Luận văn: Quản lý nhà nước về kinh doanh du lịch quận Sơn Trà, Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý kinh tế và hoạt động kinh doanh du lịch tại quận Sơn Trà, Đà Nẵng, cung cấp giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò quản lý nhà nước với du lịch quận Sơn Trà Đà Nẵng

Quận Sơn Trà, được mệnh danh là “lá phổi xanh” của Đà Nẵng, sở hữu tiềm năng du lịch bán đảo Sơn Trà vô cùng to lớn với hệ sinh thái đa dạng và đường bờ biển tuyệt đẹp. Để khai thác hiệu quả và bền vững nguồn tài nguyên này, vai trò của quản lý nhà nước về du lịch trở nên cực kỳ quan trọng. Theo luận văn quản lý kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Thanh Long (2018), quản lý nhà nước không chỉ là ban hành chính sách mà còn là một quá trình định hướng, tổ chức, điều tiết và giám sát toàn bộ hoạt động kinh doanh du lịch. Hoạt động này nhằm tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, khuyến khích cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp kinh doanh du lịch, và đảm bảo lợi ích hài hòa giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Đặc biệt, đối với một ngành kinh tế tổng hợp như du lịch, có tính liên ngành và xã hội hóa cao, sự can thiệp và điều phối của nhà nước là yếu tố quyết định sự thành công. Nếu thiếu đi vai trò này, hoạt động du lịch có thể phát triển tự phát, gây lãng phí tài nguyên, hủy hoại môi trường và làm xói mòn các giá trị văn hóa bản địa. Chính vì vậy, việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về hoạt động kinh doanh du lịch trên địa bàn quận Sơn Trà không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là nền tảng cho sự phát triển du lịch bền vững của toàn thành phố Đà Nẵng trong tương lai.

1.1. Khái niệm và chức năng cốt lõi của quản lý nhà nước về du lịch

Quản lý nhà nước về hoạt động kinh doanh du lịch được hiểu là sự tác động có tổ chức và bằng pháp quyền của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền lên các hoạt động du lịch. Mục tiêu là để phát huy các nguồn lực, tạo điều kiện thuận lợi cho ngành du lịch phát triển đúng định hướng chiến lược kinh tế - xã hội của địa phương. Các chức năng chính bao gồm: hoạch định chiến lược và quy hoạch; ban hành và tổ chức thực thi các văn bản pháp luật, chính sách; tổ chức bộ máy và phối hợp liên ngành; điều tiết thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp; và cuối cùng là thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm. Mỗi chức năng đều đóng góp vào việc tạo dựng một môi trường kinh doanh du lịch ổn định và hiệu quả.

1.2. Vai trò của chính quyền địa phương trong phát triển du lịch

Đối với cấp quận, vai trò của chính quyền địa phương là cụ thể hóa các chiến lược, quy hoạch của thành phố thành các kế hoạch, đề án khả thi. Chính quyền quận Sơn Trà có trách nhiệm trực tiếp trong việc quản lý tài nguyên, đảm bảo an ninh trật tự, vệ sinh môi trường tại các khu, điểm du lịch. Bên cạnh đó, việc tuyên truyền, hỗ trợ người dân và doanh nghiệp tham gia vào chuỗi giá trị du lịch, giải quyết các thủ tục hành chính nhanh gọn và giám sát việc tuân thủ pháp luật của các cơ sở kinh doanh cũng là nhiệm vụ trọng tâm. Hiệu quả quản lý nhà nước ở cấp địa phương ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trải nghiệm của du khách và đời sống của cộng đồng dân cư.

II. Thách thức trong quản lý du lịch quận Sơn Trà giai đoạn 2012 2016

Mặc dù có những bước tiến đáng kể, công tác quản lý nhà nước về hoạt động kinh doanh du lịch tại quận Sơn Trà trong giai đoạn 2012-2016 vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Theo Kết luận số 89-KL/TU, kinh tế quận tuy tăng trưởng khá nhưng chưa thực sự bền vững, quy mô còn nhỏ. Thực trạng du lịch quận Sơn Trà cho thấy sự phát triển chưa tương xứng với tiềm năng và hạ tầng đã được đầu tư. Một trong những nguyên nhân chính là sự phối hợp giữa địa phương và các ngành chức năng trong quản lý, đặc biệt là tại Bán đảo Sơn Trà, chưa chặt chẽ và hiệu quả. Các doanh nghiệp kinh doanh du lịch phát triển nhanh chóng về số lượng nhưng chất lượng dịch vụ không đồng đều. Việc khai thác tài nguyên đôi khi còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ, dẫn đến nguy cơ ảnh hưởng đến môi trường và hệ sinh thái. Bên cạnh đó, các vấn đề về an ninh trật tự, vệ sinh môi trường tại một số khu vực vẫn còn bất cập, tác động tiêu cực đến hình ảnh du lịch của quận. Việc phân tích sâu sắc những hạn chế này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực quản lý một cách toàn diện và hiệu quả hơn.

2.1. Phân tích thực trạng du lịch quận Sơn Trà chưa tương xứng tiềm năng

Giai đoạn 2012-2016 chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng cơ sở lưu trú và khách du lịch đến Sơn Trà. Tuy nhiên, sự phát triển này chủ yếu tập trung vào lưu trú và ăn uống ven biển, trong khi các sản phẩm du lịch đặc thù Sơn Trà như du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, khám phá văn hóa lịch sử lại chưa được đầu tư và khai thác bài bản. Tiềm năng du lịch bán đảo Sơn Trà với hệ động thực vật phong phú vẫn chưa được tích hợp hiệu quả vào các tour, tuyến du lịch, dẫn đến sự lãng phí tài nguyên và thiếu tính cạnh tranh.

2.2. Hạn chế trong hiệu quả quản lý nhà nước về du lịch tại địa phương

Công tác xây dựng và thực hiện kế hoạch, đề án phát triển du lịch còn mang tính hình thức, chưa bám sát thực tiễn. Bộ máy quản lý chuyên trách về du lịch ở cấp quận còn mỏng, kiêm nhiệm nhiều việc, dẫn đến hiệu quả quản lý nhà nước chưa cao. Luận văn chỉ ra rằng công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm đôi khi chưa quyết liệt và thường xuyên, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến giá cả, chất lượng dịch vụ và bảo vệ môi trường, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của du khách và sự phát triển bền vững của ngành.

2.3. Vấn đề cơ sở hạ tầng du lịch và nguồn nhân lực còn yếu kém

Mặc dù cơ sở hạ tầng du lịch chính như đường giao thông ven biển đã được đầu tư, nhưng các hạ tầng phụ trợ như bãi đỗ xe, nhà vệ sinh công cộng, hệ thống xử lý nước thải tại một số khu vực vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực du lịch tại địa phương tuy dồi dào về số lượng nhưng chất lượng, đặc biệt là trình độ ngoại ngữ và kỹ năng chuyên môn, còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường khách du lịch quốc tế ngày càng tăng.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý du lịch quận Sơn Trà

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả quản lý, việc hoàn thiện hệ thống chính sách là giải pháp mang tính nền tảng. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thanh Long đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc xây dựng và thực thi các chính sách phát triển du lịch Đà Nẵng một cách cụ thể và hiệu quả tại quận Sơn Trà. Thay vì các kế hoạch chung chung, cần xây dựng các đề án chi tiết, tập trung vào các sản phẩm du lịch có lợi thế cạnh tranh, đặc biệt là du lịch sinh thái và du lịch biển cao cấp. Chính sách cần rõ ràng trong việc phân định trách nhiệm giữa các phòng ban, giữa quận và thành phố (Sở Du lịch Đà Nẵng), tránh sự chồng chéo, đùn đẩy trách nhiệm. Hơn nữa, cần có cơ chế khuyến khích, hỗ trợ cụ thể cho các doanh nghiệp kinh doanh du lịch đầu tư vào các loại hình dịch vụ mới, chất lượng cao và thân thiện với môi trường. Việc công khai, minh bạch các quy hoạch, kế hoạch và thủ tục hành chính sẽ tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn, góp phần thúc đẩy sự phát triển du lịch bền vững và chuyên nghiệp.

3.1. Xây dựng kế hoạch đề án phát triển du lịch có trọng tâm trọng điểm

Chính quyền quận cần chủ động phối hợp với các viện nghiên cứu, chuyên gia để xây dựng các đề án phát triển du lịch dựa trên phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) một cách khoa học. Các đề án này phải xác định rõ mục tiêu, lộ trình, nguồn lực và các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs). Ưu tiên phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù Sơn Trà, gắn liền với bảo tồn đa dạng sinh học và phát huy giá trị văn hóa bản địa, thay vì phát triển dàn trải.

3.2. Cải cách thủ tục hành chính tạo môi trường kinh doanh thuận lợi

Cần rà soát và đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký kinh doanh, cấp phép xây dựng, chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm... cho các cơ sở du lịch. Việc áp dụng mô hình “một cửa liên thông” và công nghệ thông tin trong quản lý sẽ giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho doanh nghiệp, tăng tính minh bạch và hiệu quả quản lý nhà nước. Điều này sẽ tạo động lực mạnh mẽ để thu hút các nhà đầu tư chiến lược.

IV. Bí quyết tối ưu bộ máy quản lý nhà nước du lịch quận Sơn Trà

Một chính sách tốt chỉ có thể được thực thi hiệu quả khi có một bộ máy quản lý đủ mạnh. Việc tối ưu hóa cơ cấu tổ chức và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ là bí quyết để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển du lịch của quận Sơn Trà. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước về du lịch ở cấp quận. Điều này không chỉ dừng lại ở việc bổ sung biên chế mà quan trọng hơn là phải phân định rõ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của từng phòng ban, đặc biệt là Phòng Kinh tế và Phòng Văn hóa - Thông tin. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ, thường xuyên và thực chất giữa các đơn vị trên địa bàn quận và với các sở, ngành của thành phố. Đồng thời, công tác đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực du lịch cho đội ngũ công chức quản lý cần được chú trọng. Việc trang bị kiến thức chuyên sâu về kinh tế du lịch, kỹ năng quản lý hiện đại và ngoại ngữ sẽ giúp nâng cao năng lực tham mưu và tổ chức thực hiện, đáp ứng yêu cầu của tình hình mới.

4.1. Kiện toàn cơ cấu tổ chức và phân định rõ trách nhiệm quản lý

Cần xem xét thành lập một bộ phận chuyên trách hoặc tổ công tác liên ngành về du lịch trực thuộc UBND quận để điều phối các hoạt động. Quy chế phối hợp cần được văn bản hóa, xác định rõ đơn vị chủ trì và đơn vị phối hợp trong từng nhiệm vụ cụ thể, từ quản lý quy hoạch, cấp phép, đến thanh tra, kiểm tra và xúc tiến quảng bá du lịch. Điều này sẽ khắc phục tình trạng thiếu đồng bộ trong quản lý đã được chỉ ra trong thực trạng du lịch quận Sơn Trà.

4.2. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công chức quản lý du lịch

Tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên cho cán bộ quản lý. Khuyến khích cán bộ tự học, nâng cao trình độ chuyên môn và ngoại ngữ. Đồng thời, cần có chính sách thu hút những người có năng lực, được đào tạo bài bản về làm việc trong bộ máy quản lý nhà nước về du lịch của quận. Một đội ngũ am hiểu, chuyên nghiệp chính là yếu tố then chốt để thực hiện các giải pháp nâng cao năng lực quản lý.

4.3. Tăng cường công tác thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm

Hoạt động thanh tra, kiểm tra cần được tiến hành thường xuyên, đột xuất và có trọng tâm, tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm như giá cả, an toàn thực phẩm, môi trường, an ninh trật tự. Việc xử lý vi phạm phải nghiêm minh, công khai để tạo tính răn đe. Thiết lập và công bố rộng rãi các đường dây nóng để tiếp nhận phản ánh của du khách và người dân, qua đó giám sát hoạt động của các doanh nghiệp kinh doanh du lịch hiệu quả hơn.

V. Hướng dẫn phát triển du lịch bền vững tại bán đảo Sơn Trà

Phát triển du lịch không chỉ là tăng trưởng về số lượng du khách hay doanh thu, mà phải hướng tới sự bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là mục tiêu cuối cùng và quan trọng nhất của công tác quản lý nhà nước. Phát triển du lịch bền vững tại Sơn Trà đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa khai thác và bảo tồn. Hoạt động quản lý nhà nước phải đảm bảo rằng sự phát triển kinh tế từ du lịch không làm tổn hại đến hệ sinh thái độc đáo của bán đảo Sơn Trà, đặc biệt là loài Voọc chà vá chân nâu. Điều này bao gồm việc quy hoạch chặt chẽ các khu vực được phép xây dựng, kiểm soát nghiêm ngặt vấn đề xử lý rác thải, nước thải từ các khu du lịch, và nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường cho cả doanh nghiệp và du khách. Về mặt xã hội, cần tạo cơ chế để cộng đồng địa phương được tham gia và hưởng lợi trực tiếp từ hoạt động du lịch, thông qua các mô hình du lịch cộng đồng, cung cấp sản phẩm địa phương... Đây là cách để giảm thiểu các tác động của du lịch đến kinh tế xã hội một cách tiêu cực và tạo ra sự đồng thuận, ủng hộ từ người dân.

5.1. Giải pháp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn sinh thái

Chính quyền cần phối hợp với các chuyên gia môi trường để đánh giá sức chứa của các khu du lịch, từ đó có quy định giới hạn số lượng du khách tại một số điểm tham quan nhạy cảm trong cùng một thời điểm. Khuyến khích các dự án đầu tư du lịch xanh, sử dụng năng lượng tái tạo và vật liệu thân thiện với môi trường. Việc thu phí tham quan Bán đảo Sơn Trà có thể được xem xét để có nguồn kinh phí phục vụ công tác bảo tồn và tái đầu tư cho cơ sở hạ tầng du lịch.

5.2. Tăng cường tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng và du khách

Tổ chức các chiến dịch truyền thông về giá trị của hệ sinh thái Sơn Trà và các quy định bảo vệ môi trường. Xây dựng các bộ quy tắc ứng xử văn minh du lịch và phổ biến rộng rãi tại các khách sạn, nhà hàng và điểm tham quan. Vận động người dân địa phương tham gia giám sát và báo cáo các hành vi xâm hại đến tài nguyên và môi trường du lịch. Vai trò của chính quyền địa phương trong công tác này là cực kỳ quan trọng.

VI. Bài học từ luận văn thạc sĩ về quản lý du lịch quận Sơn Trà

Công trình luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế về quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh du lịch tại quận Sơn Trà đã cung cấp một cái nhìn toàn diện, khoa học và thực tiễn. Bài học kinh nghiệm lớn nhất được rút ra là quản lý nhà nước phải đi trước một bước, mang tính định hướng và kiến tạo, chứ không chỉ chạy theo để giải quyết các vấn đề phát sinh. Sự thành công của du lịch Sơn Trà trong tương lai phụ thuộc rất lớn vào tầm nhìn và quyết tâm của các cấp chính quyền. Cần có sự nhất quán trong chính sách từ thành phố đến quận, sự phối hợp đồng bộ giữa các ngành và sự tham gia tích cực của cộng đồng, doanh nghiệp. Kinh nghiệm quản lý du lịch cho thấy, không thể hy sinh các giá trị dài hạn về môi trường và văn hóa để đổi lấy lợi ích kinh tế trước mắt. Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất trong luận văn, từ hoàn thiện chính sách, tối ưu bộ máy, đến định hướng phát triển du lịch bền vững, sẽ là chìa khóa để Sơn Trà thực sự trở thành một trọng điểm du lịch, dịch vụ hiện đại của Đà Nẵng, một điểm đến hấp dẫn và có trách nhiệm trên bản đồ du lịch Việt Nam và quốc tế.

6.1. Tầm quan trọng của tư duy quản lý chiến lược và dài hạn

Thay vì tập trung vào các chỉ tiêu tăng trưởng ngắn hạn, công tác quản lý cần có tầm nhìn xa hơn, đặt mục tiêu phát triển bền vững lên hàng đầu. Mọi quyết sách liên quan đến du lịch Sơn Trà cần được cân nhắc kỹ lưỡng về tác động của du lịch đến kinh tế xã hội và môi trường trong dài hạn. Đây là bài học cốt lõi từ việc phân tích thực trạng du lịch quận Sơn Trà.

6.2. Mô hình quản lý du lịch cần sự tham gia của nhiều bên

Quản lý du lịch hiệu quả không còn là công việc riêng của nhà nước. Cần xây dựng mô hình quản lý có sự tham gia (participatory management) của các bên liên quan: cơ quan quản lý, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương, các tổ chức xã hội và các nhà khoa học. Sự hợp tác và chia sẻ trách nhiệm sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp giải quyết các thách thức một cách hiệu quả và bền vững hơn. Đây là một kinh nghiệm quản lý du lịch quý báu cần được áp dụng rộng rãi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về hoạt động kinh doanh du lịch trên địa bàn quận sơn trà thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VÈẺ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DU LỊCH 1. KHÁI QUÁT QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VÈ HOẠT DONG KINH DOANH DU LICH 1.1, Một số khái niệm cơ bản liên quan đến hoạt động kinh doanh du lịch a. Dulich Ngày nay, du lich đã thực sự trở thành một hiện tượng kinh tế - xã hội phổ biến, một ngành kinh tế có vai trò quan trọng không chỉ ở các nước phát triển mà còn ở các nước đang phát triển trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, cho đến nay quan niệm về du lịch vẫn chưa có sự thống nhất.

Từ quan điểm tiếp. cân và góc độ nghiên cứu khác nhau sẽ có cách hiểu khác nhau về du lịch. Ở Anh, du lịch xuất phát từ tiếng “To Tour” có nghĩa là cuộc dạo chơi (Tour round the world - cuộc đi vòng quanh thể giới; to go for tour round the town - cuộc đạo quanh thành phố; tour of inspection- cuộc kinh lý kiểm tra). Tiếng Pháp, từ du lịch bắt nguồn từ “Le Tour” có nghĩa là cuộc đạo chơi, dã ngoại, ‘Theo Guer Freuler “du lich với ý nghĩa hiện đại của từ này là một hiện tượng của thời đại chúng ta, dựa trên sự tăng trưởng về nhu cầu khôi phục sức khỏe và sự thay đổi của môi trường xung quanh, dựa vào sự phát sinh, phát triển tình cảm đối với vẻ đẹp thiên nhiên”.

Kaspar cho rằng “du lịch không chỉ là hiện tượng di chuyển của cư dân mà phải là tắt cả những gì có liên quan đến sự di chuyển đó”. Hienziker va KrafT "du lịch là tổng hợp các mối quan hệ và hiện tượng bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú tạm thời của các cá nhân tại những nơi không phải là nơi ở và nơi làm việc thường xuyên của họ”. (Về sau 14 định nghĩa này được hiệp hội các chuyên gia khoa học về du lịch thừa nhận) Năm 1963, với mục đích quốc tế hóa, Hội nghị Liên hợp quốc tế về du. lịch họp ở Roma, đã đưa ra định nghĩa về du lịch như sau: “Du lịch là tổng.

hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hay ngoài nước họ với mục đích hòa bình”. 'Khác với quan điểm trên, nhà sử học Trần Quốc Vượng cho rằng “du” có nghĩa là đi chơi, "lịch” là lịch lãm, từng trải, hiểu biết, như vậy "du lịch” được hiểu là việc đi chơi nhằm tăng thêm kiến thức. Côn các học giả biên soạn từ điễn Bách khoa toàn thư Việt Nam (1966) .đã tách du lịch thành hai nội dung riêng biệt: ~ Nghĩa thứ nhất (đứng trên góc độ mục đích của chuyến đi): “Du lịch là một dạng nghỉ dưỡng sức tham quan tích cực của con người ngoài nơi cư trú với mục đích nghỉ ngơi, giải trí, xem danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hóa nghệ thuật.” ~ Nghĩa thứ hai (đứng trên góc độ kinh tế): Du lịch là một ngành kinh doanh tổng hợp có hiệu quả cao về nhiều mặt nhằm nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, truyền thống lịch sử và văn hóa dân tộc, từ đó góp phần tăng. thêm tình yêu đất nước; đối với người nước ngoài là tỉnh hữu nghị với dân tộc mình; về mặt kinh tế, du lịch là lĩnh vực kinh doanh mang lại hiểu qua rit lon; có thể coi là hình thức xuất khâu hàng hóa và dịch vụ tại chỗ.

Nhin chung, ta thấy du lịch hàm chứa các yếu tố cơ bản sau: ~ Du lịch là một hiện tượng kinh tế - xã hội. ~ Du lịch là sự di chuyển và tạm thời lưu trú ngoài nơi ở thường xuyên của các cá nhân hoặc tập thể nhằm thỏa mãn các nhu cầu đa dạng của họ. - Du lich là tập hợp các hoạt động kinh doanh phong phú và da dang nhằm phục vụ cho các cuộc hành trình, lưu trú tạm thời và các nhu cầu khác của cá nhân hoặc tập thể khi họ ở ngoài nơi cư trú thường xuyên của họ. ~ Các cuộc hành trình, lưu trú tạm thời của cá nhân hoặc tập thể đó đều.

15 đồng thời có một số mục đích nhất định, trong đó có mục đích hòa bình. “Tại kỳ họp thứ ba, Quốc hội khóa XIV, năm 2017, Quốc Hội nước ta đã thông qua Luật Du lịch mới, theo đó định nghĩa “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong. thời gian không quá 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ đường, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục dich hop pháp khác”.[25] 'Như vậy, có khá nhiều khái niệm về du lịch, tuy nhiên, trong phạm vi đề tài này, tác giả sử dụng khái niệm của Luật du lịch Việt Nam năm 2017 để lâm cơ sở phân tích các nội dung trong phạm vỉ nghiên cứu của đề tài 5. Khách du lich Nói đến khách du lịch, chúng ta có thể hiểu đó là những người đi từ nơi này đến nơi khác để nghĩ ngơi, giải trí, cũng có thể hiểu đó là người đi du lịch hoặc kết hợp du lịch, trừ trường hợp đi làm hay đi học.

“Theo Luật Du lịch năm 2017, *Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp di du lich, trừ trường hợp di hoe, làm việc hoặc hành nghề dé nhận thu nhập từ nơi đến” [25] “Theo Điều 10, Chương II, Luật Du lịch Việt Nam năm 2016 thì phân loại khách du lịch thành khách du lịch nội địa, khách du lịch quốc tế đến Việt 'Nam và khách du lịch ra nước ngoài. e Tài nguyên du lịch “Tai nguyên du lịch là cảnh quan thiên nhiên, yếu tố tự nhiên và các giá trị văn hóa làm cơ sở để hình thành sản phẩm du lịch, khu du lịch, điểm du lịch, nhằm đáp ứng nhu cầu du lịch. Tài nguyên du lịch bao gồm tài nguyên cdu lịch tự nhiên và tải nguyên dụ lịch văn hóa"[25] d. Phat triển du lịch bền vững.

Từ đầu thập niên 1990, các nhà khoa học trên thế giới đã để cập nhiều. 16 đến việc phát triển du lịch với mục đích đơn thuần về kinh tế đang đe dọa hủy. hoại môi trường sinh thái và các nền văn hóa bản địa. Hậu quả của các tác động này sẽ lại ảnh hưởng đến sự phát tri lâu đài của ngành du lịch.

Chính vì vậy, phát triển du lịch theo hướng bền vững là nhằm hạn chế các tác động. tiêu cực của hoạt động du lịch, đảm bảo sự phát triển lâu dài. Các loại hình du lịch quan tâm đến vấn đề môi trường đã xuất hiện như du lịch sinh thái, du lịch khám phá, du lịch mạo hiểm. đã góp phần nâng cao hình ảnh về một hướng phát triển du lịch có trách nhiệm, đảm bảo sự phát triển vững Tại Hội nghị về môi trường và phát triển của Liên hợp quốc tại Rio de.

Janeiro năm 1992, tổ chức Du lịch thế giới định nghĩa “Du lịch bển vững là việc phát triển các hoạt động du lịch nhằm đáp ứng các nhu cầu hiện tại của khách du lịch và người dân bản địa trong khi vẫn quan tâm đến việc bảo tồn và tôn tạo các nguồn tài nguyên cho việc phát triển hoạt động du lịch trong. tương lại” “Trên cơ sở tiếp thu những kết quả nghiên cứu về lý luận và kinh nghiệm. quốc tế đối với phát triển bền vững, đối chiếu với hoàn cảnh cụ thể ở Việt Nam, Luật Du lịch năm 2017 đã định nghĩa "phát triển du lịch bền vững là sự phát triển du lịch đáp ứng đồng thời các yêu cầu về kinh tế - xã hội và môi trường, bảo đảm hải hòa lợi ích của các chủ thể tham gia hoạt động du lịch, không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu về du lịch trong tương lai"[25] e. Hoạt động kinh doanh dụ lịch Theo Luật Du lịch 2017 thi kinh doanh du lịch là hoạt động cung ứng các sản phẩm, dịch vụ, hàng hoá.

quan đến thỏa mãn nhu cầu du lịch của. khách du lich nhằm mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận.[25] Hoạt động kinh doanh du lịch rất đa dạng và phong phú với đối tượng. phục vụ là khách du lịch, bao gồm: + Kinh doanh lữ hành. 7 + Kinh doanh lưu trú dụ lịch.

+ Kinh doanh vận chuyển khách du lịch. + Kinh doanh các dịch vụ du lịch khác. Khác với các loại hàng hóa thông thường sản phẩm hàng hóa trao đổi giữa hai bên cung cầu trong du lịch không phải là vật cụ thể, cái mà du khách có được là sự cảm giác, trải nghiệm hoặc hưởng thụ, vì thế trong quá trình trao đổi sản phẩm du lịch, giao lưu hàng hóa và giao lưu vật chất là tách rời nhau. Sự trao đổi sản phẩm du lịch và tiền tệ do hai bên cung cầu du lịch tiến hành không làm thay đổi quyền sở hữu sản phẩm du lịch, trong quá trình chuyển đổi cũng không xảy ra sự chuyển dịch sản phẩm, du khách chỉ có quyền chiếm hữu tạm thời sản phẩm du lịch tại nơi du lịch.

Cùng một sản phẩm du lịch vẫn bán được nhiều lần cho nhiều du khách khác nhau sử dụng, sản phẩm du lịch chỉ tạm thời chuyển dịch quyền sử dụng, còn quyền sở hữu. vẫn nằm trong tay người kinh doanh, đây chính là đặc điểm cơ bản của kinh. doanh dt Khách du lịch L1 ứnggsản Nhà cùn phẩm du lịch 3 Dân cư tại điểm Cơ quan quản lý Nhà. du lịch nước về du lịch Hình 1.

Sơ đồ mối quan hệ giữa các bên liên quan trong hoạt động. kinh doanh du lich (Nguồn: Tạp chỉ Khoa học ĐHOGHN, Khoa học Xã hội và Nhân văn, Tập 29, Số 3 (2013) 19-28) 18 Hinh 1. 43 cho ta thay cdc chii thé tham gia hoat déng kinh doanh du lịch cũng như mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại và không thể tách rời Từ đó trở thành yếu tố ảnh hưởng quyết định đến sự phát triển du lịch của một quốc gia, một vùng, một địa phương.2, Một số khái niệm liên quan đến quản lý nhà nước về hoạt động. kinh doanh du lịch a.

Khái niệm quản lý nhà nước. Theo giáo trình Trung cấp lý luận chính trị - hành chính Những vấn đề cơ bản về quản lý hành chính nhà nước, quản lý nhà nước "là hoạt động thực thi quyền lực Nhà nước do các cơ quan Nhà nước tiến hành đối với tất cả mọi cá nhân và tổ chức trong xã hội, trên tất cả các mặt của đời sống xã hội bằng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ