Luận văn: Mối tương quan giữa tỷ lệ sở hữu và hiệu quả hoạt động công ty VN

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh mối tương quan giữa quản trị công ty qua tỷ lệ sở hữu với hiệu quả hoạt động của các công ty, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quản trị công ty và hiệu quả hoạt động tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập, quản trị công ty (Corporate Governance) đã trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành công và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đây là hệ thống các cơ chế, quy trình và quy tắc điều hành, kiểm soát một công ty nhằm cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan, từ ban giám đốc, hội đồng quản trị, cổ đông cho đến người lao động và cộng đồng. Một hệ thống quản trị hiệu quả giúp doanh nghiệp xây dựng mục tiêu rõ ràng, giám sát hiệu suất và thu hút nguồn vốn. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), quản trị công ty hiệu quả phải đảm bảo sự công bằng, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, qua đó củng cố niềm tin của nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam. Mối tương quan giữa quản trị công ty qua tỷ lệ sở hữu với hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết ở Việt Nam là một chủ đề nghiên cứu cấp thiết, đặc biệt khi các bê bối tài chính vẫn xảy ra, gây thiệt hại cho nhà đầu tư. Việc phân tích sâu sắc vấn đề này, như trong các luận văn kinh tế UEH, không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp những gợi ý thực tiễn để hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, thước đo cuối cùng cho sự thành công, thường được lượng hóa qua các chỉ số tài chính quan trọng. Việc làm rõ tác động của cơ cấu sở hữu lên các chỉ số này sẽ giúp nhận diện những mô hình quản trị tối ưu, phù hợp với đặc thù kinh tế Việt Nam.

1.1. Hiểu đúng về quản trị công ty theo chuẩn mực quốc tế

Theo định nghĩa của OECD, quản trị công ty là hệ thống các mối quan hệ giữa ban giám đốc, hội đồng quản trị, cổ đông và các bên liên quan. Hệ thống này tạo ra một cơ cấu để đề ra các mục tiêu, xác định phương tiện để đạt được mục tiêu và giám sát kết quả hoạt động. Cần phân biệt rõ quản trị công ty với quản lý tác nghiệp hàng ngày. Trong khi quản lý tập trung vào vận hành, quản trị công ty ở một tầm cao hơn, đảm bảo doanh nghiệp được điều hành vì lợi ích dài hạn của cổ đông và sự phát triển bền vững. Các nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo vệ quyền của cổ đông, đối xử bình đẳng, công nhận vai trò của các bên liên quan, minh bạch thông tin, và trách nhiệm của hội đồng quản trị.

1.2. Các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu, trong đó các chỉ số tài chính đóng vai trò trung tâm. Các công ty niêm yết thường sử dụng Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) để đo lường hiệu quả sử dụng tài sản. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh mức thu nhập ròng trên vốn của cổ đông, một chỉ số được nhà đầu tư đặc biệt quan tâm. Ngoài ra, Tobin's Q, tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị thay thế của tài sản, cũng là một thước đo quan trọng về giá trị doanh nghiệp và kỳ vọng của thị trường. Việc phân tích các chỉ số này giúp đánh giá năng lực quản lý và khả năng tạo ra lợi nhuận của một công ty.

1.3. Nền tảng lý thuyết đại diện Agency Theory trong quản trị

Lý thuyết đại diện (Agency Theory) là nền tảng lý thuyết quan trọng để giải thích các vấn đề trong quản trị công ty. Lý thuyết này mô tả xung đột lợi ích tiềm tàng giữa người chủ (cổ đông) và người đại diện (ban giám đốc). Người quản lý có thể hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Để giảm thiểu vấn đề này, cần có các cơ chế giám sát hiệu quả như một hội đồng quản trị độc lập, một ban kiểm soát mạnh mẽ và cơ cấu sở hữu hợp lý. Cơ cấu sở hữu trở thành một công cụ quan trọng để dung hòa lợi ích, ví dụ như để ban giám đốc nắm giữ cổ phần công ty.

II. Những thách thức trong quản trị công ty tại doanh nghiệp Việt

Thực trạng quản trị công ty tại các công ty niêm yết ở Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, bắt nguồn từ lịch sử phát triển kinh tế và khuôn khổ pháp lý. Một trong những đặc điểm nổi bật nhất là cơ cấu sở hữu có độ tập trung cao. Theo một nghiên cứu trên 100 doanh nghiệp vốn hóa lớn nhất, 10 cổ đông lớn nhất nắm giữ trung bình 70% cổ phần. Tình trạng sở hữu tập trung này thường dẫn đến xung đột lợi ích giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ lẻ, khi các quyết định quan trọng có thể bị chi phối để phục vụ lợi ích của nhóm kiểm soát. Thêm vào đó, vai trò của sở hữu nhà nước vẫn còn rất lớn trong nhiều doanh nghiệp cổ phần hóa. Đôi khi, mục tiêu của chủ sở hữu nhà nước không hoàn toàn đồng nhất với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của các cổ đông khác, dẫn đến những quyết định kém hiệu quả. Một vấn đề khác là sự thiếu phân tách rõ ràng giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Việc chủ tịch hội đồng quản trị kiêm nhiệm tổng giám đốc vẫn còn phổ biến, làm suy yếu chức năng giám sát và tăng rủi ro lạm dụng quyền lực. Mặc dù khung pháp lý đã dần hoàn thiện, đặc biệt với Quy chế 12/2007/QĐ-BTC, việc tuân thủ trên thực tế vẫn còn hời hợt. Báo cáo thẻ điểm quản trị công ty cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam còn yếu ở các tiêu chí về trách nhiệm của hội đồng quản trị và minh bạch thông tin, cho thấy việc thực thi chủ yếu mang tính đối phó thay vì tự nguyện cam kết.

2.1. Sở hữu tập trung và vai trò chi phối của sở hữu nhà nước

Sở hữu tập trungsở hữu nhà nước là hai đặc trưng lớn của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Việc Nhà nước vẫn nắm giữ tỷ lệ cổ phần chi phối tại nhiều tổng công ty lớn sau cổ phần hóa tạo ra mâu thuẫn lợi ích kinh điển. Luận văn của Trần Thị Xuân Mai (2011) đã chỉ ra các trường hợp như tại DPM hay TAC, nơi đại diện vốn nhà nước đưa ra những quyết định gây bất lợi cho các cổ đông khác. Tình trạng này làm giảm hiệu quả hoạt động và tạo ra một sân chơi không bình đẳng, khi cổ đông nhỏ lẻ gần như không có tiếng nói trong các quyết định chiến lược.

2.2. Sự thiếu minh bạch thông tin và cơ chế bảo vệ cổ đông yếu

Mặc dù các quy định về công bố thông tin đã được ban hành, thực trạng minh bạch thông tin vẫn là một điểm yếu cố hữu. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty có sở hữu tập trung, có xu hướng che giấu thông tin hoặc công bố một cách mập mờ, gây khó khăn cho nhà đầu tư bên ngoài trong việc đánh giá đúng giá trị doanh nghiệp. Cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số còn yếu, khiến họ dễ bị tổn thương trước các giao dịch với bên liên quan hoặc các hành vi tư lợi của cổ đông kiểm soát. Đây là rào cản lớn trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và thu hút vốn đầu tư dài hạn.

III. Phân tích tác động cơ cấu sở hữu đến hiệu quả hoạt động

Nghiên cứu về mối tương quan giữa quản trị công ty qua tỷ lệ sở hữu với hiệu quả hoạt động đã chỉ ra những kết quả đáng chú ý. Cơ cấu sở hữu, bao gồm tỷ lệ sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, và mức độ sở hữu tập trung, có những ảnh hưởng trái chiều đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Dựa trên các giả thuyết từ luận văn kinh tế UEH, có thể thấy rằng tỷ lệ sở hữu của Nhà nước càng cao, hiệu quả hoạt động (đo bằng ROAROE) có xu hướng càng thấp. Nguyên nhân là do các doanh nghiệp nhà nước cổ phần hóa vẫn còn chịu ảnh hưởng từ cơ chế quan liêu, và mục tiêu của đại diện vốn nhà nước không phải lúc nào cũng là tối đa hóa lợi nhuận. Ngược lại, sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài lại là một tín hiệu tích cực. Sở hữu nước ngoài thường đi kèm với yêu cầu cao hơn về minh bạch thông tin, chuẩn mực quản trị quốc tế và áp lực cải thiện hiệu suất. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới đã chứng minh các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện quản trị công ty. Do đó, việc tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài được kỳ vọng sẽ thúc đẩy giá trị doanh nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

3.1. Tác động tiêu cực của tỷ lệ sở hữu nhà nước đến ROA ROE

Giả thuyết nghiên cứu cho thấy mối tương quan âm giữa tỷ lệ sở hữu nhà nướchiệu quả hoạt động. Các doanh nghiệp có tỷ lệ vốn nhà nước chi phối thường hoạt động kém hiệu quả hơn. Vấn đề người đại diện trong các công ty này rất phức tạp, khi người đại diện có thể không có động lực đủ mạnh để tối đa hóa lợi ích cho công ty. Họ có thể ưu tiên các mục tiêu chính trị-xã hội hoặc lợi ích cá nhân, dẫn đến các quyết định đầu tư và kinh doanh dưới mức tối ưu, làm ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số ROAROE.

3.2. Vai trò tích cực của sở hữu nước ngoài trong quản trị

Sự hiện diện của sở hữu nước ngoài, đặc biệt là các nhà đầu tư tổ chức, thường mang lại tác động tích cực. Các cổ đông ngoại quốc mang theo kinh nghiệm quản trị tiên tiến, yêu cầu sự minh bạch và kỷ luật tài chính cao hơn. Họ tích cực tham gia vào hoạt động giám sát hội đồng quản trị và ban giám đốc, giúp giảm thiểu các vấn đề từ lý thuyết đại diện. Các nghiên cứu của Gillan and Starks (2003) và Starks (2010) đều nhấn mạnh vai trò của nhà đầu tư nước ngoài trong việc thúc đẩy cải cách quản trị công ty trên toàn cầu. Điều này củng cố giả thuyết rằng tỷ lệ sở hữu nước ngoài có tương quan dương với hiệu quả hoạt động.

IV. Bí quyết tối ưu vai trò HĐQT và ban giám đốc trong công ty

Vai trò của Hội đồng quản trị (HĐQT) và ban giám đốc là trụ cột trong hệ thống quản trị công ty. Tuy nhiên, tại Việt Nam, chức năng và quyền hạn của các cơ quan này thường bị chồng chéo và chưa được phát huy tối đa. Tình trạng chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm Tổng giám đốc là một minh chứng rõ nét. Việc tập trung quyền lực vào một cá nhân làm suy yếu cơ chế kiểm soát và giám sát chéo, vốn là nguyên tắc cơ bản của quản trị tốt. Giả thuyết nghiên cứu từ luận văn thạc sĩ UEH cho rằng việc kiêm nhiệm này có tương quan âm với hiệu quả hoạt động vì nó tạo ra rủi ro lạm dụng quyền lực và thiếu trách nhiệm giải trình. Ngược lại, một yếu tố có thể dung hòa lợi ích và thúc đẩy hiệu quả là tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý. Khi các thành viên ban giám đốc nắm giữ một lượng cổ phần đáng kể, lợi ích của họ sẽ gắn liền với lợi ích của các cổ đông khác. Điều này giúp giải quyết "vấn đề đại diện" kinh điển, khuyến khích ban giám đốc làm việc cật lực hơn để gia tăng giá trị doanh nghiệp. Các nghiên cứu thực nghiệm đã ủng hộ mối quan hệ tích cực này. Do đó, việc thiết lập một cơ cấu HĐQT độc lập, phân định rõ quyền lực và có chính sách khuyến khích sở hữu cho người quản lý là những giải pháp then chốt để nâng cao hiệu quả tài chính cho các công ty niêm yết.

4.1. Tác động của việc kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT và Tổng giám đốc

Sự kiêm nhiệm giữa hai chức danh cao nhất trong công ty làm lu mờ ranh giới giữa chức năng hoạch định chiến lược, giám sát (của HĐQT) và chức năng điều hành (của Ban giám đốc). Điều này đi ngược lại thông lệ quốc tế và có thể dẫn đến sự thiếu khách quan trong các quyết định quan trọng. Khi người điều hành tự giám sát chính mình, rủi ro về các giao dịch tư lợi và thiếu minh bạch thông tin tăng lên. Do đó, việc tách bạch hai vị trí này là một bước đi cần thiết để tăng cường tính giải trình và nâng cao chất lượng quản trị công ty.

4.2. Sở hữu của nhà quản lý và giải pháp cho lý thuyết đại diện

Để giải quyết xung đột lợi ích theo lý thuyết đại diện, việc để các nhà quản lý trở thành cổ đông là một giải pháp hiệu quả. Tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý càng cao, động lực để họ làm việc vì lợi ích chung của công ty càng lớn. Christoph Kaserer và Benjamin Moldenhauer (2005) đã tìm thấy bằng chứng về mối tương quan dương giữa sở hữu nội bộ và hiệu quả hoạt động. Chính sách cổ phiếu thưởng (ESOP) hay quyền chọn mua cổ phiếu là những công cụ phổ biến để thực hiện chiến lược này, qua đó gắn kết đội ngũ quản lý với sự thành công dài hạn của doanh nghiệp.

V. Hướng dẫn phương pháp nghiên cứu định lượng về quản trị công ty

Để kiểm chứng các giả thuyết về mối tương quan giữa quản trị công ty qua tỷ lệ sở hữu với hiệu quả hoạt động, phương pháp nghiên cứu định lượng được ưu tiên sử dụng. Luận văn gốc đã áp dụng một cách tiếp cận khoa học và chặt chẽ, dựa trên việc thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng dữ liệu của các công ty niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX trong một giai đoạn dài, cho phép quan sát sự biến động qua các chu kỳ kinh tế khác nhau. Phương pháp chính là xây dựng mô hình hồi quy để kiểm định mối quan hệ giữa các biến độc lập (các loại tỷ lệ sở hữu, đặc điểm HĐQT) và biến phụ thuộc (các chỉ số hiệu quả hoạt động như ROA, ROE). Một kỹ thuật quan trọng được áp dụng là phân tích dữ liệu bảng (Panel Data), kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo. Phương pháp này có ưu điểm vượt trội trong việc kiểm soát các yếu tố không quan sát được và đặc thù riêng của từng công ty, từ đó cho kết quả ước lượng vững chắc và đáng tin cậy hơn. Quá trình nghiên cứu định lượng này không chỉ đưa ra các bằng chứng thống kê để chấp nhận hay bác bỏ giả thuyết, mà còn lượng hóa được mức độ tác động của cơ cấu sở hữu lên hiệu quả tài chính, cung cấp một góc nhìn toàn cảnh và sâu sắc về thực trạng quản trị công ty ở Việt Nam.

5.1. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu từ sàn HOSE và HNX

Nguồn dữ liệu là yếu tố quyết định độ tin cậy của một nghiên cứu định lượng. Dữ liệu về tài chính và quản trị của các công ty niêm yết được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên và các bản cáo bạch công bố trên sàn HOSE và HNX. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ để đảm bảo tính nhất quán và chính xác. Sau khi thu thập, dữ liệu thô sẽ được làm sạch và xử lý để tạo thành một bộ dữ liệu bảng hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng.

5.2. Xây dựng và kiểm định mô hình hồi quy dữ liệu bảng

Một mô hình hồi quy tổng quát được xây dựng để thể hiện mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (hiệu quả hoạt động) và các biến độc lập (tỷ lệ sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, kiêm nhiệm...). Việc sử dụng phân tích dữ liệu bảng cho phép lựa chọn giữa các mô hình như Pooled OLS, Fixed Effects (FEM) và Random Effects (REM) tùy thuộc vào đặc điểm của dữ liệu. Các kiểm định thống kê như kiểm định F, kiểm định Hausman sẽ được thực hiện để chọn ra mô hình phù hợp nhất. Kết quả từ mô hình sẽ cho biết chiều hướng và ý nghĩa thống kê của từng yếu tố quản trị đối với hiệu quả công ty.

VI. Gợi ý tương lai cho quản trị công ty tại thị trường Việt Nam

Từ những phân tích sâu sắc về mối tương quan giữa quản trị công ty qua tỷ lệ sở hữu với hiệu quả hoạt động, có thể rút ra những gợi ý quan trọng cho tương lai. Để nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo ra sự phát triển bền vững cho thị trường chứng khoán Việt Nam, cần có những nỗ lực đồng bộ từ cả phía doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách. Đối với các công ty niêm yết, việc tự nguyện cam kết và thực thi các thông lệ quản trị tốt là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng một hội đồng quản trị mạnh với các thành viên độc lập, tách bạch vai trò chủ tịch HĐQT và tổng giám đốc, đồng thời tăng cường minh bạch thông tin trong các báo cáo tài chính và giao dịch với bên liên quan. Về phía các cơ quan quản lý nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty, đảm bảo các quy định chặt chẽ và phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Quan trọng hơn, cần tăng cường cơ chế giám sát và cưỡng chế thực thi để các quy định không chỉ tồn tại trên giấy tờ. Việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số phải được xem là ưu tiên hàng đầu. Một môi trường pháp lý minh bạch và công bằng sẽ khuyến khích các doanh nghiệp cải thiện quản trị, từ đó thu hút thêm nguồn vốn đầu tư, đặc biệt là sở hữu nước ngoài, và góp phần lành mạnh hóa toàn bộ nền kinh tế.

6.1. Đề xuất chính sách cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý

Doanh nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao năng lực của hội đồng quản trịban kiểm soát, đồng thời thiết lập các tiểu ban chuyên trách (kiểm toán, nhân sự, lương thưởng). Các cơ quan như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước nên xem xét ban hành các hướng dẫn chi tiết hơn về vai trò của thành viên HĐQT độc lập và công bố thông tin về giao dịch nội gián. Việc thúc đẩy một lộ trình giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước tại các doanh nghiệp không thiết yếu cũng là một giải pháp cần thiết để tăng tính thị trường và hiệu quả hoạt động.

6.2. Triển vọng cải thiện minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư

Tương lai của quản trị công ty Việt Nam phụ thuộc lớn vào khả năng cải thiện tính minh bạch và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư. Việc áp dụng các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) sẽ là một bước tiến quan trọng. Đồng thời, cần nâng cao vai trò của các hiệp hội nhà đầu tư, các công ty kiểm toán độc lập và truyền thông trong việc giám sát và phản biện các hoạt động của doanh nghiệp. Khi quyền lợi của cổ đông được bảo vệ tốt hơn, niềm tin vào thị trường sẽ tăng lên, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn của giá trị doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh mối tương quan giữa quản trị công ty qua tỷ lệ sở hữu với hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN 1. Hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần: 1. Khái niệm hiệu quả hoạt động: Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chính là hiệu quả sử dụng toàn bộ các phương tiện kinh doanh trong quá trình sản xuất, tiêu thụ cũng như các chính sách tài trợ. Quá trình phân tích này thường cung cấp cho người lãnh đạo, nhà quản trị chỉ tiêu quan trọng đối với các bên liên quan trong việc ra quyết định.

Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp được xem xét một cách tổng thể bao gồm nhiều hoạt động trong đó hoạt động kinh doanh và hoạt động tài chính có mối quan hệ qua lại nên phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp phải xem xét đầy đủ cả hai hoạt động này. Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu thuần: Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu phản ánh khoản thu nhập ròng (thu nhập sau thuế) của một công ty so với doanh thu của nó. Lợi nhuận ròng Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu = Doanh thu thuần Trên thực tế, chỉ tiêu này giữa các ngành là khác nhau, còn trong bản thân một ngành thì công ty nào quản lý và sử dụng các yếu tố đầu vào tốt hơn sẽ có hệ số này cao hơn. Một công ty có điều kiện phát triển thuận lợi sẽ có mức lợi nhuận ròng cao hơn lợi nhuận ròng trung bình ngành và có thể liên tục tăng.

Ngoài ra, một công ty càng giảm chi phí một cách hiệu quả thì hệ số lợi nhuận ròng càng cao. Tỷ suất sinh lợi của tài sản (ROA) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Tỷ suất sinh lợi của tài sản phản ánh hiệu quả việc sử dụng tài sản trong hoạt động kinh doanh của công ty và cũng là một thước đo để đánh giá năng lực quản lý của ban lãnh đạo công ty. Lợi nhuận sau thuế Tỷ suất sinh lời tài sản = Tổng tài sản bình quân Chỉ tiêu ROA càng cao phản ánh khả năng sinh lời của tài sản càng lớn, chỉ tiêu này cũng được sử dụng để phản ánh tổng hợp kết quả của các chỉ tiêu thể hiện tình hình tài chính của công ty theo như phân tích Dupont. Tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản (RE) Chỉ tiêu tỷ suất sinh lời của tài sản phản ánh một cách tổng hợp hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Tuy nhiên kết quả về lợi nhuận còn chịu tác động bởi cấu trúc nguồn vốn của doanh nghiệp. Nếu hai doanh nghiệp kinh doanh trong cùng một ngành có các điều kiện tương tự như nhau nhưng áp dụng chính sách tài trợ khác nhau sẽ dẫn đến hiệu quả khác nhau. Vì vậy, để thấy rõ thật sự hiệu quả của hoạt động thuần kinh tế ở doanh nghiệp, ta sử dụng chỉ tiêu tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản. Chỉ tiêu này được xác định như sau: Lợi nhuận trước thuế + Chi phí lãi vay Tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản = Tài sản bình quân Gọi là tỷ suất sinh lời kinh tế của tài sản vì lợi nhuận ở tử số của chỉ tiêu này không quan tâm đến cấu trúc nguồn vốn, nghĩa là không tính đến chi phí lãi vay.

Tỷ suất này đánh giá khả năng sinh lợi của vốn đầu tư so với các chi phí cơ hội khác. Áp dụng tỷ suất này, doanh nghiệp sẽ có quyết định nên huy động từ vốn chủ sở hữu hay huy động vốn vay. Nếu tỷ suất sinh lời kinh tế của doanh nghiệp lớn hơn lãi suất vay thì doanh nghiệp nên tiếp nhận các khoản vay và tạo ra phần tích lũy cho người chủ sở hữu. Về phía các nhà đầu tư, chỉ tiêu này là căn cứ để xem xét đầu tư vào đâu là có hiệu quả nhất.

Chỉ tiêu tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) Chỉ tiêu tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu phản ánh mức thu nhập ròng trên vốn cổ phần của cổ đông. Hệ số này được các nhà đầu tư cũng như các cổ đông đặc biệt quan LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. ROE càng cao càng chứng tỏ công ty sử dụng hiệu quả đồng vốn của cổ đông, có nghĩa là công ty đã cân đối một cách hài hòa giữa vốn cổ đông với vốn đi vay để khai thác lợi thế cạnh tranh của mình trong quá trình huy động vốn, mở rộng quy mô. Lợi nhuận sau thuế Tỷ suất sinh lợi VCSH = Nguồn vốn CSH bình quân Chỉ tiêu ROE chịu sự tác động tổng hợp của nhiều yếu tố, nó phụ thuộc trực tiếp vào quyết định của các nhà quản lý thông qua nhiều chính sách, như: chính sách tiêu thụ, chính sách sản xuất và chính sách tài chính.

Quản trị công ty: 1. Khái niệm quản trị công ty: Có rất nhiều định nghĩa về quản trị công ty (Corporate Governance) được nhắc đến, những định nghĩa khác nhau về Quản trị công ty đang hiện hữu phần nhiều phụ thuộc vào các tác giả, thể chế cũng như quốc gia hay truyền thống pháp lý. Sau đây là một số định nghĩa được xem xét là chung và tổng thể nhất về quản trị công ty: “Các Nguyên tắc Quản trị Công ty ” (OECD Principles of Corporate Governance) do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD - Organization for Economic Cooperation and Development) xuất bản vào năm 1999 đã đưa ra một định nghĩa chi tiết về Quản trị công ty như sau: “Quản trị công ty là những biện pháp nội bộ để điều hành và kiểm soát công ty […], liên quan tới các mối quan hệ giữa Ban giám đốc, Hội đồng quản trị và các cổ đông của một công ty với các bên có quyền lợi liên quan. Quản trị công ty cũng tạo ra một cơ cấu để đề ra các mục tiêu của công ty, và xác định các phương tiện để đạt được những mục tiêu đó, cũng như để giám sát kết quả hoạt động của công ty.

Quản trị công ty chỉ được cho là có hiệu quả khi khích lệ được Ban giám đốc và Hội đồng quản trị theo đuổi các mục tiêu vì lợi ích của công ty và của các cổ đông, cũng như phải tạo điều kiện thuận lợi cho việc giám sát hoạt động của công ty một cách hiệu quả, từ đó khuyến khích công ty sử dụng các nguồn lực một cách tốt hơn”. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 Trong khuôn khổ quy định về quản trị công ty tại Việt Nam, Điều 2, Quy chế quản trị công ty niêm yết ban hành kèm theo Quyết định số 12/2007/QĐ-BTC ngày 13/3/2007 quy định “quản trị công ty là hệ thống các quy tắc để đảm bảo cho công ty được định hướng điều hành và được kiểm soát một cách có hiệu quả vì quyền lợi của cổ đông và những người liên quan đến công ty”. Nhìn chung, phần lớn các định nghĩa lấy bản thân công ty làm trung tâm như trên (góc nhìn từ bên trong) đều có một số điểm chung và có thể được tóm lược lại như sau: • Quản trị công ty là một hệ thống các mối quan hệ, được xác định bởi các cơ cấu và các quy trình: Chẳng hạn, mối quan hệ giữa các cổ đông và Ban giám đốc bao gồm việc các cổ đông cung cấp vốn cho Ban giám đốc để thu được lợi suất mong muốn từ khoản đầu tư (cổ phần) của mình. Về phần mình, Ban giám đốc có trách nhiệm cung cấp cho các cổ đông các báo cáo tài chính và các báo cáo hoạt động thường kỳ một cách minh bạch.

Các cổ đông cũng bầu ra một thể chế giám sát, thường được gọi là Hội đồng quản trị hoặc Ban kiểm soát để đại diện cho quyền lợi của mình. Trách nhiệm chính của thể chế này là đưa ra định hướng chiến lược cho Ban giám đốc và giám sát họ. Ban giám đốc chịu trách nhiệm trước thể chế này, và thể chế này lại chịu trách nhiệm trước các cổ đông thông qua Đại hội đồng cổ đông (GMS – General Meeting of Shareholders). Các cơ cấu và các quy trình xác định những mối quan hệ này thường xoay quanh các cơ chế quản lý năng lực hoạt động và các cơ chế báo cáo khác nhau.

• Những mối quan hệ này nhiều khi liên quan tới các bên có các lợi ích khác nhau, đôi khi là những lợi ích xung đột: Sự khác biệt về lợi ích có thể tồn tại ngay giữa các bộ phận quản trị chính của công ty, tức là giữa Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, và/hoặc Tổng giám đốc (hoặc các bộ phận điều hành khác). Điển hình nhất là những xung đột lợi ích giữa các chủ sở hữu và các thành viên Ban giám đốc, thường được gọi là vấn đề Người đại diện (Principal-Agent Problem). Xung đột lợi ích cũng có thể tồn tại ngay trong mỗi bộ phận quản trị, chẳng hạn giữa các cổ đông (đa số và thiểu số, kiểm soát và không kiểm soát, cá nhân và tổ chức) và các thành viên Hội đồng quản trị (điều hành LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 và không điều hành, bên trong và bên ngoài, độc lập và phụ thuộc). Các công ty cần phải xem xét và đảm bảo sự cân bằng giữa những lợi ích xung đột này.

• Tất cả các bên đều liên quan tới việc định hướng và kiểm soát công ty: Đại hội đồng cổ đông, đại diện cho các cổ đông, đưa ra các quyết định quan trọng, ví dụ về việc phân chia lãi lỗ. Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm chỉ đạo và giám sát chung, đề ra chiến lược và giám sát Ban giám đốc. Cuối cùng, Ban giám đốc điều hành các kế hoạch kinh doanh, quản trị nhân sự, xây dựng chiến lược marketing, bán hàng và quản lý tài sản. • Tất cả những điều này đều nhằm phân chia quyền lợi và trách nhiệm một cách phù hợp - và qua đó làm gia tăng giá trị lâu dài của các cổ đông.

Chẳng hạn như làm thế nào để các cổ đông nhỏ lẻ bên ngoài có thể ngăn chặn việc một cổ đông kiểm soát nào đó tư lợi thông qua các giao dịch với các bên liên quan, giao dịch ngầm hay các thủ đoạn tương tự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ