I. Cách quản lý nhà nước định hình kinh doanh dược phẩm Tam Kỳ
Quản lý nhà nước đối với kinh doanh dược phẩm là sự tác động có tổ chức của nhà nước, thông qua hệ thống pháp luật và chính sách, lên toàn bộ quá trình từ sản xuất đến tiêu thụ dược phẩm. Mục tiêu chính là định hướng các chủ thể kinh doanh và người tiêu dùng, đảm bảo việc cung ứng thuốc an toàn, chất lượng và hiệu quả. Dược phẩm là hàng hóa đặc biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, do đó, vai trò của nhà nước là tối quan trọng trong việc thiết lập một môi trường kinh doanh lành mạnh, góp phần vào sự nghiệp chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân. Tại thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, công tác này không chỉ đảm bảo an sinh xã hội mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng và một bộ máy quản lý hiệu quả giúp các doanh nghiệp dược phẩm hoạt động ổn định, nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dược. Các nguyên tắc quản lý cốt lõi bao gồm tập trung dân chủ, kết hợp hài hòa lợi ích giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân, cũng như quản lý theo ngành kết hợp với quản lý theo địa phương. Những nguyên tắc này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của thị trường dược phẩm Việt Nam nói chung và tại Tam Kỳ nói riêng, đảm bảo người dân được tiếp cận thuốc với chất lượng tốt và giá cả hợp lý.
1.1. Cơ sở pháp lý và các nguyên tắc quản lý ngành dược
Hệ thống cơ sở pháp lý kinh doanh dược là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý. Luật Dược số 105/2016/QH13 và các văn bản dưới luật đã tạo ra một hành lang pháp lý toàn diện, quy định rõ về điều kiện kinh doanh, hành nghề dược, đăng ký lưu hành thuốc, và quản lý chất lượng. Công tác quản lý nhà nước phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản: tập trung dân chủ, đảm bảo sự lãnh đạo thống nhất của nhà nước nhưng vẫn phát huy tính chủ động của địa phương; kết hợp hài hòa lợi ích các bên; và phân định rõ chức năng quản lý nhà nước với chức năng quản lý kinh doanh của doanh nghiệp. Những nguyên tắc này giúp cho chính sách quản lý dược phẩm được thực thi một cách công bằng và hiệu quả.
1.2. Ý nghĩa của quản lý nhà nước trong lĩnh vực dược phẩm
Việc quản lý nhà nước ngành dược mang ý nghĩa sâu sắc trên nhiều phương diện. Về mặt kinh tế, nó tạo ra một môi trường kinh doanh tại Quảng Nam minh bạch và ổn định, thu hút đầu tư, và kiểm soát quản lý giá thuốc, tránh tình trạng đầu cơ, tăng giá bất thường. Về mặt xã hội, nó đảm bảo người dân được tiếp cận thuốc chất lượng, an toàn, góp phần thực hiện mục tiêu chăm sóc sức khỏe toàn dân. Về mặt chính trị, công tác quản lý hiệu quả thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với sức khỏe nhân dân, củng cố niềm tin của cộng đồng vào hệ thống y tế. Đây là điều kiện tiên quyết để ngành dược phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.
II. Thực trạng thách thức quản lý dược phẩm tại TP
Giai đoạn 2015-2019, công tác quản lý nhà nước đối với kinh doanh dược phẩm trên địa bàn thành phố Tam Kỳ đã đạt được những kết quả tích cực, thể hiện qua sự gia tăng về số lượng cơ sở kinh doanh và tỷ lệ nhà thuốc đạt chuẩn GPP. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, hoạt động quản lý vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Luận văn của tác giả Đỗ Thị Minh Quốc chỉ ra rằng, công tác quy hoạch mạng lưới chưa đồng đều, dẫn đến tình trạng nơi thừa, nơi thiếu cơ sở cung ứng thuốc. Công tác thanh tra dược phẩm dù được thực hiện định kỳ nhưng vẫn còn những hạn chế trong việc phát hiện và xử lý triệt để các vi phạm, đặc biệt là các vi phạm liên quan đến niêm yết giá và điều kiện bảo quản thuốc. Nhiều cơ sở chưa duy trì tốt các tiêu chuẩn chuyên ngành, ảnh hưởng đến chất lượng thuốc trong chuỗi cung ứng dược phẩm. Những tồn tại này đòi hỏi các cơ quan quản lý nhà nước về y tế, cụ thể là Sở Y tế và Phòng Y tế, cần có những giải pháp quyết liệt và đồng bộ hơn để nâng cao hiệu quả quản lý kinh tế trong lĩnh vực quan trọng này.
2.1. Hạn chế trong quy hoạch mạng lưới cơ sở kinh doanh dược
Mặc dù mạng lưới kinh doanh dược phẩm tại Tam Kỳ đã mở rộng, việc phân bố còn chưa hợp lý. Theo số liệu, các nhà thuốc có xu hướng tập trung tại các phường trung tâm, trong khi các xã ngoại thành có mật độ thấp hơn. Điều này gây khó khăn cho người dân ở vùng ven trong việc tiếp cận thuốc kịp thời. Công tác quy hoạch mạng lưới y tế cần xem xét lại yếu tố phân bố dân cư và nhu cầu thực tế để đảm bảo tính công bằng và thuận tiện cho mọi người dân, đáp ứng các tiêu chí của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
2.2. Bất cập trong công tác thanh tra và xử lý vi phạm
Công tác kiểm tra, giám sát vẫn còn tồn tại một số bất cập. Kết quả kiểm tra giai đoạn 2015-2019 cho thấy các vi phạm chủ yếu tập trung vào việc không niêm yết giá hoặc bán không đúng giá niêm yết, điều kiện bảo quản thuốc chưa đảm bảo theo yêu cầu ghi trên nhãn. Việc xử lý vi phạm đôi khi chưa đủ sức răn đe, dẫn đến tình trạng tái phạm. Điều này cho thấy cần tăng cường cả về tần suất và chất lượng các cuộc thanh tra, đồng thời áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm khắc hơn để đảm bảo kỷ cương trong hoạt động kinh doanh.
2.3. Khó khăn trong quản lý giá và chất lượng thuốc
Việc quản lý giá thuốc là một trong những thách thức lớn nhất. Tình trạng giá thuốc biến động, thiếu thống nhất giữa các nhà thuốc vẫn còn xảy ra. Bên cạnh đó, việc đảm bảo chất lượng thuốc trong suốt quá trình lưu thông, phân phối đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thực hành tốt (GPs). Tuy nhiên, một số cơ sở vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về cơ sở vật chất, trang thiết bị bảo quản, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng dược phẩm khi đến tay người tiêu dùng. Đây là vấn đề cần sự vào cuộc quyết liệt hơn từ các cơ quan chức năng.
III. Phương pháp hoàn thiện chính sách và bộ máy quản lý dược
Để khắc phục những tồn tại, việc hoàn thiện hệ thống chính sách và tổ chức bộ máy quản lý là giải pháp nền tảng. Cần rà soát, bổ sung và ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, phù hợp với điều kiện thực tế của thành phố Tam Kỳ, dựa trên khung pháp lý chung của quốc gia. Các chính sách quản lý dược phẩm cần tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, đồng thời tăng cường các chế tài xử lý vi phạm. Bên cạnh đó, việc kiện toàn bộ máy quản lý là yếu tố then chốt. Cần nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý dược tại Phòng Y tế và vai trò của Sở Y tế tỉnh Quảng Nam cần được phát huy mạnh mẽ hơn trong việc chỉ đạo, hướng dẫn và giám sát. Một bộ máy tinh gọn, hiệu quả với đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao sẽ là động lực chính để nâng cao hiệu quả quản lý kinh tế và đưa công tác quản lý nhà nước ngành dược tại địa phương đi vào chiều sâu, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Việc đào tạo, tập huấn thường xuyên về các quy định mới cũng cần được chú trọng.
3.1. Cải cách văn bản pháp luật và chính sách tại địa phương
Cần xây dựng các quy định cụ thể hóa Luật Dược và các thông tư của Bộ Y tế để áp dụng tại Tam Kỳ. Các chính sách nên tập trung vào việc khuyến khích các nhà thuốc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất để đạt chuẩn kinh doanh nhà thuốc GPP, có cơ chế hỗ trợ cho các cơ sở kinh doanh ở vùng ven, và quy định rõ ràng hơn về quy trình đấu thầu thuốc tại các cơ sở y tế công lập. Việc ban hành các văn bản này cần có sự tham vấn từ các chuyên gia và đại diện doanh nghiệp để đảm bảo tính khả thi.
3.2. Tối ưu hóa cơ cấu tổ chức và nhân lực quản lý
Cần rà soát lại chức năng, nhiệm vụ của các phòng ban liên quan tại Sở Y tế và Phòng Y tế thành phố để tránh chồng chéo. Phải tăng cường số lượng và chất lượng cán bộ chuyên trách về dược, đặc biệt là các dược sĩ có kinh nghiệm quản lý. Tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên về các tiêu chuẩn thực hành tốt (GPs), quy định mới về quản lý dược và kỹ năng thanh tra, kiểm tra là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cho đội ngũ cơ quan quản lý nhà nước về y tế tại địa phương.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả thanh tra kinh doanh dược phẩm
Tăng cường hiệu quả thanh tra, kiểm tra là giải pháp trực tiếp và quan trọng nhất để đưa hoạt động kinh doanh dược phẩm vào khuôn khổ. Hoạt động này không chỉ nhằm phát hiện và xử lý vi phạm mà còn có tác dụng phòng ngừa, răn đe và hướng dẫn các cơ sở tuân thủ đúng quy định. Cần xây dựng kế hoạch thanh tra dược phẩm định kỳ và đột xuất một cách khoa học, có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào các cơ sở có nguy cơ vi phạm cao. Nội dung kiểm tra phải toàn diện, từ việc chấp hành các điều kiện về nhân sự, cơ sở vật chất, trang thiết bị theo tiêu chuẩn GPP, đến việc thực hiện các quy định về niêm yết giá, nguồn gốc xuất xứ thuốc và quy chế chuyên môn. Đặc biệt, cần chú trọng hậu kiểm sau khi cấp phép, đảm bảo các cơ sở kinh doanh nhà thuốc GPP duy trì các tiêu chuẩn đã cam kết. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý chung sẽ giúp công tác thanh tra hiệu quả và minh bạch hơn, góp phần làm lành mạnh hóa thị trường dược phẩm Việt Nam tại địa phương.
4.1. Tăng cường giám sát việc tuân thủ tiêu chuẩn GPP
Tiêu chuẩn “Thực hành tốt nhà thuốc” (GPP) là xương sống của chất lượng dịch vụ bán lẻ thuốc. Công tác hậu kiểm cần được thực hiện nghiêm túc để đảm bảo các nhà thuốc không chỉ “đạt chuẩn” trên giấy tờ mà phải duy trì tuân thủ trong suốt quá trình hoạt động. Nội dung kiểm tra cần đi sâu vào các khía cạnh như: quy trình bảo quản thuốc, tư vấn sử dụng thuốc cho người bệnh, quản lý hồ sơ sổ sách và theo dõi phản ứng có hại của thuốc. Việc này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
4.2. Minh bạch hóa quy trình cấp và thu hồi giấy phép
Quy trình cấp, cấp lại và thu hồi Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược cần được công khai, minh bạch và đơn giản hóa thủ tục hành chính nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ về chuyên môn. Cần áp dụng cơ chế một cửa và ứng dụng công nghệ thông tin để doanh nghiệp dễ dàng theo dõi tiến độ hồ sơ. Đối với các trường hợp vi phạm nghiêm trọng, việc thu hồi giấy phép phải được thực hiện kiên quyết và công bố rộng rãi để tạo sự răn đe chung, đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh.
V. Minh chứng hiệu quả quản lý kinh tế ngành dược tại Tam Kỳ
Những nỗ lực trong công tác quản lý nhà nước đối với kinh doanh dược phẩm tại Tam Kỳ đã mang lại nhiều kết quả tích cực, là minh chứng rõ nét cho hiệu quả quản lý kinh tế tại địa phương. Một trong những thành công nổi bật là sự gia tăng đáng kể số lượng và tỷ lệ các cơ sở bán lẻ thuốc đạt tiêu chuẩn “Thực hành tốt nhà thuốc” (GPP). Theo số liệu từ năm 2015 đến 2019, tỷ lệ nhà thuốc GPP đã tăng lên, cho thấy sự chuyển biến tích cực trong nhận thức và đầu tư của các chủ cơ sở kinh doanh. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng cung ứng thuốc mà còn cải thiện hình ảnh của ngành dược địa phương. Một môi trường kinh doanh tại Quảng Nam được cải thiện đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp dược phẩm phát triển bền vững. Việc quản lý tốt hơn cũng góp phần ổn định thị trường, hạn chế tình trạng thuốc giả, thuốc kém chất lượng, qua đó trực tiếp bảo vệ sức khỏe người dân và tăng cường an sinh xã hội. Những kết quả này là tiền đề quan trọng để ngành dược Tam Kỳ tiếp tục phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu rộng hơn.
5.1. Sự gia tăng đáng kể tỷ lệ nhà thuốc đạt chuẩn GPP
Thống kê giai đoạn 2015-2019 cho thấy một bước tiến vượt bậc trong việc chuẩn hóa các cơ sở bán lẻ. Tỷ lệ nhà thuốc đạt tiêu chuẩn GPP trên tổng số nhà thuốc đã tăng liên tục qua các năm. Ví dụ, hình 2.2 trong luận văn gốc cho thấy tỷ lệ này tăng từ mức thấp lên gần như tuyệt đối vào cuối giai đoạn. Đây là kết quả của sự chỉ đạo quyết liệt từ cơ quan quản lý và nỗ lực của chính các cơ sở kinh doanh, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo cung ứng thuốc chất lượng cao đến tay người dân.
5.2. Tác động tích cực đến môi trường kinh doanh và xã hội
Công tác quản lý hiệu quả đã tạo ra một sân chơi bình đẳng, minh bạch hơn cho các doanh nghiệp. Việc siết chặt quản lý đã loại bỏ dần các cơ sở làm ăn không chân chính, bảo vệ các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Đồng thời, việc đảm bảo nguồn cung thuốc chất lượng với giá cả hợp lý đã góp phần ổn định xã hội, giảm gánh nặng chi phí y tế cho người dân, đặc biệt là các đối tượng chính sách và người nghèo, thể hiện rõ vai trò của nhà nước trong việc đảm bảo an sinh xã hội.
VI. Tương lai quản lý nhà nước Chuyển đổi số ngành dược Tam Kỳ
Hướng tới tương lai, công tác quản lý nhà nước đối với kinh doanh dược phẩm tại Tam Kỳ cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. Định hướng phát triển ngành dược của thành phố không chỉ dừng lại ở việc duy trì 100% nhà thuốc đạt chuẩn GPP mà còn phải nâng cao chất lượng dịch vụ, đặc biệt là khâu tư vấn dược lâm sàng tại nhà thuốc. Một trong những giải pháp đột phá trong tương lai chính là đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngành dược. Việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu liên thông từ Sở Y tế đến các nhà thuốc sẽ giúp quản lý chuỗi cung ứng dược phẩm một cách hiệu quả, truy xuất nguồn gốc thuốc dễ dàng và kiểm soát giá bán tốt hơn. Ứng dụng công nghệ cũng giúp tối ưu hóa công tác thanh tra, giảm thiểu thủ tục hành chính và nâng cao tính minh bạch. Bằng cách đón đầu xu hướng công nghệ, ngành dược Tam Kỳ không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn đóng góp tích cực vào việc xây dựng một hệ thống y tế thông minh, hiện đại, phục vụ tốt nhất cho sức khỏe của người dân.
6.1. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dược địa phương
Mục tiêu dài hạn là xây dựng ngành dược Tam Kỳ phát triển bền vững, không chỉ đáp ứng nhu cầu địa phương mà còn có khả năng cạnh tranh trong khu vực. Điều này đòi hỏi các chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ bảo quản, phát triển nguồn nhân lực dược chất lượng cao, và tạo điều kiện cho các chuỗi nhà thuốc lớn, chuyên nghiệp phát triển. Vai trò của Sở Y tế là định hướng và tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho quá trình này, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu xã hội.
6.2. Ứng dụng công nghệ trong quản lý chuỗi cung ứng dược phẩm
Việc áp dụng các giải pháp số hóa như phần mềm quản lý nhà thuốc, mã QR truy xuất nguồn gốc, và hệ thống kê đơn điện tử sẽ là xu thế tất yếu. Một hệ thống quản lý tập trung sẽ giúp cơ quan quản lý nhà nước về y tế giám sát hoạt động mua bán, tồn kho thuốc theo thời gian thực, kịp thời phát hiện các biến động bất thường về giá cả hoặc nguy cơ thiếu thuốc. Đây là bước đi chiến lược để hiện đại hóa công tác quản lý, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong toàn bộ chuỗi cung ứng dược phẩm.