Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước về nông nghiệp tại huyện Chư Prông, Gia Lai

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý kinh tế nông nghiệp tại huyện Chư Prông, tỉnh Gia Lai, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý nhà nước nông nghiệp ở Chư Prông Gia Lai

Huyện Chư Prông, tỉnh Gia Lai, là địa bàn có nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nông nghiệp. Theo số liệu thống kê, năm 2019, khu vực Nông-Lâm-Thủy sản chiếm đến 60,7% trong cơ cấu kinh tế của huyện. Điều này khẳng định vai trò trụ cột của ngành nông nghiệp đối với phát triển kinh tế - xã hội Chư Prông. Công tác quản lý nhà nước nông nghiệp ở Chư Prông đóng vai trò then chốt trong việc định hướng, điều tiết và hỗ trợ ngành phát triển theo hướng bền vững. Hoạt động quản lý này không chỉ là sự tác động của các cơ quan có thẩm quyền mà còn là một quá trình tổ chức, sắp xếp các nguồn lực dựa trên pháp luật và chính sách. Mục tiêu cuối cùng là khai thác hiệu quả tiềm năng tự nhiên, nâng cao giá trị sản xuất và cải thiện đời sống người nông dân. Luận văn của tác giả Đào Trung Kiên (2021) đã chỉ ra rằng, mặc dù có nhiều thành tựu, công tác quản lý tại đây vẫn còn những hạn chế cần khắc phục để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập và biến đổi khí hậu và nông nghiệp ngày càng phức tạp.

1.1. Phân tích vai trò của nhà nước trong nông nghiệp địa phương

Theo Hoàng Sỹ Kim (2007), vai trò của nhà nước trong nông nghiệp thể hiện qua việc hoạch định chiến lược, xây dựng kế hoạch và ban hành chính sách để tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Tại Chư Prông, vai trò này được thể hiện rõ qua việc khắc phục các khuyết tật của thị trường, chẳng hạn như tình trạng sản xuất tự phát, chạy theo lợi ích trước mắt dẫn đến phá vỡ quy hoạch. Nhà nước, thông qua vai trò của UBND huyện, điều tiết các mối quan hệ lợi ích, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa các vùng và các thành phần kinh tế. Bên cạnh đó, quản lý nhà nước còn đảm bảo môi trường an ninh, ổn định cho sản xuất, xử lý các vấn đề như buôn lậu vật tư nông nghiệp giả, kém chất lượng, và hỗ trợ nông dân ứng phó với dịch bệnh, thiên tai. Hoạt động này giúp ổn định sản xuất và bảo vệ lợi ích chính đáng của người nông dân.

1.2. Tổng quan kinh tế nông nghiệp Gia Lai tại huyện Chư Prông

Giai đoạn 2015-2019, kinh tế nông nghiệp Gia Lai tại Chư Prông ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể. Giá trị sản xuất (GTSX) khu vực Nông-Lâm-Thủy sản tăng 1,24 lần, từ hơn 3.230 tỷ đồng lên hơn 4.071 tỷ đồng (theo giá so sánh 2010). Ngành nông nghiệp vẫn là chủ đạo, chiếm trên 85% cơ cấu nội ngành. Cơ cấu cây trồng huyện Chư Prông tập trung vào các loại cây công nghiệp có giá trị cao như cà phê, cao su, và hồ tiêu, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng đất bazan màu mỡ. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng của ngành nông nghiệp (trung bình 6,4%/năm) vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng, trong khi ngành lâm nghiệp và thủy sản phát triển chậm. Sự phát triển này cho thấy dư địa cho việc đa dạng hóa cây trồng và áp dụng khoa học công nghệ vẫn còn rất lớn.

II. Top 4 thách thức trong quản lý nông nghiệp huyện Chư Prông

Công tác quản lý nhà nước nông nghiệp ở Chư Prông phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và sự phát triển bền vững của ngành. Nghiên cứu của Đào Trung Kiên (2021) đã hệ thống hóa các yếu kém này thành bốn nhóm vấn đề chính. Thứ nhất, việc lập kế hoạch còn mang tính chủ quan, thiếu khả thi và chưa gắn với nhu cầu thị trường. Thứ hai, các chính sách nông nghiệp còn chồng chéo, việc triển khai thiếu sự tham gia thực chất của người dân. Thứ ba, bộ máy quản lý còn hạn chế về năng lực phối hợp và thiếu thốn trang thiết bị. Cuối cùng, công tác thanh tra, kiểm tra chưa đủ sức răn đe. Việc nhận diện và phân tích sâu các thách thức này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện, giúp ngành nông nghiệp huyện Chư Prông vượt qua các rào cản và phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai, hướng tới một nền phát triển nông thôn bền vững.

2.1. Phân tích thực trạng sản xuất nông nghiệp còn manh mún

Một trong những hạn chế lớn nhất là thực trạng sản xuất nông nghiệp còn nhỏ lẻ, manh mún. Phần lớn nông dân sản xuất quảng canh trên diện tích nhỏ, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ hiện đại. Tình trạng này dẫn đến năng suất thấp, chất lượng nông sản không đồng đều và sức cạnh tranh yếu. Hơn nữa, việc canh tác thiếu quy hoạch dẫn đến suy giảm độ phì của đất và lãng phí tài nguyên. Mặc dù đã có một số mô hình sản xuất hiệu quả, việc nhân rộng còn chậm. Đây là nút thắt cơ bản mà công tác quản lý nhà nước cần tập trung tháo gỡ thông qua các chính sách khuyến khích tích tụ ruộng đất và phát triển hợp tác xã nông nghiệp.

2.2. Bất cập trong xây dựng và thực thi chính sách tam nông

Hệ thống chính sách tam nông (nông nghiệp, nông dân, nông thôn) đã được ban hành nhưng quá trình thực thi tại Chư Prông còn nhiều bất cập. Khảo sát cho thấy có đến 52% cán bộ cho rằng các chính sách còn chồng lấn (Bảng 2.9, Đào Trung Kiên, 2021). Quan trọng hơn, 60% ý kiến cho rằng mức độ tham gia của chính quyền xã và người dân trong triển khai dự án còn hạn chế. Điều này làm giảm hiệu quả chính sách, khiến các hỗ trợ của nhà nước khó đến được đúng đối tượng. Năng lực của một bộ phận cán bộ trong việc nắm bắt và giải quyết công việc liên quan đến chính sách cũng là một rào cản, cần được cải thiện thông qua đào tạo và tập huấn.

2.3. Hạn chế về bộ máy tổ chức và ứng dụng khoa học công nghệ

Bộ máy quản lý nhà nước về nông nghiệp tại Chư Prông dù được đánh giá là gọn nhẹ nhưng hiệu quả hoạt động chưa cao. Nguyên nhân chính là sự phối hợp thiếu chặt chẽ giữa các ban ngành. Theo khảo sát, 52% cán bộ cho rằng sự phối hợp này chưa tốt (Bảng 2.11, Đào Trung Kiên, 2021). Thêm vào đó, việc thiếu trang thiết bị hiện đại và hạn chế ứng dụng khoa học công nghệ trong quản lý (chỉ 44% ý kiến đồng ý có ứng dụng) làm giảm năng suất làm việc và khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu. Để hướng tới nền nông nghiệp công nghệ cao, việc đầu tư cho hạ tầng và con người trong bộ máy quản lý là yêu cầu cấp thiết.

III. Giải pháp tối ưu quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp Chư Prông

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước nông nghiệp ở Chư Prông, việc hoàn thiện công tác quy hoạch và kế hoạch là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Một kế hoạch tốt phải xuất phát từ thực tiễn, có tính khả thi cao và gắn liền với tín hiệu thị trường. Các giải pháp cần tập trung vào việc đổi mới phương pháp lập kế hoạch, đảm bảo tính khoa học và có sự tham gia của các bên liên quan. Theo định hướng phát triển của huyện, công tác quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp phải được điều chỉnh linh hoạt, vừa phát huy lợi thế cây trồng chủ lực, vừa mở ra không gian cho các loại cây trồng vật nuôi mới có tiềm năng. Đồng thời, mọi kế hoạch đều phải được tính toán kỹ lưỡng về nguồn lực thực hiện, tránh tình trạng kế hoạch đề ra nhưng không có ngân sách và nhân lực để triển khai, gây lãng phí và làm mất niềm tin của người dân.

3.1. Phương pháp xây dựng kế hoạch phát triển nông nghiệp khả thi

Khắc phục tình trạng các chỉ tiêu kế hoạch thiếu tính khả thi đòi hỏi một phương pháp xây dựng mới. Thay vì áp đặt từ trên xuống, kế hoạch cần được xây dựng dựa trên sự tham vấn của chuyên gia, doanh nghiệp và đặc biệt là người nông dân. Cần sử dụng các công cụ dự báo thị trường để xác định nhu cầu, từ đó định hướng cơ cấu cây trồng huyện Chư Prông một cách hợp lý. Quá trình lập kế hoạch phải tuân thủ quy trình minh bạch, công khai lấy ý kiến rộng rãi. Kết quả khảo sát cho thấy 62% cán bộ đồng ý rằng quy trình xây dựng có sự tham gia của cơ sở (Bảng 2.7, Đào Trung Kiên, 2021), đây là điểm sáng cần tiếp tục phát huy và nâng cao chất lượng.

3.2. Điều chỉnh quy hoạch đất đai gắn với chuỗi giá trị nông sản

Công tác quản lý đất đai và quy hoạch cần vượt ra khỏi phạm vi hành chính, hướng tới việc hình thành các vùng sản xuất chuyên canh quy mô lớn, gắn với công nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ. Việc điều chỉnh quy hoạch phải dựa trên lợi thế so sánh của từng tiểu vùng, ưu tiên phát triển các sản phẩm chủ lực có thương hiệu. Giải pháp này giúp tạo ra các chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh, từ đó nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Việc rà soát và điều chỉnh quy hoạch cần được thực hiện thường xuyên để thích ứng với sự thay đổi của thị trường và điều kiện khí hậu.

IV. Hướng dẫn hoàn thiện chính sách nông nghiệp tại Chư Prông

Một hệ thống chính sách nông nghiệp hiệu quả, đồng bộ và phù hợp với thực tiễn là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy ngành nông nghiệp Chư Prông phát triển. Các chính sách không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ sản xuất mà còn phải kiến tạo môi trường cho các mô hình kinh tế hợp tác phát triển, đặc biệt là liên kết 4 nhà. Việc rà soát, loại bỏ các chính sách chồng chéo, không còn phù hợp là bước đi cần thiết. Thay vào đó, cần tập trung xây dựng các chính sách mang tính đột phá, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, chế biến sâu và phát triển thị trường. Sự tham gia của người dân và doanh nghiệp ngay từ khâu hoạch định chính sách sẽ đảm bảo các quy định khi ban hành có tính thực tiễn và được cộng đồng ủng hộ, đón nhận, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và phát triển bền vững.

4.1. Bí quyết xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất

Để chính sách đi vào cuộc sống, cần khắc phục tình trạng chồng chéo và nâng cao tính thực tiễn. Trước khi ban hành một chính sách mới, các cơ quan chức năng cần tiến hành khảo sát, đánh giá tác động và tham vấn ý kiến của các đối tượng chịu ảnh hưởng. Nội dung chính sách cần tập trung giải quyết các khâu yếu nhất trong chuỗi sản xuất, chẳng hạn như hỗ trợ giống chất lượng cao, tiếp cận vốn vay ưu đãi, ứng dụng công nghệ sau thu hoạch và xúc tiến thương mại. Đặc biệt, các chính sách cần được thiết kế linh hoạt để phù hợp với đặc thù của từng nhóm đối tượng, từ nông hộ nhỏ lẻ đến các trang trại và hợp tác xã nông nghiệp.

4.2. Cách thức thúc đẩy liên kết 4 nhà và kinh tế hợp tác

Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà nông - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) là chìa khóa để phát triển nông nghiệp hiện đại. Công tác quản lý nhà nước cần tạo ra cơ chế, chính sách khuyến khích sự liên kết này. Cụ thể, cần có chính sách ưu đãi về thuế, đất đai, tín dụng cho các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp và ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm với nông dân. Đồng thời, nhà nước đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ chuyển giao khoa học kỹ thuật từ các viện, trường đến người sản xuất. Việc phát triển các mô hình kinh tế hợp tác, đặc biệt là hợp tác xã kiểu mới, sẽ tạo ra vùng nguyên liệu đủ lớn và chất lượng, đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp và thị trường.

V. Bí quyết tối ưu bộ máy quản lý nhà nước về nông nghiệp

Hiệu quả của quản lý nhà nước nông nghiệp ở Chư Prông phụ thuộc trực tiếp vào năng lực và hiệu suất của bộ máy tổ chức. Việc kiện toàn bộ máy theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả là yêu cầu cấp bách. Giải pháp không chỉ nằm ở việc sắp xếp lại cơ cấu tổ chức mà còn là việc xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng, quy định trách nhiệm cụ thể cho từng đơn vị, cá nhân. Đầu tư vào đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn và phẩm chất đạo đức cho đội ngũ cán bộ là yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, từ thu thập dữ liệu, phân tích đến chỉ đạo điều hành, sẽ tạo ra bước đột phá, giúp công tác quản lý trở nên minh bạch, nhanh chóng và chính xác hơn, phục vụ tốt hơn cho sự nghiệp phát triển nông nghiệp địa phương.

5.1. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan chuyên môn

Để khắc phục tình trạng phối hợp lỏng lẻo, vai trò của UBND huyện là phải ban hành một quy chế phối hợp chi tiết. Quy chế này cần xác định rõ đơn vị chủ trì và đơn vị phối hợp trong từng nhiệm vụ cụ thể, từ khâu lập kế hoạch, triển khai chính sách đến kiểm tra, giám sát. Ví dụ, Phòng Nông nghiệp & PTNT cần phối hợp chặt chẽ với Phòng Tài nguyên & Môi trường trong quản lý đất đai, với Phòng Tài chính - Kế hoạch trong phân bổ nguồn lực. Việc tổ chức các cuộc họp giao ban liên ngành định kỳ là cần thiết để kịp thời tháo gỡ các vướng mắc, đảm bảo sự đồng bộ trong chỉ đạo và điều hành.

5.2. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát và hoạt động khuyến nông

Công tác thanh tra, kiểm tra cần được đổi mới theo hướng phòng ngừa là chính, thay vì chỉ xử lý vi phạm. Kế hoạch kiểm tra cần được công khai, minh bạch, tránh gây khó khăn cho cơ sở sản xuất kinh doanh. Các quy định xử phạt phải đủ sức răn đe, nhưng cần được thực thi một cách công tâm. Song song với đó, hoạt động khuyến nông phải được đẩy mạnh, không chỉ là chuyển giao kỹ thuật mà còn tư vấn về thị trường, quản lý kinh tế hộ. Sự kết hợp chặt chẽ giữa giám sát và hỗ trợ sẽ giúp nông dân tuân thủ tốt hơn các quy định và nâng cao hiệu quả sản xuất.

VI. Định hướng phát triển nông thôn bền vững ở Chư Prông 2030

Việc hoàn thiện công tác quản lý nhà nước nông nghiệp ở Chư Prông là tiền đề vững chắc để hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông thôn bền vững. Khi các giải pháp về quy hoạch, chính sách và tổ chức bộ máy được thực thi đồng bộ, ngành nông nghiệp của huyện sẽ có bước chuyển mình mạnh mẽ. Năng suất, chất lượng và giá trị nông sản sẽ được nâng cao, từ đó cải thiện thu nhập và đời sống người dân, góp phần giảm nghèo bền vững. Theo định hướng phát triển đến năm 2030, Chư Prông sẽ chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Tuy nhiên, nông nghiệp vẫn giữ vai trò nền tảng, phát triển theo chiều sâu, ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao và gắn kết chặt chẽ với công nghiệp chế biến, đảm bảo an ninh lương thực và bảo vệ môi trường sinh thái.

6.1. Kết quả kỳ vọng và tác động đến kinh tế xã hội Chư Prông

Khi công tác quản lý được nâng cao, kết quả kỳ vọng là một nền nông nghiệp phát triển toàn diện. Chuỗi giá trị nông sản được hình thành vững chắc, giúp giảm chi phí trung gian và tăng lợi nhuận cho nông dân. Thu nhập bình quân đầu người dự kiến đạt 70 triệu đồng vào năm 2025. Chương trình xây dựng nông thôn mới sẽ có thêm nguồn lực để hoàn thành các tiêu chí, phấn đấu có 12 xã đạt chuẩn vào năm 2025. Quan trọng hơn, sự phát triển kinh tế sẽ gắn liền với tiến bộ xã hội, giữ gìn bản sắc văn hóa và đảm bảo an ninh quốc phòng trên địa bàn huyện biên giới.

6.2. Vai trò cốt lõi của quản lý đất đai trong tương lai

Trong dài hạn, quản lý đất đai hiệu quả là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững. Việc quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp phải đảm bảo giữ vững quỹ đất sản xuất lương thực, bảo vệ diện tích rừng tự nhiên, đồng thời bố trí hợp lý các khu vực phát triển nông nghiệp công nghệ cao và công nghiệp chế biến. Công tác quản lý cần ngăn chặn triệt để tình trạng sử dụng đất sai mục đích, gây ô nhiễm môi trường. Một hệ thống quản lý đất đai minh bạch, hiện đại sẽ là nền tảng để thu hút đầu tư, thúc đẩy tích tụ ruộng đất và tạo ra một nền nông nghiệp có sức cạnh tranh cao trong tương lai.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về nông nghiệp tại huyện chư prông tỉnh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp ở huyện Chư prông. - Chương 2: Thực trạng công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp tại huyện Chư Prong, tinh Gia Lai - Chương 3: Giải pháp tăng cường và đổi mới công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp tại huyện Chư Prong, tinh Gia Lai 10 CHUONG 1 CƠ SỞ LY LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VE NÔNG NGHIỆP. KHÁI NIỆM, VAI TRÒ, CHỨC NĂNG CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NÔNG NGHIỆP. Khái niệm quản lý nhà nước về nông nghiệp Theo Hoang Sỹ Kim (2007), quản lý nhà nước về lĩnh vực nông nghiệp “là hoạt động sắp xếp, tổ chức, chỉ huy, điều hành, hướng dẫn, kiểm tra của hệ thống cơ quan quản lý nhà nước từ Trung ương tới địa phương đối với lĩnh vực nông nghiệp trên cơ sở nhận thức vai trò, vị trí và đặc điểm kinh tế-kỹ thuật, chuyên môn của ngành nông nghiệp để khai thác và sử dụng các nguồn lực trong và ngoài nước, nhằm đạt được mục tiêu xác định với hiệu quả cao nhất”.

Nguyễn Văn Chử (2016) định nghĩa quản lý nhà nước là “một dạng quản lý xã hội đặc biệt, mang tính quyền lực nhà nước và sử dụng pháp luật nhà nước đề điều chỉnh hành vi hoạt động của con người trên tắt cả các lĩnh vực của đời sống xã hội do các cơ quan trong bộ máy nhà nước thực hi nhằm thỏa mãn nhu cầu hợp pháp của con người, duy trì sự ổn định và phát triển của xã hội”. Vũ Đình Thắng (2013) cho rằng quản lý nhà nước về kinh tế trong nông nghiệp là sự quản lý vĩ mô của Nhà nước đối với nông nghiệp thông qua các công cụ kế hoạch, pháp luật và các chính sách để tạo điều kiện và tiền đề, môi trường thuận lợi cho các hoạt động sản xuất-kinh doanh nông nghiệp hướng tới mục tiêu chung của toàn nền nông nghiệp; xử lý những việc ngoài khả năng tự giải quyết của đơn vị kinh tế trong quá trình hoạt động kinh tế trên tất cả các lĩnh vực sản xuất, lưu thông, phân phối, tiêu dùng các sản phẩm nông nghiệp; iết các lợi ích giữa các vùng, các ngành, sản phẩm nông nghiệp, giữa nông nghiệp với toàn bộ nền kinh tế; thực hiện sự kiểm soát đối 11 với tất cả các hoạt động trong nền nông nghiệp và kinh tế nông thôn làm ồn định và lành mạnh hóa mọi quan hệ kinh tế và xã h Có thể thấy quản lý nhà nước về nông nghiệp là sự quản lý vĩ mô của Nhà nước đối với nông nghiệp thông qua các công cụ kế hoạch, pháp luật và các chính sách để tạo điều kiện, tiền đề, môi trường thuận lợi cho các hoạt động sản xuất - kinh doanh nông nghiệp hướng tới mục tiêu chung của toàn nền nông nghiệp. Như vậy, quản lý nhà nước về nông nghiệp được hiểu là một bộ phan trong quản lý kinh tế quốc dân, thể hiện sự tác động, chỉ phối có định hướng. bằng quyển lực và thông qua bộ máy nhà nhà nước; thực hiện bằng các biện pháp, công cụ quản lý nhằm đạt được các mục tiêu kinh 'u quả xã hội 1.

Đặc điểm của quản lý nhà nước về nông nghiệp a. Quản lý nhà nước về nông nghiệp có tính phức tạp cao Sản xuất nông nghiệp có tính chất liên ngành, diễn ra trên một không. gian rộng lớn, đối tượng luôn thay đổi, gồm nhiều khâu khác nhau từ gây giống, trồng trọt, chăm sóc, thu hoạch, chế biến, tiêu thụ sản phẩm. Chính những điều này góp phần khiến cho công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp càng phức tạp hơn so với các ngành khác (Vũ Đình Thắng (2013).

Hơn nữa, sự không đồng đều về trình độ sản xuất và quản lý cùng các điều kiện về vật chất kỹ thuật, đa dạng hóa của các vùng sản xuất cũng góp phần khiến cho công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp thêm phức tạp. Quản lý nhà nước về nông nghiệp khó khăn hơn so với các ngành khác Ngành nông nghiệp Việt Nam so với các nước khác trên thế giới chưa được hiện đại hóa nhiều. Việc sử dụng công nghệ kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp còn hạn chế. Nhiều địa phương trên cả nước vẫn sử dụng các trang thiết bị sản xuất lạc hậu.

Hơn nữa, nền nông nghiệp Việt Nam chủ yếu nhỏ, 12 lạc hậu, phân tán. Do đó, trong thời đại kinh tế thị trường như hiện nay, khi nền nông nghiệp sản xuất hàng hóa, vận động theo cơ chế thị trường, đã mang. lại khó khăn, thách thức cho công tác quản lý nhà nước về nông nghỉ Việc sản xuất nông nghiệp chủ yếu tại địa bàn nông thôn, miền núi, những nơi có hạ tầng phát triển chậm hoặc chưa phát triển, mức sống dân cư còn thấp, sản xuất manh min; phạm vi hoạt động rộng lớn, đa dạng về địa hình, hoạt động sản xuất diễn ra không giống nhau nên việc phân bổ nguồn lực, nguồn vốn cũng như đầu tư khoa học công nghệ vào nông nghiệp gặp nhiều khó khăn lớn. Chủ thể chính của nông nghiệp là nông dân.

So với các ngành khác, trình độ học vấn của nông dân còn thấp, không đồng đều, họ thiếu vốn nên việc quản lý nhà nước về nông nghiệp gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là việc giám sát, kiểm tra, xử lý vi phạm. Tư liệu sản xuất của ngành nông nghiệp chủ yếu là đất đai, nguồn tư liệu không thể thay thế nên khiến cho các nhà quản lý nông nghiệp phải có kế hoạch bảo tồn quỹ đất, đây mạnh nghiên cứu và ứng dụng các khoa học công. nghệ để khai thác nguồn đất một cách hiệu quả. Do đối tượng của ngành nông nghiệp rất rộng, luôn thay đồi, phát sinh.

trong quá trình vận động, phát triển như giống cây trồng, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, thức ăn chăn nuôi,. nên khó xây dựng và ban hành một tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Do đó, việc quản lý nông nghiệp cũng gặp khó khăn. Quản lý nhà nước về nông nghiệp cần sự phối hợp của nhiều cấp, ngành Theo Nguyễn Văn Chử (2016), ngành nông nghiệp được sản xuất tại các địa phương.

Hơn nữa nguồn thu từ nông nghiệp là nguồn thu chủ yếu của da số các nông dân và hoạt động của ngành diễn ra trên một phạm vi rộng lớn 13 nên việc quản lý nhà nước về nông nghiệp phải có sự phối hợp chặt chẽ của nhiều ngành, cấp, đoàn thể, mặt trận để đảm bảo quản lý được sát sao nhằm mục tiêu nâng cao đời sống cho người dân. Hơn nữa, trong ngành nông nghiệp, từ khâu sản xuất, chế biến, tiêu thụ đều cần sự có mặt của các ngành như môi trường, tài nguyên, hạ tầng kỹ thuật, khoa học - công nghệ, tài chính, kế hoạch, công thương nên công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp cần có sự phối hợp chặt chẽ của nhiều ngành, đảm bảo tuân thủ theo quy định và đáp ứng các yêu cầu của thị trường. Vai trò của quản lý nhà nước về lĩnh vực nông nghiệp a. Khắc phục được những khuyết tật do thị trường tạo ra trong quá trình phát triển nông nghiệp Nền nông nghiệp Việt Nam có hình thức sở hữu đa dạng, tương ứng với nhiều hình thức tổ chức sản xuất nên việc nảy sinh sự quan tâm lợi ích giữa các chủ thể sản xuất, kinh doanh, các địa phương hay các vùng khác nhau trên cả nước là điều tất yếu.

Vì mai mê theo đuổi những lợi ích riêng, các đơn vị sản xuất, kinh doanh, các địa phương hay bản thân ngành nông nghiệp có thể bỏ qua lợi ích của đơn vị mình do đó, sẽ vi phạm lợi ích của người khác; gây ảnh hưởng đến lợi ích tương lai. Điều này thể hiện ở việc các hoạt động kinh tế chồng chéo, không hiệu quả, thậm chí triệt tiêu nhau, đất dai, các nguồn tài nguyên bị khai thác bừa bãi,. Do đó, để khắc phục nhược điểm trên, công tác quản lý nhà nước được. thực thi để khắc phục các khuyết tật đó.

Quản lý nhà nước được thực hiện qua việc hoạch định chương trình, kế hoạch liên quan đến từng vùng, từng địa phương, từng thành phần kinh tế, điều tiết các mối quan hệ lợi ích trong quá trình phát triển kinh tế; ban hành, thực hiện các chính sách phù hợp, các luật lệ để xử phạt những đối tượng vi phạm khi tham gia vào các hoạt động kinh tế nông nghiệp (Đỗ Hoàng Toàn, Mai Văn Bưu (2017). Bảo đảm môi trường thuận lợi, an ninh cho phát triển nông nghiệp Nền nông nghiệp hàng hóa chỉ có thể phát triển ổn định trong môi trường kinh tế, văn hóa xã hội, chính trị, đối ngoại thuận lợi và ổn định. Tuy nhiên, mặt trái của cơ chế thị trường lại tạo ra các yếu tố gây cản trở sự phát triển của ngành nông nghiệp như lợi dụng, tận dụng, phá hủy mọi nguồn lực khác để đạt được mục tiêu lợi nhuận như phá rừng trồng cà phê, chuyé: at trồng lúa sang nuôi cá không có kế hoạch cụ thể, buôn lậu vật tư hàng hóa giả, hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến sản xuất và người tiêu dùng, Ngoài ra, còn rất nhiều yếu tố liên quan đến việc phát triển nông nghiệp như khắc nghiệt, bất thường của thời tiết; các loại dịch bệnh, sự kém ổn định chính trị ở các vùng sâu, vùng xa, vùng biên gi Trước những bất ôn trên, buộc phải thực hiện công tác quản lý nhà nước để hạn chế, khống chế, xử lý các vi phạm trên và duy trì, phát huy các mặt tích cực, thuận lợi trong phát triển nông nghiệp. e Nhà nước đảm nhận những mặt, những khâu hay một số hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp bằng thực lực của nền kinh tế Nhà nước 'Việc quản lý ngành nông nghiệp không chỉ ở sự điều tiết, khống chế định hướng bằng pháp luật, chính sách, đòn bẩy kinh tế mà còn bằng chính thực lực của kinh tế nhà nước.

Trong nông nghiệp, có nhiều hoạt động mà các tổ chức kinh tế không được phép làm hoặc không làm được. Đó là các hoạt động mà Nhà nước không hoặc khó kiểm soát nhưng xã hội vẫn cần như sản xuất, lưu thông sản phẩm có thê gây hại cho xã hội: khai thác, đánh bắt bừa bãi tài nguyên rừng, biển, đặc biệt là các sản phẩm quý hiếm, bảo tồn, xây dựng các khu rừng cấm quốc gia,.Các hoạt động không làm được chủ yếu là do đơn vị, tổ chức kinh tế không đủ năng lực, điều kiện để làm, thiếu vốn, thiếu phương tiện,. Tuy 15 nhiên, cũng còn có nguyên nhân là do nhà nước không nắm giữ các khâu hoặc hoạt động then chốt trong nông nghiệp, nông thông như công nghệ sinh học, công nghệ sau khi thu hoạch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ