Luận văn Thạc sĩ UEH: Phát triển ngành Logistics Việt Nam hội nhập AEC

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu ueh phát triển ngành logistics việt nam trong quá trình hội nhập cộng đồng kinh tế asean đến năm, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

113
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ NGÀNH LOGISTICS VÀ HỘI NHẬP CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN

1.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÀNH LOGISTICS

1.1.1. Khái niệm logistics

1.1.2. Phân loại logistics

1.1.2.1. Phân loại theo hình thức
1.1.2.2. Phân loại theo quá trình
1.1.2.3. Phân loại theo lĩnh vực hoạt động
1.1.2.4. Phân loại theo đối tượng hàng hóa

1.1.3. Vai trò của logistics

1.1.3.1. Vai trò của logistics đối với nền kinh tế
1.1.3.2. Vai trò của logistics đối với doanh nghiệp

1.1.4. Nội dung chủ yếu của hoạt động logistics và các nhân tố tác động đến sự phát triển ngành logistics

1.1.4.1. Nội dung chủ yếu của hoạt động logistics
1.1.4.2. Các nhân tố tác động đến sự phát triển ngành logistics

1.1.5. Phát triển ngành logistics

1.1.5.1. Nội dung phát triển ngành logistics
1.1.5.2. Các tiêu chí đánh giá sự phát triển ngành logistics

1.2. SƠ LƯỢC VỀ CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN VÀ HỘI NHẬP CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN

1.2.1. Sơ lược về Cộng đồng kinh tế ASEAN

1.2.2. Hội nhập Cộng đồng kinh tế ASEAN

1.2.2.1. Sự cần thiết của việc hội nhập ngành logistics
1.2.2.2. Những yêu cầu đối với ngành logistics trong quá trình hội nhập Cộng đồng kinh tế ASEAN

1.3. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN NGÀNH LOGISTICS CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA THUỘC KHỐI ASEAN VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

1.3.1. Kinh nghiệm phát triển ngành logistics của một số quốc gia thuộc khối ASEAN

1.3.2. Bài học cho phát triển ngành logistics của Việt Nam

1.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGÀNH LOGISTICS VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2007-2014

2.1. SƠ LƯỢC VỀ NGÀNH LOGISTICS VIỆT NAM

2.2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG LOGISTICS Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2007-2014

2.2.1. Dịch vụ vận tải và giao nhận hàng hoá

2.2.2. Dịch vụ bốc dỡ và lưu kho hàng hóa

2.2.3. Dịch vụ kinh doanh kho bãi

2.2.4. Dịch vụ phân loại và đóng gói bao bì hàng hóa

2.2.5. Dịch vụ công nghệ thông tin

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG NGÀNH LOGISTICS VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2007-2014

2.3.1. Thành tựu - hạn chế

2.3.2. Cơ hội - thách thức trong quá trình hội nhập AEC

2.3.2.1. Thách thức

2.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGÀNH LOGISTICS VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN ĐẾN NĂM 2025

3.1. XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN LOGISTICS TẠI VIỆT NAM

3.2. QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU, PHƯƠNG HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGÀNH LOGISTICS VIỆT NAM

3.2.1. Quan điểm phát triển ngành logistics Việt Nam

3.2.2. Mục tiêu phát triển ngành logistics Việt Nam

3.2.3. Phương hướng phát triển ngành logistics Việt Nam

3.3. GIẢI PHÁP CHỦ YẾU PHÁT TRIỂN NGÀNH LOGISTICS VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN ĐẾN NĂM 2025

3.3.1. Nhóm giải pháp chính sách, thể chế

3.3.2. Nhóm giải pháp tác nghiệp

3.3.2.1. Nâng cao năng lực tài chính của các DN logistics Việt Nam
3.3.2.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các DN logistics Việt Nam
3.3.2.3. Khuyến nghị đối với Chính phủ
3.3.2.4. Khuyến nghị đối với các DN và hiệp hội

3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về phát triển ngành logistics Việt Nam trong ASEAN

Ngành logistics Việt Nam đang trong quá trình phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế ASEAN. Sự gia tăng nhu cầu về dịch vụ logistics đã thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước cải thiện chất lượng dịch vụ và mở rộng quy mô hoạt động. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, logistics đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Tuy nhiên, ngành này vẫn đối mặt với nhiều thách thức như cơ sở hạ tầng yếu kém và thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao.

1.1. Khái niệm và vai trò của ngành logistics tại Việt Nam

Ngành logistics được hiểu là chuỗi các hoạt động liên quan đến việc quản lý và vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng. Vai trò của ngành này không chỉ giúp giảm chi phí vận chuyển mà còn nâng cao hiệu quả kinh doanh cho các doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Lê Thị Hoàng Kim Phượng, logistics là yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế và thương mại quốc tế.

1.2. Tình hình hiện tại của ngành logistics Việt Nam

Hiện nay, ngành logistics Việt Nam đang phát triển với tốc độ nhanh chóng, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê, tỷ lệ doanh nghiệp logistics có quy mô lớn còn thấp, và phần lớn các doanh nghiệp vẫn hoạt động ở quy mô nhỏ và vừa. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của ngành trong bối cảnh hội nhập ASEAN.

II. Thách thức trong phát triển ngành logistics Việt Nam đến năm 2025

Mặc dù ngành logistics Việt Nam có nhiều tiềm năng, nhưng vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Các vấn đề như cơ sở hạ tầng giao thông yếu kém, thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao và sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài đang gây áp lực lớn lên ngành này. Theo nghiên cứu của TS. Nguyễn Văn Sáng, những thách thức này cần được giải quyết kịp thời để đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Cơ sở hạ tầng logistics còn yếu kém

Cơ sở hạ tầng logistics tại Việt Nam chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển của ngành. Nhiều tuyến đường giao thông, cảng biển và kho bãi vẫn còn thiếu và yếu, gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, chi phí logistics tại Việt Nam cao hơn so với các nước trong khu vực, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

2.2. Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao

Ngành logistics Việt Nam đang thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân viên có kỹ năng phù hợp. Theo nghiên cứu của Lê Thị Hoàng Kim Phượng, việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành logistics.

III. Giải pháp phát triển ngành logistics Việt Nam trong ASEAN

Để phát triển ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập ASEAN, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các chính sách hỗ trợ từ chính phủ, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là những yếu tố then chốt. Theo TS. Nguyễn Văn Sáng, việc xây dựng chiến lược phát triển logistics bền vững sẽ giúp ngành này phát triển mạnh mẽ hơn.

3.1. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là một trong những giải pháp quan trọng để phát triển ngành logistics. Cần cải thiện hệ thống giao thông, cảng biển và kho bãi để giảm chi phí vận chuyển và nâng cao hiệu quả hoạt động. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, việc cải thiện cơ sở hạ tầng sẽ giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam.

3.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong ngành logistics, cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu và hợp tác với các tổ chức quốc tế. Việc phát triển kỹ năng cho nhân viên sẽ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Lê Thị Hoàng Kim Phượng, việc đầu tư vào đào tạo sẽ giúp ngành logistics phát triển bền vững hơn.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu ngành logistics

Nghiên cứu về ngành logistics Việt Nam đã chỉ ra nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Các doanh nghiệp đã áp dụng các công nghệ mới vào quy trình logistics để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê, nhiều doanh nghiệp đã đạt được kết quả tích cực từ việc cải tiến quy trình logistics.

4.1. Ứng dụng công nghệ trong logistics

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành logistics đã giúp cải thiện quy trình quản lý và vận chuyển hàng hóa. Nhiều doanh nghiệp đã áp dụng các phần mềm quản lý logistics để tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu sai sót. Theo nghiên cứu của TS. Nguyễn Văn Sáng, công nghệ là yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của ngành logistics.

4.2. Kết quả đạt được từ cải tiến logistics

Nhiều doanh nghiệp đã đạt được kết quả tích cực từ việc cải tiến quy trình logistics. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, việc tối ưu hóa quy trình đã giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Các doanh nghiệp logistics Việt Nam cần tiếp tục cải tiến để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

V. Kết luận và tương lai của ngành logistics Việt Nam

Ngành logistics Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức trong bối cảnh hội nhập ASEAN. Để phát triển bền vững, cần có những chính sách hỗ trợ và đầu tư hợp lý. Theo TS. Nguyễn Văn Sáng, tương lai của ngành logistics Việt Nam phụ thuộc vào khả năng thích ứng và đổi mới của các doanh nghiệp.

5.1. Tương lai của ngành logistics trong ASEAN

Tương lai của ngành logistics Việt Nam trong ASEAN sẽ phụ thuộc vào khả năng hội nhập và cạnh tranh của các doanh nghiệp. Cần có những chiến lược phát triển dài hạn để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu của thị trường. Theo nghiên cứu của Lê Thị Hoàng Kim Phượng, việc phát triển bền vững sẽ giúp ngành logistics Việt Nam khẳng định vị thế trong khu vực.

5.2. Đề xuất chính sách cho ngành logistics

Để phát triển ngành logistics, cần có các chính sách hỗ trợ từ chính phủ, bao gồm đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực và khuyến khích đổi mới công nghệ. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, việc xây dựng chính sách hợp lý sẽ giúp ngành logistics Việt Nam phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh phát triển ngành logistics việt nam trong quá trình hội nhập cộng đồng kinh tế asean đến năm 2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ NGÀNH LOGISTICS VÀ HỘI NHẬP CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN 1.1 KHÁI QUÁT VỀ NGÀNH LOGISTICS 1.1 Khái niệm logistics Về mặt lịch sử, thuật ngữ logistics bắt nguồn từ các cuộc chiến tranh cổ đại của đế chế Hy Lạp và La Mã. Khi đó, những chiến binh có chức danh “Logistikas” được giao nhiệm vụ chu cấp và phân phối vũ khí và nhu yếu phẩm, đảm bảo điều kiện cho quân sĩ hành quân an toàn từ bản doanh đến một vị trí khác. Cùng với thời gian, thuật ngữ logistics không chỉ được sử dụng trong lĩnh vực quân sự mà còn được sử dụng sang nhiều lĩnh vực khác, trong đó có kinh tế và kinh doanh. Hiện nay, logistics đóng vai trò ngày càng quan trọng đối với phát triển nền kinh tế quốc dân ở tất cả các quốc gia trên thế giới, không phân biệt trình độ phát triển cũng như chế độ chính trị - xã hội.

Tuy nhiên, khi bàn về “logistics”, có rất nhiều ý kiến khác nhau, thậm chí cho đến nay, các nhà nghiên cứu vẫn chưa đi đến sự thống nhất. Các cách tiếp cận khác nhau sẽ đưa đến những quan niệm khác nhau về logistics. Dưới đây là một số quan điểm nổi bật được nhìn nhận một cách rộng rãi và phổ biến:  Theo nghĩa rộng, logistics được xem là một quá trình tác động từ giai đoạn tiền sản xuất tới khi hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối cùng; tiêu biểu là các quan điểm sau: - Logistics là một bộ phận của dây chuyền cung ứng, tiến hành lập ra kế hoạch, thực hiện và kiểm soát công việc chu chuyển và lưu kho hàng hóa, cùng các dịch vụ và thông tin có liên quan từ địa điểm xuất phát đến nơi tiêu dùng một cách hiệu quả nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng (The Council of Logistics Management – CLM, USA 1991). - Logistics là quá trình quản trị chiến lược thu mua, di chuyển và dự trữ nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm (và dòng thông tin tương ứng) trong một công ty và qua các các kênh phân phối để tối đa hóa lợi nhuận hiện tại và tương lai thông qua hoàn tất các đơn hàng với chi phí thấp nhất (Martin Christopher, 2005).

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Theo các quan niệm này, logistics gắn liền cả quá trình nhập nguyên vật liệu làm đầu vào cho quá trình sản xuất, sản xuất ra hàng hóa và đưa vào các kênh lưu thông phân phối đến tay người tiêu dùng cuối cùng, có sự phân định rõ ràng giữa các nhà cung cấp dịch vụ đơn lẻ (giao nhận, vận tải) với một nhà cung cấp dịch vụ logistics chuyên nghiệp.  Theo nghĩa hẹp, logistics được hiểu là các hoạt động dịch vụ gắn liền với quá trình phân phối, lưu thông hàng hóa và nó là hoạt động thương mại gắn với các dịch vụ cụ thể: - Logistics là hoạt động quản lý quá trình lưu chuyển nguyên vật liệu qua các khâu lưu kho, sản xuất ra sản phẩm, cho tới tay người tiêu dùng theo yêu cầu của khách hàng.1 Các bộ phận cơ bản của logistics Nguyên vật liệu Bến Phụ tùng bãi Quá Đóng Kho Khách Máy móc, thiết bị chứa trình gói lưu hàng Bán thành phẩm Trung sản trữ tâm Dịch vụ xuất thành phân …. phẩm phối Dòng chu chuyển vận tải Cung ứng Dòng thông tin lưu thông Quản lý vật tư Phân phối Logistics Nguồn: Đoàn Thị Hồng Vân, 2010 - Logistics là quá trình cung cấp đúng sản phẩm đến đúng vị trí, vào đúng thời điểm với điều kiện và chi phí phù hợp cho khách hàng tiêu dùng sản phẩm (Douglas M. - Luật thương mại năm 2005, tuy không đề cập đến khái niệm logistics nhưng đã đưa ra khái niệm về dịch vụ logistics, theo đó quy định: “ Dịch vụ logistics là một hoạt động LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao”.

Dù có rất nhiều cách tiếp cận và khái niệm khác nhau về logistics nhưng có thể rút ra được một số điểm chung sau: - Logistics là quá trình mang tính hệ thống, chặt chẽ và liên tục từ điểm đầu tiên của dây chuyền cung ứng cho đến tay người tiêu dùng cuối cùng. - Logistics là quá trình hoạch định, kiểm soát dòng chu chuyển và lưu kho bãi của hàng hóa, dịch vụ từ điểm đầu tới khách hàng và thỏa mãn khách hàng. Nó bao gồm cả các chu chuyển đi ra, đi vào, bên ngoài và bên trong của cả nguyên vật liệu thô và thành phẩm. - Logistics không phải là hoạt động đơn lẻ, mà là một chuỗi các hoạt động liên tục từ hoạch định, quản lý thực hiện và kiểm tra dòng chảy của hàng hóa, thông tin, vốn… trong suốt quá trình từ đầu vào tới đầu ra của sản phẩm.

- Logistics không chỉ liên quan đến nguyên, nhiên vật liệu, mà còn liên quan đến tất cả các nguồn tài nguyên, các yếu tố đầu vào cần thiết để tạo nên sản phẩm hay dịch vụ phù hợp với yêu cầu của người tiêu dùng. - Logistics là quá trình tối ưu hóa luồng vận động vật chất và thông tin về vị trí, thời gian, chi phí, yêu cầu của khách hàng và hướng tới tối ưu hóa lợi nhuận.2 Phân loại logistics Logistics được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dưới đây xin giới thiệu một số cách phân loại của GS. Đoàn Thị Hồng Vân trong “Logistics những vấn đề cơ bản”.1 Phân loại theo hình thức Logistics bên thứ nhất (1PL – First Party Logistics): các nhà sản xuất, kinh doanh tự thực hiện các hoạt động logistics.

Họ sở hữu các nhà xưởng, kho bãi, phương tiện vận tải, thiết bị xếp dỡ và các nguồn lực khác để thực hiện hoạt động logistics. Logistics bên thứ hai (2PL – Second Party Logistics): các nhà sản xuất, kinh doanh không có hoặc có không đủ các nhà xưởng, kho bãi, phương tiện vận tải, thiết bị xếp dỡ và LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 các nguồn lực khác nên chưa tích hợp hoạt động logistics. Họ có thể thuê ngoài các dịch vụ logistics từ người cung cấp dịch vụ logistics đơn lẻ trong chuỗi các hoạt động logistics (giao nhận, vận tải, kho bãi, thủ tục Hải quan…). Logistics bên thứ ba (3PL – Third Party Logistics): các nhà sản xuất, kinh doanh sử dụng các công ty bên ngoài để thực hiện hoạt động logistics; bao gồm nhiều dịch vụ khác nhau, có kết hợp chặt chẽ việc luân chuyển, tồn trữ hàng hóa, xử lý thông tin,… và có tính tích hợp vào dây chuyền cung ứng.

Logistics bên thứ tư (4PL – Fourth Party Logistics): được phát triển trên nền tảng của 3PL, hướng về khách hàng và linh hoạt hơn. 4PL quản lý và thực hiện các hoạt động phức hợp như quản lý nguồn lực, trung tâm điều phối, kiểm soát và tích hợp các hoạt động logistics. 4PL bao gồm các hoạt động của 3PL, các dịch vụ công nghệ thông tin (CNTT) và quản lý các tiến trình kinh doanh nhằm hợp nhất, gắn kết các nguồn lực, tiềm năng, cơ sở vật chất, khoa học kỹ thuật của người cung cấp dịch vụ và khách hàng để thiết kế, xây dựng và vận hành chuỗi logistics. 4PL hướng đến quản trị cả quá trình logistics như nhận hàng từ nơi sản xuất, làm thủ tục xuất nhập khẩu, đưa hàng đến nơi tiêu thụ cuối cùng.2 Phân loại theo quá trình Logistics đầu vào (inbound logistics) là các hoạt động nhằm cung ứng một cách tối ưu (cả về vị trí, thời gian và chi phí) các tài nguyên đầu vào.

Logistics đầu ra (outbound logistics) là các hoạt động nhằm cung cấp một cách tối ưu (cả về vị trí, thời gian và chi phí) thành phẩm đến tay người tiêu dùng nhằm đem lại lợi nhuận tối đa cho DN. Logistics ngược (reverse logistics): là quá trình thu hồi các phụ phẩm, phế liệu, phế phẩm, các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường phát sinh từ quá trình sản xuất, phân phối và tiêu dùng trở về để tái chế hoặc xử lý.3 Phân loại theo lĩnh vực hoạt động Logistics sự kiện là tập hợp các hoạt động, các phương tiện vật chất – kỹ thuật và con người cần thiết để tổ chức, sắp xếp lịch trình, nhằm triển khai các nguồn lực cho một sự kiện được diễn ra hiệu quả và kết thúc tốt đẹp. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Logistics dịch vụ là các hoạt động thu nhận, lập chương trình, quản trị các điều kiện cơ sở vật chất, con người và vật liệu nhằm hỗ trợ và duy trì cho các quá trình dịch vụ hoặc các hoạt động kinh doanh. Logistics kinh doanh là một phần của quá trình chuỗi cung ứng, nhằm hoạch định, thực thi và kiểm soát một cách hiệu quả các dòng vận động, dự trữ sản phẩm, dịch vụ và thông tin có liên quan; đảm bảo sự sẵn sàng, chính xác và hiệu quả cho các hoạt động này.4 Phân loại theo đối tượng hàng hóa Logistics tiêu dùng nhanh (FMCG logistics) là quá trình logistics cho hàng tiêu dùng có thời hạn sử dụng ngắn như: quần áo, giày dép, thực phẩm… Logistics hóa chất (chemical logistics): là hoạt động logistics phục vụ cho ngành hóa chất.

Logistics ô tô (automotive logistics): là hoạt động logistics phục vụ cho ngành ô tô. Logistics hàng điện tử (electronic logistics): là hoạt động logistics phục vụ cho ngành điện tử. Logistics dầu khí (petroleum logistics): là hoạt động logistics phục vụ cho ngành dầu khí. Ngoài các cách phân loại trên, có thể chia logistics thành logistics chuyên ngành, logistics quốc gia, logistics toàn cầu.

Các cách phân loại trên nhằm làm sáng rõ mục đích sử dụng logistics để làm gì, logistics được sử dụng ở khâu nào của quá trình sản xuất và áp dụng cho mặt hàng nào, lĩnh vực nào cũng như các dịch vụ logistics được cung cấp ra sao.3 Vai trò của logistics 1.1 Vai trò của logistics đối với nền kinh tế Thứ nhất, logistics là công cụ liên kết các hoạt động trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVC – Global Value Chain) như cung cấp, sản xuất, lưu thông, phân phối, mở rộng thị trường cho các hoạt động kinh tế. Khi thị trường toàn cầu phát triển với các tiến bộ về công nghệ kỹ thuật, đặc biệt là việc mở cửa thị trường ở các nước đang và chậm phát triển, logistics được coi là một công cụ, một phương tiện liên kết các lĩnh vực khác nhau. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ