Luận văn Thạc sĩ UEH: Đa dạng giới tính HĐQT và hiệu quả DN tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích ueh sự đa dạng giới tính trong hội đồng quản trị doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động của doanh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

78
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng giới tính HĐQT và hiệu quả doanh nghiệp

Sự đa dạng giới tính trong hội đồng quản trị (HĐQT) là một yếu tố quan trọng trong cấu trúc quản trị doanh nghiệp hiện đại. Chủ đề này không chỉ phản ánh xu hướng bình đẳng giới trong ban lãnh đạo mà còn được cho là có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng sự góp mặt của thành viên nữ hội đồng quản trị có thể mang lại những góc nhìn đa chiều, cải thiện quy trình ra quyết định và nâng cao giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, mối quan hệ này tại các thị trường mới nổi như Việt Nam vẫn còn là một câu hỏi mở. Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đã cung cấp một bằng chứng thực nghiệm quan trọng, phân tích dữ liệu từ các công ty niêm yết Việt Nam để làm rõ tác động thực sự của tỷ lệ nữ trong HĐQT đến các chỉ số đo lường hiệu quả tài chính. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về vai trò của phụ nữ lãnh đạo trong bối cảnh kinh tế đặc thù của Việt Nam, góp phần vào các cuộc thảo luận về quản trị công typhát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của cơ cấu hội đồng quản trị tối ưu

Cơ cấu hội đồng quản trị là nền tảng của hệ thống quản trị công ty hiệu quả. Một HĐQT được cấu trúc tốt không chỉ giám sát ban điều hành mà còn định hướng chiến lược dài hạn, đảm bảo lợi ích cho cổ đông và các bên liên quan. Các yếu tố như quy mô HĐQT, tính độc lập của thành viên, và đặc biệt là sự đa dạng (bao gồm cả giới tính) đều đóng vai trò then chốt. Lý thuyết quản trị cho rằng một HĐQT đa dạng sẽ giảm thiểu tư duy nhóm, tăng cường sự giám sát và mang lại nhiều giải pháp sáng tạo hơn. Điều này trực tiếp tác động đến kết quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

1.2. Thực trạng đa dạng giới tại Việt Nam trong ban lãnh đạo

Thực trạng đa dạng giới tại Việt Nam cho thấy sự tiến bộ nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Dù vai trò của phụ nữ trong kinh tế ngày càng được công nhận, tỷ lệ nữ giới nắm giữ các vị trí lãnh đạo cấp cao, đặc biệt là trong HĐQT của các công ty niêm yết, vẫn còn khiêm tốn. Luận văn gốc chỉ ra rằng, trong giai đoạn 2010-2013, có 55.69% doanh nghiệp được nghiên cứu có sự xuất hiện của thành viên nữ trong HĐQT, với tỷ lệ trung bình là 15%. Con số này cho thấy tiềm năng chưa được khai thác hết và đặt ra câu hỏi về các rào cản cũng như những yếu tố thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ lãnh đạo vào cấu trúc quyền lực cao nhất của doanh nghiệp.

II. Lý giải các tranh cãi về đa dạng giới tính và giá trị công ty

Mối quan hệ giữa đa dạng giới tính trong HĐQT và hiệu quả tài chính là chủ đề gây nhiều tranh cãi trong giới học thuật. Các nghiên cứu trên thế giới đã đưa ra những kết quả không nhất quán, tạo thành hai luồng ý kiến trái chiều. Một mặt, nhiều bằng chứng cho thấy sự hiện diện của nữ giới trong HĐQT có tương quan tích cực với các chỉ số như ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) và Tobin's Q. Luồng quan điểm này được ủng hộ bởi lý thuyết dựa trên nguồn lực (resource-based view), cho rằng sự đa dạng là một nguồn lực quý giá, mang lại lợi thế cạnh tranh. Mặt khác, một số nghiên cứu lại không tìm thấy tác động đáng kể, thậm chí là tiêu cực. Nguyên nhân của sự khác biệt này có thể đến từ phương pháp nghiên cứu, bối cảnh văn hóa, hệ thống luật pháp và đặc thù ngành kinh doanh của từng quốc gia. Chính sự mơ hồ này đã thúc đẩy các nhà nghiên cứu tại Việt Nam thực hiện phân tích chuyên sâu để tìm ra câu trả lời xác đáng cho bối cảnh trong nước.

2.1. Lý thuyết đại diện agency theory và góc nhìn kinh tế

Từ góc độ lý thuyết đại diện (agency theory), sự đa dạng giới tính có thể tăng cường chức năng giám sát của HĐQT. Các thành viên nữ được cho là có xu hướng giám sát chặt chẽ hơn và yêu cầu trách nhiệm giải trình cao hơn từ ban điều hành, từ đó giúp giảm chi phí đại diện và xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Về mặt kinh tế, một HĐQT đa dạng được kỳ vọng sẽ hiểu rõ hơn về thị trường tiêu dùng, nơi phụ nữ chiếm một phần lớn sức mua. Điều này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược và marketing hiệu quả hơn, cuối cùng tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

2.2. Các bằng chứng thực nghiệm quốc tế trái chiều

Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp một bức tranh đa chiều. Nghiên cứu của Carter và cộng sự (2003) tại Mỹ hay Smith và cộng sự (2006) tại Đan Mạch tìm thấy mối liên hệ tích cực rõ ràng. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác như của Rose (2007) ở Đan Mạch hay Ahern và Dittmar (2012) tại Na Uy lại không tìm thấy tác động, hoặc thậm chí ghi nhận tác động tiêu cực sau khi các quy định bắt buộc về tỷ lệ nữ trong HĐQT được áp dụng. Những kết quả trái ngược này cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét các yếu tố bối cảnh và tránh đưa ra kết luận vội vàng khi áp dụng kinh nghiệm quốc tế vào Việt Nam.

III. Phương pháp định lượng Phân tích dữ liệu bảng và hồi quy

Để đưa ra kết luận khoa học, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Nguồn dữ liệu được thu thập từ 281 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 2010-2013, tạo thành một bộ phân tích dữ liệu bảng (panel data) với 1.124 quan sát. Phương pháp này cho phép kiểm soát các yếu tố không đổi theo thời gian của từng doanh nghiệp, từ đó tăng độ chính xác của kết quả. Các biến chính được sử dụng bao gồm: biến phụ thuộc đo lường hiệu quả hoạt động (Tobin's Q), và các biến độc lập đại diện cho sự đa dạng giới tính (biến giả về sự hiện diện của nữ, tỷ lệ nữ trong HĐQT, chỉ số Blau và Shannon). Mô hình hồi quy được xây dựng để kiểm tra tác động hai chiều, không chỉ từ đa dạng giới đến hiệu quả hoạt động mà còn ngược lại. Cách tiếp cận này giúp làm rõ liệu doanh nghiệp hoạt động tốt có xu hướng thu hút nhiều lãnh đạo nữ hơn hay không.

3.1. Mô tả biến nghiên cứu Tobin s Q ROA ROE và các chỉ số

Biến Tobin’s Q, được tính bằng tổng giá trị thị trường của cổ phiếu và giá trị sổ sách của nợ chia cho tổng tài sản, được chọn làm thước đo chính cho giá trị doanh nghiệp vì nó phản ánh kỳ vọng của thị trường về tương lai. Bên cạnh đó, các biến kiểm soát quan trọng như quy mô doanh nghiệp (SIZE), đòn bẩy tài chính (LEVER), và ROA cũng được đưa vào mô hình để đảm bảo kết quả không bị sai lệch. Các chỉ số đa dạng giới như Blau và Shannon giúp đo lường không chỉ sự hiện diện mà còn cả mức độ cân bằng giới tính trong HĐQT.

3.2. Xây dựng mô hình hồi quy giải quyết vấn đề nội sinh

Một thách thức lớn trong các nghiên cứu tương tự là vấn đề nội sinh, tức mối quan hệ nhân quả hai chiều có thể tồn tại giữa đa dạng giới và hiệu quả doanh nghiệp. Để giải quyết vấn đề này, luận văn đã sử dụng phương pháp hồi quy hai giai đoạn (2SLS) với các biến công cụ. Cụ thể, khi phân tích tác động của đa dạng giới lên Tobin's Q, biến số lượng thành viên HĐQT (LNDIR) được dùng làm biến công cụ. Ngược lại, khi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự đa dạng giới, ROA được sử dụng làm biến công cụ cho Tobin's Q. Kỹ thuật này giúp tách bạch và xác định chính xác hơn chiều tác động thực sự.

IV. Bằng chứng về đa dạng giới tính HĐQT tại công ty Việt Nam

Kết quả nghiên cứu từ luận văn mang đến một phát hiện quan trọng và có phần bất ngờ cho bối cảnh Việt Nam. Sau khi thực hiện các mô hình hồi quy và kiểm định thống kê chặt chẽ, nghiên cứu kết luận rằng sự đa dạng giới tính trong HĐQT không có tác động đáng kể đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, đo lường bằng chỉ số Tobin's Q. Điều này áp dụng cho cả việc chỉ có sự hiện diện của một thành viên nữ hay khi tỷ lệ nữ trong HĐQT tăng lên. Phát hiện này đi ngược lại với kỳ vọng của nhiều người và một số nghiên cứu quốc tế, nhưng lại tương đồng với một nhóm các nghiên cứu khác không tìm thấy mối liên hệ rõ ràng. Thay vào đó, các yếu tố có tác động mạnh mẽ đến giá trị doanh nghiệp là quy mô công ty và hiệu suất sinh lời trên tài sản (ROA). Những biến này cho thấy nền tảng tài chính và quy mô hoạt động vẫn là yếu tố quyết định hàng đầu đến hiệu quả của các công ty niêm yết Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.

4.1. Tỷ lệ nữ trong HĐQT không tác động đến hiệu quả tài chính

Phân tích chi tiết cho thấy, dù sử dụng biến DWOMAN (có ít nhất một nữ) hay PWOMEN (tỷ lệ nữ), các hệ số hồi quy đều không có ý nghĩa thống kê. Điều này có nghĩa là, việc bổ nhiệm thêm thành viên nữ hội đồng quản trị không làm tăng hay giảm một cách đáng kể giá trị thị trường của doanh nghiệp. Một lý giải khả dĩ là trong bối cảnh văn hóa và quản trị công ty tại Việt Nam, vai trò và tiếng nói của các thành viên nữ trong HĐQT có thể chưa thực sự phát huy hết tiềm năng để tạo ra sự khác biệt trong các quyết định chiến lược lớn.

4.2. Yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hiện diện của phụ nữ lãnh đạo

Ở chiều ngược lại, nghiên cứu cũng tìm hiểu xem yếu tố nào thu hút phụ nữ tham gia HĐQT. Kết quả cho thấy giá trị doanh nghiệp (Tobin’s Q) không phải là yếu tố quyết định. Thay vào đó, quy mô của HĐQT (số lượng thành viên) và quy mô của doanh nghiệp lại có ảnh hưởng tích cực. Điều này ngụ ý rằng các công ty lớn hơn, với HĐQT có nhiều thành viên hơn, thường có xu hướng đa dạng hơn về giới tính. Đây là một phát hiện quan trọng, cho thấy việc thúc đẩy bình đẳng giới trong ban lãnh đạo có thể cần bắt đầu từ việc cải cách cơ cấu hội đồng quản trị và chính sách tại các doanh nghiệp quy mô lớn.

V. Kết luận Hướng đi cho đa dạng giới tính trong quản trị

Tổng hợp các kết quả, luận văn thạc sĩ của UEH cung cấp một bằng chứng thực nghiệm giá trị, khẳng định rằng trong giai đoạn 2010-2013 tại Việt Nam, mối liên hệ trực tiếp giữa sự đa dạng giới tính trong hội đồng quản trịhiệu quả hoạt động của doanh nghiệp là không rõ ràng. Mặc dù không tìm thấy lợi ích tài chính trực tiếp, việc thúc đẩy bình đẳng giới trong ban lãnh đạo vẫn là một mục tiêu quan trọng vì các lý do đạo đức, công bằng xã hội và tiềm năng đóng góp cho phát triển bền vững. Kết quả này không phủ nhận vai trò của phụ nữ lãnh đạo, mà gợi ý rằng tác động của họ có thể phức tạp hơn và cần được đánh giá qua nhiều khía cạnh khác ngoài các chỉ số tài chính ngắn hạn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khung thời gian, xem xét các ngành khác nhau, hoặc sử dụng các thước đo hiệu quả phi tài chính để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng.

5.1. Tóm tắt kết quả chính từ luận văn thạc sĩ UEH

Kết luận cốt lõi là sự hiện diện hay tỷ lệ nữ trong HĐQT không phải là yếu tố quyết định đến giá trị doanh nghiệp (đo bằng Tobin’s Q) của các công ty niêm yết Việt Nam. Các yếu tố tài chính cơ bản như ROA và quy mô vẫn giữ vai trò chủ đạo. Đồng thời, các doanh nghiệp lớn với HĐQT đông thành viên hơn có xu hướng thu hút nhiều lãnh đạo nữ hơn, chứ không phải do hiệu quả hoạt động cao. Đây là một đóng góp quan trọng, thách thức những giả định phổ biến và đặt ra những câu hỏi mới cho thực tiễn quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.

5.2. Hàm ý chính sách cho phát triển bền vững doanh nghiệp

Từ kết quả nghiên cứu, hàm ý chính sách không nên chỉ tập trung vào việc áp đặt một tỷ lệ nữ giới bắt buộc trong HĐQT với kỳ vọng tăng ngay kết quả kinh doanh. Thay vào đó, các chính sách nên hướng đến việc tạo ra một môi trường thuận lợi để phụ nữ phát huy năng lực lãnh đạo, nâng cao chất lượng quản trị công ty nói chung, và khuyến khích sự đa dạng như một phần của chiến lược phát triển bền vững dài hạn. Việc này bao gồm các chương trình đào tạo, cố vấn và thay đổi văn hóa doanh nghiệp để thực sự ghi nhận và tận dụng những đóng góp đa dạng mà các nhà lãnh đạo nữ mang lại.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh sự đa dạng giới tính trong hội đồng quản trị doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bằng chứng từ việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU. Phần này trình bày lý do nghiên cứu, mục tiêu và các vấn đề nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và các biến được sử dụng, tóm tắt sơ lược kết quả nghiên cứu và nêu ra ý nghĩa. Chương 2: LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM. Trong phần này, bài nghiên cứu sẽ trình bày nền tảng lý thuyết cơ bản về vai trò của sự đa dạng giới tính trong doanh nghiệp theo dẫn chứng của một số quốc gia trên thế giới; tiếp đến là giới thiệu về một vài bài nghiên cứu đã có những đóng góp đáng kể cho đề tài nghiên cứu về sự đa dạng giới tính trong doanh nghiệp; sau cùng là phân tích hướng nghiên cứu tại Việt Nam và dự đoán kết quả cho phân tích định lượng từ các doanh nghiệp Việt Nam.

Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Trong phần này, tất cả các biến sẽ được mô tả và giải thích cụ thể; sau đó bài nghiên cứu sẽ trình bày 2 phương trình chính trong mô hình định lượng và giới thiệu phương pháp 2SLS giải quyết vấn đề nội sinh. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Phần này sẽ trình bày lần lượt các kết quả kiểm định và hồi quy, từ đó thảo luận về mối quan hệ giữa đa dạng giới tính trong LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 HĐQT và giá trị của doanh nghiệp.

Đây là phần quan trọng nhất vì cung cấp các bằng chứng thực nghiệm cho mục tiêu nghiên cứu. Chương 5: KẾT LUẬN. Ở phần cuối này bài nghiên cứu sẽ tóm tắt lại toàn bộ kết quả nghiên cứu trên lý thuyết lẫn thực nghiệm, giải thích ngắn gọn nguyên nhân, đồng thời nêu lên một số hạn chế trong bài nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai cho đề tài này. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƯƠNG 2 LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM 2.1 Khái quát sự đa dạng giới tính trong HĐQT và giá trị của doanh nghiệp 2.1 Quản trị doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Quan niệm và nội dung của quản trị doanh nghiệp ở các quốc gia là khác nhau. Điều này do sự khác nhau về nguồn gốc thể chế luật pháp, đặc tính quốc gia, văn hóa và trình độ phát triển. Vì vậy, có nhiều định nghĩa về quản trị doanh nghiệp. Theo Cadbury (1992) thì quản trị doanh nghiệp là hệ thống doanh nghiệp quản lý và kiểm soát.

Ngoài ra, quản trị doanh nghiệp là một tập hợp các cơ chế kiểm soát bên trong và bên ngoài được thiết kế để các cổ đông thực hiện việc giám sát một công ty nhằm tối đa hóa giá trị công ty và đảm bảo rằng công ty tạo ra lợi nhuận dựa trên cổ phần đóng góp của các cổ đông (Berle & Means, 1932; Tirole, 2001; Williamson, 1984). Bên cạnh đó quản trị doanh nghiệp là một hệ thống các nguyên tắc và thông lệ dựa vào đó để tổ chức và quản lý doanh nghiệp với mục đích là duy trì nhu cầu dài hạn của các cổ đông theo cách thức tốt nhất. Các bài viết về quản trị doanh nghiệp chứng minh rằng quản trị doanh nghiệp hiệu quả là khi có sự đóng góp vào việc tạo ra các giá trị trong dài hạn cho chủ sở hữu và các cổ đông đa số khác. Vì thế, quản trị doanh nghiệp hiệu quả là cần thiết khi được xem như kết quả của tối ưu hóa mối liên kết giữa chủ sở hữu, nhà quản lý và HĐQT.

Quản trị doanh nghiệp có thể xem là một khái niệm còn khá mới mẻ ở Việt Nam. Một trong những tài liệu cơ bản và đầy đủ nhất giải thích về quản trị doanh nghiệp là “Các nguyên tắc quản trị công ty” (OECD Principles of Corporate Governance) được xuất bản bởi OECD năm 1999 và chỉnh sửa năm 2004. Tài liệu này đã trình bày chi tiết các tiêu chuẩn quốc tế để đánh giá hiệu quả của quản trị doanh nghiệp. Khái niệm về quản trị doanh nghiệp theo OECD có thể tóm tắt như sau: “Quản trị công ty là những biện pháp nội bộ để điều hành và kiểm soát công ty, liên quan tới các mối quan hệ giữa ban giám đốc, HĐQT và các cổ đông của một công ty với các LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 bên có quyền lợi liên quan.

Quản trị công ty cũng tạo ra một cơ cấu để đề ra các mục tiêu của công ty, và xác định các phương tiện để đạt được những mục tiêu đó, cũng như để giám sát kết quả hoạt động của công ty. Quản trị công ty chỉ được cho là có hiệu quả khi khích lệ được ban giám đốc và HĐQT theo đuổi các mục tiêu vì lợi ích của công ty và của các cổ đông, cũng như phải tạo điều kiện thuận lợi cho việc giám sát hoạt động của công ty một cách hiệu quả, từ đó khuyến khích công ty sử dụng các nguồn lực một cách tốt hơn”. Trên thực tế có rất nhiều cách tiếp cận để giải thích cho quản trị doanh nghiệp dựa trên mỗi trường hợp đặc thù. Từ những cách lý giải có phần giống nhau, chúng ta có thể suy ra các nhân tố về tiêu chuẩn và khái niệm của quản trị doanh nghiệp:  Quản trị doanh nghiệp là một cấu trúc (hay phương pháp) mà thông qua đó xác định được mục tiêu của doanh nghiệp và đạt được sự quản lý có chu kỳ.

 Quản trị doanh nghiệp quản lý những quy tắc hoạt động giữa doanh nghiệp và các bên liên quan, tối đa hóa mục tiêu trong việc giảm xung đột về lợi ích giữa người chủ và người đại diện.  Cuối cùng, lý thuyết quản trị doanh nghiệp được áp dụng tại mỗi quốc gia là kết quả của những hệ thống luật pháp, tiêu chuẩn, đạo đức, truyền thống và thủ tục phức tạp hoàn toàn khác nhau Nhiều nghiên cứu trước đây đã tìm hiểu về ảnh hưởng của quản trị doanh nghiệp đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Theo đó, những ảnh hưởng của quản trị doanh nghiệp có thể được đo lường và xem xét qua 9 yếu tố: i. Quy mô HĐQT doanh nghiệp Ảnh hưởng của quy mô HĐQT đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp được đúc kết thành 2 trường phái.

Trường phái đầu tiên cho rằng quy mô HĐQT nhỏ sẽ dẫn dắt doanh nghiệp đi đến thành công hơn (Lipton và Lorch, 1992; Jensen, 1993; Yermack, 1996). Trường phái thứ hai lại chứng minh khi quy mô HĐQT càng lớn thì càng nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (Pfeffer, 1972; Klein, 1998; LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Những nghiên cứu này chỉ ra rằng một HĐQT lớn sẽ cung cấp sự quản lý hiệu quả hơn do sự phức tạp của môi trường kinh doanh và văn hóa tổ chức (Klein, 1998). Thành viên nữ trong HĐQT Vấn đề thành viên nữ trong HĐQT được đề cập khá thường xuyên trong các nghiên cứu thực nghiệm.

Thành viên nữ trong HĐQT tạo ra sự đa dạng cho HĐQT (Dutta và Bose, 2006). Bên cạnh đó, Smith và các cộng sự (2006) đã cho rằng tầm quan trọng của phụ nữ trong HĐQT thể hiện 3 lý do khác nhau: (1) quản trị nữ có thể hiểu được thị trường tốt hơn khi so sánh với quản trị nam; (2) các thành viên nữ tạo dựng được hình ảnh tốt hơn trong nhận thức của cộng đồng về 1 doanh nghiệp và điều này có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động; (3) các thành viên khác trong HĐQT sẽ tăng cường sự hiểu biết về môi trường kinh doanh khi các thành viên nữ được bổ nhiệm. Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm CEO Mặc dù các nghiên cứu thực nghiệm chưa thể cung cấp cái nhìn nhất quán về ảnh hưởng của vấn đề kiêm nhiệm giữa chủ tịch Hội đồng quản trị và CEO đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhưng dường như có một sự đồng tình hoàn toàn giữa các cổ đông, tổ chức đầu tư và những nhà hoạch định chính sách rằng chủ tịch Hội đồng quản trị và CEO không nên là một. Trong nghiên cứu vào năm 2009, Heidrick và Struggles thấy rằng tại các quốc gia tiên tiến, 84% các doanh nghiệp có sự phân chia rõ ràng vai trò của chủ tịch Hội đồng quản trị và CEO.

Theo nghiên cứu của Hewa-Wellalage và Locke ở Sri Lanka (2011), quy tắc vận hành tốt nhất trên hệ thống quản trị doanh nghiệp ở Sri Lanka nhấn mạnh sự cân bằng về quyền lực trong doanh nghiệp, tối thiểu hóa tầm ảnh hưởng của một cá nhân đến các quá trình ra quyết định. Điều này cũng đồng nghĩa nếu xảy ra vấn đề kiêm nhiệm vị trí chủ tịch Hội đồng quản trị và CEO thì các giám đốc độc lập trong doanh nghiệp phải chiếm đa số để tạo lại thế cân bằng và nâng cao hiệu quả hoạt động của HĐQT. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Tại Việt Nam, Bộ Tài chính (2012) quy định: “Chủ tịch Hội đồng quản trị chỉ nên giữ chức vụ giám đốc điều hành trong doanh nghiệp nếu điều này nhận được sự chấp thuận tại Đại hội cổ đông thường niên”. Bên cạnh đó, Fana và Jensen (1983) cũng kết luận rằng việc kiêm nhiệm này sẽ hạn chế sự chuyên nghiệp của HĐQT khi vận hành doanh nghiệp, làm tăng chi phí đại diện.

Trình độ học vấn của thành viên HĐQT Vai trò của HĐQT là một hệ thống điều hành nội bộ doanh nghiệp và vận hành hoạt động kinh doanh (theo Fama và Jensen, 1983). Một HĐQT có quyết định quản lý tốt cùng với cách giải quyết vấn đề hiệu quả sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Vì vậy yêu cầu đặt ra đòi hỏi các thành viên quản trị phải được trang bị các kiến thức của nhà quản lý như tài chính, kế toán, marketing, hệ thống thông tin, vấn đề về luật pháp và các lĩnh vực liên quan khác để phục vụ cho tiến trình ra quyết định. Chất lượng quản lý của mỗi thành viên sẽ đóng góp quan trọng và trực tiếp vào các quyết định quản trị, cũng đồng nghĩa tác động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Kinh nghiệm làm việc của thành viên HĐQT Có một tranh luận cho rằng thành viên trong HĐQT có tuổi nghề càng cao thì kinh nghiệm càng phong phú hơn những thành viên nhỏ tuổi hơn. Kinh nghiệm này được cho rằng trực tiếp đóng góp vào hiệu quả hoạt động tốt hơn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, các thành viên lớn tuổi hơn lại xuất hiện xu hướng bảo thủ và độc tài hơn khi ra quyết định. Tính cách này có thể xem là rủi ro trong việc ra quyết định, làm suy yếu hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (theo Carlson và Karlsson, 1970).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ