát triển đã cho thấy tỷ số thuế quan hệ đồng biến với GDP/đầu người, nghịch biến với tỷ trọng nông nghiệp/GDP và đồng biến với các quai thuế như: tỷ trọng xuất khẩu (không gồm xuất khẩu khoáng sản)/GDP, tỷ trọng khai khoáng/GDP. Luận văn này sẽ tiếp tục kế thừa các kết quả nghiên cứu có trước để giải thích về khả năng và động cơ tự cân đối ngân sách của nhóm 10 tỉnh thu nhập trung bình trong chu kỳ ngân sách 2004 – 2006, các yếu tố tác động đến khả năng thu ngân sách địa phương.

Có động cơ tốt nào rút ra từ thành quả của các tỉnh này làm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 kinh nghiệm để các nhà hoạch định chính sách của trung ương sử dụng vào cải thiện chính sách quản lý tài chính công trong thời gian tới không; những khuyến nghị đối với chính quyền địa phương để mở rộng cơ sở thuế. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 CHƯƠNG 2 TÁC ĐỘNG CỦA LUẬT NGÂN SÁCH NĂM 2002 ĐẾN ĐỘNG CƠ THU NGÂN SÁCH CỦA CHÍNH QUYỀN CÁC TỈNH 2. NHÓM 10 TỈNH THU NHẬP TRUNG BÌNH CÓ KHẢ NĂNG TỰ CÂN ĐỐI VÀ THẶNG DƯ NGÂN SÁCH KHÔNG? 2. Sự khác biệt về cơ sở thuế, khả năng thuế giữa các tỉnh ở Việt Nam 2.

Những tỉnh tự cân đối ngân sách từ trước đến nay Thực hiện Luật Ngân sách 1996 đến năm 2003 có 5/63 tỉnh, chiếm 7,93% tổng số tỉnh trong cả nước tự cân đối ngân sách địa phương và có chia sẻ nguồn thu về ngân sách trung ương. Các tỉnh này gồm: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu (từ đây về sau gọi tắt là nhóm tỉnh có thu nhập cao) là những trung tâm kinh tế lớn hoặc là nơi chiếm tỷ trọng lớn các ngành công nghiệp, dịch vụ trong cả nước và khu vực. Đầu chu kỳ ngân sách 2004 – 2006, Trung ương quy định có thêm 10 tỉnh (từ đây về sau gọi tắt là nhóm tỉnh có thu nhập trung bình) phải tự cân đối ngân sách và chia sẻ nguồn thu về ngân sách trung ương, tăng số tỉnh có thặng dư ngân sách lên 15/64, chiếm 23,43% tổng số tỉnh trong cả nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ