Luận văn thạc sĩ: Các nhân tố tác động đến sự gia nhập ngành công nghiệp chế tạo Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự gia nhập ngành cấp 2 trong ngành công nghiệp chế tạo tại Việt Nam giai đoạn 2006-2011.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn UEH Gia nhập ngành chế tạo VN 2006 2011

Giai đoạn 2006-2011 là một thời kỳ đầy biến động nhưng cũng vô cùng quan trọng đối với nền kinh tế Việt Nam. Sau khi Luật Doanh nghiệp 2005 có hiệu lực và Việt Nam gia nhập WTO năm 2006, môi trường kinh doanh Việt Nam đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Điều này tạo ra một làn sóng thành lập doanh nghiệp mới, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Trong bối cảnh đó, luận văn kinh tế UEH của tác giả Nguyễn Việt Dũng đã thực hiện một nghiên cứu sâu sắc về các nhân tố tác động đến sự gia nhập ngành cấp 2 trong ngành công nghiệp chế tạo. Ngành công nghiệp chế biến chế tạo luôn được xem là xương sống của nền kinh tế, đóng góp lớn vào GDP, việc làm và tổng doanh thu. Luận văn này không chỉ dừng lại ở việc mô tả sự gia tăng về số lượng doanh nghiệp mà còn đi sâu phân tích lý do tại sao một số ngành con lại thu hút doanh nghiệp mới nhiều hơn những ngành khác. Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), lực lượng chiếm tới 97,7% tổng số doanh nghiệp vào năm 2011, cho thấy vai trò nòng cốt của khu vực này trong sự phát triển kinh tế. Việc hiểu rõ các yếu tố quyết định sự gia nhập ngành không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp những gợi ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách nhằm thúc đẩy một môi trường kinh doanh Việt Nam cạnh tranh và lành mạnh.

1.1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và sự bùng nổ của doanh nghiệp SME

Sau năm 2000, đặc biệt là giai đoạn 2006-2011, kinh tế Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc. Các chính sách kinh tế vĩ mô mở cửa, điển hình là Luật Doanh nghiệp 2005 và việc gia nhập WTO, đã tạo ra một cú hích lớn. Theo Tổng Cục Thống Kê, số lượng doanh nghiệp năm 2011 đã tăng gấp 2,6 lần so với năm 2006. Đáng chú ý, phần lớn sự tăng trưởng này đến từ khu vực tư nhân, cụ thể là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Tỷ trọng SMEs tăng dần qua các năm, chiếm đến 97,7% tổng số doanh nghiệp. Sự bùng nổ này đặt ra câu hỏi về động lực và các yếu tố nào đang định hình quyết định gia nhập thị trường của họ, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất.

1.2. Vai trò then chốt của ngành công nghiệp chế biến chế tạo

Ngành công nghiệp chế biến chế tạo giữ một vị trí chiến lược, chiếm 16,1% tổng số doanh nghiệp, đóng góp 18% vào GDP và thu hút 44,7% tổng số lao động toàn nền kinh tế (theo Niên giám thống kê 2012). Tuy nhiên, luận văn chỉ ra một thực tế thú vị: tỷ lệ doanh nghiệp mới tham gia ngành này có xu hướng giảm nhẹ. Điều này cho thấy có thể tồn tại những rào cản gia nhập ngành nhất định. Bên trong ngành này, có sự phân hóa rõ rệt giữa các ngành cấp 2, ví dụ ngành chế biến thực phẩm (mã 10) và sản xuất kim loại đúc sẵn (mã 25) thu hút rất nhiều SME, trong khi ngành sản xuất thuốc lá (mã 12) thì có tỷ lệ SME thấp hơn nhiều.

II. Phân tích các rào cản gia nhập ngành vô hình tại Việt Nam

Một trong những phát hiện cốt lõi của luận văn kinh tế UEH này là việc chỉ dựa vào kỳ vọng lợi nhuận không thể giải thích đầy đủ quyết định gia nhập ngành của doanh nghiệp. Tác giả đã đưa ra một ví dụ điển hình: ngành sản xuất thuốc lá có tỷ suất sinh lợi của ngành cao hơn ngành chế biến thực phẩm, nhưng số lượng doanh nghiệp mới gia nhập lại thấp hơn đáng kể. Điều này cho thấy sự tồn tại của các rào cản gia nhập ngành, cả hữu hình và vô hình, đang định hình cấu trúc thị trường. Những rào cản này có thể xuất phát từ đặc điểm nội tại của ngành như lợi thế kinh tế theo quy mô, mức độ khác biệt hóa sản phẩm, hoặc các yếu tố bên ngoài như chi phí không chính thức và các quy định của nhà nước. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu xác định và đo lường tác động của các yếu tố này, vượt ra ngoài khuôn khổ lợi nhuận đơn thuần. Bằng cách trả lời câu hỏi "Ngoài lợi nhuận, còn yếu tố nào khác tác động đến quyết định gia nhập ngành?", luận văn đã mở ra một góc nhìn đa chiều về động lực cạnh tranh và phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong ngành công nghiệp chế tạo Việt Nam.

2.1. Vấn đề cốt lõi Kỳ vọng lợi nhuận không phải là tất cả

Lý thuyết kinh tế cơ bản cho rằng doanh nghiệp sẽ gia nhập các ngành có lợi nhuận cao. Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam giai đoạn 2006-2011 lại phức tạp hơn. Dữ liệu cho thấy tỷ suất sinh lợi của ngành không phải lúc nào cũng tương quan thuận với số lượng doanh nghiệp mới. Sự khác biệt này cho thấy tầm quan trọng của các yếu tố cấu trúc và chiến lược. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà luận văn tập trung giải quyết, nhằm tìm ra các yếu tố ngoài lợi nhuận có ảnh hưởng đến quyết định của các doanh nghiệp tiềm năng.

2.2. Câu hỏi nghiên cứu chính trong phân tích gia nhập ngành

Để làm rõ vấn đề, luận văn đã tập trung vào hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (1) Lợi nhuận có ảnh hưởng như thế nào đến quyết định gia nhập ngành cấp 2 trong ngành công nghiệp chế tạo? và (2) Ngoài lợi nhuận, còn có yếu tố nào khác (bao gồm cả rào cản và khuyến khích) tác động đến quyết định này? Việc trả lời các câu hỏi này giúp hình thành một bức tranh toàn diện về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và động lực phát triển ngành.

III. Giải mã cơ sở lý thuyết về các nhân tố tác động gia nhập ngành

Để phân tích các nhân tố tác động đến sự gia nhập ngành, luận văn được xây dựng trên một nền tảng lý thuyết vững chắc, chủ yếu dựa trên lý thuyết tổ chức ngành (Industrial Organization). Lý thuyết này, khởi xướng bởi Bain (1956), cho rằng các đặc điểm cấu trúc của một ngành chính là nguồn gốc tạo ra các rào cản gia nhập ngành. Các rào cản này bao gồm ba yếu tố kinh điển: khác biệt hóa sản phẩm (thông qua quảng cáo, thương hiệu), lợi thế chi phí tuyệt đối (doanh nghiệp hiện hữu kiểm soát nguồn lực tốt hơn), và lợi thế kinh tế theo quy mô (chi phí sản xuất giảm khi quy mô tăng). Bên cạnh trường phái cấu trúc của Bain, luận văn cũng tham khảo trường phái Chicago (Stigler, 1968) và trường phái quản trị chiến lược (Porter, 1980), đặc biệt là mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, để có cái nhìn toàn diện hơn. Ngoài các yếu tố truyền thống, nghiên cứu còn mạnh dạn đưa vào phân tích các biến số mang tính đặc thù của Việt Nam như chi phí giao dịch không chính thức, vai trò của xuất khẩu và chi phí sở hữu đất đai. Cách tiếp cận này giúp mô hình hóa thực tế môi trường kinh doanh Việt Nam một cách chính xác và phù hợp hơn.

3.1. Lý thuyết tổ chức ngành IO và khái niệm hàng rào gia nhập

Luận văn đi sâu vào hai trường phái chính của lý thuyết tổ chức ngành (IO). Trường phái cấu trúc của Bain (1956) định nghĩa rào cản gia nhập ngành là các đặc điểm cấu trúc gây bất lợi cho đối thủ tiềm năng. Trong khi đó, trường phái Chicago của Stigler (1968) tập trung vào sự khác biệt về chi phí giữa doanh nghiệp mới và doanh nghiệp cũ sau khi gia nhập. Cả hai đều thừa nhận rằng cấu trúc thị trường và hành vi của doanh nghiệp hiện hữu có ảnh hưởng lớn đến quyết định gia nhập.

3.2. Các yếu tố truyền thống Mức độ tập trung vốn và R D

Nghiên cứu khảo sát các rào cản kinh điển, bao gồm: mức độ tập trung ngành (thị trường bị chi phối bởi một vài ông lớn sẽ khó gia nhập hơn), vốn trang bị trên lao động (nhu cầu vốn ban đầu cao là một rào cản lớn), lợi thế kinh tế theo quy mô, và chi phí nghiên cứu phát triển (R&D). Các yếu tố này được xem là những rào cản nền tảng quyết định mức độ hấp dẫn của một ngành đối với các nhà đầu tư mới.

3.3. Yếu tố đặc thù VN Chi phí không chính thức và xuất khẩu

Điểm mới của luận văn là việc đưa vào mô hình các biến số phản ánh thực tiễn Việt Nam. "Chi phí không chính thức" (chi phí giao tiếp, bôi trơn) được xem là một loại rào cản gia nhập ngành đặc thù. Ngược lại, "xuất khẩu" lại là một yếu tố khuyến khích, giúp doanh nghiệp vượt qua hạn chế của thị trường nội địa. Yếu tố "sở hữu đất đai" cũng được phân tích như một lợi thế, giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn và chủ động trong sản xuất.

IV. Bí quyết phương pháp nghiên cứu định lượng các nhân tố gia nhập

Để lượng hóa tác động của các yếu tố, luận văn đã sử dụng phương pháp phân tích định lượng hiện đại và chặt chẽ. Nguồn dữ liệu chính là sự kết hợp giữa Niên giám thống kê của Tổng Cục Thống kê (để đo lường số lượng doanh nghiệp gia nhập) và bộ dữ liệu điều tra SMEs các năm 2007, 2009, 2011 của CIEM. Sự kết hợp này tạo ra một bộ dữ liệu bảng (panel data) quý giá, cho phép theo dõi 22 ngành cấp 2 qua 3 thời điểm khác nhau. Biến phụ thuộc (gia nhập ngành) được đo bằng sự thay đổi số lượng doanh nghiệp qua các năm. Các biến độc lập đại diện cho các rào cản và yếu tố khuyến khích được lấy trễ một năm, dựa trên giả định rằng doanh nghiệp tiềm năng quan sát thị trường trước khi quyết định. Trọng tâm của phương pháp là xây dựng và kiểm định một mô hình hồi quy đa biến. Một điểm sáng tạo trong xử lý số liệu là kỹ thuật "chuyển trục tọa độ" để xử lý các giá trị âm hoặc bằng 0, cho phép lấy logarit biến số mà không làm thay đổi bản chất mối quan hệ. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

4.1. Xây dựng mô hình hồi quy từ dữ liệu bảng panel data

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data), một kỹ thuật cho phép phân tích sự thay đổi của các biến số qua thời gian và giữa các ngành. Mô hình kinh tế lượng có dạng: Ei,t = f (...), trong đó Ei,t là số lượng doanh nghiệp gia nhập ngành i tại năm t. Mô hình hồi quy này giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được và cho kết quả ước lượng vững chắc hơn so với dữ liệu chéo. Việc sử dụng dữ liệu trễ một năm (t-1) cho các biến độc lập cũng giúp giảm thiểu vấn đề nội sinh.

4.2. Cách thức đo lường biến số và xử lý dữ liệu đặc biệt

Các biến số được định nghĩa rõ ràng. Ví dụ, mức độ tập trung ngành (CON) được đo bằng tổng thị phần của ba doanh nghiệp lớn nhất. Lợi thế kinh tế theo quy mô (ASSET) được đo bằng quy mô tài sản trung bình. Luận văn áp dụng phương pháp "chuyển trục tọa độ" cho biến phụ thuộc và biến tăng trưởng lợi nhuận để có thể thực hiện phép biến đổi logarit, đồng thời sử dụng biến giả để xử lý các quan sát dị biệt, đảm bảo mô hình không bị chệch bởi các giá trị ngoại lai.

V. Top kết quả bất ngờ từ phân tích tác động gia nhập ngành chế tạo

Kết quả phân tích định lượng từ mô hình hồi quy đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng và đôi khi bất ngờ về các nhân tố tác động đến sự gia nhập ngành. Phát hiện rõ ràng nhất là mức độ tập trung ngành có tác động ngược chiều và tuyến tính đến sự gia nhập. Nói cách khác, các ngành càng bị chi phối bởi một số ít doanh nghiệp lớn thì càng ít hấp dẫn đối với các doanh nghiệp mới, đây là một rào cản gia nhập ngành rất điển hình. Tuy nhiên, điều thú vị nằm ở các mối quan hệ phi tuyến. Các yếu tố như lợi thế kinh tế theo quy mô, vốn trang bị trên lao động và chi phí không chính thức lại cho thấy tác động hai mặt. Ở mức độ thấp, chúng có thể khuyến khích gia nhập, nhưng khi vượt qua một ngưỡng nhất định, chúng lại trở thành rào cản. Ví dụ, một mức vốn vừa phải có thể cần thiết để khởi nghiệp, nhưng yêu cầu vốn quá cao sẽ ngăn cản các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Ngược lại, chi phí sở hữu đất đai và xuất khẩu lại thể hiện vai trò khuyến khích rõ rệt, mở ra cơ hội cho doanh nghiệp. Những kết quả này cho thấy một bức tranh phức tạp và đa chiều về cấu trúc thị trường ngành chế tạo Việt Nam.

5.1. Mức độ tập trung ngành Rào cản tuyến tính rõ rệt nhất

Phân tích tương quan và hồi quy đều khẳng định mối quan hệ nghịch biến và có ý nghĩa thống kê giữa gia nhập ngành và mức độ tập trung ngành. Hệ số tương quan Pearson là -0,5122 (p-value=0,000), cho thấy đây là một trong những rào cản đáng tin cậy nhất. Các doanh nghiệp tiềm năng có xu hướng né tránh các thị trường độc quyền nhóm và tìm đến những ngành có mức độ cạnh tranh phân tán hơn.

5.2. Tác động phi tuyến của vốn và chi phí không chính thức

Một trong những kết quả đột phá của luận văn là phát hiện ra mối quan hệ phi tuyến (dạng đường cong) của một số biến. Vốn trên lao động (KL) và chi phí không chính thức (IC) ban đầu có thể không phải là rào cản, thậm chí một ít chi phí giao tiếp có thể giúp doanh nghiệp hoạt động trơn tru. Tuy nhiên, khi các chi phí này tăng lên quá cao, chúng sẽ tạo ra gánh nặng và ngăn cản sự gia nhập. Điều này phản ánh đúng thực trạng phức tạp của môi trường kinh doanh Việt Nam.

VI. Hàm ý chính sách từ luận văn và định hướng phát triển tương lai

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn kinh tế UEH này không chỉ dừng lại ở học thuật mà còn đưa ra những hàm ý chính sách giá trị. Việc xác định mức độ tập trung ngành là một rào cản gia nhập ngành lớn cho thấy sự cần thiết của các chính sách cạnh tranh hiệu quả. Cơ quan quản lý cần giám sát các hành vi chống cạnh tranh, ngăn ngừa sự thâu tóm thị trường để tạo sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Mối quan hệ phi tuyến của các yếu tố như vốn và chi phí không chính thức gợi ý rằng chính sách cần phải linh hoạt. Thay vì loại bỏ hoàn toàn, cần điều tiết chúng ở mức hợp lý, đặc biệt là phải quyết liệt giảm thiểu chi phí không chính thức để cải thiện môi trường kinh doanh Việt Nam. Các yếu tố khuyến khích như xuất khẩu và sở hữu đất đai cần được phát huy. Chính phủ có thể hỗ trợ doanh nghiệp SME tiếp cận thị trường xuất khẩu và đơn giản hóa thủ tục đất đai. Về hướng nghiên cứu tương lai, luận văn mở ra các hướng đi mới về việc phân tích chiến lược của doanh nghiệp và tác động của thu hút đầu tư FDI đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.

6.1. Đề xuất cải thiện môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp SME

Các kết quả nghiên cứu là cơ sở để đề xuất các giải pháp cụ thể. Cần có các chính sách kiểm soát độc quyền, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Quan trọng hơn, việc minh bạch hóa và đơn giản hóa thủ tục hành chính sẽ giúp giảm đáng kể "chi phí không chính thức", một trong những rào cản lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận đất đai và tín dụng cũng là chìa khóa để thúc đẩy sự gia nhập và phát triển.

6.2. Hướng nghiên cứu về năng lực cạnh tranh và thu hút FDI

Luận văn đã đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào hành vi chiến lược cụ thể của doanh nghiệp khi đối mặt với rào cản, thay vì chỉ phân tích ở cấp độ ngành. Ngoài ra, việc phân tích tác động của dòng vốn thu hút đầu tư FDI lên cấu trúc thị trường và quyết định gia nhập của doanh nghiệp nội địa cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, giúp hiểu rõ hơn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.

23/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------------------------- NGUYỄN VIỆT DŨNG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ GIA NHẬP NGÀNH CẤP 2 TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ TẠO: TRƢỜNG HỢP VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2006-2011. LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh năm 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------------------------- NGUYỄN VIỆT DŨNG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ GIA NHẬP NGÀNH CẤP 2 TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ TẠO: TRƢỜNG HỢP VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2006-2011. CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN MÃ SỐ: 60310105 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. NGYỄN HOÀNG BẢO TP. Hồ Chí Minh năm 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và trích dẫn được dẫn nguồn rõ ràng. Kết quả trong nghiên cứu là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì một công trình nào khác. Học viên Nguyễn Việt Dũng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN . i DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT . ii DANH MỤC BẢNG . iii DANH MỤC HÌNH VẼ BIỂU ĐỒ. iv DANH MỤC PHỤ LỤC . iv TÓM LƢỢC NGHIÊN CỨU . v CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU . 1 Doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam . 2 Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành công nghiệp chế tạo . Câu hỏi nghiên cứu . Phạm vi nghiên cứu . 6 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT . Mô hình lý thuyết . Khái niệm gia nhập ngành . Hàng rào gia nhập ngành . Các yếu tố đặc điểm ngành tác động đến gia nhập ngành . Các nghiên cứu thực nghiệm . 17 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khung phân tích . Mô tả các biến trong mô hình. Biến phụ thuộc . Biến độc lập . Phƣơng pháp xử lý số liệu . 25 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ . Kết quả phân tích tƣơng quan . Kết quả phân tích hồi quy . Thảo luận kết quả. 52 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN . 58 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT SME: Doanh nghiệp vừa và nhỏ SMEs: Các doanh nghiệp vừa và nhỏ CIEM: Viện Nghiên cứu và Quản lý Kinh tế Trung ương CLUR: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tỉ trọng số lượng doanh nghiệp phân theo quy mô doanh nghiệp (%) . Mô tả biến phụ thuộc và biến độc lập . Số lượng doanh nghiệp gia nhập phân theo ngành cấp 2 . Số lượng doanh nghiệp trong 3 bộ mẫu phân theo quy mô lao động . Hệ số tương quan giữa gia nhập ngành và mức độ tập trung ngành . Hệ số tương quan giữa gia nhập ngành và vốn trên lao động . Hệ số tương quan giữa gia nhập ngành và tăng trưởng lợi nhuận gộp trên doanh thu . Hệ số tương quan giữa gia nhập ngành và chi phí giao dịch không chính thức. Hệ số tương quan giữa gia nhập ngành và quy mô tài sản . Hệ số tương quan giữa gia nhập ngành và tỉ lệ quảng cáo . Hệ số tương quan giữa gia nhập ngành và chi phí sở hữu CLUR . Hệ số tương quan giữa gia nhập ngành và xuất khẩu . Hệ số tương quan giữa gia nhập ngành và tỉ lệ R&D . Hệ số tương quan giữa gia nhập ngành và độ tuổi doanh nghiệp . Hệ số tương quan giữa gia nhập ngành và biến giả theo năm . Bảng tóm tắt kết quả tương quan giữa gia nhập ngành và các nhân tố ảnh hưởng . Kết quả hồi quy . 51 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ BIỂU ĐỒ Hình 1. Tỉ trọng và số lượng SMEs phân theo ngành cấp 2 trong ngành công nghiệp chế tạo Trung bình giai đoạn 2006 – 2011 . Biểu đồ phân tán của gia nhập ngành và mức độ tập trung ngành . Biểu đồ phân tán của gia nhập ngành và vốn trang bị trên lao động . Biểu đồ phân tán gia nhập ngành và tăng trưởng lợi nhuận gộp trên doanh thu . Biểu đồ phân tán gia nhập ngành và chi phí giao dịch không chính thức . Biểu đồ phân tán gia nhập ngành và quy mô tài sản. Biểu đồ phân tán gia nhập ngành và tỉ lệ quảng cáo. Biểu đồ phân tán gia nhập ngành và chi phí sở hữu CLUR . Biểu đồ phân tán gia nhập ngành và xuất khẩu . Biểu đồ phân tán gia nhập ngành và tỉ lệ R&D . Biểu đồ phân tán gia nhập ngành và độ tuổi doanh nghiệp . 46 DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bảng phân ngành cấp 2 và cấp 4 của ngành công nghiệp chế tạo . 1 Phụ lục 2: Tổng số doanh nghiệp và số lượng SME tại thời điểm cuối năm phân theo ngành cấp 2 của ngành chế tạo . 3 Phụ lục 3: Số quan sát trong từng mẫu điều tra SME . 4 Phụ lục 4: Kết quả trong các lệnh Stata . 5 Bảng ma trận tương quan giữa các biến . 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TÓM LƢỢC NGHIÊN CỨU Giai đoạn 2006 – 2011, kinh tế Việt Nam bắt đầu mở cửa và số lượng các doanh nghiệp tăng lên nhanh chóng. Trong đó ngành công nghiệp chế tạo vẫn chiếm tỉ lệ lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gia nhập ngành cấp 2 trong ngành công nghiệp chế tạo của các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Bộ dữ liệu được sử dụng là bộ dữ liệu qua các cuộc điều tra hàng năm của Tổng Cục Thống kê và bộ dữ liệu điều tra doanh nghiệp vừa và nhỏ năm 2007, 2009 và 2011 của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM). Từ ba bộ dữ liệu riêng lẻ, nghiên cứu lọc ra 22 ngành và quan sát qua 3 năm. Một số rào cản gia nhập ngành được khảo sát là khác biệt về sản phẩm, lợi thế chi phí tuyệt đối, tính kinh tế theo quy mô, mức độ tập trung của ngành, vốn trang bị trên một lao động, chi phí không chính thức, chi phí nghiên cứu và phát triển. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đồng thời khảo sát các nhân tố khuyến khích sự gia nhập ngành là mức tăng trưởng lợi nhuận gộp trên doanh thu, xuất khẩu và sở hữu đất đai. Bằng phương pháp phân tích thống kê mô tả và phương pháp phân tích tham số hồi quy, nghiên cứu phát hiện mức độ tập trung ngành là rào cản gia nhập có quan hệ tuyến tính với gia nhập ngành. Còn lại các nhân tố khác là tính kinh tế theo quy mô, vốn trang bị trên một lao động, chi phí không chính thức, tăng trưởng lợi nhuận gộp trên doanh thu lại có mối quan hệ phi tuyến. Nghĩa là các nhân tố này mang cả hai tác động khuyến khích và hạn chế gia nhập. Hơn nữa, nghiên cứu phát hiện ra rằng năm 2007 khuyến khích các doanh nghiệp tiềm năng gia nhập nhiều hơn, trong khi năm 2009 và 2011 thì ngược lại. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Đặt vấn đề Nền kinh tế Việt Nam giai đoạn từ sau năm 2000 bắt đầu có sự chuyển biến lớn bởi luật doanh nghiệp 1999 ra đời cho phép các thành phần kinh tế tư nhân tự do tham gia hoạt động kinh doanh hơn. Theo kết quả tổng điều tra cơ sở kinh tế, hành chính, sự nghiệp năm 2012 của Tổng Cục Thống Kê, tại thời điểm 31/12/2011 có 341.600 doanh nghiệp đang hoạt động. Số lượng doanh nghiệp đã tăng lên gấp 2,6 lần so với năm 2006 và 8,07 lần so với năm 2000. Nền kinh tế Việt Nam cũng đồng thời bắt đầu thời kì mở cửa với hiệp định thương mại song phương (BTA) với Mỹ vào năm 2001. Tuy nhiên, đến năm 2005, sự thay đổi mới thực sự rõ rệt. Tốc độ tăng trưởng GDP vào những năm 2005, 2006, 2007 lần lượt là 8,44%, 8,23% và 8,46%. Đây là những mức tăng trưởng cao kỉ lục kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính Châu Á 1998 trở lại đây. Tăng trưởng cao đi kèm theo đó là lượng vốn đầu tư dồi dào đã kích thích số lượng doanh nghiệp thành lập mới tăng vọt kể từ năm 2006. Có hai nguyên nhân chính giải thích cho hiện tượng này. Thứ nhất là việc hoàn thiện luật doanh nghiệp vào 2005 và bắt đầu có hiệu lực vào năm 2006 đã tạo điều kiện cho việc thành lập doanh nghiệp và kinh doanh dễ dàng hơn. Đồng thời, Việt Nam gia nhập tổ chức Thương mại Quốc tế (WTO) vào cuối năm 2006 mở cửa một phần thương mại và mở cửa hệ thống tài chính. Điều kiện thành lập dễ dàng hơn, nhu cầu gia tăng, dòng vốn đầu tư dồi dào là những nhân tố giúp thúc đẩy nhiều doanh nghiệp mới ra đời. Theo Bộ Kế hoạch đầu tư (2013), kết quả của việc luật doanh nghiệp ra đời là sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp (trung bình tăng 21,1%/năm), tổng số lao động (trung bình tăng 10%/năm), tổng nguồn vốn (trung bình tăng 31,5%/năm) và tổng doanh thu (trung bình tăng 26,3%/năm) trong giai đoạn 2002 – 2011. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam Tuy số lượng doanh nghiệp mới tăng nhiều nhưng phần đông trong số này lại là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)1. Theo số liệu của tổng điều tra cơ sở kinh tế, hành chính, sự nghiệp (Tổng Cục Thống Kê, 2012), tại thời điểm 31/12/2011, xét về quy mô lao động thì số doanh nghiệp lớn là 7700 và chiếm tỉ trọng 2,3%; còn SMEs là 333800 doanh nghiệp và chiếm tỉ trọng 97,7%. Trong số SMEs, các doanh nghiệp có quy mô vừa chiếm 68,2%, doanh nghiệp nhỏ chiếm 27,6% và doanh nghiệp có quy mô siêu nhỏ chiếm 2%. Theo bộ Kế hoạch đầu tư (2013), trong giai đoạn 2006 – 2011, số lượng SMEs trung bình tăng trưởng 21% mỗi năm, nguồn vốn tăng trưởng 41,6% mỗi năm. Tỉ trọng của SMEs có xu hướng tăng dần qua các năm.1 cho thấy năm 2002, tỉ trọng của các doanh nghiệp có quy mô lớn là 6,5% giảm dần theo thời gian và xuống còn 2,4% vào năm 2011. Trong nhóm SMEs, số lượng doanh nghiệp có quy mô siêu nhỏ tăng lên đáng kể, trong khi số lượng doanh nghiệp có quy mô nhỏ, quy mô vừa thì lại có xu hướng giảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ