Luận văn thạc sĩ thiết kế điều khiển phản hồi cho hệ thống teleoperation mobile robot

Luận văn thạc sĩ: Thiết kế điều khiển phản hồi cho hệ thống teleoperation robot di động. Nghiên cứu giải pháp điều khiển từ xa hiệu quả, ổn định.

Trường đại học

Trường đại học Sao Đỏ

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống teleoperation điều khiển mobile robot

Luận văn thạc sĩ về thiết kế điều khiển phản hồi cho hệ thống teleoperation mobile robot mở ra một lĩnh vực nghiên cứu khoa học đầy tiềm năng, giải quyết bài toán tương tác giữa người và máy ở khoảng cách xa. Cốt lõi của công nghệ này là hệ thống teleoperation, một cấu trúc cho phép con người điều khiển robot di động từ một vị trí an toàn, thông qua một trạm điều khiển (master) để thực thi nhiệm vụ tại một môi trường từ xa (slave). Hệ thống này đặc biệt hữu ích trong các lĩnh vực nguy hiểm như xử lý vật liệu độc hại, thám hiểm không gian, phẫu thuật từ xa hoặc các nhiệm vụ quân sự. Mục tiêu chính của luận văn là phát triển một bộ điều khiển tiên tiến, không chỉ đảm bảo robot slave sao chép chính xác chuyển động của thiết bị master mà còn truyền tải cảm giác tương tác từ môi trường về cho người vận hành. Điều này được thực hiện thông qua phản hồi lực (force feedback) hay còn gọi là haptic feedback, giúp người điều khiển "cảm nhận" được các lực cản, va chạm mà robot gặp phải. Việc này nâng cao đáng kể độ chính xác, an toàn và hiệu quả của các thao tác điều khiển từ xa. Luận văn tập trung vào việc xây dựng một cơ sở lý thuyết vững chắc, từ mô hình hóa hệ thống đến thiết kế thuật toán điều khiển, nhằm đảm bảo tính ổn định và hiệu suất cao cho toàn bộ hệ thống master-slave, ngay cả khi có sự hiện diện của các yếu tố gây nhiễu như trễ thời gian trong kênh truyền thông.

1.1. Lịch sử và tầm quan trọng của điều khiển từ xa

Công nghệ điều khiển từ xa đã phát triển từ những ứng dụng quân sự sơ khai đến các hệ thống phức tạp ngày nay như robot phẫu thuật Da Vinci. Tầm quan trọng của nó nằm ở khả năng mở rộng sự hiện diện của con người đến những nơi không thể hoặc quá nguy hiểm để tiếp cận trực tiếp. Các nghiên cứu khoa học ban đầu tập trung vào việc truyền tín hiệu điều khiển một chiều. Tuy nhiên, sự đột phá thực sự đến từ các hệ thống song phương, nơi thông tin phản hồi từ robot được gửi ngược lại cho người điều khiển. Luận văn này kế thừa và phát triển các thành tựu đó, áp dụng vào lĩnh vực robot di động, một đối tượng có không gian làm việc lớn và động học phức tạp, đặt ra những thách thức mới cho lý thuyết điều khiển tự động.

1.2. Cấu trúc cơ bản của một hệ thống master slave

Một hệ thống master-slave tiêu chuẩn trong teleoperation bao gồm ba thành phần chính: thiết bị chủ (master), thiết bị tớ (slave) và kênh truyền thông. Thiết bị master, thường là một joystick hoặc một cánh tay robot thu nhỏ, ghi nhận thao tác của người vận hành. Thiết bị slave, trong trường hợp này là mobile robot, tái tạo lại chuyển động đó tại môi trường làm việc. Kênh truyền thông có nhiệm vụ truyền lệnh từ master đến slave và truyền dữ liệu phản hồi (vị trí, lực) từ slave về master. Hiệu suất của toàn hệ thống phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của kênh truyền này và thuật toán điều khiển được sử dụng để đồng bộ hóa hai phía và bù trừ các yếu tố bất lợi như độ trễ tín hiệu.

II. Thách thức cốt lõi khi thiết kế điều khiển phản hồi từ xa

Việc thiết kế điều khiển phản hồi cho một hệ thống teleoperation mobile robot phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp, trong đó trễ thời gian (time delay) là vấn đề nan giải hàng đầu. Độ trễ trong kênh truyền thông, dù chỉ vài mili giây, có thể gây ra hiện tượng mất đồng bộ giữa hành động của người điều khiển và phản ứng của robot. Điều này không chỉ làm giảm hiệu suất mà còn có thể dẫn đến mất ổn định cho toàn hệ thống, gây ra các dao động không kiểm soát và tiềm ẩn nguy cơ phá hủy thiết bị hoặc gây nguy hiểm cho môi trường xung quanh. Một thách thức lớn khác là việc mô hình hóa hệ thống một cách chính xác. Cả robot master và robot di động (slave) đều là các hệ cơ điện tử phi tuyến, có động lực học robot phức tạp, chịu ảnh hưởng của ma sát, quán tính và các lực tác động từ môi trường. Việc xây dựng một mô hình toán học đủ chính xác để thiết kế bộ điều khiển là một bước đi tiên quyết nhưng đầy khó khăn. Hơn nữa, để đạt được sự "trong suốt" (transparency), hệ thống cần cung cấp phản hồi lực chân thực. Tuy nhiên, việc đo lường và truyền tải tín hiệu lực một cách chính xác mà không gây thêm bất ổn định cho vòng lặp điều khiển là một bài toán cân bằng tinh tế, đòi hỏi các thuật toán điều khiển bền vững và hiệu quả.

2.1. Ảnh hưởng của trễ thời gian time delay đến ổn định

Trễ thời gian là yếu tố gây bất ổn định cố hữu trong các hệ thống điều khiển mạng. Trong teleoperation, nó phá vỡ mối liên hệ nhân quả giữa lệnh và phản hồi, khiến cho bộ điều khiển hoạt động dựa trên thông tin lỗi thời. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng ngay cả với một bộ điều khiển PID đơn giản, độ trễ có thể làm cho một hệ thống vốn ổn định trở nên mất ổn định hoàn toàn. Do đó, một trong những mục tiêu chính của luận văn là thiết kế một bộ điều khiển có khả năng bù trễ, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và tin cậy bất kể sự biến thiên của độ trễ trong giới hạn cho phép.

2.2. Vấn đề mô hình hóa động lực học robot phức tạp

Để thiết kế một bộ điều khiển dựa trên mô hình (model-based control), việc xây dựng phương trình động lực học robot là bắt buộc. Quá trình này bao gồm việc xác định các ma trận khối lượng, ma trận Coriolis và các vector trọng lực, ma sát. Đối với một robot di động, các ràng buộc không gian giữ (nonholonomic constraints) càng làm cho mô hình trở nên phức tạp hơn. Bất kỳ sai số nào trong việc mô hình hóa hệ thống cũng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của bộ điều khiển, đòi hỏi các phương pháp điều khiển thích nghi hoặc điều khiển bền vững để có thể xử lý các thành phần không chắc chắn của mô hình.

III. Phương pháp mô hình hóa hệ thống teleoperation robot hiệu quả

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một phương pháp mô hình hóa hệ thống toàn diện, bắt đầu từ việc phân tích cơ học của từng thành phần. Nền tảng của phương pháp này là sử dụng phương pháp Euler-Lagrange để xây dựng phương trình động lực học robot cho cả hai phía master và slave. Phương pháp này cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống để rút ra các phương trình chuyển động từ năng lượng của hệ thống (động năng và thế năng), đảm bảo tính chính xác và nhất quán. Kết quả của quá trình này là một cặp phương trình vi phân phi tuyến mô tả mối quan hệ giữa các lực/mô-men xoắn điều khiển và chuyển động (vị trí, vận tốc) của robot. Các phương trình này sau đó được biểu diễn dưới dạng ma trận chuẩn trong robot học, làm nổi bật các thuộc tính quan trọng như tính đối xứng, xác định dương của ma trận quán tính và tính phản đối xứng của ma trận Coriolis. Những thuộc tính này là chìa khóa để chứng minh tính ổn định của hệ thống sau này. Việc biểu diễn hệ thống trong không gian trạng thái cũng được thực hiện, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng các công cụ phân tích và thiết kế từ lý thuyết điều khiển tự động hiện đại, chuẩn bị nền tảng vững chắc cho việc thiết kế bộ điều khiển.

3.1. Xây dựng phương trình động học robot master slave

Phương trình động học robot mô tả mối quan hệ hình học thuần túy giữa không gian khớp và không gian làm việc. Trong khi đó, động lực học robot liên quan đến các lực gây ra chuyển động. Luận văn này tập trung vào động lực học. Cụ thể, mô hình cho robot master và mobile robot (slave) được biểu diễn dưới dạng: M(q)q̈ + C(q,q̇)q̇ + g(q) = τ. Trong đó, M(q) là ma trận quán tính, C(q,q̇) là ma trận Coriolis và ly tâm, g(q) là vector trọng lực, và τ là vector lực/mô-men tác động. Việc xác định chính xác các thành phần này cho cả hai robot là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình thiết kế.

3.2. Biểu diễn hệ thống trong không gian trạng thái

Sau khi có được các phương trình động lực học, chúng được chuyển đổi sang dạng không gian trạng thái ẋ = f(x, u), với x là vector trạng thái (thường bao gồm vị trí và vận tốc các khớp) và u là vector đầu vào điều khiển. Dạng biểu diễn này là tiêu chuẩn trong lý thuyết điều khiển hiện đại, cho phép áp dụng các kỹ thuật phân tích mạnh mẽ như phân tích ổn định Lyapunov và các phương pháp điều khiển tối ưu. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về hành vi động của hệ thống, thay vì chỉ tập trung vào quan hệ vào-ra như các phương pháp cổ điển.

IV. Bí quyết thiết kế bộ điều khiển phản hồi bền vững cho robot

Trọng tâm của luận văn là phần đề xuất và thiết kế điều khiển phản hồi mới, nhằm đảm bảo sự đồng bộ và ổn định của hệ thống teleoperation mobile robot. Dựa trên mô hình động lực học đã xây dựng, một luật điều khiển thích nghi được đề xuất. Ý tưởng chính là thiết kế một bộ điều khiển có khả năng tự điều chỉnh các tham số của nó để bù đắp cho những thành phần không chắc chắn trong mô hình (ví dụ: sai số trong khối lượng, ma sát) và các nhiễu ngoại cảnh. Nền tảng lý thuyết cho việc chứng minh tính ổn định của bộ điều khiển này là lý thuyết ổn định Lyapunov. Một hàm Lyapunov phù hợp được xây dựng cho toàn bộ hệ thống kín, bao gồm cả động lực học của master, slave và kênh truyền thông có trễ. Bằng cách chứng minh rằng đạo hàm của hàm Lyapunov này luôn không dương, luận văn khẳng định rằng sai số đồng bộ vị trí và vận tốc giữa master và slave sẽ hội tụ về một vùng lân cận của điểm không. Phương pháp này đảm bảo điều khiển bền vững cho hệ thống, ngay cả khi có sự hiện diện của trễ thời gian và các yếu tố không chắc chắn. So với bộ điều khiển PID truyền thống, phương pháp đề xuất mang lại hiệu suất cao hơn và khả năng chống chịu tốt hơn với các biến động của hệ thống.

4.1. Đề xuất luật điều khiển thích nghi cho toàn hệ thống

Luật điều khiển thích nghi (adaptive control) được thiết kế để xử lý các tham số không chắc chắn trong phương trình động lực học. Bộ điều khiển sẽ bao gồm một thành phần điều khiển phản hồi trạng thái và một cơ chế cập nhật luật thích nghi. Cơ chế này sẽ liên tục ước tính các giá trị tham số của hệ thống dựa trên sai số theo dõi, từ đó điều chỉnh tín hiệu điều khiển cho phù hợp. Cách tiếp cận này giúp hệ thống duy trì hiệu suất cao ngay cả khi các đặc tính vật lý của robot di động thay đổi hoặc khi nó tương tác với các vật thể có khối lượng không xác định.

4.2. Phân tích ổn định Lyapunov cho hệ thống có trễ

Đây là phần cốt lõi của nghiên cứu khoa học trong luận văn. Việc phân tích ổn định Lyapunov cho hệ thống có trễ thời gian đòi hỏi việc xây dựng một hàm Lyapunov-Krasovskii. Hàm này không chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại của hệ thống mà còn vào "lịch sử" của các trạng thái trong khoảng thời gian trễ. Bằng cách sử dụng các bất đẳng thức tích phân và phân tích cẩn thận, luận văn chứng minh rằng hệ thống kín là ổn định tiệm cận (asymptotically stable) dưới bộ điều khiển được đề xuất. Đây là một minh chứng toán học chặt chẽ về tính đúng đắn và hiệu quả của giải pháp.

V. Kết quả mô phỏng MATLAB và ứng dụng điều khiển robot

Để kiểm chứng hiệu quả của phương pháp thiết kế điều khiển phản hồi đã đề xuất, luận văn tiến hành xây dựng một chương trình mô phỏng MATLAB/Simulink. Môi trường mô phỏng này cho phép tái tạo lại toàn bộ hệ thống teleoperation mobile robot, bao gồm các khối mô tả động lực học robot master và slave, khối mô phỏng trễ thời gian trong kênh truyền thông, và khối thực thi thuật toán điều khiển thích nghi. Các kịch bản mô phỏng khác nhau được thiết lập để đánh giá hiệu suất của hệ thống trong các điều kiện vận hành đa dạng, chẳng hạn như khi người vận hành thực hiện các quỹ đạo chuyển động phức tạp, khi có sự thay đổi đột ngột về tải trọng, hoặc khi độ trễ trong mạng thay đổi. Kết quả mô phỏng được trình bày dưới dạng các đồ thị, so sánh vị trí, vận tốc của master và slave theo thời gian. Các đồ thị này cho thấy sai số đồng bộ hội tụ nhanh về không, chứng tỏ robot slave bám theo robot master một cách chính xác. Dao động của hệ thống được kiểm soát tốt, khẳng định tính ổn định đã được chứng minh bằng lý thuyết ổn định Lyapunov. Những kết quả này không chỉ xác nhận tính đúng đắn của giải pháp mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực như y tế, công nghiệp và thám hiểm.

5.1. Quy trình mô phỏng MATLAB Simulink chi tiết

Quy trình mô phỏng bắt đầu bằng việc xây dựng các S-Function trong MATLAB/Simulink để triển khai các phương trình động lực học phi tuyến của robot. Sau đó, bộ điều khiển đề xuất được lập trình thành một khối riêng. Các khối trễ (Transport Delay) được sử dụng để mô phỏng trễ thời gian trên cả hai kênh truyền đi và truyền về. Toàn bộ hệ thống được kết nối lại trong một sơ đồ Simulink tổng thể, cho phép người dùng dễ dàng thay đổi các thông số như độ trễ, khối lượng, và quan sát đáp ứng của hệ thống qua các khối Scope. Đây là một bước quan trọng trong bất kỳ đồ án tốt nghiệp hay nghiên cứu kỹ thuật nào.

5.2. Tiềm năng ứng dụng qua giao diện người máy HMI

Kết quả thành công của mô phỏng là tiền đề để phát triển một hệ thống thực tế. Trong ứng dụng thực, một giao diện người-máy (HMI) trực quan là rất quan trọng. Giao diện này không chỉ hiển thị hình ảnh từ camera trên robot di động mà còn cung cấp các thông tin trạng thái và đặc biệt là truyền tải phản hồi lực thông qua thiết bị master. Với bộ điều khiển bền vững đã được thiết kế, hệ thống có thể được ứng dụng trong phẫu thuật từ xa, gỡ bom mìn, hoặc bảo trì các cơ sở hạ tầng trong môi trường nguy hiểm.

VI. Kết luận và tương lai của công nghệ điều khiển phản hồi

Luận văn thạc sĩ về thiết kế điều khiển phản hồi cho hệ thống teleoperation mobile robot đã đạt được các mục tiêu đề ra, đóng góp một giải pháp điều khiển hiệu quả và có cơ sở lý thuyết vững chắc. Công trình đã thành công trong việc xây dựng mô hình toán học chi tiết cho toàn bộ hệ thống master-slave, phân tích các thách thức cốt lõi như trễ thời gian và sự không chắc chắn của mô hình. Giải pháp điều khiển thích nghi được đề xuất, kết hợp với phân tích ổn định Lyapunov, đã chứng tỏ được khả năng đảm bảo sự đồng bộ và ổn định cho hệ thống. Các kết quả mô phỏng MATLAB/Simulink đã xác thực hiệu quả của thuật toán, cho thấy khả năng bám quỹ đạo chính xác và triệt tiêu dao động tốt. Những đóng góp của luận văn không chỉ mang ý nghĩa học thuật trong lĩnh vực lý thuyết điều khiển tự động mà còn có giá trị thực tiễn cao, là nền tảng cho việc phát triển các hệ thống điều khiển từ xa thế hệ mới. Hướng phát triển trong tương lai rất rộng mở. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) có thể giúp hệ thống tự động học hỏi và thích nghi với những môi trường phức tạp hơn, thậm chí có thể chia sẻ quyền tự chủ với người điều khiển để tăng hiệu quả công việc.

6.1. Tóm tắt các đóng góp chính của đồ án tốt nghiệp

Những đóng góp chính của đồ án tốt nghiệp này bao gồm: (1) Xây dựng thành công mô hình động lực học phi tuyến cho hệ thống teleoperation của một robot di động. (2) Đề xuất một luật điều khiển thích nghi mới có khả năng bù trừ trễ thời gian và các thành phần không chắc chắn. (3) Chứng minh chặt chẽ tính ổn định của hệ thống kín bằng công cụ lý thuyết ổn định Lyapunov. (4) Kiểm chứng hiệu quả của thuật toán thông qua mô phỏng chi tiết, cung cấp bằng chứng thuyết phục về tính khả thi của giải pháp.

6.2. Hướng nghiên cứu khoa học tiếp theo cho đề tài

Hướng nghiên cứu khoa học tiếp theo có thể tập trung vào việc xử lý trễ thời gian biến thiên và mất gói tin, những vấn đề thường gặp trong mạng không dây. Ngoài ra, việc mở rộng bộ điều khiển để xử lý tương tác với các môi trường mềm hoặc đàn hồi là một hướng đi thú vị. Tích hợp các thuật toán học tăng cường (Reinforcement Learning) để tối ưu hóa chiến lược điều khiển và phát triển một giao diện người-máy (HMI) thông minh hơn với khả năng dự đoán ý định của người dùng cũng là những lĩnh vực đầy hứa hẹn cho tương lai của công nghệ teleoperation.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. cookie TH HH HH HH re wwe 1. Tý đo chọn luận văn 3, Lịch sử nghiên cửu. Mục đích nghiên cứu của luận văn, đối tượng, phạm vi nghiên cửu.

4, Tom tắt cô đọng các nội dung chỉnh và đóng góp mới của tác giá. Phường pháp nghiền cứu. CHƯƠNG L: TÔNG QUAN VỀ HỆ THÔNG THLEOPHRATION. Giới thiệu về hệ thống Teleoperation.

Lịch sử phát triển của hệ thông, 'Teleoperation. Ứng đụng của hệ thống Teleoperation 1.1, Ung dung trong phẫu thuật 1. Ung dung trong thám hiểm không gian. Ứng dụng trong các môi trường nguy hiểm.

Một vài ứng dụng khác của hệ Teleoperatiom. - CHƯONG II: CƠ SỞ LÝ THUYÊT. Tý thuyết ổn định Tyapumev 2.1, Dịnh nghĩa cơ bản. TH HH the 2.

Tinh én định Lyaponov 2. Đầu vao dén tang thai én định 2. Két luận DANH MUC CAC HINH VE, DO THT Hinh 1. Hệ Teleoperalion xong phương.

Lin du tiên diéu khién tirxa chit - t6. Thí dến nghiệm dầu tiên có liên quan trễ thời gian Tinh 1. Ứng dụng trong phẫu thuật. Ứng dụng trong thám hiém không gian.

Ứng dụng trong các môi trường nguy hiỂm.àc sans vssssesseessseeeeeeee 2 Hinh 1. Một vời ứng dụng khác của hệ Teleoperation — Mobile robot. Vùng xung quanh gốc tọa độ trong bán kính r. Liệ thẳng Teleoperation Mobile Robot song phương lrên các kênh truyền thông có trễ là hằng số.

Cảnh tay điều khiển. Mobila robot với 2 bánh chủ động. Sơ đồ khối điều khiển hệ thông 7eleoperatlon Adobile lằob@t,. Sơ đồ khối master - - - 40 Hinh 4.

Sơ dễ khối diều khi m4SÄT. co Han HH Hà hang iu 4I Hình 4. Sơ đồ khôi diéu khién Slave. àcnH Han necaisaenoeor.6, So dé khdi Human - - - - 42 1n! an số ốnố.

Kết quả mô phóng: (2,2) — (0. Kết quả mô phông: (6. Két qué mé phong: (¢. Kết quá mỗ phòng: (=,,z,) ~ (U.

KẾT quá mô phòng: (. KẾt quả mỗ phòng: (. Sl Kỹ hiệu chữ noe Don vi Ý nghĩa viet tat V9.9) ‘Ma tran ma tran Coriolis cia robot matster (m.m) kgm24” | Moment diều khiển mobile robot (6#) kem/s” Lực người tác động mobile robot Md) Ma tan moment quan tinh của mobile robot F.ð) ‘Ma tran ma tran Coriolis cua mobile robot mm kom? | Moment do mai trong tác động lên mobile Uy, c/s" mm om robot eat.) kemôz/s° | omen điều khiển bánh trái và bánh phải của Ts b, pm ue mobile robot SMSS M6t Robot master mét Robot slave PD Proportional derivative CURV Cable Comrotled Underwater Vehicle ROV Remote Operated Vehicles vũ Kỹ hiệu chữ noe Don vi Ý nghĩa viet tat V9.9) ‘Ma tran ma tran Coriolis cia robot matster (m.m) kgm24” | Moment diều khiển mobile robot (6#) kem/s” Lực người tác động mobile robot Md) Ma tan moment quan tinh của mobile robot F.ð) ‘Ma tran ma tran Coriolis cua mobile robot mm kom? | Moment do mai trong tác động lên mobile Uy, c/s" mm om robot eat.) kemôz/s° | omen điều khiển bánh trái và bánh phải của Ts b, pm ue mobile robot SMSS M6t Robot master mét Robot slave PD Proportional derivative CURV Cable Comrotled Underwater Vehicle ROV Remote Operated Vehicles vũ Kỹ hiệu chữ noe Don vi Ý nghĩa viet tat p Trọng tâm của mobile robot, nó năm trên trục. X của Robot a m Khoảng cách tù Pạ đến P, k Khéi lượng của mebile robot không bao gồm.

m, § bánh lái và động cơ Wy kg Khôi lượng của bánh lái và động cơ Moment quán tính của mobile robot không 1. kgm* bao gồm bánh lái và động cơ với truc tang dung di qua P, › Moment quan tính của bánh lái và động cơ 1 kgm - với trục của bánh r hem? Moment quan tinh ciia biuth lái và dộng cơ im kann với trục đường kinh x m Toa đô mobile robot chiêu lên trục Ox Y m Toa dé mobile robot chiếu lên trục Oy é 4 Góc tọa bởi hướng dịch chuyên của mebile ra robot vai te Ox 6, rad Góc quay của bánh phẩt 0 rad Góc quay của bánh trái #„u,ø) Ma train moment quan tính của robot matster vi CHUONG UL DONG LUC HOC HE THONG TELEOPERRATION MOBILE RGBOT,. Giới thiêu về hệ thống Telcoperation — Mobile robot 23 3. Phương trinh động lực hoe robat master trong hệ thống, Teleoperation — Mabile robot.

Phương trình động lục học robot sale rong hệ thông Teleoperation — Mebile robot 26 3. see dd CHƯƠNG IV: THIẾT KẾ DIU KIÊN CTIO HỆ THỐNG TELEOPERATION — MOBILE ROBOT. Để xuất phương pháp điều khiến cho hệ thống Teleoperation~ Mobile robot. Chứng rainh tính ôn định của phương pháp điều khiển đã để xuất 36 4.

Mô phảng và bản luận. Kết luận KÉT LUẬN VA HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO - - 33 1. Thưởng nghiên cứu tiếp theo.-cceseeecree The H HH Hư Hi ng re gưe TÀI LIỆU THAM KHẢO - - - 38 tà DANH MUC CAC HINH VE, DO THT Hinh 1. Hệ Teleoperalion xong phương.

Lin du tiên diéu khién tirxa chit - t6. Thí dến nghiệm dầu tiên có liên quan trễ thời gian Tinh 1. Ứng dụng trong phẫu thuật. Ứng dụng trong thám hiém không gian.

Ứng dụng trong các môi trường nguy hiỂm.àc sans vssssesseessseeeeeeee 2 Hinh 1. Một vời ứng dụng khác của hệ Teleoperation — Mobile robot. Vùng xung quanh gốc tọa độ trong bán kính r. Liệ thẳng Teleoperation Mobile Robot song phương lrên các kênh truyền thông có trễ là hằng số.

Cảnh tay điều khiển. Mobila robot với 2 bánh chủ động. Sơ đồ khối điều khiển hệ thông 7eleoperatlon Adobile lằob@t,. Sơ đồ khối master - - - 40 Hinh 4.

Sơ dễ khối diều khi m4SÄT. co Han HH Hà hang iu 4I Hình 4. Sơ đồ khôi diéu khién Slave. àcnH Han necaisaenoeor.6, So dé khdi Human - - - - 42 1n! an số ốnố.

Kết quả mô phóng: (2,2) — (0. Kết quả mô phông: (6. Két qué mé phong: (¢. Kết quá mỗ phòng: (=,,z,) ~ (U.

KẾT quá mô phòng: (. KẾt quả mỗ phòng: (. Sl CHUONG UL DONG LUC HOC HE THONG TELEOPERRATION MOBILE RGBOT,. Giới thiêu về hệ thống Telcoperation — Mobile robot 23 3.

Phương trinh động lực hoe robat master trong hệ thống, Teleoperation — Mabile robot. Phương trình động lục học robot sale rong hệ thông Teleoperation — Mebile robot 26 3. see dd CHƯƠNG IV: THIẾT KẾ DIU KIÊN CTIO HỆ THỐNG TELEOPERATION — MOBILE ROBOT. Để xuất phương pháp điều khiến cho hệ thống Teleoperation~ Mobile robot.

Chứng rainh tính ôn định của phương pháp điều khiển đã để xuất 36 4. Mô phảng và bản luận. Kết luận KÉT LUẬN VA HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO - - 33 1. Thưởng nghiên cứu tiếp theo.-cceseeecree The H HH Hư Hi ng re gưe TÀI LIỆU THAM KHẢO - - - 38 tà Kỹ hiệu chữ noe Don vi Ý nghĩa viet tat p Trọng tâm của mobile robot, nó năm trên trục.

X của Robot a m Khoảng cách tù Pạ đến P, k Khéi lượng của mebile robot không bao gồm. m, § bánh lái và động cơ Wy kg Khôi lượng của bánh lái và động cơ Moment quán tính của mobile robot không 1. kgm* bao gồm bánh lái và động cơ với truc tang dung di qua P, › Moment quan tính của bánh lái và động cơ 1 kgm - với trục của bánh r hem? Moment quan tinh ciia biuth lái và dộng cơ im kann với trục đường kinh x m Toa đô mobile robot chiêu lên trục Ox Y m Toa dé mobile robot chiếu lên trục Oy é 4 Góc tọa bởi hướng dịch chuyên của mebile ra robot vai te Ox 6, rad Góc quay của bánh phẩt 0 rad Góc quay của bánh trái #„u,ø) Ma train moment quan tính của robot matster vi DANH MUC CAC HINH VE, DO THT Hinh 1. Hệ Teleoperalion xong phương.

Lin du tiên diéu khién tirxa chit - t6. Thí dến nghiệm dầu tiên có liên quan trễ thời gian Tinh 1. Ứng dụng trong phẫu thuật. Ứng dụng trong thám hiém không gian.

Ứng dụng trong các môi trường nguy hiỂm.àc sans vssssesseessseeeeeeee 2 Hinh 1. Một vời ứng dụng khác của hệ Teleoperation — Mobile robot. Vùng xung quanh gốc tọa độ trong bán kính r. Liệ thẳng Teleoperation Mobile Robot song phương lrên các kênh truyền thông có trễ là hằng số.

Cảnh tay điều khiển. Mobila robot với 2 bánh chủ động. Sơ đồ khối điều khiển hệ thông 7eleoperatlon Adobile lằob@t,. Sơ đồ khối master - - - 40 Hinh 4.

Sơ dễ khối diều khi m4SÄT. co Han HH Hà hang iu 4I Hình 4. Sơ đồ khôi diéu khién Slave. àcnH Han necaisaenoeor.6, So dé khdi Human - - - - 42 1n! an số ốnố.

Kết quả mô phóng: (2,2) — (0. Kết quả mô phông: (6. Két qué mé phong: (¢. Kết quá mỗ phòng: (=,,z,) ~ (U.

KẾT quá mô phòng: (. KẾt quả mỗ phòng: (. Sl MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn luận văn Teleoperation là một hệ thông thiết bị dược điều khiển từ xa bởi cơn người thông, qua một trong các thiết bị thuộc hệ thông.

IIệ thỏng thiết bị này cho phép con người sử dung kha ning wr duy, sự liểu biết và hoạt động châu tay của trình tác động vao may móc, robot. Hệ thông teleoperation dược sử dụng nhiều trong các công việc mang tinh nguy hiểm cha con người khi trực tiếp thục hiện hay các công việc khó thực hiện, như trong các môi trường phỏng xạ, độc hại, vũ trụ, quân sự. Nổi tiếng nhật là hệ thống mỗ từxa Da vinei khi các bác sỹ phẫu thuật có thể thao tàc mẻ từ xa cho bệnh nhân từ một nơi có khoảng cách hàng nghìn, hàng vạn km. Dé nang cao dộ tin cậy của hệ thống cũng như hiệu quả khi lâm việc phương, pháp điều khiển cân phải không ngừng cải tiến.

Với mong muốn bổ sung và nâng cao kiến thúc về điền khiến làm cơ số cho quá trình nghiên cứu và lâm việc sau nây tác giã đã chọn hiận văn: “Thiết kế điều khiển phán hồi cho hệ thống Teleoperation Mobile robot” hy vọng kết quả của luận vần sẽ đóng góp thêm vào nghiên cứu lĩnh vực trên. Lịch sử nghiên cứu Có rất nhiều ứng dụng của robot với yêu câu không gian làm việc lớn, ví dụ robot thám liếm |1}, robot cứu hộ |2|, vậu chuyên và lắp ráp [3]. Trong những ứng đụng như vậy Mobile robot tó ra rất hữu dụng và hiệu quả. Liệ thống Teleaperation song phương sẽ làm tăng khả năng áp đụng của Mobile robot vi ná cho phép chứng †a mở rộng những ứng, đụng nói trên của robot với môi trường xa người diễu khiến như trong img dụng ở những, môi trường không xáo định (Rebr thám hiểm), hay trang mồi trường có khoảng cách xa người điển khiến (Robot thao tác trong không gian) Hệ thống teleoperatiơn song phương sẽ nâng cao tinh năng của mobile robot vi các phản hồi song phương sẽ cung cấp cho người điều khiến các phân hồi xúc giác hoặc cáo phản hỏi lực.

Các phản hải xúc giác trên có thể thay thế được các phân hồi từ các cảm biển xúc giác. Đặc biệt trong trường hợp chúng ta không có các sensor đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ