Luận văn: Quản lý nhà nước về ứng dụng CNC trong nông nghiệp tỉnh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ phân tích ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Kon Tum, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý kinh tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý nhà nước về nông nghiệp CNC tại Kon Tum

Phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao (NNUDCNC) là xu thế tất yếu, tạo ra bước đột phá về năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh cho nông sản. Đối với tỉnh Kon Tum, một địa phương có nhiều tiềm năng về điều kiện tự nhiên, việc tăng cường quản lý nhà nước về ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp là nhiệm vụ cấp bách và mang tính chiến lược. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lương Hồng Nguyên (2019) đã chỉ rõ, dù đã có những mô hình bước đầu thành công như trồng rau hoa xứ lạnh ở Kon Plông hay phát triển cây sâm Ngọc Linh tại Tu Mơ Rông, công tác quản lý và triển khai vẫn còn thiếu đồng bộ, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, chưa khai thác hết tiềm năng sẵn có. Thực tế này đòi hỏi một hệ thống quản lý hiệu quả, từ việc xây dựng quy hoạch, ban hành chính sách đến tổ chức thực hiện và giám sát. Việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác này không chỉ giúp giải quyết những tồn tại mà còn tạo động lực mới, thúc đẩy kinh tế nông nghiệp, nông thôn của tỉnh phát triển bền vững, phù hợp với định hướng chung của cả nước theo Quyết định số 575/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn, phân tích sâu thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi dựa trên nghiên cứu gốc, nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý nhà nước về NNUDCNC tại Kon Tum.

1.1. Khái niệm và nội dung cốt lõi của quản lý nhà nước về NNUDCNC

Để hiểu rõ, cần làm rõ các khái niệm nền tảng. Công nghệ cao (CNC), theo Luật Công nghệ cao (2008), là công nghệ có hàm lượng nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ cao, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng vượt trội và thân thiện môi trường. Từ đó, NNUDCNC là việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến vào toàn bộ chuỗi sản xuất, từ chọn tạo giống, canh tác, đến chế biến và bảo quản. Quản lý nhà nước về NNUDCNC được định nghĩa là sự tác động có định hướng của nhà nước, thông qua hệ thống pháp luật, chính sách và bộ máy hành chính, nhằm điều tiết và hỗ trợ các hoạt động sản xuất nông nghiệp theo công nghệ cao, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Nội dung quản lý bao gồm năm thành phần chính: (1) Tổ chức bộ máy quản lý; (2) Xây dựng quy hoạch, kế hoạch phát triển; (3) Ban hành văn bản pháp luật và chính sách hỗ trợ; (4) Tổ chức thực hiện; và (5) Kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm.

1.2. Vai trò của quản lý nhà nước trong việc thúc đẩy NNUDCNC

Vai trò của nhà nước trong phát triển NNUDCNC là vô cùng quan trọng, thể hiện qua bốn chức năng chính. Thứ nhất, nhà nước tạo lập môi trường pháp lý và kinh tế thuận lợi, đảm bảo một sân chơi bình đẳng, cạnh tranh lành mạnh cho mọi thành phần kinh tế tham gia thu hút đầu tư. Thứ hai, nhà nước định hướng sự phát triển thông qua các chiến lược, quy hoạch tổng thể, đảm bảo NNUDCNC phát triển phù hợp với điều kiện địa phương và xu thế chung. Thứ ba, nhà nước tổ chức và điều tiết các hoạt động, cung cấp các dịch vụ công, đầu tư vào cơ sở hạ tầng thiết yếu. Cuối cùng, nhà nước thực hiện chức năng kiểm tra, giám sát để đảm bảo trật tự, kỷ cương, bảo vệ quyền lợi của người sản xuất và người tiêu dùng. Một hệ thống quản lý nhà nước hiệu quả sẽ là đòn bẩy giúp Kon Tum khai thác tối đa lợi thế, biến tiềm năng thành giá trị kinh tế thực tiễn, góp phần tái cơ cấu ngành nông nghiệp thành công.

II. Phân tích thực trạng và thách thức quản lý NNUDCNC Kon Tum

Việc đánh giá đúng thực trạng là cơ sở để tìm ra giải pháp phù hợp cho công tác quản lý nhà nước về ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tỉnh Kon Tum. Giai đoạn 2015-2020, Kon Tum đã đạt được một số thành tựu ban đầu, đặc biệt là việc hình thành các vùng sản xuất chuyên canh như cà phê, sâm Ngọc Linh và rau xứ lạnh. Tuy nhiên, theo phân tích của luận văn, công tác quản lý vẫn còn nhiều hạn chế và thách thức. Quy mô ứng dụng công nghệ cao còn manh mún, chủ yếu ở các doanh nghiệp lớn hoặc một số hộ gia đình, chưa có sức lan tỏa rộng rãi. Sự liên kết giữa 4 nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Nhà nông) còn lỏng lẻo. Hệ thống chính sách hỗ trợ tuy đã được ban hành nhưng việc tiếp cận của người dân và doanh nghiệp còn nhiều khó khăn, đặc biệt là về vốn và đất đai. Các nguyên nhân chính được chỉ ra bao gồm: nhận thức của một bộ phận cán bộ và người dân còn hạn chế, bộ máy quản lý chưa thực sự tinh gọn và hiệu quả, nguồn lực đầu tư còn thiếu, và công tác thanh tra, kiểm tra chưa được thực hiện thường xuyên. Những thách thức này đang là rào cản lớn, kìm hãm sự phát triển của NNUDCNC trên địa bàn tỉnh.

2.1. Hạn chế trong tổ chức bộ máy và công tác xây dựng quy hoạch

Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với hoạt động NNUDCNC tại Kon Tum còn chồng chéo, chưa có sự phân công, phối hợp rõ ràng giữa các sở, ban, ngành. Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức (CBCCVC) ở một số đơn vị còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu quản lý trong bối cảnh mới. Điển hình là hoạt động của Ban Quản lý Khu NNUDCNC Măng Đen tuy đã có nhưng hiệu quả chưa như kỳ vọng. Về công tác quy hoạch phát triển, dù tỉnh đã có quy hoạch sử dụng đất và đề án phát triển NNUDCNC, việc triển khai còn chậm. Các quy hoạch đôi khi thiếu tính khả thi, chưa dự báo sát nhu cầu thị trường và chưa gắn kết chặt chẽ với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung của tỉnh. Sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch và thực thi làm giảm hiệu quả thu hút đầu tư và gây khó khăn cho các chủ thể sản xuất.

2.2. Bất cập trong ban hành và thực thi chính sách hỗ trợ đầu tư

Mặc dù tỉnh Kon Tum đã ban hành một số văn bản, chính sách hỗ trợ nhằm khuyến khích phát triển NNUDCNC, nhưng hệ thống này vẫn còn nhiều bất cập. Một số chính sách còn chung chung, chưa cụ thể hóa cho phù hợp với đặc thù của tỉnh. Thủ tục hành chính để tiếp cận các ưu đãi (tín dụng, thuế, đất đai) còn phức tạp, gây khó khăn cho doanh nghiệp NNUDCNC và hợp tác xã. Theo khảo sát trong luận văn, mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp về công tác ban hành và thực hiện chính sách còn chưa cao. Nguồn vốn hỗ trợ từ ngân sách còn hạn hẹp, trong khi việc huy động vốn từ các nguồn khác gặp nhiều trở ngại. Những bất cập này làm giảm động lực của các nhà đầu tư, khiến việc nhân rộng các mô hình NNUDCNC thành công trở nên khó khăn.

2.3. Yếu kém trong hoạt động kiểm tra giám sát và xử lý vi phạm

Công tác kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm trong lĩnh vực NNUDCNC là một khâu yếu trong hệ thống quản lý nhà nước tại Kon Tum. Hoạt động này chưa được tiến hành thường xuyên, đồng bộ và quyết liệt. Việc kiểm tra chủ yếu tập trung vào các dự án lớn, trong khi các cơ sở sản xuất nhỏ, hộ gia đình ít được quan tâm. Điều này dẫn đến tình trạng một số sản phẩm chưa đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm (như VietGAP, GlobalGAP) nhưng vẫn lưu thông trên thị trường. Việc xử lý các hành vi vi phạm (sử dụng vật tư nông nghiệp kém chất lượng, gây ô nhiễm môi trường) chưa đủ sức răn đe. Sự yếu kém trong khâu hậu kiểm không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng mà còn làm suy giảm uy tín của nông sản Kon Tum, gây khó khăn cho việc xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường.

III. Giải pháp hoàn thiện quy hoạch và chính sách NNUDCNC Kon Tum

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, việc đề ra các giải pháp đồng bộ và khả thi là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tỉnh Kon Tum. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là cải cách thể chế, bắt đầu từ việc nâng cao chất lượng quy hoạch và xây dựng một hệ thống chính sách thực sự đi vào cuộc sống. Một quy hoạch tốt phải xuất phát từ thực tiễn, có tầm nhìn dài hạn và gắn liền với lợi thế cạnh tranh của địa phương. Đồng thời, các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế lại theo hướng đơn giản, minh bạch và dễ tiếp cận hơn. Mục tiêu là tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng, một môi trường đầu tư hấp dẫn để huy động tối đa các nguồn lực xã hội, đặc biệt là từ khu vực tư nhân, cho sự nghiệp phát triển NNUDCNC của tỉnh. Đây là nền tảng quan trọng để Kon Tum thực hiện thành công mục tiêu tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại và bền vững, nâng cao giá trị gia tăng cho các sản phẩm chủ lực.

3.1. Rà soát và xây dựng quy hoạch phát triển NNUDCNC chiến lược

Trước hết, cần tiến hành rà soát, điều chỉnh và bổ sung quy hoạch phát triển NNUDCNC của tỉnh đến năm 2030, tầm nhìn đến 2045. Quy hoạch mới phải dựa trên cơ sở phân tích sâu sắc về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, lợi thế so sánh và nhu cầu thị trường. Cần xác định rõ các vùng sản xuất tập trung cho các sản phẩm chủ lực như sâm Ngọc Linh, cà phê chất lượng cao, rau hoa xứ lạnh, và dược liệu. Việc quy hoạch phải gắn với phát triển cơ sở hạ tầng (giao thông, thủy lợi, điện) và công nghiệp chế biến, bảo quản. Quan trọng hơn, quy hoạch cần được công khai, minh bạch và có sự tham gia góp ý của người dân, doanh nghiệp để đảm bảo tính khả thi. Việc quản lý và thực hiện quy hoạch phải được thực hiện nghiêm túc, tránh tình trạng điều chỉnh tùy tiện, phá vỡ định hướng phát triển chung.

3.2. Cải cách chính sách hỗ trợ đất đai và thu hút nguồn vốn đầu tư

Chính sách đất đai và vốn là hai "nút thắt" lớn cần được tháo gỡ. Tỉnh cần ban hành cơ chế, chính sách hỗ trợ cụ thể để khuyến khích tích tụ, tập trung đất đai, tạo điều kiện hình thành các vùng sản xuất quy mô lớn cho doanh nghiệp NNUDCNC. Cần đơn giản hóa thủ tục cho thuê đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các dự án nông nghiệp công nghệ cao. Về vốn, cần đa dạng hóa các kênh huy động, không chỉ trông chờ vào ngân sách. Tỉnh nên xây dựng các chính sách ưu đãi đặc thù để thu hút đầu tư từ các doanh nghiệp lớn, đồng thời tạo điều kiện để các hợp tác xã, hộ sản xuất dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn tín dụng ưu đãi từ ngân hàng. Thành lập quỹ phát triển NNUDCNC cũng là một giải pháp cần được xem xét để hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và khởi nghiệp trong nông nghiệp.

IV. Tối ưu bộ máy quản lý và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Chính sách và quy hoạch dù tốt đến đâu cũng không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu một bộ máy thực thi đủ năng lực và một nguồn nhân lực chất lượng. Do đó, nhóm giải pháp thứ hai tập trung vào việc kiện toàn tổ chức và con người. Đây là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của quá trình quản lý nhà nước về ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tỉnh Kon Tum. Việc cải tổ bộ máy quản lý theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan là yêu cầu hàng đầu. Song song với đó, đầu tư vào đào tạo, phát triển nguồn nhân lực phải được coi là một chiến lược dài hạn. Cần có những chương trình đào tạo chuyên sâu không chỉ cho đội ngũ cán bộ quản lý mà còn cho cả người lao động trực tiếp, giúp họ tiếp cận và làm chủ các quy trình công nghệ hiện đại. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa một bộ máy vận hành thông suốt và một lực lượng lao động có trình độ cao sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, đưa NNUDCNC Kon Tum cất cánh.

4.1. Kiện toàn cơ cấu tổ chức và nâng cao năng lực bộ máy quản lý

Cần rà soát lại chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan liên quan đến quản lý nhà nước về NNUDCNC, từ Sở Nông nghiệp & Phát triển nông thôn, Sở Khoa học & Công nghệ đến UBND các cấp, nhằm tránh sự chồng chéo và nâng cao trách nhiệm. Cần tăng cường năng lực cho các đơn vị chuyên trách như Ban Quản lý Khu NNUDCNC Măng Đen, biến nơi đây thành hạt nhân thực sự trong nghiên cứu, ươm tạo và chuyển giao công nghệ. Đồng thời, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý để tạo sự thuận lợi, minh bạch cho người dân và doanh nghiệp. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ là điều kiện tiên quyết để giải quyết hiệu quả các vấn đề phát sinh trong thực tiễn.

4.2. Xây dựng chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực NNCNC

Kon Tum cần xây dựng một chiến lược tổng thể về phát triển nguồn nhân lực cho NNUDCNC. Chiến lược này bao gồm: (1) Bồi dưỡng, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và kỹ năng quản lý cho đội ngũ CBCCVC; (2) Xây dựng các chương trình đào tạo nghề gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và thị trường lao động, tập trung vào các kỹ năng vận hành thiết bị công nghệ cao, quản lý trang trại theo tiêu chuẩn quốc tế; (3) Tăng cường hợp tác với các viện, trường, trung tâm nghiên cứu để thu hút chuyên gia, chuyển giao tri thức và công nghệ. Cần có chính sách đãi ngộ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các kỹ sư nông nghiệp, chuyên gia công nghệ sinh học về làm việc tại địa phương.

V. Bài học thực tiễn từ các địa phương cho nông nghiệp Kon Tum

Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các địa phương đã thành công là cách đi tắt đón đầu, giúp Kon Tum tránh được những sai lầm và rút ngắn con đường phát triển NNUDCNC. Luận văn đã phân tích sâu sắc mô hình của tỉnh Lâm Đồng và Đăk Lăk, những địa phương có nhiều điểm tương đồng về điều kiện tự nhiên và xuất phát điểm. Những bài học này không chỉ mang tính tham khảo mà còn là những gợi ý chính sách quan trọng cho công tác quản lý nhà nước về ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tỉnh Kon Tum. Việc học hỏi có chọn lọc, vận dụng sáng tạo các mô hình thành công vào thực tiễn của địa phương sẽ giúp Kon Tum xác định được hướng đi đúng đắn. Trọng tâm là xây dựng được một cơ chế quản lý năng động, linh hoạt, luôn lấy doanh nghiệp và người nông dân làm trung tâm, đồng thời biết cách phát huy lợi thế đặc thù để tạo ra những sản phẩm nông nghiệp công nghệ cao mang thương hiệu riêng, có sức cạnh tranh trên thị trường.

5.1. Kinh nghiệm thành công của Lâm Đồng trong quy hoạch và chính sách

Lâm Đồng là tỉnh đi đầu cả nước về NNUDCNC. Bài học lớn nhất rút ra từ đây là sự nhất quán và bài bản trong công tác quy hoạch phát triển và hệ thống chính sách hỗ trợ. Lâm Đồng đã quy hoạch rất rõ các vùng sản xuất chuyên canh, đầu tư mạnh mẽ cho hạ tầng và các trung tâm nghiên cứu. Tỉnh đã ban hành những chính sách đột phá về đất đai, tín dụng, khoa học công nghệ, tạo ra một hệ sinh thái hoàn chỉnh hỗ trợ doanh nghiệp và nông dân. Đặc biệt, sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và nông dân đã tạo ra chuỗi giá trị bền vững, giúp xây dựng thành công các thương hiệu nông sản nổi tiếng. Kon Tum cần học hỏi tư duy quy hoạch đi trước một bước và sự quyết liệt trong việc xây dựng chính sách mang tính "kiến tạo phát triển" như Lâm Đồng.

5.2. Áp dụng mô hình phù hợp với lợi thế đặc thù của tỉnh Kon Tum

Mỗi địa phương có một lợi thế riêng. Kon Tum không nên sao chép máy móc mô hình của nơi khác mà cần chắt lọc những gì tinh túy nhất để áp dụng vào điều kiện của mình. Với lợi thế về vùng trồng sâm Ngọc Linh độc nhất, vùng cà phê VietGap rộng lớn và tiềm năng phát triển dược liệu dưới tán rừng, Kon Tum cần xây dựng các cơ chế quản lý và chính sách đặc thù cho những sản phẩm này. Ví dụ, cần có chính sách riêng về bảo tồn nguồn gen, phát triển vùng trồng, xây dựng chỉ dẫn địa lý và xúc tiến thương mại cho sâm Ngọc Linh. Việc tận dụng và phát huy tối đa lợi thế so sánh sẽ giúp Kon Tum tạo ra sự khác biệt, xây dựng nền nông nghiệp công nghệ cao không chỉ hiệu quả về kinh tế mà còn giàu bản sắc.

VI. Định hướng và kiến nghị cho quản lý nông nghiệp CNC Kon Tum

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, các giải pháp khả thi đã được đề xuất nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tỉnh Kon Tum. Nhìn về tương lai, định hướng phát triển của tỉnh là xây dựng một nền nông nghiệp toàn diện, hiện đại, bền vững, có khả năng cạnh tranh cao, trong đó NNUDCNC là hạt nhân, là động lực tăng trưởng chính. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần có sự quyết tâm chính trị mạnh mẽ, sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự đồng lòng của doanh nghiệp và người dân. Các kiến nghị đưa ra trong luận văn không chỉ là giải pháp tình thế mà mang tính chiến lược dài hạn, đòi hỏi sự kiên trì và nhất quán trong tổ chức thực hiện. Thành công trong việc đổi mới công tác quản lý sẽ mở ra một chương mới cho ngành nông nghiệp Kon Tum, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung của tỉnh, nâng cao đời sống người dân và xây dựng nông thôn mới.

6.1. Tầm nhìn chiến lược cho NNUDCNC Kon Tum đến năm 2030

Tầm nhìn đến năm 2030, Kon Tum phấn đấu trở thành một trong những trung tâm sản xuất dược liệu và nông sản hữu cơ công nghệ cao của khu vực Tây Nguyên. Mục tiêu cụ thể là phát triển mạnh các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, quy mô lớn đối với các sản phẩm chủ lực như sâm Ngọc Linh, cà phê, dược liệu. Tăng tỷ trọng giá trị sản xuất NNUDCNC trong tổng giá trị ngành nông nghiệp. Xây dựng thành công một số thương hiệu nông sản mạnh của tỉnh có mặt trên thị trường trong nước và quốc tế. Để đạt được tầm nhìn này, công tác quản lý nhà nước phải chuyển từ can thiệp hành chính sang kiến tạo phát triển, hỗ trợ và đồng hành cùng doanh nghiệp và người nông dân.

6.2. Các kiến nghị then chốt nhằm tạo đột phá trong quản lý nhà nước

Để tạo ra sự đột phá, luận văn nhấn mạnh một số kiến nghị cốt lõi. Thứ nhất, Tỉnh ủy, UBND tỉnh cần ban hành một Nghị quyết chuyên đề về phát triển NNUDCNC, thể hiện quyết tâm chính trị cao nhất. Thứ hai, ưu tiên nguồn lực để hoàn thiện cơ sở hạ tầng cho các vùng, khu NNUDCNC đã được quy hoạch. Thứ ba, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính một cách thực chất, đặc biệt trong lĩnh vực đất đai và đầu tư. Thứ tư, tăng cường liên kết, hợp tác vùng và quốc tế để thu hút công nghệ, vốn và mở rộng thị trường. Cuối cùng, cần nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền, thay đổi tư duy sản xuất của người nông dân từ truyền thống sang hiện đại, gắn sản xuất với thị trường. Thực hiện đồng bộ các kiến nghị này sẽ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, thúc đẩy NNUDCNC Kon Tum phát triển vượt bậc.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN QUAN LÝ NHÀ NUOC VE UDCNC TRONG SAN XUAT NN 1. KHÁI QUÁT QUẦN LÝ NHÀ NƯỚC VÈ UDCNC TRONG SẢN XUẤT NN 1. Một số khí a. Nông nghiệp Trong tác phẩm Kinh tế NN - lý thuyết và thực tiễn, tác giả Đinh Phi Hồ quan niệm: “NN là một trong những ngành sản xuất vật chất quan trọng.

của nền kinh tế quốc dân. Hoạt động NN không những gắn liền với cá yêu tố kinh tế, xã hội mà còn gắn với các yếu tố tự nhiên. NN theo nghĩa rộng gồm. có: trồng trot, chăn nuôi, lâm nghiệp và thủy sản [10] Theo đó, kinh tế NN bao gồm: “Trồng trọt là ngành sử dụng đắt đai với cây trồng làm đối tượng chính để sản xuất ra lương thực, thực phẩm, tư liệu cho công nghiệp và thỏa mãn các nhu cầu về vui chơi giải trí, tạo cảnh quan (hoa viên, cây kiểng, sân banh, sn golf.) Chăn nuôi là một trong hai ngành sản xuất chủ yếu của NN (theo nghĩa hẹp), với đối tượng sản xuất là các loại động vật nuôi.

Đây là ngành cung cấp thực phẩm nhiều chất đạm như thịt, sữa, trứng; cung cấp da, len, lông; sản phẩm phụ của chăn nuôi dùng làm phân bón; đại gia súc dùng làm sức kéo. Lâm nghiệp là các hoạt động chăm sóc nuôi dudng và bảo vệ rừng, khai thác, vận chuyển và chế biến các sản phẩm từ rừng; trồng cây, tái tạo. rừng, duy tr tác dụng phòng hộ của rừng Ngư nghiệp bao gồm đánh bat va nué trồng thủy sản. " bắt là hoạt động lâu đời của con người nhằm cung cấp thực phẩm cho mình thông qua các hình thức đánh bắt cá và các thủy sinh vật khác [10,tr.

Công nghệ cao CNC là công nghệ có hàm lượng cao về nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ; được tích hợp từ thành tựu khoa học và công nghệ hiện dai; tạo ra sản phẩm có chất lượng, tính năng vượt trội, giá trị gia tăng cao, thân thiện với môi trường; có vai trò quan trọng đối với việc hình thành ngành sản xuất, dịch vụ mới hoặc hiện đại hóa ngành sản xuất, dịch vụ hiện có [14]. Hoạt động CNC Hoạt động CNC là hoạt động nghiên cứn, phát triển, tìm kiếm, chuyển giao, ứng dụng CNC; đào tạo nhân lực CNC; ươm tạo. CNC, uom tạo doanh nghiệp CNC; sản xuất sản phẩm, cung ứng dịch vụ. CNC; phát triển công nghiệp CNC [14] San phim CNC là sin phim do CNC tạo ra, có chất lượng, tính năng vượt trội, giá trị gia tăng cao, thân thiện với môi trường [14] ¢.

NN ing dung CNC CNC trong NN được hiễu là: áp dụng một cách hợp lý các kỹ thuật tiên tiến nhất trong việc chọn, lai tạo ra giống cây trồng vật nuôi mới, chăm sóc. nuôi dưỡng cây, con bằng thiết bị tự động, điều khiển từ xa, chế biến phân. hữu cơ vi sinh cho cây trồng, thức ăn gia súc, gia cằm, thủy hải sản, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, công nghệ tự động trong tưới tiêu, công nghệ chế biến các sản phẩm vật nuôi, cây trồng và xử lý chất thải bảo vệ môi trường. Trong đó, công nghệ sinh học đóng vai trò chủ đạo [14] Vùng sản xuất NNUDCNC là nơi tập trung ứng dụng thành tựu của nghiên cứu và phát triển CNC của các khu NNUDCNC vào lĩnh vực NN để thực hiện nhiệm vụ sản xuất một hoặc một vài nông sản hàng hóa và hàng hóa.

xuất khẩu chiến lược của quốc gia [14] Khu NNUDCNC là khu CNC tập trung thực hiện hoạt động ứng dụng 12 thành tựu nghiên cứu và phát triển CNC vào lĩnh vực NN để thực hiện các nhiệm vụ: chọn tạo, nhân giống cây trồng, giống vật nuôi cho năng suất, chất lượng cao; phòng, trừ dịch bénl ¡ trồng trọt, chăn nuôi đạt hiệu quả cao; tạo ra các loại vật tư, máy móc, thiết bị sử dụng trong NN; bảo quản, chế biến sản phim NN; phát triển doanh nghiệp NNUDCNC và phát triển dịch vụ CNC phục vụ NN [14] Doanh nghiệp NÀ VCNC là doanh nghiệp ứng dụng CNC trong sản xuất sản phẩm NN có chất lượng, năng suắt, giá trị gia tăng cao [14]. Hợp tác xã (HTX) NNUDCNC là một tô chức của kinh tế hợp tác của những người sản xuất NNUDCNC. Là tổ chức kinh tế tự chú, do nông dân và những người lao động có nhu cầu, lợi ích chung, tự nguyện cùng góp vốn, góp. sức lập ra theo quy định của pháp luật đẻ phát huy sức mạnh của tập thể và của.

từng xã viên nhằm giúp nhau thực hiện có hiệu quả các hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho kinh tế hộ gia đình của xã viên và kinh doanh trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, tiêu thụ sản phẩm nông, lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản và kinh doanh các ngành nghề khác ở nông thôn, phục vụ cho sản xuất NN. HTX NNUDCNC có thể là các tổ chức kinh tế hợp tác của nông dân, ít nhất trên 3 lĩnh vực: thứ nhất là cung cắp các yếu tố đầu vào của sản xuất như phân bón, thuốc trừ sâu.hợp tác trong khâu làm đất, thủy lợi; thứ hai trong lĩnh vực giải quyết đầu ra của sản xuất NN bao gồm hoạt động thu mua, chế biển, đóng gói và tiêu thụ nông sản ở thị trường trong nước và thứ ba là trong lĩnh vực trực tiếp tổ chức sản xuất tập trung trong trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản [4] Hộ sản xuất NNCNC là những hộ ứng dụng CNC trong quá trình sản xuất NN có chất lượng, năng suat, giá trị gia tăng cao nhằm tăng thu nhập, tạo. công ăn việc làm và ôn định cuộc sống cho các hộ nông dân [14] 4L Quản lý nhà nước về UDCNC trong sản xuất NIN. Để làm rõ khái niệm quản lý nhà nước về nông nghiệp, trước hết luận 13 van nghién citu, tìm hiểu khái niệm về quản lý nhà nước.

Trong luận án tiến sỹ quản lý kinh tế nghiên cứu về “Đổi mới quán by nhà nước đối với nông nghiệp Việt Nam trước yêu cầu hội nhập kinh tế quốc " tế của Hoàng Sỹ Kim, tác giả chỉ ra rằng, quản lý nhà nước là “hoạt động thực. hiện quyền lực nhà nước của các cơ quan trong bộ máy nhà nước nhằm thực hiện các chức năng đối nội và đối ngoại của nhà nước trên cơ sở các quy luật phát triển xã hội, nhằm mục đích ôn định và phát triển đất nước” [12]. Bén cạnh đó, trong luận án tiến sĩ quản lý hành chính công, tác giả Nguyễn Văn Chử nghiên cứu về “Hoàn thiện nội dung quản lý nhà nước đổi với chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp ở Việt Nam hiện nay”, tác giả cũng chỉ ra rằng, quản lý nhà nước: "Là một dạng quản lý xã hội đặc mang tính quyền lực nhà nước và sử dụng pháp luật nhà nước để điều chỉnh hành vi hoạt động của con người trên tắt cả các lĩnh vực của đời sống xã hội do các cơ quan trong bộ máy nhà nước thực hiện, nhằm thỏa mãn nhu cầu hợp. pháp của con người, duy trì sự ổn định và phát triển của xã hội” [5] Như vậy, quản lý nhà nước là hoạt động quyền lực của cơ quan nhà nước thông qua công cụ pháp luật nhằm mục đích én định và phát triển xã hội 'Về khái niệm QLNN về nông nghỉ trong luận án tiền sỹ quản lý kinh.

tế nghiên cứu. mới quản If nhà nước đối với nông nghiệp Việt Nam trước yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế của Hoàng Sỹ Kim, tác giả chỉ ra rằng: “Quản lý nhà nước về lĩnh vực nông nghiệp là hoạt động sắp xếp, tổ chức, chỉ huy, điều hành, hướng dẫn, kiểm tra của hệ thống cơ quan quản lý nhà nước. từ Trung ương tới địa phương đối với lĩnh vực nông nghiệp trên cơ sở nhận thức vai tò, vị trí và đặc điểm kinh tế - kỹ thuật, chuyên môn của ngành nông, nghiệp để khai thác và sử dụng các nguồn lực trong và ngoài nước, nhằm đạt được mục tiêu xác định với hiệu quả cao nhất” [12]. 14 Trong cuốn Giáo trình Kinh tế NN, tác giá Vũ Đình Thắng cho rằng cquản lý nhà nước về kinh tế trong NN là sự quản lý vĩ mô của Nhà nước đối với NN thông qua các công cụ kế hoạch, pháp luật và các chính sách để tạo điều kiện và tiền để, môi trường thuận lợi cho các hoạt động sản xuất - kinh doanh NN hướng tới mục tiêu chung của toàn nên NN; xử lý những việc ngoài khả năng tự giải quyết của đơn vị kinh tế trong quá trình hoạt động kinh tế trên tất cả các lĩnh vực sản xuất, lưu thông, phân phối, tiêu dùng các sản phẩm NN; điều tiết các lợi ích giữa các vùng, các ngành, sản phẩm NN, giữa.

ÁN với toàn bộ nền kinh tế; thực hiện sự kiểm soát đối với tất cả các hoạt động trong nền NN và kinh tế nông thôn làm ôn định vả lành mạnh hóa mọi quan hệ kinh tế và xã hội.298], Từ những quan niệm ở trên, luận văn đưa ra khái niệm: Quản [ý nhà nước về NN nói chung và NNUDCNC nói riêng là một bộ phận trong quân lý kinh tế quốc dân, thể hiện sự tác động chỉ phối, có định hướng bằng quyển lực và thông qua bộ máy nhà nước; thực hiện bằng các biện pháp, công cụ quản lý để NNUDCNC đạt được mục tiêu kinh tổ, hiệu quả xã hội, sự vận “hành phù hợp với các quy luật khách quan. Đặc điểm quản lý nhà nước về NNUDCNC. OLNN về NNUDCNC có tính phúc tạp cao San x 'NNUDCNC có tính chất liên ngành, diễn ra trong phạm vi không gian rộng lớn và đối tượng của ngành thi luôn thay đổi, phát sinh từ cung cấp các điều kiện sản xuất chế biến và tiêu thụ sản phẩm, điều này đã lâm tăng thêm mức độ phức tạp của công tác QLNN về NNUDCNC so với các ngành khác, Bên cạnh đó, sự không đồng đều về trình độ phát triển sản xuất và quản lý cùng với các điều kiện về vật chất kỹ thuật và đa dạng hóa của các vùng làm tăng cao mức độ phức tạp của công tác QLNN về NNUDCNC. QLNN về UDCNC trong sản xuất NN khó khăn hơn các ngành khác Nền nông nghiệp Việt Nam với xuất phát điểm rất thấp so với các nước trong khu vực và thé giới, có đặc điểm là nhỏ, lạc hậu, phân tán và chưa có công nghiệp phát triển, do đó, khi chuyển lên xây dựng, phát triển nền nông nghiệp sản xuất hàng hoá, vận động theo cơ chế thị trường là một thách thức.

không để đối với công tác QLNN về NNUDCNC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ