Luận văn: Chính sách marketing cho bảo hiểm tài sản kỹ thuật tại PJICO Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích chính sách marketing cho sản phẩm bảo hiểm tài sản kỹ thuật tại PJICO Đà Nẵng, mang lại giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

134
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách marketing cho bảo hiểm tài sản kỹ thuật

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng một chính sách marketing cho sản phẩm bảo hiểm tài sản kỹ thuật khoa học và bài bản là yếu tố sống còn. Đây không chỉ là hoạt động bán hàng hay quảng cáo đơn thuần. Marketing dịch vụ bảo hiểm là một quá trình phức tạp. Nó bao gồm việc nghiên cứu, phân tích, đánh giá nhu cầu thị trường và thỏa mãn nhu cầu đó hiệu quả hơn đối thủ. Luận văn của tác giả Phan Quang Đấu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm rõ bản chất của marketing trong lĩnh vực đặc thù này. Sản phẩm bảo hiểm mang những đặc trưng riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến cách tiếp cận khách hàng. Thứ nhất, đây là sản phẩm “không mong đợi”. Khách hàng mua bảo hiểm để tìm kiếm sự an toàn, không phải để mong rủi ro xảy ra và nhận bồi thường. Điều này đòi hỏi hoạt động marketing phải tập trung vào việc xây dựng niềm tin và mối quan hệ thân thiện. Thứ hai, sản phẩm bảo hiểm vận hành theo “chu trình hạch toán đảo ngược”. Doanh nghiệp thu phí trước và thực hiện cam kết bồi thường sau, dựa trên các ước tính xác suất rủi ro. Chính sách giá cả vì thế phải cực kỳ thận trọng. Cuối cùng, sản phẩm có “hiệu quả xê dịch”, khách hàng không nhận được lợi ích ngay lập tức. Vì vậy, chính sách marketing cần nhấn mạnh vào giá trị tinh thần, sự an tâm và trách nhiệm mà sản phẩm mang lại. Để xây dựng chiến lược hiệu quả, doanh nghiệp phải đi qua một tiến trình 5 bước: xác định mục tiêu, phân tích môi trường, phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu, định vị sản phẩm, và cuối cùng là xây dựng marketing hỗn hợp 7P.

1.1. Đặc thù của marketing dịch vụ bảo hiểm phi nhân thọ

Marketing dịch vụ bảo hiểm là sự áp dụng lý thuyết marketing vào thị trường dịch vụ, bao gồm quá trình thu nhận, tìm hiểu và thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu. Khác với hàng hóa hữu hình, dịch vụ bảo hiểm có các đặc tính: tính vô hình, không thể tách rời, không đồng đều về chất lượng, không lưu trữ được và không thể chuyển quyền sở hữu. Đặc tính vô hình khiến khách hàng khó đánh giá sản phẩm trước khi mua. Do đó, marketing cần tập trung vào việc hữu hình hóa lợi ích thông qua các yếu tố như uy tín thương hiệu, cơ sở vật chất, và thái độ chuyên nghiệp của nhân viên. Tính không thể tách rời giữa quá trình cung cấp và tiêu dùng đòi hỏi sự tương tác chặt chẽ giữa nhân viên và khách hàng, biến mỗi nhân viên thành một đại sứ thương hiệu. Đây là nền tảng cho việc xây dựng chính sách marketing cho sản phẩm bảo hiểm tài sản kỹ thuật tại PJICO Đà Nẵng.

1.2. Vai trò của marketing hỗn hợp 7P trong ngành bảo hiểm

Marketing hỗn hợp 7P là công cụ nền tảng để triển khai chiến lược. Ngoài 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion), marketing dịch vụ còn bổ sung 3P quan trọng: People (Con người), Process (Quy trình), và Physical Evidence (Minh chứng vật chất). Trong ngành bảo hiểm, Con người là yếu tố then chốt, quyết định chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Quy trình cung ứng dịch vụ, từ tư vấn, cấp đơn, đến giám định bồi thường, phải rõ ràng, chuẩn xác và thuận tiện. Minh chứng vật chất như văn phòng khang trang, website chuyên nghiệp, các ấn phẩm... giúp củng cố niềm tin và giảm bớt tính vô hình của sản phẩm. Việc phối hợp nhịp nhàng cả 7 yếu tố này tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp bảo hiểm.

II. Phân tích thực trạng marketing bảo hiểm TSKT tại PJICO Đà Nẵng

Luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động marketing cho sản phẩm bảo hiểm tài sản kỹ thuật (TSKT) tại Công ty Bảo hiểm PJICO Đà Nẵng. Mặc dù là một trong những đơn vị đứng đầu thị trường Đà Nẵng với thị phần 22.54% (năm 2017), chỉ sau Bảo Việt, PJICO Đà Nẵng vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong hoạt động marketing. Công tác marketing còn tồn tại ở dạng các chính sách đơn lẻ, rời rạc, thiếu một chiến lược tổng thể và dài hạn. Hoạt động nghiên cứu thị trường chưa được chú trọng đúng mức. Công ty chưa có khái niệm rõ ràng về phân đoạn thị trường để xác định thị trường mục tiêu cốt lõi. Hiện tại, PJICO Đà Nẵng chủ yếu khai thác khối khách hàng dân doanh, trong khi tiềm năng từ khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp nhà nước còn bỏ ngỏ. Kết quả khảo sát 300 khách hàng và 30 nhân viên đã chỉ ra nhiều điểm yếu. Về sản phẩm, khách hàng chưa hài lòng với sự đa dạng, có tới 51.67% không đồng ý hoặc hoàn toàn không đồng ý rằng sản phẩm đa dạng. Về giá cả, 46% khách hàng cho rằng phí bảo hiểm không cạnh tranh, và 58.33% nhận định chính sách giảm phí chưa thỏa đáng. Các hoạt động xúc tiến còn hạn chế, chưa tạo được dấu ấn mạnh mẽ so với các đối thủ cạnh tranh như Bảo Việt Đà Nẵng hay PVI Đà Nẵng. Những tồn tại này cho thấy sự cấp thiết phải hoàn thiện chính sách marketing cho sản phẩm bảo hiểm tài sản kỹ thuật tại đơn vị.

2.1. Hạn chế trong công tác nghiên cứu và phân đoạn thị trường

Hiện tại, PJICO Đà Nẵng chưa thực hiện việc phân đoạn thị trường một cách bài bản. Công ty thường phân loại khách hàng theo các nhóm như: khối khách hàng có vốn đầu tư nước ngoài, khối doanh nghiệp nhà nước, khối tổ chức và khối dân doanh. Tuy nhiên, việc khai thác chủ yếu tập trung vào khối dân doanh do đặc tính dễ tiếp cận, quan tâm nhiều đến mức phí và sự tiện lợi. Điều này dẫn đến việc bỏ lỡ các phân khúc khách hàng tiềm năng khác. Thị trường mục tiêu chưa được xác định rõ ràng, các phòng kinh doanh được tự do khai thác mà không có sự phân chia theo địa bàn hay nhóm khách hàng chuyên biệt. Việc thiếu nghiên cứu thị trường sâu sắc khiến công ty gặp khó khăn trong việc định vị sản phẩm và xây dựng các chương trình marketing phù hợp với từng nhóm đối tượng.

2.2. Đánh giá chính sách marketing hỗn hợp hiện tại của PJICO

Chính sách marketing hỗn hợp hiện tại của PJICO Đà Nẵng còn nhiều điểm cần cải thiện. Về chính sách sản phẩm, danh mục sản phẩm chủ yếu là các nghiệp vụ truyền thống, mang tính bắt buộc, ít có sự khác biệt so với đối thủ. Các sản phẩm bán lẻ còn hạn chế lựa chọn. Về chính sách giá, biểu phí cố định và bị đánh giá là cao hơn so với thị trường, làm giảm tính cạnh tranh. Về chính sách xúc tiến, các hoạt động quảng cáo, PR còn nhỏ lẻ, chủ yếu qua website, tờ rơi, chưa có các chiến dịch quy mô lớn để nâng cao nhận diện thương hiệu. Mặc dù có những điểm mạnh như quy trình giải quyết bồi thường nhanh chóng được khách hàng ghi nhận (53.33% hài lòng), nhưng tổng thể, các chính sách còn thiếu sự liên kết và đồng bộ.

III. Hướng dẫn hoàn thiện chính sách sản phẩm và giá bảo hiểm TSKT

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc hoàn thiện chính sách sản phẩmchính sách giá là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược marketing cho sản phẩm bảo hiểm tài sản kỹ thuật tại PJICO Đà Nẵng. Hiện tại, danh mục sản phẩm của công ty còn phụ thuộc nhiều vào các nghiệp vụ truyền thống như bảo hiểm cháy nổ, xây dựng lắp đặt. Khảo sát cho thấy khách hàng mong muốn sự đa dạng hơn. Do đó, giải pháp cốt lõi là phải đa dạng hóa sản phẩm, không chỉ cải tiến các sản phẩm hiện có mà còn phải nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, chuyên biệt. Cần thiết kế các gói sản phẩm linh hoạt, phù hợp với từng phân khúc khách hàng mục tiêu đã được xác định, ví dụ như gói bảo hiểm toàn diện cho khách sạn - resort, gói bảo hiểm cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoặc sản phẩm bảo hiểm gián đoạn kinh doanh. Đối với chính sách giá, việc bị đánh giá là "không cạnh tranh" là một rào cản lớn. Thay vì áp dụng biểu phí cứng nhắc, PJICO Đà Nẵng cần xây dựng một chính sách giá linh hoạt hơn. Điều này bao gồm việc áp dụng các mức chiết khấu, giảm phí dựa trên lịch sử tổn thất, quy mô tài sản, và các biện pháp phòng chống rủi ro của khách hàng. Đồng thời, cần đa dạng hóa phương thức thanh toán, tạo sự thuận tiện tối đa. Việc cân bằng giữa mức phí cạnh tranh và đảm bảo lợi ích của doanh nghiệp là một bài toán khó, đòi hỏi sự phân tích dữ liệu rủi ro chính xác và thấu hiểu khả năng chi trả của khách hàng doanh nghiệp.

3.1. Giải pháp đa dạng hóa danh mục sản phẩm bảo hiểm TSKT

Để thoát khỏi sự phụ thuộc vào các sản phẩm truyền thống, PJICO Đà Nẵng cần tập trung vào việc phát triển sản phẩm mới. Có thể bắt đầu bằng việc bổ sung các điều khoản mở rộng, tăng quyền lợi cho các sản phẩm hiện có để tạo sự khác biệt. Song song đó, cần nghiên cứu thị trường để tung ra các sản phẩm đáp ứng nhu cầu mới, chẳng hạn như bảo hiểm rủi ro không gian mạng (cyber risk) cho các doanh nghiệp công nghệ, hoặc các sản phẩm bảo hiểm năng lượng tái tạo. Việc "đóng gói" sản phẩm, kết hợp nhiều loại hình bảo hiểm vào một hợp đồng duy nhất với mức phí ưu đãi cũng là một hướng đi hiệu quả để tăng giá trị cho khách hàng và thúc đẩy bán chéo sản phẩm.

3.2. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh và linh hoạt hơn

Một chính sách giá hiệu quả không chỉ là giảm giá. PJICO Đà Nẵng cần xây dựng khung giá dựa trên nhiều yếu tố. Thứ nhất, phân loại rủi ro khách hàng chi tiết hơn theo ngành nghề kinh doanh, quy mô, địa điểm. Thứ hai, áp dụng chính sách giảm phí cho những khách hàng có biện pháp phòng cháy chữa cháy tốt, hoặc tham gia bảo hiểm nhiều năm liên tục mà không có tổn thất. Thứ ba, đưa ra nhiều lựa chọn về mức miễn thường để khách hàng có thể chọn mức phí phù hợp với ngân sách. Cuối cùng, việc công khai, minh bạch về cách tính phí sẽ giúp xây dựng niềm tin và chứng tỏ mức phí đưa ra là phù hợp với quyền lợi bảo hiểm mà khách hàng nhận được.

IV. Bí quyết tối ưu chính sách phân phối và xúc tiến marketing hỗn hợp

Bên cạnh sản phẩm và giá, chính sách phân phối (Place) và chính sách xúc tiến (Promotion) đóng vai trò quyết định trong việc đưa sản phẩm đến tay khách hàng và xây dựng hình ảnh thương hiệu. Đây là hai yếu tố cần được tối ưu trong kế hoạch marketing cho sản phẩm bảo hiểm tài sản kỹ thuật tại PJICO Đà Nẵng. Về phân phối, hệ thống kênh hiện tại cần được mở rộng và chuyên nghiệp hóa. Kênh đại lý cá nhân và bán hàng trực tiếp vẫn là chủ lực, nhưng cần tăng cường đào tạo để nâng cao năng lực tư vấn các sản phẩm kỹ thuật phức tạp. Đồng thời, cần đẩy mạnh các kênh phân phối mới như bancassurance (hợp tác với ngân hàng, đặc biệt là PG BANK), hợp tác với các công ty quản lý tòa nhà, ban quản lý khu công nghiệp. Kênh bán hàng trực tuyến qua website và ứng dụng di động cũng cần được đầu tư để tiếp cận nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ. Về chính sách xúc tiến, PJICO Đà Nẵng cần một chiến lược truyền thông tích hợp. Thay vì các hoạt động rời rạc, cần xây dựng các chiến dịch có chủ đề, thông điệp rõ ràng, nhắm đến từng thị trường mục tiêu cụ thể. Các công cụ xúc tiến cần được phối hợp nhịp nhàng, từ quảng cáo trên các phương tiện truyền thông địa phương, marketing kỹ thuật số (Google Ads, Social Media), đến tổ chức các hội thảo khách hàng để giới thiệu sản phẩm và tư vấn quản trị rủi ro. Việc tăng cường quan hệ công chúng (PR) thông qua các bài viết chuyên ngành, các hoạt động tài trợ, từ thiện cũng góp phần xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp uy tín và có trách nhiệm.

4.1. Mở rộng và đa dạng hóa kênh phân phối sản phẩm bảo hiểm

Để tăng độ phủ thị trường, PJICO Đà Nẵng không thể chỉ dựa vào kênh truyền thống. Việc phát triển kênh bancassurance một cách chiến lược, tận dụng mạng lưới của ngân hàng PG BANK và các ngân hàng đối tác khác là hướng đi tất yếu. Ngoài ra, việc xây dựng mối quan hệ hợp tác với các hiệp hội doanh nghiệp, các công ty tư vấn đầu tư, công ty kiểm toán sẽ tạo ra nguồn khách hàng chất lượng. Cần xây dựng chính sách hoa hồng và hỗ trợ hấp dẫn để thu hút và giữ chân các đối tác kênh phân phối, đảm bảo họ có đủ động lực và kiến thức để giới thiệu sản phẩm bảo hiểm TSKT.

4.2. Xây dựng chiến lược truyền thông và xúc tiến tích hợp

Một chiến lược truyền thông hiệu quả cần bắt đầu từ việc xác định rõ thông điệp cốt lõi. Đối với bảo hiểm tài sản kỹ thuật, thông điệp nên nhấn mạnh vào sự an toàn, năng lực tài chính vững mạnh (được A.M. Best xếp hạng B+) và chuyên môn giải quyết bồi thường của PJICO. Cần kết hợp marketing online và offline. Các hoạt động online bao gồm tối ưu hóa website cho công cụ tìm kiếm (SEO), chạy quảng cáo nhắm mục tiêu đến các chủ doanh nghiệp, và xây dựng nội dung giá trị trên mạng xã hội. Hoạt động offline có thể là tổ chức sự kiện, tham gia triển lãm, và các chương trình khuyến mãi, tặng quà cho khách hàng thân thiết để gia tăng sự gắn kết.

V. Cách ứng dụng phân tích thị trường để định vị sản phẩm bảo hiểm

Việc ứng dụng phân tích thị trường một cách khoa học là nền tảng để xây dựng một chính sách marketing cho sản phẩm bảo hiểm tài sản kỹ thuật thành công. Hoạt động này giúp PJICO Đà Nẵng hiểu rõ môi trường kinh doanh, xác định chính xác đối tượng cần phục vụ và tạo ra một vị thế khác biệt trên thị trường. Bước đầu tiên là phân tích môi trường vĩ mô (PESTE) và vi mô (mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter). Điều này giúp nhận diện các cơ hội, chẳng hạn như sự tăng trưởng kinh tế của Đà Nẵng, sự phát triển của các khu công nghiệp, cũng như các thách thức từ áp lực cạnh tranh của Bảo Việt, PVI, Bảo Minh. Tiếp theo, cần tiến hành phân đoạn thị trường một cách chi tiết. Thay vì phân loại chung chung, có thể sử dụng các tiêu chí cụ thể hơn như: ngành nghề kinh doanh (sản xuất, dịch vụ, xây dựng), quy mô tài sản, loại hình doanh nghiệp (FDI, nhà nước, tư nhân). Sau khi phân đoạn, PJICO Đà Nẵng phải lựa chọn thị trường mục tiêu phù hợp nhất với nguồn lực và thế mạnh của mình. Ví dụ, công ty có thể tập trung vào phân khúc các khách sạn, resort ven biển và các nhà máy trong khu công nghiệp, nơi công ty có lợi thế nhất định. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là định vị sản phẩm. PJICO cần tạo ra một hình ảnh rõ nét trong tâm trí khách hàng mục tiêu, khác biệt so với đối thủ, ví dụ: “Nhà bảo hiểm có năng lực giải quyết bồi thường nhanh chóng và chuyên nghiệp nhất” hoặc “Nhà cung cấp giải pháp bảo hiểm TSKT toàn diện cho doanh nghiệp du lịch”.

5.1. Quy trình phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu hiệu quả

Một quy trình hiệu quả bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu về thị trường Đà Nẵng và Quảng Nam. Dữ liệu này bao gồm số lượng doanh nghiệp theo ngành, quy mô, vốn đầu tư. Sau đó, áp dụng các biến số phân đoạn như địa lý, quy mô công ty, ngành nghề, và nhu cầu cụ thể về bảo hiểm. Mỗi phân khúc sau khi được hình thành cần được đánh giá dựa trên các tiêu chí: quy mô và tiềm năng tăng trưởng, mức độ hấp dẫn (ít cạnh tranh, lợi nhuận cao), và sự phù hợp với mục tiêu, nguồn lực của PJICO. Từ đó, công ty sẽ quyết định lựa chọn một hoặc một vài phân khúc để tập trung nguồn lực phục vụ, thay vì dàn trải như hiện nay.

5.2. Xây dựng chiến lược định vị thương hiệu bảo hiểm khác biệt

Chiến lược định vị phải dựa trên những điểm mạnh thực sự của PJICO Đà Nẵng. Dựa trên phân tích, điểm mạnh có thể là năng lực tài chính vững mạnh được hậu thuẫn bởi Tập đoàn Petrolimex và cổ đông chiến lược Samsung Fire & Marine, cùng với quy trình giám định bồi thường được khách hàng đánh giá cao. Do đó, chiến lược định vị có thể tập trung vào "Sự tin cậy và Tốc độ". Thông điệp truyền thông sẽ xoay quanh cam kết đồng hành và xử lý tổn thất nhanh chóng, giúp doanh nghiệp ổn định hoạt động kinh doanh. Việc định vị này cần được thể hiện nhất quán qua mọi điểm tiếp xúc với khách hàng, từ nhân viên tư vấn, website, cho đến các tài liệu giới thiệu sản phẩm.

VI. Kết luận Định hướng chiến lược marketing cho PJICO Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ về chính sách marketing cho sản phẩm bảo hiểm tài sản kỹ thuật tại PJICO Đà Nẵng đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc, từ cơ sở lý luận đến phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu chỉ ra rằng, để duy trì vị thế và phát triển bền vững trong một thị trường ngày càng cạnh tranh, PJICO Đà Nẵng không thể tiếp tục dựa vào các hoạt động marketing đơn lẻ. Công ty cần xây dựng và triển khai một chiến lược marketing tích hợp, khoa học và lấy khách hàng làm trung tâm. Các giải pháp đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có tính ứng dụng cao, bám sát vào thực tiễn hoạt động của công ty. Việc hoàn thiện đồng bộ cả 7 yếu tố trong marketing hỗn hợp là yêu cầu cấp thiết. Cần đa dạng hóa sản phẩm, xây dựng chính sách giá linh hoạt, mở rộng kênh phân phối, đẩy mạnh hoạt động xúc tiến, và đặc biệt chú trọng vào yếu tố con người, quy trình và minh chứng vật chất. Tương lai của mảng bảo hiểm tài sản kỹ thuật tại PJICO Đà Nẵng phụ thuộc lớn vào khả năng đổi mới và thích ứng. Việc áp dụng công nghệ vào hoạt động marketing và bán hàng, nâng cao trải nghiệm khách hàng, và xây dựng một thương hiệu mạnh, khác biệt sẽ là chìa khóa dẫn đến thành công, giúp công ty không chỉ hoàn thành mục tiêu doanh thu mà còn tạo dựng được vị thế dẫn đầu bền vững trên thị trường.

6.1. Tóm lược các giải pháp marketing trọng tâm cho sản phẩm TSKT

Các giải pháp trọng tâm bao gồm: (1) Thực hiện nghiên cứu thị trường bài bản để phân đoạn thị trường và chọn thị trường mục tiêu phù hợp. (2) Tái cấu trúc danh mục sản phẩm theo hướng đa dạng, linh hoạt và chuyên biệt hóa. (3) Áp dụng chính sách giá cạnh tranh dựa trên phân tích rủi ro và nhu cầu khách hàng. (4) Phát triển hệ thống đa kênh phân phối, đặc biệt là kênh bancassurance và kênh kỹ thuật số. (5) Xây dựng chiến dịch truyền thông tích hợp để nâng cao nhận diện và định vị sản phẩm một cách rõ nét. (6) Đầu tư vào đào tạo nhân lực và chuẩn hóa quy trình dịch vụ để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

6.2. Triển vọng phát triển và kiến nghị cho PJICO trong tương lai

Với nền tảng vững chắc từ cổ đông lớn là Petrolimex và Samsung, cùng với vị thế sẵn có trên thị trường, PJICO Đà Nẵng có nhiều tiềm năng để phát triển mảng bảo hiểm TSKT. Để hiện thực hóa tiềm năng này, Ban lãnh đạo công ty cần quyết liệt trong việc đổi mới tư duy marketing, xem đây là hoạt động đầu tư chiến lược. Kiến nghị trong tương lai là cần thành lập một bộ phận marketing chuyên trách, có đủ nguồn lực và thẩm quyền để triển khai các kế hoạch đã đề ra. Đồng thời, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để thấu hiểu khách hàng sâu sắc hơn và đưa ra các quyết định marketing chính xác, kịp thời.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh chính sách marketing cho sản phẩm bảo hiểm tài sản kỹ thuật tại pjico đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về chính sách marketing dịch vụ Bảo hiểm. Chương 2: Thực trạng các chính sách marketing cho sản phẩm bảo hiểm Tài sản - Kỹ thật tại PJICO Đà Nẵng. Chương 3: Chính sách marketing cho sản phân bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật tại PJICO Da Ning. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE CHiNH SACH MARKETING DICH VU 1.

TONG QUAN VE MARKETING DICH VU 1. Khái niệm về marketing Trong thực tế, rất nhiều người bao gồm cả các nhà quản trị kinh doanh trường cho rằng marketing là bán hàng, quảng cáo hoặc nghiên cứu thị trường. Đó thực sự là các công việc cụ thể của makerting nhưng hoàn toàn chưa đầy đủ với phạm vi và bản chất của marketing. Marketing là khái niệm có nội hàm rộng lớn rất nhiều.

Trong thực tế kinh doanh, có một chuỗi những hoạt động. không phải là sản xuất nhưng thực sự góp phần tạo ra giá trị cho hàng hóa dịch vụ. Những hoạt động này được tiến hành trước khi sản xuất, song song quá trình sản xuất, trong khâu tiêu thụ và giai ðoạn khi bán. Đó chính là các hoạt động của doanh nghiệp trên thị trýờng - hoạt động marketing.

Trước khi đầu tư sản xuất một loại sản phẩm nào đó, doanh nghiệp phải nghiên cứu thị trường nhằm xác định nhu cầu và quy mô thị trường và các thông tin cần thiết để quyết định sản xuất sản phâm này như thể nào? Quy mô sản xuất bao nhiêu?. Tiếp theo, họ phải nghiên cứu mức giá bán sản phẩm, tô chức lực lượng bán hàng, thông tin về sản phẩm tới khách hàng, chăm sóc. khách hàng sau khi họ đã mua. Tập hợp các hoạt động này chính là các hoạt động marketing.

Dưới đây là một số khái niệm marketing: Philip Kotler - cha đẻ của học thuyết marketing hiện đại đã định nghĩa “Marketing là hoạt động của con người hướng tới sự thỏa mãn nhu câu và ước muôn thông qua các tiến trình trao đổi” Hiệp hội Marketing Mỹ (1985) định nghĩa “Marketing là quá trình kế hoạch hóa và thực hiện các quyết định về sản phẩm, định giá, xúc tiến, và phân phối cho các hàng hóa, dịch vụ và ý tưởng để tạo ra sự trao đối nhằm thỏa mãn các mục tiêu của cá nhân và tổ chức. Các khái niệm marketing luôn được cập nhập cho phù hợp với những kiện kinh doanh mới. Vì vậy, hiệp hội Marketing Mỹ đã đưa ra những định nghĩa mới “Marketing là chức năng quản trị của doanh nghiệp, là quá trình tạo ra, truyền thông và phân phối giá trị cho khách hàng và là quá trình quản lý quan hệ khách hàng theo cách đảm bảo lợi ích cho doanh nghiệp và các cổ đông” (2004). “Marketing là tập hợp các hoạt động, cấu trúc cơ chế và quy trình nhằm tạo ra, truyền thông và phân phối những thứ có giá trị cho người tiêu dùng, khách hàng, đối tác và xã hội nói chưng” (2007).

Các khái niệm marketing đã chỉ ra hai nhóm hoạt động cơ bản của marketing đó là: (1)Nghiên cứu phát hiện, phân tích, đánh giá, lựa chọn nhu cầu và mong muốn đó của khách hàng và các đối tác liên quan; (2)Thỏa mãn nhu cầu và mong muốn đó bằng sản phẩm/ dịch vụ và các công cụ trong hỗn hợp marketing (marketing — mix) của doanh nghiệp. Marketing không chỉ được ứng dụng trong lĩnh vực kinh doanh, mà còn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Mở rộng sang các lĩnh vực khác ngoài kinh doanh “Marketing được coi là môn khoa học về sự trao đôi, nó nghiên cứu và giải quyết tắt cả các quan hệ trao đổi giữa một tổ chức hay cá nhân với môi trường bên ngoài, giúp cho tô chức (cá nhân) đó đạt được những. mục tiêu đã dự định với kết quả và hiệu quả cao nhất” Nhu vay, một cách tông quát, marketing có thể xem như quá trình xã hội nhờ đó các tổ chức hoặc cá nhân thoả mãn nhu cầu và mong muốn thông qua việc tạo ra và trao đổi những thứ có giá trị với những người khác.

Khái niệm về marketing dịch vụ Marketing dịch vụ là sự thích nghỉ lý thuyết hệ thống với những quy luật của thị trường dịch vụ, bao gồm quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp tác động vào toàn bộ quá trình tô chức sản xuất, cung ứng và tiêu dùng dịch vụ thông qua phân phối các nguồn lực của tổ chức. Marketing được duy trì trong sự năng động qua lại giữa sản phẩm dịch vụ với nhu cầu của người tiêu dùng và những hoạt động của đối thủ cạnh tranh trên nền tảng cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội. (Marketing trong kinh doanh dịch vụ, TS. Khái niệm đã đề cập đến một số vấn đề cơ bản của marketing dịch vụ: - Nghiên cứu nhu cầu, đặc điểm nhu cầu của thị trường mục tiêu và những yếu tố chỉ phối thị trường mục tiêu.

- Thỏa mãn nhu cầu có hiệu quả hơn đối với đối thủ cạnh tranh trên cơ sở khai thác và huy động các nguồn lực của tô chức. ~ Thực hiện cân bằng động các mối quan hệ sản phẩm dịch vụ (loại hình, số lượng, chất lượng) với sự thay đổi nhu cầu của khách hàng. Khái niệm về marketing bảo hiểm. Thuật ngữ Marketing bảo hiểm đề cập đến việc marketing của dịch vụ bảo.

hiểm với mục đích tạo ra khách hàng và tạo ra lợi nhuận cho Công ty bảo hiểm thông qua sự thỏa mãn các nhu cầu của khách hàng. Marketing bảo hiểm tập trung đến việc xây dựng một hỗn hợp ý tưởng cho hoạt động kinh doanh bảo hiểm để từ đó doanh nghiệp bảo hiểm tồn tại và phát triển mạnh mẽ. Để tổ chức tốt hoạt động kinh doanh bảo hiểm nhà quản lý cần phải nhận biết được các nội dung cơ bản của các biến số trong marketing bảo hiểm. Marketing bảo hiểm thực chất là hoạt động Marketing hỗn hợp cho Công ty bảo hiểm, là một công ty kinh doanh dịch vụ đặc biệt.

Tương tự như hoạt động marketing hỗn hợp của kinh doanh dịch vụ thì marketing bảo hiểm cũng có 7 biến số cụ thể như sau: 1. Physical Điều kiện vật chất); 7. Đặc điểm của dịch vụ và tác động của nó đến các chính sách phát triển dịch vụ Tính vô hình: - Dịch vụ không thể nhìn thấy nên khó cảm nhận đánh giá trước khi khách hàng mua và sử dụng. - Phát triển thêm yếu tố hữu hình trong dịch vụ để giảm tính không chắn chắc.

Tính không thể tách rời: - Dịch vụ không thể tách rời khỏi người cung ứng dịch vụ. Cả người cung ứng và khách hàng đều tham gia vào chất lượng và kết quả của dịch vụ. ~ Phát triển địch vụ phải luôn cải tiến và hoàn thiện trong quá trình cung cấp dịch vụ. Tinh không đồng đều về chất lượng Do dịch vụ chịu sự chỉ ¡ của nhiều yếu tố khó kiểm soát, trước hết do hoạt động cung ứng, các nhân viên cung cấp dịch vụ không thẻ tạo ra dịch vụ như nhau trong những thời điểm khác nhau.

Khách hàng tiêu dùng là người quyết định chất lượng dịch vụ dựa vào cảm nhận của họ. Trong những khoảng. thời gian khác nhau sự cảm nhận cũng khác nhau. Sản phẩm dịch vụ sẽ có giá trị cao khi thỏa mãn nhu cầu riêng biệt của khách hàng.

Dịch vụ không đồng nhất còn do dịch vụ bao quanh và môi trường vật chất hay thay đôi Tính không lưu trữ được Dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian nó được cung cấp. Do vậy dịch vụ không thể sản xuất hàng loạt, cắt vào kho lưu trữ, khi có nhu cầu thị trường. thì đem ra Với đặc tính này của dịch vụ, nếu không tuân thủ những điều kiện đó sẽ 10 không có cơ hội mua bán và tiêu dùng chúng. Đặc tính này sẽ ảnh hưởng đến các chính sách marketing dịch vụ như chính sách giá thay đổi theo thời gian, mùa vụ, chính sách dự báo nhu cầu, kế hoạch bố trí nhân lực,.Cần dự báo nhu cầu chính xác để có chính sách phát triển dịch vụ hợp lý đảm bảo cân đối cung cầu tốt hơn Tính không chuyễn quyền sở hữu Khi mua một hàng hóa, khách hàng được chuyển quyền sở hữu và trở thành sở hữu hàng hóa của mình đã mua.

Khi mua dịch vụ thì khách hàng chỉ được quyền sử dụng dịch vụ, được hưởng lợi ích mà dịch vụ mang lại trong một thời gian nhất định mà thôi. TIỀN TRÌNH XÂY DỰNG CHÍNH SÁCH MARKETING DỊCH VỤ Để xây dựng được một chính sách marketing-mix cho một sản phẩm. trong doanh nghiệp, thông thường, nhà quản trị marketing phải thực hiện qua năm giai đoạn. Xác định mục tiêu của marketing Trong một giai đoạn nhất định, doanh nghiệp có thể theo đuổi một số mục tiêu khác nhau.

Có thể đó là mục tiêu nâng cao giá trị thương hiệu của sản phẩm trên thị trường, cũng có thê là mục tiêu doanh số, mở rộng thị phần hoặc lợi nhuận. Mục tiêu marketing được thiết lập với năm yêu cầu theo mô hình SMART (cụ thể-specifie; có thể do lường-Meaurable; có thể đạt được- Achieable; thực tế- Realistie; có hạn mức thời gian- time) Thông thường, một chiến lược marketing-mix có nhiều mục tiêu, giữa các mục tiêu này không phải bao giờ cũng dễ thống nhất. Do đó, cần phải có một hệ thống cân bằng giữa các mục tiêu cho phép lựa chọn một chiến lược. thỏa mãn tốt nhất toàn bộ các mục tiêu trong số nhiều chiến lược đáp ứng không bằng nhau các chiến lược khác nhau có thể cân bằng các cách sau: ll ~_ Xác lập trình tự các mục tiêu ~_ Điều chỉnh các mục tiêu ~_ Qui định giới hạn 1.

Phân tích môi trường marketing Môi trường marketing là tổng hợp các yếu tố, các lực lượng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến hoạt động marketing của họ. Mục tiêu cơ bản bước này là tìm kiếm và lựa chọn cơ hội kinh doanh (cơ hội marketing) trong môi trường kinh doanh không ngừng biến đổi mà doanh nghiệp phải đối mặt nhằm theo đuôi được mục tiêu của mình. Để thực hiện mục tiêu đó, nhiệm vụ trọng tâm mà nhà quản trị cần thực hiện là thiết lập hệ thống thông tin và nghiên cứu marketing, đảm nhiệm chức năng cung cấp những thông tin có giá trị về môi trường vĩ mô, ngành kinh doanh và nội bộ doanh nghiệp theo yêu cầu của quản trị marketing. Môi trường được cấu thành bởi hai môi trường cơ bản là môi trường vĩ mô và môi trường vi mô.

Môi trường vĩ mô Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố nằm bên ngoài tổ chức, doanh nghiệp, gây ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh và hoạt động marketing của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ