Luận văn thạc sĩ some discourse features of requests and their responses in short conversations in the listening comprehension section of toefl materials

Luận văn về đặc điểm diễn ngôn của yêu cầu và phản hồi trong bài nghe TOEFL. Nghiên cứu hội thoại ngắn, phân tích cấu trúc và chiến lược giao tiếp.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor Thesis

2010

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về đặc điểm diễn ngôn yêu cầu TOEFL

Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ Anh của tác giả Võ Việt Cường, với tiêu đề “Some discourse features of requests and their responses in short conversations in the listening comprehension section of TOEFL materials”, là một nghiên cứu khoa học chuyên sâu, tập trung vào việc làm sáng tỏ các đặc điểm diễn ngôn của lời yêu cầu và đáp lời trong các đoạn hội thoại ngắn của bài thi TOEFL PBT. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, đặc biệt trong bối cảnh điểm thi TOEFL là một yêu cầu quan trọng cho việc học tập và thăng tiến sự nghiệp tại Việt Nam. Bài viết này sẽ phân tích và hệ thống hóa những phát hiện cốt lõi từ luận văn ngôn ngữ Anh này, cung cấp một góc nhìn chuyên sâu về cách các hành vi ngôn ngữ được thể hiện và hiểu trong môi trường thi cử. Trọng tâm của nghiên cứu là áp dụng Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (Systemic Functional Grammar - SFG) để thực hiện phân tích diễn ngôn, qua đó xác định các cấu trúc và chiến lược mà người nói sử dụng. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là chìa khóa để cải thiện kỹ năng nghe hiểu, giúp người học không chỉ nghe được từ ngữ mà còn nắm bắt được ý định giao tiếp thực sự đằng sau mỗi phát ngôn. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, để hiểu sâu các đoạn hội thoại, người học cần kết hợp kiến thức nền với kiến thức ngôn ngữ, trong đó ngữ pháp là nền tảng tạo nên ý nghĩa trong diễn ngôn. Như Halliday (1994) đã khẳng định, một phân tích diễn ngôn không dựa trên ngữ pháp sẽ không phải là một phân tích thực sự. Do đó, luận văn này cung cấp một bộ công cụ lý thuyết và thực tiễn để giải mã các hành vi ngôn từ phức tạp, đặc biệt là các lời yêu cầu gián tiếp và cách đáp lại chúng, vốn là một thách thức lớn đối với nhiều thí sinh.

1.1. Tầm quan trọng của phân tích diễn ngôn trong luyện thi

Việc phân tích diễn ngôn trong các tài liệu luyện thi TOEFL, đặc biệt là phần nghe hiểu, đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Các đoạn hội thoại ngắn trong phần A của bài nghe TOEFL không chỉ kiểm tra khả năng nhận diện từ vựng hay cấu trúc ngữ pháp đơn lẻ. Chúng đòi hỏi thí sinh phải có khả năng suy luận ý định của người nói, một kỹ năng thuộc về lĩnh vực ngữ dụng học (pragmatics). Nhiều câu trả lời sai bắt nguồn từ việc chỉ hiểu nghĩa đen của câu nói mà bỏ qua mục đích thực sự, chẳng hạn như một lời từ chối được diễn đạt dưới hình thức một lời giải thích. Luận văn chỉ ra rằng, việc phân tích các đặc điểm diễn ngôn như chiến lược yêu cầuchiến lược đáp lời giúp người học nhận diện các mẫu câu giao tiếp phổ biến. Điều này giúp họ dự đoán và hiểu nhanh hơn ý nghĩa ẩn sau các phát ngôn, thay vì bị động xử lý thông tin. Hiểu được các hành vi ngôn ngữ này giúp thí sinh vượt qua bẫy của các câu hỏi suy luận, vốn thường tập trung vào hàm ý của người nói thứ hai.

1.2. Giới thiệu nghiên cứu khoa học của Võ Việt Cường

Công trình nghiên cứu khoa học của tác giả Võ Việt Cường tập trung vào 20 đoạn hội thoại ngắn chứa lời yêu cầu và đáp lời, trích từ tài liệu luyện thi chính thức của ETS. Mục tiêu của luận văn là tìm ra các đặc điểm diễn ngôn tiêu biểu của các hành vi ngôn từ này dưới góc nhìn của sự mở rộng cú (clause expansion) trong Ngữ pháp Chức năng Hệ thống. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong việc phân tích các phức hợp cú (clause complexes), một đơn vị ngữ pháp cao hơn cú. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là mô tả, so sánh và phân tích, dựa trên một cơ sở lý luận vững chắc. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả cấu trúc, mà còn đi sâu vào việc diễn giải chức năng của các cấu trúc đó trong việc tạo ra ý nghĩa giao tiếp, qua đó đóng góp vào việc cải thiện phương pháp dạy và học kỹ năng nghe hiểu TOEFL. Đây là một đóng góp giá trị cho lĩnh vực phân tích hội thoại (conversation analysis) ứng dụng.

II. Thách thức nghe hiểu lời yêu cầu trong hội thoại TOEFL

Phần nghe hiểu các đoạn hội thoại ngắn trong bài thi TOEFL luôn là một thách thức lớn. Tốc độ nói nhanh của người bản xứ và việc chỉ được nghe một lần duy nhất khiến áp lực thời gian trở nên nặng nề. Tuy nhiên, thách thức sâu xa hơn nằm ở chính bản chất của ngôn ngữ giao tiếp. Ý nghĩa của một cuộc hội thoại không chỉ được truyền tải qua từ vựng mà còn qua các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và các quy tắc ngữ dụng học ngầm định. Luận văn của Võ Việt Cường chỉ ra rằng, để hiểu đúng các hội thoại này, thí sinh phải kết hợp kiến thức nền và kinh nghiệm với kiến thức tiếng Anh, nơi ngữ âm và ngữ nghĩa được cấu trúc logic trong ngữ pháp để tạo ra diễn ngôn. Một trong những khó khăn chính là việc nhận diện các hành vi ngôn ngữ, đặc biệt là các lời yêu cầu gián tiếp. Người nói thường không sử dụng các cấu trúc mệnh lệnh trực tiếp mà dùng câu hỏi hoặc câu trần thuật để thể hiện yêu cầu, dựa trên lý thuyết lịch sự (politeness theory). Ví dụ, một câu nói như “It's cold in here” có thể là một lời yêu cầu gián tiếp để đóng cửa sổ. Nếu không nhạy bén với các tín hiệu ngữ dụng, thí sinh rất dễ hiểu sai ý định của người nói và chọn sai đáp án. Hơn nữa, các câu đáp lời cũng thường không trực tiếp chấp nhận hay từ chối, mà sử dụng các cấu trúc phức hợp để giải thích, đưa ra lý do, hoặc đề xuất phương án thay thế, tạo thành các cặp kế cận (adjacency pairs) phức tạp.

2.1. Cấu trúc ngữ pháp phức tạp và tác động đến việc hiểu

Luận văn nhấn mạnh vai trò của ngữ pháp trong việc xây dựng ý nghĩa. Các hành vi ngôn từ trong hội thoại TOEFL thường được thể hiện qua các phức hợp cú (clause complexes) thay vì các câu đơn giản. Một phức hợp cú bao gồm nhiều mệnh đề được liên kết với nhau theo các mối quan hệ logic-ngữ nghĩa (logico-semantic relations). Theo Halliday (1994), phức hợp cú là “tiềm năng động của hệ thống”, cho phép người nói tạo ra các chuỗi ý nghĩa dài và phức tạp trong dòng chảy diễn ngôn liên tục. Thí sinh thường gặp khó khăn khi các mệnh đề này được liên kết một cách ẩn ý, không có liên từ rõ ràng. Việc phải tự suy ra mối quan hệ nhân quả, tương phản hay bổ sung giữa các mệnh đề trong một khoảng thời gian cực ngắn là một thử thách trí tuệ thực sự.

2.2. Vai trò của ngữ dụng học pragmatics trong việc giải mã hàm ý

Lĩnh vực ngữ dụng học (pragmatics), hay speech act theory, là chìa khóa để giải mã hàm ý. Luận văn chỉ ra rằng các lời yêu cầu trực tiếp (ví dụ: “Can you help me?”) và lời yêu cầu gián tiếp (ví dụ: “I was wondering if you could help me.”) đòi hỏi các chiến lược diễn giải khác nhau. Việc hiểu sai một lời yêu cầu gián tiếp là rất phổ biến. Tương tự, các lời đáp cũng tuân theo các quy tắc lịch sự. Một lời từ chối hiếm khi được thể hiện bằng từ “No”. Thay vào đó, người nói thường đưa ra một lý do hoặc một lời xin lỗi trước, ví dụ: “That’s very kind of you, but I have theater tickets for that evening.” Cấu trúc này là một chiến lược đáp lời điển hình. Việc không nắm vững các quy tắc ngầm này khiến thí sinh dễ bị phân tâm bởi thông tin bề mặt và bỏ lỡ ý chính của câu trả lời, vốn là trọng tâm của câu hỏi.

III. Phương pháp phân tích diễn ngôn yêu cầu và đáp lời

Để giải mã các đặc điểm diễn ngôn của lời yêu cầu và đáp lời, luận văn sử dụng một phương pháp tiếp cận khoa học và hệ thống, dựa trên nền tảng của Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (SFG) do M.A.K. Halliday khởi xướng. Phương pháp này không chỉ xem xét câu như một cấu trúc ngữ pháp tĩnh mà tập trung vào chức năng của ngôn ngữ trong giao tiếp. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích cho phân tích hội thoại, vì nó cho phép nhà nghiên cứu khám phá cách người nói sử dụng các nguồn lực ngữ pháp để thực hiện các hành vi ngôn ngữ như yêu cầu, đề nghị, từ chối. Trọng tâm của phương pháp phân tích trong luận văn là khái niệm “mở rộng cú” (clause expansion). Theo đó, một phức hợp cú được hình thành khi một mệnh đề chính được mở rộng bởi các mệnh đề phụ thông qua ba hình thức: làm rõ (elaboration), bổ sung (extension), hoặc tăng cường (enhancement). Việc xác định loại hình mở rộng giúp làm sáng tỏ mối quan hệ logic-ngữ nghĩa giữa các ý tưởng mà người nói trình bày. Nghiên cứu đã phân tích 32 phức hợp cú từ 20 đoạn hội thoại, xác định các liên từ được sử dụng (cả tường minh và ẩn ý) và phân loại các mối quan hệ liên kết. Phương pháp này cho phép vạch ra một bức tranh chi tiết về các chiến lược yêu cầuchiến lược đáp lời được sử dụng trong các bài nghe TOEFL. Nó không chỉ là một bài tập phân loại ngữ pháp mà là một công cụ để hiểu sâu hơn về tâm lý và ý định của người nói.

3.1. Cơ sở lý luận Ngữ pháp Chức năng Hệ thống SFG

Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (SFG) là cơ sở lý luận chính của luận văn. SFG xem ngôn ngữ thực hiện ba siêu chức năng chính: chức năng ý niệm (ideational), chức năng liên nhân (interpersonal), và chức năng văn bản (textual). Trong đó, chức năng logic, một phần của chức năng ý niệm, là nền tảng cho việc phân tích phức hợp cú. Luận văn tập trung vào khái niệm phức hợp cú (clause complex) thay vì câu truyền thống, vì nó phản ánh tốt hơn “tiềm năng động của ngôn ngữ nói”. Một phức hợp cú là một đơn vị ngữ pháp trong đó các mệnh đề được liên kết với nhau để tạo thành một chuỗi ý nghĩa lớn hơn.

3.2. Parataxis và Hypotaxis Hai dạng liên kết mệnh đề

Trong SFG, các mệnh đề trong một phức hợp cú có thể được liên kết theo hai cách chính: liên kết ngang hàng (parataxis) và liên kết phụ thuộc (hypotaxis). Parataxis là mối quan hệ giữa các mệnh đề có địa vị ngang nhau (ví dụ: “He was scared, so he ran away”). Hypotaxis là mối quan hệ giữa một mệnh đề chính và một mệnh đề phụ thuộc (ví dụ: “He ran away because he was scared”). Việc phân tích loại hình liên kết này trong các lời yêu cầu và đáp lời giúp làm rõ cấu trúc lập luận của người nói, cho thấy thông tin nào là chính và thông tin nào là phụ, giải thích hoặc bổ sung. Nghiên cứu cho thấy liên kết ngang hàng chiếm ưu thế trong các hội thoại này.

IV. Kết quả phân tích 20 hội thoại yêu cầu trong tài liệu TOEFL

Sau khi áp dụng khung lý thuyết Ngữ pháp Chức năng Hệ thống vào 20 đoạn hội thoại, luận văn đã đưa ra nhiều kết quả phân tích quan trọng. Những phát hiện này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các hành vi ngôn ngữ được cấu trúc trong các bài nghe TOEFL. Một trong những kết quả nổi bật nhất là sự chiếm ưu thế của mối quan hệ “tăng cường” (enhancement) trong các phức hợp cú, chiếm tới 45.1% trong liên kết ngang hàng và 18.7% trong liên kết phụ thuộc. Điều này cho thấy người nói thường xuyên cung cấp thông tin về thời gian, địa điểm, nguyên nhân, hoặc điều kiện để làm rõ hoặc biện minh cho lời yêu cầu hoặc lời đáp của mình. Cụ thể, trong các lời từ chối, người nói có xu hướng sử dụng cấu trúc: “(But) + lý do từ chối, (so) + kết quả của việc từ chối”. Cấu trúc này là một chiến lược đáp lời phổ biến, giúp duy trì sự lịch sự trong khi vẫn truyền đạt rõ ràng ý định từ chối. Bên cạnh đó, phân tích diễn ngôn cũng cho thấy liên kết ngang hàng (parataxis) chiếm ưu thế hơn so với liên kết phụ thuộc (hypotaxis), phản ánh đặc tính tự nhiên, linh hoạt của ngôn ngữ nói. Đáng chú ý, nhiều liên kết ngang hàng này là ẩn ý, không có liên từ rõ ràng, đòi hỏi người nghe phải tự suy luận mối quan hệ logic. Ví dụ, các liên từ như “in fact”, “and”, “so” thường được nghiên cứu chèn vào để làm rõ mối quan hệ logic-ngữ nghĩa. Những phát hiện này không chỉ có giá trị về mặt nghiên cứu khoa học mà còn cung cấp những gợi ý thiết thực cho việc luyện nghe.

4.1. Phân tích các cặp kế cận adjacency pairs yêu cầu đáp lời

Nghiên cứu cho thấy các cặp kế cận (adjacency pairs) yêu cầu-đáp lời trong hội thoại TOEFL có cấu trúc rất đa dạng. Các lời yêu cầu không chỉ là câu hỏi đơn thuần mà thường được mở rộng bằng các mệnh đề phụ để cung cấp bối cảnh hoặc lý do, ví dụ: “Could you bring my calculator back — I need it to do my math homework tonight.” Về phía các lời đáp, các trường hợp từ chối chiếm số lượng lớn. Các chiến lược đáp lời từ chối thường rất tinh vi, tuân thủ lý thuyết lịch sự. Thay vì nói “không”, người nói đưa ra lý do, thể hiện sự tiếc nuối, hoặc đề xuất một giải pháp thay thế. Việc nhận diện cấu trúc của các cặp kế cận này là chìa khóa để hiểu đúng ý của người nói thứ hai.

4.2. Vai trò của liên từ và phép chiếu projection trong hội thoại

Các liên từ (cả tường minh và ẩn ý) đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các ý tưởng. Luận văn chỉ ra rằng các liên từ như “but”, “so”, “and”, “or” là những công cụ chính để người nói mở rộng và làm rõ ý định của mình. Ngoài ra, một cơ chế quan trọng khác là phép chiếu (projection), trong đó một mệnh đề được “chiếu” qua một mệnh đề khác. Ví dụ, trong câu “Someone said you lived there”, mệnh đề “you lived there” được chiếu qua động từ “said”. Nghiên cứu phát hiện rằng các động từ chiếu như “said”, “think”, “tell”, “see” thường được dùng trong lời yêu cầu để tăng tính lịch sự, trong khi các động từ như “know”, “hope” thường xuất hiện trong lời đáp để thể hiện cảm xúc và thái độ.

V. Bí quyết ứng dụng kết quả nghiên cứu vào học nghe TOEFL

Những phát hiện từ luận văn ngôn ngữ Anh của Võ Việt Cường không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mở ra những ứng dụng thực tiễn quý báu cho cả người dạy và người học TOEFL. Việc hiểu rõ các đặc điểm diễn ngôn của lời yêu cầu và đáp lời có thể thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận việc luyện nghe. Thay vì chỉ nghe để bắt từ khóa, người học có thể được trang bị các chiến lược để nhận diện các hành vi ngôn ngữ và dự đoán ý định của người nói. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là việc xây dựng nhận thức về các cấu trúc giao tiếp phổ biến. Ví dụ, khi nghe một lời đáp bắt đầu bằng một lời khen hoặc sự đồng tình (“That’s very kind of you…”), theo sau là liên từ “but”, người học có thể dự đoán gần như chắc chắn rằng đây là một lời từ chối lịch sự. Tương tự, việc nhận biết cấu trúc “lý do + so + kết quả” giúp thí sinh tập trung vào phần kết quả, vì đây thường là thông tin chính mà câu hỏi nhắm tới. Các giáo viên có thể thiết kế bài tập dựa trên những phát hiện này, chẳng hạn như yêu cầu học viên điền liên từ còn thiếu vào các đoạn hội thoại, hoặc tự tạo ra các lời đáp khác nhau (chấp nhận, từ chối) cho cùng một lời yêu cầu. Việc này không chỉ cải thiện kỹ năng nghe mà còn tích hợp với kỹ năng nói, giúp học viên giao tiếp tự nhiên và hiệu quả hơn, đúng với tinh thần của phân tích hội thoại ứng dụng.

5.1. Mẹo nhận diện hành vi ngôn ngữ yêu cầu và từ chối

Dựa trên phân tích, thí sinh có thể áp dụng một số mẹo để nhận diện nhanh các hành vi ngôn từ. Đối với lời yêu cầu, cần chú ý đến các cấu trúc gián tiếp như “I’d like to…”, “Do you think you could…”, hoặc các động từ chiếu như “I’m calling to see if…”. Đối với lời đáp, cần cảnh giác với các tín hiệu từ chối ngầm. Một lời đáp bắt đầu bằng sự do dự (“Well…”), một lời khen (“That sounds nice…”), hoặc một câu hỏi ngược lại (“Tuesday morning?”) thường báo hiệu một sự từ chối hoặc một vấn đề sắp được nêu ra. Việc luyện tập nhận diện các tín hiệu ngữ dụng học này sẽ giúp thí sinh xử lý thông tin nhanh và chính xác hơn trong điều kiện áp lực thời gian của phòng thi.

5.2. Gợi ý phương pháp giảng dạy kỹ năng nghe hiệu quả

Luận văn đề xuất một số hàm ý sư phạm quan trọng. Việc dạy nghe không nên chỉ là cho học viên làm bài tập trắc nghiệm. Thay vào đó, giáo viên nên kết hợp việc luyện nghe với việc đào tạo chiến lược dựa trên các đặc điểm diễn ngôn. Các hoạt động trong lớp có thể bao gồm: phân tích bản ghi (transcript) để xác định các chiến lược yêu cầuchiến lược đáp lời; đóng vai để thực hành các hội thoại tương tự; và thảo luận về các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến lý thuyết lịch sự. Việc cung cấp cho học viên một cơ sở lý luận đơn giản về speech act theoryconversation analysis cũng giúp họ có một cái nhìn sâu sắc hơn, biến việc học nghe từ một quá trình thụ động thành một quá trình chủ động, phân tích và suy luận.

VI. Kết luận từ luận văn Tương lai của phân tích hội thoại

Công trình nghiên cứu về “một số đặc điểm diễn ngôn của yêu cầu và đáp lại yêu cầu trong các hội thoại ngắn” đã tổng kết thành công những phát hiện quan trọng, củng cố và làm phong phú thêm lý thuyết về phân tích diễn ngôn và Ngữ pháp Chức năng Hệ thống. Luận văn đã trả lời được các câu hỏi nghiên cứu đặt ra, chỉ rõ cách thức sự mở rộng cú (clause expansion) và phép chiếu (projection) phối hợp để tạo ra các hành vi ngôn ngữ phức tạp trong các đoạn hội thoại ngắn của TOEFL. Các kết quả chính cho thấy sự chiếm ưu thế của quan hệ tăng cường (enhancement) và liên kết ngang hàng (parataxis), đặc biệt là các liên kết ẩn ý. Lời đáp trong các hội thoại thường phức tạp hơn lời yêu cầu và có xu hướng là lời từ chối, tuân theo một cấu trúc điển hình là “lý do + kết quả”. Những đặc điểm này làm cho các cuộc hội thoại trở nên tự nhiên, năng động nhưng cũng phức tạp trong việc thể hiện ý định của người nói. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc phân tích ngữ pháp một cách hệ thống là nền tảng không thể thiếu để hiểu sâu về diễn ngôn, như Halliday (1994) đã nhấn mạnh. Các hàm ý sư phạm được rút ra từ nghiên cứu cung cấp một hướng đi mới cho việc giảng dạy kỹ năng nghe, chuyển trọng tâm từ việc nghe từ khóa sang việc hiểu các chiến lược giao tiếp. Tóm lại, đây là một nghiên cứu khoa học có giá trị, đặt nền móng cho những khám phá sâu hơn trong lĩnh vực phân tích hội thoại ứng dụng.

6.1. Tóm tắt các đặc điểm diễn ngôn chính của lời yêu cầu

Tổng kết lại, các đặc điểm diễn ngôn chính của lời yêu cầu và đáp lời trong bài nghe TOEFL bao gồm: (1) Sự phổ biến của các phức hợp cú với liên kết ngang hàng ẩn ý. (2) Mối quan hệ logic-ngữ nghĩa “tăng cường” (enhancement) chiếm ưu thế, đặc biệt trong việc đưa ra lý do. (3) Lời đáp thường phức tạp hơn lời yêu cầu, với các trường hợp từ chối chiếm đa số. (4) Các chiến lược đáp lời từ chối tuân thủ lý thuyết lịch sự và có cấu trúc điển hình. (5) Phép chiếu (projection) được sử dụng để tăng tính lịch sự trong yêu cầu và thể hiện thái độ trong lời đáp. Những đặc điểm này tạo nên một hệ thống giao tiếp tinh vi mà người học cần nắm vững.

6.2. Hướng nghiên cứu khoa học tiếp theo trong lĩnh vực này

Luận văn cũng đã mở ra những hướng nghiên cứu khoa học tiếp theo. Do phạm vi của một tiểu luận thạc sĩ có hạn, nghiên cứu chỉ tập trung vào hành vi ngôn ngữ yêu cầu. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phân tích sang các speech act khác như lời khen, lời phàn nàn và các cặp đáp lời tương ứng. Hơn nữa, có thể áp dụng các khía cạnh khác của Ngữ pháp Chức năng Hệ thống như hệ thống chuyển tác (transitivity system) hoặc cấu trúc chủ đề-thuyết đề (thematic structure) để có một cái nhìn toàn diện hơn. Việc phân tích một kho dữ liệu lớn hơn từ nhiều tài liệu TOEFL khác nhau cũng sẽ giúp củng cố và khái quát hóa các kết quả, mang lại những đóng góp sâu rộng hơn cho cả lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng và giảng dạy ngoại ngữ.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POSTGRADUATE STUDIES VÕ VIỆT CƯỜNG SOME DISCOURSE FEATURES OF REQUESTS AND THEIR RESPONSES IN SHORT CONVERSATIONS IN THE LISTENING COMPREHENSION SECTION OF TOEFL MATERIALS Một số đặc điểm diễn ngôn của yêu cầu và đáp lại yêu cầu trong các hội thoại ngắn trong mục nghe hiểu của tài liệu luyện thi TOEFL M. MINOR THESIS FIELD: ENGLISH LINGUISTICS CODE: 60 22 15 HANOI – 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POSTGRADUATE STUDIES VÕ VIỆT CƯỜNG SOME DISCOURSE FEATURES OF REQUESTS AND THEIR RESPONSES IN SHORT CONVERSATIONS IN THE LISTENING COMPREHENSION SECTION OF TOEFL MATERIALS Một số đặc điểm diễn ngôn của yêu cầu và đáp lại yêu cầu trong các hội thoại ngắn trong mục nghe hiểu của tài liệu luyện thi TOEFL M. MINOR THESIS FIELD: ENGLISH LINGUISTICS CODE: 60 22 15 SUPERVISOR: PHẠM XUÂN THỌ, M. HANOI – 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com v TABLE OF CONTENTS Declaration i Acknowledgments ii Abstract iii Table of contents v List of tables vii PART I: INTRODUCTION 1 1.

Rationale for the study 1 2. Aims of the study 3 3. Scope of the study 3 4. Methods of the study 4 5.

Design of the study 4 PART II: DEVELOPMENT 5 Chapter 1: Theoretical background 5 1. Systemic Functional Grammar and the clause 5 1. A brief overview of Systemic Functional Grammar 5 1. Above the clause: the clause complex 7 1.

Clause complex and sentence 7 1. Types of interdependency in clause complexes: parataxis and hypotaxis 8 1. A brief overview of logico-semantic relations in clause complexes: expansion and projection 9 1. Enhancement 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Implicitly marked logical-semantic relations in expansion 15 1. Summary 17 Chapter 2: Expansion in the requests and their responses of the short conversations18 2. Clause complexes in the requests and their responses of the short conversations 19 2. Expansion in the requests and their responses of the short conversations 24 2.

Conjunctions for expansion in the requests and their responses of the short conversations 32 2. Summary 37 PART III: CONCLUSION 38 1. Suggestions for further research 40 References 41 Appendix: Twenty selected short conversations I (LUAN.materials TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.materials vii LIST OF TABLES Table 1: The rank scale (Thomson, 1996:22) 7 Table 2: Primary and secondary clauses (Halliday, 1994:219) 8 Table 3: Basic types of clause complex (Halliday, 1994:220) 10 Table 4: Inserted conjunctions in the short conversations 22 Table 5: Percentages of paratactic expansion in the short conversations 31 Table 6: Percentages of hypotactic expansion in the short conversations 31 Table 7: Original conjunctions in the short conversations 33 (LUAN.materials TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.materials 1 PART I: INTRODUCTION 1. Rationale for the study Besides IELTS (International English Language Testing System), TOEIC (Test of English for International Communication), and TOEFL iBT (Test of English as a Foreign Language: Internet-based Test), TOEFL ITP (Test of English as a Foreign Language: Institutional Testing Program), which is composed of previously administered TOEFL Paper-based Test forms or TOEFL PBT, has often been used to test the English competence of learners.

A certain acceptable TOEFL ITP score is now one of the conditions and options which can help professionals get a higher degree or advancement in their career or both. This is manifested in Circular number 08/2009/TT-BGDĐT from the Ministry of Education and Training of Vietnam that candidates who have a valid minimum TOEFL ITP score of 400 or higher do not have to take the English entrance examination for his M. In addition, candidates who have a valid TOEFL ITP score of 450 or higher are allowed to defend their M. dissertation without taking the final exam in English.

This is also manifested in Circular number 10/2009/TT-BGDĐT from the Ministry of Education and Training of Vietnam that candidates who have a valid minimum TOEFL ITP score of 450 or higher do not have to take the Ph. entrance examination for English, and candidates who have a valid TOEFL ITP score of 500 or higher are allowed to defend their Ph. dissertation without taking the final exam in English. Realizing the importance of English, the President of Thai Nguyen University issued Decision number 805QĐ/TCCB stating that from 2008, a TOEFL ITP score is one of the conditions and options used to decide the job status of the lecturers in all member institutions of the University.

Specifically, only applicants with a minimum TOEFL ITP score of 400 can sign teaching contracts; only applicants with a minimum TOEFL ITP score of 450 can apply for a permanent teaching position. A considerable number of other institutions, like Hanoi University of Education, also require their lecturers to have a valid and acceptable TOEFL ITP score. As a teacher of English in Thai Nguyen University, I have had some experience in instructing quite a large number of students in TOEFL ITP. During the lessons, I have found that listening seems to be a challenge to my students.

One reason is that their English is not good enough. Our students are graduates, so they probably have the (LUAN.materials TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.materials 2 necessary experience and knowledge about the world. However, their knowledge of English is quite limited because they were not English majors, and the majority of them do not use English much in their jobs. Thus, they tend to do poorly in the listening comprehension section of the practice tests in TOEFL PBT materials designed and introduced by ETS (Educational Testing Service), in which the short conversations between two people in part A are the first challenge.

Besides the high speaking speed of the native speakers in the recordings and the fact that test takers are allowed to listen to the recordings only one time without taking notes, the meaning of each conversation conveyed by the grammatical structures seems to be one of the linguistic components affecting the students‘ understanding. This means that to comprehend these conversations, the students have to combine their knowledge of the world and their experience with their knowledge of English, in which phonetics and semantics are logically structured and conveyed in grammar to create communication or language in use known as discourse in social contexts. This also means that grammar is the base supporting meaning in discourse and discourse analysis. This role of grammar has been recognized by Halliday (1994: xvi): ….

But whatever the final purpose or direction of the analysis, there has to be a grammar at the base. The current preoccupation is with discourse analysis, or ‘text linguistics’; and it is sometimes assumed that this can be carried on without grammar – or even that it is somehow an alternative to grammar. But this is an illusion. A discourse analysis that is not based on grammar is not an analysis at all, but simply a running commentary on a text: ….

The requests and their responses in the short conversations between two people in part A of the listening comprehension section of the TOEFL PBT practice tests by ETS consist of clause complexes formed by clause expansion in Systemic Functional Grammar. These clause complexes help the speakers in these conversations express their intentions in a logical way known as the logico-semantic relations among their clauses in Systemic Functional Grammar. The reason for the analysis of the clause complexes in the requests and their responses in these conversations also originates from Halliday‘s (1994:224) viewpoint: The clause complex is of particular interest in spoken language, because it represents the dynamic potential of the system – the ability to ‘choreograph’ very long and intricate patterns of semantic movement while maintaining a continuous flow of discourse that is (LUAN.materials TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.materials 3 coherent without being constructional. This kind of flow is very uncharacteristic of written language.

All the reasons above have encouraged us to conduct an analysis of clause expansion in the requests and their responses in these short conversations in light of Systemic Functional Grammar so as to know how it functions to display their typical discourse features, which can contribute to improving the teaching and learning of the conversations of this kind. Aims of the study As stated in the title and the rationale for the study, this study is intended to find out the typical discourse features of the requests and their responses in the short conversations in the listening comprehension section of the TOEFL PBT practice tests in light of clause expansion in Systemic Functional Grammar. To achieve this aim, the study attempts to answer the following research questions: 1. How does clause expansion function in relation to the other aspects of Systemic Functional Grammar to display the typical discourse features of the requests and their responses in the short conversations in the listening comprehension section of the TOEFL PBT practice tests? 2.

Which typical discourse features in light of clause expansion in Systemic Functional Grammar can be generalized from the analysis of the requests and their responses in the short conversations in the listening comprehension section of the TOEFL PBT practice tests? 3. Scope of the study As stated in the aims of the study, within the framework of an M. minor thesis, we can only focus on the issues concerning clause expansion in Systemic Functional Grammar in the requests and their responses in the short conversations in the listening comprehension section of the TOEFL PBT practice tests. These issues are the components of clause expansion and clause expansion-related aspects of Systemic Functional Grammar, which are discussed and realized throughout the study.

Twenty short conversations containing requests and their responses were selected from Part A of the listening comprehension scripts of the book ―TOEFL Preparation Kit Workbook 2002- 2003, Volume 1‖ designed and introduced by ETS. Each of the short conversations (LUAN.materials TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.materials 4 consists of two utterances, each of which is made by a man or a woman. Only the clause complexes in the requests and their responses are analyzed in light of clause expansion in Systemic Functional Grammar. The twenty short conversations under analysis were selected according to Quang‘s (2007:151-172) and Nguyen and Vinh‘s (2008:182-184) suggestions for identifying and using requests and their responses, which will be discussed in more detail in the introduction of chapter two of the dissertation.

Methods of the study The basic methods applied to this study are descriptive, comparative, and analytical methods of language research which are generally inductive. Firstly, the issues concerning clause expansion in Systemic Functional Grammar are extracted, described, compared, and discussed in chapter one of the thesis to set up the theoretical background underlying the analysis, discussion, and generalization in chapter two and part three of the dissertation. Then, the thirty-two clause complexes in the requests and their responses in the twenty selected short conversations are analyzed in light of clause expansion in Systemic Functional Grammar. In chapter two and part three of the thesis, the results of the study will be discussed and generalized based on the statistics to be able to contribute to improving the teaching and understanding of the conversations of this kind.

Design of the study This dissertation consists of three main parts: Part one presents the rationale for the study, the aims, scope, methods, and design of the study. Part two consists of two chapters. Chapter one discusses clause expansion and its relevant issues in Systemic Functional Grammar that underlie the analysis of the clause complexes in the requests and their responses in the short conversations in chapter two. Chapter two analyzes the clause complexes in the requests and their responses in the short conversations in light of clause expansion in Systemic Functional Grammar and discusses their typical discourse features.

Each section of this chapter analyzes and discusses one aspect of expansion in the requests and their responses.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ