Luận văn: Quản lý đầu tư cơ sở hạ tầng y tế bằng vốn ngân sách tại Kon Tum

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý đầu tư CSHT y tế Kon Tum bằng vốn NSNN

Việc quản lý đầu tư cơ sở hạ tầng y tế bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Kon Tum đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển bền vững của hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân. Là một tỉnh miền núi với điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều thách thức, việc sử dụng hiệu quả vốn ngân sách nhà nước (NSNN) để xây dựng, nâng cấp bệnh viện, trạm y tế là nhiệm vụ chiến lược. Đầu tư cho sức khỏe nhân dân được xác định là đầu tư cho phát triển, trong đó ngành y tế giữ vai trò nòng cốt. Nhận thức rõ điều này, tỉnh Kon Tum đã ưu tiên nguồn lực đáng kể để cải thiện mạng lưới cơ sở khám chữa bệnh. Tuy nhiên, để nguồn vốn này phát huy tối đa hiệu quả, công tác quản lý cần được hệ thống hóa và hoàn thiện. Luận văn của Tạ Văn Lực (2019) đã chỉ rõ, mục tiêu tổng quát là "Hoàn thiện công tác quản lý nhà nước, góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư CSHT y tế từ nguồn NSNN trên địa bàn tỉnh Kon Tum". Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng giai đoạn 2011-2018 và đề xuất các giải pháp khả thi. Quá trình quản lý bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp, từ lập kế hoạch đầu tư, thẩm định phê duyệt dự án, đấu thầu lựa chọn nhà thầu, đến quản lý chất lượng công trình, nghiệm thu thanh quyết toángiám sát đánh giá đầu tư. Mỗi giai đoạn đều đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật như Luật Đầu tư công, Luật Xây dựng và các văn bản hướng dẫn liên quan, đồng thời phải phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của đầu tư công cho hạ tầng y tế tỉnh Kon Tum

Đầu tư công vào cơ sở hạ tầng y tế là yếu tố quyết định đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh và khả năng tiếp cận của người dân, đặc biệt tại một tỉnh có địa hình chia cắt và tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số cao như Kon Tum. Một hệ thống y tế vững mạnh từ tuyến tỉnh đến tuyến xã giúp giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên, thực hiện tốt công tác y tế dự phòng và chăm sóc sức khỏe ban đầu. Luận văn nhấn mạnh, sức khỏe là tài sản quý giá nhất, và "Nhà nước ưu tiên đầu tư ngân sách và có cơ chế, chính sách huy động, sử dụng hiệu quả các nguồn lực để bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân". Trong giai đoạn 2011-2018, Kon Tum đã đầu tư 530,82 tỷ đồng cho 176 dự án, giúp nhiều cơ sở y tế được xây mới, sửa chữa, nâng cấp, từ đó cải thiện đáng kể điều kiện làm việc cho y bác sĩ và môi trường chăm sóc người bệnh.

1.2. Vai trò của nguồn vốn ngân sách nhà nước trong phát triển y tế

Nguồn vốn ngân sách nhà nước giữ vai trò chủ đạo và định hướng trong việc phát triển cơ sở hạ tầng y tế. Đây là nguồn lực đảm bảo thực hiện các mục tiêu an sinh xã hội, cung cấp các dịch vụ y tế cơ bản cho mọi tầng lớp nhân dân mà khu vực tư nhân không thể hoặc không muốn đầu tư. Nguồn vốn này được sử dụng để xây dựng các bệnh viện tuyến tỉnh, tuyến huyện và đặc biệt là mạng lưới trạm y tế xã, phường, thị trấn. Theo nghiên cứu, việc quản lý chặt chẽ nguồn vốn này giúp "kiểm soát được thời gian đầu tư xây dựng và chất lượng của công trình", góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tránh thất thoát, lãng phí, và đảm bảo các công trình được đưa vào sử dụng đúng tiến độ, phục vụ kịp thời nhu cầu của xã hội.

II. Thách thức trong quản lý vốn NSNN đầu tư y tế tại Kon Tum

Bên cạnh những kết quả tích cực, công tác quản lý đầu tư cơ sở hạ tầng y tế bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước tại Kon Tum vẫn đối mặt với nhiều tồn tại và thách thức cần được giải quyết triệt để. Luận văn của Tạ Văn Lực (2019) đã chỉ ra một số hạn chế cốt lõi trong giai đoạn 2011-2018. Một trong những vấn đề lớn nhất là tình trạng đầu tư chưa đồng bộ, dẫn đến việc "một số công trình sau khi đưa vào sử dụng chưa phát huy hiệu quả hoặc chưa khai thác sử dụng hết công năng theo thiết kế". Điều này không chỉ gây lãng phí vốn NSNN mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chăm sóc sức khỏe. Công tác giám sát đánh giá đầu tư chưa được quan tâm đúng mức, khiến việc phát hiện và xử lý các sai phạm còn chậm trễ. Thêm vào đó, công tác duy tu, bảo trì chưa thường xuyên dẫn đến tình trạng một số dự án xuống cấp nhanh chóng sau khi đưa vào sử dụng. Tình trạng buông lỏng quản lý vẫn còn tồn tại, tiềm ẩn nguy cơ thất thoát ngân sách và làm suy giảm chất lượng công trình. Một thách thức khác là việc chưa phân định rõ ràng lĩnh vực nào cần ưu tiên sử dụng vốn ngân sách nhà nước và lĩnh vực nào có thể huy động vốn xã hội hóa, gây ra sự dàn trải trong đầu tư. Nguyên nhân của những hạn chế này xuất phát từ cả yếu tố khách quan như hệ thống chính sách pháp luật còn chồng chéo, và yếu tố chủ quan như năng lực của một số chủ đầu tư, ban quản lý dự án còn hạn chế.

2.1. Thực trạng bất cập trong công tác lập kế hoạch và phê duyệt

Công tác lập kế hoạch đầu tưthẩm định phê duyệt chủ trương đầu tư là khâu khởi đầu nhưng lại tiềm ẩn nhiều bất cập. Mặc dù danh mục dự án đưa vào kế hoạch đều là các công trình cấp thiết, việc xác định quy mô đầu tư đôi khi chưa thực sự phù hợp với khả năng khai thác và nhu cầu thực tế. Chất lượng hồ sơ đề xuất chủ trương đầu tư do các đơn vị lập còn hạn chế, gây khó khăn cho cơ quan thẩm định. Quy trình thẩm định, đặc biệt là thẩm định nguồn vốn và khả năng cân đối vốn, đôi khi chưa chặt chẽ, dẫn đến việc bố trí vốn hàng năm không đáp ứng tiến độ thực hiện dự án, gây kéo dài thời gian thi công và tăng chi phí đầu tư.

2.2. Hạn chế về quản lý chất lượng và tiến độ thi công công trình

Việc quản lý chất lượng công trình và tiến độ thi công là một trong những điểm yếu được chỉ ra. Năng lực của một số nhà thầu thi công còn hạn chế, dẫn đến chất lượng công trình chưa đảm bảo. Công tác giám sát của chủ đầu tư và các đơn vị tư vấn đôi khi chưa sát sao, không phát hiện kịp thời các sai sót kỹ thuật. Tiến độ thi công của nhiều dự án bị kéo dài so với kế hoạch ban đầu, nguyên nhân chủ yếu do vướng mắc trong giải phóng mặt bằng, năng lực nhà thầu yếu và việc bố trí vốn không kịp thời. Việc chậm trễ này không chỉ làm tăng tổng mức đầu tư mà còn làm chậm cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao của người dân.

2.3. Vấn đề trong giám sát thanh tra và xử lý các vi phạm

Hệ thống giám sát đánh giá đầu tư và thanh tra, kiểm tra chưa phát huy hết hiệu quả. Việc thực hiện chế độ báo cáo giám sát của các chủ đầu tư chưa đầy đủ và kịp thời. Hoạt động kiểm tra, thanh tra của các cơ quan quản lý nhà nước tuy đã được thực hiện nhưng tần suất còn thấp, chưa bao phủ hết các dự án. Việc xử lý các vi phạm sau thanh tra, kiểm tra đôi khi chưa kiên quyết và triệt để, làm giảm tính răn đe. Điều này tạo ra kẽ hở cho các hành vi tiêu cực, sai phạm trong quá trình thực hiện dự án đầu tư từ vốn ngân sách nhà nước, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của toàn bộ quá trình quản lý đầu tư cơ sở hạ tầng y tế.

III. Phương pháp tối ưu quy trình phê duyệt dự án CSHT y tế

Để nâng cao hiệu quả quản lý đầu tư cơ sở hạ tầng y tế, việc tối ưu hóa quy trình từ khâu lập kế hoạch đến phê duyệt dự án là bước đi tiên quyết. Một quy trình chuẩn mực, minh bạch sẽ là nền tảng để đảm bảo các dự án được triển khai đúng mục tiêu, tiến độ và trong phạm vi ngân sách. Theo luận văn, quy trình này bắt đầu từ công tác lập kế hoạch đầu tư công trung hạn (5 năm) và hàng năm. Kế hoạch này phải gắn kết chặt chẽ với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội và quy hoạch ngành y tế của tỉnh Kon Tum, đồng thời phải phù hợp với khả năng cân đối vốn NSNN. Tiếp theo là giai đoạn lập, trình thẩm định, phê duyệt chủ trương đầu tư. Đây là bước "lọc" quan trọng để lựa chọn các dự án thực sự cần thiết và khả thi. Hồ sơ đề xuất chủ trương đầu tư cần làm rõ mục tiêu, quy mô, tổng mức đầu tư dự kiến, và hiệu quả kinh tế - xã hội. Cơ quan chủ trì thẩm định, mà cụ thể tại Kon Tum là Sở Kế hoạch và Đầu tư, phải phối hợp chặt chẽ với Sở Y tế, Sở Tài chính và các đơn vị liên quan để đánh giá toàn diện. Sau khi có chủ trương, công tác lập, trình thẩm định, phê duyệt dự án đầu tư được tiến hành. Giai đoạn này đòi hỏi việc khảo sát, thiết kế kỹ thuật và lập tổng dự toán phải được thực hiện bởi các đơn vị tư vấn có đủ năng lực và kinh nghiệm, đảm bảo tính chính xác và tiết kiệm.

3.1. Quy trình chuẩn lập thẩm định và phê duyệt chủ trương đầu tư

Một quy trình chuẩn bắt đầu bằng việc chủ đầu tư lập Báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư. Báo cáo này phải được thẩm định nội bộ trước khi trình cơ quan có thẩm quyền. Tại Kon Tum, UBND tỉnh đã ban hành Quyết định số 13/2017/QĐ-UBND quy định rõ vai trò của Sở Kế hoạch và Đầu tư trong việc chủ trì thẩm định hồ sơ. Quá trình thẩm định phải xem xét kỹ lưỡng sự phù hợp với quy hoạch, khả năng cân đối vốn và hiệu quả dự án. Tính công khai, minh bạch trong suốt quá trình này là yếu tố then chốt để đảm bảo quyết định đầu tư là khách quan và đúng đắn, tránh tình trạng dự án được phê duyệt nhưng không thể bố trí vốn hoặc không phát huy hiệu quả khi hoàn thành.

3.2. Nâng cao chất lượng hồ sơ dự án và năng lực thẩm định

Chất lượng của dự án phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của hồ sơ thiết kế và năng lực của đội ngũ thẩm định. Cần lựa chọn các nhà thầu tư vấn lập dự án có uy tín, am hiểu về tiêu chuẩn ngành y tế. Hồ sơ dự án khi trình thẩm định phải đầy đủ, chi tiết và có cơ sở khoa học vững chắc. Về phía cơ quan quản lý, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác thẩm định tại các sở, ban, ngành. Việc tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn về Luật Đầu tư công, Luật Xây dựng và các quy định mới là cần thiết. Đồng thời, cần quy định rõ trách nhiệm của cơ quan thẩm định và người thẩm định đối với chất lượng của báo cáo thẩm định, đảm bảo các dự án được phê duyệt có chất lượng cao nhất.

IV. Bí quyết quản lý thi công đấu thầu minh bạch và hiệu quả

Giai đoạn triển khai thực hiện dự án, bao gồm đấu thầu lựa chọn nhà thầu, thi công và nghiệm thu thanh quyết toán, là giai đoạn quyết định đến chất lượng, tiến độ và chi phí cuối cùng của công trình. Để quản lý đầu tư cơ sở hạ tầng y tế hiệu quả, việc áp dụng các bí quyết quản lý chặt chẽ và minh bạch trong giai đoạn này là cực kỳ quan trọng. Công tác đấu thầu lựa chọn nhà thầu phải được thực hiện công bằng, cạnh tranh theo đúng quy định của Luật Đấu thầu. Việc lập hồ sơ mời thầu phải rõ ràng, không đưa ra các điều kiện gây hạn chế cạnh tranh. Quá trình đánh giá hồ sơ dự thầu cần được thực hiện bởi tổ chuyên gia có năng lực và độc lập. Lựa chọn được nhà thầu có đủ năng lực tài chính và kinh nghiệm thi công các công trình y tế là yếu tố tiên quyết đảm bảo chất lượng. Tiếp theo, quản lý chất lượng và tiến độ thi công công trình đòi hỏi sự giám sát liên tục và chặt chẽ từ phía chủ đầu tư, ban quản lý dự án và đơn vị tư vấn giám sát. Mọi vật liệu đầu vào và các công đoạn thi công đều phải được kiểm tra, nghiệm thu theo đúng thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật. Cuối cùng, công tác nghiệm thu, thanh, quyết toán công trình phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tài chính của nhà nước, đảm bảo việc thanh toán dựa trên khối lượng công việc thực tế hoàn thành và đã được nghiệm thu đạt chất lượng. Việc quyết toán dự án hoàn thành cần được thực hiện đúng thời hạn để xác định giá trị tài sản và tổng kết quá trình đầu tư.

4.1. Cải thiện công tác đấu thầu và lựa chọn nhà thầu đủ năng lực

Để công tác đấu thầu thực sự minh bạch, cần tăng cường đăng tải thông tin mời thầu, kết quả lựa chọn nhà thầu trên các phương tiện thông tin đại chúng và Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Năng lực của chủ đầu tư và ban quản lý dự án trong việc tổ chức đấu thầu cần được nâng cao thông qua đào tạo, bồi dưỡng. Cần kiên quyết loại bỏ các nhà thầu có tiền sử vi phạm về chất lượng, tiến độ trong các dự án trước đây. Việc thiết lập một cơ sở dữ liệu về năng lực và uy tín của các nhà thầu trên địa bàn tỉnh Kon Tum sẽ là công cụ hữu ích để hỗ trợ quá trình lựa chọn.

4.2. Tăng cường quản lý chất lượng và nghiệm thu thanh quyết toán

Chất lượng công trình xây dựng phải được đặt lên hàng đầu. Theo quy định tại Nghị định số 46/2015/NĐ-CP, chủ đầu tư chịu trách nhiệm toàn diện về chất lượng. Cần tăng cường vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, như Sở Xây dựng, trong việc kiểm tra công tác nghiệm thu của chủ đầu tư đối với các công trình quan trọng. Về thanh quyết toán, cần tuân thủ nghiêm túc quy trình theo hướng dẫn của Bộ Tài chính, đảm bảo hồ sơ thanh toán đầy đủ, hợp lệ. Việc đẩy nhanh tiến độ thẩm tra, phê duyệt quyết toán dự án hoàn thành không chỉ giúp các nhà thầu thu hồi vốn mà còn giúp nhà nước tổng kết, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn NSNN một cách kịp thời.

V. Kết quả đạt được và bài học từ thực tiễn đầu tư tại Kon Tum

Phân tích thực trạng quản lý đầu tư cơ sở hạ tầng y tế bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Kon Tum giai đoạn 2011-2018 cho thấy những kết quả đáng ghi nhận song song với các bài học kinh nghiệm sâu sắc. Về kết quả, tỉnh Kon Tum đã lồng ghép hiệu quả nhiều nguồn vốn để đầu tư cho y tế, với tổng số vốn lên tới 530,82 tỷ đồng cho 176 dự án. Trong đó, vốn NSNN (bao gồm ngân sách địa phương và ngân sách trung ương) chiếm tỷ trọng lớn, thể hiện sự ưu tiên của nhà nước cho lĩnh vực này. Nhờ nguồn lực này, nhiều công trình trọng điểm đã được hoàn thành như nâng cấp Bệnh viện Đa khoa tỉnh lên 500 giường, xây dựng mới Bệnh viện Y Dược cổ truyền, cải tạo và xây mới hàng loạt bệnh viện tuyến huyện và trạm y tế xã. Đến cuối năm 2018, mạng lưới y tế công lập toàn tỉnh có 119 cơ sở, góp phần nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ và cải thiện điều kiện chăm sóc sức khỏe nhân dân. Công tác lập kế hoạch đầu tư đã tuân thủ các nguyên tắc ưu tiên, không để phát sinh nợ đọng xây dựng cơ bản, đây là một thành công lớn trong bối cảnh nhiều địa phương khác gặp khó khăn với vấn đề này. Tuy nhiên, thực tiễn cũng bộc lộ nhiều bài học quan trọng. Việc đầu tư dàn trải, thiếu đồng bộ giữa cơ sở vật chất và trang thiết bị vẫn là một tồn tại lớn, cần được khắc phục.

5.1. Phân tích kết quả đầu tư CSHT y tế giai đoạn 2011 2018

Số liệu từ luận văn cho thấy, trong tổng vốn đầu tư, ngân sách địa phương bố trí 238,43 tỷ đồng, ngân sách trung ương hỗ trợ 75,50 tỷ đồng, và trái phiếu Chính phủ là 92,93 tỷ đồng. Ngoài ra, tỉnh đã huy động thành công 98,43 tỷ đồng vốn ODA. Sự đa dạng hóa nguồn vốn này cho thấy nỗ lực lớn của địa phương. Đầu tư tập trung chủ yếu vào tuyến tỉnh (331,92 tỷ đồng cho 23 dự án) và tuyến xã (86,31 tỷ đồng cho 143 dự án), thể hiện chiến lược vừa phát triển y tế chuyên sâu, vừa củng cố y tế cơ sở. Những con số này minh chứng cho sự quan tâm và đầu tư có trọng điểm của tỉnh cho ngành y tế.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ những tồn tại và hạn chế đã qua

Bài học lớn nhất rút ra là cần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn thông qua việc siết chặt kỷ luật trong tất cả các khâu của quá trình quản lý đầu tư. Cần có sự phối hợp đồng bộ và hiệu quả hơn giữa các sở, ngành liên quan như Kế hoạch và Đầu tư, Tài chính, Xây dựng và Y tế. Công tác giám sát đánh giá đầu tư phải được xem là một công cụ quản lý thiết yếu, cần được thực hiện thường xuyên và thực chất. Ngoài ra, cần chú trọng hơn nữa đến việc đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý dự án, đặc biệt là ở các đơn vị chủ đầu tư. Cuối cùng, việc xây dựng một cơ chế phân cấp, ủy quyền rõ ràng, minh bạch kèm theo cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả là chìa khóa để hoàn thiện công tác quản lý trong tương lai.

VI. Hướng đi hoàn thiện quản lý đầu tư công cho y tế Kon Tum

Để khắc phục những hạn chế còn tồn tại và nâng cao hiệu quả quản lý đầu tư cơ sở hạ tầng y tế bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước, tỉnh Kon Tum cần triển khai một cách đồng bộ các nhóm giải pháp mang tính chiến lược. Hướng đi trong tương lai tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi và tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Trước hết, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện các quy định của địa phương về quản lý đầu tư xây dựng cho phù hợp với các văn bản pháp luật mới của Trung ương, đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ. Cần phân cấp, phân quyền mạnh mẽ hơn cho các đơn vị, địa phương nhưng phải đi đôi với việc quy định rõ trách nhiệm của người đứng đầu và có cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đầu tư, từ khâu lập kế hoạch, đấu thầu qua mạng, đến quản lý tiến độ và thanh quyết toán, sẽ góp phần tăng tính minh bạch và hiệu quả. Bên cạnh đó, việc xây dựng chiến lược huy động đa dạng các nguồn lực, đặc biệt là khuyến khích đầu tư theo hình thức đối tác công - tư (PPP) cho các dịch vụ y tế chất lượng cao, sẽ giúp giảm áp lực cho vốn NSNN, để nguồn vốn này tập trung cho y tế cơ sở và y tế dự phòng. Tương lai của cơ sở hạ tầng y tế Kon Tum phụ thuộc vào việc thực thi quyết liệt các giải pháp này.

6.1. Các nhóm giải pháp chiến lược nâng cao hiệu quả vốn NSNN

Luận văn đề xuất một số nhóm giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, tăng cường năng lực trong công tác lập kế hoạch đầu tư, đảm bảo kế hoạch có tầm nhìn dài hạn và khả thi. Thứ hai, hoàn thiện toàn diện các khâu từ thẩm định phê duyệt dự án đến nghiệm thu thanh quyết toán, siết chặt kỷ luật, kỷ cương. Thứ ba, tổ chức tốt công tác đấu thầu lựa chọn nhà thầu để chọn được những đơn vị thực sự có năng lực. Thứ tư, tăng cường mạnh mẽ công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát đánh giá đầu tư để phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm. Cuối cùng là nhóm giải pháp về cơ chế chính sách và phát triển nguồn nhân lực cho công tác quản lý dự án.

6.2. Xu hướng phát triển và dự báo cho hạ tầng y tế tương lai

Trong tương lai, xu hướng phát triển hạ tầng y tế sẽ theo hướng hiện đại, đồng bộ và thông minh. Việc đầu tư sẽ không chỉ dừng lại ở xây dựng cơ sở vật chất mà còn tập trung vào trang thiết bị công nghệ cao, hệ thống công nghệ thông tin, bệnh án điện tử. Cơ sở hạ tầng y tế sẽ được phát triển theo mô hình kết nối liên thông giữa các tuyến, hỗ trợ khám chữa bệnh từ xa (telemedicine) để khắc phục khó khăn về địa lý của tỉnh. Nguồn vốn ngân sách nhà nước sẽ đóng vai trò dẫn dắt, tập trung vào các lĩnh vực thiết yếu, đồng thời tạo môi trường thuận lợi để thu hút các nguồn vốn xã hội hóa, góp phần xây dựng một hệ thống y tế Kon Tum ngày càng vững mạnh, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của nhân dân.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý đầu tư cơ sở hạ tầng y tế bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh kon tum