Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm có khoảng 2,5 đến 3 tỷ người trên toàn cầu nằm trong vùng có nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm do muỗi truyền như sốt rét, sốt vàng da và sốt xuất huyết Dengue. Trong đó, muỗi vằn Aedes aegypti là trung gian truyền bệnh nguy hiểm, gây nhiễm cho 50 đến 100 triệu người mỗi năm, khiến khoảng 500.000 trường hợp phải nhập viện điều trị với 90% nạn nhân là trẻ em dưới 15 tuổi, tỷ lệ tử vong ước tính khoảng 5%. Dịch bệnh lây lan trên 100 quốc gia thuộc khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, sốt xuất huyết Dengue là bệnh dịch lưu hành từ những năm 1960 với xu hướng ngày một mở rộng về quy mô và số ca mắc, gây quá tải hệ thống y tế trong các mùa cao điểm. Do chưa có vắc xin phổ biến rộng rãi và thuốc điều trị đặc hiệu (tại thời điểm nghiên cứu năm 2016 đối với Dengue và virus Zika), công tác kiểm soát bệnh dịch phụ thuộc chủ yếu vào các biện pháp hạn chế sự phát triển của quần thể muỗi trung gian.
Các phương pháp can thiệp sinh học truyền thống hoặc kỹ thuật chiếu tia X, tia gamma chuyển vị nhiễm sắc thể đã bộc lộ những hạn chế về tính bền vững. Một số hướng nghiên cứu trên thế giới đã tạo muỗi chuyển gene vô hiệu hóa thụ thể khứu giác orco (tại Đại học Rockefeller, Mỹ) nhằm ngăn muỗi phát hiện mùi cơ thể người, song chưa giải quyết triệt để vấn đề tiêu diệt hoặc giảm thiểu số lượng cá thể trong quần thể tự nhiên. Việc can thiệp vào cơ chế di truyền giới tính bằng công nghệ RNA can thiệp (RNAi) phối hợp hệ thống biểu hiện có điều hòa Tet-On mở ra khả năng tạo dòng muỗi chuyển gene bất hoạt tinh trùng mang nhiễm sắc thể X, chỉ cho phép tinh trùng mang nhiễm sắc thể Y thụ tinh, từ đó sinh ra thế hệ con hoàn toàn là muỗi đực. Do chỉ muỗi cái mới đốt người và truyền bệnh, việc chuyển gene này sẽ dần triệt tiêu quần thể muỗi trong tự nhiên. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Thành (Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, thực hiện tại Viện Công nghệ Sinh học) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Mục tiêu lâu dài: Tạo được vector Tet-On có khả năng điều khiển tính trạng giới tính trên muỗi Aedes aegypti.
- Mục tiêu trước mắt:
- Nắm được mục đích, ý nghĩa của nghiên cứu điều khiển tính trạng ở côn trùng và làm chủ các kỹ thuật thực nghiệm tạo vector định hướng điều khiển giới tính.
- Tạo đoạn gene Tra-2 RNAi quy định tính trạng giới tính trên muỗi Aedes aegypti thông qua việc ghép nối cấu trúc kẹp tóc trên vector dòng hóa pJET1.2.
- Bước đầu gắn lõi cấu trúc Tra-2 RNAi vào vector biểu hiện cảm ứng pTRE-Tight-BI để làm vật liệu trung gian chuyển tiếp vào vector đích pTet-DualON.
- Đối tượng nghiên cứu: Các đoạn DNA tương đồng với gene Transformer-2 (Tra-2) của muỗi Aedes aegypti (gồm đoạn DNA 1 kích thước 390 bp và đoạn DNA 2 kích thước 240 bp).
- Phạm vi nghiên cứu: Thiết kế và kiểm tra các cấu trúc vector tái tổ hợp nhân dòng và biểu hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm. Thí nghiệm được thực hiện tại Phòng Công nghệ phôi, Viện Công nghệ Sinh học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, trong thời gian từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng cơ sở phân tử của cơ chế làm câm lặng gene sau phiên mã (Posttranscriptional Gene Silencing - PTGS) thông qua công nghệ RNA can thiệp (RNA interference - RNAi) và hệ thống kiểm soát biểu hiện gen cảm ứng Tetracycline (Tet-On System):
- Cơ chế RNAi và chức năng gene Transformer-2 (Tra-2): Phân tử RNA sợi đôi (dsRNA) khi vào tế bào sẽ bị enzyme Dicer nhận biết và cắt nhỏ thành các đoạn RNA can thiệp kích thước ngắn (siRNA, dài khoảng 21–25 nucleotide). Các siRNA liên kết với phức hệ đa protein RISC (RNA-induced silencing complex) chứa thành viên họ Argonaute, dẫn đường để cắt và phân hủy mRNA đích có trình tự bổ sung. Ở muỗi chi Culicinae, gene Tra-2 đóng vai trò điều hòa biệt hóa giới tính và kiểm soát sự sinh tinh ở con đực. Khi bất hoạt gene Tra-2 bằng cấu trúc kẹp tóc (hairpin dsRNA), các tinh trùng mang nhiễm sắc thể X bị gây chết chọn lọc, chỉ tinh trùng mang nhiễm sắc thể Y phát triển thành công, tạo ra thế hệ con hoàn toàn mang giới tính đực.
- Hệ thống vector biểu hiện Tet-On và plasmid trung gian:
- Vector pTet-DualON: Plasmid chứa promoter $P_{\text{CMV IE}}$ (nucleotide 7–606), protein hoạt hóa điều hòa ngược Tet-On Advanced (nucleotide 634–1380), vị trí gắn ribosome nội tại IRES2 (nucleotide 1389–1973), gene chỉ thị huỳnh quang màu xanh ZsGreen1 (nucleotide 1979–2674, bước sóng hấp thụ cực đại 493 nm, phát xạ cực đại 505 nm) từ loài san hô Zoanthus sp., tín hiệu polyA SV40, điểm khởi đầu sao chép ColE1 và gene kháng kháng sinh Ampicillin ($Amp^r$). Khi có mặt Doxycycline (DOX) hoặc Tetracycline (Tet), chất cảm ứng gắn với rtTA làm biến đổi cấu hình không gian, cho phép rtTA liên kết với trình tự TRE để kích hoạt promoter phiên mã gene đích.
- Vector pTRE-Tight-BI: Plasmid biểu hiện hai chiều chứa promoter $P_{\text{Tight}}$ đáp ứng Tet gồm 7 đoạn lặp 36 bp chứa trình tự operator Tet ($TetO$ 19 bp) nằm kẹp giữa hai promoter tối thiểu $P_{\text{minCMV-1}}$ và $P_{\text{minCMV-2}}$, hai vùng nhân dòng đa vị trí MCS I (335–405) và MCS II (2782–2726).
- Phương pháp thực nghiệm sinh học phân tử:
- Biến nạp sốc nhiệt: Đưa plasmid tái tổ hợp vào tế bào vi khuẩn Escherichia coli chủng DH5α khả biến bằng phương pháp sốc nhiệt ở 42°C trong 60 giây, ủ phục hồi trong môi trường LB lỏng ở 37°C trong 1 giờ (lắc 200 vòng/phút), nuôi cấy chọn lọc trên đĩa thạch LB bổ sung kháng sinh ampicillin.
- Tách chiết plasmid: Nhân nuôi sinh khối khuẩn lạc đơn trong 3 ml môi trường LB lỏng chứa ampicillin qua đêm (16 giờ), ly tâm thu tế bào và tinh sạch plasmid bằng bộ kit thương mại GeneJET Plasmid Miniprep Kit (Thermo Scientific) hoặc phương pháp dung dịch kiềm (Solution I, Solution II, Solution III).
- Cắt giới hạn và tinh sạch phân đoạn DNA: Sử dụng các enzyme cắt giới hạn HindIII, Acc65I, BamHI, NsiI, XhoI ủ ở 37°C qua đêm; bất hoạt enzyme ở 65°C hoặc 80°C trong 10–20 phút. Điện di kiểm tra trên gel agarose nồng độ 1,5% (chạy đệm TAE 1X ở hiệu điện thế 70V, cường độ 400mA trong 40 phút), nhuộm Ethidium Bromide, soi chụp trên máy UVP. Cắt và thu nhận các băng DNA tương ứng bằng bộ kit QIAquick Gel Extraction Kit (QIAGEN).
- Nối ligase và kiểm tra PCR: Phản ứng nối phân đoạn chèn vào vector thực hiện nhờ enzyme T4 DNA Ligase (Thermo Scientific) ở nhiệt độ phòng hoặc 37°C qua đêm, bất hoạt ở 65°C trong 10 phút. Sản phẩm nối được kiểm tra lại bằng phản ứng PCR (DreamTaq Mix, luân nhiệt 30 chu kỳ: biến tính ban đầu 95°C trong 5 phút; biến tính 95°C trong 30 giây, gắn mồi 55°C trong 65 giây, kéo dài 72°C trong 45 giây; kéo dài kết thúc 72°C trong 15 phút).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ gánh nặng bệnh tật do muỗi trung gian truyền bệnh trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam. Khóa luận nêu rõ các số liệu dịch tễ, hạn chế của các phương pháp phòng chống hóa học và vật lý hiện hành, từ đó xác định mục tiêu tổng thể và mục tiêu trước mắt về việc thiết kế vector tái tổ hợp mang cấu trúc RNAi kẹp tóc định hướng kiểm soát tính trạng giới tính ở muỗi Aedes aegypti.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan gồm:
- Đặc điểm và nguyên lý của muỗi chuyển gene mang gene chỉ thị huỳnh quang và gene gây chết có điều kiện phụ thuộc nồng độ kháng sinh tetracycline.
- Cơ chế phân tử của hiện tượng can thiệp RNA, vai trò xúc tác của enzyme Dicer và phức hợp RISC trong quá trình phân cắt mRNA mục tiêu.
- Cơ chế di truyền xác định giới tính qua trục gene transformer (tra), transformer-2 (tra-2) và doublesex (dsx) ở côn trùng hai cánh (Diptera); phân tích tính đặc thù của gene Tra-2 ở muỗi Aedes aegypti trong quá trình tạo tinh trùng.
- Cấu tạo phân tử, bản đồ vector và nguyên lý đóng/mở phiên mã của hệ thống Tet-On thông qua các plasmid thương mại pTet-DualON và pTRE-Tight-BI.
- Lịch sử nghiên cứu muỗi biến đổi gene trên thế giới (công trình chèn gene vào Anopheles stephensi năm 2000, muỗi kháng ký sinh trùng sốt rét năm 2002 tại Đại học Case Western Reserve, thử nghiệm thả muỗi biến đổi gene ở Malaysia) và tại Việt Nam (thử nghiệm thả muỗi mang vi khuẩn Wolbachia tại đảo Trí Nguyên, Nha Trang năm 2011).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Tác giả trình bày danh mục chi tiết hóa chất, chủng vi khuẩn chủ, môi trường sinh học, danh mục 18 thiết bị phân tích (máy PCR Eppendorf, bộ điện di Bio-Rad, máy chụp ảnh gel UVP, máy ly tâm lạnh Eppendorf 5424R...) và cấu tạo các đoạn gene ban đầu do Công ty TNHH Sinh hóa Phù Sa tổng hợp trên vector pJET1.2. Nội dung nghiên cứu được chia làm 3 bước tuần tự:
- Nội dung 1: Cắt, tinh sạch và ghép nối đoạn DNA 2 (240/284 bp) vào vector pJET1.2-1 đã loại bỏ đoạn rác để hình thành đoạn DNA cấu trúc kẹp tóc Tra-2 RNAi.
- Nội dung 2: Cắt thu nhận đoạn kẹp tóc Tra-2 RNAi bằng enzyme BamHI và HindIII, mở vòng vector biểu hiện pTRE-Tight-BI và nối đoạn chèn vào vector này.
- Nội dung 3: Tách dòng, mở vòng vector nhận pTet-DualON bằng NsiI và XhoI, cắt thu đoạn lõi từ pTRE-Tight-BI để chuẩn bị tạo vector Tet-On hoàn chỉnh.
Thành phần các phản ứng cắt enzyme giới hạn và phản ứng nối T4 DNA ligase được quy định chuẩn hóa theo bảng sau:
| Tên phản ứng |
Enzyme / Thành phần chính |
Đệm (Buffer) |
Thể tích DNA |
Tổng thể tích phản ứng |
Điều kiện ủ nhiệt |
| Cắt pJET1.2-1 tạo vector rỗng |
HindIII (1 µl), Acc65I (1 µl) |
10X Buffer R (4 µl) |
20 µl DNA plasmid |
40 µl |
37°C qua đêm; 80°C trong 20 phút |
| Cắt pJET1.2-2 tách đoạn DNA 2 |
HindIII (1 µl), Acc65I (1 µl) |
10X Buffer R (4 µl) |
20 µl DNA plasmid |
40 µl |
37°C qua đêm; 80°C trong 20 phút |
| Nối cấu trúc kẹp tóc trên pJET1.2 |
T4 DNA Ligase (1 µl) |
10X T4 Buffer (2 µl) |
4 µl DNA 2 + 13 µl pJET1.2-1 |
20 µl |
Nhiệt độ phòng 10 phút; 65°C 10 phút |
| Cắt thu đoạn kẹp tóc Tra-2 RNAi |
BamHI (1 µl), HindIII (1 µl) |
10X Buffer R (4 µl) |
20 µl DNA cấu trúc |
40 µl |
37°C qua đêm; 80°C trong 20 phút |
| Mở vòng vector pTRE-Tight-BI |
BamHI (1 µl), HindIII (1 µl) |
10X Buffer R (4 µl) |
20 µl DNA plasmid |
40 µl |
37°C qua đêm; 80°C trong 20 phút |
| Nối Tra-2 RNAi vào pTRE-Tight-BI |
T4 DNA Ligase (2 µl) |
10X T4 Buffer (2 µl) |
4 µl pTRE + 12 µl đoạn chèn |
20 µl |
37°C qua đêm; 65°C trong 10 phút |
| Mở vòng vector pTet-DualON |
NsiI (1 µl), XhoI (1 µl) |
10X Buffer O (4 µl) |
20 µl DNA plasmid |
40 µl |
37°C qua đêm; 65°C trong 20 phút |
| Nối hoàn thiện vector Tet-On |
T4 DNA Ligase (2 µl) |
10X T4 Buffer (2 µl) |
4 µl lõi + 13 µl pTet rỗng |
20 µl |
37°C qua đêm; 65°C trong 10 phút |
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này công bố chi tiết hình ảnh điện di và giải thích kết quả thu nhận từng cấu trúc phân tử:
- Tạo đoạn DNA kẹp tóc Tra-2 RNAi: Thủy phân vector pJET1.2-2 cho 2 băng DNA: băng vector kích thước khoảng 3000 bp và băng đoạn chèn DNA 2 kích thước 284 bp. Thủy phân vector pJET1.2-1 cũng thu được băng vector mang đoạn DNA 1 kích thước 3000 bp và loại bỏ băng 284 bp. Kết quả giải trình tự đoạn DNA 1 đối chiếu với ngân hàng dữ liệu cho thấy trình tự tương đồng hoàn toàn với gene Tra-2 tự nhiên của muỗi Aedes aegypti. Nối hai phân đoạn trên vector pJET1.2-1 tạo cấu trúc kẹp tóc hoàn chỉnh; sau khi cắt kiểm tra bằng BamHI và HindIII, kết quả điện di xác nhận xuất hiện 2 băng rõ rệt gồm băng vector 2370 bp và băng cấu trúc Tra-2 RNAi kích thước 630 bp.
- Chuyển đoạn Tra-2 RNAi vào vector pTRE-Tight-BI: Vector pTRE-Tight-BI sau khi cắt bằng BamHI và HindIII cho băng mở vòng đơn kích thước 2800 bp (loại bỏ đoạn trình tự ngắn 44 bp giữa 2 vị trí cắt). Sản phẩm nối giữa vector pTRE-Tight-BI rỗng và đoạn kẹp tóc 630 bp được kiểm tra bằng điện di cắt kép cho ra 2 băng sáng rõ: băng vector 2800 bp và băng đoạn chèn 630 bp, chứng minh đoạn kẹp tóc đã chèn thành công vào plasmid cảm ứng.
- Tạo rỗng vector pTet-DualON: Cắt pTet-DualON bằng NsiI và XhoI thu được 1 băng đơn sắc nét kích thước khoảng 4906 bp. Kích thước plasmid không đổi sau khi cắt do hai điểm nhận biết của NsiI và XhoI nằm sát nhau tại cùng một vị trí trên vector, tạo đầu dính tương thích sẵn sàng tiếp nhận đoạn cassette biểu hiện 3442 bp tách từ plasmid pTRE-Tight-BI tái tổ hợp.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tóm tắt các sản phẩm sinh học phân tử đã chế tạo thành công trong thời gian thực hiện khóa luận và nêu đề xuất cho các bước thử nghiệm chức năng tiếp theo trên tế bào và ấu trùng muỗi.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã hoàn thành toàn bộ các mốc thực nghiệm trong phòng thí nghiệm phục vụ quy trình tạo cấu trúc điều khiển giới tính ở muỗi, đạt được các chỉ số kích thước phân tử cụ thể:
| Cấu trúc phân tử / Sản phẩm trung gian |
Enzyme xử lý |
Kích thước phân đoạn ghi nhận trên gel điện di (bp) |
| Đoạn DNA 2 (tách từ pJET1.2-2) |
HindIII, Acc65I |
284 bp (băng vector bỏ đi: 3000 bp) |
| Vector mang đoạn DNA 1 (từ pJET1.2-1) |
HindIII, Acc65I |
3000 bp (băng đoạn ngắn loại bỏ: 284 bp) |
| Đoạn kẹp tóc Tra-2 RNAi tái tổ hợp |
BamHI, HindIII |
630 bp (băng khung vector pJET: 2370 bp) |
| Vector pTRE-Tight-BI mở vòng |
BamHI, HindIII |
2800 bp (đoạn ngắn bị cắt bỏ: 44 bp) |
| Plasmid pTRE-Tight-BI mang Tra-2 RNAi |
BamHI, HindIII |
2 băng: 2800 bp (vector) và 630 bp (đoạn kẹp tóc) |
| Vector đích pTet-DualON mở vòng |
NsiI, XhoI |
4906 bp |
| Đoạn lõi mang cassette kẹp tóc chuẩn bị nối đích |
NsiI, XhoI |
3442 bp |
Các đóng góp khoa học và thực tiễn của công trình bao gồm:
- Xác nhận tính chính xác về trình tự nucleotide của phân đoạn gene Tra-2 can thiệp, không xảy ra đột biến sai lệch so với trình tự chuẩn của Aedes aegypti.
- Tạo thành công cấu trúc DNA kẹp tóc Tra-2 RNAi kích thước 630 bp trên plasmid dòng hóa pJET1.2 và tích hợp chính xác vào vector pTRE-Tight-BI tạo plasmid trung gian kích thước 3442 bp.
- Thiết lập và chuẩn hóa điều kiện phản ứng cắt hạn chế kép và phản ứng nối T4 DNA ligase cho hệ thống vector cảm ứng Tet-On, tạo tiền đề để lắp ráp vector biểu hiện hoàn chỉnh phục vụ nghiên cứu chuyển gene vào muỗi tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Trong khuôn khổ thời gian của khóa luận tốt nghiệp đại học, nghiên cứu dừng lại ở mức độ dòng hóa, cắt tạo rỗng vector pTet-DualON (4906 bp) và chuẩn bị đoạn cassette biểu hiện (3442 bp); công trình chưa tiến hành biến nạp sản phẩm nối cuối cùng vào cơ thể muỗi sống cũng như chưa đánh giá mức độ ức chế phiên mã và tỷ lệ đực hóa trên quần thể muỗi thực nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiến hành nối đoạn lõi cassette từ pTRE-Tight-BI vào pTet-DualON, biến nạp vào tế bào vi khuẩn E. coli DH5α và giải trình tự toàn bộ vector hoàn chỉnh để kiểm tra tính toàn vẹn của khung đọc.
- Chuyển vector tái tổ hợp vào phôi muỗi Aedes aegypti bằng phương pháp vi tiêm (microinjection).
- Đánh giá sự kích hoạt biểu hiện của protein huỳnh quang ZsGreen1 và mức độ bất hoạt gene Tra-2 khi bổ sung kháng sinh Doxycycline/Tetracycline ở các nồng độ khác nhau trong môi trường nuôi ấu trùng muỗi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Sinh học phân tử, Di truyền học, Côn trùng học y học và Bảo vệ thực vật. Các nội dung thực nghiệm có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Phương pháp tính toán và xử lý ghép nối các cấu trúc DNA kẹp tóc (hairpin RNAi) từ các phân đoạn DNA ngược chiều nhằm kích hoạt hiện tượng câm lặng gene.
- Quy trình thao tác chi tiết (thành phần phản ứng, nhiệt độ, thời gian ủ, nồng độ đệm) khi sử dụng đồng thời các enzyme cắt giới hạn hai đầu dính (HindIII, Acc65I, BamHI, NsiI, XhoI) để mở vòng và tinh sạch các plasmid kích thước lớn.
- Quy trình kỹ thuật sử dụng hệ thống vector biểu hiện hai chiều cảm ứng Tetracycline (pTRE-Tight-BI và pTet-DualON) trong điều hòa hoạt động phiên mã có kiểm soát.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước đoạn DNA 1, đoạn DNA 2 và đoạn kẹp tóc Tra-2 RNAi hoàn chỉnh là bao nhiêu base pair (bp)?
Đoạn DNA 1 ban đầu trên vector pJET1.2-1 có kích thước 390 bp; đoạn DNA 2 trên vector pJET1.2-2 có kích thước khoảng 240–284 bp. Sau khi thực hiện phản ứng nối T4 ligase ghép nối hai đoạn này, đoạn DNA kẹp tóc Tra-2 RNAi hoàn chỉnh được cắt tách bằng hai enzyme BamHI và HindIII ghi nhận kích thước 630 bp.
2. Enzyme cắt giới hạn nào được sử dụng để mở vòng vector biểu hiện hai chiều pTRE-Tight-BI?
Tác giả sử dụng cặp enzyme cắt giới hạn BamHI và HindIII ủ ở 37°C qua đêm để cắt mở vòng vector pTRE-Tight-BI. Phản ứng loại bỏ đoạn oligonucleotide kích thước 44 bp và tạo ra đoạn vector mở vòng có kích thước 2800 bp mang các đầu dính tương thích với đoạn chèn kẹp tóc Tra-2 RNAi.
3. Vì sao kích thước vector pTet-DualON không đổi (khoảng 4906 bp) sau khi cắt bằng cặp enzyme NsiI và XhoI?
Theo kết quả phân tích điện di và thiết kế plasmid, hai điểm cắt của enzyme NsiI và XhoI được bố trí tại cùng một vị trí nhận biết liền kề nhau trên vector pTet-DualON. Quá trình cắt kép chỉ có mục đích mở vòng plasmid để tạo các đầu dính nhận phân đoạn chèn, không làm mất đi đoạn DNA có kích thước đáng kể, do đó độ di chuyển điện di của vector duy trì ở mức tương đương 4906 bp.
4. Doxycycline (DOX) đóng vai trò gì trong cơ chế hoạt động của vector pTet-DualON?
Doxycycline đóng vai trò là chất cảm ứng (effector). Khi có mặt DOX, chất này sẽ gắn vào protein điều hòa Tet-On Advanced (rtTA), gây biến đổi cấu hình không gian để rtTA có thể liên kết vào trình tự đáp ứng tetracycline (TRE), qua đó kích hoạt promoter $P_{\text{miniCMV}}$ khởi động quá trình phiên mã gene đích. Ngược lại, khi không có DOX, rtTA không gắn được vào TRE, promoter bị bất hoạt và gene đích không được phiên mã.
5. Mục đích của việc tích hợp gene chỉ thị ZsGreen1 trong vector pTet-DualON là gì?
ZsGreen1 mã hóa protein huỳnh quang màu xanh có nguồn gốc từ san hô Zoanthus sp. (bước sóng kích thích 493 nm, phát xạ 505 nm). Nhờ vị trí dịch mã độc lập IRES2, ZsGreen1 được đồng biểu hiện cùng protein Tet-On Advanced từ một phân tử mRNA bicistronic, cho phép người nghiên cứu quan sát tế bào chuyển gene dưới kính hiển vi huỳnh quang hoặc phân loại định lượng bằng kỹ thuật dòng chảy tế bào (flow cytometry) để xác định hiệu quả chuyển nhiễm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Thành đã hoàn thành việc thiết kế và tạo dòng thành công cấu trúc DNA kẹp tóc Tra-2 RNAi kích thước 630 bp từ các đoạn gene nhân tạo của muỗi Aedes aegypti. Nghiên cứu đã chèn thành công đoạn kẹp tóc này vào vector cảm ứng hai chiều pTRE-Tight-BI, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng vector mở vòng pTet-DualON (4906 bp) cùng đoạn lõi biểu hiện (3442 bp). Kết quả thực nghiệm cung cấp hệ thống vật liệu di truyền chuẩn xác, tạo cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu chuyển gen điều khiển tỷ lệ giới tính nhằm kiểm soát quần thể muỗi truyền bệnh trong thực tiễn.