Thực trạng và giải pháp Quản lý Nhà nước về vốn ODA tại Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu quản lý kinh tế quản lý nhà nước về vốn hỗ trợ phát triển chính thức oda trên địa bàn tỉnh kon tum, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

133
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò vốn ODA cho Kon Tum qua luận văn thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế của tác giả Trương Quốc Việt với đề tài "Quản lý nhà nước về vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) trên địa bàn tỉnh Kon Tum" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nguồn vốn quan trọng này. Vốn Hỗ trợ Phát triển Chính thức (ODA) được định nghĩa là nguồn tài chính do các cơ quan chính thức của một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế cung cấp nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế và phúc lợi. Một khoản tài trợ được xem là ODA khi có ba yếu tố: chủ thể hợp tác là nhà nước, mục tiêu là hỗ trợ phát triển, và thành tố hỗ trợ (yếu tố không hoàn lại) đạt tối thiểu 25%. Tại Việt Nam, khái niệm này đã được chuẩn hóa qua nhiều văn bản pháp quy, tiêu biểu là Nghị định 16/2016/NĐ-CP. Đối với một tỉnh miền núi có xuất phát điểm thấp như Kon Tum, vốn ODA đóng vai trò là động lực then chốt. Giai đoạn 1993 - 2018, tỉnh đã tiếp nhận 4.186 tỷ đồng qua 74 dự án, góp phần tạo lập hạ tầng kinh tế - xã hội thiết yếu, giải quyết các vấn đề cấp bách về y tế, giáo dục và nông nghiệp. Luận văn khẳng định, quản lý nhà nước về vốn ODA hiệu quả không chỉ đảm bảo an toàn nợ công mà còn tạo lập uy tín với các đối tác phát triển, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và phòng chống lãng phí.

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý viện trợ phát triển chính thức

Luận văn đã hệ thống hóa một cách toàn diện các khái niệm cốt lõi. Quản lý nhà nước về vốn ODA được xác định là sự tác động có tổ chức của nhà nước lên toàn bộ hoạt động, từ vận động đến tổ chức thực hiện, nhằm sử dụng hiệu quả nguồn vốn này cho mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội Kon Tum. Chủ thể quản lý bao gồm các cấp từ Chính phủ, các bộ ngành trung ương đến UBND tỉnh và các Ban quản lý dự án. Đối tượng quản lý là các dự án ODA qua một chu trình 6 bước cơ bản. Công cụ quản lý chủ yếu là hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các chính sách, quy hoạch. Vai trò của quản lý nhà nước là đảm bảo nguồn lực được phân bổ đúng định hướng ưu tiên, duy trì an toàn nợ công, và nâng cao năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ.

1.2. Tác động của vốn ODA đến kinh tế xã hội Kon Tum

Nghiên cứu chỉ rõ tác động của vốn ODA đến kinh tế Kon Tum là rất đáng kể. Nguồn vốn này đã bổ sung cho ngân sách tỉnh, đầu tư vào các lĩnh vực mà nguồn lực địa phương còn hạn chế như giao thông, thủy lợi, y tế, giáo dục. Các dự án ODA tại Kon Tum không chỉ xây dựng cơ sở hạ tầng mà còn đi kèm chuyển giao công nghệ, tri thức quản lý tiên tiến. Ví dụ, các dự án trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn đã góp phần xóa đói giảm nghèo bền vững. Theo số liệu phân tích, có mối quan hệ tích cực giữa việc giải ngân vốn ODA với việc giảm tỷ lệ hộ nghèo và cải thiện các chỉ số xã hội. Tuy nhiên, hiệu quả này phụ thuộc rất lớn vào năng lực quản lý và sử dụng vốn của địa phương.

II. Thực trạng quản lý ODA tại Kon Tum Thách thức Hạn chế

Mặc dù đạt được những thành tựu quan trọng, công tác quản lý nhà nước về vốn ODA tại Kon Tum giai đoạn 2011-2018 vẫn còn đối mặt với nhiều tồn tại và thách thức. Luận văn của Trương Quốc Việt đã phân tích sâu sắc thực trạng quản lý ODA dựa trên cả số liệu thứ cấp và kết quả khảo sát 80 cán bộ, công chức trực tiếp làm công tác ODA. Một trong những hạn chế lớn nhất là công tác vận động ODA có chiều hướng giảm sút, tính sẵn sàng của nhiều dự án chưa cao. Các vấn đề về thủ tục hành chính phức tạp, sự thiếu đồng bộ trong chính sách giữa Việt Nam và nhà tài trợ đã làm chậm tiến độ chuẩn bị và phê duyệt dự án. Năng lực của đội ngũ cán bộ tại các cơ quan quản lý và Ban quản lý dự án còn hạn chế, thiếu tính chuyên nghiệp và bền vững. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng lập, thẩm định và triển khai dự án. Đặc biệt, tỷ lệ giải ngân vốn ODA thường không đạt kế hoạch đề ra, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn ODA và tăng chi phí cơ hội. Những yếu kém này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để khắc phục.

2.1. Phân tích các tồn tại trong quy trình phê duyệt dự án

Quy trình xây dựng và phê duyệt một dự án ODA tại Kon Tum trải qua nhiều giai đoạn phức tạp, từ lập đề xuất, phê duyệt chủ trương đầu tư đến quyết định đầu tư. Thực tế cho thấy, chất lượng của các đề xuất dự án đôi khi chưa cao, chưa hoàn toàn phù hợp với chính sách của nhà tài trợ. Quá trình thẩm định còn kéo dài do phải lấy ý kiến nhiều cơ quan, ban ngành. Việc thay đổi liên tục các quy định pháp luật (ví dụ sự khác biệt giữa Nghị định 131/2006/NĐ-CP, 38/2013/NĐ-CP và 16/2016/NĐ-CP) cũng gây lúng túng cho các đơn vị thực hiện. Sự thiếu nhất quán này làm tăng thời gian chuẩn bị, ảnh hưởng đến tiến độ chung và cơ hội tiếp cận các khoản vốn vay ưu đãi kịp thời.

2.2. Vấn đề trong giải ngân vốn ODA và quản lý thực hiện

Tỷ lệ giải ngân vốn ODA so với kế hoạch là một chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả quản lý. Tại Kon Tum, tỷ lệ này thường ở mức thấp. Nguyên nhân chính bao gồm vướng mắc trong giải phóng mặt bằng, năng lực nhà thầu hạn chế, và sự chậm trễ trong việc bố trí vốn đối ứng. Bên cạnh đó, việc hài hòa thủ tục ODA giữa quy định của Việt Nam và yêu cầu của các nhà tài trợ (như WB, ADB) trong đấu thầu, mua sắm còn nhiều bất cập. Công tác giám sát, đánh giá dự án đôi khi còn mang tính hình thức, chưa kịp thời phát hiện và xử lý các vấn đề phát sinh, dẫn đến chất lượng một số công trình chưa đảm bảo và làm giảm sút lòng tin của các đối tác phát triển.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách và khung pháp lý ODA

Để giải quyết các tồn tại, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả ODA tập trung vào việc hoàn thiện thể chế và chính sách. Cốt lõi của nhóm giải pháp này là xây dựng một khung pháp lý quản lý ODA đồng bộ, rõ ràng và khả thi tại địa phương. UBND tỉnh cần chủ động ban hành các văn bản quy phạm pháp luật, chính sách định hướng phù hợp với mục tiêu của Chính phủ và điều kiện thực tế của Kon Tum. Việc này nhằm cụ thể hóa các quy định của trung ương, đơn giản hóa các thủ tục nội bộ, và tạo ra một cơ chế vận hành thông suốt cho việc thu hút và sử dụng vốn ODA. Một chính sách tốt phải được phổ biến rộng rãi, dễ tiếp cận và có tính thực thi cao. Bên cạnh đó, việc tăng cường đối thoại chính sách với các nhà tài trợ là cực kỳ quan trọng. Tỉnh cần chủ động đề xuất các phương án nhằm hài hòa thủ tục ODA, giảm thiểu sự khác biệt trong quy trình đấu thầu, báo cáo và giải ngân, qua đó đẩy nhanh tiến độ và nâng cao hiệu quả chung của các chương trình, dự án viện trợ.

3.1. Cải thiện công tác ban hành chính sách quản lý vốn ODA

Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải nâng cao tính chủ động và kịp thời trong việc ban hành chính sách quản lý vốn ODA cấp tỉnh. Các chính sách này cần xác định rõ lĩnh vực ưu tiên thu hút ODA, phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh đến năm 2025. Cần xây dựng các tiêu chí rõ ràng để lựa chọn dự án, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Các quy định về phân công, phân cấp trách nhiệm giữa các sở, ngành và địa phương trong quản lý ODA cũng cần được rà soát, điều chỉnh để tránh chồng chéo, đùn đẩy trách nhiệm. Sở Kế hoạch và Đầu tư Kon Tum cần phát huy vai trò đầu mối, tham mưu cho UBND tỉnh trong việc xây dựng và tổ chức thực hiện các chính sách này.

3.2. Đề xuất hài hòa thủ tục ODA với các đối tác phát triển

Sự khác biệt về thủ tục giữa Việt Nam và các nhà tài trợ là một trong những rào cản lớn nhất. Để tháo gỡ, tỉnh Kon Tum cần tăng cường làm việc với các bộ, ngành trung ương và trực tiếp với các đối tác phát triển để tìm kiếm tiếng nói chung. Cần nghiên cứu và áp dụng các mô hình quản lý dự án linh hoạt, chấp nhận một phần các quy định của nhà tài trợ nếu chúng không trái với pháp luật Việt Nam và mang lại hiệu quả cao hơn. Việc xây dựng các sổ tay hướng dẫn thực hiện dự án ODA riêng cho tỉnh, tích hợp các quy định của cả hai bên, cũng là một giải pháp thiết thực. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một quy trình quản lý tinh gọn, minh bạch, giảm thiểu thời gian chờ đợi và đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn ODA.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực thực thi và hiệu quả vốn ODA

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực thực thi của con người và tổ chức là yếu tố quyết định đến hiệu quả sử dụng vốn ODA. Luận văn chỉ ra rằng, việc đầu tư vào nguồn nhân lực là giải pháp mang tính nền tảng và bền vững. Tỉnh Kon Tum cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác ODA, từ cấp tỉnh đến các chủ dự án và Ban quản lý. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng quản lý dự án theo chuẩn quốc tế, nghiệp vụ đấu thầu, quản lý tài chính, và kỹ năng đàm phán, làm việc với các đối tác phát triển. Đồng thời, cần kiện toàn tổ chức bộ máy, đặc biệt là các Ban quản lý dự án, theo hướng chuyên nghiệp hóa. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý, giám sát và báo cáo dự án cũng là một công cụ hữu hiệu để tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Kinh nghiệm thực tiễn từ các địa phương lân cận như Gia Lai và Đắk Lắk cũng cung cấp những bài học quý giá cho Kon Tum trong quá trình này.

4.1. Nâng cao năng lực tổ chức thực hiện và giám sát dự án

Để nâng cao năng lực thực thi, cần có cơ chế thu hút và giữ chân những cán bộ có trình độ, kinh nghiệm. Việc trao quyền tự chủ lớn hơn cho các Ban quản lý dự án, đi kèm với cơ chế giám sát và kiểm tra chặt chẽ, sẽ thúc đẩy tính chủ động và sáng tạo. Công tác giám sát, đánh giá cần được thực hiện thường xuyên, thực chất, không chỉ tập trung vào tiến độ vật chất mà còn đánh giá cả tác động kinh tế - xã hội và tính bền vững của dự án. Kết quả giám sát phải là cơ sở để điều chỉnh kịp thời các hoạt động, đảm bảo dự án đi đúng mục tiêu và mang lại lợi ích cao nhất.

4.2. Tăng cường vai trò của Sở Kế hoạch và Đầu tư Kon Tum

Là cơ quan đầu mối, Sở Kế hoạch và Đầu tư Kon Tum cần được tăng cường cả về nhân lực và quyền hạn. Sở không chỉ thực hiện chức năng tham mưu, tổng hợp mà còn phải chủ động hơn trong việc tìm kiếm, vận động các dự án viện trợ phát triển chính thức mới. Cần thiết lập một hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu toàn diện về ODA trên địa bàn tỉnh để phục vụ công tác theo dõi, đánh giá và hoạch định chính sách. Sở cũng cần là cầu nối hiệu quả giữa các đơn vị thực hiện dự án với UBND tỉnh và các cơ quan trung ương, kịp thời tháo gỡ các khó khăn, vướng mắc trong quá trình triển khai.

V. Định hướng tương lai Từ cho nhận đến đối tác phát triển

Trong bối cảnh Việt Nam đã trở thành quốc gia có thu nhập trung bình thấp (MIC), nguồn vốn ODA, đặc biệt là các khoản viện trợ không hoàn lại, sẽ ngày càng giảm. Các khoản vốn vay ưu đãi sẽ có điều kiện ràng buộc chặt chẽ hơn. Nhận thức được xu hướng này, luận văn đã đề xuất các định hướng quan trọng cho việc thu hút và sử dụng vốn ODA của Kon Tum đến năm 2025 và xa hơn. Trọng tâm là sự chuyển đổi mạnh mẽ trong tư duy, từ quan hệ "cho - nhận" truyền thống sang quan hệ "đối tác phát triển" bình đẳng, cùng có lợi. Kon Tum cần chủ động hơn trong việc lựa chọn dự án, ưu tiên các lĩnh vực có tác động lan tỏa lớn như phát triển hạ tầng kết nối, nông nghiệp công nghệ cao, chuyển đổi số và ứng phó với biến đổi khí hậu. Các dự án phải gắn liền với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội Kon Tum, đảm bảo tính bền vững về tài chính và môi trường sau khi kết thúc tài trợ. Việc tăng cường sự tham gia của khu vực tư nhân và người dân vào các dự án ODA cũng là một hướng đi cần thiết để nâng cao hiệu quả và tính sở hữu của cộng đồng.

5.1. Xây dựng lộ trình tốt nghiệp ODA một cách chủ động

Tỉnh Kon Tum cần xây dựng một lộ trình rõ ràng để giảm dần sự phụ thuộc vào vốn ODA. Điều này đòi hỏi phải nâng cao năng lực nội tại, đặc biệt là khả năng huy động các nguồn vốn khác trong xã hội. Các dự án ODA trong giai đoạn tới cần được xem như "vốn mồi", có tác dụng khơi thông và thu hút đầu tư tư nhân. Đồng thời, cần tính toán kỹ lưỡng khả năng vay và trả nợ để đảm bảo an toàn nợ công của địa phương. Việc chuẩn bị sẵn sàng các điều kiện cần thiết như vốn đối ứng, mặt bằng sạch, và nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ giúp tỉnh nắm bắt tốt hơn các cơ hội hợp tác trong bối cảnh mới.

5.2. Kết hợp ODA với các nguồn lực khác để phát triển bền vững

Hiệu quả của vốn ODA sẽ được nhân lên nếu được kết hợp hài hòa với các nguồn lực khác như ngân sách nhà nước, đầu tư tư nhân (PPP), và vốn tín dụng. Chính sách quản lý vốn ODA cần được thiết kế lồng ghép trong tổng thể chính sách đầu tư công của tỉnh. Các dự án ODA tại Kon Tum cần được ưu tiên để giải quyết các "nút thắt" về hạ tầng và thể chế, tạo nền tảng cho các nguồn vốn khác phát huy tác dụng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực khan hiếm mà còn góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội bền vững và toàn diện cho tỉnh Kon Tum trong dài hạn.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về vốn hỗ trợ phát triển chính thức oda trên địa bàn tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAI HOC DA NANG TRUONG DAI HỌC KINH TẾ TRUONG QUOC VIET QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VÈ VÓN HỖ TRỢ PHÁT TRIÊN CHÍNH THỨC (ODA) TRÊN BD! TỈNH KON TUM LUAN VAN THAC SI QUAN LY KINH TE Mã số: 834 04 10 Người hướng dẫn khoa học: TS. LÊ BẢO Đà Nẵng - Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng Tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Trương Quốc DANH MUC CAC CHU VIET TAT ADB : Ngân hàng Phát triển Chau A BQL : Ban Quản lý dự án cọcQ : Cơ quan chủ quản HTKT : Hỗ trợ kỹ thuật KHL : Không hoàn lại MIC : Nước có mức thu nhập trung bình ODA : Vốn hỗ trợ phát triển chính thức.

UBND tinh : Ủy ban nhân dân tỉnh WB : Ngân hàng Thế giới NSNN : Ngân sách nhà nước FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài JICA : Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản MỤC LỤC 1 thiết của 1 2. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. 3 4, Déi tugng va pham vi nghién citu.

Phuong phap nghién citu. Y nghia khoa hoc va thye tién cia 48 ti eee e 6 7. Sơ lược tài liệu nghiên cứu chính sử dụng trong nghiên cứu. TÔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU.

Kết cầu của luận văn. CO SỞ LÝ LUẬN CUA QUAN LY NHÀ NƯỚC VÈ VÓN ODA. KHÁI QUÁT QUAN LY NHA NƯỚC VÈ VÓN ODA. Một số khái niệm.

Đặc điểm quản lý nhà nước về vốn ODA. Vai trò quản lý nhà nước về vốn ODA. NOI DUNG QUAN LY NHA NUGC VE VON ODA 1. Ban hành và tổ chức thực hiện các chính sách vị 1.

Xây dựng, phê duyệt dự án ODA. Tổ chức thực hiện dự án ODA. Giám sát, đánh giá dự án ODA. Kiểm tra; xử lý, giải quyết khiếu nại, tố cáo liên quan đến dự án ODA.

NHAN TO TAC DONG DEN QUAN LY NHA NUGC VE VON ODA „30 1. Các nhân tố bên ngoài (các nhà tài trợ ODA). Các nhân tố bên trong (địa phương tiếp nhận tài trợ ODA). KINH NGHIEM CUA MOT SO TINH TRONG QUAN LY NHA 992000.

Kinh nghiệm của tỉnh Gia Lai „32 1. Kinh nghiệm của tỉnh Đăk Lãk. Bài học kinh nghiệm cho tỉnh Kon Tum -34 KET LUAN CHUONG 1. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC CVE VON ODA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KON TUM.

BAC DIEM DIEU KIEN TU NHIEN, TINH HINH KINH iT. Đặc điểm điều kiện tự nhiên. Đặc điểm tình hình kinh tế. Đặc điểm tình hình xã hội 2.

TINH HINH VE VON ODA TREN DIA BAN TINH KON TUM. Nhà tài trợ cung cấp. Vốn ODA theo địa bàn. Vốn ODA theo lĩnh vực.

Tác động của vốn ODA đối với phát triển kinh tế - xã hị. THUC TRANG QUAN LY NHA NUGC VE VON ODA TREN DIA BAN TINH KON TUM. Thực trạng ban hành và tổ chức thực hiện các chính sách về vốn ODA 48 2. Thực trạng về hoạt động xây dựng, phê duyệt dự án ODA.

Thực trạng ký kết điều ước quốc tế, thỏa thuận về vốn ODA. Thực trạng tổ chức quản lý thực hiện dự án. Thực trạng giám sát, theo dõi, đánh giá hiệu quả dự án. Thực trạng kiểm tra; xử lý, giải quyết khiếu nại, tố cáo.

DANH GIA CHUNG VE THUC TRANG QUAN LY NHÀ NƯỚC VON ODA TREN DIA BAN TINH KON TUM. Những két qua dat duge. Những tồn tại, hạn chế 2. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn ché.2---- 77 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VE VON ODA TREN DIA BAN TINH KON TUM. CĂN CỨ ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP 79 3. Mục tiêu, định hướng phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Kon Tum đến năm 2025. Định hướng thu hút, sử dụng vốn ODA trên địa bàn tỉnh Kon Tum 3.

GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VON ODA TREN DIA BAN TĨNH KON TUM. Hoàn thiện công tác ban hành và tổ chức thực hiện các chính sách về vốn ODA. Hoàn thiện hoạt động xây dựng, phe duyệt d dự án 3. Nâng cao năng lực trong hoạt động ký kết điều ước quốc tế, thuận về vốn ODA.

Hoàn thiện hoạt động tô chức quản lý thực hiện dự án. Hoàn thiện hoạt động giám sát, theo dõi, đánh giá hiệu quả dự án cớ M. Tăng cường kiểm tra; xử lý, giải quyết khiếu nại, tố cáo. Nhóm giải pháp khác.

ĐỘ KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.Ô,Ð DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC PHỤ LỤC Số hiệu Tên Phụ lục Trang 1 Phiéu Khao sat 106 2 Các nhà tài trợ nước ngoài 110 3 Phương pháp tính yếu tố không hoàn lại 112 4 Quy định về tình tự, thủ tục phê duyét dir én ODA | của từng Nghị định § Danh mục thông tư thi hành Luật Đấu thầu 117 6 Sự khác biệt về chính sách đấu thầu giữa Việt Nam is với ADB/WB 7 Danh mục thông tư hướng dẫn giải ngân 121 DANH MỤC BẢNG Số hiệu. Tên Băng Trang 2.1 | Tình hình kinh tê tỉnh Kon Tum 37 2.2 | Tình hình tăng trưởng kinh tê tỉnh Kon Tum 38 2. | Tình hình chuyên dịch cơ câu kinh tê tỉnh Kon Tum 38 2.4 | Tình hình xã hội tỉnh Kon Tum 39 2.5 | Von ODA ky ket giai doan 2011 - 2018 40 26 Danh sách các nhà tài trợ cung cap ODA trén dia ban a tinh 2.7 | Von ODA theo dia ban 43 2.8 | Von ODA ky ket theo linh vực.9 | Ty trong von ODA giải ngân trong nên kinh tế 45 2.10 | Méi quan hé gitta gidi ngân ODA với thu hat FDI 46 2.

| Mỗi quan hệ giữa giải ngân ODA với giảm nghèo 47 2.12 | Thue trang ban hành văn bản 48 2.13 | Kêt quả khảo sát thực trạng ban hành văn bản 49 2.14 | Danh mục dự án vận động ODA. | Phân loại dự án theo cơ quan chủ quản 51 a6 Kết quả khảo sát về xây dựng, trình duyệt đề xuất dự. ° an ODA mg Ka quả khảo sát công tác lập, phê duyệt chủ trương “ đầu tư 2.18 | Phan loại dự án thực hiện theo Luật Xây dựng 5s 219 Kết quả khảo sát công tác lập, thâm định, quyết định 56 dau tu 2.20 | Kết quả khảo sát về công tác ký kết 57 Số hiệu Tên Bảng Trang 2. | Phân loại hình thành mô hình quản lý dự án 37 2.22_ | Kết quả khảo sát về hình thành BỌL 59 2.

[ Kết quả khảo sát về xây dựng, phê duyệt tài liệu 60 2. | Kế hoạch vốn hàng năm 61 2. [ Kết quả khảo sát về bổ trí vốn đầu tư 62 2.26 | Kết quả khảo sát về thực hiện các hoạt động đầu tư 64 2. | Vốn giải ngân hàng năm 65 2.28 | Tỷ lệ vỗn giải ngân hàng năm so kế hoạch 66 2.

| Kết quả khảo sát về công tác giải ngân 68 2. | Kết quả khảo sát về chuyên giao kết quả 69 Kết quả khảo sát vẽ công tác giám sát, theo dõi, đánh 231 " 71 2x2. | Kết quả khảo sắt về công tác kiệm tra, xử lý giải quyết | „. khiếu nại DANH MỤC HÌNH Số hiệu Tên Hình Trang 51 | Cơ câu vốn ODA ký kết theo cơ chế tài chính trong | „¡ nước 22 Danh sách nhà tài trợ theo sô lượng dự án 42 23 Danh sách nhà tài trợ theo vôn ký kêt 4 234 Cơ câu gid tri von ODA ký kết theo lĩnh vực giai 45 đoạn 2011 - 2018 2.5 — [Mỗi quan hệ giữa giải ngân ODA và thu hút FDI 46 2.6 | Tỷ lệ giải ngân so kế hoạch 67 MỞ ĐÀU 1.

Tính cấp thiết của Đề tài ODA là hình thức hợp tác phát triển cấp nhà nước, giữa một bên là nước tiếp nhận và một bên là một hay nhiều nhà tài trợ. Mục tiêu hợp tác là nhà tài trợ cung cấp vốn ODA va các nguồn lực khác nhằm hỗ trợ nước tiếp nhận có điều kiện phát triển kinh tế - xã hội. ODA khởi nguồn từ sau kết thúc Chiến tranh Thế giới lần thứ II (1945) với Kế hoạch Marshall do Mỹ khởi xướng nhằm hỗ trợ các nước Tây Âu khắc phục thiệt hại sau chiến tranh. Trải dài quá trình hình thành và phát triển vốn ODA, các nước Tây Âu và Đông Á là hình mẫu về tiếp nhận nguồn vốn này.

Việt Nam, với nền kinh tế kiệt quệ từ hậu quả chiến tranh và cơ chế quản lý kém hiệu quả. Muốn phát triển cần phải có nguồn lực. Tại Hội nghị Paris (Pháp) tháng 11 năm 1993, các nhà tài trợ đã cam kết nối lại cung cấp ODA cho Việt Nam. Trong 25 năm (từ 1993 - 2018), Việt Nam đã ký kết khoảng 80 tỷ USD, đưa vào nền kinh tế khoảng 60 tỷ USD giải ngân.

ODA đã góp phan quan trọng trong bổ sung nguồn lực, chuyển giao khoa học, công nghệ; tạo xung lực để phát triển kinh tế - xã hội. Kon Tum, một tỉnh có xuất phát điểm thấp, tích lũy nền kinh tế không. Để hoàn thành các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2020, công tác huy động vốn được xem là nhiệm vụ trọng tâm, trong “Quy hoạch tông thê phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Kon Tum đến năm 2020” được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 581/QĐ-TTg ngày 20/4/2011 đã xác định "huy động tối đa mọi nguồn lực để tập trung phát triển, thu hẹp dần khoảng cách về thu nhập bình quân đầu người so với các tỉnh vùng Tây Nguyên và cả nước; từng bước xây dựng kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại đáp ứng nhu cầu thời kỳ phát triển tiếp theo; không ngừng nâng cao đời sống vật chất và tỉnh thần của nhân dân”. Thực tiễn trong thời gian qua, dưới sự hỗ trợ của trung ương, sự quan tâm của các nhà tài trợ và sự chủ động của tỉnh, công tác vận động, quản lý và sử dụng vốn ODA trên địa bàn tỉnh đạt được những kết quả nhất định.

Từ năm 1993 đến 2018, tỉnh Kon Tum đã tiếp nhận 4.186 tỷ đồng thông qua 74 dự án từ 09 nhà tài trợ. Là địa phương có nhu cầu vốn đầu tư lớn trong khi nội lực có hạn, thì nguồn vốn ODA đã và đang tiếp nhận đã cùng các nguồn vốn khác góp phần tạo lập cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội thiết yếu và giải quyết các vấn đề bức thiết trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, nông nghiệp, nông thôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ