Luận văn Thạc sĩ: Quản lý nhà nước về y tế dự phòng tại TP. Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý nhà nước trong lĩnh vực y tế dự phòng tại Đà Nẵng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý nhà nước y tế dự phòng tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế về quản lý nhà nước đối với lĩnh vực y tế dự phòng tại thành phố Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu khoa học, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn của công tác quản lý công trong ngành y tế. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong y tế, đặc biệt là trong bối cảnh các thách thức sức khỏe cộng đồng ngày càng gia tăng. Y tế dự phòng (YTDP) được xác định là lĩnh vực then chốt, theo đúng phương châm “phòng bệnh hơn chữa bệnh” mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đề ra. Đây không chỉ là hoạt động chuyên môn của ngành y mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội, đòi hỏi sự chỉ đạo, điều hành thống nhất và hiệu quả từ các cơ quan nhà nước. Luận văn đi sâu vào phân tích các khái niệm, đặc điểm và nội dung của quản lý nhà nước về YTDP. Các hoạt động này bao gồm việc xây dựng và tổ chức thực hiện văn bản quy phạm pháp luật, hoàn thiện bộ máy tổ chức, tuyên truyền chính sách và thanh tra, kiểm tra chuyên ngành. Nghiên cứu cũng chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý nhà nước, bao gồm chủ trương của Đảng, chính sách pháp luật, cơ cấu bệnh tật, tiến bộ khoa học kỹ thuật và đặc điểm môi trường, dân cư của địa phương. Việc phân tích kinh nghiệm từ các tỉnh thành khác như Nam Định, Bình Thuận, Hà Nội cung cấp những bài học quý báu cho Đà Nẵng trong việc kiện toàn bộ máy và triển khai các chính sách y tế công cộng một cách hiệu quả hơn.

1.1. Vai trò của nhà nước trong y tế dự phòng và sức khỏe cộng đồng

Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong việc định hướng, điều hành và đảm bảo các nguồn lực cho hoạt động y tế dự phòng. Thông qua việc ban hành chính sách và pháp luật, nhà nước tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho mọi hoạt động, từ phòng chống dịch bệnh đến tiêm chủng mở rộng. Quản lý nhà nước về y tế không chỉ là sự tác động mang tính quyền lực, cưỡng chế mà còn là hoạt động tổ chức, điều phối, và hỗ trợ. Vai trò này thể hiện qua việc đảm bảo mọi người dân được tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu một cách công bằng, đặc biệt là các đối tượng yếu thế. Hơn nữa, nhà nước còn chịu trách nhiệm trong việc huy động và phân bổ nguồn lực cho y tế dự phòng, bao gồm cả ngân sách và nhân lực, nhằm xây dựng một hệ thống y tế vững mạnh, có khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng. Sự đầu tư này chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của kinh tế - xã hội.

1.2. Các khái niệm cốt lõi trong luận văn quản lý công về y tế

Để hiểu rõ chủ đề, cần nắm vững các khái niệm cơ bản. "Y tế dự phòng" là lĩnh vực y tế tập trung vào các biện pháp phòng ngừa bệnh tật, bảo vệ và nâng cao sức khỏe. Nó bao gồm các cấp độ từ dự phòng cơ bản (ngăn ngừa yếu tố nguy cơ) đến dự phòng cấp ba (phục hồi chức năng). "Quản lý nhà nước" trong lĩnh vực này là sự tác động có tổ chức và bằng pháp quyền của các cơ quan nhà nước lên các hoạt động YTDP. Đây là một dạng luận văn quản lý công điển hình, nơi chủ thể quản lý (nhà nước) sử dụng các công cụ như pháp luật, chính sách, kế hoạch để điều chỉnh hành vi của đối tượng quản lý (cơ sở y tế, người dân) nhằm đạt được mục tiêu chung là bảo vệ sức khỏe nhân dân. Đặc điểm của hoạt động này là tính quyền lực, tính chấp hành-điều hành, và tính thống nhất, liên tục từ trung ương đến địa phương.

II. Đánh giá thực trạng y tế dự phòng tại Đà Nẵng 2015 2018

Thực trạng y tế dự phòng tại Đà Nẵng trong giai đoạn 2015-2018 được luận văn phân tích một cách chi tiết và đa chiều. Về mặt tích cực, thành phố đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Công tác phòng chống dịch bệnh được triển khai chủ động, quyết liệt, ngăn chặn hiệu quả các dịch bệnh nguy hiểm như Ebola, MERS-CoV, và khống chế không để dịch sốt xuất huyết, tay chân miệng bùng phát lớn. Tỷ lệ tiêm chủng mở rộng luôn duy trì ở mức cao, góp phần giảm đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở trẻ em. Hệ thống giám sát dịch bệnh được củng cố từ thành phố đến cơ sở. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đó, công tác quản lý nhà nước vẫn còn bộc lộ nhiều tồn tại, hạn chế. Luận văn của tác giả Huỳnh Thị Hoàng Thu chỉ ra rằng, mạng lưới YTDP còn một số bất cập; đội ngũ cán bộ quản lý còn thiếu và yếu; hệ thống văn bản, cơ chế chính sách chưa hoàn toàn đồng bộ. Công tác thanh tra, kiểm tra tuy được thực hiện nhưng đôi khi chưa đủ sức răn đe. Những hạn chế này là nguyên nhân trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nhà nước, đòi hỏi cần có các giải pháp khắc phục kịp thời và toàn diện. Việc đánh giá chính sách y tế một cách khách quan là cơ sở quan trọng để đề xuất những phương hướng cải thiện trong tương lai.

2.1. Các thành tựu trong công tác phòng chống dịch bệnh tại Đà Nẵng

Trong giai đoạn 2015-2018, ngành y tế Đà Nẵng đã triển khai hiệu quả nhiều chương trình mục tiêu quốc gia. Công tác giám sát dịch tễ được thực hiện thường xuyên, giúp phát hiện sớm và xử lý triệt để các ổ dịch. Dữ liệu từ luận văn cho thấy, dù số ca mắc sốt xuất huyết có biến động theo chu kỳ, nhưng các biện pháp can thiệp cộng đồng như diệt bọ gậy, phun hóa chất đã giúp kiểm soát tình hình, không để xảy ra tử vong hàng loạt. Chương trình tiêm chủng mở rộng đạt tỷ lệ trên 95% đối với hầu hết các loại vắc-xin, thể hiện nỗ lực lớn trong việc chăm sóc sức khỏe ban đầu cho trẻ em. Công tác phòng chống HIV/AIDS, kiểm dịch y tế quốc tế cũng đạt được những kết quả đáng ghi nhận, góp phần xây dựng hình ảnh Đà Nẵng là một điểm đến an toàn.

2.2. Những tồn tại và thách thức đối với chính sách y tế công cộng

Bên cạnh thành tựu, chính sách y tế công cộng tại Đà Nẵng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Nguồn nhân lực cho y tế dự phòng, đặc biệt ở tuyến y tế cơ sở, còn mỏng và chưa được đào tạo chuyên sâu về quản lý. Cơ sở vật chất, trang thiết bị tại một số trung tâm y tế quận, huyện và trạm y tế xã, phường chưa đáp ứng được yêu cầu. Một vấn đề khác là sự phối hợp liên ngành đôi khi chưa chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả của một số chiến dịch truyền thông, vận động cộng đồng chưa cao. Việc quản lý tài chính y tế công cũng còn những điểm cần cải thiện để đảm bảo nguồn kinh phí được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả nhất. Những tồn tại này nếu không được giải quyết sẽ trở thành rào cản lớn trong việc nâng cao sức khỏe người dân.

III. Cách hoàn thiện chính sách y tế công cộng tại thành phố Đà Nẵng

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc hoàn thiện các chính sách y tế công cộng. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là tiếp tục rà soát, xây dựng và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật, văn bản chỉ đạo phù hợp với thực tiễn của Đà Nẵng. Các văn bản này cần cụ thể hóa đường lối, chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời tạo cơ chế linh hoạt để các đơn vị y tế cơ sở chủ động trong công tác phòng chống dịch bệnh. Việc này đòi hỏi sự tham mưu tích cực từ Sở Y tế Đà Nẵng lên UBND thành phố. Giải pháp thứ hai là đẩy mạnh cải cách hành chính trong y tế. Quy trình, thủ tục liên quan đến cấp phép, công bố tiêu chuẩn an toàn sinh học, hay điều kiện tiêm chủng cần được đơn giản hóa, công khai, minh bạch. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, báo cáo và giám sát dịch bệnh là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao tốc độ và tính chính xác. Hoàn thiện chính sách không chỉ dừng lại ở việc ban hành văn bản, mà quan trọng hơn là tổ chức thực thi hiệu quả. Điều này bao gồm việc đảm bảo các nguồn lực cho y tế dự phòng, tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ thực thi, và thiết lập một cơ chế giám sát, đánh giá chính sách y tế khoa học và thường xuyên.

3.1. Xây dựng và thực thi văn bản quy phạm pháp luật hiệu quả hơn

Việc xây dựng và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật là nền tảng của quản lý nhà nước về y tế. Cần đảm bảo các văn bản được ban hành kịp thời, có tính khả thi cao và bám sát tình hình dịch tễ tại địa phương. Quá trình xây dựng chính sách cần có sự tham gia của các chuyên gia, các đơn vị y tế trực tiếp thực hiện và cả cộng đồng. Sau khi ban hành, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật phải được đẩy mạnh để mọi người dân và tổ chức hiểu rõ và tự giác tuân thủ. Sở Y tế cần đóng vai trò chủ trì, phối hợp với các sở, ban, ngành liên quan để đảm bảo các chính sách được triển khai đồng bộ, tránh chồng chéo.

3.2. Đẩy mạnh cải cách hành chính trong y tế để tạo thuận lợi

Cải cách hành chính trong y tế là một giải pháp đột phá. Cần tập trung vào việc rà soát và cắt giảm các thủ tục không cần thiết, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Việc công bố các cơ sở đủ điều kiện tiêm chủng hay đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học cần được thực hiện nhanh chóng trên các cổng thông tin điện tử. Xây dựng chính quyền điện tử trong lĩnh vực y tế, cho phép người dân và doanh nghiệp thực hiện các thủ tục trực tuyến, sẽ góp phần giảm chi phí và tăng tính minh bạch. Điều này không chỉ tạo thuận lợi cho các cơ sở y tế mà còn nâng cao sự hài lòng của người dân đối với hệ thống y tế công.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực quản lý nguồn lực y tế dự phòng

Nguồn lực là yếu tố quyết định sự thành công của mọi hoạt động y tế dự phòng. Luận văn nhấn mạnh hai khía cạnh chính cần được cải thiện: nguồn nhân lực và nguồn tài chính. Để nâng cao năng lực y tế cơ sở, giải pháp hàng đầu là hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về YTDP. Cần xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng đơn vị, từ cấp thành phố đến quận/huyện và xã/phường, tránh sự trùng lặp, chồng chéo. Song song đó, phải xây dựng đội ngũ cán bộ y tế dự phòng đủ về số lượng, mạnh về chuyên môn và có đạo đức nghề nghiệp. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về dịch tễ học, quản lý y tế, truyền thông sức khỏe cần được tổ chức thường xuyên. Bên cạnh nhân lực, quản lý tài chính y tế công cũng là một nội dung quan trọng. Cần đa dạng hóa các nguồn tài chính cho YTDP, không chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước mà cần huy động thêm các nguồn lực xã hội hóa, hợp tác quốc tế. Việc phân bổ và sử dụng ngân sách phải đảm bảo tính công khai, minh bạch, hiệu quả và ưu tiên cho các hoạt động trọng điểm, các khu vực có nguy cơ cao. Cơ chế tự chủ tài chính cho các đơn vị sự nghiệp y tế công lập cần được nghiên cứu và áp dụng một cách phù hợp.

4.1. Tối ưu hóa bộ máy và nguồn lực cho y tế dự phòng hiệu quả

Việc kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước là yêu cầu cấp bách. Cần rà soát lại cơ cấu tổ chức của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố và các trung tâm y tế quận, huyện. Vị trí việc làm cần được xác định dựa trên năng lực và yêu cầu công việc thực tế. Chính sách thu hút, đãi ngộ đối với cán bộ làm công tác YTDP, đặc biệt tại các vùng khó khăn, cần được quan tâm hơn. Đầu tư vào nguồn lực cho y tế dự phòng không chỉ là trang thiết bị hiện đại mà còn là đầu tư vào con người, đảm bảo họ có đủ năng lực để vận hành hệ thống một cách trơn tru và hiệu quả.

4.2. Tăng cường quản lý tài chính y tế công minh bạch và hiệu quả

Minh bạch trong quản lý tài chính y tế công giúp tăng cường niềm tin của xã hội và thu hút các nguồn đầu tư. Cần xây dựng các định mức kinh tế-kỹ thuật rõ ràng cho từng hoạt động YTDP để làm cơ sở cho việc lập dự toán và quyết toán ngân sách. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc sử dụng kinh phí, đặc biệt là từ các chương trình mục tiêu quốc gia. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý tài chính sẽ giúp theo dõi các khoản chi tiêu một cách dễ dàng và chính xác, ngăn ngừa lãng phí và tham nhũng, đảm bảo nguồn lực được đầu tư đúng chỗ và mang lại lợi ích lớn nhất cho sức khỏe cộng đồng.

V. Vai trò Sở Y tế trong đánh giá chính sách y tế Đà Nẵng

Sở Y tế Đà Nẵng với vai trò là cơ quan chuyên môn của UBND thành phố, giữ vị trí nòng cốt trong việc tổ chức và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với lĩnh vực y tế dự phòng. Luận văn đề xuất Sở Y tế cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò tham mưu, chỉ đạo và giám sát. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là tăng cường hoạt động thanh tra, kiểm tra chuyên ngành. Các cuộc thanh tra, kiểm tra cần được thực hiện thường xuyên, có trọng tâm, trọng điểm, không chỉ phát hiện và xử lý nghiêm các vi phạm mà còn phải hướng dẫn, hỗ trợ các cơ sở khắc phục tồn tại. Hoạt động này giúp đảm bảo pháp luật được thực thi nghiêm minh và nâng cao chất lượng dịch vụ YTDP. Bên cạnh đó, Sở Y tế cần là đầu mối thúc đẩy sự phối hợp liên ngành. Công tác phòng chống dịch bệnhchăm sóc sức khỏe ban đầu không thể thành công nếu chỉ có ngành y tế đơn độc thực hiện. Cần có sự vào cuộc của các ngành giáo dục, thông tin-truyền thông, tài nguyên-môi trường và chính quyền các cấp. Sở Y tế phải chủ động xây dựng các quy chế phối hợp cụ thể, rõ ràng để huy động sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội trong sự nghiệp bảo vệ sức khỏe nhân dân.

5.1. Tăng cường công tác thanh tra và giám sát chuyên ngành y tế

Thanh tra, kiểm tra là công cụ hữu hiệu để duy trì kỷ cương và nâng cao chất lượng quản lý. Kế hoạch thanh tra hàng năm cần tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm, có nguy cơ cao như an toàn tiêm chủng, quản lý vắc-xin, an toàn sinh học tại các phòng xét nghiệm, và việc sử dụng kinh phí phòng chống dịch. Hình thức kiểm tra cần đa dạng, kết hợp giữa kiểm tra định kỳ và đột xuất. Kết quả xử lý vi phạm cần được công khai để tăng tính răn đe. Thông qua thanh tra, Sở Y tế Đà Nẵng cũng có thể nắm bắt được những vướng mắc từ thực tiễn để kiến nghị sửa đổi, bổ sung chính sách cho phù hợp.

5.2. Thúc đẩy phối hợp liên ngành trong chăm sóc sức khỏe ban đầu

Sức khỏe là vấn đề liên quan đến mọi mặt của đời sống xã hội. Do đó, việc phối hợp liên ngành là tất yếu. Ví dụ, để phòng chống sốt xuất huyết, cần sự phối hợp của ngành tài nguyên-môi trường trong việc xử lý rác thải, khơi thông cống rãnh; ngành giáo dục trong việc tuyên truyền cho học sinh. Để cải thiện dinh dưỡng, cần sự hợp tác của ngành nông nghiệp. Sở Y tế Đà Nẵng cần chủ động xây dựng và ký kết các chương trình phối hợp hành động với các sở, ban, ngành khác, biến công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu thành nhiệm vụ chung của cả hệ thống chính trị.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách công y tế tại Đà Nẵng

Dựa trên những phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn đã phác thảo những hướng đi chiến lược cho tương lai của chính sách công tại Đà Nẵng trong lĩnh vực y tế dự phòng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống YTDP hiện đại, chuyên nghiệp, đủ sức ứng phó với các thách thức sức khỏe trong tình hình mới, từ các dịch bệnh truyền nhiễm mới nổi đến gánh nặng ngày càng tăng của các bệnh không lây nhiễm. Để đạt được mục tiêu này, luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể ở hai cấp độ. Đối với cấp Trung ương, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về YTDP, ban hành các chính sách đặc thù về đãi ngộ cho cán bộ y tế dự phòng, và tăng cường đầu tư từ ngân sách trung ương cho các địa phương trọng điểm như Đà Nẵng. Đối với thành phố Đà Nẵng, cần xem việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về YTDP là một nhiệm vụ chính trị quan trọng. Thành phố cần ưu tiên bố trí ngân sách, đất đai để xây dựng, nâng cấp cơ sở vật chất cho mạng lưới y tế cơ sở. Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số trong ngành y tế, và tiếp tục phát huy vai trò chủ động, sáng tạo của Sở Y tế Đà Nẵng trong việc triển khai các mô hình phòng bệnh tiên tiến, hiệu quả.

6.1. Các kiến nghị nhằm hoàn thiện hiệu quả quản lý nhà nước

Luận văn đề xuất Nhà nước cần xem xét sửa đổi, bổ sung các luật liên quan như Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm để phù hợp hơn với tình hình mới. Cần có cơ chế tài chính rõ ràng, bền vững cho y tế dự phòng, không chỉ dựa vào các chương trình mục tiêu có thời hạn. Chính sách tiền lương, phụ cấp cho cán bộ làm trong lĩnh vực có nguy cơ lây nhiễm cao cần được cải thiện để thu hút và giữ chân nhân tài. Việc tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước ở tầm vĩ mô sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các địa phương như Đà Nẵng triển khai thực hiện.

6.2. Đề xuất cụ thể để phát triển chính sách công tại Đà Nẵng

Ở cấp độ địa phương, Đà Nẵng cần xây dựng một chiến lược dài hạn về phát triển y tế dự phòng, tích hợp vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung của thành phố. Cần tăng cường đầu tư cho Trung tâm Kiểm soát bệnh tật để đạt chuẩn khu vực. Các chính sách công tại Đà Nẵng cần khuyến khích sự tham gia của y tế tư nhân vào các hoạt động phòng bệnh như tiêm chủng dịch vụ, khám sàng lọc, truyền thông sức khỏe. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức của người dân để họ chủ động tham gia vào các hoạt động bảo vệ sức khỏe của bản thân, gia đình và cộng đồng là giải pháp nền tảng và bền vững nhất.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước đối với lĩnh vực y tế dự phòng tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VÁN ĐÈ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC DOI VOL LĨNH VỰC Y TẾ DỰ PHÒNG 1. NHUNG VAN DE CHUNG VE QUAN LY NHA NUOC DOI VOT LĨNH VỰC Y TẾ DỰ PHÒNG 1. Một số khái niệm về y tế dự phòng và quản lý nhà nước đối với y tế dự phòng Các thách thức trong công tác chăm sóc sức khỏe nhân dân hiện nay đó là: tình trạng chênh lệch về các chỉ số sức khỏe cơ bản giữa thành thị và nông. thôn, giữa các khu vực và các nhóm đối tượng trong những năm gần đây vẫn chưa được cải thiện nhiều.

Tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em thể nhẹ cân đã giảm nhanh song tỷ lệ suy dinh dưỡng th thấp còi vẫn còn ở mức cao. Trong khi đó, tỷ lệ béo phì ở trẻ em dưới năm tuổi đang tăng nhanh trong những năm gan đây. Đáng chú ý, hiện nay, gánh nặng do các bệnh lây nhiễm (sốt rét, sốt xuất huyết.) vẫn ở mức cao, ngày càng khó kiểm soát thì sự xuất hiện các dịch bệnh mới nỗi, trong đó chủ yếu là các bệnh lây truyền từ động vật sang. người như: H5N6, H7N9, Mers-CoV, Ebola.

là một thách thức lớn đối với hệ thống y tế. Sự thay đổi cơ cấu gánh nặng bệnh tật, tử vong với sự gia tăng. tỷ lệ các bệnh không lây nhiễm không chỉ gây nên gánh nặng vẺ bệnh tật và kinh tế cho cả bản thân người bệnh và gia đình mà còn tạo nên gánh nặng cho hệ thống y tế cũng như toàn xã hội. Bệnh không lây nhiễm không chỉ gia tăng ở các quần thể dân cư thành thị có điều kiện kinh tế phát triển mà cả người nghèo ở vùng nông thôn.

Mặt khác, Việt Nam cũng đang phải đối mặt với nhiều yếu tố nguy co ảnh hưởng đến sức khỏe, bao gồm: các yếu tố nhân khẩu (quy mô và tốc độ gia tăng dân số, già hóa dân số, mất cân bằng giới tính khi sinh, di cư); các 10 yếu tố kinh tế - xã hội (lao động, việc làm, thu nhập, đói nghèo, nhà ở, giáo dục - đào tạo, tác động của quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa); các yếu tố môi trường tự nhiên (biến đổi khí hậu, thiên tai, ô nhiễm môi trường, thiếu nước sạch và công trình vệ sinh, ô nhiễm thực phẩm) và các yếu tố hành vi, lối sống (hút thuốc lá, sử dụng rượu, bia quá mức, chế độ ăn không hợp lý, ít hoạt động thể lực, nghiện ma túy, mại dâm. Để ứng phó với mô hình bệnh tật thay đổi với gánh nặng bệnh tật kép của bệnh lây nhiễm và không lây nhiễm, đòi hỏi hệ thống y tế phải có những đáp ứng, thay đổi phù hợp cả về tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ và khả năng cung ứng dịch vụ. Trong đó, y tế dự phòng không chỉ làm tốt nhiệm vụ phòng bệnh truyền nhiễm mà còn phòng cả bệnh không lây nhiễm, thông qua dự phòng các yếu tố nguy cơ. Như vậy, chúng ta phải tiếp tục quán triệt và thực hiện tốt quan điểm dự phòng trong lập kế hoạch và đầu tư cho các chương trình y tế.

Chiến lược quốc gia y tế dự phòng Việt Nam đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020 do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt ngày 9-11- 2006 nêu rõ: Dự phòng tích cực, chủ động làm giảm các yếu tố nguy cơ; dự phòng toàn diện và có trọng điểm. Thực hiện công tác y lự phòng là trách nhiệm của chính quyền các các bộ, ngành, đoàn thể chức kinh tế chính trị - xã hội và của mỗi người dân. Đặc biệt trong Nghị quyết 20 của Hội nghị T.Ư 6, khóa XII về Tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong tình hình mới vừa ban hành cũng nêu rõ quan điểm: Xây dựng hệ thống y tế công bằng, chất lượng, hiệu quả và hội nhập theo phương châm phòng bệnh hơn chữa bệnh; YTDP là then chốt, y tế cơ sở là nên tảng; y tế chuyên sâu đồng bộ và cân đối với y tế cộng đồng. Khái niệm y tế dự phòng Y tế dự phòng là một lĩnh vực y tế liên quan đến việc thực hiện các biện pháp đề phòng bệnh.

Song song với y học điều trị, y tế dự phòng chịu 1I trách nhiệm triển khai thực hiện, đây mạnh các hoạt động nghiên cứu và chính sách thúc đây và bảo vệ sức khỏe dé giảm bệnh tật hoặc ngăn chặn và kiểm soát sự tiến triển, giám sát vần đề sức khỏe, xác định nhu cầu sức khỏe và lập kế hoạch, quản lý và đánh giá các dịch vụ y tế.[2] Y tế dự phòng là áp dụng các phương pháp dự phòng bệnh tật bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường, di truyền, tác nhân gây bệnh, lối sống, hành vi. Y tế dự phòng tập trung vào việc bảo vệ, tăng cường và duy trì sức khỏe, dự phòng bệnh tật, tàn phế và tử vong. Các hoạt động dự phòng được chia thành các cấp độ sau: Dự phòng cơ bản là áp dụng các biện pháp ngăn ngừa việc hình thành các yếu tố nguy cơ về kinh tế, văn hóa, xã hội và môi trường. trong quá trình phát triển (thí dụ như phá hủy không trồng cây thuốc lá).

Dự phòng cấp một là áp dụng các biện pháp hạn chế phơi nhiễm với yếu tố nguy cơ (như giáo dục sức khỏe, tiêm vắc-xin phòng bệnh). Dự phòng cắp hai là áp dụng các biện pháp chẩn đoán phát hiện sớm ở giai đoạn chưa có biểu hiện triệu chứng lâm sàng bằng các kỹ thuật (đo huyết áp thường xuyên để phát hiện và điều trị sớm nhằm làm giảm nguy cơ của các bệnh tim mạch; xét nghiệm sàng lọc phát hiện sớm ung thư cỗ tử cung. Dự phòng cấp ba là áp dụng các biện pháp điều trị bệnh và phục hồi chức năng hiệu quả nhằm làm giảm tàn phế và tử vong. Dự phòng cấp bốn là áp dụng các biện pháp làm giảm lạm dụng các can thiệp điều trị không cần thiết.

Hiệu quả của các hoạt động dự phòng là rất rõ rệt, bảo vệ sức khỏe dự phòng bệnh tật, và nâng cao. chất lượng cuộc sống, làm giảm chỉ phí trong chan đoán và điều trị. Thực tế cho thấy, nhờ tiêm chủng vắc-xin đã làm giảm đáng kể tỷ lệ người mắc và chết của nhiều bệnh nhiễm trùng, cũng như tiết kiệm chỉ phí cho điều trị và giảm chỉ phí mắt đi do bố mẹ và người chăm sóc phải nghỉ việc không lương do chăm sóc trẻ ốm. Chỉ phí cho điều trị lớn gấp năm lần chỉ phí cho việc triển khai tiêm chủng phòng bệnh.

12 Để dự phòng bệnh tật có hiệu quả, cần có sự kết hợp lồng ghép các lược can thiệp liên quan với nhiều yếu tố nguy cơ và bệnh tật, thay đôi hành vi lối sống của cộng đồng, với sự tham gia liên ngành, các cơ quan, tô chức, đoàn thể, chính trị, kinh tế, xã hội, doanh nghiệp, bao gồm Nhà nước và tư nhân. Các chiến lược đó là: giám sát dịch tễ học nhằm theo dõi chiều hướng các yếu tố nguy cơ và tỷ lệ mắc bệnh làm cơ sở xác định ưu tiên và đánh giá hiệu quả can thiệp. it các chính sách và tạo môi trường thuận lợi nhằm thúc. và tạo điều kiện thay đổi hành vi.

Nâng cao năng lực của hệ thống y tế nhằm tăng cường độ bao phủ và sử dụng có hiệu quả các dịch vụ dự phòng và chăm sóc sức khỏe. Thiết lập các chương trình nhằm tăng khả năng tiếp cận, kết nối của người dân với các nguồn lực và các dịch vụ, củng cố và hoàn thiện mạng lưới y tế cơ sở, triển khai quản lý bệnh tật, bao gồm bệnh lây nhiễm và không lây nhiễm gắn với chăm sóc sức khỏe ban đầu và chăm sóc sức khỏe người cao tuổi, nhằm duy trì các hoạt động dự phòng và quản lý bệnh tật tại cộng đồng. Chăm sóc sức khỏe ban đầu là việc thiết u, dựa trên những phương pháp và kỹ thuật thực tiễn, có cơ sở khoa học và được chấp nhận về mặt xã hội, phổ biến đến tận mọi cá nhân và gia đình trong cộng đồng, với sự tham gia tích cực của họ. Bốn nguyên lý Chăm sóc sức khỏe ban đầu là cam kết chính trị, cộng đồng tham gia, phối hợp liên ngành, và sử dụng kỹ thuật thích hợp.

Cần tăng cường thực hiện 10 nội dung của Chăm sóc sức khỏe ban đầu mà Việt Nam đã và đang triển khai trong gần 40 năm qua, đó là : Giáo dục sức khỏe, dinh dưỡng, môi trường-nước sạch, sức khỏe bà mẹ trẻ em-kế hoạch hóa gia đình, tiêm chủng mở rộng, phòng, chống bệnh dịch địa phương, chữa bệnh và chấn thương thông thường, thuốc thiết yếu, quản lý sức khỏe, xây dựng và củng cố mạng lưới y tế cơ sở. Các chiến lược nêu trên sẽ giúp dự phòng bệnh tật, bao gồm các bệnh lây nhiễm và không lây nhiễm, giảm tỷ lệ 13 mắc bệnh; phát hiện sớm, điề riệt để nhằm giảm biến chứng tàn phế, tử vong; giảm gánh nặng cho hệ thống y tế, nâng cao chất lượng cuộc sống, nâng cao tuổi thọ và cải iện chất lượng giống nị b. Khái niệm quản lý nhà nước về y tế dự phòng Theo Nguyễn Thị Kim Uyên (201 1), “Đại cương về quản lý nhà nước”: quản lý nhà nước vừa là chức năng, vừa là quyền hạn và nhiệm vụ của Nhà nước, nó được hiểu là việc Nhà nước sử dụng quyền lực chung đã được thể chế hóa tác động thường xuyên và liên tục đến các quá trình, lĩnh vực hay quan hệ xã hội nhằm đạt được mục đích quản lý. [26] Quản lý nhà nước là sự tác động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

đến đối tượng chịu sự quản lý, nhằm hướng hành vi của họ đến các mục tiêu nhà nước mong muốn thực hiện. Quản lý nhà nước là một dạng quản lý xã hội đặc biệt, xuất hiện và tồn tại cùng với sự xuất hiện và tồn tại của nhà nước. Đó chính là hoạt động quan lý gắn liền với hệ thống các cơ quan thực thi quyền lực nhà nước-bộ phận quan trọng của quyền lực chính trị trong xã hội, có tính chất cưỡng chế đơn phương đối với xã hội. Quản lý nhà nước được hiểu trước hết là hoạt động của các cơ quan quyền lực nhà nước thực thi quyền lực nhà nước.

“Từ những phân tích trên có thể hiểu quản lý nhà nước đối với lĩnh vực y tế dự phòng là sự chỉ huy, điều hành hoạt động y tế dự phòng của các co quan nhà nước (lập pháp, hành pháp và tư pháp) để thực thi quyền lực nhà nước, thông qua các văn bản quy phạm pháp luật, văn bản chỉ đạo, hướng dẫn của nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ