Luận văn: Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm tại Quận Hải Châu, Đà Nẵng

2020

112
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác quản lý nhà nước về ATTP tại quận Hải Châu

Quận Hải Châu, với vị thế là trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa của thành phố Đà Nẵng, tập trung hơn 5.000 cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm (ATTP). Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế của tác giả Đỗ Phan Thúy Vi (2020) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về công tác này trong giai đoạn 2016-2019. Nghiên cứu chỉ rõ, quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm không chỉ là hoạt động của các cơ quan chức năng mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Mục tiêu chính là đảm bảo người dân được tiếp cận nguồn thực phẩm an toàn, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và góp phần vào mục tiêu “Thành phố 4 an” của Đà Nẵng. Hoạt động này bao gồm việc ban hành chính sách, tổ chức bộ máy, thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, vai trò của chính quyền địa phương, cụ thể là UBND quận Hải Châu, trở nên vô cùng quan trọng. Việc đảm bảo chất lượng thực phẩm và ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm là thước đo năng lực quản lý, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và sự phát triển bền vững của quận. Tài liệu gốc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, từ các khái niệm cơ bản về thực phẩm, ATTP đến các nội dung cốt lõi của quản lý kinh tế công trong lĩnh vực này, tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

1.1. Vai trò cốt lõi của quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm

Công tác quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế. Đây là hoạt động sử dụng quyền lực nhà nước để điều chỉnh hành vi của các tổ chức, cá nhân trong chuỗi cung ứng thực phẩm. Mục đích cuối cùng là đảm bảo thực phẩm đến tay người tiêu dùng phải an toàn, chất lượng. Theo luận văn, vai trò này thể hiện qua việc xây dựng và thực thi một khung pháp lý hoàn chỉnh, từ luật, nghị định đến các quy chuẩn kỹ thuật. Bên cạnh đó, nhà nước còn có vai trò định hướng, hỗ trợ các cơ sở kinh doanh thực phẩm áp dụng công nghệ sản xuất sạch, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP). Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp, mở rộng thị trường và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Ngược lại, sự yếu kém trong quản lý sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như bùng phát dịch bệnh, ngộ độc thực phẩm hàng loạt, gây thiệt hại về kinh tế và bất ổn xã hội. Do đó, đây là một bộ phận không thể tách rời của quản lý nhà nước về y tế và kinh tế.

1.2. Các nguyên tắc cơ bản trong quản lý ATTP tại địa phương

Luật An toàn thực phẩm 2010 đã đặt ra các nguyên tắc nền tảng cho công tác quản lý. Nguyên tắc quan trọng nhất là xác định rõ trách nhiệm của nhà nước, của các tổ chức và cá nhân sản xuất, kinh doanh. Theo đó, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm cuối cùng về sự an toàn của sản phẩm mình làm ra. Quản lý phải được thực hiện trong suốt chuỗi cung ứng, từ trang trại đến bàn ăn, dựa trên phân tích nguy cơ. Một nguyên tắc khác là đảm bảo sự phân công, phân cấp rõ ràng và phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa các bộ, ngành như Y tế, Công thương, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Tại cấp địa phương như quận Hải Châu, UBND quận và các phòng ban chuyên môn (Phòng Y tế, Phòng Kinh tế) là đầu mối triển khai, phối hợp với Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm Đà Nẵng. Mọi hoạt động quản lý đều phải đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, không gây cản trở cho hoạt động sản xuất kinh doanh hợp pháp, đồng thời nâng cao ý thức người tiêu dùng trong việc lựa chọn thực phẩm an toàn.

II. Thực trạng quản lý nhà nước ATTP quận Hải Châu 04 thách thức

Giai đoạn 2016-2019, công tác quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn quận Hải Châu đã đạt được những kết quả nhất định. Tuy nhiên, phân tích từ luận văn cho thấy vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế lớn. Thực trạng an toàn thực phẩm vẫn diễn biến phức tạp, tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Số liệu từ UBND thành phố Đà Nẵng cho thấy, chỉ riêng năm 2019, toàn thành phố đã thanh tra 21.467 cơ sở và xử phạt gần 1,7 tỷ đồng. Một vụ ngộ độc thực phẩm lớn liên quan đến bánh mỳ đã xảy ra, ảnh hưởng đến 88 người. Điều này cho thấy công tác quản lý dù đã được quan tâm nhưng chưa thực sự theo kịp tốc độ phát triển của các loại hình dịch vụ ăn uống. Thách thức lớn nhất đến từ sự gia tăng nhanh chóng của các cơ sở kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ, thức ăn đường phố, gây khó khăn cho việc kiểm soát. Bên cạnh đó, nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận chủ cơ sở và người lao động còn hạn chế. Nguồn nhân lực quản lý còn mỏng, trang thiết bị phục vụ công tác kiểm nghiệm nhanh còn thiếu thốn. Sự phối hợp giữa các ban ngành đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến chồng chéo hoặc bỏ sót đối tượng quản lý. Đây là những rào cản chính cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

2.1. Hạn chế trong tổ chức bộ máy và nguồn nhân lực quản lý

Luận văn chỉ ra rằng, bộ máy quản lý ATTP tại quận Hải Châu còn một số bất cập. Lực lượng cán bộ chuyên trách tại Phòng Y tế và 13 phường còn mỏng, nhiều cán bộ phải kiêm nhiệm nhiều công việc khác nhau. Theo khảo sát, trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ chưa đồng đều, một số chưa được đào tạo chuyên sâu về ATTP. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công tác tham mưu, thẩm định hồ sơ và hiệu quả của các cuộc thanh tra kiểm tra an toàn thực phẩm. Bên cạnh đó, trang thiết bị phục vụ quản lý còn thiếu. Các bộ kit test nhanh tại chỗ tuy có nhưng chưa đủ để đáp ứng nhu cầu kiểm tra đột xuất trên diện rộng, đặc biệt là với các loại hình thức ăn đường phố. Nguồn kinh phí dành cho các hoạt động tuyên truyền, tập huấn và kiểm tra giám sát còn hạn hẹp, chưa tương xứng với yêu cầu thực tế của một quận trung tâm.

2.2. Bất cập trong công tác thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm

Mặc dù số lượng các cuộc thanh tra kiểm tra an toàn thực phẩm tăng hàng năm, hiệu quả răn đe chưa cao. Luận văn cho thấy các vi phạm chủ yếu lặp đi lặp lại, tập trung vào các lỗi như: điều kiện vệ sinh không đảm bảo, thiếu giấy khám sức khỏe, nguồn gốc nguyên liệu không rõ ràng. Việc phúc tra sau xử phạt đôi khi chưa được thực hiện triệt để, dẫn đến tình trạng tái phạm. Một số chế tài xử phạt còn nhẹ, chưa đủ sức răn đe các cơ sở kinh doanh thực phẩm cố tình vi phạm. Hơn nữa, việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý, theo dõi và công khai các cơ sở vi phạm còn hạn chế, khiến người tiêu dùng khó tiếp cận thông tin để bảo vệ mình. Công tác phối hợp liên ngành giữa y tế, kinh tế, công an và quản lý thị trường cần được tăng cường hơn nữa để tạo sức mạnh tổng hợp, tránh tình trạng “đá bóng trách nhiệm” khi có sự cố xảy ra.

2.3. Nhận thức của chủ cơ sở và người tiêu dùng còn hạn chế

Một trong những nguyên nhân sâu xa của các tồn tại là ý thức người tiêu dùng và chủ cơ sở. Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy một bộ phận chủ cơ sở vẫn chạy theo lợi nhuận, xem nhẹ các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP). Họ chỉ thực hiện đối phó khi có đoàn kiểm tra. Về phía người tiêu dùng, mặc dù nhận thức đã được nâng lên, nhiều người vẫn còn thói quen dễ dãi trong lựa chọn thực phẩm, đặc biệt là thức ăn đường phố, ưu tiên sự tiện lợi và giá rẻ hơn là chất lượng thực phẩm. Hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật tuy được triển khai nhưng hình thức chưa đa dạng, chưa thực sự thấm sâu vào từng đối tượng. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: nơi có cầu (người tiêu dùng dễ dãi), nơi đó có cung (cơ sở làm ăn thiếu trách nhiệm), gây áp lực lớn lên các cơ quan chức năng.

III. Phương pháp hoàn thiện bộ máy quản lý an toàn thực phẩm tại quận

Để giải quyết các tồn tại, luận văn đề xuất nhóm giải pháp quản lý an toàn thực phẩm tập trung vào việc hoàn thiện tổ chức bộ máy. Đây là giải pháp nền tảng, có tính quyết định đến hiệu quả của các hoạt động khác. Một bộ máy quản lý tinh gọn, hiệu quả, có đủ thẩm quyền và nguồn lực sẽ là đầu tàu cho toàn bộ công tác quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm tại địa phương. Giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc tăng số lượng cán bộ mà cần tập trung vào chất lượng. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành rõ ràng, hiệu quả, do UBND quận Hải Châu làm đầu mối chỉ đạo thống nhất. Thay vì hoạt động riêng lẻ, các phòng ban như Y tế, Kinh tế, Tài nguyên - Môi trường và công an quận cần có kế hoạch hành động chung, chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau trong các đợt cao điểm. Việc phân cấp, phân quyền cho UBND các phường cần được làm rõ hơn, trao cho họ thẩm quyền và nguồn lực tương xứng để quản lý các cơ sở nhỏ lẻ, thức ăn đường phố trên địa bàn. Chỉ khi bộ máy được tổ chức khoa học, hiệu quả quản lý nhà nước mới thực sự được nâng cao.

3.1. Tái cơ cấu và xác định rõ chức năng nhiệm vụ của các đơn vị

Giải pháp đầu tiên là rà soát, kiện toàn lại cơ cấu tổ chức quản lý ATTP từ cấp quận đến cấp phường. Cần xác định rõ vai trò chủ trì của Phòng Y tế trong việc tham mưu cho UBND quận Hải Châu về mặt chuyên môn, đồng thời làm rõ trách nhiệm phối hợp của các đơn vị liên quan. Luận văn đề xuất mô hình Ban chỉ đạo liên ngành về vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) của quận cần hoạt động thực chất hơn, có quy chế làm việc cụ thể và họp định kỳ để giải quyết các vấn đề phát sinh. Tại cấp phường, cần bố trí ít nhất một cán bộ chuyên trách hoặc bán chuyên trách về ATTP, được đào tạo bài bản và có chế độ đãi ngộ phù hợp để họ yên tâm công tác và phát huy hết trách nhiệm của nhà nước ở cấp cơ sở.

3.2. Nâng cao năng lực và chuyên môn cho đội ngũ cán bộ công chức

Con người là yếu tố quyết định. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý ATTP. Nội dung đào tạo cần cập nhật các chính sách an toàn thực phẩm mới, các quy chuẩn kỹ thuật, kỹ năng thanh tra, kiểm tra, lấy mẫu và sử dụng các thiết bị kiểm nghiệm nhanh. UBND quận Hải Châu cần phối hợp với Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm Đà Nẵng và các trường đại học để tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu. Ngoài ra, cần có chính sách thu hút nhân lực có trình độ cao về làm việc trong lĩnh vực này. Việc đánh giá cán bộ cần dựa trên kết quả công việc cụ thể, gắn trách nhiệm của người đứng đầu với tình hình ATTP trên địa bàn được phân công quản lý, từ đó tạo động lực và nâng cao tinh thần trách nhiệm.

3.3. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại

Để bộ máy hoạt động hiệu quả, việc đầu tư cơ sở vật chất là không thể thiếu. Cần ưu tiên ngân sách để trang bị thêm các bộ kit xét nghiệm nhanh các chỉ tiêu quan trọng (hàn the, formol, phẩm màu công nghiệp...), các thiết bị lưu mẫu, bảo quản mẫu đúng quy chuẩn. Về lâu dài, cần nghiên cứu đầu tư một phòng kiểm nghiệm cơ bản cấp quận hoặc có cơ chế phối hợp hiệu quả với các trung tâm kiểm nghiệm của thành phố để rút ngắn thời gian trả kết quả, phục vụ kịp thời cho công tác xử lý vi phạm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu chung về các cơ sở kinh doanh thực phẩm trên địa bàn sẽ giúp công tác quản lý trở nên khoa học, minh bạch và hiệu quả hơn, là một phần quan trọng trong quản lý kinh tế công hiện đại.

IV. Bí quyết tăng cường thanh tra xử lý vi phạm ATTP hiệu quả

Bên cạnh việc hoàn thiện bộ máy, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới và tăng cường công tác thanh tra kiểm tra an toàn thực phẩm và xử lý vi phạm. Đây là công cụ sắc bén để nhà nước thực thi pháp luật, đảm bảo kỷ cương và răn đe các hành vi vi phạm. Hiệu quả quản lý nhà nước được thể hiện rõ nhất qua hoạt động này. Giải pháp không chỉ là tăng số lượng các cuộc kiểm tra, mà là nâng cao chất lượng và tính đột xuất, bất ngờ. Cần chuyển từ việc kiểm tra theo kế hoạch, báo trước sang kiểm tra đột xuất dựa trên thông tin phản ánh của người dân và phân tích nguy cơ. Việc xử lý vi phạm phải nghiêm minh, công bằng, công khai và đúng pháp luật. Các cơ quan chức năng của quận Hải Châu cần áp dụng triệt để các hình thức xử phạt bổ sung như đình chỉ hoạt động, tước giấy chứng nhận, buộc tiêu hủy thực phẩm không an toàn. Đặc biệt, việc công khai danh tính các cơ sở vi phạm trên các phương tiện thông tin đại chúng là một biện pháp hiệu quả, tạo áp lực từ xã hội và bảo vệ người tiêu dùng.

4.1. Đổi mới phương pháp thanh tra kiểm tra dựa trên nguy cơ

Cần xây dựng và áp dụng quy trình thanh tra dựa trên phân loại mức độ rủi ro của các cơ sở kinh doanh thực phẩm. Những cơ sở có nguy cơ cao như bếp ăn tập thể, cơ sở chế biến suất ăn sẵn, cửa hàng ăn uống lớn cần được kiểm tra với tần suất dày hơn và nội dung kiểm tra sâu hơn. Ngược lại, các cơ sở nhỏ lẻ, nguy cơ thấp có thể áp dụng hình thức giám sát và hậu kiểm linh hoạt. Luận văn gợi ý việc thành lập các đội thanh tra liên ngành đột xuất, có thể phản ứng nhanh với các tin báo về ngộ độc thực phẩm hoặc các vi phạm nghiêm trọng. Việc lấy mẫu kiểm nghiệm cần được thực hiện ngẫu nhiên và bí mật để đảm bảo kết quả khách quan, phản ánh đúng chất lượng thực phẩm đang lưu hành.

4.2. Áp dụng chế tài nghiêm khắc và công khai thông tin vi phạm

Để nâng cao tính răn đe, cần áp dụng khung hình phạt tối đa đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng, có nguy cơ ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng. UBND quận Hải Châu cần chỉ đạo quyết liệt việc xử lý, không để xảy ra tình trạng nể nang, bao che. Quan trọng hơn, cần thiết lập một kênh thông tin chính thức (website, fanpage, bảng tin điện tử) để công khai danh sách các cơ sở được cấp chứng nhận đủ điều kiện ATTP và danh sách các cơ sở vi phạm đã bị xử lý. Sự minh bạch này không chỉ giúp nâng cao ý thức người tiêu dùng mà còn khuyến khích các cơ sở làm ăn chân chính, đồng thời tạo ra một cơ chế giám sát chéo hiệu quả từ chính cộng đồng. Đây là giải pháp then chốt để thực hiện tốt chính sách an toàn thực phẩm.

V. Đánh giá hiệu quả quản lý ATTP qua ứng dụng và kết quả thực tiễn

Luận văn đã tiến hành phân tích, đánh giá thực trạng an toàn thực phẩm dựa trên các số liệu cụ thể thu thập từ UBND quận Hải Châu và các cơ quan liên quan giai đoạn 2016-2019. Kết quả cho thấy những nỗ lực trong quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm đã mang lại một số kết quả tích cực. Số lượng cơ sở được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP và ký cam kết đảm bảo ATTP tăng lên qua các năm. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đã góp phần nâng cao nhận thức cho một bộ phận chủ cơ sở và người dân. Số liệu tổng hợp các đoàn thanh tra cho thấy sự vào cuộc quyết liệt của cơ quan chức năng, phát hiện và xử lý nhiều vụ vi phạm. Tình hình xét nghiệm nhanh ATTP cũng được triển khai, giúp cảnh báo sớm một số nguy cơ. Tuy nhiên, các chỉ số cũng bộc lộ những hạn chế. Tỷ lệ cơ sở vi phạm bị phát hiện vẫn ở mức cao, các lỗi vi phạm chủ yếu vẫn tồn tại dai dẳng. Tình hình ngộ độc thực phẩm tuy được kiểm soát nhưng vẫn xảy ra các vụ việc đáng tiếc. Điều này chứng tỏ các giải pháp quản lý an toàn thực phẩm đã triển khai cần được tiếp tục hoàn thiện và thực hiện một cách đồng bộ, quyết liệt hơn nữa.

5.1. Kết quả đạt được trong công tác cấp phép và tuyên truyền

Giai đoạn 2016-2019, công tác cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP do UBND quận Hải Châu thực hiện đã đi vào nề nếp. Thủ tục hành chính được cải cách, rút ngắn thời gian chờ đợi cho doanh nghiệp. Số lượng cơ sở kinh doanh thức ăn đường phố, các quán ăn nhỏ được quản lý thông qua hình thức ký cam kết với UBND phường cũng tăng đáng kể. Các chiến dịch truyền thông, đặc biệt trong “Tháng hành động vì an toàn thực phẩm” hàng năm, đã tạo được hiệu ứng lan tỏa nhất định. Thông qua các kênh như loa phát thanh phường, tờ rơi, các buổi nói chuyện chuyên đề, kiến thức về vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) đã đến được với nhiều người dân hơn, góp phần thay đổi hành vi lựa chọn và tiêu dùng thực phẩm.

5.2. Những tồn tại hạn chế phản ánh qua số liệu vi phạm

Bên cạnh kết quả đạt được, số liệu cũng là tấm gương phản chiếu những mặt còn yếu kém. Bảng tổng hợp các nội dung vi phạm chủ yếu cho thấy các vấn đề về điều kiện vệ sinh, trang thiết bị và con người (thiếu tập huấn, khám sức khỏe) vẫn là điểm nóng. Tỷ lệ cơ sở bị xử phạt so với số cơ sở được kiểm tra cho thấy mức độ tuân thủ pháp luật chưa cao. Đáng chú ý, luận văn chỉ ra rằng, hiệu quả của công tác phúc tra sau vi phạm còn hạn chế. Một số cơ sở sau khi bị phạt vẫn không khắc phục triệt để, chờ đến đợt kiểm tra tiếp theo. Đây là minh chứng cho thấy các biện pháp quản lý cần phải mạnh mẽ và quyết liệt hơn, đặc biệt là việc giám sát việc thực hiện các quyết định xử phạt, đảm bảo trách nhiệm của nhà nước được thực thi đến cùng.

VI. Tầm nhìn 2030 Hướng đi cho quản lý ATTP quận Hải Châu Đà Nẵng

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các căn cứ khoa học, luận văn đã phác thảo định hướng và các giải pháp mang tính chiến lược cho công tác quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm tại quận Hải Châu với tầm nhìn đến năm 2030. Hướng đi chủ đạo là chuyển đổi từ mô hình quản lý bị động, chủ yếu xử lý sự cố sang mô hình quản lý chủ động, phòng ngừa dựa trên phân tích rủi ro và ứng dụng công nghệ. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý ATTP thông minh, minh bạch và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của một đô thị trung tâm hiện đại. Để làm được điều này, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ chính quyền địa phương, sự phối hợp đồng bộ của các ngành và đặc biệt là sự tham gia tích cực của toàn xã hội, từ doanh nghiệp đến mỗi người dân. Tương lai của an toàn thực phẩm tại quận Hải Châu phụ thuộc vào việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp, từ hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao năng lực bộ máy, đẩy mạnh thanh tra, ứng dụng khoa học công nghệ và xã hội hóa công tác quản lý. Đây là một lộ trình dài hơi nhưng cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững và nâng cao chất lượng thực phẩm cũng như chất lượng sống cho người dân.

6.1. Xây dựng mô hình quản lý thông minh và ứng dụng công nghệ

Tầm nhìn đến 2030 đòi hỏi phải đẩy mạnh ứng dụng công nghệ 4.0 vào quản lý. Cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa toàn bộ các cơ sở kinh doanh thực phẩm trên địa bàn, tích hợp thông tin về giấy phép, lịch sử thanh tra, các vi phạm. Phát triển ứng dụng di động cho phép người dân tra cứu thông tin về một cơ sở bất kỳ, đồng thời gửi phản ánh, hình ảnh về các vi phạm. Việc áp dụng truy xuất nguồn gốc bằng mã QR cho các sản phẩm nông sản, thực phẩm chủ lực kinh doanh trên địa bàn quận cũng là một hướng đi quan trọng. Những công cụ này sẽ giúp cơ quan chức năng quản lý hiệu quả hơn và tăng cường sự giám sát từ xã hội, góp phần vào mục tiêu chung là an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng.

6.2. Đẩy mạnh xã hội hóa và nâng cao vai trò của cộng đồng

Nhà nước không thể đơn độc trong cuộc chiến đảm bảo ATTP. Cần đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, hiệp hội ngành nghề và cộng đồng. Luận văn đề xuất việc phát huy vai trò của các tổ chức như Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Tổ dân phố trong việc giám sát và tuyên truyền tại cơ sở. Cần xây dựng cơ chế khen thưởng, bảo vệ những người dân dũng cảm tố giác các hành vi vi phạm. Khi mỗi người tiêu dùng trở thành một “thanh tra viên” thông thái, khi cộng đồng cùng lên tiếng và tẩy chay các sản phẩm, cơ sở không an toàn, thì một môi trường kinh doanh thực phẩm lành mạnh mới thực sự được hình thành. Đây chính là biểu hiện cao nhất của một hệ thống quản lý kinh tế công hiệu quả và bền vững.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm trên địa bàn quận hải châu thành phố đà nẵng