Luận văn Thạc sĩ: Quản trị công ty và Bất cân xứng thông tin tại Việt Nam

Nghiên cứu mối quan hệ giữa quản trị công ty và bất cân xứng thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong luận văn thạc sĩ UEH.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Giải mã quản trị công ty bất cân xứng thông tin

Bài viết này phân tích sâu sắc nội dung luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Anh Tuấn tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), một công trình nghiên cứu khoa học UEH tiêu biểu. Luận văn tập trung vào mối quan hệ giữa quản trị công ty (Corporate Governance)bất cân xứng thông tin (Information Asymmetry), một chủ đề cấp thiết đối với thị trường chứng khoán Việt Nam. Trong bối cảnh thị trường còn non trẻ, việc thiếu minh bạch thông tin tạo ra rào cản lớn cho nhà đầu tư và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị, làm rõ cách thức các cơ chế quản trị có thể cải thiện môi trường thông tin, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán HOSEHNX. Phân tích này không chỉ dành cho giới học thuật mà còn hữu ích cho các nhà quản lý và nhà đầu tư đang tìm kiếm giải pháp cho các thách thức thực tiễn.

1.1. Nền tảng từ lý thuyết đại diện và các bên liên quan

Luận văn được xây dựng trên nền tảng của các lý thuyết kinh tế kinh điển. Nổi bật nhất là lý thuyết đại diện (Agency Theory) do Jensen và Meckling (1976) phát triển, chỉ ra mâu thuẫn lợi ích cố hữu giữa bên ủy nhiệm (cổ đông) và bên đại diện (ban giám đốc). Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát làm phát sinh chi phí đại diện và các hành vi tư lợi, vốn được che giấu bởi tình trạng bất cân xứng thông tin. Bên cạnh đó, luận văn cũng đề cập đến lý thuyết các bên hữu quan (Stakeholder Theory), cho rằng quản trị công ty hiệu quả phải cân bằng lợi ích của tất cả các bên liên quan, không chỉ riêng cổ đông. Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích vững chắc để hiểu tại sao các cơ chế quản trị công ty như một HĐQT độc lập hay cấu trúc sở hữu hợp lý lại trở nên quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro thông tin.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Tác giả Nguyễn Anh Tuấn đã chỉ ra những vấn đề đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu (2011-2013). Đây là thời kỳ thị trường còn nhiều biến động, hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện và đặc biệt là mức độ minh bạch thông tin còn thấp. Các công ty niêm yết trên HOSEHNX đối mặt với áp lực lớn trong việc công bố thông tin, trong khi nhà đầu tư thường thiếu thông tin đáng tin cậy để ra quyết định, dẫn đến các hành vi đầu tư theo tâm lý đám đông. Chính trong bối cảnh này, việc tìm hiểu tác động của quản trị công ty đến việc giảm bất cân xứng thông tin trở nên vô cùng ý nghĩa. Luận văn này là một trong những nghiên cứu thực nghiệm tiên phong tại Việt Nam, cung cấp góc nhìn định lượng về một vấn đề mang tính thời sự.

II. Vấn đề bất cân xứng thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Tình trạng bất cân xứng thông tin là một dạng thất bại thị trường, xảy ra khi một bên trong giao dịch nắm giữ nhiều thông tin quan trọng hơn bên còn lại. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, điều này thể hiện rõ qua khoảng cách thông tin giữa ban lãnh đạo công ty niêm yết và các nhà đầu tư bên ngoài. Các nhà quản lý, với tư cách là người trong cuộc, luôn có thông tin sâu hơn về tình hình tài chính và triển vọng của doanh nghiệp. Sự chênh lệch này không chỉ gây bất lợi cho nhà đầu tư mà còn dẫn đến những hệ quả tiêu cực, làm méo mó giá cả cổ phiếu và giảm sút hiệu quả phân bổ vốn của toàn thị trường. Luận văn của UEH đã phân tích kỹ lưỡng các hệ quả này, nhấn mạnh sự cần thiết của các cơ chế giám sát hiệu quả để bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư và đảm bảo sự công bằng.

2.1. Hệ quả lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức

Luận văn đã làm rõ hai hệ quả nghiêm trọng nhất của bất cân xứng thông tin, dựa trên lý thuyết của Akerlof. Thứ nhất là lựa chọn đối nghịch (adverse selection), xảy ra trước khi giao dịch diễn ra. Khi nhà đầu tư không thể phân biệt được công ty tốt và công ty kém chất lượng, họ có xu hướng trả một mức giá trung bình, khiến các công ty tốt không muốn huy động vốn và thị trường chỉ còn lại các công ty kém chất lượng. Thứ hai là rủi ro đạo đức (moral hazard), phát sinh sau khi giao dịch đã hoàn tất. Khi đã nhận được vốn từ cổ đông, ban lãnh đạo có thể hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho công ty, chẳng hạn như đầu tư vào các dự án rủi ro cao hoặc tư lợi cá nhân, bởi các hành động này khó bị giám sát một cách đầy đủ.

2.2. Thách thức trong công bố thông tin của công ty niêm yết

Một trong những nguyên nhân chính gây ra bất cân xứng thông tin tại Việt Nam là những bất cập trong hoạt động công bố thông tin. Luận văn chỉ ra rằng nhiều công ty niêm yết vẫn chưa tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về báo cáo. Thông tin thường được công bố chậm trễ, thiếu chi tiết, hoặc thậm chí không chính xác. Các báo cáo tài chính và báo cáo thường niên, dù là nguồn thông tin chính thống, đôi khi vẫn chưa phản ánh đầy đủ bức tranh “sức khỏe” thực sự của doanh nghiệp. Thách thức này đòi hỏi phải có một cơ chế quản trị công ty mạnh mẽ, trong đó Hội đồng quản trị và các ủy ban, đặc biệt là kiểm toán độc lập, phải đóng vai trò giám sát chặt chẽ quá trình tạo lập và công bố thông tin, đảm bảo tính trung thực và kịp thời.

III. Phương pháp đo lường quản trị công ty bất cân xứng thông tin

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn tài chính này là việc xây dựng một bộ khung phương pháp luận chặt chẽ để lượng hóa các khái niệm phức tạp. Để nghiên cứu thực nghiệm, việc chuyển hóa các khái niệm như quản trị công tybất cân xứng thông tin thành các biến số có thể đo lường được là bước đi tiên quyết. Tác giả đã tổng hợp và lựa chọn các thước đo được công nhận rộng rãi trong các nghiên cứu quốc tế, đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích hồi quy sau đó. Việc đo lường bất cân xứng thông tin và chất lượng quản trị một cách cụ thể giúp đưa ra những kết luận xác đáng thay vì chỉ dừng lại ở mức độ định tính.

3.1. Các chỉ số đo lường bất cân xứng thông tin hiệu quả

Để đo lường bất cân xứng thông tin, luận văn sử dụng một bộ gồm bốn chỉ số chính, phản ánh các khía cạnh khác nhau của môi trường thông tin. Các chỉ số này bao gồm: (1) Chênh lệch giá mua-bán (Bid-Ask Spread - SPREAD), thước đo chi phí giao dịch do rủi ro thông tin; (2) Biến động tỷ suất sinh lợi (Volatility - VOLATILITY), thể hiện sự không chắc chắn về giá trị cổ phiếu; (3) Khối lượng giao dịch (Trade Volume - TRADE VOLUME); và (4) Giá trị giao dịch (Trade Value - TRADE VALUE). Khối lượng và giá trị giao dịch thấp thường hàm ý rằng nhà đầu tư e ngại giao dịch do thiếu thông tin. Bằng cách tổng hợp các chỉ số này, nghiên cứu có được một cái nhìn toàn diện về mức độ bất cân xứng thông tin của từng công ty niêm yết.

3.2. Các biến đại diện cho chất lượng Corporate Governance

Chất lượng quản trị công ty (Corporate Governance) được đo lường thông qua một tập hợp các biến số đại diện cho các cơ chế giám sát và kiểm soát nội bộ. Các biến này được chia thành nhiều nhóm: (1) Cơ cấu Hội đồng quản trị, bao gồm tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị độc lập (INDEPENDENCE) và tỷ lệ thành viên nữ (FEMALE); (2) Hoạt động của HĐQT, thể hiện qua số cuộc họp (BOARD MEETS); (3) Chính sách lương thưởng (STOCK COMPENSATION); (4) Cấu trúc sở hữu, với biến tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức hoặc cổ đông lớn (BIG OWN); và (5) Tỷ lệ nợ (DEBT RATIO) như một cơ chế giám sát từ các chủ nợ. Các biến này phản ánh những khía cạnh quan trọng nhất của một hệ thống quản trị hiệu quả.

IV. Bí quyết xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng chuẩn UEH

Thành công của một đề tài thạc sĩ kinh tế phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu. Luận văn này đã áp dụng một mô hình nghiên cứu định lượng hiện đại, thể hiện sự nghiêm túc và bài bản trong phương pháp luận. Thay vì chỉ sử dụng các mô hình hồi quy đơn giản, tác giả đã nhận diện và xử lý các vấn đề kinh tế lượng phức tạp như sai lệch tự lựa chọn mẫu và các khuyết tật của mô hình. Cách tiếp cận này không chỉ giúp kết quả nghiên cứu trở nên đáng tin cậy hơn mà còn là một ví dụ điển hình cho các nghiên cứu khoa học UEH chất lượng cao, có khả năng đóng góp thực tiễn vào kho tàng tri thức học thuật cũng như cung cấp bằng chứng cho việc hoạch định chính sách.

4.1. Sử dụng dữ liệu bảng panel data từ HOSE và HNX

Nguồn dữ liệu là yếu tố sống còn của nghiên cứu định lượng. Luận văn sử dụng dữ liệu bảng (panel data), được thu thập công phu từ 40 công ty niêm yết phi tài chính trên Sở Giao dịch Chứng khoán HOSEHNX trong giai đoạn ba năm từ 2011 đến 2013. Dữ liệu bảng kết hợp cả dữ liệu chéo (giữa các công ty) và dữ liệu chuỗi thời gian (qua các năm), cho phép các nhà nghiên cứu kiểm soát được những yếu tố không đổi đặc thù của từng công ty, từ đó đưa ra các ước lượng chính xác hơn về mối quan hệ nhân quả. Việc xử lý một bộ dữ liệu phức tạp như vậy đòi hỏi kỹ năng phân tích và sự tỉ mỉ, cẩn trọng.

4.2. Phân tích hồi quy GMM và khắc phục các khuyết tật mô hình

Để phân tích dữ liệu, luận văn đã sử dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến. Đầu tiên, mô hình hai bước của Heckman (1979) được áp dụng để giải quyết vấn đề sai lệch do tự lựa chọn mẫu (self-selection bias). Sau đó, phương pháp hồi quy GMM (Generalized Method of Moments) được sử dụng để ước lượng mô hình chính. GMM là một kỹ thuật mạnh, có khả năng khắc phục các vấn đề phổ biến trong dữ liệu bảng như phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, cũng như vấn đề nội sinh. Việc lựa chọn phương pháp hồi quy OLS, FEM, REM và tiến tới GMM cho thấy sự am hiểu sâu sắc về kinh tế lượng và nỗ lực đảm bảo kết quả nghiên cứu là vững chắc và không bị chệch.

V. Kết quả thực nghiệm Tác động của quản trị công ty lên thông tin

Phần hấp dẫn nhất của luận văn chính là các kết quả thực nghiệm, nơi các giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng bằng dữ liệu thực tế từ thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả phân tích hồi quy đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tác động của quản trị công ty trong việc làm giảm bất cân xứng thông tin. Các phát hiện này không chỉ xác nhận lại các lý thuyết kinh tế mà còn mang lại những hàm ý quan trọng cho thực tiễn. Cụ thể, nghiên cứu đã chỉ ra rằng các cơ chế giám sát bên trong doanh nghiệp, khi được thiết kế và vận hành hiệu quả, thực sự có thể cải thiện môi trường thông tin, tạo ra một sân chơi công bằng hơn cho tất cả các bên tham gia thị trường, từ đó thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của các công ty niêm yết.

5.1. Vai trò của cơ cấu hội đồng quản trị độc lập và năng động

Kết quả nghiên cứu nổi bật nhất cho thấy cơ cấu hội đồng quản trị có ảnh hưởng mạnh mẽ đến mức độ bất cân xứng thông tin. Cụ thể, tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị độc lập càng cao thì mức độ bất cân xứng thông tin (đo bằng SPREAD, VOLATILITY) càng giảm. Điều này khẳng định vai trò giám sát quan trọng của các thành viên độc lập, những người không bị chi phối bởi ban điều hành và có thể đưa ra các quyết định khách quan vì lợi ích của cổ đông. Tương tự, một hội đồng quản trị hoạt động năng động, thể hiện qua tần suất các cuộc họp, cũng có mối quan hệ nghịch biến với bất cân xứng thông tin. Việc họp thường xuyên giúp HĐQT giám sát chặt chẽ hơn và phản ứng kịp thời với các vấn đề của doanh nghiệp.

5.2. Ảnh hưởng của chính sách lương thưởng và cấu trúc sở hữu

Nghiên cứu cũng tìm thấy bằng chứng cho thấy các yếu tố khác của quản trị công ty cũng có tác động tích cực. Các chính sách lương thưởng gắn với hiệu quả hoạt động, đặc biệt là thưởng bằng cổ phiếu, giúp gắn kết lợi ích của nhà quản lý với cổ đông, từ đó khuyến khích họ hành động vì mục tiêu dài hạn và minh bạch thông tin hơn. Về cấu trúc sở hữu, sự hiện diện của các cổ đông lớn, đặc biệt là tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức, cũng góp phần làm giảm bất cân xứng thông tin. Các nhà đầu tư này có đủ nguồn lực và động lực để thực hiện giám sát chuyên sâu đối với ban giám đốc, yêu cầu doanh nghiệp phải có trách nhiệm giải trình cao hơn.

VI. Kết luận ứng dụng từ luận văn quản trị công ty và thông tin

Công trình nghiên cứu khoa học UEH này không chỉ dừng lại ở việc đưa ra các kết luận học thuật mà còn mở ra nhiều hàm ý chính sách và ứng dụng thực tiễn. Bằng cách cung cấp bằng chứng định lượng về mối liên hệ nhân quả giữa quản trị công tybất cân xứng thông tin, luận văn đã đưa ra những khuyến nghị giá trị cho nhiều đối tượng. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước, đây là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản trị doanh nghiệp. Đối với các công ty niêm yết, đây là kim chỉ nam để cải thiện hệ thống quản trị nội bộ. Và đối với các nhà đầu tư, đây là kiến thức hữu ích để đánh giá rủi ro và lựa chọn cổ phiếu một cách hiệu quả hơn.

6.1. Đề xuất cho công ty niêm yết nhằm tăng cường minh bạch

Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận văn đề xuất các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng quản trị công ty. Cụ thể, doanh nghiệp nên tăng cường tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị độc lập, đảm bảo vai trò giám sát của họ không chỉ mang tính hình thức. Việc đa dạng hóa thành phần HĐQT (ví dụ, tăng tỷ lệ nữ) và thúc đẩy các hoạt động của HĐQT cũng là những giải pháp cần thiết. Bên cạnh đó, việc xây dựng chính sách lương thưởng minh bạch, gắn với hiệu quả dài hạn và tăng cường chất lượng công bố thông tin thông qua các cơ chế kiểm toán độc lập đáng tin cậy là những bước đi quan trọng để giảm thiểu bất cân xứng thông tin.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho các đề tài thạc sĩ kinh tế

Mặc dù là một nghiên cứu công phu, luận văn vẫn chỉ ra một số hạn chế như cỡ mẫu còn khiêm tốn và giai đoạn nghiên cứu tương đối ngắn. Đây chính là những gợi mở quý báu cho các đề tài thạc sĩ kinh tế và các luận văn tài chính trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu ra nhiều công ty hơn và trong một khoảng thời gian dài hơn để kiểm chứng sự bền vững của các kết quả. Ngoài ra, việc phân tích sâu hơn tác động của các yếu tố khác như sở hữu nhà nước, văn hóa doanh nghiệp, hoặc so sánh sự khác biệt giữa các ngành kinh tế cũng là những hướng đi đầy tiềm năng, hứa hẹn tiếp tục làm phong phú thêm kho tàng tri thức về quản trị công ty tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh mối quan hệ giữa quản trị công ty và bất cân xứng thông tin nghiên cứu thực nghiệm trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Giới thiệu một cách tổng quát về đề tài, cụ thể: lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Các vấn đề được trình bày một các ngắn gọn tạo góc nhìn khái quát về bài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan Chương 2 sẽ khảo lược và thảo luận về các nghiên cứu trước đây, từ đó làm nền tảng và đưa ra động cơ cho nghiên cứu này. Trong phần này, lý thuyết và các phát hiện trong các nghiên cứu thực nghiệm về vấn đề mối quan hệ và ảnh hưởng của quản trị công ty với bất cân xứng thông tin sẽ được trình bày cho thấy một cách tổng quát về các vấn đề đã được nghiên cứu và các tranh luận hiện tại.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu Trong chương này sẽ đưa ra giả thiết nghiên cứu nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu của bài. Tiếp đó, mô tả biến và mô hình để giải quyết vấn đề nghiên cứu. Cuối cùng, trong phần này trình bày về dữ liệu, quy mô mẫu cũng nhưng nguồn thu thập dữ liệu cho bài nghiên cứu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 4 sẽ trình bày các kiểm định và thực hiện hồi quy mô hình với phương pháp phù hợp.

Từ đó đưa ra các đánh giá tác động của quản trị công ty và bất cân xứng thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Chương 5: Kết luận Trong chương này sẽ tổng kết các vấn đề nghiên cứu. Dựa trên kết quả nghiên cứu từ Chương 4 để đưa ra các kết luận và nhận định riêng tại thị trường Việt Nam. Ngoài ra, trong phần này cũng trình bày một số hạn chế của đề tài cũng như đề xuất các hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Chương 2 - CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Trong chương này, tác giả sẽ khảo lược và thảo luận các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ và ảnh hưởng của quản trị công ty với bất cân xứng thông tin, qua đó cho thấy một cái nhìn tổng quan về các vấn đề đã được nghiên cứu và các các tranh luận khác. Lý thuyết đại diện Lý thuyết đại diện có nguồn gốc từ lý thuyết kinh tế được phát triển bởi Alchian và Demsetz vào năm 1972, sau đó được Jensen và Meckling phát triển thêm vào năm 1976. Ross (1973) định nghĩa “Các mối quan hệ đại diện là một trong những phương thức hệ thống hóa phổ biến và lâu đời nhất của sự tương tác trong xã hội. Một quan hệ đại diện phát sinh giữa hai hay nhiều bên liên quan, trong đó một bên được chỉ định làm đại diện cho các hoạt động, hành vi hay thay mặt trong phạm vi cụ thể để quyết định vấn đề”.

Jensen và Meckling (1976) định nghĩa một mối quan hệ đại diện là “một hợp đồng theo đó một hay nhiều người tham gia cùng một người khác (đại diện) để thực hiện một số dịch vụ thay mặt cho họ, trong đó bao gồm một số quyết định ủy quyền làm căn cứ thẩm quyền cho đối tượng đại diện”. Do đó, các ủy thác cho việc ra quyết định từ bên ủy nhiệm đến bên đại diện là một vấn đề. Vì lợi ích của bên ủy nhiệm và bên đại diện có thể khác nhau, bên ủy nhiệm không thể giám sát và kiểm soát hoàn toàn bên đại diện để đạt được mục tiêu. Một vấn đề khác trong lý thuyết đại diện là có thể có trường hợp bên đại diện dựa trên những hành vi cơ hội trong các hoạt động đại diện để làm trái lợi ích của bên ủy nhiệm.

“Vấn đề đại diện xuất hiện bởi không thể có khả năng hoàn hảo trong việc thống nhất lợi ích của cả biên ủy nhiệm và bên đại diện. Xuất phát từ vấn đề này, câu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 hỏi đặt ra là làm thế nào để khuyến khích bên đại diện thực hiện các hành động vì lợi ích tốt nhất cho bên ủy nhiệm” (McColgan, 2001). Ngoài ra, Hauswald và Marquez (2006) lập luận rằng “vấn đề đại diện giữa hội đồng quản trị và cổ đông có thể tạo ra mức độ hiệu quả nhất định trongviệc giám sát lẫn nhau và công bố thông tin”. Theo đó, chủ sở hữu kỳ vọng rằng bên đại diện sẽ đưa ra các quyết định vì lợi ích của họ, nhưng người đại diện không nhất thiết phải đưa ra quyết định vì lợi ích tối đa của các cổ đông (Padilla, 2002).

Xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và người đại diện xuất phát từ việc tách quyền sở hữu và quyền kiểm soát (Davis, Schoorman và Donaldson, 1997). Mặt khác, xung đột lợi ích cũng có thể tồn tại ngay trong mỗi bộ phận chủ sở hữu, chẳng hạn giữa cổ đông đa số và thiểu số, kiểm soát và không kiểm soát, cá nhân và tổ chức…và các thành viên hội đồng quản trị (độc lập và phụ thuộc, điều hành và không điều hành) (IFC, 2010). Như vậy, một trong những vấn đề mà lý thuyết đại diện đặt ra đó là làm thế nào để thiết lập cấu trúc hội đồng quản trị nhằm đảm bảo lợi ích của các cổ đông. Tóm lại, lý thuyết đại diện nêu lên các vấn đề xuất phát từ: thứ nhất, sự khác nhau về lợi ích kinh tế của bên đại diện (nhà quản lý công ty) và bên ủy nhiệm (cổ đông) trong đó quan tâm đến nghĩa vụ thực hiện các hoạt động của bên đại diện và thứ hai, tồn tại vấn đề bất cân xứng thông tin giữa bên đại diện (nhà quản lý công ty) và bên ủy nhiệm (cổ đông)(Al-Baluchi, 2006).

Lý thuyết các bên hữu quan (Stakeholder) Thông thường, trong một doanh nghiệp các bên liên quan có ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi các vấn đề từ quản trị công ty có thể phân thành hai nhóm chính: bên trong và bên ngoài. Các nhóm liên quan bên ngoài công ty bao gồm cổ đông, chủ nợ, chủ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 nợ thương mại, nhà cung cấp, khách hàng và cơ quan quản lý. Các nhân tố bên trong bao gồm: hội đồng quản trị, ban giám đốc và nhân viên. Tất cả các bên sẽ tham gia vào quá trình giám sát hoạt động doanh nghiệp một cách trực tiếp hoặc gián tiếp, ở những mức độ khác nhau tùy thuộc vào mối quan tâm và mục tiêu khác nhau (Đào Thị Thanh Bình & Hoàng Thị Hương Giang, 2012).

Tuy nhiên, ba nhóm trực tiếp tham gia và đóng vài trò trung tâm trong việc quản trị công ty để đảm bảo các mục tiêu kinh doanh và tối đa hóa lợi ích nhà đầu tư là: Cổ đông, Hội đồng quản trị và Giám đốc điều hành hay ban giám đốc (Barger, 2004). Khái niệm về các bên hữu quan (Stakeholder) ban đầu được định nghĩa là “những nhóm người mà nếu họ không tham gia hoạt động thì tổ chức sẽ không thể tồn tại” (Sternberg, 1997). Theo định nghĩa này, các bên hữu quan bao gồm tất cả những người ảnh hưởng đến việc tồn tại của tổ chức. Freeman (1984) xác định các bên hữu quan một cách bao quát hơn theo đó “bất kỳ cá nhân hay nhóm người nào có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi khả năng đạt mục tiêu của công ty”.

Như vậy, theo định nghĩa của Freeman, ý nghĩa các bên hữu quan đã chuyển từ những người ảnh hưởng đến tổ chức sang cả những người bị ảnh hưởng bởi tổ chức đó. Sự thay đổi khái niệm này đã làm gia tăng đang kể số lượng các nhóm liên quan. Sternberg (1997) đã cập nhật định nghĩa này của Freemantheo đó “các bên hữu quan lànhững người có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi một tổ chức”. Jensen (2001) lập luận rằng “Lý thuyết các bên hữu quan cho rằng các nhà quản lý cần đưa ra quyết định đảm bảo lợi ích của các bên hữu quan trong công ty.

Các bên hữu quan bao gồm tất cả cá nhân hoặc các nhóm người có thể ảnh hưởng đáng kể, hoặc bị ảnh hưởng bởi doanh nghiệp. Nó không chỉ bao gồm các nhà cung cấp tài chính cho công ty mà còn cả nhân viên, khách hàng, tác động của công ty tới môi trường và cộng đồng nói chung”. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Theo nguyên tắc OECD IV, các bên có quyền lợi liên quan là các bên có một phần lợi ích trong công ty, có thể có lợi hay bị thiệt hại tùy theo hoạt động của công ty. Sự gắn kết với các bên có quyền lợi liên quan có thể giúp các công ty hiểu rõ hơn về lợi ích và mối quan tâm của các nhóm quyền lợi có liên quan, từ đó công ty và hội đồng quản trị có thể đưa ra các quyết định đầy đủ thông tin về việc cân bằng lợi ích của tất cả các nhóm mà họ có trách nhiệm.

Nguyên tắc OECD IV cho rằng công tác quản trị công ty cần nhận biết được quyền của các bên có quyền lợi liên quan trong hoạt động kinh doanh của mình (IFC, 2011). Như vậy, theo lý thuyết các bên hữu quan cơ cấu quản trị công ty phải có đại diện của các bên liên quan, với mục tiêu đảm bảo rằng công ty vận hành và hoạt động vì quyền lợi của các bên hữu quan. Lý thuyết về quản trị công ty Quản trị công ty (Corporate Governance) ngày càng thu hút được sự quan tâm đông đảo và là một chủ đề nóng đối với chính phủ, các công ty đại chúng cũng nhưgiới học giả trong và ngoài nước vì tầm quan trọng rõ rệt của chúng đối với doanh nghiệp. Melis (1998) cho rằng hầu hết các nghiên cứu về quản trị công ty xuất phát từ quan điểm Anglo-American.

Tuy nhiên, bản thân khái niệm quản trị công ty lại được định nghĩa mờ nhạt, dễ nhầm lẫn và không có một định nghĩa nhất quán về quản trị công ty có thể áp dụng cho mọi trường hợp. Các định nghĩa khác nhau về quản trị công ty hiện hữu phần nhiều phụ thuộc vào các tác giả, thể chế cũng như hệ thống pháp lý của mỗi quốc gia. Định nghĩa trực tiếp và hữu ích về quản trị doanh nghiệp được sử dụng trong các báo cáocủa Ủy ban về các khía cạnh tài chính của quản trị doanh nghiệp ở Anh. Trong đó, quản trị công ty là một hệ thống mà theo đó công ty được điều hành và kiểm soát (Clarke, 2007).

Shleifer và Vishny (1997) định nghĩa quản trị công ty là “cách thức LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ