Luận văn thạc sĩ synonyms and their challenges for first year students at the english department university of languages and international studies vietnam national university

Luận văn thạc sĩ phân tích synonyms and their challenges for first year students at the english department university of, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor Thesis

2009

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về từ đồng nghĩa tiếng Anh

Luận văn thạc sĩ với chủ đề "Synonyms and their challenges for first-year students" của tác giả Lý Thanh Tú tại Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào những thách thức mà sinh viên năm nhất chuyên Anh gặp phải khi sử dụng từ đồng nghĩa trong tiếng Anh. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ định nghĩa, đặc điểm và phân loại của từ đồng nghĩa mà còn đi sâu vào các yếu tố tinh vi khiến chúng trở thành một rào cản lớn trong quá trình học tập. Vấn đề cốt lõi được luận văn chỉ ra là sự phong phú của từ đồng nghĩa trong tiếng Anh vừa là một thế mạnh, giúp ngôn ngữ linh hoạt và đa dạng, vừa là một cái bẫy đối với người học. Việc lựa chọn từ ngữ phù hợp trong một ngữ cảnh cụ thể đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sắc thái nghĩa của từ, cách kết hợp từ (collocations), và mức độ trang trọng của bối cảnh. Đối với sinh viên năm đầu, những người chưa được trang bị kiến thức lý thuyết ngôn ngữ một cách hệ thống, việc này trở nên đặc biệt khó khăn. Luận văn nhấn mạnh rằng ngay cả người bản xứ đôi khi cũng bối rối trong việc chọn từ, chứng tỏ mức độ phức tạp của vấn đề. Nghiên cứu này được thực hiện không chỉ để xác định các lỗi sử dụng từ đồng nghĩa mà còn nhằm mục đích cung cấp các biện pháp phòng ngừa và khắc phục, giúp sinh viên cải thiện kỹ năng sử dụng từ vựng, đặc biệt là trong kỹ năng viết.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu về các loại từ đồng nghĩa

Luận văn bắt đầu bằng việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về từ đồng nghĩa, một chủ đề quan trọng trong ngữ nghĩa học từ vựng (lexical semantics). Tác giả đã tổng hợp quan điểm của nhiều nhà ngôn ngữ học nổi tiếng như John Lyon, Kreidler, và Michael McCarthy. Theo đó, từ đồng nghĩa được định nghĩa là các từ hoặc biểu thức có cùng ý nghĩa, nhưng hiếm khi có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh. Luận văn phân loại từ đồng nghĩa thành hai nhóm chính: từ đồng nghĩa tuyệt đối (absolute synonyms) và từ đồng nghĩa không tuyệt đối (non-absolute synonyms). Từ đồng nghĩa tuyệt đối, vốn rất hiếm trong ngôn ngữ, phải thỏa mãn ba điều kiện khắt khe: (i) mọi ý nghĩa đều giống hệt nhau, (ii) đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh, và (iii) tương đương về mọi khía cạnh ý nghĩa. Ngược lại, từ đồng nghĩa không tuyệt đối, chiếm đa số, chỉ trùng lặp một phần ý nghĩa hoặc có phạm vi sử dụng khác nhau. Đây chính là nguồn gốc gây ra phần lớn khó khăn khi học từ vựng cho người học ngoại ngữ.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn thạc sĩ Ngôn ngữ Anh

Công trình luận văn thạc sĩ Ngôn ngữ Anh này đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, tiến hành một cuộc điều tra sâu rộng về các khía cạnh khác nhau của từ đồng nghĩa trong tiếng Anh. Thứ hai, giải quyết vấn đề sử dụng một số nhóm từ đồng nghĩa cụ thể của sinh viên năm nhất chuyên Anh tại Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN thông qua các bài kiểm tra thực tế. Các lỗi sai trong bài kiểm tra sẽ được thu thập và phân tích để tìm ra nguyên nhân và nguồn gốc. Cuối cùng, luận văn đưa ra những khuyến nghị về các biện pháp phòng ngừa và khắc phục nhằm giúp sinh viên cải thiện việc sử dụng từ đồng nghĩa. Phạm vi của nghiên cứu được giới hạn trong lĩnh vực từ đồng nghĩa tiếng Anh, không thực hiện phân tích đối chiếu với tiếng Việt. Đối tượng nghiên cứu là sinh viên năm thứ nhất, những người được xem là phù hợp nhất cho mục đích của đề tài vì họ đang trong giai đoạn hình thành nền tảng ngôn ngữ học thuật.

II. Top khó khăn khi học từ vựng của sinh viên năm nhất

Một trong những phát hiện cốt lõi của luận văn thạc sĩ là việc xác định các rào cản chính khiến sinh viên năm nhất chuyên Anh gặp khó khăn khi học từ vựng, đặc biệt là các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh. Những thách thức này không chỉ đơn thuần là việc ghi nhớ nghĩa của từ, mà còn nằm ở khả năng vận dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên. Nghiên cứu chỉ ra bốn yếu tố chính gây ra lỗi sử dụng từ đồng nghĩa: sự khác biệt về nghĩa biểu thị (denotation), hàm ý và sắc thái (connotation), phạm vi kết hợp từ (collocation), và mức độ trang trọng của ngữ cảnh (formality). Sinh viên thường có xu hướng dịch từ sang tiếng mẹ đẻ và cho rằng các từ có bản dịch tương đương thì có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, thực tế cho thấy mỗi từ đồng nghĩa đều có một "dấu ấn" riêng. Ví dụ, biglarge đều có nghĩa là "to", nhưng large trang trọng hơn và không thể kết hợp với mistake (a big mistake chứ không phải a large mistake). Sự thiếu nhận thức về những khác biệt tinh vi này dẫn đến việc sử dụng từ ngữ thiếu tự nhiên, sai ngữ cảnh, thậm chí gây hiểu lầm trong giao tiếp và văn viết học thuật.

2.1. Phân biệt sắc thái nghĩa của từ và hàm ý connotation

Việc phân biệt từ đồng nghĩa dựa trên sắc thái nghĩa của từ là một thách thức lớn. Luận văn nhấn mạnh rằng ngoài nghĩa đen trong từ điển, các từ còn mang theo những hàm ý cảm xúc, có thể là tích cực, tiêu cực hoặc trung tính. Sinh viên thường mắc lỗi khi chọn một từ có hàm ý không phù hợp với ý định của người viết. Ví dụ được đưa ra trong nghiên cứu cho thấy sự khác biệt giữa pushy (xông xáo một cách tiêu cực) và assertive (quyết đoán, tự tin). Một người assertive sẽ kiên nhẫn chờ đến lượt để phát biểu, trong khi một người pushy có thể sẽ chen ngang. Tương tự, slender (mảnh mai) là một lời khen, trong khi skinny (gầy gò) lại mang hàm ý chê bai. Việc không nắm vững các sắc thái này khiến cho bài viết của sinh viên trở nên máy móc và thiếu biểu cảm, đôi khi còn có thể gây khó chịu cho người đọc. Đây là một trong những lỗi sử dụng từ đồng nghĩa phổ biến nhất.

2.2. Thách thức về kết hợp từ collocations trong tiếng Anh

Khả năng kết hợp từ (collocations) là một yếu tố quan trọng khác được luận văn phân tích. Collocation là sự kết hợp quen thuộc, tự nhiên giữa các từ. Người học tiếng Anh thường tạo ra các kết hợp từ dựa trên logic hoặc dịch từ tiếng mẹ đe sang, dẫn đến những cụm từ "kỳ cục" đối với người bản xứ. Nghiên cứu của Lý Thanh Tú chỉ ra rằng, sinh viên có thể biết nghĩa của strongpowerful, nhưng lại không biết rằng nên dùng powerful engine thay vì strong engine. Tương tự, make a mistake là một collocation cố định, không thể thay bằng do a mistake. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng vì collocations mang tính quy ước và tùy tiện, không thể suy luận hoàn toàn dựa trên nghĩa của từng từ riêng lẻ. Để nâng cao vốn từ vựng, sinh viên cần học từ theo cụm, trong ngữ cảnh, thay vì học các từ riêng lẻ. Đây là một kỹ năng cần thiết để sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và thành thạo.

III. Phương pháp nghiên cứu lỗi ngôn ngữ trong luận văn

Để xác định và phân tích các lỗi sử dụng từ đồng nghĩa, tác giả của luận văn thạc sĩ đã xây dựng một phương pháp nghiên cứu khoa học và có hệ thống. Trọng tâm của phương pháp này là một bài kiểm tra được thiết kế đặc biệt để khơi gợi các lỗi sai tiềm ẩn của sinh viên năm nhất chuyên Anh. Cách tiếp cận này dựa trên niềm tin rằng các lỗi thực tế sẽ bộc lộ rõ nhất trong quá trình sản sinh ngôn ngữ tự phát, dù là nói hay viết. Đối tượng tham gia nghiên cứu là 60 sinh viên năm nhất Khoa tiếng Anh, Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN. Nhóm đối tượng này được lựa chọn vì có sự đồng nhất về độ tuổi, nền tảng văn hóa và trình độ tiếng Anh (ước tính ở mức trung cấp). Họ đã có nền tảng ngữ pháp cơ bản và đang phát triển các kỹ năng ngôn ngữ, nhưng chưa có kiến thức sâu về ngữ nghĩa học từ vựng. Toàn bộ quá trình từ thiết kế bài kiểm tra, thu thập dữ liệu đến phân tích đều được thực hiện một cách cẩn trọng để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả, từ đó đưa ra những kết luận xác đáng về khó khăn khi học từ vựng của sinh viên.

3.1. Thiết kế bài kiểm tra và công cụ thu thập dữ liệu

Công cụ chính để thu thập dữ liệu là một bài kiểm tra gồm bốn bài tập, mỗi bài tập tập trung vào một yếu tố gây khó khăn trong việc sử dụng từ đồng nghĩa. Cụ thể: Bài tập 1 tập trung vào nghĩa biểu thị (denotation), Bài tập 2 kiểm tra về kết hợp từ (collocations), Bài tập 3 xoay quanh hàm ý và sắc thái nghĩa của từ (connotation), và Bài tập 4 đánh giá khả năng nhận biết mức độ trang trọng (formality). Các bài tập được thiết kế dưới dạng trắc nghiệm và điền từ để đo lường khả năng nhận biết và lựa chọn từ phù hợp trong ngữ cảnh cho trước. Các cặp hoặc nhóm từ đồng nghĩa được lựa chọn ngẫu nhiên nhưng đảm bảo phù hợp với trình độ trung cấp của sinh viên năm nhất. Quá trình làm bài diễn ra trong 30 phút, không cho phép sử dụng từ điển để kết quả phản ánh đúng năng lực thực tế của sinh viên.

3.2. Khung phân tích dựa trên thành tố nghĩa Lexical Semantics

Khung phân tích chính được sử dụng trong luận văn là phương pháp phân tích thành tố nghĩa (componential analysis), một kỹ thuật trong ngành lexical semantics. Phương pháp này dựa trên việc chia nhỏ ý nghĩa của một từ thành các thành tố hay đặc trưng nhỏ hơn. Bằng cách so sánh các thành tố nghĩa của một nhóm từ đồng nghĩa, người nghiên cứu có thể xác định được điểm chung (semantic marker) và điểm khác biệt (distinguishing features). Ví dụ, khi phân tích nhóm surprise, astonish, amaze, astound, tất cả đều có thành tố chung là [+ with wonder], nhưng khác nhau ở nguyên nhân hoặc mức độ gây ngạc nhiên. Bằng cách áp dụng khung phân tích này vào các lỗi sai của sinh viên, luận văn có thể lý giải một cách khoa học tại sao một lựa chọn là sai và lựa chọn khác lại phù hợp trong ngữ cảnh đó. Đây là một nghiên cứu về lỗi ngôn ngữ mang tính hệ thống và có cơ sở lý luận vững chắc.

IV. Hé lộ kết quả nghiên cứu về lỗi sử dụng từ đồng nghĩa

Phần phân tích dữ liệu và thảo luận trong luận văn thạc sĩ đã cung cấp những phát hiện quan trọng về thực trạng lỗi sử dụng từ đồng nghĩa của sinh viên năm nhất chuyên Anh. Kết quả cho thấy sinh viên mắc một số lượng lớn lỗi liên quan đến cả bốn yếu tố: nghĩa biểu thị, hàm ý, kết hợp từ và tính trang trọng. Đáng chú ý, kết quả từ bài kiểm tra cho thấy hai lĩnh vực gây nhiều khó khăn khi học từ vựng nhất là kết hợp từ (collocations) và mức độ trang trọng (formality). Ngược lại, vấn đề về hàm ý (connotation) dường như ít gây trở ngại hơn cho sinh viên. Một phát hiện quan trọng khác là nguyên nhân sâu xa của các lỗi sai này bắt nguồn từ sự thiếu nhận thức. Sinh viên thường dựa vào trực giác, các cụm từ quen thuộc một cách mơ hồ hoặc dịch từ tiếng mẹ đẻ, thay vì dựa trên kiến thức nền tảng về ngữ nghĩa học từ vựng. Điều này chứng tỏ sự cần thiết của việc trang bị kiến thức ngữ nghĩa một cách có hệ thống ngay từ những năm đầu đại học để giúp sinh viên nâng cao vốn từ vựng một cách bền vững và hiệu quả.

4.1. Thách thức về nghĩa biểu thị Denotation và dịch thuật

Kết quả Bài tập 1 cho thấy sinh viên gặp khó khăn trong việc phân biệt từ đồng nghĩa có nghĩa biểu thị (denotation) gần giống nhau. Mặc dù đây không phải là yếu tố khó nhất, nhiều sinh viên vẫn chọn sai giữa các từ như genuinereal, hay pointingdirecting. Nguyên nhân chính, theo phân tích của luận văn, là do thói quen dịch sang tiếng Việt. Nhiều từ tiếng Anh khác nhau khi dịch sang tiếng Việt lại có chung một từ tương đương. Ví dụ, pointing, showing, directing đều có thể được dịch là "chỉ ra". Khi sinh viên học từ vựng qua dịch thuật mà không tìm hiểu định nghĩa gốc bằng tiếng Anh, họ sẽ không nắm được những khác biệt tinh vi về cách thức hành động hoặc đối tượng mà từ đó ám chỉ. Kết quả là họ áp dụng sai từ vào ngữ cảnh, tạo ra những câu văn thiếu chính xác.

4.2. Vấn đề kết hợp từ Collocations và tính trang trọng

Bài tập 2 và 4 cho thấy collocations và formality là hai thách thức lớn nhất. Trong bài tập về kết hợp từ (collocations), tỷ lệ trả lời đúng rất thấp. Chẳng hạn, chỉ một số ít sinh viên nhận ra các cụm từ đúng như immediate aftermath hay powerful engine. Sinh viên có xu hướng tạo ra các kết hợp từ dựa trên logic của tiếng Việt, ví dụ như maximum marks (điểm tối đa) thay vì full/top marks. Tương tự, trong bài tập về tính trang trọng, hầu như không sinh viên nào nhận ra các từ ngữ suồng sã như a lot of, a bit không phù hợp với văn viết học thuật. Kết quả này cho thấy chương trình dạy và học từ vựng tiếng Anh cần chú trọng hơn vào việc dạy từ theo cụm và theo ngữ cảnh, thay vì dạy từ đơn lẻ. Sinh viên cần được nâng cao nhận thức về sự khác biệt giữa văn nói và văn viết trang trọng.

4.3. Mức độ nhận biết về hàm ý và sắc thái Connotation

Trái ngược với hai yếu tố trên, kết quả Bài tập 3 cho thấy sinh viên có khả năng nhận biết sắc thái nghĩa của từ (connotation) tốt hơn. Đa số sinh viên có thể phân biệt được các cặp từ mang hàm ý tích cực và tiêu cực như determined (kiên định) và stubborn (ngoan cố), hay slender (mảnh mai) và thin (gầy). Luận văn lý giải rằng điều này có thể là do khi dịch sang tiếng Việt, các từ tương đương thường vẫn giữ được sắc thái nghĩa gốc. Hơn nữa, các từ điển hiện đại thường có ghi chú về hàm ý của từ. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp sinh viên mắc lỗi, đặc biệt với những từ mà trong tiếng Việt không có từ tương đương mang sắc thái rõ ràng, ví dụ như newfangled (mới lạ một cách tiêu cực). Điều này một lần nữa khẳng định tầm quan trọng của việc học từ trực tiếp bằng tiếng Anh để nắm bắt trọn vẹn ý nghĩa của chúng.

V. Bí quyết nâng cao vốn từ vựng từ kết quả luận văn

Dựa trên những phân tích sâu sắc về lỗi sử dụng từ đồng nghĩa, luận văn thạc sĩ của Lý Thanh Tú đã đưa ra những đề xuất và hàm ý quan trọng cho cả người dạy và người học. Thông điệp cốt lõi là việc học một từ không chỉ dừng lại ở việc biết nghĩa của nó, mà quan trọng hơn là phải biết cách sử dụng nó một cách chính xác và hiệu quả. Việc lựa chọn đúng từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy người học đã thực sự nắm vững từ đó. Các đề xuất này tập trung vào việc thay đổi phương pháp tiếp cận, chuyển từ học từ vựng thụ động, riêng lẻ sang học chủ động, theo ngữ cảnh và có hệ thống. Các phương pháp học từ vựng hiệu quả được gợi ý không chỉ giúp sinh viên tại Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN mà còn có thể áp dụng rộng rãi, góp phần cải thiện chất lượng dạy và học từ vựng tiếng Anh nói chung. Mục tiêu cuối cùng là giúp người học không chỉ nâng cao vốn từ vựng về số lượng mà còn về chất lượng, sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và tinh tế như người bản xứ.

5.1. Gợi ý phương pháp học từ vựng hiệu quả cho sinh viên

Đối với người học, hàm ý quan trọng nhất là cần nhận thức rõ sự khác biệt giữa các từ đồng nghĩa. Chúng chỉ trùng lặp một phần ý nghĩa chứ không hoàn toàn giống nhau. Luận văn khuyên sinh viên nên thường xuyên làm giàu vốn từ vựng của mình thông qua việc đọc và nghe mở rộng. Việc tiếp xúc với từ trong các ngữ cảnh đa dạng sẽ giúp hiểu sâu hơn về cách sử dụng, đặc biệt là về kết hợp từ (collocations) và tính trang trọng. Sinh viên nên tập thói quen tra cứu từ điển Anh-Anh để hiểu định nghĩa và xem các ví dụ thực tế, thay vì chỉ dựa vào từ điển Anh-Việt. Hơn nữa, việc thực hành kỹ năng phân tích thành tố nghĩa (semantic feature analysis) cũng là một phương pháp học từ vựng hiệu quả, giúp người học chủ động phân biệt từ đồng nghĩa một cách khoa học và có hệ thống.

5.2. Đề xuất cho việc dạy và học từ vựng tiếng Anh

Đối với giáo viên, luận văn đề xuất một số thay đổi trong phương pháp giảng dạy. Trước hết, giáo viên cần nâng cao nhận thức của sinh viên về các yếu tố phân biệt từ đồng nghĩa. Thay vì chỉ cung cấp một danh sách từ, giáo viên nên dạy từ vựng trong ngữ cảnh, sử dụng hình ảnh, video hoặc các tình huống thực tế để minh họa sự khác biệt. Luận văn cũng khuyến khích giáo viên thúc đẩy "mức độ xử lý sâu" (deep level of processing) bằng cách yêu cầu sinh viên thao tác với từ, so sánh, đối chiếu và giải thích lựa chọn của mình. Khi sửa lỗi cho sinh viên, thay vì chỉ ghi chung chung là "lỗi dùng từ" (word choice), giáo viên nên ghi chú cụ thể hơn, ví dụ: "sai kết hợp từ" (wrong collocation) hay "không phù hợp về sắc thái" (inappropriate connotation). Những phản hồi chi tiết này sẽ giúp sinh viên nhận ra lỗi sai của mình một cách rõ ràng và hiệu quả hơn.

VI. Kết luận và hướng nghiên cứu tương lai về từ đồng nghĩa

Tóm lại, luận văn thạc sĩ với chủ đề "Synonyms and their challenges for first-year students" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Công trình này không chỉ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các khía cạnh lý thuyết của từ đồng nghĩa trong tiếng Anh mà còn thực hiện một cuộc nghiên cứu về lỗi ngôn ngữ thực tế của sinh viên năm nhất chuyên Anh. Các phát hiện chính của luận văn đã chỉ ra rằng nguyên nhân sâu xa của các lỗi sai là do sự thiếu nhận thức về các yếu tố phân biệt từ đồng nghĩa như nghĩa biểu thị, hàm ý, kết hợp từ và tính trang trọng. Dựa trên những phát hiện này, luận văn đã đưa ra những hàm ý và đề xuất thiết thực cho việc dạy và học từ vựng tiếng Anh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học từ trong ngữ cảnh và phát triển kỹ năng phân tích ngữ nghĩa. Mặc dù còn một số hạn chế về quy mô mẫu nghiên cứu, công trình này đã mở ra những hướng đi mới cho các nghiên cứu trong tương lai, góp phần vào nỗ lực chung nhằm giúp người học tiếng Anh sử dụng từ vựng một cách chính xác và hiệu quả hơn.

6.1. Tóm tắt những phát hiện chính của luận văn thạc sĩ

Luận văn đã đi đến một số kết luận quan trọng. Thứ nhất, sinh viên năm nhất chuyên Anh mắc rất nhiều lỗi sử dụng từ đồng nghĩa, chủ yếu liên quan đến việc dùng từ sai nghĩa biểu thị, không phù hợp về hàm ý, sai kết hợp từ và không đúng với mức độ trang trọng của ngữ cảnh. Thứ hai, nguyên nhân chính là do sinh viên thiếu kiến thức nền tảng về ngữ nghĩa học từ vựng và có xu hướng dựa vào trực giác hoặc dịch từ tiếng mẹ đẻ. Thứ ba, trong các yếu tố gây khó khăn, kết hợp từ (collocations) và tính trang trọng là hai thử thách lớn nhất, trong khi hàm ý (connotation) lại ít gây trở ngại hơn. Cuối cùng, nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của kiến thức ngữ nghĩa hệ thống để có thể sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả.

6.2. Triển vọng và đề xuất cho các nghiên cứu sâu hơn

Tác giả của luận văn cũng nhận thức được một số hạn chế của nghiên cứu, chẳng hạn như số lượng đối tượng tham gia còn nhỏ, và đề xuất các hướng nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Các hướng đi tiềm năng bao gồm: thực hiện một nghiên cứu tương tự với quy mô lớn hơn và hệ thống bài kiểm tra bài bản hơn; tiến hành một nghiên cứu đối chiếu giữa từ đồng nghĩa tiếng Anh và tiếng Việt để tìm ra các đặc điểm ngữ nghĩa phổ quát; và mở rộng nghiên cứu sang các khía cạnh khác của việc lựa chọn từ ngữ (word choice). Những nghiên cứu tiếp theo này sẽ giúp xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về những khó khăn khi học từ vựng của sinh viên Việt Nam, từ đó phát triển các phương pháp học từ vựng hiệu quả và phù hợp hơn.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Vietnam national university, Hanoi University of languages and international studies Department of post-graduate studies Lý thanh tó Synonyms and their challenges for first-year students at the English department, university of languages and international studies, Vietnam national university (Tõ ®ång nghÜa vµ nh÷ng th¸ch thøc cña nã ®èi víi sinh viªn n¨m thø nhÊt khoa Anh, §¹i häc Ngo¹i ng÷, §¹i häc Quèc gia, Hµ Néi) M. Minor Thesis Field: English Linguistics Code: 60.15 HANOI, 2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Vietnam national university, Hanoi University of languages and international studies Department of post-graduate studies Lý thanh tó Synonyms and their challenges for first-year students at the English department, university of languages and international studies, Vietnam national university (Tõ ®ång nghÜa vµ nh÷ng th¸ch thøc cña nã ®èi víi sinh viªn n¨m thø nhÊt khoa Anh, §¹i häc Ngo¹i ng÷, §¹i häc Quèc gia, Hµ Néi) M. Minor Thesis Field: English Linguistics Code: 60. Hµ CÈm T©m HANOI, 2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iii Table of contents Acknowledgement i Abstract ii Table of contents iii introduction 1 1.

Rationale of the study…………………………………………………………. Scope of the study………………………………………………………………. Aims of the study………………………………………………………………. Organization of the study……………………………………………………….

3 DEVELOPMENT 4 Chapter 1: literature review 4 1. Overview of synonyms………………………………………………………. Synonymy as a sense relation……………………………………………. Definition of synonyms …………………………………………………… 4 1.

Characteristics of synonyms ……………………………………………… 5 1. Classification of synonyms………………………………………………. Non-absolute synonyms……………………………………………… 1. Factors distinguishing synonyms …………………………………………….

Formality of the context…………………………………………………… 9 1. Research questions………………………………………………………… 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Data collection instruments………………………………………………. Analytical framework………………………………………………………… 17 Chapter 3: Data analysis and discussions 3.

Discussion of the results of the test. Result of exercise 1…………………………………………………. Result of exercise 2…………………………………………………. Result of exercise 3………………………………………………….

Result of exercise 4…………………………………………………. Major findings………………………………………………………………… 33 Conclusion 35 1. Implications of the study results……………………………………………… 36 3. Suggestions for further research…………………………………………….

38 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Rationale of the study: Synonyms do exist in almost every language, including English. English, as Howard Jackson states, is a language rich in pairs of synonyms. These pairs (or groups) of synonyms give us various choices when we want to convey one and the same idea.

They make a language flexible and varied. However, to choose the appropriate word among a group of synonyms for a specific situation is not simple. If we can do this, we may feel absolutely satisfied because we have expressed ourselves not only correctly but also lively and emotionally. We can create a mental picture for the reader by using words that are specific and accurate.

Thank to this, our utterances or sentences are very persuasive and appealing to readers or listeners. On the contrary, if the word we use is not suitable, we may feel embarrassed and even uneasy. This fact proves one thing that pairs or groups of synonyms are not substitutable in every situation. Two words may be synonymous and equally appropriate for one context, but not so in another.

There are some underlying factors that make them different from one another. Even native speakers, who are aware of these factors, sometimes find it hard to express themselves by not being able to choose the most suitable word. An example in Vietnamese is that when a young girl wore a new orange T- shirt with the pattern of a butterfly on it, her mother liked it very much and wanted to pay a compliment to her. However, she happened to find no words to say what she wanted to.

Her mind seemed to be empty, and she felt very confused. She said to her daughter that “Thoa hôm nay có cái áo sặc sỡ thế!” Yet she was completely dissatisfied with her word choice because in Vietnamese “sặc sỡ” has a neutral, or sometimes rather negative sense, whereas her comment on her daughter‟s T- shirt was entirely positive. After a while, a friend of the girl came and saw the T- shirt, she exclaimed: “¤i, chị có cái áo thật là rực rỡ!” Then the girl‟s mother appeared to be released from her uneasiness and confusion now that she found the key to her problem of vocabulary. “Rực rỡ” is exactly the word she wanted to use for her compliment, and that word gives an extremely different impression of how she felt about the T- shirt.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.University 2 Therefore, using synonyms flexibly and effectively is really a challenge for students learning a foreign language. First year students at English Department, College of Foreign Languages, Vietnam National University, have not learnt language theory, so a majority of them are not highly aware of the factors underlying a pair or a group of synonyms. As a result, they make a lot of errors in using synonyms. Nevertheless, these errors can be restricted and corrected if the students are warned about those factors.

That is why this study is carried out, to investigate the factors underlying the use of synonyms, and to help first year students to improve their use of synonyms in writing. Scope of the study: This study is confined to English synonyms only. It is not a contrastive analysis of synonyms, so Vietnamese synonyms are not mentioned. They are just given as illustrations for the universal properties of synonyms.

Even within English synonyms, only several groups are investigated owing to the fact that the number of English synonyms is huge, and certainly a minor research can hardly cover all of them. Once the study is developed, it can be seen that there are several factors underlying the use of synonyms; however, not all of these factors make synonyms become challenging to students, so only the factors that cause students to make errors are discussed in details. The other factors are just listed for reference. Although students at higher levels of English still make mistakes in using synonyms, only first year students are taken into consideration as they are appropriate subjects for the purpose of the study.

Aims of the study: This study is carried out to serve three major purposes: - To conduct an investigation into different aspects of English synonyms. - To address the issue of using some specific groups of synonyms of first year students in English Department, College of Foreign Languages, Vietnam National University. This is done by making the students to do some tests. Then their errors in the tests are picked up and examined for causes and sources TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.University 3 - To provide some recommendations for preventative and curative measures to help improve first year students‟ use of synonyms.

Organization of the study: There are three main parts in this thesis. The first part is INTRODUCTION in which the rationale, scope, aims, and design of the study are presented so that readers can have a general view of the thesis. The second part of the thesis is DEVELOPMENT. This part is sub-divided into three main chapters.

The first chapter deals with theoretical background and review of literature. In this chapter, all the basic knowledge of synonyms, namely definition, characteristics, and classification are reviewed. Chapter 2 is about the methodology of the study. It describes the research questions, informants, data collection instruments, and analytical framework.

Chapter 3, the backbone of the thesis, deals with data analysis and discussions. This chapter mainly presents the errors in using synonyms by first year students and discusses their causes as well as suggests preventative and curative measures. Through this last chapter, teachers and students may find useful methods to apply in their real teaching and learning. The CONCLUSION part presents concluding remarks, implications for teaching and learning synonyms, and suggestions for further research.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.University 4 development Chapter 1: literature review The knowledge of synonyms, factors distinguishing them, and the skill of componential analysis are required for identifying and analyzing first year students‟ errors in using synonyms. Therefore, this chapter deals with the basic concepts and ideas to set the theoretical background for analyses which will be carried out later in this study. There are different definitions and discussions on synonyms from various semanticists. Some representatives are John Lyon, W.

Kreidler, Michael McCarthy, Norbert Schmitt, etc. Their points of view on synonyms will be discussed and compared to establish a comprehensible and rich theoretical background that serves the purpose of the thesis. Overview of synonyms: 1.1 Synonymy - a sense relation: Sense relation is an internal meaning relation that holds between words within the vocabulary system of the language. In other words, it is the paradigmatic relation, the relation between different words that might have been chosen on the „vertical‟ axis.

The most obvious sense relations are those of „sameness‟, „oppositeness‟, and „including‟. Such terms as synonymy, antonymy, and hyponymy are used to refer to these relations respectively. So synonymy is a type of sense relation or lexical relation, a subject of semantics. It is the relation of sameness that holds between two or more words.

Therefore, the matter of synonymy and the use of synonyms are mentioned in almost all books on semantics and vocabulary. Definition of synonyms: Many well- known linguists have given their own definitions of synonyms, mainly in their books of semantics or vocabulary. Though the ideas are quite similar, they are expressed in different ways. Kreidler (1998:97) writes about synonyms in his book Introducing English semantics.

According to him, synonymy is an instance of mutual entailment, and synonyms are instances of mutual hyponymy. He takes the following example: (a) Jack is a seaman TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.University 5 (b) Jack is a sailor Because the truth of (a) entails the truth of (b) and vice versa, and also the falsity of (a) entails the falsity of (b) and vice versa, seaman and sailor are synonyms. Linguistic semantics with a famous representative, John Lyon, defines synonyms as “expressions with the same meaning”. Similarly, Michael McCarthy (1997) says “synonymy means that two or more words have the same meaning.” He takes series of examples as begin and start, sofa and settee, below, beneath and under(neath), etc.

Cruse (1986) in the book Lexical semantics states that synonyms are pairs or groups of lexical items bearing a special sort of semantic resemblance to one another. Howard Jackson (2000:92) also mentions “sameness of meaning” that holds between two words when discussing synonyms. So each linguist uses a different expression, but they all agree that synonyms are pairs or groups of words with the same meaning. Only Lyon differs from other linguists in using the term “expressions”.

He makes clear this point by explaining that his definition does not restrict the relation of synonymy to lexemes, so lexically simple expressions may be synonymous to lexically complex expressions. Denying this, Kreidler (1998:98) affirms that synonyms are typically single lexemes of the same weight. Jenkins is our postman and Mr. Jenkins is the person who delivers our mail may have the same meaning, but postman and the person who delivers our mail are not synonyms.

For the purpose of this study, synonyms are confined to lexemes, but not necessarily “single lexemes of the same weight”, and certainly they must be categorized as the same part of speech. So, die, pass away and kick the bucket are considered members of a group of synonyms. This will serve as a working tool in this thesis. Characteristics of synonyms: Two words are synonymous only when they are compatible with the same subjects.

For example, hard and difficult are synonyms when they are compatible with subject, so “Integral calculus is a hard subject” also means “Integral calculus is a difficult subject”. However, while hard chair or hard knock is familiar, there are no such things as difficult chair and difficult knock. This is to say that synonyms have different ranges of compatibility, the ranges overlap but they are not co-extensive. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.University 6 Another characteristic of synonyms is that the bridging rule is not applicable for them, i.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ