Luận văn Thạc sĩ UEH: Chính sách có thu phí đối với dịch vụ khuyến nông Bình Dương

Luận văn thạc sĩ phân tích ueh chính sách có thu phí đối với dịch vụ khuyến nông bình dương, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Phân tích luận văn UEH về dịch vụ khuyến nông thu phí Bình Dương

Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) về chủ đề chính sách có thu phí đối với dịch vụ khuyến nông Bình Dương là một nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp góc nhìn toàn diện về việc chuyển đổi mô hình cung cấp dịch vụ công trong nông nghiệp. Bối cảnh chính của nghiên cứu xuất phát từ xu hướng xã hội hóa hoạt động khuyến nông, khi nguồn ngân sách nhà nước ngày càng hạn hẹp, đòi hỏi các trung tâm khuyến nông phải tìm kiếm nguồn thu thay thế. Đề tài do tác giả Lê Thị Diệu Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Tiến Khai tập trung vào việc đánh giá nhu cầu và sự sẵn lòng chi trả (WTP) của nông dân tại Bình Dương. Đây là một vấn đề cấp thiết, bởi lẽ người nông dân vốn đã quen với việc nhận hỗ trợ kỹ thuật, giống, vật tư miễn phí. Việc áp dụng thu phí là một hình thức hoàn toàn mới, đặt ra câu hỏi lớn về tính khả thi và cách thức triển khai. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc khảo sát ý kiến, mà còn sử dụng các phương pháp định lượng hiện đại như hồi quy logistichồi quy OLS để xác định những yếu tố tác động đến quyết định chi trả và mức chi trả của nông dân. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất một lộ trình và chính sách thu phí phù hợp, vừa đảm bảo hiệu quả tài chính cho đơn vị cung cấp dịch vụ, vừa không gây ảnh hưởng tiêu cực đến các hộ nông dân, đặc biệt là các hộ sản xuất nhỏ lẻ. Luận văn thạc sĩ UEH này trở thành tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách nông nghiệp.

1.1. Bối cảnh chuyển đổi từ dịch vụ khuyến nông miễn phí sang thu phí

Hoạt động khuyến nông tại Việt Nam, đặc biệt là tại Khuyến nông Bình Dương, từ lâu được xem là một loại hàng hóa công, do nhà nước tài trợ hoàn toàn từ ngân sách. Người dân được hỗ trợ miễn phí từ các mô hình trình diễn, tập huấn kỹ thuật đến các chuyến tham quan học tập. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế thay đổi, ngân sách dành cho nông nghiệp giảm dần đã tạo ra áp lực xã hội hóa. Nghị định 02/2010/NĐ-CP đã mở đường cho cơ chế này, khuyến khích các hoạt động tư vấn, dịch vụ khuyến nông có thu phí. Đây là một bước chuyển đổi mang tính bước ngoặt, từ cơ chế bao cấp sang cơ chế thị trường, nơi dịch vụ được cung cấp dựa trên nhu cầu thực tế và khả năng chi trả của người sử dụng. Sự thay đổi này đặt ra thách thức lớn: làm thế nào để người dân chấp nhận một chính sách mới trong khi họ đã quen với việc được nhận miễn phí? Liệu chất lượng dịch vụ hiện tại có đủ để thuyết phục họ trả tiền?

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính sách và câu hỏi cốt lõi của luận văn

Nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu nhu cầu thực tế của người dân đối với các dịch vụ khuyến nông có thu phí. Mục tiêu chính là đo lường sự sẵn lòng chi trảmức sẵn lòng chi trả của nông hộ tại Bình Dương cho ba dịch vụ cụ thể: tư vấn kỹ thuật, tập huấn và tham quan. Từ đó, luận văn tìm cách trả lời các câu hỏi chính sách cốt lõi: (1) Chất lượng dịch vụ khuyến nông hiện tại có đáp ứng được nhu cầu của người dân không? (2) Người dân có sẵn lòng trả tiền cho các dịch vụ này không, và nếu có thì mức giá hợp lý là bao nhiêu? (3) Những yếu tố nào (như trình độ học vấn, thu nhập, kinh nghiệm) ảnh hưởng đến quyết định chi trả của họ? Việc trả lời các câu hỏi này là cơ sở khoa học để đề xuất một chính sách thu phí vừa khả thi về mặt tài chính, vừa đảm bảo tính công bằng và hiệu quả cho sự phát triển nông nghiệp của tỉnh.

II. Bài học từ TP

Trước khi phân tích tình hình tại Bình Dương, luận văn thạc sĩ UEH đã xem xét một trường hợp điển hình là mô hình dịch vụ khuyến nông có thu phí tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đây được xem là một trong những địa phương tiên phong triển khai chính sách này sau khi Nghị định 56/NĐ-CP (2005) ra đời. Trung tâm Khuyến nông TP.HCM đã thành lập phòng tư vấn dịch vụ với mục tiêu tự chủ tài chính. Tuy nhiên, mô hình này đã thất bại và phải giải thể chỉ sau hai năm hoạt động (2007-2009). Việc phân tích thất bại này cung cấp những bài học kinh nghiệm vô giá cho Khuyến nông Bình Dương và các địa phương khác. Nguyên nhân chính không chỉ nằm ở các yếu tố bên ngoài mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại. Thiếu khảo sát thị trường, không nắm bắt được nhu cầu thực và sự sẵn lòng chi trả của nông dân là sai lầm cốt lõi. Bên cạnh đó, các rào cản về cơ chế, nhân sự và năng lực cạnh tranh cũng góp phần vào sự sụp đổ của mô hình. Bài học từ TP.HCM nhấn mạnh rằng, việc áp dụng chính sách có thu phí đối với dịch vụ khuyến nông không thể chỉ dựa trên mệnh lệnh hành chính mà phải xuất phát từ sự thấu hiểu sâu sắc thị trường và đối tượng phục vụ. Đây là một lời cảnh báo quan trọng, cho thấy việc nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi triển khai là điều kiện tiên quyết để thành công.

2.1. Phân tích nguyên nhân thất bại của mô hình tại Khuyến nông TP.HCM

Luận văn chỉ ra bốn nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của Khuyến nông TP.HCM. Thứ nhất, về nhân sự, cán bộ kỹ thuật thiếu kỹ năng kinh doanh, marketing và đàm phán hợp đồng. Thứ hai, cơ chế tài chính mâu thuẫn. Mặc dù có quy chế nội bộ về chia sẻ doanh thu, nhưng lại vướng vào quy định về lương công chức, làm triệt tiêu động lực của nhân viên. Thứ ba, năng lực cạnh tranh yếu. TP.HCM có quá nhiều viện nghiên cứu, trường đại học và công ty tư nhân cung cấp dịch vụ nông nghiệp, khiến dịch vụ khuyến nông công khó thu phí. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là việc xác định sai đối tượng và nhu cầu. Đề án được xây dựng dựa trên số liệu tư vấn miễn phí, không phản ánh nhu cầu thực sự khi phải trả tiền.

2.2. Nhận diện rủi ro khi chưa khảo sát nhu cầu của người nông dân

Bài học lớn nhất từ TP.HCM là rủi ro của việc triển khai chính sách mà không dựa trên dữ liệu thực tế về nhu cầu và sự sẵn lòng chi trả của nông dân. Việc cho rằng nhu cầu tư vấn miễn phí cao sẽ tương đương với nhu cầu trả phí là một giả định sai lầm. Người nông dân, đặc biệt là các hộ nhỏ, rất nhạy cảm về giá. Họ chỉ trả tiền khi nhận thấy lợi ích rõ ràng và vượt trội so với chi phí bỏ ra. Việc áp đặt thu phí mà không có sự chuẩn bị, không nâng cao chất lượng dịch vụ và không truyền thông hiệu quả sẽ dẫn đến sự phản đối hoặc thờ ơ từ người dân. Đây là kinh nghiệm quý báu để Khuyến nông Bình Dương nhận thức được tầm quan trọng của việc khảo sát, phân tích kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào về việc thu phí.

III. Phương pháp xác định mức sẵn lòng chi trả WTP của nông dân

Để tránh đi vào vết xe đổ của các mô hình trước, luận văn thạc sĩ UEH đã xây dựng một khung phân tích và phương pháp nghiên cứu bài bản để đánh giá chính sách có thu phí đối với dịch vụ khuyến nông Bình Dương. Cách tiếp cận cốt lõi là phân tích cả hai phía cung và cầu. Về phía cung, nghiên cứu đánh giá năng lực của hệ thống Khuyến nông Bình Dương. Về phía cầu, nghiên cứu tập trung vào người nông dân, sử dụng phương pháp định giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM) để tìm hiểu sự sẵn lòng chi trả (WTP). Đây là một phương pháp kinh tế học được sử dụng rộng rãi để định giá cho các hàng hóa phi thị trường, như dịch vụ công hoặc tài nguyên môi trường. Bằng cách tạo ra một kịch bản thị trường giả định, các nhà nghiên cứu có thể hỏi trực tiếp người dân về mức giá họ sẵn lòng trả cho một dịch vụ nếu nó được thương mại hóa. Dữ liệu thu thập được sau đó được phân tích bằng các công cụ thống kê và kinh tế lượng, bao gồm mô hình hồi quy logistic để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định "có" hoặc "không" chi trả, và mô hình hồi quy OLS để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức tiền cụ thể mà họ sẵn lòng trả. Phương pháp này đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao, là cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách.

3.1. Cơ sở lý thuyết về hàng hóa công và phương pháp định giá CVM

Nghiên cứu xác định dịch vụ khuyến nông là một loại hàng hóa công không thuần túy, có thể áp dụng loại trừ (thu phí). Để xác định giá trị của dịch vụ này trong mắt người dân, phương pháp CVM được lựa chọn. Phương pháp này liên quan đến việc thiết kế một bảng câu hỏi khảo sát chi tiết. Trong đó, người nông dân được giới thiệu một kịch bản giả định rằng các dịch vụ như tư vấn kỹ thuật, tập huấn kỹ thuật nông nghiệp, và tham quan sẽ bắt đầu thu phí. Sau đó, họ được hỏi trực tiếp: “Ông/bà có sẵn lòng chi trả không?” và “Nếu có, mức tối đa ông/bà sẵn lòng trả là bao nhiêu?”. Câu trả lời giúp lượng hóa giá trị cảm nhận của người dân về dịch vụ.

3.2. Thiết kế khảo sát và chọn mẫu 150 nông hộ tại tỉnh Bình Dương

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát trực tiếp 150 hộ nông dân trên địa bàn tỉnh Bình Dương, bao gồm các huyện Phú Giáo, Dầu Tiếng, Tân Uyên, Bến Cát, và Thuận An. Mẫu được chọn theo phương pháp phân tầng có định hướng, đại diện cho các lĩnh vực sản xuất chính của tỉnh như cao su, rau màu, chăn nuôi heo, gà. Việc lựa chọn mẫu đa dạng đảm bảo tính đại diện cao. Bảng câu hỏi được thiết kế cẩn thận, không chỉ thu thập thông tin về sự sẵn lòng chi trả mà còn các biến số quan trọng khác như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, kinh nghiệm sản xuất, quy mô nông hộ, diện tích đất và thu nhập nông nghiệp. Những dữ liệu này là đầu vào quan trọng cho các mô hình phân tích định lượng sau này.

IV. Kết quả khảo sát Nông dân Bình Dương sẵn lòng chi trả bao nhiêu

Kết quả khảo sát từ 150 nông hộ đã mang lại những con số đáng chú ý, phản ánh một cách thực tế thái độ của người dân đối với chính sách có thu phí đối với dịch vụ khuyến nông Bình Dương. Dữ liệu cho thấy một tỷ lệ đáng kể nông dân sẵn sàng trả tiền để nhận được dịch vụ chất lượng, đi ngược lại với lo ngại ban đầu rằng chính sách sẽ bị phản đối hoàn toàn. Cụ thể, có khoảng 69% nông hộ phỏng vấn cho biết họ sẵn lòng chi trả cho dịch vụ tư vấn kỹ thuật. Con số này đối với dịch vụ tập huấn kỹ thuật là 61% và dịch vụ tham quan là 58%. Điều này chứng tỏ rằng người nông dân nhận thức được giá trị mà hoạt động khuyến nông mang lại và sẵn sàng đầu tư nếu lợi ích thu được là tương xứng. Về mức sẵn lòng chi trả, các con số cũng rất thực tế. Đối với tư vấn kỹ thuật, mức giá được nhiều người đồng ý nhất là 100.000 đồng/lần. Đối với một lớp tập huấn, mức phổ biến là 200.000 đồng/lớp. Và đối với một chuyến tham quan học tập, mức 300.000 đồng/chuyến được chấp nhận rộng rãi. Những kết quả này cung cấp một khung giá tham khảo ban đầu cho Khuyến nông Bình Dương khi xây dựng biểu phí dịch vụ, giúp chính sách đi vào thực tiễn một cách hiệu quả hơn.

4.1. Thống kê tỷ lệ sẵn lòng trả cho tư vấn tập huấn và tham quan

Kết quả từ luận văn thạc sĩ UEH cho thấy tín hiệu tích cực. Cụ thể, dịch vụ được đánh giá cao nhất là tư vấn kỹ thuật trực tiếp, với 104 trên 150 hộ (69%) đồng ý trả phí. Dịch vụ tập huấn kỹ thuật nông nghiệp cũng có tỷ lệ ủng hộ cao với 91 hộ (61%) sẵn lòng chi trả. Dịch vụ tham quan, mặc dù có chi phí cao hơn, vẫn nhận được sự đồng thuận của 87 hộ (58%). Các tỷ lệ này cho thấy nhu cầu về dịch vụ chất lượng cao là có thật. Người dân hiểu rằng "tiền nào của nấy" và sẵn sàng đầu tư để nâng cao năng suất, thu nhập. Kết quả này phá vỡ định kiến rằng nông dân chỉ muốn nhận miễn phí.

4.2. Mức chi trả phổ biến cho từng loại hình dịch vụ khuyến nông

Bên cạnh tỷ lệ đồng ý, mức sẵn lòng chi trả cụ thể là thông tin quan trọng nhất. Dữ liệu cho thấy có sự phân hóa rõ rệt nhưng cũng hội tụ ở một số mức giá phổ biến (mode). Đối với dịch vụ tư vấn kỹ thuật, mức 100.000 đồng/lần được nhiều người lựa chọn nhất. Với các lớp tập huấn, mức 200.000 đồng/lớp được xem là hợp lý. Đối với các chuyến tham quan, 300.000 đồng/chuyến là mức giá được trả lời nhiều nhất. Tuy nhiên, cũng có những hộ sản xuất quy mô lớn sẵn sàng trả mức phí cao hơn nhiều, lên đến vài triệu đồng cho một gói tư vấn trọn gói theo chu kỳ sản xuất. Điều này gợi ý về sự cần thiết của một biểu phí linh hoạt, đa dạng cho nhiều đối tượng khác nhau.

V. Phân tích hồi quy Yếu tố nào quyết định sự sẵn lòng chi trả

Để đi sâu hơn vào việc tìm hiểu các yếu tố đằng sau quyết định của nông dân, luận văn thạc sĩ UEH đã sử dụng hai mô hình kinh tế lượng là hồi quy logistichồi quy OLS. Các mô hình này giúp xác định một cách khoa học những đặc điểm nào của nông hộ có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự sẵn lòng chi trảmức sẵn lòng chi trả. Kết quả phân tích mang lại những phát hiện quan trọng, giúp các nhà hoạch định chính sách có thể "nhắm mục tiêu" hiệu quả hơn. Thay vì áp dụng một chính sách đại trà, Khuyến nông Bình Dương có thể thiết kế các gói dịch vụ và mức phí phù hợp với từng phân khúc khách hàng. Phân tích cho thấy không phải tất cả nông dân đều giống nhau. Những người có trình độ học vấn cao, kinh nghiệm sản xuất dày dặn và thu nhập nông nghiệp tốt là nhóm đối tượng tiềm năng nhất cho dịch vụ khuyến nông có thu phí. Họ có nhận thức tốt hơn về vai trò của khoa học kỹ thuật và có khả năng tài chính để đầu tư. Ngược lại, những hộ nông dân nhỏ lẻ, học vấn thấp và thu nhập bấp bênh sẽ cần một chính sách hỗ trợ khác. Đây là những gợi ý chính sách mang tính đột phá, dựa trên bằng chứng khoa học thay vì cảm tính.

5.1. Mô hình Logistic Vai trò của học vấn và kinh nghiệm sản xuất

Kết quả từ mô hình hồi quy logistic cho thấy, hai biến số có tác động mạnh và có ý nghĩa thống kê đến quyết định "sẵn lòng chi trả" là trình độ học vấn và kinh nghiệm sản xuất. Cụ thể, những nông dân có trình độ học vấn càng cao thì xác suất họ đồng ý trả phí càng lớn. Tương tự, những người có nhiều năm kinh nghiệm sản xuất cũng có xu hướng sẵn lòng chi trả cao hơn. Lý giải cho điều này là những người có học vấn và kinh nghiệm sẽ nhận thức rõ hơn giá trị của kỹ thuật tiên tiến, họ hiểu rằng việc đầu tư vào kiến thức sẽ mang lại lợi ích kinh tế lâu dài và bền vững. Họ cũng là những người cảm nhận rõ nhất sự khác biệt về năng suất và thu nhập khi áp dụng khoa học kỹ thuật.

5.2. Mô hình OLS Tác động của thu nhập nông nghiệp đến mức chi trả

Trong khi mô hình Logistic trả lời câu hỏi "ai sẽ trả tiền?", mô hình hồi quy OLS (phương pháp bình phương tối thiểu) giúp trả lời câu hỏi "họ sẽ trả bao nhiêu?". Kết quả cho thấy biến số có ảnh hưởng lớn nhất đến mức sẵn lòng chi trả chính là thu nhập nông nghiệp. Những nông hộ có quy mô sản xuất lớn, doanh thu và thu nhập từ nông nghiệp càng cao thì họ càng sẵn lòng trả một mức phí cao hơn cho các dịch vụ khuyến nông. Điều này hoàn toàn hợp lý, vì họ có khả năng tài chính và cũng là những người hưởng lợi nhiều nhất từ việc cải tiến kỹ thuật. Kết quả này khẳng định rằng, đối tượng phù hợp nhất cho chính sách thu phí là các trang trại, các hộ sản xuất hàng hóa quy mô lớn.

VI. Gợi ý chính sách khuyến nông thu phí hiệu quả cho Bình Dương

Từ những phân tích sâu sắc cả về định tính và định lượng, luận văn thạc sĩ UEH đã đưa ra những khuyến nghị chính sách cụ thể và khả thi cho Khuyến nông Bình Dương. Gợi ý quan trọng nhất là không nên áp dụng một chính sách thu phí cứng nhắc, đồng loạt cho tất cả các đối tượng. Thay vào đó, cần xây dựng một cơ chế linh hoạt, phân biệt rõ hai nhóm nông dân. Một mặt, đối với các trang trại lớn, các hộ sản xuất hàng hóa có thu nhập nông nghiệp cao, có trình độ và kinh nghiệm, việc triển khai dịch vụ khuyến nông có thu phí là hoàn toàn khả thi. Nhóm này có nhu cầu cao về kỹ thuật chuyên sâu và sẵn sàng chi trả cho các dịch vụ chất lượng. Mặt khác, đối với các hộ nông dân nhỏ lẻ, thu nhập thấp, trình độ học vấn hạn chế, nhà nước vẫn cần duy trì chính sách hỗ trợ, cung cấp dịch vụ khuyến nông miễn phí hoặc trợ giá. Cách tiếp cận này vừa giúp Khuyến nông Bình Dương có thêm nguồn thu để tái đầu tư, nâng cao chất lượng dịch vụ, vừa đảm bảo mục tiêu an sinh xã hội, không bỏ lại phía sau những người nông dân yếu thế. Để thành công, việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ khuyến nông và chất lượng dịch vụ là yêu cầu bắt buộc, bởi chỉ khi đó người dân mới thực sự cảm thấy "đáng đồng tiền bát gạo".

6.1. Xây dựng chính sách linh hoạt cho từng nhóm đối tượng nông dân

Khuyến nghị cốt lõi là áp dụng chính sách hai tầng. (1) Với nhóm đối tượng tiềm năng (sản xuất lớn, thu nhập cao, học vấn cao): Phát triển các gói dịch vụ khuyến nông có thu phí chuyên sâu, tư vấn theo hợp đồng, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao. Mức phí được xây dựng dựa trên kết quả khảo sát về mức sẵn lòng chi trả. (2) Với nhóm hộ nhỏ lẻ, khó khăn: Tiếp tục cung cấp các dịch vụ cơ bản miễn phí như một hình thức hỗ trợ của nhà nước. Chính sách này đảm bảo cả hai mục tiêu: hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội.

6.2. Hướng đi tương lai Nâng cao chất lượng dịch vụ để thu phí

Để chính sách thu phí có thể thành công và bền vững, yếu tố quyết định là chất lượng dịch vụ. Người nông dân chỉ trả tiền khi dịch vụ mang lại hiệu quả rõ rệt, giúp họ tăng năng suất và thu nhập. Do đó, Khuyến nông Bình Dương cần đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng mềm cho đội ngũ cán bộ. Đồng thời, cần đa dạng hóa các loại hình dịch vụ, ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng thương hiệu uy tín. Việc thu phí phải đi đôi với cam kết về chất lượng, tạo ra một vòng tròn tích cực: có nguồn thu để nâng cao chất lượng, và chất lượng cao sẽ thu hút nhiều người sử dụng dịch vụ hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh chính sách có thu phí đối với dịch vụ khuyến nông bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu chung về đề tài nghiên cứu, bao gồm bối cảnh chính sách, câu hỏi chính sách, mục tiêu nghiên cứu và phương pháp thực hiện Chương 2 cơ sở lý thuyết, trình bày một số nghiên cứu trước về dịch vụ khuyến nông có thu phí và mức sẵn lòng chi trả, cơ sở lý thuyết và khung phân tích. Chương 3 nội dung và kết quả nghiên cứu, với nội dung nghiên cứu về tình hình chung của hoạt động khuyến nông Việt Nam và xu hướng cung cấp dịch vụ có thu phí. Phân tích trường hợp TP.HCM và bài học kinh nghiệm. Phân tích và đánh giá tình hình cung cấp các chương trình hoạt động của KNBD, đánh giá về khả năng tiến hành cung cấp dịch vụ có thu phí so với nhu cầu của người dân.

Trình bày kết quả nghiên cứu về mức sẵn lòng chi trả đối với dịch vụ có thu phí của người dân, gợi ý chính sách khuyến nông có thu phí. Chương 4 kết luận kết hợp những phân tích, đánh giá từ các chương trước để khuyến nghị về chính sách khuyến nông. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Chương 2. Cơ sở lý thuyết về hàng hóa công và phí sử dụng Khái niệm hàng hóa công cộng được đề cập trong các nghiên cứu của của Dina L.Umali và Lisa Schwartz (1994), Jock R.

Anderson và Gershon Feder (2003) về dịch vụ khuyến nông. Dựa trên đặc tính cạnh tranh và loại trừ trong kinh tế để phân loại cho dịch vụ khuyến nông là hàng hóa công cộng hay tư nhân. Phân loại hàng hóa theo hai loại thuộc tính cạnh tranh và loại trừ trong kinh tế đối với thông tin trong nông nghiệp được thể hiện qua bảng sau: Bảng 2.1 Phân loại theo thuộc tính kinh tế của thông tin hàng hóa khuyến nông Loại trừ Thuộc tính Thấp Cao Thấp Hàng hóa công cộng Hàng hóa có thu phí (Public goods). (Toll Goods) -Thông tin truyền thông đại chúng -Nhạy cảm với thời điểm sản -Thời điểm sản xuất không nhạy xuất, tiếp thị, quản lý thông tin.

cảm, tiếp thị, và quản lý thông tin ứng dụng rộng rãi. Cạnh Cao Hàng hóa sử dụng nguồn lực Hàng hóa tư nhân tranh chung (Common pool goods). -Thông tin được thể hiện trong -Thông tin được được thể hiện nguồn tài nguyên sẵn có ở địa trong đầu vào thương mại sẵn phương hoặc các yếu tố đầu vào. -Thông tin về phát triển tổ chức -Thông tin cụ thể hoặc tư vấn khách hàng.

Nguồn: Tham khảo từ Dina L.Umali và Lisa Schwartz (1994). Sự cạnh tranh và loại trừ cao đối với hàng hóa tư nhân và thấp đối với hàng hoá công cộng. Các dịch vụ hàng hóa có thu phí, đặc trưng bởi loại trừ cao và sự cạnh tranh thấp, khi một số người sử dụng có thể được loại trừ khỏi sự tiếp cận, mặc dù những giá trị hàng hóa đó cho người sử dụng không hề giảm đi bởi việc sử dụng của những người khác. Hàng hóa sử dụng nguồn lực chung được sử dụng phổ biến, đặc trưng bởi loại trừ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 thấp và cạnh tranh cao.

Do hai thuộc tính của hàng hóa công đã dẫn đến tình trạng người ăn theo, nên ngoài các đặc tính cạnh tranh và loại trừ, các hàng hóa khuyến nông được tài trợ bởi các khu vực công-tư khác nhau hình thành nên các loại hình dịch vụ khuyến nông sau: Bảng 2.2 Các hình thức tài trợ công-tư cho dịch vụ khuyến nông Cung cấp Tài chính Công (thuế) Tư - Khuyến nông truyền thống - Khuyến nông có thu phí Công - Hợp đồng với thể chế công - Trợ cấp cho các nhà cung cấp - Dịch vụ tư vấn thương mại dịch vụ khuyến nông - Cung cấp thông tin mua bán đầu Tài - Hợp đồng tài trợ công cho vào trợ dịch vụ khuyến nông - Hợp đồng khuyến nông cung cấp Tư cho người trồng - Quảng cáo trên báo chí, phát thanh, truyền hình, tạp chí - Bán báo, tạp chí Nguồn: Tham khảo Alex, Zijp and Byerlee( 2002) trích bởi Jock R. Anderson and Gershon Feder (2003) p.11 Phí sử dụng Việc áp dụng mức phí cho dịch vụ khuyến nông cần dựa trên đặc điểm của hàng hóa mà khu vực nhà nước hay tư nhân tham gia cung cấp. Với nguồn ngân sách là có hạn thì hàng hóa khuyến nông cung cấp bởi khu vực nhà nước ở Việt Nam là một loại hàng hóa công không thuần túy. Theo Đặng Văn Thanh (2008) mục đích của việc định giá hay định mức phí đối với hàng hóa công không thuần túy nhằm khuyến khích sử dụng nguồn lực hiệu quả và tạo nguồn thu cho ngân sách.

Và cần có sự cân nhắc khi định giá hay tính phí sử dụng đối với hàng hóa công: căn cứ vào tính hiệu quả, khả thi khi sử dụng phí hoặc thuế để tài trợ cho dịch vụ khuyến nông; việc tạo nguồn thu và thu hồi chi phí có sự đánh đổi với mục tiêu hiệu quả; và cần cân nhắc về tính công bằng để đảm bảo người dân có thể tiếp cận được đối với dịch vụ khuyến nông. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cơ sở lý thuyết về mức sẵn lòng chi trả Theo Nguyễn Văn Song và Vũ Thị Phương Thụy (2006) phương pháp đánh giá ngẫu nhiên (Contingent valuation method - CVM) nhằm tìm hiểu khả năng bằng lòng chi trả của khách hàng về sự thay đổi của chất lượng hàng hóa dịch vụ cũng như môi trường. Việc áp dụng phương pháp CVM phỏng vấn trực tiếp người dân với các giả định về dịch vụ khuyến nông sẽ áp dụng thu phí để tìm hiểu về sự sẵn lòng chi trả của người được phỏng vấn.

Qua đó nắm bắt được mức giá mà người dân sẵn lòng chi trả qua cảm nhận của họ đối với giá trị mà hoạt động khuyến nông đem lại. Các nghiên cứu Oladele O. (2010) có đề cập đến phương pháp đánh giá ngẫu nhiên nhằm tìm hiểu khả năng sẵn lòng chi trả của người dân đối với sự thay đổi đối với dịch vụ khuyến nông. Dịch vụ khuyến nông có thu phí do khu vực công cung cấp trên địa bàn tỉnh chưa được phổ biến áp dụng, nên nghiên cứu sẽ sử dụng phương pháp đánh giá ngẫu nhiên để ước lượng mức sẵn lòng chi trả của người dân đối với dịch vụ khuyến nông có thu phí.

Với giả định việc tiến hành thu phí cho ba loại hình dịch vụ khuyến nông hiện tại: thứ nhất là dịch vụ tư vấn về kỹ thuật để chuyển giao tiến bộ kỹ thuật trong các mô hình trình diễn; hai là dịch vụ tập huấn cho người dân về kỹ thuật trồng, chăm sóc, phòng trừ bệnh, huấn luyện nghề cho nông dân; và ba là dịch vụ tham quan giới thiệu mô hình hiệu quả nhằm chia sẻ kiến thức kinh nghiệm nhà nông đến nhà nông. Giả thuyết đặt ra cho hoạt động khuyến nông hiện tại sẽ tiến hành thu phí nhằm cung cấp theo nhu cầu của hộ, cụ thể nhằm tìm hiểu mức sẵn lòng chi trả như: “ông bà có sẵn lòng để chi trả tiền tư vấn kỹ thuật cho cán bộ khuyến nông hay không?”; “ông bà có sẵn lòng đóng tiền để tham gia lớp tập huấn về nông nghiệp?”; “ông bà có sẵn lòng đóng tiền đi tham quan hay không?” và sử dụng câu hỏi mở đối với việc nếu phải chi trả cho các dịch vụ khuyến nông thì “mức sẵn lòng chi trả tối đa của ông bà là bao nhiêu?”. Các nghiên cứu trước về dịch vụ khuyến nông có thu phí và mức sẵn lòng chi trả Dịch vụ khuyến nông được đề cập từ năm 1996, trong nghiên cứu của Ariel Dinar (1996) tổng hợp kinh nghiệm thương mại hóa khuyến nông như sau: Việc thương mại hóa dịch vụ khuyến nông được diễn ra ở các nước phát triển và cả đang phát triển LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đáp ứng với xu hướng cắt giảm ngân quỹ dành cho khuyến nông có các lựa chọn được tranh luận trong việc tài trợ cho dịch vụ khuyến nông.

Điều đó bao gồm việc thay đổi thể chế, bắt đầu việc thu hồi chi phí, thương mại hóa và tư nhân hóa. Các phân tích định tính bởi các chuyên gia khuyến nông (Wilson, Hercus, Legouis, Maalouf, Contado & Adhikarya, trích bởi Ariel Dinar, 1996) tóm tắt nhấn mạnh xu hướng dịch vụ khuyến nông có thể hướng theo nhu cầu (Wilson, trích bởi Ariel Dinar, 1996). Nghiên cứu về mức sẵn lòng chi trả còn có nghiên cứu của Yapa K.(2005), nghiên cứu này tiến hành nghiên cứu các nhà sản xuất trà quy mô nhỏ sẵn sàng để trả cho dịch vụ khuyến nông, với các mục tiêu của phân tích dựa trên lệ phí và các yếu tố ảnh hưởng đến việc sẵn lòng chi trả của họ. Trong mô hình nghiên cứu sử dụng các biến như tuổi, giới tính, học vấn, kinh nghiệm, diện tích đất, quy mô gia đình, tỷ lệ thu nhập từ trà so với tổng thu nhập của nông hộ nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sẵn lòng chi trả cho dịch vụ khuyến nông.

Kết quả của mô hình hồi quy với số lượng 100 mẫu và ở mức ý nghĩa 5% thì bảy biến sử dụng chỉ có hai biến là biến kinh nghiệm và tỷ lệ thu nhập từ trà trên tổng thu nhập hộ có ý nghĩa tác động đến sự sẵn lòng chi trả. Thu nhập thấp có thể là lý do để giải thích về tỷ lệ sẵn lòng chi trả cho dịch vụ thấp là 24% so với số nông hộ không đồng ý chi trả, và nghiên cứu nhận thấy rằng chính phủ vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ khuyến nông cho nông hộ trà. Nghiên cứu của Richard Foti và các cộng sự (2007), xác định nhu cầu của nông đan đối với dịch vụ có thu phí khuyến nông ở Zimbabwe, nghiên cứu sử dụng hàm hồi quy logistic để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức sẵn lòng chi trả của người dân đối với dịch vụ có thu phí của khuyến nông. Với 120 mẫu được chọn lọc từ đại diện 4 huyện của Zimbabwe, mỗi huyện là 30 hộ.

Các yếu tố về đặc tính của nông hộ: về giới tính, tuổi, tham gia huấn luyện, sở hữu đất, quy mô nông hộ, mức độ thương mại hóa cây trồng, vật nuôi, khu vực, nuôi cừu, nuôi dê, nuôi gà, trồng bông sợi có ý nghĩa tác động đến sự sẵn lòng trả của nông hộ ở mức ý nghĩa 5% và với độ phù hợp của mô hình R2 hiệu chỉnh là 49%. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 Nghiên cứu của tác giả Oladele O.I (2008) xem xét các yếu tố xác định mức sẵn lòng chi trả của người nông dân cho dịch vụ khuyến nông ở Bang Oyo, Nigeria.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ