Luận văn: Quản lý đầu tư XDCB nông nghiệp bằng vốn ngân sách tại Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu quản lý kinh tế quản lý đầu tư xây dựng cơ bản từ nguồn vốn ngân sách nhà nước trong nông nghiệp, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
134
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý đầu tư XDCB nông nghiệp tại Kon Tum

Quản lý đầu tư xây dựng cơ bản (XDCB) từ nguồn vốn ngân sách nhà nước (NSNN) trong nông nghiệp là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự tác động liên tục và có định hướng của chủ thể quản lý. Mục tiêu chính là đảm bảo chất lượng công trình và sử dụng hiệu quả nhất nguồn vốn ngân sách cho nông nghiệp. Tại Kon Tum, một tỉnh có thế mạnh về nông nghiệp, hoạt động này đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra cơ sở vật chất kỹ thuật, thúc đẩy phát triển hạ tầng nông thôn và góp phần vào chương trình xây dựng nông thôn mới tại Kon Tum. Luận văn của tác giả Trương Văn Hải (2021) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, chỉ ra rằng đầu tư XDCB là "quá trình bỏ vốn để tiến hành các hoạt động XDCB nhằm tạo ra tài sản cố định". Nguồn vốn NSNN, với đặc tính không hoàn lại trực tiếp, chiếm tỷ trọng lớn và là nguồn lực dễ thất thoát nhất, do đó cần một cơ chế quản lý vốn đầu tư chặt chẽ. Đặc thù sản xuất nông nghiệp phụ thuộc vào tự nhiên, mang tính thời vụ cao, đòi hỏi các dự án hạ tầng như thủy lợi, giao thông phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đặc biệt, đảm bảo phục vụ hiệu quả cho sản xuất và dân sinh. Việc quản lý hiệu quả nguồn vốn này không chỉ giúp nâng cao năng lực sản xuất nông nghiệp mà còn tạo công ăn việc làm, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao đời sống người dân địa phương.

1.1. Vai trò vốn ngân sách nhà nước cho nông nghiệp Kon Tum

Vốn NSNN là nguồn lực tài chính công quan trọng, đóng vai trò chủ đạo trong việc đầu tư vào các công trình kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội mà khu vực tư nhân không có khả năng hoặc không muốn đầu tư. Đối với ngành nông nghiệp tỉnh Kon Tum, hiệu quả sử dụng vốn ngân sách nhà nước trực tiếp quyết định tốc độ hiện đại hóa nông thôn. Các dự án sử dụng nguồn vốn này tập trung vào các lĩnh vực thiết yếu như thủy lợi, giao thông nông thôn, điện, trường học, trạm xá. Đây là những công trình phúc lợi công cộng, không có khả năng hoàn vốn trực tiếp nhưng tạo ra tác động lan tỏa, thúc đẩy các thành phần kinh tế khác phát triển, cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao chất lượng sống cho người dân.

1.2. Cơ sở lý luận về quản lý dự án đầu tư xây dựng

Về lý luận, quản lý dự án đầu tư xây dựng là sự tác động có tổ chức và điều chỉnh bằng quyền lực nhà nước vào toàn bộ quá trình, từ khâu lập dự án đến khi đưa vào khai thác. Quá trình này bao gồm các giai đoạn chính: xây dựng quy hoạch, kế hoạch; lập, thẩm định và phê duyệt dự án; tổ chức đấu thầu; quản lý chất lượng thi công; nghiệm thu và thanh, quyết toán vốn. Theo Luật Xây dựng 2014, một dự án đầu tư xây dựng phải "phù hợp với quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội" và đảm bảo hiệu quả tài chính, kinh tế - xã hội. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này là nền tảng để ngăn chặn lãng phí và nâng cao hiệu quả đầu tư công.

1.3. Đặc điểm đầu tư xây dựng cơ bản trong nông nghiệp

Đầu tư xây dựng cơ bản trong nông nghiệp mang những đặc điểm riêng biệt. Các công trình thường được triển khai trên địa bàn rộng lớn, địa hình phức tạp và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ điều kiện tự nhiên. Sản xuất nông nghiệp mang tính thời vụ cao, đòi hỏi tiến độ thi công các công trình hạ tầng phải được sắp xếp hợp lý để không ảnh hưởng đến mùa vụ. Hơn nữa, đối tượng phục vụ là cây trồng, vật nuôi, nên các công trình thủy lợi, giao thông cần được thiết kế và vận hành phù hợp với yêu cầu sinh trưởng đặc thù. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu cao hơn về công tác khảo sát, thiết kế và quản lý thi công so với các lĩnh vực khác.

II. Thách thức trong quản lý vốn đầu tư công tại Kon Tum

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý đầu tư XDCB từ vốn NSNN trong nông nghiệp tại Kon Tum giai đoạn 2015-2019 vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Thực trạng đầu tư công tại Kon Tum cho thấy tốc độ giải ngân vốn đầu tư công chưa đạt kế hoạch, nhiều dự án trọng điểm tiến độ còn chậm. Báo cáo của UBND tỉnh Kon Tum chỉ rõ, "công tác lập, thẩm định, phê duyệt dự án đầu tư, quản lý chất lượng công trình chưa được chú trọng, thiếu kiểm tra thực tế, dẫn đến nhiều công trình phải điều chỉnh dự án, thiết kế và dự toán xây dựng". Tình trạng này không chỉ gây lãng phí nguồn lực mà còn làm giảm hiệu quả sử dụng vốn ngân sách nhà nước, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Các vấn đề nổi cộm bao gồm việc lập kế hoạch đầu tư còn dàn trải, chưa sát với khả năng cân đối vốn; công tác thẩm định dự án còn hình thức; năng lực của một số chủ đầu tư và ban quản lý dự án còn yếu kém. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan chưa đồng bộ, dẫn đến vướng mắc trong giải phóng mặt bằng và các thủ tục hành chính khác. Đây là những thách thức lớn cần có giải pháp khắc phục triệt để.

2.1. Hạn chế trong quy hoạch và lập kế hoạch đầu tư

Một trong những hạn chế lớn nhất là công tác xây dựng quy hoạch và kế hoạch đầu tư chưa thực sự hiệu quả. Nhiều quy hoạch ngành như quy hoạch thủy lợi, giao thông nông thôn dù đã được xây dựng nhưng việc triển khai còn chậm và thiếu đồng bộ. Kế hoạch đầu tư hàng năm còn dàn trải, chưa tập trung cho các công trình trọng điểm, cấp bách. Tình trạng dự án được phê duyệt nhưng không được bố trí vốn kịp thời vẫn xảy ra, gây kéo dài thời gian thi công, làm tăng tổng mức đầu tư và giảm hiệu quả của quy hoạch phát triển kinh tế nông nghiệp.

2.2. Bất cập trong thẩm định đấu thầu và quản lý chất lượng

Công tác thẩm định dự án đầu tư công đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đánh giá sâu về hiệu quả kinh tế - xã hội. Trong khâu đấu thầu, vẫn còn hiện tượng cạnh tranh không lành mạnh, năng lực nhà thầu chưa đáp ứng yêu cầu. Đặc biệt, công tác giám sát và đánh giá đầu tư chưa được thực hiện thường xuyên. Việc quản lý chất lượng công trình tại hiện trường còn lỏng lẻo, dẫn đến một số công trình sau khi hoàn thành đã sớm xuống cấp, không phát huy hết công năng thiết kế. Đây là nguyên nhân trực tiếp gây thất thoát, lãng phí và làm giảm lòng tin của nhân dân.

2.3. Vướng mắc trong công tác thanh toán và quyết toán vốn

Quy trình thanh, quyết toán vốn đầu tư còn nhiều thủ tục phức tạp, kéo dài. Hồ sơ quyết toán của nhiều dự án hoàn thành nộp chậm so với quy định, gây ứ đọng vốn và ảnh hưởng đến vòng quay vốn đầu tư của nhà thầu. Sự phối hợp giữa chủ đầu tư, đơn vị thi công và Kho bạc Nhà nước đôi khi chưa nhịp nhàng. Những vướng mắc này không chỉ làm chậm tiến độ chung mà còn là một trong những rào cản lớn trong việc nâng cao hiệu quả đầu tư xây dựng cơ bản, cần được cải thiện thông qua việc đơn giản hóa thủ tục và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin.

III. Phương pháp hoàn thiện quy hoạch và chính sách đầu tư

Để khắc phục những hạn chế, việc hoàn thiện hệ thống chính sách và quy hoạch là giải pháp nền tảng. Cần xây dựng một cơ chế quản lý vốn đầu tư minh bạch, hiệu quả, phù hợp với đặc thù của tỉnh Kon Tum. Giải pháp đầu tiên là rà soát, bổ sung và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật của địa phương để cụ thể hóa các quy định của Trung ương như Luật Đầu tư công, Luật Xây dựng. Các văn bản này cần xác định rõ trách nhiệm của từng cấp, từng ngành trong suốt quá trình đầu tư. Tiếp theo, công tác quy hoạch phát triển kinh tế nông nghiệp phải đi trước một bước, mang tính dài hạn và tích hợp đa ngành. Quy hoạch phải gắn liền với kế hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng và các quy hoạch chuyên ngành khác để đảm bảo tính đồng bộ, tránh chồng chéo. Đặc biệt, chính sách đầu tư cho tam nông (nông nghiệp, nông dân, nông thôn) cần được ưu tiên, tập trung nguồn lực cho các dự án có sức lan tỏa lớn, tạo động lực phát triển cho cả vùng. Cuối cùng, cần nâng cao vai trò của cộng đồng trong việc tham gia góp ý và giám sát quy hoạch, đảm bảo quy hoạch thực sự xuất phát từ nhu cầu thực tiễn và phục vụ lợi ích của người dân.

3.1. Cải thiện cơ chế quản lý vốn đầu tư và văn bản pháp luật

Việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy là yêu cầu cấp thiết. Tỉnh Kon Tum cần ban hành các quy định cụ thể về phân cấp quản lý đầu tư, gắn trách nhiệm của người đứng đầu với hiệu quả dự án. Cần xây dựng quy trình phối hợp rõ ràng giữa các sở, ban, ngành (Kế hoạch và Đầu tư, Nông nghiệp, Xây dựng, Tài chính, Kho bạc) để rút ngắn thời gian xử lý thủ tục. Việc công khai, minh bạch thông tin về các dự án quản lý vốn đầu tư công là bắt buộc, từ giai đoạn chủ trương đầu tư đến khi quyết toán, để tăng cường sự giám sát của xã hội.

3.2. Nâng cao chất lượng thẩm định dự án đầu tư công

Chất lượng thẩm định dự án đầu tư công phải được đặt lên hàng đầu. Cần thành lập hội đồng thẩm định với các chuyên gia có năng lực, kinh nghiệm. Nội dung thẩm định không chỉ dừng lại ở các yếu tố kỹ thuật, tài chính mà phải phân tích sâu sắc về hiệu quả kinh tế - xã hội, tác động môi trường và tính bền vững của dự án. Áp dụng các phương pháp phân tích chi phí - lợi ích (CBA), đánh giá tác động để lựa chọn những dự án thực sự cần thiết và hiệu quả, tránh đầu tư theo phong trào hoặc vì lợi ích cục bộ.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả đầu tư xây dựng cơ bản Kon Tum

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, việc áp dụng các biện pháp quản lý trực tiếp trong quá trình triển khai dự án là yếu tố quyết định để nâng cao hiệu quả đầu tư xây dựng cơ bản. Trọng tâm là tăng cường toàn diện công tác kiểm tra, giám sát ở mọi giai đoạn. Cần thay đổi tư duy quản lý từ tiền kiểm sang hậu kiểm, kết hợp kiểm tra định kỳ và đột xuất. Công tác đấu thầu phải được thực hiện công khai, minh bạch, lựa chọn những nhà thầu thực sự có năng lực và uy tín. Việc quản lý chất lượng công trình cần được siết chặt ngay từ khâu đầu vào vật liệu, giám sát chặt chẽ quy trình thi công theo đúng thiết kế được duyệt. Cuối cùng, đẩy nhanh tiến độ thanh, quyết toán vốn, xử lý dứt điểm tình trạng nợ đọng xây dựng cơ bản. Các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị cao và sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống, từ cơ quan quản lý nhà nước đến chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị tư vấn. Khi thực hiện tốt, đây chính là chìa khóa để đảm bảo mỗi đồng vốn ngân sách cho nông nghiệp được sử dụng một cách hiệu quả nhất, tạo ra giá trị bền vững cho xã hội.

4.1. Tăng cường giám sát và đánh giá đầu tư các dự án

Công tác giám sát và đánh giá đầu tư phải được thực hiện một cách thực chất. Cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả dự án rõ ràng, định lượng được. Phát huy vai trò của Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng theo quy định của pháp luật, tạo điều kiện để người dân trực tiếp tham gia giám sát các công trình trên địa bàn. Kết quả giám sát, đánh giá phải được công khai và là cơ sở quan trọng để xem xét, quyết định đầu tư cho các dự án tiếp theo cũng như xử lý trách nhiệm của các cá nhân, tổ chức liên quan.

4.2. Minh bạch hóa quy trình đấu thầu lựa chọn nhà thầu

Để lựa chọn được nhà thầu tốt nhất, toàn bộ quy trình mời thầu, xét thầu và công bố kết quả phải được thực hiện công khai trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Hồ sơ mời thầu cần xây dựng các tiêu chí rõ ràng, phù hợp với tính chất của từng gói thầu, tránh đưa ra các điều kiện mang tính hạn chế cạnh tranh. Tăng cường kiểm tra, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về đấu thầu như thông thầu, gian lận hồ sơ để đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh.

4.3. Siết chặt quản lý chất lượng và quyết toán vốn xây dựng

Chất lượng công trình là yếu tố sống còn. Chủ đầu tư và tư vấn giám sát phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về chất lượng công trình do mình quản lý. Cần tăng cường kiểm tra đột xuất tại công trường, áp dụng các biện pháp thí nghiệm, kiểm định độc lập. Song song đó, phải đẩy nhanh công tác nghiệm thu, lập hồ sơ và phê duyệt quyết toán ngay sau khi công trình hoàn thành. Việc quyết toán kịp thời không chỉ giúp nhà thầu thu hồi vốn nhanh mà còn là cơ sở để đánh giá chính xác chi phí và hiệu quả cuối cùng của dự án.

V. Hướng dẫn áp dụng quản lý đầu tư vào nông thôn mới Kon Tum

Việc áp dụng các giải pháp quản lý đầu tư một cách hiệu quả là động lực trực tiếp cho chương trình xây dựng nông thôn mới tại Kon Tum. Các dự án phát triển hạ tầng nông thôn, đặc biệt là giao thông và thủy lợi, là những hạng mục chiếm tỷ trọng vốn lớn và có tác động sâu rộng nhất. Đối với các dự án giao thông nông thôn, cần ưu tiên đầu tư có trọng điểm, kết nối các vùng sản xuất hàng hóa tập trung với các tuyến quốc lộ, tỉnh lộ. Quá trình quản lý dự án đầu tư xây dựng phải huy động sự tham gia của người dân ngay từ khâu thiết kế, lựa chọn hướng tuyến đến giám sát thi công. Đối với các công trình thủy lợi, việc đầu tư cần gắn với tái cơ cấu ngành nông nghiệp, phục vụ các vùng cây trồng có giá trị kinh tế cao và ứng phó với biến đổi khí hậu. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy, những địa phương thực hiện tốt công tác quản lý đầu tư, công khai minh bạch và có sự giám sát chặt chẽ của cộng đồng thường có các công trình chất lượng tốt, phát huy hiệu quả cao và bền vững, góp phần hoàn thành các tiêu chí nông thôn mới một cách thực chất.

5.1. Kinh nghiệm quản lý hiệu quả các công trình thủy lợi

Các công trình thủy lợi tại Kon Tum đòi hỏi phương pháp quản lý đặc thù. Việc đầu tư phải dựa trên quy hoạch phát triển kinh tế nông nghiệp tổng thể, tính toán kỹ lưỡng nguồn nước và nhu cầu tưới tiêu. Trong quá trình vận hành, cần xây dựng mô hình quản lý, khai thác có sự tham gia của người dân (tổ hợp tác dùng nước) để nâng cao ý thức bảo vệ và sử dụng tiết kiệm nguồn nước. Kinh nghiệm cho thấy việc lồng ghép mục tiêu cấp nước sinh hoạt và sản xuất công nghiệp vào các dự án thủy lợi lớn sẽ giúp nâng cao hiệu quả tổng thể của công trình.

5.2. Kết quả đạt được và bài học từ thực tiễn địa phương

Thực tiễn tại Kon Tum cho thấy, nhờ nguồn vốn đầu tư công, hệ thống hạ tầng nông thôn đã có sự thay đổi rõ rệt. Nhiều tuyến đường liên thôn, liên xã được bê tông hóa, các hệ thống kênh mương được kiên cố hóa. Tuy nhiên, bài học rút ra là cần chấm dứt đầu tư dàn trải. Thay vào đó, cần tập trung nguồn lực hoàn thành dứt điểm từng công trình, ưu tiên các dự án cấp bách, có tác động lan tỏa. Đồng thời, tăng cường phân cấp quản lý đi đôi với nâng cao năng lực cho cán bộ cấp cơ sở và đề cao trách nhiệm giải trình.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý đầu tư xây dựng cơ bản từ nguồn vốn ngân sách nhà nước trong nông nghiệp tại tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, luận văn gồm 3 chương như sau: Chương l: Cơ sở lý luận quản lý đầu tư xây dựng cơ bản từ nguồn vốn. ngân sách nhà nước Chương 2: Thực trạng công tác quản lý đầu tư xây dựng cơ bản từ nguồn vốn ngân sách nhà nước trong nông nghiệp tại tỉnh Kon Tum Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý đầu tư xây dựng cơ bản từ nguồn vốn ngân sách nhà nước trong nông nghiệp tại tỉnh Kon Tum 13 CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN QUAN LY DAU TU XAY DUNG CO BAN TU NGUON VÓN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 1. KHÁI QUÁT QUẢN LÝ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ BẢN TỪ ON VON NGAN SÁCH NHÀ NƯỚC 1. Một số khái niệm a.

Dau tu: - Dau tu nói chung là sự hy sinh các nguồn lực ở hiện tại, để tiến hành một hoạt động nào đó, nhằm thu về các kết quả nhất định trong tương lai, lớn hơn các nguồn lực đã bỏ ra để đạt được kết quả đó. Các nguồn lực có thể là: tiền, đất đai, đội ngũ lao động, trí tuệ, bí quyết công nghệ. Như vậy, đầu tư là sử dụng các nguồn lực ở hiện tại nhằm thu về những. loi ích trong tương lai tuỳ theo mục đích của chủ thể đầu tư.

Nếu chủ đầu tư là tư nhân hay doanh nghiệp thì mục đích đó là thu được số vốn lớn hơn số đã bỏ ra, thông qua lợi nhuận; còn nếu chủ thê là Nhà nước thì mục đích là thu được các hiệu quả kinh tế xã hội, vì mục tiêu phát triển quốc gia. Đầu tư xây dựng cơ bản: Theo Nguyễn Văn Thập (2019): “Đầu tư XDCB là quá trình bỏ vốn đẻ tiền hành các hoạt động XDCB nhằm tạo ra tài sản cố định thông qua các hình thức xây dựng mới hoặc khôi phục, sửa chữa các tài sản cố định”. Việc thực hiện các hoạt động hay các dự án đầu tư XDCB đưa đến kết quả là sự gia tăng về tài sản vật chất và tài sản vô hình. Căn cứ vào điều này, có thể đưa ra khái niệm về đầu tư XDCB như sau: “Đầu tư XDCB “là hoạt động đầu tư nhằm tạo tài sản cố định” và “Đầu tư XDCB bao gồm các hoạt động chính như: xây lắp và mua sắm máy móc thiết bị.

Hoạt động đầu tư này. 14 đòi hỏi vốn lớn và chiếm ty trong cao trong tổng vốn đầu tư phát triển của đơn vị”. Von đầu tư xây dựng cơ bản: “Vốn đầu tư xây dựng cơ bản, là toàn bộ vốn bỏ ra đề chỉ phí cho việc. khảo sát quy hoạch xây dựng công trình, chuẩn bị đầu tư, chỉ phí thiết kế và xây dựng, chỉ mua sắm và lắp đặt thiết bị và các chỉ phí khác được ghi trong.

tổng dự toán (bao gồm cả tiền chuyển quyền sử dụng đát. Vấn ngân sách nhà nước: Điều 4, Khoản 44, Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 của Quốc hội khóa. 13 quy định: “Vốn nhà nước bao gồm: (¡) vốn ngân sách nhà nước; (ii) Vốn công trái quốc gia, trái phiếu chính phủ, trái phiếu chính quyền địa phương; (ii) Vốn hỗ trợ phát triển chính thức, vốn vay ưu đãi của các nhà tài trợ; (¡v) 'Vốn từ quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp; (v) Vốn tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước; (vi) Vốn tín dụng do Chính phủ bảo lãnh; (vii) Vốn vay được bảo đảm bằng tài sản của Nhà nước; (viii) Vốn đầu tư phát triển của doanh nghiệp nhà nước; (ix) giá trị quyền sử dụng đất" (Quốc hội (2013), Luật Đầu thầu số 43/2013/QH13 ngày 26/11/2013). Phạm vi nghiên cứu của luận văn chỉ tập trung vào vốn NSNN.

Trong các nguồn vốn đầu tư, nguồn vốn đầu tư từ NSNN luôn giữ vai trò quan trọng và đang dần có xu hướng tăng về giá trị tuyệt đối nhưng giảm về tỷ trọng (Hải Bình, 2005, trích từ Nguyễn Thị Thanh, 2016). Dự án đầu tư XDCB: Các hoạt động đầu tr XDCB, đặc biệt là đầu tư từ nguồn vốn NSNN đều. được thực hiện qua các dự án đầu tư. 15 Điều 3, Khoản 15, Luật Xây dựng số 50/2014/QH13, của Quốc hội khóa.

13 quy định: “Dự án tư xây dựng là tập hợp các đề xuất có liên quan đến việc sử dụng vốn đề tiến hành hoạt động xây dựng để xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo công trình xây dựng nhằm phát triển, duy trì, nâng cao chất lượng công trình hoặc sản phẩm, dịch vụ trong thời hạn và chỉ phí xác định. Ở giai đoạn chuẩn bị dự án đầu tư xây dựng, dự án được th hiện thông qua Báo. cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng, Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng hoặc Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng”. Dự án đầu tư xây dựng phải đáp ứng các yêu cầu sau (Điều 51 Luật Xây dựng 2014): “(i) Phù hợp với quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch phát triển ngành, quy hoạch xây dựng, quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất tại địa phương nơi có dự án đầu tư xây dựng: (ï) Có phương án công nghệ và phương án thiết kế phù hợp; (iii) Bảo đảm chất lượng, an toàn trong xây dựng, vận hành, khai thác, sử dụng công trình, phòng, chống cháy, nỗ và bảo.

vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu; (iv) Bảo đảm cấp đủ vốn đúng tiến độ của dự án, hiệu quả tài chính, hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án; (v) Tuân thủ quy định khác của pháp luật liên quan”. Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp ảnh hưởng đến đầu tư xây dựng cơ bản từ nguồn vốn ngân sách nhà nước Nông nghiệp là một trong hai ngành sản xuất vật chất chủ yếu của xã hội. Sản xuất nông nghiệp có những đặc điểm riêng mà các ngành sản xuất khác không thể có đó là: a. San xuất nông nghiệp được tiến hành trên địa bàn rộng lớn, phức tạp, phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên nên mang tính khu vực rõ rột.

“Điều kiện thời tiết khí hậu với lượng mưa, nhiệt độ, độ âm, ánh sáng. trên từng địa bàn gắn rất chặt chẽ với điều kiện hình thành và sử dụng 16 đất. Do điều kiện đất đai khí hậu không giống nhau giữa các vùng đã làm cho nông nghiệp mang tính khu vực rất rõ nét "'[13 tr. 5] Đặc điểm này của nông nghiệp ảnh hưởng rất lớn đến công tác thiết thi công cũng như khai thác các công trình giao thông, thủy lợi b.

Trong nông nghiệp, ruộng đất là tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế được. “Đất đai là điều kiện cần thiết cho tất cả các ngành sản xuất, nhưng. nội dung kinh tế của nó lại rất khác nhau. Trong công nghiệp, giao thông v.

đất đai là cơ sở làm nền móng, trên đó xây dựng các nhà máy, công xưởng, hệ thống đường giao thông v. để con người điều khiển các máy móc, các phương tiện vận tải hoạt động. Trong nông nghiệp, đất đai có nội dung kinh tế khác, nó là tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế được. Ruộng đất bị giới hạn về mặt diện , con người không thể tăng thêm theoý muốn chủ quan, nhưng sức sản xuất ruộng đất là chưa có giới hạn, nghĩa là con người có thẻ khai thác chiều sâu của ruộng đất nhằm thoả mãn nhu cầu tăng lên của loài người về nông sản phẩm”.

Đặc điểm này của sản xuất nông nghiệp đỏi hỏi công tác quy hoạch, kế hoạch XDCB trong nông nghiệp phải bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ giữa quy hoạch với chiến lược và kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm kết hợp quản lý ngành với quản lý lãnh thỏ, tiết kiệm quỹ đất dành cho sản xuất nông nghiệp. Đối tượng của sản xuất nông nghiệp là cơ thể ng - cây trồng và vật nuôi.6] Đặc điểm này của sản xuất nông nghiệp đòi hỏi đầu tư xây dựng cơ bản trong nông nghiệp phải chú ý đến sự phát triển của cây trồng, vật nuôi, đến kết quả thu hoạch sản phẩm cuối cùng, cơ cấu mùa, vụ. Từ đó đáp ứng tốt nhu cầu phát triển ngành nông nghiệp. Sản xuất nông nghiệp mang tính thời vụ cao.

“Đó là nét đặc thù điển hình nhất của sản xuất nông nghiệp, bởi vì một mặt sản xuất nông nghiệp là quá trình tái sản xuất kinh tế xoắn xuýt với quá trình tái sản xuất tự nhiên, thời gian hoạt động và thời gian sản xuất xen kẽ vào nhau, song lại không hoàn toàn trùng hợp nhau, sinh ra tính thời vụ cao. trong nông nghiệp. Tính thời vụ trong nông nghiệp là vĩnh cửu không thể xoá bỏ được, trong quá trình sản xuất chỉ tìm cách hạn chế nó. Mặt khác, do sự biến thiên về điều kiện thời tiết — khí hậu, mỗi loại cây trồng có sự thích ứng nhất định với điều kiện đó, dẫn đến những mùa vụ khác nhau.

Như vậy, tính thời vụ có tác động rất quan trọng đối với nông đân”. 5-7] Đặc điểm này của sản xuất nông nghiệp đòi hỏi đầu tư xây dựng cơ bản trong nông nghiệp phải đảm bảo tình trạng giao thông, tưới tiêu luôn sẵn sàng để phục vụ tốt ngành nông nghiệp trong mọi giai đoạn, mọi thời điểm. Đặc điểm của đầu tư xây dựng cơ bản từ nguồn vốn ngân sách nhà nước. Thứ nhất, đầu tr XDCB từ nguôi ín NSNN trong nông nghiệp có các đặc điểm chung của đầu tw XDCB tic nguén von NSNN: (1) Dau tu XDCB str dung nguén von tie NSNN.

- Đầu tư XDCB từ nguồn vốn NSNN là quá trình mà chủ thể đầu tư là Nhà nước bỏ vốn từ ngân sách (toàn bộ hoặc một phần giá trị đầu tư), đề tiến hành các hoạt động xây dựng công trình nhằm tạo ra tài sản cố định, xây dựng co sé vat cl kỹ thuật cho nền kinh tế, vì mục tiêu phát triển quốc gia. - Vốn chỉ cho hoạt động đầu tư XDCB từ NSNN chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chỉ đầu tư XDCB của toàn xã hội, được cấp phát trực tiếp và không hoàn lại nên là nguồn vốn dễ bị thất thoát, lăng phí nhất, cần phải được. quản lý chặt chẽ. Mặt khác, vốn chỉ cho hoạt động đầu tư XDCB từ NSNN được phân bổ theo dự toán chỉ hàng năm, là một trong những nguyên nhân 18 dẫn đến việc thi công xây dựng công trình kéo dài đẻ chờ vốn, làm tăng tổng.

mức đầu tư, thất thoát, lăng phí vốn đầu tư. (2) Dau tư XDCB tit nguén von NSNN doi hỏi vốn đầu tư lớn và được tiến hành trong thời gian dài. Đầu tư XDCB đòi hỏi một số lượng vốn, lao động lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ