Luận văn thạc sĩ: Đánh giá chất lượng dịch vụ BHYT tại Quảng Bình - Võ Thị Huệ

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đánh giá chất lượng dịch vụ bảo hiểm y tế tại tỉnh Quảng Bình, cung cấp cái nhìn sâu sắc và phân tích chi tiết.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ BẢO HIỂM Y TẾ VÀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

1.1. DỊCH VỤ VÀ DỊCH VỤ BẢO HIỂM Y TẾ

1.1.1. Dịch vụ bảo hiểm y tế

1.2. CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

1.2.1. Chất lượng dịch vụ

1.2.2. Đo lường chất lượng dịch vụ

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ BẢO HIỂM Y TẾ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG BÌNH

2.1. TỔNG QUAN VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI TỈNH QUẢNG BÌNH

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Thực trạng phát triển đối tượng tham gia Bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Bình

2.2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.2.1. Xây dựng thang đo nghiên cứu

2.2.2. Xây dựng bảng hỏi

2.2.3. Thiết kế mẫu nghiên cứu và thu thập dữ liệu

2.2.4. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.3. ĐÁNH GIÁ ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ BẢO HIỂM Y TẾ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG BÌNH

2.3.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

2.3.2. Phân tích độ tin cậy của thang đo

2.3.3. Phân tích nhân tố khám phá

2.3.4. Đánh giá chất lượng dịch vụ BHYT trên địa bàn tỉnh Quảng Bình

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ BẢO HIỂM Y TẾ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG BÌNH

3.1. CƠ SỞ ĐỀ RA GIẢI PHÁP

3.1.1. Quan điểm, mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ BHYT trên địa bàn tỉnh Quảng Bình

3.1.2. Hạn chế của khảo sát

3.2. ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO CLDV BHYT TẠI TỈNH QUẢNG BÌNH GIAI ĐOẠN 2020-2025

3.2.1. Về phương tiện hữu hình

3.2.2. Về sự tin cậy

3.2.3. Về khả năng đáp ứng

3.2.4. Về năng lực phục vụ

3.2.5. Về sự đồng cảm

3.2.6. Đối với Quốc hội, Chính Phủ và BHXH Việt Nam

3.2.7. Đối với ngành y tế

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao)

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ QTKD về dịch vụ BHYT Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ với chủ đề "Đánh giá chất lượng dịch vụ bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Bình" là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và bảo hiểm y tế (BHYT) mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng tại một địa phương cụ thể. Mục tiêu chính của luận văn là xây dựng một mô hình đo lường hiệu quả, từ đó đánh giá chất lượng khám chữa bệnh BHYTsự hài lòng của người dân về BHYT. Dựa trên kết quả phân tích, tác giả đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ BHYT tại tỉnh Quảng Bình. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các cơ sở y tế và cơ quan Bảo hiểm xã hội trong việc hoạch định chính sách bảo hiểm y tếcải tiến chất lượng dịch vụ y tế công. Việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại như phân tích nhân tố và hồi quy đã mang lại những kết quả khách quan, đáng tin cậy. Đây là một ví dụ điển hình của một luận văn thạc sĩ QTKD ứng dụng, giải quyết vấn đề cấp thiết của xã hội.

1.1. Tính cấp thiết của việc đánh giá chất lượng dịch vụ BHYT

Chất lượng dịch vụ BHYT là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và lòng tin của người dân. Tại Quảng Bình, mặc dù tỷ lệ tham gia BHYT có xu hướng tăng, nhưng vẫn chưa bền vững (chỉ đạt 86,2% vào năm 2019). Một bộ phận không nhỏ người dân dù có thẻ BHYT vẫn lựa chọn dịch vụ tư nhân vì e ngại chất lượng khám chữa bệnh công. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thực hiện một nghiên cứu bài bản để đánh giá chất lượng dịch vụ bảo hiểm y tế. Nghiên cứu của Võ Thị Huệ (2020) đã chỉ ra rằng việc nâng cao chất lượng dịch vụ không chỉ đảm bảo quyền lợi người tham gia mà còn là giải pháp căn cơ để tăng tỷ lệ bao phủ BHYT toàn dân. Việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng và mức độ hài lòng sẽ là cơ sở khoa học để đề ra các giải pháp cải thiện phù hợp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Thứ nhất, xây dựng mô hình và thang đo phù hợp để đo lường chất lượng dịch vụ BHYT. Thứ hai, phân tích và đánh giá chính xác thực trạng bảo hiểm y tế tại Quảng Bình giai đoạn 2017-2019. Thứ ba, đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ đến năm 2025. Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào 5 khía cạnh của chất lượng dịch vụ: Phương tiện hữu hình, Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ và Sự đồng cảm. Đối tượng khảo sát là người dân đã tham gia và sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh bằng thẻ BHYT tại các trung tâm y tế tuyến huyện trên địa bàn tỉnh Quảng Bình. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2020.

II. Thách thức và thực trạng chất lượng dịch vụ BHYT tại Quảng Bình

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ BHYT tại Quảng Bình đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thực trạng bảo hiểm y tế tại Quảng Bình cho thấy tỷ lệ bao phủ chưa ổn định, đặc biệt ở các nhóm tham gia tự nguyện, học sinh, sinh viên. Một trong những nguyên nhân chính là nhận thức của người dân về chất lượng dịch vụ còn nhiều hoài nghi. Các cơ sở y tế tuyến huyện thường gặp hạn chế về nhân lực, chuyên môn và trang thiết bị, dẫn đến tình trạng quá tải cho tuyến trên. Thái độ phục vụ và y đức của một bộ phận nhân viên y tế chưa được cải thiện cũng tạo ra tâm lý e ngại. Bên cạnh đó, chính sách bảo hiểm y tế thay đổi thường xuyên, thủ tục hành chính còn rườm rà cũng là những rào cản. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc đo lường mức độ hài lòng của người bệnh là bước đi quan trọng đầu tiên để xác định chính xác những tồn tại này, từ đó có cơ sở để thực hiện các biện pháp can thiệp hiệu quả, hướng tới một hệ thống y tế công bằng và chất lượng.

2.1. Phân tích số liệu tham gia và khám chữa bệnh BHYT

Theo số liệu từ BHXH tỉnh Quảng Bình, đối tượng tham gia BHYT tăng qua các năm nhưng không ổn định, từ 87,7% dân số năm 2017 giảm xuống 85,8% năm 2018 và tăng lại lên 90,7% vào năm 2019. Tần suất khám chữa bệnh (KCB) cũng tăng đều, từ 2,09 lần/thẻ/năm (2017) lên 2,203 lần/thẻ/năm (2019). Chi phí bình quân mỗi lượt KCB tăng mạnh do điều chỉnh giá dịch vụ y tế. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng quỹ BHYT vẫn tồn tại, như việc một số đối tượng đi KCB nhiều nơi trong ngày để lấy thuốc. Công tác quản lý đối tượng KCB đa tuyến ngoại tỉnh còn gặp khó khăn, chiếm khoảng 15% tổng quỹ được sử dụng của tỉnh. Những con số này phản ánh cả mặt tích cực và những thách thức trong công tác quản lý chất lượng bệnh viện và quỹ BHYT.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ BHYT

Chất lượng dịch vụ BHYT là một khái niệm đa chiều, chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Luận văn xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ bao gồm: (1) Cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế; (2) Thủ tục hành chính khi đi KCB; (3) Trình độ chuyên môn và thái độ của cán bộ y tế; (4) Sự phân biệt đối xử giữa bệnh nhân BHYT và dịch vụ; (5) Công tác thông tin, tuyên truyền về chính sách BHYT. Đặc biệt, năng lực và thái độ của nhân viên y tế được xem là yếu tố cốt lõi, quyết định phần lớn đến sự hài lòng của người dân về BHYT. Những hạn chế trong các yếu tố này chính là nguyên nhân sâu xa dẫn đến nhận thức chưa cao về chất lượng dịch vụ.

III. Hướng dẫn xây dựng mô hình nghiên cứu sự hài lòng về BHYT

Để đánh giá một cách khoa học và khách quan, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ BHYT. Mô hình này được phát triển dựa trên nền tảng lý thuyết về chất lượng dịch vụ, đặc biệt là thang đo SERVPERF, một biến thể hiệu quả của mô hình SERVQUAL trong y tế. Thay vì đo cả kỳ vọng và cảm nhận, mô hình SERVPERF tập trung vào việc đo lường cảm nhận thực tế của khách hàng sau khi trải nghiệm dịch vụ, giúp giảm độ phức tạp của bảng hỏi và tăng tính chính xác. Mô hình đề xuất bao gồm 5 nhân tố chính: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ và Sự đồng cảm. Mỗi nhân tố được đo lường bằng một tập hợp các biến quan sát (thang đo) cụ thể, được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh dịch vụ y tế công tại Việt Nam. Việc xây dựng mô hình này là bước đi nền tảng, đảm bảo tính hệ thống và logic cho toàn bộ quá trình nghiên cứu.

3.1. Kế thừa và phát triển thang đo từ mô hình SERVPERF

Luận văn không áp dụng máy móc mà đã kế thừa và điều chỉnh thang đo SERVPERF cho phù hợp với đặc thù dịch vụ BHYT. Tác giả đã bắt đầu với 22 thang đo gốc, sau đó tiến hành thảo luận nhóm tập trung với các cán bộ BHYT có kinh nghiệm và người dân sử dụng dịch vụ lâu năm. Quá trình này giúp bổ sung và tinh chỉnh các biến quan sát để phản ánh đúng thực tế. Kết quả là một bộ thang đo hoàn chỉnh gồm 31 biến quan sát, đại diện cho 5 khía cạnh của chất lượng dịch vụ. Ví dụ, trong nhân tố "Sự tin cậy", các biến như "Thủ tục hành chính được niêm yết công khai" hay "Hồ sơ được lưu trữ tốt" đã được thêm vào để cụ thể hóa bối cảnh dịch vụ hành chính công.

3.2. Quy trình thiết kế mẫu và thu thập dữ liệu sơ cấp

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Kích thước mẫu được xác định dựa trên yêu cầu của phân tích nhân tố khám phá (EFA), với tối thiểu 5 quan sát trên mỗi biến đo lường, tương đương 155 mẫu. Để đảm bảo chất lượng, tác giả đã phát ra 250 phiếu khảo sát và thu về 195 phiếu hợp lệ. Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi gồm 3 phần: thông tin cá nhân, tình hình sử dụng BHYT, và đánh giá chất lượng dịch vụ theo thang đo Likert 5 mức độ. Quy trình thu thập dữ liệu được tiến hành cẩn trọng tại các trung tâm y tế huyện, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của thông tin đầu vào cho quá trình phân tích.

IV. Bí quyết phân tích dữ liệu đánh giá chất lượng dịch vụ BHYT

Phân tích dữ liệu là giai đoạn quan trọng nhất, biến những con số thô thành các kết luận có ý nghĩa. Luận văn đã áp dụng một quy trình phân tích dữ liệu chặt chẽ, bắt đầu bằng thống kê mô tả để khái quát đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Bước tiếp theo và cũng là cốt lõi là đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo. Kỹ thuật kiểm định Cronbach's Alpha được sử dụng để loại bỏ các biến quan sát không phù hợp, đảm bảo tính nhất quán nội tại của các nhân tố. Sau đó, phân tích nhân tố khám phá EFA được tiến hành để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa, xác nhận lại cấu trúc của mô hình lý thuyết. Cuối cùng, các phương pháp như phân tích hồi quy tuyến tính (mặc dù không được mô tả chi tiết trong phần trích dẫn nhưng là bước logic tiếp theo trong loại hình nghiên cứu này) sẽ được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng chung của người dân. Quy trình này đảm bảo các kết quả nghiên cứu có độ tin cậy và giá trị khoa học cao.

4.1. Sử dụng Cronbach s Alpha để kiểm định độ tin cậy thang đo

Độ tin cậy của thang đo là yêu cầu tiên quyết trước khi thực hiện các phân tích sâu hơn. Phương pháp kiểm định Cronbach's Alpha được áp dụng cho từng nhóm nhân tố. Tiêu chuẩn được sử dụng trong luận văn là hệ số Cronbach's Alpha phải lớn hơn 0.6 và hệ số tương quan biến-tổng (Corrected Item-Total Correlation) phải lớn hơn 0.3. Các biến quan sát không thỏa mãn tiêu chí này sẽ bị loại bỏ. Chẳng hạn, kết quả phân tích sơ bộ cho thấy hai biến TC2 và DC4 có hệ số tương quan biến-tổng thấp, do đó chúng đã bị loại khỏi mô hình để tăng độ tin cậy chung của các thang đo. Việc làm này giúp thang đo trở nên "sạch" và cô đọng hơn.

4.2. Ứng dụng phân tích nhân tố khám phá EFA để xác định cấu trúc

Sau khi thang đo đã đạt độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá EFA được thực hiện để kiểm tra xem 29 biến quan sát còn lại có thực sự hội tụ thành 5 nhóm nhân tố như mô hình lý thuyết hay không. Luận văn sử dụng phương pháp trích Principal Component Analysis với phép xoay Varimax. Các tiêu chí để phân tích EFA có ý nghĩa bao gồm: hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) phải lớn hơn 0.5, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05), và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của các biến phải lớn hơn 0.5. Kết quả EFA giúp xác nhận cấu trúc các thành phần của chất lượng dịch vụ, là cơ sở vững chắc cho các phân tích và kết luận tiếp theo.

V. Top 5 kết quả chính từ đánh giá chất lượng dịch vụ BHYT

Nghiên cứu đã mang lại những phát hiện quan trọng về chất lượng dịch vụ bảo hiểm y tế tại Quảng Bình. Dựa trên phân tích 195 mẫu khảo sát hợp lệ, luận văn đã phác họa một bức tranh toàn diện về cảm nhận của người dân. Kết quả cho thấy, nhìn chung, người dân đánh giá chất lượng dịch vụ ở mức trung bình khá. Tuy nhiên, khi đi vào chi tiết từng khía cạnh, có sự khác biệt rõ rệt. Các yếu tố liên quan đến năng lực chuyên môn và sự tin cậy thường được đánh giá cao hơn. Ngược lại, các yếu tố thuộc về phương tiện hữu hình (cơ sở vật chất) và khả năng đáp ứng (thời gian chờ đợi) lại là những điểm yếu cần được cải thiện. Việc đo lường mức độ hài lòng của người bệnh không chỉ dừng lại ở con số chung mà cần phân tích sâu theo từng nhân tố. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn, giúp các nhà quản lý xác định đúng trọng tâm cần ưu tiên đầu tư để nâng cao chất lượng dịch vụ BHYT một cách hiệu quả nhất.

5.1. Thống kê mô tả đặc điểm đối tượng khảo sát

Mẫu nghiên cứu có cơ cấu khá cân bằng về giới tính (53,3% nữ và 46,7% nam). Về độ tuổi, nhóm trên 40 tuổi chiếm đa số (61,54%), đây là nhóm tuổi thường xuyên quan tâm và sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Về nghề nghiệp, cơ cấu đa dạng với tỷ lệ lớn nhất là nhóm nội trợ (29,74%) và các ngành nghề khác (trong đó chủ yếu là nông nghiệp), phản ánh đúng đặc điểm kinh tế - xã hội của tỉnh Quảng Bình. Việc phân tích các đặc điểm này giúp hiểu rõ hơn về đối tượng sử dụng dịch vụ, đồng thời là cơ sở để kiểm định sự khác biệt trong cảm nhận về chất lượng dịch vụ giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.

5.2. Đánh giá của người dân về 5 thành phần chất lượng dịch vụ

Kết quả phân tích cho thấy mức độ đánh giá của người dân đối với 5 thành phần chất lượng dịch vụ có sự khác biệt. Luận văn đã tính toán điểm trung bình cho từng nhân tố. Cụ thể, các nhân tố như Năng lực phục vụ (liên quan đến chuyên môn, thái độ của nhân viên y tế) và Sự tin cậy (liên quan đến kết quả KCB, tính minh bạch) nhận được điểm số tương đối cao. Trong khi đó, Phương tiện hữu hình (sự sạch sẽ, hiện đại của cơ sở vật chất) và Khả năng đáp ứng (thời gian chờ đợi, thủ tục nhanh gọn) có điểm số thấp hơn. Nhân tố Sự đồng cảm được đánh giá ở mức trung bình. Những phát hiện này là kim chỉ nam cho việc cải tiến chất lượng dịch vụ y tế công.

VI. Giải pháp đột phá nâng cao chất lượng dịch vụ BHYT Quảng Bình

Từ những kết quả phân tích thực trạng và các tồn tại, hạn chế, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ BHYT trên địa bàn tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2020-2025. Các giải pháp không chỉ tập trung vào ngành y tế mà còn hướng đến vai trò của cơ quan BHXH và các cấp chính quyền. Trọng tâm của các đề xuất là cải tiến chất lượng dịch vụ y tế công một cách toàn diện, từ cơ sở vật chất đến con người và quy trình. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng lòng tin, gia tăng sự hài lòng của người dân về BHYT, từ đó thúc đẩy tỷ lệ tham gia BHYT bền vững, đảm bảo an sinh xã hội. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, bám sát vào những điểm yếu đã được chỉ ra qua quá trình khảo sát và phân tích dữ liệu, hứa hẹn mang lại hiệu quả thiết thực nếu được triển khai một cách quyết liệt và đồng bộ.

6.1. Nhóm giải pháp về cơ sở vật chất và năng lực phục vụ

Để giải quyết vấn đề về "Phương tiện hữu hình" và "Năng lực phục vụ", luận văn đề xuất ngành y tế cần ưu tiên đầu tư, nâng cấp trang thiết bị tại các cơ sở KCB tuyến huyện. Cần xây dựng quy trình KCB khoa học hơn để giảm thời gian chờ đợi. Đặc biệt, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng giao tiếp cho đội ngũ y bác sĩ, nhân viên y tế. Xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn phục vụ rõ ràng, kết hợp với cơ chế giám sát, khen thưởng, kỷ luật nghiêm minh để cải thiện thái độ phục vụ. Đây là nhóm giải pháp nền tảng cho quản lý chất lượng bệnh viện.

6.2. Nhóm giải pháp về chính sách và công tác truyền thông

Đối với cơ quan BHXH và chính quyền, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đơn giản hóa quy trình thanh quyết toán BHYT. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý và liên thông dữ liệu, hạn chế lạm dụng quỹ. Quan trọng hơn, cần đổi mới công tác tuyên truyền về chính sách bảo hiểm y tế, giúp người dân hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình. Việc truyền thông hiệu quả sẽ góp phần thay đổi nhận thức, khuyến khích người dân tích cực tham gia và tin tưởng vào hệ thống BHYT, hướng tới mục tiêu BHYT toàn dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đánh giá chất lượng dịch vụ bảo hiểm y tế trên địa bàn tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ BAO HIEM Y TE VA CHAT. LƯỢNG DỊCH VỤ 1. DỊCH VỤ VÀ DỊCH VỤ BẢO HIẾM Y TE Dịch vụ a. Khái niệm Dịch vụ là một khái niệm phổ biến trong marketing và kinh doanh.

Có rất nhiều cách định nghĩa về dịch vụ. Theo Valarie va Mary (2000) thi “dich vụ là những hành vỉ, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng, làm thỏa mãn như cầu và mong đợi của khách hang”. Theo Fitzsimmons (2014), dịch vụ là một hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, giải quyết các mối quan hệ giữa khách hàng hoặc tài sản mà khách hàng sở hữu với người cung cấp mà không có sự chuyển giao quyền sở hữu. Dịch vụ là những hoạt động tạo ra các sản phẩm không tồn tại dưới dạng hình thái vật thể nhằm thỏa mãn kịp thời các nhu cải sản xuất và đời sống sinh hoạt của con người.

Đặc điểm của dịch vụ Dịch vụ là một n phẩm đặc biệt" có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hóa khác như tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể cắt trữ. Chính những đặc tính này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng và không thê nhận dạng bằng mắt thường được [19] ~ Tính vô hình (intangible) Dịch vụ không có hình dáng cụ thê, không thể sờ mó, cân đong, đo đếm một cách cụ thể như đối với các sản phâm vật chất hữu hình. Khi mua sản phẩm vật chất, khách hàng có thể yêu cầu kiểm. định, thử nghiệm chất lượng trước khi mua nhưng sản phẩm dịch vụ thì không thể tiến hành đánh giá như thế.

Do tính chất vô hình, dịch vụ không có "mẫu” và cũng không có 13 thử" như sản phẩm vật chất. Chỉ thông qua việc sử dụng dịch vụ, khách hàng. mới có thể cảm nhận và đánh giá chất lượng dịch vụ một cách đúng đắn nhất. Từ đó, khi tiêu dùng, khách hàng thường thông qua thương hiệu, giá cả để đánh giá chất lượng dịch vụ hoặc tìm kiếm sự tư vấn của người quen, của nhân viên bán hàng trước khi quyết định mua và sử dụng dịch vụ.

Các công ty, doanh nghiệp cần tăng cường sử dụng các yếu tố hữu hình trong xúc tiến, bán hàng đề tác động đến tâm lý khách hàng; xây dựng và duy trì mối quan hệ thân thiện với khách hàng, nhất là những khách hàng đã sử dụng dịch vụ: tăng cường thông tin tư vấn cho khách hàng để họ lựa chọn; xây dựng hình ảnh, uy tín thương hiệu và chú trọng lựa chọn đội ngũ bán hàng có chuyên môn, tư chất. - Tinh khong déng nhdt (heterogeneous) Đặc tính này còn được gọi là tính khác biệt của dịch vụ. Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung. cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ.

Hơn thế, cùng một loại dịch vụ cũng có nhiều mức độ thực hiện từ “cao cấp”, “phổ thông” đến “thứ cấp”. Hàng hóa có thể được sản xuất theo dây chuyển, theo những quy chuẩn kỹ thuật khác nhau, có sự đồng nhất về chất lượng nhưng dịch vụ không thê cung cấp hảng loạt, tập. Sự cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ lại chịu tác đông mạnh bởi kỹ năng, thái độ của người cung cắp dịch vụ. Bên cạnh đó, sức khỏe, sự nhiệt tình của nhân viên cung ứng dịch vụ cũng ảnh hưởng không nhỏ.

đến chất lượng dịch vụ. Vì vậy, việc đánh giá chất lượng dịch vụ hoàn hảo hay yếu kém khó có thể xác định dựa vào một thước đo chuẩn mà phải xét đến nhiều yếu tố liên quan khác trong trường hợp cụ thể. - Tỉnh không thê tách rời (inseparable) Tính không thể tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc khó thể phân chia 14 dịch vụ thành hai giai đoạn rạch rồi là giai đoạn sản xuất (production) va giai đoạn sử dụng (consumption). Sự tạo thành và sử dụng dịch vụ thông thường.

diễn ra đồng thời cùng lúc với nhau. Nếu hàng hóa thường được sản xuất, lưu kho, phân phối và sau cùng mới giao đến người tiêu dùng thì dịch vụ được tạo ra và sử dụng ngay trong suốt quá trình tạo ra đó. Đối với sản phẩm hàng hóa, khách hàng chỉ sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng (end-users), còn đối với dịch vụ, khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra dịch vụ. Nói cách khác, sự gắn liền của hai quá trình này làm cho dịch vụ trở nên hoàn tất Với đặc điểm này, đòi hỏi khách hàng phải đến tận nơi, có mặt tại chỗ.

thì mới có thể hưởng thụ dịch vụ. Dịch vụ mà mỗi khách hàng tiêu dùng khác. nhau, bị chỉ phối bởi quá trình cung cấp, thái độ người cung cấp và môi trường nơi quá trình cung cấp diễn ra. Đối với doanh nghiệp cung ứng dịch vụ thì khó đạt được tính kinh tế theo quy mô, khó đạt được sự đồng đều về chất lượng và khó cân bằng giữa cung và cầu dịch vụ.

~ Tính không thể cắt trữ (unstored) Dịch vụ không thể cất trữ, lưu kho rồi đem bán như hàng hóa khác. Chúng ta có thể ưu tiên thực hiện dịch vụ theo thứ tự trước sau nhưng không, thể đem cất dịch vụ rồi sau đó đem ra sử dụng vì dịch vụ thực hiện xong là hết, không thê để dành cho việc “tái sử dụng” hay “phục hồi” lại. Chính vì vậy, dịch vụ là sản phẩm được sử dụng khi tạo thành và kết thúc ngay sau đó. Đặc điểm này đòi hỏi các doanh nghiệp phải tính toán để đưa ra mức.

cung ứng tối ưu hạn chế tối đa thiệt hại kinh tế có thể gặp phải. Các doanh nghiệp phải thường xuyên theo dõi mức độ hài lòng của khách hàng để dự báo nhu cầu, cơ giới hóa, tự động hóa quá trình cung cắp dich vụ; chú trọng. công tác quản lý chất lượng: có cơ chế sử dụng lao động linh hoạt và áp dụng. chính sách giá phân biệt theo thời gian; cung cấp các phương tiện tự phục vụ 15 và áp dụng hệ thống đăng ký chỗ trước để giảm thiểu sự chênh lệch giữa cung cầu dịch vụ.

Dịch vụ bảo hiểm y tế “Theo Luật Bảo hiểm y tế số 25/2008/QH12 ngày 14/11/2008 “BHYT Ia hình thức bảo hiểm được áp dụng trong lĩnh vực chăm sóc sửc khỏe, không vì muc dich lợi nhuận, do Nhà nước tổ chức thực hiện và các đối tượng có trách nhiệm tham gia theo quy định của luật BHYT” Theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật BHYT số 46/2014/QH13 ngày 13/06/2014 thi: “BHYT la hinh thức bảo hiểm bắt buộc được áp dụng đối với các đối tượng theo quy định của Luật này đễ chăm sóc sức khỏe, không vì mục đích lợi nhuận, đo Nhà nước tô chức thực hiện” Khi nói đến BHYT là nói đến BHXH vẻ y tế, là loại hình bảo hiểm của Nhà nước quản lý mang tính chất xã hội không vì lợi nhuận hướng tới mục tiêu công bằng, hiệu quả trong KCB. Trong dé tai nay, quan niệm: Dịch vụ BHYT là tập hợp các dịch vụ công trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cho người dân do Nhà nước tô chức thực hiện và các đối tượng có trách nhiệm tham gia theo quy định của pháp luật nhằm đáp ứng yêu cầu của các đối tượng có tham gia BHYT b. Phân loại Bảo hiễm y tế ~ Phân theo tính chất Phân theo tính chất, BHYT được chia thành 2 nhóm đó là: BHYT bắt buộc và BHYT tự nguyện. Bảo hiểm y tế bit bu "Là hình thức bảo hiểm y tế mà các đối tượng.

được xác định trong Luật có trách nhiệm tham gia ”. Tiêu chí đễ định mức phí BHYT thường được tính theo tỷ lệ % thu nhập của người tham gia bảo hiểm và việc hưởng chế độ BHYT dựa trên sự kiện pháp lý (óm đau, bệnh nghề 16 nghiệp, tai nạn, thai sản.) theo quy định của Pháp luật Người có thẻ BHYT bắt buộc được hưởng chế độ BHYT khi KCB ngoại trú và nội trú, được thanh toán toàn bộ chỉ phí, gồm: khám thai, sinh. con, khám bệnh, chắn đoán và điều trị, xét nghiệm, chân đoán hình ảnh, thăm dò chức năng, các thủ thuật, phẫu thuật, máu, dich truyền; sử dụng vật tư thiết bị y tế. Đối với trường hợp sử dụng các dịch vụ kỹ thuật cao, chỉ phí lớn được thanh toán theo một tỷ lệ nhất định do Pháp luật quy định.

Người bệnh BHYT tự thanh toán các khoản chỉ phí vượt mức thanh toán tối đa theo quy định (trừ một số đối tượng nhất định), Bảo hiểm y tế tự nguyện: “Là hình thức bảo hiểm do Nhà nước thực hiện không vì mục đích lợi nhuận. Người dân tự nguyện tham gia để được chăm sóc sức khỏe khi đau ôm, bệnh tật từ quỹ bảo hiểm y tế”. Trong đề tài này, BHYTTN được hiểu như là một hình thức chăm sóc sức khỏe thông qua việc tự nguyện tham gia BHYTTN theo luật BHYT. BHYTTN được xem như.

là một chính sách xã hội do Nhà nước tổ chức thực hiện không vì mục đích lợi nhuận nhằm kêu gọi, khuyến khích sự tham gia của người dân đặc biệt người dân nghèo vì mục tiêu chăm sóc sức khỏe và xóa đói giảm nghèo, nhằm mang lại sự công bằng và tiến bộ xã hội. Từ các khái niệm trên, có thể thấy BHYT bắt buộc và BHYTTN có 3 điểm giống nhau căn bản là: đều do Nhà nước đứng ra tổ chức, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận và mục đích chính là hướng đến công bằng và tiến bộ xã hội. ~ Phân theo loại hình Bảo hiểm “Theo loại hình, Bảo hiểm y tế được chia thành 2 loại: BHYT xã hội và BHYT thương mại BHYT xã hội: là loại hình mang tính xã hội, mọi người dân phải bắt buộc tham gia, được Nhà nước tổ chức thực hiện theo Luật Bảo hiểm y tế số 7 25/2008/QH12 ngày 14/11/2008 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của nhuận BHYT thương mại: là loại hình bảo hiểm của các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ mang tính kinh doanh, hoạt động có lợi nhuận theo Luật Kinh doanh. bảo hiểm số 24/2000/QH10 ngày 09/12/2000 và được sửa đôi, bỗ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm qua Luật số 61/2010/QH12 ngày 24/11/2010.

Hiện nay có nhiều Công ty bảo hiểm trong nước và Công ty có. vốn đầu tư nước ngoài triển khai loại hình BHYT này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ