Phát triển kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm bán lẻ tại Tổng công ty Bảo hiểm Quân đội (MIC)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh phát triển kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm bán lẻ tại tổng công ty cổ phần bảo hiểm bán, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phát triển kênh phân phối bảo hiểm MIC

Trong bối cảnh thị trường bảo hiểm Việt Nam ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng một chiến lược phân phối bảo hiểm hiệu quả là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trương Thị Lan (2018) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về việc phát triển kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm bán lẻ tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC). Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về kênh phân phối mà còn phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao. Bảo hiểm bán lẻ, với đặc tính ổn định và ít chịu ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh tế, được xác định là hướng đi chiến lược của Bảo hiểm Quân đội MIC. Do đó, việc tối ưu hóa và đa dạng hóa các kênh tiếp cận khách hàng cá nhân trở thành nhiệm vụ trọng tâm để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa mục tiêu trở thành doanh nghiệp bảo hiểm bán lẻ hàng đầu.

1.1. Vai trò của sản phẩm bảo hiểm bán lẻ trên thị trường

Sản phẩm bảo hiểm bán lẻ đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Theo luận văn, các sản phẩm này, chủ yếu hướng tới khách hàng cá nhân và hộ gia đình, mang lại nguồn doanh thu ổn định, chắc chắn và hạn chế rủi ro. Đặc điểm của sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ bán lẻ là tính đa dạng, thủ tục đơn giản và kinh doanh dựa trên quy luật số đông. Điều này giúp tỷ lệ bồi thường ổn định và dễ kiểm soát hơn so với các hợp đồng bảo hiểm giá trị lớn cho doanh nghiệp. Tại Việt Nam, doanh thu từ mảng bán lẻ liên tục chiếm tỷ trọng cao, trên 50% tổng doanh thu toàn thị trường, cho thấy tiềm năng to lớn. Việc tập trung vào phân khúc này giúp MIC không chỉ tăng trưởng doanh thu mà còn xây dựng được một lượng khách hàng trung thành, tạo nền tảng vững chắc cho tương lai.

1.2. Các mô hình kênh phân phối bảo hiểm phổ biến hiện nay

Luận văn đã phân loại các hệ thống kênh phân phối thành hai nhóm chính: trực tiếp và gián tiếp. Kênh trực tiếp bao gồm đội ngũ nhân viên kinh doanh của công ty, bán hàng qua điện thoại (telesales) và website. Kênh này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt thông điệp và xây dựng mối quan hệ gần gũi với khách hàng. Trong khi đó, kênh gián tiếp sử dụng các trung gian như kênh đại lý bảo hiểm, môi giới, kênh bancassurance (hợp tác với ngân hàng), và các đối tác đặc thù như trung tâm đăng kiểm. Mỗi mô hình kênh phân phối bảo hiểm có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn kênh nào phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm, thị trường mục tiêu và nguồn lực của doanh nghiệp. Xu hướng chung hiện nay là đa dạng hóa kênh phân phối để tối đa hóa độ phủ và đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

II. Phân tích thách thức quản trị kênh phân phối bảo hiểm MIC

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể về tăng trưởng, mạng lưới phân phối bảo hiểm MIC vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn chỉ ra rằng, việc phát triển kênh còn mang tính tự phát, chủ yếu để đáp ứng mục tiêu doanh thu ngắn hạn mà thiếu đi một chiến lược bài bản và dài hạn. Hoạt động quản trị kênh phân phối thường bị động và mang tính "chắp vá", giải quyết các vấn đề phát sinh một cách riêng lẻ thay vì xử lý tận gốc. Điều này dẫn đến hiệu quả hoạt động không đồng đều giữa các kênh và làm giảm tính ổn định của toàn hệ thống. Để vươn lên trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt, việc nhận diện và khắc phục những hạn chế này là yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi một cuộc tái cấu trúc trong tư duy và phương pháp quản lý.

2.1. Thực trạng hệ thống kênh phân phối còn thiếu đồng bộ

Một trong những hạn chế lớn nhất được nêu trong nghiên cứu tình huống (case study) bảo hiểm này là sự thiếu đồng bộ trong thiết kế và vận hành kênh. Luận văn (Trương Thị Lan, 2018) nhận định: "Hệ thống các kênh phân phối tại MIC chủ yếu được thiết lập theo nhu cầu tại thời điểm để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng doanh thu, hầu như bỏ qua việc thiết kế và quản trị kênh". Hệ quả là việc vận hành không có trật tự logic, dẫn đến quản lý bị động. Nhiều kênh phân phối mới được mở ra theo xu hướng thị trường nhưng không được "nuôi dưỡng và chú trọng để phát triển", đơn cử như kênh MIMO hợp tác với Viettel hay telesales. Sự thiếu nhất quán này không chỉ làm lãng phí nguồn lực mà còn ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng và hiệu quả kênh phân phối tổng thể.

2.2. Phân tích SWOT của MIC trong hoạt động phân phối

Dựa trên các phân tích trong luận văn, một phân tích SWOT của MIC có thể được tổng hợp như sau. Điểm mạnh (Strengths): Thương hiệu uy tín trong quân đội, có sự hậu thuẫn từ các đối tác lớn như Ngân hàng MB và Viettel, danh mục sản phẩm đa dạng. Điểm yếu (Weaknesses): Hệ thống quản trị kênh phân phối chưa được chuẩn hóa, phụ thuộc nhiều vào một vài kênh chủ lực, công nghệ thông tin chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển. Cơ hội (Opportunities): Thị trường bảo hiểm bán lẻ còn nhiều tiềm năng tăng trưởng, nhận thức của người dân về bảo hiểm ngày càng cao. Thách thức (Threats): Áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp bảo hiểm hàng đầu, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và hành vi khách hàng. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp MIC xây dựng chiến lược phù hợp để tận dụng điểm mạnh và khắc phục điểm yếu.

III. Phương pháp tối ưu kênh phân phối Bancassurance tại MIC

Kênh Bancassurance được xác định là một trong những kênh phân phối chủ lực, đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn nhất cho mảng bảo hiểm bán lẻ của MIC. Giai đoạn 2014-2017 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của kênh này, từ 33% lên gần 50% tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc từ khách hàng cá nhân. Sự thành công này đến từ việc hợp tác hiệu quả với các ngân hàng lớn, đặc biệt là Ngân hàng TMCP Quân đội (MB). Tuy nhiên, để kênh này phát triển bền vững và khai thác hết tiềm năng, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp phát triển kinh doanh quan trọng, tập trung vào việc chuẩn hóa mô hình hợp tác và mở rộng mạng lưới đối tác, nhằm biến Bancassurance thành một lợi thế cạnh tranh thực sự của Bảo hiểm Quân đội MIC.

3.1. Đánh giá hiệu quả kênh bancassurance giai đoạn 2014 2017

Số liệu từ luận văn cho thấy hiệu quả kênh phân phối Bancassurance tại MIC là rất ấn tượng. Doanh thu từ kênh này không chỉ tăng về giá trị tuyệt đối mà còn cả về tỷ trọng trong cơ cấu doanh thu bán lẻ. Sự hợp tác chiến lược với MB đã tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ tài chính - bảo hiểm tiện lợi cho khách hàng. Ngoài MB, MIC cũng đã mở rộng hợp tác với nhiều ngân hàng uy tín khác như TienPhong Bank, Techcombank, VPBank. Việc xây dựng thành công hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ kiểm soát số liệu và giúp nhân viên ngân hàng dễ dàng tác nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng góp phần vào thành công. Những kết quả này khẳng định Bancassurance là hướng đi đúng đắn và cần được đầu tư mạnh mẽ hơn nữa trong tương lai.

3.2. Giải pháp chuẩn hóa mô hình bancassurance MB MIC

Để tối ưu hóa kênh bán hàng, luận văn đề xuất giải pháp cốt lõi là "Chuẩn hóa kênh Bancassurance giữa MB - MIC làm mô hình Bancassurance kiểu mẫu". Điều này bao gồm việc xây dựng một quy trình phối hợp chặt chẽ, phân công nhiệm vụ rõ ràng và có tính tương tác cao giữa nhân viên ngân hàng và nhân viên bảo hiểm. Thay vì nhân viên ngân hàng chỉ đơn thuần giới thiệu khách, mô hình chuẩn hóa hướng tới việc mỗi chuyên viên quan hệ khách hàng của ngân hàng (RM) có thể tư vấn và bán các sản phẩm bảo hiểm đơn giản. Giải pháp phát triển kinh doanh này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào đào tạo nguồn nhân lực và tích hợp hệ thống công nghệ, nhằm tạo ra một trải nghiệm dịch vụ liền mạch và chuyên nghiệp cho khách hàng.

IV. Bí quyết đa dạng hóa kênh phân phối bảo hiểm bán lẻ MIC

Bên cạnh việc tập trung vào kênh chủ lực Bancassurance, chiến lược đa dạng hóa kênh phân phối là yếu tố sống còn giúp MIC giảm thiểu rủi ro và tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng khác nhau. Luận văn đã phân tích sâu về các kênh tiềm năng khác như kênh qua trung tâm đăng kiểm, kênh hợp tác với ViettelPost, và các kênh kỹ thuật số. Mỗi kênh có một thế mạnh riêng và hướng đến một nhóm đối tượng khách hàng đặc thù. Thách thức đặt ra là làm thế nào để quản lý và phối hợp các kênh này một cách hiệu quả, tạo ra sức mạnh tổng hợp thay vì hoạt động rời rạc. Việc đầu tư đúng mức vào công nghệ và xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp cho từng kênh là chìa khóa để hiện thực hóa chiến lược đa kênh thành công.

4.1. Nâng cao hiệu quả kênh phân phối qua trung tâm đăng kiểm

Kênh phân phối qua các trung tâm đăng kiểm đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối các sản phẩm bảo hiểm xe cơ giới, đóng góp khoảng 10-15% doanh thu phí bán lẻ. Đây là kênh khai thác hiệu quả quy định bắt buộc về bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng tốc độ tăng trưởng của kênh này còn thiếu ổn định. Để nâng cao hiệu quả, MIC cần tăng cường các chính sách hỗ trợ, xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với các trạm đăng kiểm. Đồng thời, cần có các chương trình đào tạo để nhân viên tại trạm có thể bán chéo thêm các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ khác, không chỉ dừng lại ở sản phẩm bắt buộc. Việc tối ưu hóa kênh bán hàng này sẽ giúp MIC củng cố vị thế vững chắc trong mảng bảo hiểm xe cơ giới.

4.2. Khai thác tiềm năng kênh phân phối trực tuyến và ViettelPost

Trong kỷ nguyên số, kênh phân phối trực tuyến (digital) và các kênh hợp tác đặc thù như ViettelPost mang lại tiềm năng to lớn. Luận văn nhấn mạnh MIC cần ưu tiên phát triển kênh ViettelPost, tận dụng mạng lưới giao dịch rộng khắp của đối tác này để đưa sản phẩm đến tận các xã, thôn, bản. Đối với kênh trực tuyến, việc bán sản phẩm qua website và các ứng dụng di động cần được đầu tư mạnh mẽ hơn để đáp ứng xu hướng mua sắm của thế hệ khách hàng mới. Đây là những giải pháp phát triển kinh doanh hiện đại, giúp MIC không chỉ tăng doanh thu mà còn tiết kiệm chi phí và nâng cao hình ảnh thương hiệu năng động, tiên phong trong công nghệ.

4.3. Cải thiện hệ thống công nghệ và bồi dưỡng nguồn nhân lực

Nền tảng cho một chiến lược đa kênh thành công là hệ thống công nghệ thông tin hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao. Luận văn đề xuất MIC cần "Cải thiện hệ thống công nghệ thông tin" để quản lý dữ liệu khách hàng tập trung, hỗ trợ bán hàng đa kênh và tự động hóa quy trình. Song song đó, công tác "Bồi dưỡng nguồn nhân lực" phải được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Việc đào tạo bài bản cho cả nhân viên MIC và nhân viên của các đối tác (ngân hàng, đăng kiểm, ViettelPost) về sản phẩm và kỹ năng bán hàng sẽ trực tiếp quyết định đến hiệu quả kênh phân phối và sự hài lòng của khách hàng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

V. Nghiên cứu Case Study Kết quả thực tiễn tại Bảo hiểm MIC

Bản luận văn thạc sĩ marketing của tác giả Trương Thị Lan không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn là một nghiên cứu tình huống (case study) bảo hiểm chi tiết về hoạt động của MIC. Qua việc phân tích số liệu nội bộ giai đoạn 2014-2017, nghiên cứu đã chỉ ra những kết quả đạt được rất đáng khích lệ trong việc phát triển các kênh bán lẻ. Doanh thu từ các kênh chủ lực như kênh bancassurance và đăng kiểm tăng trưởng tốt, khẳng định định hướng chiến lược đúng đắn. Các kênh còn lại cũng đóng góp gần 50% tỷ trọng doanh thu phí từ khách hàng cá nhân. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng và nỗ lực của Bảo hiểm Quân đội MIC, đồng thời cũng là cơ sở thực tiễn vững chắc cho các giải pháp được đề xuất.

5.1. Các chỉ tiêu tài chính đo lường sự phát triển kênh phân phối

Để đánh giá sự phát triển của kênh phân phối, luận văn sử dụng một hệ thống các chỉ tiêu cụ thể. Đối với kênh bancassurance, các chỉ tiêu bao gồm: tổng doanh thu, tỷ trọng doanh thu, số lượng ngân hàng hợp tác, và doanh thu bình quân trên một hợp đồng (Bảng 2.6). Đối với kênh đăng kiểm, các chỉ tiêu là: số lượng trạm hợp tác, tổng doanh thu, và doanh thu bình quân trên một trạm (Bảng 2.9). Ngoài ra, các chỉ tiêu chung như số lượng hợp đồng mới, chi phí hoa hồng, và lợi nhuận từ từng kênh cũng được xem xét. Việc phân tích dựa trên dữ liệu định lượng này giúp đưa ra những đánh giá khách quan về hiệu quả kênh phân phối, xác định đâu là kênh hoạt động tốt và đâu là kênh cần được cải thiện.

5.2. Kết quả đạt được và những điểm sáng trong thực tiễn

Kết quả nổi bật nhất là sự tăng trưởng mạnh mẽ của tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc, tăng từ 1.000 tỷ năm 2014 lên 1.920 tỷ năm 2017. Trong đó, các kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm bán lẻ đóng vai trò động lực chính. Theo luận văn, "Kênh bancassurance và đăng kiểm đem lại doanh thu rất tốt cho MIC hàng năm với tốc độ tăng trưởng cao". Đặc biệt, tốc độ tăng trưởng doanh thu của MIC trong giai đoạn này luôn cao gấp đôi tỷ lệ bình quân của toàn thị trường. Thương hiệu MIC được đánh giá tốt, tạo điều kiện thuận lợi để bán các sản phẩm bán lẻ. Đây là những thành tựu quan trọng, là nền tảng để MIC tiếp tục thực hiện các giải pháp phát triển kinh doanh và hướng tới các mục tiêu lớn hơn.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm bán lẻ tại tổng công ty cổ phần bảo hiểm bán lẻ tại tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội mic

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề chung về phát triển kênh phân phối sản phẩm bảo. hiểm bán lẻ «Chương 2: Thực trạng phát triển kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm bán lẻ tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội. ®Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển kênh phân phối sản pham bảo hiểm bán lẻ tại Tông công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội. CHUONG 1 NHONG VAN DE CHUNG VE PHAT TRIEN KENH PHAN PHOL SAN PHAM BAO HIEM BAN LE 1.

Sản phẩm bảo hiểm bán lẻ 1. Khái niệm Có nhiều định nghĩa khác nhau về sản phẩm bảo hiểm. Theo định nghĩa cơ bản nhất thì sản phẩm bảo hiểm (SPBH) là sự cam kết của doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) đối với 'bên mua bảo hiểm về việc bồi thường hay trả tiền bảo hiểm khi có các sự kiện bảo hiểm xảy ra. Theo góc độ quản trị kinh doanh bảo hiểm thi SPBH 1a san pham ma DNBH ban.

Theo triết lý marketing, đề cập với SPBH là phải đề cập tới tắt cả những gì mà người mua nhận được trong quá trình marketing chứ không chỉ đơn thuần là những gì mà doanh nghiệp bán. Điều này có nghĩa SPBH có ba cấp độ: (1) thành phần cót lõi (sản phẩm theo ý tưởng), (2) thành phần hiện hữu (sản phẩm hiện thực) và (3) thành phần gia tăng (sản phẩm bỏ sung). Tóm lại, đề cập tới SPBH phải dé cập tới SPBH đầy đủ, nghĩa là tập hợp của nhiều yếu tố di kèm. Có như vậy, DNBH mới thành công trong phục vụ nhu cầu của thị trường.

Sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ bán lẻ là các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ được doanh nghiệp bảo hiểm phân phối bằng các kênh khác nhau cho đối tượng khách hàng là các hộ gia đình, cá nhân và doanh nghiệp nhỏ qua các giao dịch nhỏ lẻ. Bảo hiểm phi nhân thọ bán lẻ chủ yếu là các sản phẩm thuộc nhóm bảo hiểm con người, bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm hỗn hợp. Đặc điểm Sản phẩm bảo hiểm bán lẻ là một phần của sản phẩm bảo hiểm. Chính vì vậy, nó.

có những đặc điểm chung với các sản phẩm bảo hiểm khác cũng như có những đặc điểm riêng biệt, cụ thể « Tính vô hình: khi mua bảo hiểm, khách hàng chỉ nhận được một lời cam kết từ DNBH chứ không thể cảm nhận được SPBH qua các giác quan của mình; + Tính không thể tách rời và không thể cắt trữ: quá trình tạo ra sản phẩm và việc tiêu dùng bảo hiểm trùng nhau; «Tính không đồng nhất: do được thực hiện bởi con người, chất lượng dịch vụ thay đổi theo từng người «Tính không được bảo hộ bản quyền: tuy các sản phẩm bảo hiểm đã được phê chuẩn của cơ quan quản lý nhà nước nhưng chỉ mang tính chất kỹ thuật chứ không 6 mạng tính bảo hộ bản quyền. DNBH khác có thé sao chép lại và bán SPBH tương tự. Vi vậy, DNBH cần gia tăng các lợi ích bổ sung hoặc đưa ra mức giá cạnh tranh đề cạnh tranh trong thị trường. La san phim không mong đợi: Đối với các sản phẩm mang tinh bảo hiểm thuần.

túy, dù đã mua sản phẩm khách hàng đều không mong muốn rủi ro xảy ra để được bồi thường hay trả tiền bảo hiểm. Bởi khi rủi ro xảy ra tương đồng với xảy ra các thương tích, thiệt hại. Do đó, sản phẩm bảo hiểm thường được xếp vào nhóm sản phẩm được bán chứ không phải được mua. + Là sản phẩm của “chu trình hoạch toán đảo ngược”: giá cả được tính dựa trên số liệu ước tính về các chỉ phí có thê phát sinh trong tương lai.

Trong đó khoản chỉ lớn nhất là chỉ bồi thường được tính dựa trên số liệu trong quá khứ. s Là sản phẩm có “hiệu quả xê dịch”: Hiệu quả kinh doanh khó có thể xác định chính xác tại thời điểm sản phâm được tiêu thụ. Về phía khách hàng cũng khó xác định được hiệu quả từ việc mua sản phẩm, mà chỉ nhận được số tiền bồi thường khi rủi ro Xây ra Đối tượng khách hàng của bảo hiểm bán lẻ thường là các khách hàng cá nhân, hộ gia đình và các doanh nghiệp giao địch với những hợp đồng nhỏ lẻ. œ Họ luôn kỳ vọng bảo hiểm sẽ mang lại cho họ một số lợi ích nhất định.

họ thường quan tâm đến giá cả và giá trị của sản phẩm, nghĩa là ho sẽ tìm đến những. nhà bảo hiểm cung cấp phạm vi bảo hiểm rông nhất với mức phí thấp nhất. «Phần đông khách hàng loại này mong muốn tham gia bảo hiểm ở các doanh. nghiệp bảo hiểm lớn, có uy tín, có chuyên môn cao và thân quen với họ.

Ngoài ra họ thường nhờ các đại lý hoặc các hãng môi giới bảo hiểm tìm kiếm những đơn bảo hiểm tốt nhất, phù hợp với nhu cầu và mong muốn của họ. Nếu xét ở khía cạnh tâm lý thì nhóm khách hàng này chịu sự chỉ phối bởi phong. tục, tập quán và có thê mang nặng yếu tố mê tín. Nhìn chung họ không muốn nói đến rủi ro và hậu quả cụ thể của nó.

Rất nhiều khách hàng không thấy sản phẩm bao hiểm mang lại lợi ích “tức thï” ngay sau khi mua, đặc biệt là đối với sản phẩm Bảo hiểm phi nhân thọ thì lại không được hưởng bắt kỳ khoản lợi tức nào từ số tiền phí Bảo hiểm, họ không hiễu hết khía cạnh kỹ thuật của nghiệp vụ bảo hiểm là phải lập quỹ dự trữ, dự phòng và đầu tư vốn nhàn rỗi, nên cảm giác * bị lừa” xuất hiện ở họ. Chính vì vậy đòi hỏi các nhà bảo hiểm phải có những tác động phù hợp với những khách hàng này. 3 Danh mục sản phẩm của các dịch vụ bảo hiểm bán lẻ thường đa dạng và linh hoạt. Có vô vàn các loại hình bảo hiểm đối với từng đối tượng được bảo hiểm cho khách hàng cá nhân.

Hơn nữa, những nghiệp vụ này vốn đơn giản, không đòi hỏi kiến thức chuyên sâu hay hệ thống quy tắc dày đặc như của bảo hiểm bán buôn, vì vậy cán bộ kinh doanh có thể linh động biến đổi sản phẩm nhằm đáp ứng yêu cầu từ khách hàng. Có nhiều kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm kết hợp với nhiều chương trình marketing mạnh mẽ và liên tue Sản phẩm bảo hiểm bán lẻ, nhất là các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ mang lại nguồn thu ôn định, chắc chắn, hạn chế rủi ro tạo ra bởi nhân tố bên ngoài, đây cũng là lĩnh vực ít chịu ảnh hưởng của chu kì kinh tế, Tính chất bảo hiểm phụ thuộc chính vào. đối tượng mà nó bảo vệ, với bảo hiểm bán buôn với đối tượng là những dự án công trình có giá tri lớn hay tài sản có giá trị, đối tượng được bảo hiểm càng nhạy cảm với. môi trường xung quanh thì mức độ rủi ro cảng tăng cao.

Tỷ lệ bồi thường ổn định, ít động có khả năng kiểm soát được và kinh doanh. trên cơ sở áp dụng tuyệt đối quy luật số đông, bởi đối tượng của bảo hiểm bán lẻ chính. là những đối tượng luôn hiện hữu trong cuộc sống hàng ngày, tỷ lệ xây ra rủi ro thường được duy trì ôn định theo quy luật tự nhiên. Hơn nữa đối tượng của bảo hiểm bán lẻ so với bán buôn nặng về số lượng hơn là chất lượng, tức là dù giá trị không cao nhưng số lượng hợp đồng bảo hiểm bán lẻ chiếm thế áp đảo.

Và chỉ có sự hiện diện khắp mọi nơi của đối tượng bảo hiểm bán lẻ như vậy mới có thể đảm bảo tuyệt đối quy. luật số đông bù số ít. Hơn nữa, các sản phẩm bảo hiểm bán lẻ trong bảo hiểm phi nhân thọ thường đơn giản, thông dụng, dễ thực hiện và thường xuyên phát sinh. Vì đối tượng được bảo hiểm của bảo hiểm phi nhân thọ bán lẻ thường có giá trị không quá cao và việc khai thác cũng đã được thực hiện rất nhiều và rất lâu trở về trước, vì vậy nghiệp vụ của nhóm sản phẩm này không quá phức tạp, thủ tục quy trình cắp đơn dễ dàng có thể thực hiện bởi bắt kì cán bộ kinh doanh hay đại lý nào.

Các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ bán lẻ đòi hỏi sự đầu tư lớn về: nhân lực, công nghệ, hệ thống kênh phân phối và đặc biệt là cho chương trình xúc tiến quảng. cáo rộng rãi và thường xuyên. Khách hàng của bảo hiểm phi nhân thọ bán lẻ chủ yếu là khách hàng cá nhân hay độ tiếp cận và mức độ phủ sóng đối với thị trường đòi hỏi cần phải thật tỉ mi. Doi voi khách hàng cá nhân, chất lượng dịch vụ chăm sóc khách.

hàng đóng vai trò rất quan trọng trong quyết định mua bảo hiểm hay không của họ. So với bán buôn thì lượng khách hàng mua bảo hiểm bán lẻ lại cảng có số lượng lớn hơn. rất nhiều và để thu hút được càng nhiều khách hàng thì doanh nghiệp bảo hiểm can phải nâng cao chất lượng dịch vụ của cả hệ thống bán hàng và triển khai thường xuyên. liên tục các chương trình khuyến mãi giảm giá.

Vì sản phẩm để sao chép nên đòi hỏi các doanh nghiệp bảo hiểm thường xuyên có những chính sách điều chỉnh linh. hoạt, chính sách chăm sóc khách hàng thường xuyên và liên tục nhằm duy trì lượng khách hàng trung thành của mình. Đặc thù của sản phẩm bảo hiểm là dễ dàng bị sao chép nên thường sản phẩm của mọi doanh nghiệp bảo hiểm không có nhiều điểm khác biệt. Khi Ấy chính sách, dịch vụ chăm sóc khách hàng chính là điều kiện quyết định cho lượng khách trung thành năm này qua năm khác của doanh nghiệp.

Kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm bán lẻ 1. Khái niệm, phân loại và vai trò của các kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm bán lẻ Theo giáo trình Quản trị Kinh doanh Bảo hiểm, kênh phân phối hay kênh marketing là một tập hợp các tổ chức và cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau thực hiện các công việc liên quan đến việc làm cho hàng hóa, dịch vụ sẵn sàng để người tiêu dùng hoặc khách hàng tổ chức tiêu dùng hay sử dụng chúng. Các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ bán lẻ được doanh nghiệp bảo hiểm phân phối bằng nhiều kênh khác nhau nhưng về cơ bản có thể chia làm hai nhóm: kênh phân phối trực tiếp và kênh phân phối gián tiếp. Kênh trực tiếp: Các sản phâm bảo hiểm được phân phối trực tiếp bởi các công ty bảo hiểm, không qua các trung gian, bằng cách sử dụng các biện pháp marketing trực tiếp.

Nói cách khác đây là phương thức bán hàng trực tiếp của các công ty bảo hiểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ