Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước về buôn bán hàng cấm trên địa bàn tỉnh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu quản lý kinh tế quản lý nhà nước về buôn bán hàng cấm trên địa bàn tỉnh kon tum, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý nhà nước về buôn bán hàng cấm tại Kon Tum

Quản lý nhà nước về buôn bán hàng cấm là hoạt động sử dụng quyền lực công để điều chỉnh và kiểm soát toàn bộ các hoạt động liên quan đến hàng hóa bị cấm lưu hành. Đây là nhiệm vụ trọng yếu nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, ổn định thị trường và đảm bảo an ninh kinh tế quốc gia. Theo Nghị định 185/2013/NĐ-CP, hàng cấm bao gồm hàng hóa cấm kinh doanh, cấm lưu hành, sử dụng hoặc chưa được phép lưu hành tại Việt Nam. Công tác quản lý nhà nước bao gồm năm nội dung cốt lõi: xây dựng và ban hành chính sách pháp luật; tuyên truyền và phổ biến pháp luật; tổ chức bộ máy quản lý; kiểm tra, thanh tra việc chấp hành; và xử lý các hành vi vi phạm. Tại Kon Tum, một tỉnh có vị trí địa lý đặc thù, công tác này càng trở nên phức tạp và cấp thiết. Luận văn của tác giả Đồng Thị Kim Ngân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị mà còn là cơ sở thực tiễn để các nhà quản lý tại Cục Quản lý Thị trường tỉnh Kon Tum tham khảo, vận dụng nhằm nâng cao hiệu quả công tác phòng chống buôn bán hàng cấm, góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh, an toàn và bền vững cho địa phương.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận quản lý nhà nước về hàng hóa cấm

Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với hàng cấm được xây dựng trên nền tảng pháp luật và khoa học quản lý. Khái niệm "hàng cấm" được định nghĩa là những loại hàng hóa mà Nhà nước cấm kinh doanh, sản xuất, lưu hành vì gây hại cho sức khỏe con người, môi trường, an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Các văn bản pháp luật như Bộ luật Hình sự 1999 và đặc biệt là Nghị định 185/2013/NĐ-CP đã quy định rõ về các loại hàng cấm và các hành vi vi phạm liên quan. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước xác định đây là hoạt động mang tính quyền lực, do các cơ quan nhà nước thực thi thông qua các công cụ pháp lý và chính sách. Mục tiêu của quản lý là định hướng, điều chỉnh và kiểm soát các hoạt động buôn bán trên thị trường, ngăn chặn hàng hóa độc hại xâm nhập, bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp và người tiêu dùng. Hoạt động này đòi hỏi một hệ thống quy định chặt chẽ, một bộ máy thực thi đủ năng lực và cơ chế phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng.

1.2. Vai trò của quản lý nhà nước trong bảo đảm an ninh kinh tế

Việc quản lý chặt chẽ hoạt động buôn bán hàng cấm đóng một vai trò của quản lý nhà nước không thể thiếu trong việc bảo vệ nền kinh tế và xã hội. Trước hết, nó tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng, lành mạnh cho các doanh nghiệp chân chính, ngăn chặn lợi nhuận bất hợp pháp từ hàng lậu, hàng cấm làm méo mó thị trường. Thứ hai, công tác này trực tiếp bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người dân khỏi các sản phẩm kém chất lượng, độc hại. Thứ ba, nó góp phần quan trọng vào việc bảo đảm an ninh kinh tế địa phương và quốc gia bằng cách chống thất thu thuế, ổn định trật tự xã hội và giữ vững uy tín của môi trường đầu tư. Khi vai trò của quản lý nhà nước được phát huy hiệu quả, niềm tin của người dân và cộng đồng doanh nghiệp vào sự điều hành của chính quyền sẽ được củng cố, tạo động lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

II. Thực trạng buôn lậu Kon Tum Thách thức quản lý nhà nước

Tình hình buôn bán hàng cấm tại Kon Tum trong giai đoạn 2014-2018 diễn biến phức tạp với các thủ đoạn ngày càng tinh vi. Lợi dụng địa hình hiểm trở và đường biên giới dài, các đối tượng buôn lậu đã thay đổi liên tục phương thức vận chuyển và cất giấu hàng hóa, gây ra nhiều khó khăn cho các lực lượng chức năng chống buôn lậu. Thực trạng buôn lậu Kon Tum không chỉ dừng lại ở các mặt hàng truyền thống như thuốc lá, pháo nổ mà còn mở rộng sang các sản phẩm có giá trị cao, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Báo cáo của Cục Quản lý thị trường tỉnh cho thấy chỉ trong tháng 10/2018, đã xử lý 127 vụ vi phạm, thu về 1,5 tỷ đồng. Con số này phản ánh một phần nỗ lực của các cơ quan quản lý nhưng cũng cho thấy tính chất nhức nhối của vấn đề. Các thách thức chính bao gồm: sự manh động của đối tượng buôn lậu, nhận thức của một bộ phận người dân còn hạn chế, và sự phối hợp giữa các ngành đôi khi chưa thực sự đồng bộ. Việc phân tích sâu sắc thực trạng này là cơ sở quan trọng để tìm ra nguyên nhân của những hạn chế và đề xuất các giải pháp khắc phục hiệu quả.

2.1. Phân tích đặc thù biên giới Kon Tum và hoạt động buôn lậu

Kon Tum là tỉnh duy nhất của Việt Nam có đường biên giới tiếp giáp với cả Lào và Campuchia, tạo nên "Ngã ba Đông Dương" nổi tiếng. Đặc thù biên giới Kon Tum với địa hình chủ yếu là đồi núi, nhiều đường mòn, lối mở đã trở thành điều kiện thuận lợi cho hoạt động vận chuyển hàng cấm qua biên giới. Các đối tượng buôn lậu thường xuyên lợi dụng sự hiểm trở của địa hình và sự thiếu hiểu biết của người dân địa phương để tập kết và tuồn hàng hóa vào nội địa. Cửa khẩu quốc tế Bờ Y, dù là điểm giao thương quan trọng, cũng là một điểm nóng về buôn lậu. Các hành vi vi phạm ngày càng tinh vi, các đối tượng sẵn sàng chống trả quyết liệt khi bị phát hiện, gây nguy hiểm cho lực lượng chức năng. Điều này đòi hỏi công tác quản lý phải có sự am hiểu sâu sắc về địa bàn và áp dụng các biện pháp nghiệp vụ đặc thù.

2.2. Tác động của buôn lậu đến kinh tế và xã hội địa phương

Tác động của buôn lậu đến kinh tế là vô cùng nghiêm trọng. Hoạt động này gây thất thu lớn cho ngân sách nhà nước, tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh, làm suy yếu các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh hợp pháp. Hàng cấm, hàng giả, hàng kém chất lượng tràn lan trên thị trường không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tính mạng người tiêu dùng. Về mặt xã hội, buôn lậu làm xói mòn các giá trị đạo đức kinh doanh, làm gia tăng tội phạm và gây mất trật tự an toàn xã hội. Nghiên cứu chỉ ra rằng, buôn lậu còn làm giảm niềm tin của quần chúng nhân dân đối với hiệu quả quản lý của Nhà nước, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và uy tín chính trị của địa phương.

2.3. Những hạn chế trong công tác quản lý thị trường Kon Tum

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác quản lý thị trường Kon Tum vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Theo khảo sát 25 cán bộ Cục QLTT tỉnh, sự chủ động trong việc xây dựng kế hoạch quản lý nhà nước dài hạn về chống buôn bán hàng cấm chỉ đạt 2.76/5 điểm. Tương tự, việc phân công nhiệm vụ cụ thể và hợp lý trong nội bộ Cục QLTT cũng được đánh giá ở mức thấp (2.92/5 điểm). Những con số này cho thấy, dù các văn bản chỉ đạo từ cấp trên được ban hành kịp thời, việc cụ thể hóa thành các kế hoạch hành động chi tiết và phân công trách nhiệm rõ ràng tại cấp cơ sở vẫn còn là một điểm yếu. Đây là nguyên nhân khiến hiệu quả công tác phòng chống chưa đạt được như kỳ vọng và cần được khắc phục trong thời gian tới để nâng cao sức mạnh của toàn lực lượng.

III. Phương pháp xây dựng chính sách pháp luật về hàng cấm

Việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý nhà nước về buôn bán hàng cấm. Tại Kon Tum, công tác này được thực hiện dựa trên sự chỉ đạo của Chính phủ và các bộ ngành trung ương, đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với tình hình thực tế địa phương. UBND tỉnh đã ban hành nhiều kế hoạch và văn bản quan trọng như Kế hoạch số 131/KH-UBND (2016) nhằm tăng cường công tác phòng chống, đảm bảo ổn định thị trường. Các chính sách pháp luật về hàng cấm không chỉ xác định rõ danh mục hàng hóa bị cấm mà còn quy định cụ thể về trách nhiệm của các cơ quan, quy trình kiểm tra và chế tài xử phạt. Một chính sách hiệu quả phải đảm bảo tính khả thi, minh bạch và có sức răn đe cao. Bên cạnh việc ban hành, công tác tuyên truyền pháp luật cũng đóng vai trò quyết định, giúp đưa chính sách vào cuộc sống, nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành của người dân và doanh nghiệp, tạo ra sự đồng thuận xã hội trong cuộc chiến chống buôn lậu.

3.1. Quy trình ban hành chính sách pháp luật về hàng cấm

Quy trình xây dựng và ban hành chính sách pháp luật về hàng cấm là một hoạt động được nhà nước thực hiện một cách bài bản. Quá trình này bắt đầu từ việc nghiên cứu, đánh giá thực tiễn, xác định các vấn đề cấp thiết. Dựa trên các chỉ đạo từ trung ương như Nghị quyết 41/NQ-CP hay Chỉ thị 30/CT-TTg, các cơ quan địa phương sẽ cụ thể hóa thành các chương trình, kế hoạch hành động. Việc ban hành các văn bản này tạo ra hành lang pháp lý vững chắc, là cơ sở để các lực lượng chức năng chống buôn lậu triển khai nhiệm vụ. Theo đánh giá trong luận văn, sự kịp thời trong việc ban hành các chính sách, văn bản tại Kon Tum được các cán bộ đánh giá rất cao (4.36/5 điểm), cho thấy sự quan tâm và chỉ đạo sát sao của các cấp chính quyền.

3.2. Tầm quan trọng của công tác tuyên truyền pháp luật hiệu quả

Chính sách dù tốt đến đâu cũng không thể phát huy hiệu quả nếu không được người dân biết đến và ủng hộ. Do đó, công tác tuyên truyền pháp luật là cầu nối không thể thiếu. Tại Kon Tum, hoạt động này được triển khai đa dạng qua nhiều kênh: báo chí, đài truyền hình, hội nghị tập huấn, phát tờ rơi. Số liệu cho thấy sự đầu tư mạnh mẽ cho công tác này, với số bài viết tuyên truyền tăng từ 6 bài năm 2014 lên 34 bài năm 2018; số lượt tổ chức hội nghị tập huấn tăng từ 3 lên 25 lượt trong cùng giai đoạn. Việc tuyên truyền giúp nâng cao nhận thức của người dân về tác hại của hàng cấm, vận động họ không tiếp tay cho buôn lậu và tích cực tố giác tội phạm, góp phần tạo nên một mặt trận toàn dân trong phòng chống tội phạm kinh tế.

IV. Bí quyết tăng cường công tác phối hợp liên ngành chống buôn lậu

Cuộc đấu tranh chống buôn bán hàng cấm không phải là nhiệm vụ của riêng một lực lượng nào mà đòi hỏi sự hiệp đồng tác chiến chặt chẽ. Công tác phối hợp liên ngành là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Tại Kon Tum, Ban Chỉ đạo 389 của tỉnh đóng vai trò là cơ quan đầu mối, điều phối hoạt động giữa các lực lượng nòng cốt bao gồm Quản lý thị trường, Công an, Bộ đội Biên phòng và Hải quan. Quy chế phối hợp được ban hành rõ ràng, xác định trách nhiệm của từng đơn vị trong việc trao đổi thông tin, tuần tra kiểm soát và xử lý vụ việc. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương có đặc điểm tương đồng như Đăk Lăk và Gia Lai cũng là một hướng đi quan trọng. Những bài học về dự báo thị trường, xây dựng chuyên án chung và khen thưởng kịp thời là những kinh nghiệm quý báu giúp Kon Tum hoàn thiện cơ chế phối hợp, tạo ra sức mạnh tổng hợp để đẩy lùi vấn nạn buôn lậu, bảo vệ thị trường và an ninh kinh tế.

4.1. Tăng cường phối hợp liên ngành giữa các lực lượng chức năng

Hiệu quả của công tác phối hợp liên ngành phụ thuộc vào cơ chế vận hành và sự chủ động của từng đơn vị. Việc thành lập Ban Chỉ đạo 389 các cấp từ trung ương đến địa phương đã tạo ra một hệ thống chỉ huy thống nhất. Tại Kon Tum, sự phối hợp này thể hiện qua việc tổ chức các đợt cao điểm kiểm tra liên ngành vào các dịp lễ, Tết; chia sẻ thông tin nghiệp vụ về các đối tượng, đường dây buôn lậu; và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình bắt giữ, xử lý vi phạm. Khi các lực lượng chức năng chống buôn lậu như Công an, Biên phòng, Quản lý thị trường Kon Tum cùng hành động một cách đồng bộ, các kẽ hở pháp lý và địa bàn sẽ được bịt kín, khiến các đối tượng buôn lậu không còn đất hoạt động.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ Đăk Lăk và Gia Lai trong chống buôn lậu

Nghiên cứu kinh nghiệm của các tỉnh lân cận là một phương pháp hiệu quả để rút ra bài học cho Kon Tum. Tại Đăk Lăk, Cục QLTT chú trọng công tác dự báo, phân tích thị trường để chủ động ngăn chặn các thủ đoạn mới. Họ cũng tăng cường quản lý địa bàn và gắn công tác kiểm tra với tuyên truyền pháp luật. Tại Gia Lai, việc xây dựng kế hoạch kiểm tra hàng năm một cách bài bản và tăng cường phối hợp với công an để ngăn chặn hàng cấm từ khâu nhập lậu đã mang lại hiệu quả cao. Bài học chung cho Kon Tum là cần phải chủ động nắm bắt tình hình, thường xuyên đổi mới phương pháp nghiệp vụ, và xem xét kết quả công việc là tiêu chí hàng đầu để đánh giá, sử dụng cán bộ. Đây là những giải pháp chống buôn bán hàng cấm đã được thực tiễn kiểm nghiệm.

V. Phân tích kết quả thực tiễn quản lý hàng cấm tại Kon Tum

Nỗ lực trong công tác quản lý nhà nước về buôn bán hàng cấm tại Kon Tum đã mang lại những kết quả đáng ghi nhận. Hoạt động kiểm tra, kiểm soát thị trường được tăng cường, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm. Số liệu thống kê từ Cục QLTT tỉnh cho thấy số vụ vi phạm được phát hiện và xử lý vi phạm hành chính có xu hướng tăng, thể hiện sự quyết liệt của các lực lượng chức năng. Việc tịch thu và tiêu hủy số lượng lớn hàng cấm, hàng lậu như gỗ, thuốc lá, pháo nổ đã gửi đi một thông điệp mạnh mẽ, có tác dụng răn đe đối với các đối tượng vi phạm. Bên cạnh đó, các chiến dịch tuyên truyền đã góp phần nâng cao nhận thức của một bộ phận người dân và doanh nghiệp. Tuy nhiên, kết quả đạt được vẫn chưa thực sự bền vững. Số vụ vi phạm vẫn còn ở mức cao cho thấy cuộc đấu tranh này vẫn còn nhiều cam go. Đánh giá một cách khách quan những thành tựu và tồn tại sẽ là cơ sở để điều chỉnh chiến lược, giúp công tác quản lý ngày càng đi vào chiều sâu và hiệu quả hơn.

5.1. Kết quả kiểm tra thanh tra và xử lý vi phạm hành chính

Công tác kiểm tra, thanh tra là hoạt động nghiệp vụ cốt lõi nhằm phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm. Trong giai đoạn 2014-2018, lực lượng QLTT Kon Tum đã tiến hành hàng nghìn lượt kiểm tra các cơ sở kinh doanh. Kết quả là đã phát hiện và xử lý vi phạm hành chính hàng trăm vụ việc liên quan đến buôn bán hàng cấm. Bảng 2.9 của luận văn cho thấy, Cục QLTT tỉnh đã xử lý nhiều vụ vi phạm, thu nộp ngân sách nhà nước hàng tỷ đồng từ tiền phạt và bán hàng tịch thu. Các hình thức xử lý bao gồm phạt tiền, tịch thu tang vật, và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả. Sự nghiêm minh trong xử lý không chỉ góp phần lập lại trật tự thị trường mà còn củng cố tính thượng tôn của pháp luật, đảm bảo sự công bằng cho các chủ thể kinh doanh.

5.2. Đánh giá hiệu quả từ các chiến dịch tuyên truyền pháp luật

Hiệu quả của các chiến dịch tuyên truyền pháp luật được đo lường qua sự chuyển biến về nhận thức và hành vi của đối tượng được tuyên truyền. Bảng 2.4 trong luận văn gốc đã chỉ ra sự gia tăng đáng kể về số lượng các hoạt động tuyên truyền. Để đánh giá sâu hơn, tác giả đã tiến hành khảo sát người dân (Bảng 2.6). Kết quả cho thấy đa số người dân đã nhận thức được tác hại của hàng cấm và biết đến vai trò của lực lượng quản lý thị trường. Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ vẫn còn tâm lý ham rẻ, chưa chủ động trong việc tố giác vi phạm. Điều này cho thấy công tác tuyên truyền cần được tiếp tục đổi mới về nội dung và hình thức, hướng đến từng nhóm đối tượng cụ thể để tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ và bền vững hơn trong cộng đồng.

VI. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về hàng cấm tại Kon Tum

Để nâng cao hiệu quả công tác quản lý nhà nước về buôn bán hàng cấm, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Dựa trên phân tích thực trạng và nguyên nhân, luận văn đã đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện. Trọng tâm là hoàn thiện cơ chế, chính sách sao cho phù hợp hơn với đặc thù biên giới Kon Tum. Song song đó, việc kiện toàn bộ máy tổ chức, nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ là yếu tố con người mang tính quyết định. Cần đẩy mạnh hơn nữa công tác tuyên truyền pháp luật, biến nhận thức thành hành động tự giác trong toàn xã hội. Đặc biệt, trong bối cảnh mới, việc tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ vào công tác quản lý, trinh sát và xử lý thông tin sẽ tạo ra bước đột phá. Những giải pháp này khi được thực hiện quyết liệt sẽ góp phần xây dựng một hàng rào vững chắc, ngăn chặn hiệu quả nạn buôn lậu, bảo vệ an ninh kinh tế địa phương.

6.1. Kiện toàn bộ máy và nâng cao năng lực lực lượng chức năng

Con người là trung tâm của mọi hoạt động. Do đó, giải pháp hàng đầu là kiện toàn lại bộ máy quản lý thị trường Kon Tum, phân công nhiệm vụ rõ ràng, khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra trong khảo sát. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ, cập nhật kiến thức pháp luật và các thủ đoạn mới của tội phạm cho các lực lượng chức năng chống buôn lậu. Đồng thời, phải xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ, xử lý nghiêm các trường hợp cán bộ tiêu cực, thoái hóa, biến chất. Một đội ngũ cán bộ vừa có tâm, vừa có tầm, am hiểu nghiệp vụ và có bản lĩnh chính trị vững vàng chính là vũ khí sắc bén nhất trong cuộc chiến với tội phạm kinh tế.

6.2. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong phòng chống tội phạm kinh tế

Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 mở ra nhiều cơ hội để hiện đại hóa công tác quản lý. Đây là một giải pháp chống buôn bán hàng cấm mang tính đột phá. Cần đầu tư trang thiết bị hiện đại như camera giám sát tại các khu vực trọng điểm, máy soi chiếu, thiết bị bay không người lái để tuần tra khu vực biên giới. Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung giữa các lực lượng để chia sẻ thông tin về đối tượng, phương tiện và các vụ việc vi phạm. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp phát hiện vi phạm nhanh chóng, chính xác hơn mà còn giảm thiểu rủi ro cho lực lượng thực thi nhiệm vụ. Đây là hướng đi tất yếu để nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm kinh tế trong tình hình mới.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về buôn bán hàng cấm trên địa bàn tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn có cấu trúc 03 chương như sau: Chương l: Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước về buôn bán hàng cắm Chương 2: Thực trạng công tác quản lý nhà nước về buôn bán hang cam trên địa bàn tỉnh Kon Tum. Chương 3: Giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về buôn bán hàng cắm trên địa bàn tỉnh Kon Tum. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE QUAN LY NHA NUOC VE BUON BAN HANG CAM 1. TONG QUAN VE HANG CAM 1.

Khái niệm hàng cấm Qua các thời kỳ, giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội của nước ta. Một số được tự do kinh doanh đề phục vụ cho các nhu cầu cần thiết của mỗi người, một số mặt hàng do Nhà nước thống nhất quản lý cắm sản xuất, tàng trữ, lưu thông, buôn bán. Tuy nhiên, những hàng hóa này vẫn bị một số các tổ chức, cá nhân lén lút sản xuất, tàng trữ, lưu thông, buôn bán; do đó sẽ bị xử phạt vĩ phạm hành chính, nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, buôn bán hàng cắm. Vậy có thể hiểu được khái quát hàng cắm là một loại hàng hóa do Nhà nước thống.

nhất quản lý, cắm các cá nhân tự do sản xuất, buôn bán kinh doanh. Theo từ điển Tiếng Việt, khái niệm hàng cắm được hiểu trong: “buồn lậu là buôn bán trồn thuế hoặc hàng cắm” [14] Từ điển Bách khoa CAND định nghĩa hàng cắm là “những loại hàng hóa mà Nhà nước cắm buôn bán kinh doanh” [13]. Tuy nhiên về pháp luật hình sự, căn cứ vào tình hình cụ thẻ mà Nhà nước quyết định công bố danh mục hàng hóa cấm kinh doanh, buôn bán khác nhau mà chưa đưa ra khái niệm cụ thể hàng cắm. Bộ luật hình sự năm 1999 có nhắc tới hàng cấm day đủ với tội phạm sản xuất, vận chuyển, tàng trữ buôn bán hàng cắm như sau: “Người nào sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, buôn bán hàng hoá mà Nhà nước cắm kinh doanh có số lượng lớn, thu lợi bắt chính lớn hoặc đã bị xử phạt hành chính vẻ hành vi" [10, Điều 155].

Như vậy, hàng cắm là hàng hoá mà Nhà nước cắm kinh doanh có số lượng lớn, thu lợi bất chính lớn hoặc đã bị xử phạt hành chính. 10 Nghị định 185/2013/NĐCP ngày 15/11/2013 của Chính phủ quy định về xử phạt hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cắm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, có nêu: “Hàng cắm gồm hàng hóa cắm kinh doanh; hàng hóa cắm lưu hành, sử dụng; hàng hóa chưa được phép lưu hành, sử dụng ở Việt Nam” [4] Tuy vậy cho đến nay, các bộ Luật, văn bản pháp luật và các quy định pháp lý về hàng cắm còn nhiều bất cập hoặc chưa chỉ ra khái niệm cụ thể, rõ ràng. Điều này đã gây khó khăn nhất định cho việc tìm hiểu về nhận thức đúng về hàng cắm dưới góc độ pháp lý. Đặc điểm của hàng cắm.

Hàng cắm là những mặt hàng bị cắm kinh doanh, sản xuất, lưu hành, sử dụng tại Việt Nam. Hàng cấm là những loại hàng hóa bắt hợp pháp; gây hại cho sức khỏe con người, nguồn gen vật nuôi, môi trường, hệ sinh thái; ảnh hưởng tiêu cực tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội; gây ra hậu quả nguy hiểm cho xã hội, đặc là trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước và sự ôn định và phát triển của nên kinh tế quốc dân. Hàng cắm là những loại hàng hóa có tính chất gây hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em. Theo Nghị định 59/2006/NĐ-CP và Nghị định 43/2009/NĐ-CP, những loại hàng hoá, dịch vụ mà trong quá trình lưu thông hoặc sử dụng có thể gây nguy hại nghiêm trọng tới an ninh, quốc phòng, chính trị, kinh tế, xã hội, truyền thống văn hoá dân tộc, môi trường và sức khoẻ nhân dân thì không được kinh doanh.

Hoạt động thương mại về hàng hóa, dịch vụ cắm kinh doanh phải tuân theo Nghị định này và pháp luật có n quan [2], [3]. Trong trường hợp Điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định về hàng hóa, dịch vụ cắm kinh doanh khác với quy định của Nghị định này thì áp đụng quy định của Điều ước quốc tế đó. Nghị 11 định đã quy định rõ danh mục 19 mặt hàng không được kinh doanh dưới bất kỳ hình thức nào. Danh mục các loại hàng cắm của Việt Nam thay đổi theo thời gian và thường xuyên được điều chỉnh phù hợp với các đặc điểm kinh tế - xã hội.

Quản lý nhà nước về buôn bán hàng cấm Quản lý nhà nước là quản lý xã hội mang tính quyền lực nhà nước, sử dụng quyền lực của nhà nước đề điều chỉnh các quan hệ xã hội [6] Quản lý nhà nước còn được hiểu là hoạt động chấp hành, điều hành của cơ quan hành chính nhà nước, các cơ quan nhà nước khác và các tổ chức được nhà nước ủy quyền quản lý trên cơ sở của luật và để thi hành luật nhằm thực hiện chức năng tổ chức, quản lý, điều hành các quá trình xã hội của nhà nước. Hoạt động quản lý nhà nước diễn ra trong lĩnh vực hành pháp, được thực hiện ít nhất một bên có thẩm quyền hành chính nhà nước [6] Như vậy, quản lý nhà nước về buôn bán hàng cắm là việc nhà nước sử dụng quyền lực công, quyền lực được nhân dân giao để điều hành, điều chỉnh toàn bộ các hoạt động về lĩnh vực hàng cắm Quản lý nhà nước về buôn bán hàng cấm là hoạt động có tổ chức của nhà nước do các cơ quan nhà nước, cán bộ sử dụng các văn bản quy phạm pháp luật sẽ tác động đến tình hình phòng chống buôn bán, kinh doanh, tàng trữ hàng cấm trên địa bàn, chủ các cơ sở buôn bán nhằm định hướng, vận động các đối tượng này thực hiện tốt việc nói không kinh doanh với các loại hàng cắm. Quản lý nhà nước về buôn bán hàng cắm gồm một số các hoạt động chủ yêu, đó là: - Công tác xây dựng, ban hành chính sách, văn bản pháp luật về hàng ~ Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật, quy định về hàng cắm ~ Công tác tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về buôn bán hang cam 12 - Công tác kiểm tra, thanh tra về việc chấp hành pháp luật về buôn bán. hàng cam ~ Công tác xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về buôn bán hàng cắm.

Ý nghĩa quản lý nhà nước về buôn bán hàng cắm a. Đối với sức khỏe con người Hàng cắm là các loại hàng hóa gây hại cho sức khỏe con người, nguồn gen vật nuôi, môi trường, hệ sinh thái, đặc biệt là ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của trẻ em. Do đó, việc sử dụng các loại hàng cắm này sẽ tăng nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm cho sức khỏe của con người. Không có loại hàng hóa nào được coi là tốt, quý báu nếu nó không đảm bảo an toàn cho sự phát triển của cơ thể con người.

Do đó, việc lựa chọn các mặt hàng để sử dụng trong đời sống hàng ngày đóng vai trò vô cùng quan trọng và cấp thiết. Mục tiêu đầu tiên của công tác quản lý nhà nước về hàng. cấm là đảm bảo các hàng hóa, đồ dùng, an toàn cho đời sống con người, sử dụng lâu ngày, con người không bị nhiễm các chất độc hại từ các loại mặt hang nay. Các loại hàng cắm không những ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người mà còn ảnh hưởng đến sự sinh tồn, tương lai của trẻ em và con người.

Sử dụng các loại mặt chứa chất độc hại, kém chất lượng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, tích lũy các chất độc hại trong các cơ quan của cơ thể, và sau một thời gian mới phát bệnh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của con người. Do đó, cần phải nâng cao công tác quản lý nhà nước về buôn bán hàng cắm để kịp thời ngăn chặn, phòng chống các loại hàng kém chất lượng, độc. hại, không rõ nguồn gốc, xuất xứ trôi nỗi trên thị trường; đồng thời xử lý nghiêm các hoạt động sản xuất, kinh doanh, tàng trữ các loại mặt hàng này; tạo ra một môi trường hàng hóa cạnh tranh an toàn, đảm bảo sức khỏe cho. con người.

Đối với sự phát triển kinh tế xã hội Hàng hóa có đóng góp quan trọng trong sự phát triển của bất kỳ nền kinh tế nào, và có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với một đất nước đang phát triển Quản lý nhà nước về buôn bán hàng cắm nhằm tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, an toàn cho các doanh nghiệp. Để thực hiện được điều đó, cần phải đảm bảo các mặt hàng lưu hành và buôn bán trên thị trường an toàn cho sức khỏe của người tiêu dùng, không được chứa các chất có hại cho sức khỏe của con người và ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế của quốc gia. Đối với các chủ sản xuất, kinh doanh, tàng trữ các mặt hàng cắm, họ phải bỏ ra các chỉ phí như thu hồi, tiêu hủy hàng cấm; điều tra, phân tích, kiểm tra độc hại, giải quyết hậu quả. Do đó, công tác quản lý nhà nước về buôn bán hàng cắm có ý nghĩa rất quan trọng trong sự thúc đây phát triển kinh tế và xã hội của nước ta.

NOI DUNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BUÔN BÁN HÀNG CÁM 1. Xây dựng, ban hành chính sách, văn bản pháp luật về hàng cắm Trước khi ban hành, tuyên truyền các chính sách, văn bản pháp luật của Nhà nước, cần phải tiến hành xây dựng các chính sách. Đây là bước đầu tiên trong chu trình chính sách bởi khi xây dựng, nếu các chính sách, văn bản pháp luật sát với yêu cầu của thực tế, chính sách sẽ được xây dựng tốt hơn, khả thi hơn. Chính sách, văn bản pháp luật muốn ứng dụng cao vào thực tiễn phải được cụ thể hóa thành các quy định của pháp luật; đưa nguyện vọng của Nhà nước, nhân dân thành luật để tạo ra hành lang pháp lý cho các cơ quan nhà nước, các chủ thê sản xuất và người dân áp dụng, tuân theo.

Việc xây dựng, ban hành chính sách, văn bản pháp luật về hàng cắm do nhà nước trực tiếp thực hiện. Chỉ có nhà nước có quyền lực và bộ máy của 14 mình mới có thể xây dựng, chỉ đạo thực hiện các chiến lược, chính sách, văn bản pháp luật cho mọi hoạt động kinh tế - xã hội diễn ra theo đúng định hướng Nhà nước đã vạch ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ