Luận văn thạc sĩ: Các nhân tố tác động đến sự gia nhập ngành công nghiệp chế tạo Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự gia nhập ngành cấp 2 trong ngành công nghiệp chế tạo tại Việt Nam giai đoạn 2006-2011.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn UEH Gia nhập ngành chế tạo VN 2006 2011

Giai đoạn 2006-2011 là một thời kỳ đầy biến động nhưng cũng vô cùng quan trọng đối với nền kinh tế Việt Nam. Sau khi Luật Doanh nghiệp 2005 có hiệu lực và Việt Nam gia nhập WTO năm 2006, môi trường kinh doanh Việt Nam đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Điều này tạo ra một làn sóng thành lập doanh nghiệp mới, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Trong bối cảnh đó, luận văn kinh tế UEH của tác giả Nguyễn Việt Dũng đã thực hiện một nghiên cứu sâu sắc về các nhân tố tác động đến sự gia nhập ngành cấp 2 trong ngành công nghiệp chế tạo. Ngành công nghiệp chế biến chế tạo luôn được xem là xương sống của nền kinh tế, đóng góp lớn vào GDP, việc làm và tổng doanh thu. Luận văn này không chỉ dừng lại ở việc mô tả sự gia tăng về số lượng doanh nghiệp mà còn đi sâu phân tích lý do tại sao một số ngành con lại thu hút doanh nghiệp mới nhiều hơn những ngành khác. Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), lực lượng chiếm tới 97,7% tổng số doanh nghiệp vào năm 2011, cho thấy vai trò nòng cốt của khu vực này trong sự phát triển kinh tế. Việc hiểu rõ các yếu tố quyết định sự gia nhập ngành không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp những gợi ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách nhằm thúc đẩy một môi trường kinh doanh Việt Nam cạnh tranh và lành mạnh.

1.1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và sự bùng nổ của doanh nghiệp SME

Sau năm 2000, đặc biệt là giai đoạn 2006-2011, kinh tế Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc. Các chính sách kinh tế vĩ mô mở cửa, điển hình là Luật Doanh nghiệp 2005 và việc gia nhập WTO, đã tạo ra một cú hích lớn. Theo Tổng Cục Thống Kê, số lượng doanh nghiệp năm 2011 đã tăng gấp 2,6 lần so với năm 2006. Đáng chú ý, phần lớn sự tăng trưởng này đến từ khu vực tư nhân, cụ thể là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Tỷ trọng SMEs tăng dần qua các năm, chiếm đến 97,7% tổng số doanh nghiệp. Sự bùng nổ này đặt ra câu hỏi về động lực và các yếu tố nào đang định hình quyết định gia nhập thị trường của họ, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất.

1.2. Vai trò then chốt của ngành công nghiệp chế biến chế tạo

Ngành công nghiệp chế biến chế tạo giữ một vị trí chiến lược, chiếm 16,1% tổng số doanh nghiệp, đóng góp 18% vào GDP và thu hút 44,7% tổng số lao động toàn nền kinh tế (theo Niên giám thống kê 2012). Tuy nhiên, luận văn chỉ ra một thực tế thú vị: tỷ lệ doanh nghiệp mới tham gia ngành này có xu hướng giảm nhẹ. Điều này cho thấy có thể tồn tại những rào cản gia nhập ngành nhất định. Bên trong ngành này, có sự phân hóa rõ rệt giữa các ngành cấp 2, ví dụ ngành chế biến thực phẩm (mã 10) và sản xuất kim loại đúc sẵn (mã 25) thu hút rất nhiều SME, trong khi ngành sản xuất thuốc lá (mã 12) thì có tỷ lệ SME thấp hơn nhiều.

II. Phân tích các rào cản gia nhập ngành vô hình tại Việt Nam

Một trong những phát hiện cốt lõi của luận văn kinh tế UEH này là việc chỉ dựa vào kỳ vọng lợi nhuận không thể giải thích đầy đủ quyết định gia nhập ngành của doanh nghiệp. Tác giả đã đưa ra một ví dụ điển hình: ngành sản xuất thuốc lá có tỷ suất sinh lợi của ngành cao hơn ngành chế biến thực phẩm, nhưng số lượng doanh nghiệp mới gia nhập lại thấp hơn đáng kể. Điều này cho thấy sự tồn tại của các rào cản gia nhập ngành, cả hữu hình và vô hình, đang định hình cấu trúc thị trường. Những rào cản này có thể xuất phát từ đặc điểm nội tại của ngành như lợi thế kinh tế theo quy mô, mức độ khác biệt hóa sản phẩm, hoặc các yếu tố bên ngoài như chi phí không chính thức và các quy định của nhà nước. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu xác định và đo lường tác động của các yếu tố này, vượt ra ngoài khuôn khổ lợi nhuận đơn thuần. Bằng cách trả lời câu hỏi "Ngoài lợi nhuận, còn yếu tố nào khác tác động đến quyết định gia nhập ngành?", luận văn đã mở ra một góc nhìn đa chiều về động lực cạnh tranh và phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong ngành công nghiệp chế tạo Việt Nam.

2.1. Vấn đề cốt lõi Kỳ vọng lợi nhuận không phải là tất cả

Lý thuyết kinh tế cơ bản cho rằng doanh nghiệp sẽ gia nhập các ngành có lợi nhuận cao. Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam giai đoạn 2006-2011 lại phức tạp hơn. Dữ liệu cho thấy tỷ suất sinh lợi của ngành không phải lúc nào cũng tương quan thuận với số lượng doanh nghiệp mới. Sự khác biệt này cho thấy tầm quan trọng của các yếu tố cấu trúc và chiến lược. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà luận văn tập trung giải quyết, nhằm tìm ra các yếu tố ngoài lợi nhuận có ảnh hưởng đến quyết định của các doanh nghiệp tiềm năng.

2.2. Câu hỏi nghiên cứu chính trong phân tích gia nhập ngành

Để làm rõ vấn đề, luận văn đã tập trung vào hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (1) Lợi nhuận có ảnh hưởng như thế nào đến quyết định gia nhập ngành cấp 2 trong ngành công nghiệp chế tạo? và (2) Ngoài lợi nhuận, còn có yếu tố nào khác (bao gồm cả rào cản và khuyến khích) tác động đến quyết định này? Việc trả lời các câu hỏi này giúp hình thành một bức tranh toàn diện về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và động lực phát triển ngành.

III. Giải mã cơ sở lý thuyết về các nhân tố tác động gia nhập ngành

Để phân tích các nhân tố tác động đến sự gia nhập ngành, luận văn được xây dựng trên một nền tảng lý thuyết vững chắc, chủ yếu dựa trên lý thuyết tổ chức ngành (Industrial Organization). Lý thuyết này, khởi xướng bởi Bain (1956), cho rằng các đặc điểm cấu trúc của một ngành chính là nguồn gốc tạo ra các rào cản gia nhập ngành. Các rào cản này bao gồm ba yếu tố kinh điển: khác biệt hóa sản phẩm (thông qua quảng cáo, thương hiệu), lợi thế chi phí tuyệt đối (doanh nghiệp hiện hữu kiểm soát nguồn lực tốt hơn), và lợi thế kinh tế theo quy mô (chi phí sản xuất giảm khi quy mô tăng). Bên cạnh trường phái cấu trúc của Bain, luận văn cũng tham khảo trường phái Chicago (Stigler, 1968) và trường phái quản trị chiến lược (Porter, 1980), đặc biệt là mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, để có cái nhìn toàn diện hơn. Ngoài các yếu tố truyền thống, nghiên cứu còn mạnh dạn đưa vào phân tích các biến số mang tính đặc thù của Việt Nam như chi phí giao dịch không chính thức, vai trò của xuất khẩu và chi phí sở hữu đất đai. Cách tiếp cận này giúp mô hình hóa thực tế môi trường kinh doanh Việt Nam một cách chính xác và phù hợp hơn.

3.1. Lý thuyết tổ chức ngành IO và khái niệm hàng rào gia nhập

Luận văn đi sâu vào hai trường phái chính của lý thuyết tổ chức ngành (IO). Trường phái cấu trúc của Bain (1956) định nghĩa rào cản gia nhập ngành là các đặc điểm cấu trúc gây bất lợi cho đối thủ tiềm năng. Trong khi đó, trường phái Chicago của Stigler (1968) tập trung vào sự khác biệt về chi phí giữa doanh nghiệp mới và doanh nghiệp cũ sau khi gia nhập. Cả hai đều thừa nhận rằng cấu trúc thị trường và hành vi của doanh nghiệp hiện hữu có ảnh hưởng lớn đến quyết định gia nhập.

3.2. Các yếu tố truyền thống Mức độ tập trung vốn và R D

Nghiên cứu khảo sát các rào cản kinh điển, bao gồm: mức độ tập trung ngành (thị trường bị chi phối bởi một vài ông lớn sẽ khó gia nhập hơn), vốn trang bị trên lao động (nhu cầu vốn ban đầu cao là một rào cản lớn), lợi thế kinh tế theo quy mô, và chi phí nghiên cứu phát triển (R&D). Các yếu tố này được xem là những rào cản nền tảng quyết định mức độ hấp dẫn của một ngành đối với các nhà đầu tư mới.

3.3. Yếu tố đặc thù VN Chi phí không chính thức và xuất khẩu

Điểm mới của luận văn là việc đưa vào mô hình các biến số phản ánh thực tiễn Việt Nam. "Chi phí không chính thức" (chi phí giao tiếp, bôi trơn) được xem là một loại rào cản gia nhập ngành đặc thù. Ngược lại, "xuất khẩu" lại là một yếu tố khuyến khích, giúp doanh nghiệp vượt qua hạn chế của thị trường nội địa. Yếu tố "sở hữu đất đai" cũng được phân tích như một lợi thế, giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn và chủ động trong sản xuất.

IV. Bí quyết phương pháp nghiên cứu định lượng các nhân tố gia nhập

Để lượng hóa tác động của các yếu tố, luận văn đã sử dụng phương pháp phân tích định lượng hiện đại và chặt chẽ. Nguồn dữ liệu chính là sự kết hợp giữa Niên giám thống kê của Tổng Cục Thống kê (để đo lường số lượng doanh nghiệp gia nhập) và bộ dữ liệu điều tra SMEs các năm 2007, 2009, 2011 của CIEM. Sự kết hợp này tạo ra một bộ dữ liệu bảng (panel data) quý giá, cho phép theo dõi 22 ngành cấp 2 qua 3 thời điểm khác nhau. Biến phụ thuộc (gia nhập ngành) được đo bằng sự thay đổi số lượng doanh nghiệp qua các năm. Các biến độc lập đại diện cho các rào cản và yếu tố khuyến khích được lấy trễ một năm, dựa trên giả định rằng doanh nghiệp tiềm năng quan sát thị trường trước khi quyết định. Trọng tâm của phương pháp là xây dựng và kiểm định một mô hình hồi quy đa biến. Một điểm sáng tạo trong xử lý số liệu là kỹ thuật "chuyển trục tọa độ" để xử lý các giá trị âm hoặc bằng 0, cho phép lấy logarit biến số mà không làm thay đổi bản chất mối quan hệ. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

4.1. Xây dựng mô hình hồi quy từ dữ liệu bảng panel data

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data), một kỹ thuật cho phép phân tích sự thay đổi của các biến số qua thời gian và giữa các ngành. Mô hình kinh tế lượng có dạng: Ei,t = f (...), trong đó Ei,t là số lượng doanh nghiệp gia nhập ngành i tại năm t. Mô hình hồi quy này giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được và cho kết quả ước lượng vững chắc hơn so với dữ liệu chéo. Việc sử dụng dữ liệu trễ một năm (t-1) cho các biến độc lập cũng giúp giảm thiểu vấn đề nội sinh.

4.2. Cách thức đo lường biến số và xử lý dữ liệu đặc biệt

Các biến số được định nghĩa rõ ràng. Ví dụ, mức độ tập trung ngành (CON) được đo bằng tổng thị phần của ba doanh nghiệp lớn nhất. Lợi thế kinh tế theo quy mô (ASSET) được đo bằng quy mô tài sản trung bình. Luận văn áp dụng phương pháp "chuyển trục tọa độ" cho biến phụ thuộc và biến tăng trưởng lợi nhuận để có thể thực hiện phép biến đổi logarit, đồng thời sử dụng biến giả để xử lý các quan sát dị biệt, đảm bảo mô hình không bị chệch bởi các giá trị ngoại lai.

V. Top kết quả bất ngờ từ phân tích tác động gia nhập ngành chế tạo

Kết quả phân tích định lượng từ mô hình hồi quy đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng và đôi khi bất ngờ về các nhân tố tác động đến sự gia nhập ngành. Phát hiện rõ ràng nhất là mức độ tập trung ngành có tác động ngược chiều và tuyến tính đến sự gia nhập. Nói cách khác, các ngành càng bị chi phối bởi một số ít doanh nghiệp lớn thì càng ít hấp dẫn đối với các doanh nghiệp mới, đây là một rào cản gia nhập ngành rất điển hình. Tuy nhiên, điều thú vị nằm ở các mối quan hệ phi tuyến. Các yếu tố như lợi thế kinh tế theo quy mô, vốn trang bị trên lao động và chi phí không chính thức lại cho thấy tác động hai mặt. Ở mức độ thấp, chúng có thể khuyến khích gia nhập, nhưng khi vượt qua một ngưỡng nhất định, chúng lại trở thành rào cản. Ví dụ, một mức vốn vừa phải có thể cần thiết để khởi nghiệp, nhưng yêu cầu vốn quá cao sẽ ngăn cản các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Ngược lại, chi phí sở hữu đất đai và xuất khẩu lại thể hiện vai trò khuyến khích rõ rệt, mở ra cơ hội cho doanh nghiệp. Những kết quả này cho thấy một bức tranh phức tạp và đa chiều về cấu trúc thị trường ngành chế tạo Việt Nam.

5.1. Mức độ tập trung ngành Rào cản tuyến tính rõ rệt nhất

Phân tích tương quan và hồi quy đều khẳng định mối quan hệ nghịch biến và có ý nghĩa thống kê giữa gia nhập ngành và mức độ tập trung ngành. Hệ số tương quan Pearson là -0,5122 (p-value=0,000), cho thấy đây là một trong những rào cản đáng tin cậy nhất. Các doanh nghiệp tiềm năng có xu hướng né tránh các thị trường độc quyền nhóm và tìm đến những ngành có mức độ cạnh tranh phân tán hơn.

5.2. Tác động phi tuyến của vốn và chi phí không chính thức

Một trong những kết quả đột phá của luận văn là phát hiện ra mối quan hệ phi tuyến (dạng đường cong) của một số biến. Vốn trên lao động (KL) và chi phí không chính thức (IC) ban đầu có thể không phải là rào cản, thậm chí một ít chi phí giao tiếp có thể giúp doanh nghiệp hoạt động trơn tru. Tuy nhiên, khi các chi phí này tăng lên quá cao, chúng sẽ tạo ra gánh nặng và ngăn cản sự gia nhập. Điều này phản ánh đúng thực trạng phức tạp của môi trường kinh doanh Việt Nam.

VI. Hàm ý chính sách từ luận văn và định hướng phát triển tương lai

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn kinh tế UEH này không chỉ dừng lại ở học thuật mà còn đưa ra những hàm ý chính sách giá trị. Việc xác định mức độ tập trung ngành là một rào cản gia nhập ngành lớn cho thấy sự cần thiết của các chính sách cạnh tranh hiệu quả. Cơ quan quản lý cần giám sát các hành vi chống cạnh tranh, ngăn ngừa sự thâu tóm thị trường để tạo sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Mối quan hệ phi tuyến của các yếu tố như vốn và chi phí không chính thức gợi ý rằng chính sách cần phải linh hoạt. Thay vì loại bỏ hoàn toàn, cần điều tiết chúng ở mức hợp lý, đặc biệt là phải quyết liệt giảm thiểu chi phí không chính thức để cải thiện môi trường kinh doanh Việt Nam. Các yếu tố khuyến khích như xuất khẩu và sở hữu đất đai cần được phát huy. Chính phủ có thể hỗ trợ doanh nghiệp SME tiếp cận thị trường xuất khẩu và đơn giản hóa thủ tục đất đai. Về hướng nghiên cứu tương lai, luận văn mở ra các hướng đi mới về việc phân tích chiến lược của doanh nghiệp và tác động của thu hút đầu tư FDI đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.

6.1. Đề xuất cải thiện môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp SME

Các kết quả nghiên cứu là cơ sở để đề xuất các giải pháp cụ thể. Cần có các chính sách kiểm soát độc quyền, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Quan trọng hơn, việc minh bạch hóa và đơn giản hóa thủ tục hành chính sẽ giúp giảm đáng kể "chi phí không chính thức", một trong những rào cản lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận đất đai và tín dụng cũng là chìa khóa để thúc đẩy sự gia nhập và phát triển.

6.2. Hướng nghiên cứu về năng lực cạnh tranh và thu hút FDI

Luận văn đã đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào hành vi chiến lược cụ thể của doanh nghiệp khi đối mặt với rào cản, thay vì chỉ phân tích ở cấp độ ngành. Ngoài ra, việc phân tích tác động của dòng vốn thu hút đầu tư FDI lên cấu trúc thị trường và quyết định gia nhập của doanh nghiệp nội địa cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, giúp hiểu rõ hơn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các nhân tố tác động đến sự gia nhập ngành cấp 2 trong ngành công nghiệp chế tạo trường hợp việt nam giai đoạn 2006 2011

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề khác nhau nhưng tất cả dòng lý thuyết đều có một điểm chung là hành vi của các doanh nghiệp cũ có ảnh hưởng đến gia nhập ngành. Mặt khác, các cơ chế tác động khác nhau nhưng cũng ảnh hưởng thông qua các đặc điểm của ngành. Chính vì thế, nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố đặc điểm của ngành có tác động (cả khuyến khích lẫn hạn chế) đến gia nhập ngành mà bỏ qua tác động của các hành vi doanh nghiệp bởi vì việc phát triển hướng nghiên cứu theo chiến lược phần nhiều phụ thuộc vào dữ liệu cấp độ vi mô. Một động cơ khác để nghiên cứu thực hiện theo mục tiêu này là vì các yếu tố tác động lên gia nhập ngành trong các nghiên cứu thực nghiệm trước có tác động không ổn định, điều này sẽ được trình bày với từng yếu tố cụ thể trong phần sau.

Nghiên cứu này kì vọng tìm kiếm thêm và kiểm định lại các tác động của các yếu tố này trong trường hợp ở Việt Nam. Các yếu tố đặc điểm ngành tác động đến gia nhập ngành Mặc dù có rất nhiều các yếu tố khác nhau tác động đến gia nhập ngành, nghiên cứu lựa chọn phân tích các đặc điểm ngành truyền thống là: khác biệt về sản phẩm, lợi thế kinh tế tuyệt đối, lợi thế kinh tế theo quy mô, mức độ tập trung ngành, vốn trang bị trên một lao động, nghiên cứu phát triển và kì vọng lợi nhuận ngành. Có ba khái niệm được đưa ra để khảo sát thêm ở Việt Nam là chi phí giao dịch không chính thức, xuất khẩu và đất đai. Khác biệt sản phẩm Khác biệt sản phẩm là một yếu tố truyền thống của hàng rào gia nhập ngành.

Theo Bain (1956), sự khác biệt có thể đến từ nhãn hiệu, quảng cáo, dịch vụ khách hàng hoặc các khác biệt về vật lý. Một doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt về sản phẩm chính là để ngăn chặn doanh nghiệp gia nhập tiềm năng. Tất cả các trường phái nghiên cứu về hàng rào gia nhập ngành đều cho rằng đây có thể là một trong những hàng rào gia nhập ghê gớm nhất (Bain 1956; Bass và cộng sự, 1978; Porter 1980). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 Doanh nghiệp có thể tạo ra sự chú ý về nhãn hiệu và gia tăng lòng trung thành giữa người mua thông qua hành vi khác biệt sản phẩm, mà cụ thể ở đây là có thể thông qua quảng cáo.

Nếu các doanh nghiệp mới muốn cạnh tranh về khác biệt sản phẩm, họ sẽ phải tạo ra sự khác biệt sản phẩm tốt hơn các doanh nghiệp cũ. Chi phí mà doanh nghiệp mới gánh chịu do đó sẽ luôn cao hơn tương quan với chi phí của doanh nghiệp cũ bởi vì mức độ nhạy cảm về giá của khách hàng đối với sản phẩm của doanh nghiệp cũ giảm. Phân tích này dựa trên giả định rằng lòng trung thành sẽ khiến người mua lựa chọn các sản phẩm có sẵn thay vì các sản phẩm của những doanh nghiệp mới. Khác biệt sản phẩm khiến khách hàng trở nên ít nhạy cảm với giá hơn.

Và khi đó lòng trung thành với nhãn hàng của khách hàng cho phép các doanh nghiệp đang hoạt động nâng giá bán mà không làm mất khách hàng (Bain 1956). Ngoài ra, doanh nghiệp cũ có lợi thế kinh tế theo quy mô, họ có thể nâng tổng chi phí của doanh nghiệp mới nhiều như mức nâng giá, kết quả là làm gia tăng mức quy mô hiệu quả tối thiểu của các doanh nghiệp mới, chẳng hạn như ép buộc các doanh nghiệp mới gia nhập cam kết mức sản lượng cao hơn. Bằng việc quảng cáo, các đối thủ đang tạo hàng rào thông qua hành vi khác biệt sản phẩm hoặc cố gắng duy trì lòng trung thành của khách hàng (Harrigan, 1983). Mặc dù các quảng cáo có thể là một chiều, thông tin của khách hàng về sản phẩm là không hoàn hảo về giá và số lượng.

Tuy vậy, quảng cáo có thể đưa lại lợi thế cho người tiên phong và ngăn chặn sản phẩm mới. Schmalensee (1982) chỉ ra rằng từ khi người mua không có thông tin hoàn hảo về chất lượng của sản phẩm mới, họ thông thường sẽ ưa thích sản phẩm của người cũ hơn. Sản phẩm này trở thành tiêu chuẩn chống lại các sản phẩm khác. Schmalensee (1983) thậm chí còn phát hiện ra mối quan hệ lý thuyết về đầu tư quảng cáo cao dẫn đến mức giá cao hơn, do đó khiến ngành đó hấp dẫn hơn với người mới gia nhập.

Còn theo Porter (1980), các ngành có mức độ khác biệt sản phẩm thấp cũng sẽ không hấp dẫn để gia nhập, một khi các ngành này thường nhận được mức độ hiệu quả cao hơn do lợi thế kinh tế theo quy mô. Tuy nhiên, điều này không dễ gặp với LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 13 các doanh nghiệp mới gia nhập. Điều này ngụ ý rằng cả hai mức khác biệt cao và thấp đều tạo ra hàng rào gia nhập, trong khi ngành có mức độ khác biệt trung bình có mức hàng rào thấp đối với các doanh nghiệp mới gia nhập. Lợi thế chi phí tuyệt đối Lợi thế tuyệt đối về chi phí xuất hiện khi chi phí sản xuất một đơn vị của doanh nghiệp mới gia nhập cao hơn là doanh nghiệp đang hoạt động.

Điều này buộc doanh nghiệp mới muốn vào phải xem xét lại chi phí của mình. Theo Bain (1956), các lợi thế này có liên quan đến sự không hoàn hảo về phân bố các yếu tố sản xuất. Trong đó thời gian hoạt động là yếu tố quyết định. Các doanh nghiệp cũ hoạt động lâu đời hơn có các lợi thế về việc kiểm soát các yếu tố sản xuất.

Chẳng hạn, những doanh nghiệp này được lựa chọn đầu tiên về lao động kĩ năng, địa điểm nhà xưởng, có kênh phân phối lâu đời, các khách hàng truyền thống, hoặc cải thiện kĩ năng, kĩ thuật sản xuất. Lợi thế kinh tế theo quy mô Theo Stigler (1968), quy mô kinh tế biểu thị cho mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp, đo lường bằng sản lượng sản xuất và chi phí sản xuất ở mức hợp lý lớn nhất. Lợi thế kinh tế theo quy mô chính là trạng thái mang lại việc giảm chi phí sản xuất và phân phối trên mỗi đơn vị sản xuất khi năng lực doanh nghiệp hoặc nhà máy được tăng lên. Theo đó, năng lực sản xuất nên ở mức mà chi phí là nhỏ nhất.

Doanh nghiệp hoạt động với đường cong chi phí được cho là hiệu quả theo quy mô và có kích thước tối ưu (Bain 1956, Stigler, 1968; Yip, 1982). Điểm sản lượng có mức hiệu quả thấp nhất có thể được gọi là quy mô hiệu quả tối thiểu (MES). Ở mức MES, các doanh nghiệp được coi là có kích thước hiệu quả tối thiểu (MEP). Mức MES của ngành càng cao, doanh nghiệp mới gia nhập có thể phải hoạt động ở dưới mức quy mô tối ưu.

Điều này dẫn dến hạn chế gia nhập ngành bởi vì quy mô sản xuất cần phải ở LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 14 một mức tối thiểu nào đó để đảm bảo thu nhập đủ bù đắp lại chi phí cố định và giữ cho chi phí trung bình ở mức thấp. Mức độ tập trung ngành Theo Bain (1956) cũng như Stigler (1958) và trường phái phân tích theo hướng quản trị chiến lược doanh nghiệp, mức độ tập trung ngành là một hàng rào quan trọng. Thị trường thường xuyên diễn ra sự tương tác giữa các doanh nghiệp với nhau để giành lấy thị phần. Chính vì thế số lượng doanh nghiệp trong ngành chưa hẳn phản ánh được mức độ cạnh tranh trong thị trường đó và do đó số lượng không phải là một phương pháp tốt để đo lường.

Ngay cả khi thị trường có nhiều doanh nghiệp hoạt động, nhưng thị phần lại rơi vào một số ít các doanh nghiệp nắm giữ thì thị trường đó đang có một hàng rào gia nhập đối với các doanh nghiệp tiềm năng. Vốn trang bị trên một lao động Trong kinh tế học cổ điển, vốn và lao động cũng là hai nhân tố được khảo sát và nghiên cứu nhiều nhất. Trong hoạt động của doanh nghiệp, vốn và lao động là hai nguồn lực chính. Theo Bain (1956), nhu cầu về vốn được xem là đặc điểm tự nhiên của một ngành và đồng thời là một hàng rào gia nhập ngành.

Khi thành lập một doanh nghiệp, cần phải có một lượng vốn ban đầu nhất định. Do đó, các doanh nghiệp tiềm năng sẽ đối mặt với hàng rào về vốn trước những doanh nghiệp đã đi vào hoạt động. Trong một số ngành nhất định, quy mô vốn ban đầu là rất quan trọng. Chẳng hạn như các ngành lọc hóa dầu hay sản xuất dược phẩm.

Vì thế, nó được xem như một hàng rào gia nhập cơ bản. Nghiên cứu và phát triển Nghiên cứu và phát triển (R&D) được xem như là nhân tố hạn chế gia nhập ngành. Các ngành có mức độ nghiên cứu phát triển cao được xem là hàng rào gia nhập ngành. Các ngành nhạy cảm với R&D có thể không khuyến khích doanh nghiệp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 15 mới nhảy vào bởi áp lực giá có sẵn hoặc lợi thế chi phí tuyệt đối (Harrigan, 1981).

Mặt khác, doanh nghiệp cũ có thể ngăn chặn đối thủ bằng cách đầu tư thêm vào R&D để (1) gia tăng hiệu quả lợi thế kinh tế theo quy mô theo công nghệ của họ hoặc (2) ép buộc ngành hiện tại phải tiến hóa theo phương pháp sản xuất mới khiến những nỗ lực gia nhập sẽ không hiệu quả. Hiệu quả này còn mạnh hơn nếu mức giá là cứng nhắc2. Tuy vậy, có nhiều tranh cãi về tác động của nghiên cứu và phát triển đến gia nhập ngành theo các dòng lý thuyết. Ở hướng ngược lại, một vài nghiên cứu khác phát hiện ra rằng giữa R&D và gia nhập ngành không có mối quan hệ.

Các nhà nghiên cứu quản trị chiến lược cho rằng các doanh nghiệp tiềm năng ưa thích tham gia vào các ngành có mức độ đầu tư nghiên cứu và phát triển cao. Yip (1982) đề xuất rằng những thay đổi mang tính công nghệ đã tạo ra sự mất cân bằng thị trường và do đó hấp dẫn các doanh nghiệp mới. Một yếu tố giải thích khác là các doanh nghiệp tiềm năng rất năng động và có khả năng mua công nghệ mới nhất từ bên ngoài. Tuy nhiên, không có nghĩa là các doanh nghiệp cũ không làm được điều này.

Mức tăng trƣởng lợi nhuận ngành Gia nhập ngành có thể được xem như là một quyết định đầu tư. Với khoản tiền của mình, các nhà đầu tư luôn mong muốn kiếm lời tốt nhất. Có sự kì vọng rằng ngành nào có lợi nhuận lớn thì hấp dẫn nhiều người tham gia hơn là ngành có lợi nhuận thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ