Quản lý nhà nước với doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn tỉnh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý kinh tế nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại tỉnh Kon Tum, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò quản lý nhà nước với doanh nghiệp ngoài quốc doanh Kon Tum

Trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, khu vực doanh nghiệp ngoài quốc doanh (DNNQD) đóng vai trò là một động lực quan trọng, góp phần đáng kể vào sự tăng trưởng kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội. Tại Kon Tum, một tỉnh miền núi với nhiều tiềm năng phát triển, vai trò của khối kinh tế tư nhân lại càng trở nên thiết yếu. Luận văn "Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn tỉnh Kon Tum" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự tương tác giữa chính quyền và doanh nghiệp, nhấn mạnh sự cần thiết của một cơ chế quản lý hiệu quả. Quản lý nhà nước về kinh tế không chỉ là sự tác động bằng pháp quyền mà còn là quá trình kiến tạo, hỗ trợ và định hướng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, nơi các DNNQD, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), có thể phát triển bền vững. Công tác này bao gồm việc xây dựng chiến lược, ban hành chính sách, tổ chức bộ máy và thực hiện kiểm tra, giám sát. Vai trò của nhà nước là đảm bảo quyền tự do kinh doanh, duy trì sự cạnh tranh bình đẳng và giải quyết các vướng mắc phát sinh, qua đó thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội Kon Tum một cách toàn diện. Việc nghiên cứu và hoàn thiện thể chế kinh tế trong lĩnh vực này không chỉ là yêu cầu cấp thiết từ kinh nghiệm thực tiễn mà còn là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với kinh tế tư nhân

Theo cơ sở lý luận được trình bày trong nghiên cứu, quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh là "sự tác động có chủ đích, có tổ chức và bằng pháp quyền của Nhà nước... nhằm sử dụng có hiệu quả nhất các nguồn lực phát triển kinh tế". Hoạt động này dựa trên hệ thống luật pháp, chính sách và các công cụ quản lý kinh tế. Đặc điểm của quản lý nhà nước trong nền kinh tế thị trường là tôn trọng quy luật khách quan nhưng vẫn đảm bảo sự can thiệp cần thiết để cân bằng lợi ích, ngăn chặn các hành vi tiêu cực và định hướng phát triển theo mục tiêu chung. Nhà nước không can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh mà tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch, hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các chính sách ưu đãi và cải cách thủ tục hành chính.

1.2. Tầm quan trọng của doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Kon Tum

Đóng góp của khu vực kinh tế tư nhân vào nền kinh tế Kon Tum là không thể phủ nhận. Các doanh nghiệp này là động lực chính trong việc huy động các nguồn lực xã hội, tạo việc làm, tăng thu ngân sách và góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Như luận văn chỉ ra, sự phát triển nhanh chóng của DNNQD từ khi Luật Doanh nghiệp có hiệu lực đã minh chứng cho sức sống mạnh mẽ của thành phần kinh tế này. Tuy nhiên, các doanh nghiệp này cũng đối mặt với nhiều khó khăn như vốn ít, công nghệ lạc hậu, trình độ quản lý còn hạn chế. Do đó, một cơ chế quản lý nhà nước hiệu quả sẽ là đòn bẩy giúp họ vượt qua thách thức, phát huy tối đa tiềm năng, đóng góp nhiều hơn nữa vào sự thịnh vượng chung của tỉnh.

II. Phân tích thực trạng quản lý doanh nghiệp ngoài quốc doanh Kon Tum

Việc đánh giá thực trạng và giải pháp trong công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn tỉnh Kon Tum cho thấy những thành tựu và hạn chế song hành. Giai đoạn 2015-2019, số lượng doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại tỉnh tăng trưởng ấn tượng, đạt 1.986 doanh nghiệp vào cuối năm 2019, tăng 64,68% so với năm 2015 (theo Cục Thống kê tỉnh Kon Tum). Điều này cho thấy nỗ lực của chính quyền địa phương, đặc biệt là UBND tỉnh Kon Tum, trong việc tạo lập môi trường đầu tư. Tuy nhiên, công tác quản lý vẫn bộc lộ nhiều yếu kém. Tình trạng doanh nghiệp vi phạm pháp luật về thuế, bảo hiểm xã hội có xu hướng gia tăng. Nhiều doanh nghiệp, nhất là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), vẫn hoạt động với quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu, thiếu chiến lược kinh doanh dài hạn và năng lực cạnh tranh thấp. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ cả phía doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Hệ thống chính sách chưa thực sự đồng bộ, công tác hậu kiểm còn lỏng lẻo, và sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng như Sở Kế hoạch và Đầu tư Kon Tum và Cục Thuế đôi khi chưa hiệu quả. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá để cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao hiệu lực quản lý.

2.1. Tình hình phát triển và những hạn chế của doanh nghiệp Kon Tum

Theo số liệu của Cục Thống kê tỉnh Kon Tum, các DNNQD chủ yếu tập trung ở khu vực dịch vụ (58,55%) và công nghiệp - xây dựng (37,94%). Mặc dù số lượng doanh nghiệp tăng, quy mô vốn bình quân vẫn còn nhỏ, chỉ khoảng 34,5% doanh nghiệp có quy mô vốn trên 5 tỷ đồng. Điều này hạn chế khả năng đầu tư vào công nghệ hiện đại và mở rộng sản xuất. Luận văn chỉ rõ các hạn chế cố hữu của kinh tế tư nhân tại đây: "thiếu hụt vốn; chất lượng lao động thấp... công nghệ lạc hậu, năng suất thấp; trình độ am hiểu luật pháp, hệ thống thị trường còn yếu". Những yếu điểm này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của chính doanh nghiệp mà còn gây khó khăn cho công tác quản lý của nhà nước.

2.2. Các bất cập trong công tác quản lý nhà nước tại địa phương

Công tác quản lý nhà nước tại Kon Tum đã đạt được một số thành tựu nhưng vẫn còn nhiều bất cập. Khảo sát được trích dẫn trong luận văn cho thấy công tác xây dựng quy hoạch, chiến lược còn mang tính hình thức, chưa thực sự đi vào đời sống. Việc triển khai các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp còn chậm và chưa đến được với nhiều đối tượng. Hoạt động kiểm tra, giám sát dù được thực hiện nhưng còn chồng chéo, đôi khi gây phiền hà cho doanh nghiệp, trái với tinh thần của Chỉ thị số 20/CT-TTg. Năng lực của một bộ phận cán bộ công chức còn hạn chế, chưa theo kịp yêu cầu của một nền hành chính phục vụ, làm ảnh hưởng đến hiệu quả cải cách thủ tục hành chính và chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Kon Tum.

III. Giải pháp hoàn thiện thể chế chính sách hỗ trợ doanh nghiệp

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn tỉnh Kon Tum, giải pháp trọng tâm là hoàn thiện thể chế kinh tế và xây dựng hệ thống chính sách đồng bộ. Luận văn đề xuất một lộ trình cải cách toàn diện, bắt đầu từ việc xây dựng chiến lược phát triển kinh tế tư nhân một cách bài bản, dựa trên tiềm năng và lợi thế của tỉnh. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần được thiết kế lại theo hướng thực chất hơn, tập trung vào các vấn đề cốt lõi mà doanh nghiệp đang gặp phải như tiếp cận vốn, đất đai, công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Đặc biệt, việc đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính là yếu tố sống còn để cải thiện môi trường kinh doanh. Cần rà soát, đơn giản hóa và công khai minh bạch toàn bộ quy trình, từ đăng ký kinh doanh đến các thủ tục về thuế, đất đai, xây dựng. Theo Nghị quyết số 02/NQ-TU của Tỉnh ủy Kon Tum, việc thu hút đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao là một hướng đi chiến lược. Do đó, các chính sách cần ưu tiên cho lĩnh vực này, tạo cơ chế liên kết giữa doanh nghiệp và người nông dân, hình thành các chuỗi giá trị bền vững. Việc thực hiện tốt các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp thu hút đầu tư và thúc đẩy sự phát triển của khối DNNQD.

3.1. Xây dựng chiến lược dài hạn phát triển doanh nghiệp ngoài quốc doanh

Một chiến lược rõ ràng là kim chỉ nam cho mọi hành động. UBND tỉnh Kon Tum cần chủ trì xây dựng và ban hành chiến lược phát triển DNNQD đến năm 2025 và tầm nhìn xa hơn. Chiến lược này phải xác định rõ các ngành, lĩnh vực ưu tiên, các mục tiêu cụ thể về số lượng, quy mô và chất lượng doanh nghiệp. Quá trình xây dựng cần có sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp, các hiệp hội và chuyên gia để đảm bảo tính thực tiễn và khả thi. Việc phổ biến chiến lược một cách rộng rãi sẽ giúp doanh nghiệp định hướng đầu tư, đồng thời tạo cơ sở để các cơ quan nhà nước triển khai các chính sách hỗ trợ một cách nhất quán.

3.2. Cải thiện môi trường kinh doanh thông qua cải cách hành chính

Cải cách hành chính là chìa khóa để nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Kon Tum. Cần tập trung vào việc giảm thời gian và chi phí không chính thức cho doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi phải ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin, xây dựng chính quyền điện tử, thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông hiệu quả. Bên cạnh đó, cần tăng cường đối thoại giữa chính quyền và doanh nghiệp để kịp thời nắm bắt và tháo gỡ khó khăn. Việc tạo ra một môi trường pháp lý công bằng, minh bạch và ổn định là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp ngoài quốc doanh yên tâm đầu tư và phát triển lâu dài.

IV. Tối ưu bộ máy và công cụ quản lý kinh tế của tỉnh Kon Tum

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực của bộ máy quản lý là giải pháp then chốt tiếp theo trong quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải kiện toàn cơ cấu tổ chức, phân định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan, tránh sự chồng chéo hoặc bỏ trống trách nhiệm. Vai trò của các cơ quan đầu mối như Sở Kế hoạch và Đầu tư Kon Tum và Cục Thuế cần được phát huy mạnh mẽ hơn trong việc theo dõi "vòng đời" của doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức là yếu tố quyết định. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp và đạo đức công vụ. Các công cụ quản lý kinh tế hiện đại cần được áp dụng, đặc biệt là hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung về doanh nghiệp để phục vụ công tác phân tích, dự báo và hoạch định chính sách. Quan trọng hơn cả là phải đổi mới tư duy quản lý, chuyển từ "quản lý, kiểm soát" sang "phục vụ, hỗ trợ". Một bộ máy tinh gọn, chuyên nghiệp và hiệu quả sẽ là nền tảng vững chắc để thực thi tốt các chủ trương, chính sách, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội Kon Tum.

4.1. Hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý của các sở ban ngành

Cần rà soát lại cơ cấu tổ chức của các cơ quan quản lý nhà nước liên quan trực tiếp đến doanh nghiệp. Phải xây dựng quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ, đặc biệt giữa các cơ quan đăng ký kinh doanh, thuế, quản lý chuyên ngành (môi trường, lao động, an toàn thực phẩm). Việc này giúp thống nhất thông tin, giảm thiểu thủ tục cho doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả quản lý, nhất là trong giai đoạn hậu kiểm. Hình 1 và Sơ đồ 1 trong luận văn đã mô tả rõ hệ thống các cơ quan liên quan, việc tối ưu hóa sự phối hợp trong hệ thống này là nhiệm vụ cấp bách.

4.2. Nâng cao hiệu quả kiểm tra giám sát và giải quyết khiếu nại

Công tác thanh tra, kiểm tra cần được đổi mới theo hướng giảm tần suất nhưng tăng chất lượng, áp dụng quản lý rủi ro để tập trung vào các doanh nghiệp có dấu hiệu vi phạm cao. Hoạt động này phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật, đảm bảo minh bạch, công khai, tránh gây sách nhiễu. Song song đó, cần thiết lập một cơ chế hiệu quả để tiếp nhận và giải quyết nhanh chóng, dứt điểm các khiếu nại, tố cáo, kiến nghị của doanh nghiệp. Việc xử lý nghiêm minh các sai phạm, cả từ phía doanh nghiệp và cán bộ công quyền, sẽ góp phần củng cố pháp chế và tạo dựng niềm tin cho cộng đồng kinh tế tư nhân.

V. Nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI Kon Tum

Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh là tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và cải thiện đời sống người dân. Một trong những thước đo quan trọng nhất cho hiệu quả của các nỗ lực này chính là chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Kon Tum. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp từ thể chế, chính sách đến tổ chức thực thi sẽ tác động trực tiếp đến các chỉ số thành phần của PCI như chi phí gia nhập thị trường, tiếp cận đất đai, tính minh bạch, chi phí không chính thức và tính năng động của chính quyền. Khi môi trường kinh doanh được cải thiện, tỉnh Kon Tum sẽ có nhiều cơ hội hơn để thu hút đầu tư, không chỉ từ các nhà đầu tư trong nước mà còn cả vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Dòng vốn này sẽ mang theo công nghệ mới, trình độ quản lý hiện đại, tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) địa phương. Đóng góp của khu vực kinh tế tư nhân vào ngân sách nhà nước sẽ tăng lên, tạo nguồn lực để tái đầu tư cho cơ sở hạ tầng và an sinh xã hội, hình thành một vòng tuần hoàn phát triển tích cực.

5.1. Thúc đẩy thu hút đầu tư và phát triển kinh tế xã hội bền vững

Một môi trường kinh doanh thuận lợi là yếu tố quyết định để thu hút đầu tư. Khi các rào cản được gỡ bỏ, chi phí tuân thủ pháp luật giảm xuống, doanh nghiệp sẽ mạnh dạn hơn trong việc mở rộng quy mô, đầu tư vào các dự án mới. Điều này không chỉ tạo thêm nhiều việc làm mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội Kon Tum một cách bền vững. Các doanh nghiệp phát triển sẽ tạo ra nhiều sản phẩm, dịch vụ chất lượng hơn, đáp ứng nhu cầu của xã hội và tăng cường năng lực cạnh tranh của nền kinh tế địa phương.

5.2. Kinh nghiệm thực tiễn từ các địa phương có chỉ số PCI cao

Học hỏi kinh nghiệm thực tiễn từ các tỉnh, thành phố có chỉ số PCI cao là một cách tiếp cận khôn ngoan. Các địa phương này thường có điểm chung là sự quyết liệt trong cải cách thủ tục hành chính, tính tiên phong của người đứng đầu, và sự cởi mở trong đối thoại với doanh nghiệp. Kon Tum có thể nghiên cứu và áp dụng có chọn lọc các mô hình thành công, chẳng hạn như mô hình "Cà phê doanh nhân" để tăng cường kết nối, hoặc các sáng kiến về chính quyền điện tử để minh bạch hóa thông tin. Việc học hỏi này sẽ giúp tỉnh rút ngắn thời gian và đi đúng hướng trong nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh Chương 2: Thực trạng công tác quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn tỉnh Kon Tum. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn tỉnh kon tum CHUONG 1 QUAN LY NHA NƯỚC ĐÓI VỚI DOANH NGHIỆP. NGOÀI QUỐC DOANH 1.

KHÁI QUÁT QUẦN LÝ NHÀ NƯỚC ĐÓI VỚI DOANH NGHIỆP. NGOÀI QUỐC DOANH 1. Một số khái niệm a. Doanh nghiệp Hiện nay có khá nhiều định nghĩa về doanh nghiệp ngoài quốc doanh, mỗi định nghĩa đều mang nội dung nhất định với một giá trị nhất định, ở mỗi cách tiếp cận khác nhau sẽ có những quan điểm về doanh nghiệp ngoài quốc.

doanh khác nhau. “đoanh nghiệp ngoài quốc doanh là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh. doanh nghiệp ngoài quốc doanh Việt Nam là doanh nghiệp ngoài quốc doanh được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo pháp luật Việt Nam và có trụ sở chính tại Việt Nam” [15]. Luật Doanh nghiệp 2014 vừa kế thừa, luật hóa những quy định phù hợp.

đã và đang đi vào cuộc sống của Luật Doanh nghiệp 2005, nhưng đồng thời đã sửa đổi, bỗ sung nhiều quy định mới nhằm tháo gỡ những hạn ché, bất cập Luật 2005 và tiếp tục tạo lập môi trường đầu tư, kinh doanh thuận lợi, phù hợp với thông lệ quốc tế. Luật Doanh nghiệp năm 2014 có hiệu lực, đã tạo ra những bước đột phá cho sự phát triển của doanh nghiệp ngoài quốc doanh, tạo sự thông thoáng cho môi trường kinh doanh, thu hút lượng lớn đầu tư trong và ngoài nước. Tuy nhiên với tình hình mới hiện nay, việc xuất hiện của các mô hình kinh tế mới như kinh tế chia sẻ, kinh doanh thời Cách mạng công nghiệp 4.0, sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ đòi hỏi phải sửa đổi Luật để nâng cấp, cải thiện chất lượng khung khổ pháp lý và đáp ứng những yêu cầu hội nhập. Khái niệm doanh nghiệp ngoài quốc doanh Hiện nay Doanh nghiệp ngoài quốc doanh có thê hiểu đơn giản là những doanh nghiệp không có vốn đầu tư của nhà nước nhưng các hoạt động.

sản xuất và kinh doanh phải tuân thủ theo quy định của Pháp luật mà Nhà nước ban hành. Đề cập đến kinh tế ngoài quốc doanh, Nghị quyết Đại hội trung ương, Đảng lần thứ V đã công nhận, “7zong hơn 10 năm thuộc thời kì đổi mới, khu vực kinh tế tr nhân bao gồm các doanh nghiệp ngoài quốc doanh thuộc sở hữu cá nhân, kinh tế tư bản tư nhân hoạt động dưới các loại hình khác nhau như công ty cổ phân, công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH),., kinh tế hộ gia đình, đã có những bước phát triển nhanh, mạnh và rộng khắp trên cả nước "[15]. Kinh tế ngoài quốc doanh đã đóng góp to lớn vào sự phát triển chung của đất nước, thông qua việc huy động tối đa các nguồn lực xã hội vào sản xuất kinh doanh, tạo công ăn việc làm cho người lao động, cải thiện mức sống của người dân, đóng góp vào ngân sách nhà nước, góp phần đảm bảo sự ôn định chính trị xã hội trong nước và nhiều mặt tích cực khác. Doanh nghiệp ngoài quốc doanh xét dưới giác độ sở hữu bao gồm tắt cả các đơn vị hay tổ chức kinh tế thuộc sở hữu của một người hay một nhóm người.

Quyền sở hữu này được xác định dựa trên quá trình huy động hình thành nên nguồn vốn hoạt động cho đơn vị kinh tế đó và được pháp luật thừa nhận. Điều này khác cơ bản với các doanh nghiệp quốc doanh, hay doanh nghiệp nhà nước (doanh nghiệp ngoài quốc doanhNN), khi mà nguồn vốn hình thành nên các doanh nghiệp nhà nước được ngân sách nhà nước cấp, nghĩa là từ sự đóng góp của toàn dân(nguòn thu từ thuế). Tuy nhiên, Doanh nghiệp ngoài quốc doanh không bao gồm tắt cả các doanh nghiệp không thuộc sở hữu nhà nước. Trong nền kinh tế mở, các quốc 11 gia có sự thông thương nhất định, các doanh nghiệp nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh được thành lập, nhưng rð ràng là không nên xếp chúng vào Doanh nghiệp ngoài quốc doanh Quản lý nhà nước “Quản lý nhà nước là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước do các cơ quan nhà nước tiễn hành đối với tắt cả mọi cá nhân và tổ chức trong xã hội, trên tắt cả các mặt của đời sống xã hội bằng cách sứ dụng quyên lực nhà nước có tính cưỡng chế đơn phương nhằm mục tiêu phục vụ lợi ích chung của cả cộng đông, duy trì ôn định, an ninh trật tự và thúc đây xã hội phát triển theo một định hướng thống nhất của Nhà nước” [10, tr.

Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp “QLNN đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh là sự tác động của Nhà nước lên nền kinh tế nói chung và các doanh nghiệp ngoài quốc doanh nói riêng bằng hệ thống pháp luật, chính sách tổ chức, các chế tài về kinh tế - tài chính và công cụ quản lý để thực hiện chức năng QLNN với nền kinh tế, nhằm thúc đẩy nên kinh tế tăng trưởng, ồn định tình hình chính trị - xã hội của đất nước” [20]. Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh Nói một cách khái quát, quản lý nhà nước là sự tác động của Nhà nước. vào toàn bộ hoạt động của nền kinh tế quốc dân nói chung, doanh nghiệp ngoài quốc doanh nói riêng bằng hệ thống luật pháp, chính sách tổ chức, các chế tài về kinh tế - tài chính và các công cụ quản lý để thực hiện chức nang quản lý nhà nước đối với nền kinh tế, nhằm thúc đây nền kinh tế tăng trưởng, ổn định tình hình chính trị - xã hội của đất nước. “Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh là sự tác động có chủ đích, có tổ chức và bằng pháp quyền của Nhà nước và thông qua một hệ thống các chính sách kinh tế với các công cụ kinh tế lên hệ thông các doanh nghiệp ngoài quốc 12 doanh trong nên kinh tế quốc dân nhằm sử dụng có hiệu quả nhất các nguén lực phát triển kinh tế, để đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước ” [20].

Đặc điểm quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh “Trong nền kinh tế nói chung, nhu cầu bản thân các doanh nghiệp ngoài quốc doanh đòi hỏi phải có sự quản lý của Nhà nước. Quá trình sản xuất kinh doanh làm nảy sinh mối quan hệ giữa các doanh nghiệp ngoài quốc doanh với nhau. Các doanh nghiệp ngoài quốc doanh đều có lợi ích riêng của mình và họ luôn tìm mọi cách đề tối đa hoá lợi ích đó. Đề đạt được mục đích của mình các doanh nghiệp ngoài quốc doanh có thể vi phạm đến lợi ích của người khác.

Từ đó tắt éu nảy sinh ra hiện tượng: lợi ích của cá nhân hay bộ phận này tăng lên làm thiệt hại đến lợi ích của cá nhân khác xét trên phạm vi tổng thể nền kinh tế quốc dân. Biểu hiện về mặt xã hội của xu hướng này là các hoạt động kinh tế chồng chéo cản trở nhau, sự phân bổ nguồn lực không hợp lý, các vấn đề chính trị xã hội phát sinh. Bởi vậy phải có một người đứng ra làm trung gian giải quyết, cân bằng mối quan hệ giữa các doanh nghiệp ngoài quốc doanh với nhau. - Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp ngoài quốc doanh đóng vai trò quyết định nền kinh tế, góp phần tạo ra tích luy, sự phát triển của doanh nghiệp ngoài quốc doanh thể hiện sự phát triển của quan hệ sản xuất, doanh nghiệp ngoài quốc doanh đầu tư nguồn vốn, lao động, áp dụng khoa học công nghệ để tạo ra năng suất chất lượng sản phẩm ngày càng cao, giá thành hạ đáp ứng cho nhu cầu của xã hội - Doanh nghiệp ngoài quốc doanh để sản xuất kinh doanh có hiệu quả, các doanh nhân phải giải quyết hàng loạt các vấn đề, trong đó có những van dé mà từng doanh nhân riêng biệt không đủ khả năng giải quyết.

Nhà nước bằng 13 hoạt động của mình, giúp các doanh nhân giải quyết các vấn đề sản xuất kinh doanh tầm vĩ mí ra những nhu cầu của họ để đáp ứng. ~ Trong quá trình sản xuất kinh doanh làm nảy sinh mối quan hệ giữa các doanh nghiệp ngoài quốc doanh với nhau; đôi khi để đạt được mục đích của mình họ đã vi phạm đến lợi ích của người khác. Từ đó tắt yếu nảy sinh ra hiện tượng: lợi ích của cá nhân hay bộ phận này tăng lên làm thiệt hại đến lợi ích của cá nhân khác xét trên phạm vi tổng thể nền kinh tế quốc dân. Biểu hiện về mặt xã hội của xu hướng này là các hoạt động kinh tế chồng chéo, cản trở nhau, sự phân bổ không hợp lý, các vấn đề chính trị xã hội phát sinl Bởi vậy cần có Nhà nước đứng ra làm trung gian giải quyết, cân bằng, ~ Nền kinh tế hàng hóa vận động theo cơ chế thị trường không thẻ tách rời môi trường chính trị - xã hội.

Nếu môi trường chính trị không ôn định, thường xuyên có các xung đột giữa các tầng lớp, giai cấp trong xã hội, các quan hệ buôn bán trên thị trường không lành mạnh, mang tính chất lừa đảo thì cơ chế thị trường sẽ không phát huy tác dụng. Từ đó dẫn đến các sai lệch và những khuyết tật của cơ chế thị trường khó có thể ắc phục được, làm cho xã hội chậm phát triển. Bởi vậy, đòi hỏi phải có vai trò quản lý của Nhà nước, một tô chức hay một doanh nghiệp ngoài quốc doanh dù có lớn đến đâu cũng không thể thay thế được vai trò quản lý của Nhà nước. ~ Trong hoạt động thực tế của doanh nghiệp ngoài quốc doanh có nhiều vấn đề nảy sinh như cơ sở hạ tầng, môi trường,.mà bản thân doanh nghiệp.

ngoài quốc doanh cũng không thể giải quyết được. Mặt khác, các doanh nghiệp ngoài quốc doanh luôn tối đa hóa lợi nhuận làm cạn kiệt tài nguyên môi trường, do đó, cũng cần phải có sự quản lý của nhà nước. Vai trò quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh Một là, phải đảm bảo quyền tự do kinh doanh của Doanh nghiệp ngoài 14 quốc doanh. Quan lý nhà nước phải tôn trọng và tạo điều kiện để vận hành các quy luật khách quan của cơ chế thị trường đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh, như quy luật cung cầu, quy luật cạnh tranh, quy luật giá trị Hai.

là, trách nhiệm quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp ngoài quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ