Luận văn: Quản lý nhà nước về kinh doanh du lịch huyện Núi Thành, Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý nhà nước về hoạt động xuất nhập khẩu tại Đà Nẵng, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
149
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý nhà nước về xuất nhập khẩu tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế về quản lý nhà nước về hoạt động xuất nhập khẩu tại thành phố Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực tiễn. Đà Nẵng, với vị trí chiến lược là cửa ngõ ra Biển Đông của hành lang kinh tế Đông - Tây, có hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) vô cùng sôi động. Do đó, vai trò điều tiết của nhà nước trở nên cực kỳ quan trọng. Quản lý nhà nước không chỉ là việc ban hành chính sách mà còn bao gồm việc tổ chức thực thi, giám sát và điều chỉnh để tạo ra một môi trường kinh doanh XNK Đà Nẵng minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả. Một hệ thống quản lý tốt sẽ thúc đẩy kinh tế đối ngoại thành phố Đà Nẵng, tăng cường thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Đà Nẵng. Ngược lại, những bất cập trong quản lý có thể tạo ra rào cản, tăng chi phí và làm suy giảm động lực phát triển. Nghiên cứu này phân tích các công cụ quản lý nhà nước, từ khung pháp lý về hoạt động XNK đến các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp, nhằm xác định những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả của hoạt động này. Trọng tâm của việc quản lý là cân bằng giữa tạo thuận lợi thương mại và đảm bảo an ninh kinh tế, bảo vệ sản xuất trong nước, góp phần ổn định cán cân thương mại Đà Nẵng.

1.1. Phân tích vai trò của nhà nước trong hoạt động XNK

Vai trò của nhà nước trong hoạt động XNK thể hiện qua ba chức năng chính: định hướng, điều tiết và hỗ trợ. Về định hướng, nhà nước xây dựng chiến lược phát triển XNK phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội chung của thành phố và cả nước. Về điều tiết, nhà nước sử dụng các công cụ như thuế quan, hạn ngạch và các tiêu chuẩn kỹ thuật để điều chỉnh dòng chảy thương mại, bảo vệ lợi ích quốc gia. Chẳng hạn, các chính sách hải quan tại Đà Nẵng được xây dựng để vừa khuyến khích xuất khẩu các mặt hàng thế mạnh, vừa kiểm soát nhập khẩu những mặt hàng ảnh hưởng đến sản xuất nội địa. Về hỗ trợ, nhà nước tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi thông qua cải cách hành chính trong lĩnh vực hải quan, đầu tư vào cơ sở hạ tầng như cảng Đà Nẵng, và cung cấp thông tin thị trường cho doanh nghiệp. Sự can thiệp này là cần thiết để khắc phục các thất bại của thị trường và thúc đẩy XNK phát triển bền vững.

1.2. Môi trường kinh doanh XNK Đà Nẵng trong bối cảnh mới

Môi trường kinh doanh XNK Đà Nẵng đang đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới mở ra nhiều thị trường tiềm năng nhưng cũng gia tăng áp lực cạnh tranh. Quản lý nhà nước phải thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi này. Việc xây dựng một môi trường kinh doanh thông thoáng, giảm thiểu chi phí không chính thức và đơn giản hóa thủ tục hải quan xuất nhập khẩu là yếu tố sống còn. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ số đòi hỏi các cơ quan quản lý, đặc biệt là Cục Hải quan thành phố Đà Nẵng, phải đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống hải quan điện tử, một cửa quốc gia để nâng cao hiệu quả và minh bạch hóa quy trình.

II. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước về XNK tại Đà Nẵng

Việc phân tích thực trạng quản lý nhà nước về xuất nhập khẩu tại Đà Nẵng cho thấy những thành tựu đáng kể bên cạnh các tồn tại, hạn chế cần khắc phục. Về mặt tích cực, thành phố đã có nhiều nỗ lực trong cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt là trong lĩnh vực hải quan, giúp rút ngắn thời gian thông quan và giảm chi phí cho doanh nghiệp. Cơ sở hạ tầng logistics và chuỗi cung ứng XNK đã được quan tâm đầu tư, với hệ thống cảng Đà Nẵng ngày càng được hiện đại hóa. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn nhiều thách thức. Hệ thống văn bản pháp quy đôi khi còn chồng chéo, thiếu nhất quán, gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp xuất nhập khẩu Đà Nẵng. Năng lực của một bộ phận cán bộ công chức còn hạn chế, chưa theo kịp yêu cầu của hội nhập. Công tác dự báo thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm đối tác, vượt qua các hàng rào thuế quan và phi thuế quan chưa thực sự hiệu quả. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của hoạt động XNK trên địa bàn, đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý XNK một cách toàn diện và đồng bộ.

2.1. Đánh giá những hạn chế trong thủ tục hải quan xuất nhập khẩu

Mặc dù đã có nhiều cải cách, thủ tục hải quan xuất nhập khẩu tại Đà Nẵng vẫn tồn tại một số hạn chế. Khảo sát thực tế cho thấy doanh nghiệp vẫn còn gặp khó khăn trong việc áp mã HS, xác định trị giá hải quan và thực hiện kiểm tra chuyên ngành. Sự phối hợp giữa cơ quan hải quan và các cơ quan kiểm tra chuyên ngành khác đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến kéo dài thời gian thông quan. Một số quy định trong khung pháp lý về hoạt động XNK còn chưa rõ ràng, tạo ra các cách hiểu khác nhau. Việc giải quyết các vướng mắc phát sinh cho doanh nghiệp đôi khi còn chậm. Đây là những điểm nghẽn cần được tháo gỡ để thực sự tạo thuận lợi cho hoạt động thương mại.

2.2. Thách thức từ hàng rào thuế quan và phi thuế quan

Trong bối cảnh hội nhập, các hàng rào thuế quan và phi thuế quan ngày càng trở nên phức tạp. Mặc dù thuế quan đang có xu hướng giảm theo các cam kết FTA, các hàng rào phi thuế quan (TBT, SPS) lại ngày càng được các nước nhập khẩu dựng lên nhiều hơn. Hoạt động quản lý nhà nước cần tăng cường vai trò cảnh báo sớm, cung cấp thông tin và hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp để đáp ứng các tiêu chuẩn này. Nếu không có sự hỗ trợ kịp thời, hàng hóa xuất khẩu của Đà Nẵng có thể mất lợi thế cạnh tranh, thậm chí không thể tiếp cận các thị trường khó tính. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành liên quan để xây dựng một cơ chế hỗ trợ hiệu quả.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách hải quan tại Đà Nẵng

Để hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về hoạt động xuất nhập khẩu tại thành phố Đà Nẵng, việc cải tổ chính sách hải quan tại Đà Nẵng là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Phương pháp tiếp cận cần toàn diện, bắt đầu từ việc rà soát và hệ thống hóa lại toàn bộ khung pháp lý về hoạt động XNK. Các chính sách cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt pháp luật và tập trung nguồn lực kiểm tra, giám sát các đối tượng có độ rủi ro cao. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) sẽ giúp nâng cao hiệu quả của công tác này. Bên cạnh đó, cần tăng cường cơ chế đối thoại công - tư, thường xuyên lấy ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu Đà Nẵng để các chính sách khi ban hành thực sự đi vào cuộc sống, giải quyết được những vướng mắc thực tiễn. Một chính sách hải quan hiện đại không chỉ giúp thúc đẩy thương mại mà còn góp phần quan trọng vào việc cải thiện môi trường kinh doanh XNK Đà Nẵng, thu hút đầu tư và nâng cao vị thế của thành phố.

3.1. Hiện đại hóa quy trình thủ tục hải quan xuất nhập khẩu

Hiện đại hóa thủ tục hải quan xuất nhập khẩu là giải pháp đột phá. Điều này bao gồm việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống VNACCS/VCIS, triển khai Cơ chế một cửa quốc gia và một cửa ASEAN một cách triệt để. Mục tiêu là số hóa 100% các chứng từ, cho phép doanh nghiệp thực hiện thủ tục mọi lúc, mọi nơi. Cục Hải quan thành phố Đà Nẵng cần đi đầu trong việc áp dụng các công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI) để phân luồng tự động, sử dụng máy soi container hiện đại để giảm tỷ lệ kiểm tra thực tế hàng hóa. Quá trình này giúp giảm thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, đồng thời nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản lý.

3.2. Xây dựng cơ chế ưu tiên cho doanh nghiệp chấp hành tốt

Xây dựng và phát triển chương trình doanh nghiệp ưu tiên là một giải pháp quan trọng. Các doanh nghiệp được công nhận sẽ được hưởng các chế độ ưu đãi đặc biệt trong thủ tục hải quan xuất nhập khẩu, như được miễn kiểm tra hồ sơ chi tiết, miễn kiểm tra thực tế hàng hóa, được thông quan trước, khai báo sau. Điều này không chỉ là sự ghi nhận đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Đà Nẵng uy tín mà còn tạo động lực khuyến khích các doanh nghiệp khác nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Quản lý nhà nước cần có tiêu chí rõ ràng, minh bạch và quy trình xét duyệt thuận lợi để ngày càng có nhiều doanh nghiệp đủ điều kiện tham gia chương trình này.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý XNK tại cảng Đà Nẵng

Các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý XNK không thể tách rời việc tối ưu hóa hoạt động tại cảng Đà Nẵng. Đây là đầu mối hạ tầng quan trọng nhất, quyết định đến tốc độ và chi phí của toàn bộ logistics và chuỗi cung ứng XNK. Quản lý nhà nước cần có quy hoạch tổng thể, đồng bộ giữa phát triển cảng biển với hệ thống giao thông kết nối, các trung tâm logistics và khu công nghiệp. Cần đầu tư nâng cấp hạ tầng cảng, đặc biệt là cảng Liên Chiểu, để có thể tiếp nhận các tàu container thế hệ mới. Song song đó, việc triển khai các mô hình quản lý cảng thông minh (smart port), ứng dụng công nghệ để điều phối phương tiện, quản lý kho bãi và thực hiện thủ tục sẽ giúp giảm thiểu tình trạng ùn tắc, nâng cao năng suất khai thác. Cải cách hành chính trong lĩnh vực hải quan tại cảng phải được đẩy mạnh, đảm bảo hàng hóa được thông quan nhanh chóng ngay khi cập cảng. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan quản lý tại cảng (hải quan, biên phòng, kiểm dịch) là yếu tố then chốt để tạo ra một chuỗi dịch vụ logistics liền mạch và hiệu quả.

4.1. Tối ưu hóa logistics và chuỗi cung ứng XNK qua cảng

Để tối ưu hóa logistics và chuỗi cung ứng XNK, cần phát triển hệ sinh thái dịch vụ hậu cần xung quanh cảng Đà Nẵng. Quản lý nhà nước cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống kho bãi, kho ngoại quan, trung tâm phân phối và các dịch vụ giá trị gia tăng khác. Việc kết nối thông tin điện tử giữa doanh nghiệp cảng, hãng tàu, doanh nghiệp logistics và cơ quan hải quan sẽ giúp luồng dữ liệu được thông suốt, giảm thiểu thủ tục giấy tờ và thời gian chờ đợi. Hơn nữa, cần phát triển các tuyến vận tải đa phương thức, kết nối cảng biển với đường bộ, đường sắt và đường hàng không để mở rộng vùng hậu phương của cảng.

4.2. Vai trò của Cục Hải quan thành phố Đà Nẵng trong cải cách

Cục Hải quan thành phố Đà Nẵng đóng vai trò hạt nhân trong việc triển khai các giải pháp cải cách tại cảng. Cơ quan này cần chủ động đề xuất các sáng kiến, mô hình quản lý mới phù hợp với thực tiễn. Tăng cường đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ hải quan là yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, Cục Hải quan phải là cầu nối, chủ trì việc điều phối hoạt động giữa các cơ quan quản lý nhà nước khác tại khu vực cảng, đảm bảo sự thống nhất và hiệu quả trong công tác kiểm tra, giám sát hàng hóa XNK, góp phần thực hiện thành công mục tiêu quản lý nhà nước về hoạt động xuất nhập khẩu tại thành phố Đà Nẵng.

V. Hướng đi tương lai cho quản lý xuất nhập khẩu tại Đà Nẵng

Hướng đi tương lai cho quản lý nhà nước về hoạt động xuất nhập khẩu tại thành phố Đà Nẵng là xây dựng một hệ thống quản lý hiện đại, thông minh và thích ứng. Trọng tâm là chuyển đổi từ quản lý truyền thống (tiền kiểm) sang quản lý dựa trên rủi ro và tuân thủ (hậu kiểm). Điều này đòi hỏi phải xây dựng được một cơ sở dữ liệu lớn, tin cậy về hoạt động XNK và năng lực tuân thủ của doanh nghiệp. Tác động của chính sách kinh tế vĩ mô đến XNK cần được phân tích và dự báo thường xuyên để có những điều chỉnh chính sách kịp thời. Quản lý nhà nước không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát mà phải chuyển mạnh sang vai trò kiến tạo phát triển, đồng hành cùng doanh nghiệp. Các chương trình xúc tiến thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua rào cản kỹ thuật, tiếp cận thị trường mới cần được triển khai bài bản và hiệu quả hơn. Tương lai của kinh tế đối ngoại thành phố Đà Nẵng phụ thuộc rất lớn vào tầm nhìn và hiệu quả của công tác quản lý nhà nước, hướng tới mục tiêu đưa Đà Nẵng trở thành một trung tâm logistics và thương mại quốc tế hàng đầu khu vực.

5.1. Dự báo xu hướng kinh tế đối ngoại thành phố Đà Nẵng

Dự báo cho thấy kinh tế đối ngoại thành phố Đà Nẵng sẽ tiếp tục tăng trưởng, nhưng tốc độ sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các xu hướng mới. Thương mại điện tử xuyên biên giới sẽ là một động lực tăng trưởng quan trọng. Kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn sẽ đặt ra các tiêu chuẩn mới cho hàng hóa xuất khẩu. Quản lý nhà nước cần có chiến lược đón đầu những xu hướng này, ban hành các chính sách khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi sang sản xuất và kinh doanh bền vững. Việc duy trì ổn định cán cân thương mại Đà Nẵng và đa dạng hóa thị trường XNK sẽ là những ưu tiên hàng đầu.

5.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý XNK bền vững

Để phát triển bền vững, các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý XNK cần tập trung vào ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần tiếp tục cải cách hành chính trong lĩnh vực hải quan và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Về xã hội, cần đảm bảo hoạt động XNK tạo ra việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động. Về môi trường, cần kiểm soát chặt chẽ việc nhập khẩu công nghệ lạc hậu, phế liệu gây ô nhiễm và khuyến khích xuất khẩu các sản phẩm thân thiện với môi trường. Chỉ khi cân bằng được cả ba yếu tố này, hoạt động XNK của Đà Nẵng mới có thể phát triển một cách bền vững và lâu dài.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRUONG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYEN MINH HUY QUAN LY NHA NƯỚC ĐÓI VOI HOAT DON KINH DOANH DU LICH TREN DJA BAN HUYEN NUL THANH, TINH QUANG NAM LUAN VAN THAC SI QUAN LY KINH TE 2018 | PDF | 149 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng- Năm 2018 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRUONG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYÊN MINH HU QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN HU NÚI THÀNH, TỈNH QUANG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 6034.10 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Đào Hữu Hòa Đà Nẵng- Năm 2018 LOI CAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. “Tác giả luận văn Nguyễn Minh Huy MUC LUC 1 2. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. 4 4, Cach tiép cận và phương pháp nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu 6 6. Kết cấu luận văn 7 7. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài 7 CHUONG 1: CO SO LY LUAN VE CONG TAC QUAN LÝ NHÀ. NƯỚC DOI VOI HOAT DONG KINH DOANH DU LICH. KHAI QUAT VE QUAN LY NHA NUGC DOI VOI HOAT DONG KINH DOANH DU LICH " 1. Khái niệm về kinh doanh du lịch và QLNN đối với hoạt động kinh. doanh du lịch. Đặc điểm của QLNN đối với hoạt động kinh doanh du lịch. Vai trò của QLNN đối với hoạt động kinh doanh du lịch 1 1. Các công cụ nha nước sử dụng để quản lý hoạt động kinh doanh.2, NOL DUNG QUAN LY NHA NUGC BOI VOI HOAT BONG KINH DOANH DU LICH 16 1. Xay dung, ban hành quy hoạch, kế hoạch phát triển du lịch. Xây dựng và triển khai các chính sách, quy định trong lĩnh vực quản lý kinh doanh du lịch 19 1. Triển khai thực hiện các chính sách, quy định trong quản lý hoạt động kinh doanh du lịch 2 1. Công tác thanh tra, kiểm tra va xử lý vi phạm trong lĩnh vực kinh doanh du lịch, 26 13. CAC NHAN TO ANH HUGNG DEN QUAN LY NHA NUGC DOI VOI HOAT DONG KINH DOANH DU LICH 30 1. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện xã hội 31 1. Điều kiện kinh tế 31 1. Môi trường thể chế. Khoa học công nghệ. KINH NGHIEM CUA CAC DIA PHƯƠNG VÈ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐÓI VỚI HOẠT DONG KINH DOANH DU LICH 33 1. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về du lịch ở Thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa - 3 1. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về du lịch ở thành phố Vũng Tàu, tinh Ba Ria ~ Vang Tau 35 1. Bài học kinh nghiệm về công tác QLNN đối với hoạt động kinh. doanh du lịch huyện Núi Thành 36 KẾT LUẬN CHUONG 1. 38 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TAC QUAN LÝ NHA NUOC DOL VỚI HOẠT DONG KINH DOANH DU LICH TREN DIA BAN HUYỆN NOI THANH, TINH QUANG NAM 39 2. NHUNG DAC DIEM CHU YEU ANH HUGNG DEN CONG TAC QUẦN LÝ NHÀ NƯỚC ĐÔI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DU LICH HUYỆN NÚI THÀNH. Đặc điểm tự nhiên 39 2. Đặc điểm xã hội 4 2. Dac diém co sé ha ting. Đặc điểm kinh tế 4 2. Tình hình phát triển ngành du lịch huyện Núi Thành. Đặc điểm về môi trường và thể chế 53 2. Đặc điểm về khoa học - công nghệ 55 2. THUC TRANG CONG TAC QUAN LY NHA NUGC VE HOAT ĐỘNG KINH DOANH DU LỊCH TRÊN ĐỊA BẢN HUYỆN NÚI THÀNH, TĨNH QUẢNG NAM, GIẢI ĐOẠN 2012 - 2016. Công tác xây dựng, ban hành quy hoạch, kế hoạch phát triển du lịch trên địa bàn huyện Núi Thành 55 2. Thực trạng công tác xây dựng và triển khai các chính sách, quy định quản lý nhà nước trong hoạt động kinh doanh du lịch trên địa bàn huyện Núi Thành. Thực trạng về công tác thực hiện các chính sách, quy định quán lý. nhà nước về kinh doanh du lịch ở huyện Núi Thành. Thực trạng công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm trong hoạt động kinh doanh du lich. Tổ chức thực hiện. NHỮNG THÀNH CÔNG, HẠN CHÉ VÀ NGUYÊN NHÂN KÌM HẦM. VE QLNN TRONG LĨNH VỰC KINH DOANH DU LICH CỦA HUYỆN NUI THANH, TINH QUANG NAM 80 2. Nguyên nhân của những hạn chế. 84 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 86 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TAC QUAN LÝ NHÀ. NƯỚC ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DU LỊCH TRÊN ĐỊA. BAN HUYỆN NÚI THÀNH, TỈNH QUẢNG NAM. CƠ SỞ TIÊN ĐÈ CHO VIỆC ĐÈ XUẤT GIẢI PHAP 87 3. Định hướng phát triển du lịch huyện Núi Thành. Quan diém hoàn thiện công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh du lịch huyện Núi Thành. CÁC GIẢI PHÁP NHÂM HOÀN THIỆN CÔNG TAC QLNN DOI VỚI HOAT DONG KINH DOANH DU LICH TREN DIA BÀN HUYỆN NÚI THANH, TINH QUANG NAM 92 3. Hoàn thiện việc xây dựng, ban hành quy hoạch, kế hoạch phát triển du lịch trên địa bàn huyện Núi Thành 92 3. Hoàn thiện việc xây dựng và triển khai các chính sách, quy định quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh du lịch trên địa bàn huyện Núi Thành. Hoàn thiện công tác triển khai thực hiện các chính sách, quy định ‘quan ly nhà nước về kinh doanh du lịch trên địa bàn huyện Núi Thành. Hoàn thiện công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý sai phạm trong hoạt động kinh doanh du lịch ở huyện Núi Thành. Hoàn thiện công tác tổ chức thực hiện 10 3. DE XUẤT VÀ KIÊN NGHỊ 109 3. Kiến nghị 110 KẾT LUẬN CHƯƠNG3 ut KẾT LUẬN .s<eererrerrerrirrrrrrrrre „112 PHỤ LỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI (Bản sao) DANH MUC CHU VIET TAT Chữ viết tắt Giải thích SINN Quản lý nhà nước KDDL Kinh doanh du lịch CNH-HĐH "Cổng nghiệp hóa - hiện đại hóa VH-TT 'Văn hóa Thông tin HDND Hội đồng nhân din UBND Uy ban nhân dân NQ Nghị quyết NUTS Nông - Lâm - Thủy sin KKTM Khu Kinh tế mở KT-XH Kinh tế xã hội PCCC Phong chay chữa cháy. DANH MUC CAC BANG BIEU ¬ 'Tên bảng. | Tống hop ede diém du lịch huyện Núi Thành. Phu lue ih hinh din số, lao động tại huyệnNúi Thành giai đoạn 22. [Tốc độ tăng trường kinh tế - xã hội 49 2⁄4. [ Thu - chỉ cân đổi ngân sách huyện Núi Thành 31 25, | Doanb thu va lwot khich theo d6i trong, 33 | 2. | Lượt khach du lich theo san phim du lich | Phụ lục | 27. |Tỗnghợp các cơ sở lưu trú 5 ag | Chiêu kế hoạch phát triển du lịch huyện Núi Thành giai 61 đoạn 2015-2030 Kết quả điều tra về hoạt động xây dựng và triên khai các 2⁄9. | chính sách, quy định quản lý nhà nước trong kinh doanh | _ 67 du lịch 20. | Š8 giấy phép kính doanh du lịch được cấp giai đoạn 10 2012-2016. Kết quả điều tra về hoạt động thực hiện các chính sách, 2. | quy định quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh | 71 du lịch 212. | Tống hợp các đợt thanh tra, kiếm tra 75 213. |Hình thức xử lý vi phạm 76 314, | Kế quả điền tra về thục tạng công tác thanh tra, kiêm ra| 7, và xử lý vi phạm trong hoạt động kinh doanh du lịch 2. | Sản phim du lịch tự nhiên tiêm năng, Phụ lục 2. | Nguồn nhân lực cho hoạt động du lịch Phụ lục 2-17. | Kênh tmuyễn thông quảng bá du lịch Phu lue ĐANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Số hiệu “Tên hình vẽ Trang hình vẽ 2. | Bản đỗ hành chính huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam 40 2. | Lực lượng lao động theo ngành huyện Núi Thành. | Trình độ chuyên môn nghiệp vụ cán bộ huyện Núi Thành | 45 2-4. | Lượng khách du lịch theo loại hình 52 2. | Doanh thu từ hoạt động du lich huyện Núi Thành 33 ri R Phụ 2. | Số lượng buồng, phòng lưu trú huyện Núi Thành \ ục +2. | THỂ hiện tình hình xử phạt vi phạm hành chính trên địa | Phụ bàn huyện Núi Thanh (2012 -2016) lục 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong giai đoạn hội nhập và phát triển hiện nay thì xuất phát từ hoạt động trong nền kinh tế thị trường, một mình các chủ thể không tự giải quyết được. nhiều vấn để nảy sinh do vậy cần Nhà nước tác động vào nhằm điều chỉnh, giải quyết những ách tắc, trở ngại trong những hoạt động kinh doanh của doanh. Đó là lý do vì sao cần thiết các thiết chế nhằm quản lý nhà nước. (QLNN) trong điều kiện nền kinh tế thị trường là cần thiết nhằm ngăn ngừa, hạn chế những mặt trái, các tiêu cực của nền kinh tế. Đặc biệt với nền kinh tế. nước ta xuất phát điểm thấp, trải qua những cuộc chiến tranh kéo dài, nền kinh. tế nước ta phát triển trong điều kiện nền kinh tế đầy rẫy sự biến động. Đồng thời với các mục tiêu mà nước ta da dé ra trong sự nghiệp xây dựng đất nước là phát triển nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phản, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa Quan lý nhà nước đối với hoạt đông kinh doanh du lịch (KDDLL) là nhân tố ảnh hưởng quyết định đến sự phát triển của ngành du lịch tỉnh Quảng Nam nói chung và của huyện Núi Thành nói riêng, có tác động không nhỏ vào quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa cũng như sự phát triển chung vẻ kinh tế, xã hội của huyện. Để KDDL thật sự trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, một yêu cầu không thể thiếu đó là vai trò QLNN đối với hoạt động KDDL. Bởi lẽ thông qua QL.NN sẽ định hướng cho du lịch phát triển về mọi mặt với mục tiêu khai thác lợi thế tối đa nhằm đem lại lợi nhuận đóng góp ngày càng. nhiều cho nền kinh tế nói chung và ngành du lịch nói riêng. Đối với huyện Núi Thành nằm ở phía Nam của tỉnh Quảng Nam có nhiều tiềm năng phát triển về du lịch. Tại đây, có vị trí địa lý vừa giáp núi vừa. giáp biển có bờ biển dài, nhiều đáo nhỏ chưa được khai thác, có đường quốc. lộ Bắc Nam chạy qua, có sân bay, cảng bién va các khu công nghiệp lớn. đây là một tiềm năng lớn thuận lợi dé phát triển ngành du lịch và nghỉ dưỡng. “Trong những năm công tác phát triển du lịch của huyện luôn được quan tâm, trên 5 điểm du lich được hình thành với lượt khách du lịch tính đến năm 2016 đạt 46.068 lượt, tương ứng với mức doanh thu đạt 9 tỷ đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ