Luận văn thạc sĩ: Quản lý chi trả chế độ ốm đau thai sản tại BHXH tỉnh Gia Lai

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý chi trả chế độ ốm đau, thai sản tại bảo hiểm xã hội tỉnh Gia Lai, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

117
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan quản lý chi trả ốm đau thai sản BHXH Gia Lai

Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế với đề tài “Quản lý chi trả chế độ ốm đau thai sản tại Bảo hiểm xã hội tỉnh Gia Lai” là một công trình nghiên cứu khoa học, đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn công tác quản lý chi trả hai chế độ quan trọng bậc nhất trong hệ thống an sinh xã hội. Chế độ ốm đau và thai sản không chỉ là sự bù đắp thu nhập cho người lao động khi gặp rủi ro sức khỏe hoặc thực hiện thiên chức làm mẹ, mà còn là công cụ quan trọng để ổn định đời sống, duy trì lực lượng lao động và thúc đẩy công bằng xã hội. Nghiên cứu này tập trung làm rõ các khía cạnh của quản lý tài chính công trong lĩnh vực bảo hiểm, đặc biệt là việc quản lý quỹ ốm đau thai sản tại một địa bàn đặc thù như Gia Lai. Việc quản lý hiệu quả hoạt động chi trả không chỉ đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc mà còn góp phần vào sự bền vững của toàn bộ hệ thống BHXH. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ các khái niệm cơ bản, vai trò, đặc điểm cho đến nội dung chi tiết của công tác quản lý chi trả. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, cán bộ nghiệp vụ tại BHXH Gia Lai và các đơn vị liên quan, giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng và định hướng các giải pháp cải tiến trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của chế độ ốm đau thai sản trong an sinh xã hội

Chế độ ốm đau, thai sản là một bộ phận cấu thành cốt lõi của chính sách an sinh xã hội, thể hiện sự quan tâm của Nhà nước và cộng đồng đối với người lao động. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), bảo hiểm xã hội là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên khi họ gặp khó khăn do giảm hoặc mất thu nhập. Trong bối cảnh đó, chế độ ốm đau giúp người lao động có nguồn tài chính thay thế khi phải nghỉ việc để điều trị bệnh, phục hồi sức khỏe. Chế độ thai sản đảm bảo cho lao động nữ được chăm sóc sức khỏe trong thời gian mang thai, sinh con và nuôi con nhỏ, đồng thời bù đắp phần thu nhập bị gián đoạn. Việc thực thi hiệu quả hai chế độ này không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, góp phần ổn định nguồn nhân lực, giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội, và là nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững.

1.2. Nội dung cốt lõi của quản lý chi trả chế độ ốm đau thai sản

Quản lý chi trả chế độ ốm đau, thai sản là một quy trình nghiệp vụ phức tạp, bao gồm nhiều khâu liên kết chặt chẽ. Nội dung quản lý bắt đầu từ công tác tuyên truyền chính sách, lập dự toán chi, tổ chức tiếp nhận và xét duyệt hồ sơ thanh toán chế độ ốm đau, thai sản. Tiếp theo là khâu tổ chức thực hiện chi trả sao cho đúng đối tượng, đủ số tiền và kịp thời gian. Công tác quyết toán chi trả và kiểm tra, giám sát sau chi trả cũng là những thành phần không thể thiếu, nhằm đảm bảo tính minh bạch và ngăn chặn các hành vi trục lợi quỹ ốm đau thai sản. Toàn bộ quy trình này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Bảo hiểm xã hội và các văn bản hướng dẫn, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan BHXH, đơn vị sử dụng lao động và người lao động. Đây là một nội dung quan trọng trong các luận văn quản lý công.

II. Phân tích thực trạng quản lý chi trả ốm đau thai sản tại BHXH Gia Lai

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Trường Thanh đã chỉ ra một bức tranh chi tiết về thực trạng quản lý chi trả BHXH đối với chế độ ốm đau thai sản tại tỉnh Gia Lai trong giai đoạn 2017-2019. Về mặt tích cực, BHXH Gia Lai đã đạt được nhiều thành công đáng ghi nhận. Công tác tuyên truyền được triển khai đa dạng, số đối tượng tham gia và thụ hưởng chế độ ngày càng tăng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin bước đầu đã giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đó, luận văn cũng thẳng thắn chỉ ra nhiều hạn chế và thách thức. Tình trạng lạm dụng, trục lợi quỹ vẫn còn tồn tại dưới các hình thức tinh vi như làm giả hồ sơ, mua bán giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH. Quy trình giải quyết chế độ ốm đau thai sản đôi khi còn chậm trễ, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động. Công tác lập dự toán chi và quyết toán vẫn còn một số điểm chưa sát với thực tế. Việc phân tích sâu các hạn chế này và tìm ra nguyên nhân khách quan, chủ quan là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp khả thi, góp phần hoàn thiện công tác quản lý chi trả, đảm bảo hiệu quả sử dụng quỹ BHXH và nâng cao mức độ hài lòng của người tham gia.

2.1. Đánh giá kết quả đạt được trong công tác chi trả giai đoạn 2017 2019

Trong giai đoạn 2017-2019, BHXH tỉnh Gia Lai đã nỗ lực thực hiện tốt nhiệm vụ chi trả các chế độ cho người lao động. Số liệu trong luận văn cho thấy tổng số đối tượng hưởng chế độ ốm đau, thai sản và dưỡng sức phục hồi sức khỏe có xu hướng tăng đều qua các năm, phản ánh sự mở rộng của chính sách. Cụ thể, số lượt người hưởng tăng mạnh, đi kèm với đó là tổng số tiền chi trả từ quỹ ốm đau thai sản cũng tăng tương ứng. Công tác chi trả đã cơ bản đảm bảo kịp thời, đúng quy định, góp phần ổn định đời sống cho hàng chục nghìn lượt người lao động mỗi năm. Việc thực hiện chi trả qua tài khoản cá nhân cũng được đẩy mạnh, giúp giảm thiểu rủi ro và tăng tính minh bạch. Những thành công này là nền tảng quan trọng để tiếp tục cải tiến và nâng cao chất lượng dịch vụ.

2.2. Những hạn chế trong quy trình giải quyết chế độ ốm đau thai sản

Bên cạnh những thành công, quy trình giải quyết chế độ ốm đau thai sản tại Gia Lai vẫn còn bộc lộ một số hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng, tình trạng nộp hồ sơ chậm, hồ sơ chưa đầy đủ, sai sót vẫn còn phổ biến ở một số đơn vị sử dụng lao động. Điều này kéo dài thời gian xét duyệt và chi trả, gây bức xúc cho người lao động. Một vấn đề khác là sự phối hợp giữa cơ quan BHXH và các cơ sở khám chữa bệnh đôi khi chưa chặt chẽ, dẫn đến khó khăn trong việc xác minh tính hợp pháp của các giấy tờ, chứng từ y tế. Đặc biệt, tình trạng trục lợi quỹ BHXH thông qua việc cấp khống giấy tờ, lập các công ty "ma" để tham gia rồi hưởng chế độ vẫn là một thách thức lớn, gây thất thoát cho quỹ và làm ảnh hưởng đến tính nghiêm minh của pháp luật.

2.3. Nguyên nhân của các bất cập trong quản lý chi trả BHXH Gia Lai

Luận văn đã phân tích sâu sắc các nguyên nhân dẫn đến hạn chế trong công tác quản lý chi trả. Về mặt khách quan, địa bàn tỉnh Gia Lai rộng, địa hình phức tạp, dân cư phân bố không đồng đều gây khó khăn cho công tác tuyên truyền và quản lý. Về chủ quan, nhận thức của một bộ phận người sử dụng lao động và người lao động về bảo hiểm xã hội bắt buộc còn hạn chế. Năng lực chuyên môn của một số cán bộ nghiệp vụ chưa đáp ứng yêu cầu, đặc biệt là kỹ năng phát hiện gian lận. Hơn nữa, chế tài xử phạt các hành vi vi phạm chưa đủ sức răn đe. Việc cải cách thủ tục hành chính trong BHXH tuy đã được triển khai nhưng vẫn chưa thực sự triệt để, hệ thống công nghệ thông tin đôi lúc còn gặp sự cố, ảnh hưởng đến tiến độ công việc.

III. Giải pháp hoàn thiện quy trình chi trả chế độ ốm đau thai sản BHXH

Để khắc phục những hạn chế còn tồn tại, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện công tác chi trả chế độ ốm đau, thai sản một cách khoa học và toàn diện. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là tập trung vào việc cải tiến và tối ưu hóa các khâu nghiệp vụ cốt lõi. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa và đơn giản hóa thủ tục hưởng chế độ thai sản và ốm đau, giảm bớt các giấy tờ không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo kiểm soát chặt chẽ. Cần phải xây dựng một quy trình liên thông điện tử mạnh mẽ hơn giữa cơ quan BHXH, đơn vị sử dụng lao động và các cơ sở y tế để chia sẻ dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác. Việc hoàn thiện công tác lập dự toán và quyết toán chi cũng được nhấn mạnh, yêu cầu phải dựa trên phân tích dữ liệu lịch sử và dự báo khoa học để đảm bảo nguồn quỹ luôn sẵn sàng và được sử dụng hiệu quả. Đặc biệt, công tác kiểm tra, giám sát phải được tăng cường cả trước, trong và sau quá trình chi trả. Việc áp dụng các biện pháp này sẽ giúp BHXH Gia Lai nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu sai sót và ngăn chặn hiệu quả các hành vi trục lợi quỹ, đảm bảo quyền lợi cho người lao động.

3.1. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính trong BHXH để tối ưu hóa

Một trong những giải pháp then chốt là tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính trong BHXH. Cần rà soát, loại bỏ các thủ tục rườm rà, không cần thiết trong việc nộp và xử lý hồ sơ thanh toán chế độ ốm đau. Khuyến khích và hướng dẫn các đơn vị thực hiện 100% giao dịch điện tử qua phần mềm BHXH. Việc này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí cho doanh nghiệp và người lao động mà còn giúp cơ quan BHXH dễ dàng quản lý, lưu trữ và tra cứu thông tin. Bên cạnh đó, cần công khai, minh bạch toàn bộ quy trình, thời gian giải quyết và kết quả xử lý hồ sơ trên cổng thông tin điện tử để người lao động và doanh nghiệp có thể chủ động theo dõi, giám sát.

3.2. Nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra giám sát việc chi trả

Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra là giải pháp mang tính răn đe và phòng ngừa cao. Cơ quan BHXH cần xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất, tập trung vào các đơn vị có dấu hiệu rủi ro cao như doanh nghiệp có biến động lao động lớn, có số người hưởng chế độ ốm đau dài ngày tăng đột biến. Phối hợp chặt chẽ với Sở Y tế để kiểm tra việc cấp giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH tại các cơ sở khám chữa bệnh. Đồng thời, hoàn thiện cơ chế tiếp nhận và xử lý các phản ánh, tố giác về hành vi gian lận, trục lợi quỹ. Việc xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm sẽ góp phần lập lại trật tự và đảm bảo sự công bằng cho tất cả các bên tham gia.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực quản lý chi trả BHXH tại Gia Lai

Bên cạnh việc cải tiến quy trình, nâng cao năng lực quản lý tổng thể là yếu tố quyết định đến sự thành công của công tác chi trả BHXH. Luận văn đề xuất các phương pháp mang tính chiến lược, tập trung vào con người và công nghệ. Trước hết, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong chi trả BHXH một cách toàn diện, từ việc số hóa hồ sơ, xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung đến việc áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để phát hiện các dấu hiệu bất thường. Thứ hai, công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách pháp luật về bảo hiểm xã hội bắt buộc cần được đổi mới cả về nội dung và hình thức, hướng đến từng nhóm đối tượng cụ thể để nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ. Cuối cùng, yếu tố con người là quan trọng nhất. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ BHXH. Một đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, tận tâm và liêm chính là hạt nhân để xây dựng một hệ thống quản lý tài chính công hiệu quả và minh bạch tại BHXH Gia Lai.

4.1. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong chi trả BHXH

Công nghệ thông tin là đòn bẩy để hiện đại hóa công tác quản lý. Cần hoàn thiện và nâng cấp hệ thống phần mềm nghiệp vụ, đảm bảo hoạt động ổn định, liên thông và an toàn. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm, liên kết với dữ liệu dân cư, thuế, y tế để tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu thống nhất. Việc này giúp tự động hóa nhiều khâu trong quy trình giải quyết chế độ ốm đau thai sản, giảm thiểu can thiệp thủ công, hạn chế sai sót và đặc biệt là có thể phân tích, cảnh báo sớm các trường hợp nghi ngờ gian lận. Triển khai các ứng dụng di động (VssID) để người lao động có thể tự tra cứu quá trình tham gia, quyền lợi và theo dõi tiến độ giải quyết hồ sơ của mình.

4.2. Đổi mới công tác tuyên truyền về chế độ ốm đau và thai sản

Công tác tuyên truyền không nên chỉ dừng lại ở việc phổ biến luật mà cần đi vào chiều sâu, giải đáp các tình huống thực tế mà người lao động và doanh nghiệp thường gặp. Cần đa dạng hóa các kênh truyền thông: sử dụng mạng xã hội, tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp tại khu công nghiệp, xây dựng các video, infographic dễ hiểu về thủ tục hưởng chế độ thai sản, quyền lợi khi nghỉ ốm... Nội dung tuyên truyền cần nhấn mạnh về lợi ích của việc tham gia BHXH chân chính và hậu quả pháp lý của hành vi trục lợi. Một chiến lược truyền thông bài bản sẽ giúp nâng cao nhận thức, tạo sự đồng thuận xã hội và khuyến khích sự tham gia tự giác của các bên.

4.3. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cho cơ quan BHXH Gia Lai

Đầu tư vào con người là đầu tư cho sự phát triển bền vững. BHXH tỉnh Gia Lai cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ xét duyệt, thanh tra, kiểm tra. Cập nhật thường xuyên các kiến thức pháp luật mới, các thủ đoạn gian lận tinh vi để cán bộ có thể nhận diện và xử lý. Tổ chức các lớp học về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống để nâng cao chất lượng phục vụ, hướng tới sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, có cơ chế khen thưởng, kỷ luật rõ ràng để động viên cán bộ có thành tích tốt và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ BHXH vững mạnh, toàn diện.

V. Đánh giá kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn tại BHXH Gia Lai

Nghiên cứu trong luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích lý thuyết và thực trạng mà còn đưa ra những đánh giá sâu sắc về kết quả và khả năng ứng dụng thực tiễn của các giải pháp đề xuất. Các số liệu về hiệu quả sử dụng quỹ BHXH trong giai đoạn 2017-2019 là bằng chứng rõ nét cho thấy những nỗ lực của BHXH Gia Lai, nhưng đồng thời cũng bộc lộ những điểm cần cải thiện, đặc biệt là trong việc kiểm soát chi và ngăn chặn trục lợi. Các giải pháp được đề xuất, từ cải cách hành chính đến ứng dụng công nghệ, đều có tính khả thi cao và phù hợp với định hướng phát triển chung của ngành BHXH Việt Nam. Việc áp dụng các giải pháp này vào thực tế không chỉ giúp giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài. Một yếu tố quan trọng được luận văn nhấn mạnh là việc đánh giá sự hài lòng của người lao động. Đây là thước đo cuối cùng cho hiệu quả của mọi nỗ lực cải cách. Khi người lao động cảm thấy thủ tục đơn giản, thời gian chờ đợi được rút ngắn và quyền lợi được đảm bảo đầy đủ, đó chính là thành công lớn nhất của công tác quản lý chi trả.

5.1. Các số liệu nổi bật từ nghiên cứu về hiệu quả sử dụng quỹ BHXH

Luận văn cung cấp nhiều bảng biểu, số liệu chi tiết minh họa cho tình hình thu - chi quỹ ốm đau thai sản. Phân tích cho thấy tỷ lệ chi so với thu có sự biến động, phản ánh những thay đổi trong chính sách và tình hình kinh tế - xã hội. Một chỉ số đáng chú ý là số tiền thu hồi về quỹ do chi sai chế độ. Mặc dù con số này cho thấy sự nỗ lực của công tác thanh tra, nhưng nó cũng gián tiếp phản ánh rằng tình trạng chi sai, chi lạm dụng vẫn còn tồn tại. Các số liệu này là cơ sở quan trọng để cơ quan quản lý nhận diện các "điểm nóng", từ đó điều chỉnh chính sách và phân bổ nguồn lực kiểm tra một cách hợp lý hơn, hướng tới mục tiêu bảo toàn và phát triển quỹ bền vững.

5.2. Khả năng áp dụng các giải pháp vào thực tế tại BHXH Gia Lai

Tính ứng dụng thực tiễn của các giải pháp là một điểm sáng của luận văn. Các đề xuất như tăng cường giao dịch điện tử, liên thông dữ liệu, đào tạo cán bộ... không phải là những ý tưởng xa vời mà đều nằm trong lộ trình chuyển đổi số và hiện đại hóa của ngành BHXH. Đối với đặc thù của BHXH Gia Lai, việc áp dụng cần có lộ trình phù hợp, có thể bắt đầu thí điểm ở những đơn vị thuận lợi trước khi nhân rộng. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp, từ hoàn thiện quy trình, nâng cao công nghệ đến phát triển con người, sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp công tác quản lý chi trả chế độ ốm đau, thai sản ngày càng hiệu quả và chuyên nghiệp.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho quản lý chi trả BHXH Gia Lai

Luận văn thạc sĩ về “Quản lý chi trả chế độ ốm đau thai sản tại Bảo hiểm xã hội tỉnh Gia Lai” đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống, khả thi. Đây là một luận văn quản lý công có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, để nâng cao hiệu quả quản lý chi trả, BHXH Gia Lai cần thực hiện một cuộc cải cách toàn diện, tập trung vào ba trụ cột chính: quy trình minh bạch, công nghệ hiện đại và con người chuyên nghiệp. Trong tương lai, xu hướng quản lý sẽ ngày càng dựa trên dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời. Các kiến nghị của luận văn không chỉ có ý nghĩa đối với riêng Gia Lai mà còn là bài học kinh nghiệm cho các cơ quan BHXH khác trên cả nước. Việc tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện công tác quản lý chi trả là một nhiệm vụ liên tục, nhằm đảm bảo mạng lưới an sinh xã hội ngày càng vững chắc, bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người lao động và góp phần vào sự phát triển ổn định của đất nước.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và đóng góp của luận văn quản lý công

Luận văn đã thành công trong việc chỉ ra các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân trong công tác quản lý chi trả chế độ ốm đau, thai sản tại BHXH Gia Lai giai đoạn 2017-2019. Đóng góp lớn nhất của nghiên cứu là xây dựng được một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ vi mô (cải tiến quy trình, thủ tục) đến vĩ mô (định hướng chính sách, phát triển nguồn nhân lực). Luận văn là một tài liệu tham khảo hữu ích, cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý tại địa phương trong việc đưa ra các quyết định nhằm cải thiện hiệu quả sử dụng quỹ BHXH và nâng cao chất lượng dịch vụ công.

6.2. Các kiến nghị quan trọng đối với BHXH Việt Nam và cơ quan nhà nước

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể. Đối với BHXH Việt Nam, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, sửa đổi các quy định còn bất cập để bịt các lỗ hổng chính sách có thể bị lợi dụng. Đẩy nhanh việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia liên thông. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương, cần tăng cường sự phối hợp liên ngành (Lao động, Y tế, Công an) trong việc thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Chính quyền địa phương cần chỉ đạo sát sao hơn nữa việc thực hiện chính sách bảo hiểm xã hội bắt buộc tại các doanh nghiệp trên địa bàn, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động, củng cố nền tảng an sinh xã hội bền vững.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý chi trả chế độ ốm đau thai sản tại bảo hiểm xã hội tỉnh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý chỉ bảo hiểm xã hội. ~ Chương 2: Thực trạng công tác quản lý chỉ trả chế độ ốm đau, thai sản tại Bảo hiểm xã hội tỉnh Gia Lai - Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản lý chỉ trả chế độ ốm đau, thai sản tại Bảo hiểm xã hội tỉnh Gia Lai 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Trong những năm qua, nhất là kể từ khi Luật BHXH sửa đôi, bổ sung. có hiệu lực thi hành, đã củng cố được lòng tin của NLĐ, đối tượng thụ hưởng đối với cơ quan BHXH.

Quản lý nhà nước về chi trả các chế độ BHXH đã góp phần ổn định, phát triển hệ thống BHXH ngày càng vững mạnh, đảm bao ASXH trên địa bàn, qua đó góp phần ôn định kinh tế xã hội đất nước, góp phần củng có lòng tin của nhân dân lao động vào cơ quan BHXH Cho đến nay, đã có rất nhi iáo trình, công trình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước về lĩnh vực BHXH. Tác giả đã lựa chọn một số tài liệu liên quan để làm cơ sở nghiên cứu cho đề tài của mình: “Giáo trình Quản lý nhà nước về kinh tế của Phan Huy Đường (2015) [13], NXB Đại học Quốc gia Hà Nội: Giáo trình QLNN về kinh tế được biên soạn trên cơ sở đúc kết lý luận và thực tiễn QLNN về kinh tế trong nền kinh tế thị trường hiện đại, trong quá trình đổi mới nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Giáo trình đã khái quát hóa các khái niệm, phạm trù, các yếu tố, bộ phận cấu thành, các nguyên tắc, chức năng, phương pháp, tổ chức bộ máy, thông tin và quyết định quản lý, cán bộ, công. Tác giả đã kế thừa và chọn lọc những kiến thức từ các công trình nghiên cứu, các chuyên đề về QLNN và QLNN về kinh tế kết hợp với những.

vấn đề lý luận và thực tiễn mới nảy sinh; đã giúp người đọc sẽ có cái nhìn rõ hơn về QLNN về kinh tế. Giáo trình 8áo hiểm, NXB Đại Học Kinh Tế Quốc Dân của tác giả Nguyễn Văn Định (2008) [13], Trang bị những kiến thức cơ bản về BHXH cũng như sự cần thiết, định nghĩa và bản chất của BHXH, đối tượng nghiên cứu và mối quan hệ giữa bảo hiểm với phát triển kinh tế xã hội, trong giáo. trình đã trình bày được những nội dung cơ bản về BHXH, BHYT cũng như ban chất, đối tượng, tính chất và chức năng của nó; Quỳ BHXH, BHYT; Hệ thống các chế độ BHXH, BHYT tại Việt Nam trong điều kiện nền kinh tế thị trường; vấn đề lý luận và thực tiễn để giải quyết các vấn đề có tính chuyên môn trong thực tiễn công việc. Sách Giáo trình Bảo hiểm xã hội của Hoàng Mạnh Cừ và Đoàn Thị Thu Hương (2011), Nhà xuất bản Tài chính [9], tài liệu đã hệ thống những van dé co ban về BHXH như khái niệm, lịch sử hình thành và phát triển của hoạt động này tại Việt Nam và thế giới, khái quát về quản lý nhà nước đối với BHXH, đưa ra các mô hình quản lý tại Việt Nam, sự cần thiết khách quan có sự can thiệp của nhà nước vào lĩnh vực BHXH, cũng như hệ thống các văn bản pháp quy trong lĩnh vực bảo hiểm.

Giáo trình Quản Jý nhà nước về xã hội Học viện Hành chính Quốc gia (2011) [18], NXB Dai học Quốc gia, Hà Nội, tài liệu đã hệ thống những vấn đề lý luận cơ bản về QLNN về xã hội, luôn là vấn đề được các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới quan tâm bởi vai trò, tầm ảnh hưởng và sự tác động của nó liên quan đến mọi mặt của đời sống con người. Giáo trình đã tiếp cận các thuật ngữ xã hội và QLNN về xã hội dưới góc độ khoa học quản lý hành chính, hệ thống các khái niệm, nội dung và phương thức quản lý nhà nước về xã hội. Nghiên cứu đã góp phần làm rõ thêm cơ sở khoa học và thực tiễn của quản lý quy BHXH ở Việt Nam; đã tổng kết mô hình và phương thức quản lý quỹ của một số nước trên thế giới đẻ từ đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có thể vận dụng trong quản lý quỹ ở Việt Nam; cũng như đề xuất quan điểm và giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý quỹ ở Việt Nam. Pham Đỗ Nhật Tân (2007), Các giải pháp đảm bảo cân đối quÿ BHXH bắt buộc khi thực hiện Luật BHXH, Đề tài nghiên cứu cấp Bộ, Bộ Lao động Thương binh và xã hội [26].

Từ các nguồn thu bắt buộc đã hình thành ra các quy BHXH thành phan như là: quỹ chỉ trả chế độ hưu trí, tử tuất (quỹ dài hạn); quỹ chỉ trả chế độ ÔÐĐTS§, DSPHSK, TNLĐ BNN (quỹ ngắn hạn). Đề tài đã hệ thống được các quy định của Nhà nước về đối tượng thu, mức thu, và cách thức quản lý và vận hành quỹ từ đó phân tích đánh giá thực trạng tình hình thu - chỉ quỹ này ở Việt Nam, đề tài đã đưa ra các dẫn chứng về những ưu điểm và những hạn chế về việc duy trì và mở rộng nguồn thu, sử dụng quỹ, điều kiện để hưởng các chế độ chính sách nhằm đảm bảo sự an toàn của quỹ, cân đối quỹ trong tương lại. Mai Ngọc Cường (2009), Cơ sở khoa học của việc xây dựng, hoàn thiện hệ thống chính sách an sinh xã hội ở nước ta giai đoạn 2006-2015, Báo cáo tổng hợp, Đề tài khoa học cấp Nhà nước (KX02. Nghiên cứu chỉ ra những chính sách để đảm ASXH như: đảm bảo mức tối thiểu về thu nhập, giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch, thông tin và truyền thông cho nhân dân, nhất là hộ nghèo, cận nghèo, đồng bào dân tộc thiết số trong diện nghèo, cận nghèo, nhân dân vùng nông thôn, nhân dân lao động thuộc diện di dời, tái định cư.

Đây mạnh chương trình giảm nghèo, tăng hộ khá, tạo sự chuyền biến tích cực về mức sống, kiện sống và chất lượng cuộc sóng của hộ nghèo, cận nghèo; tập trung đây mạnh tiến độ giảm nghèo theo hướng tiếp cận chuẩn. nghèo trong khu vực và thế giới, chống tái nghèo và tăng dần tỷ lệ hộ khá, góp phần thu hẹp khoảng cách giữa các tầng lớp và các nhóm dân cư trong xã hội, giữa nội thành và ngoại thành. Tăng cường và phát triển hệ thống BHXH, thực hiện BHXH Nguyễn Thị Chính (2010), #loàn thiện hệ thống tổ chức và hoạt động chi trả các chế độ BHXH ở Việt Nam, Luận án Tiến sĩ kinh , Trường Đại học Kinh tế quốc dân [6]. Luận án đã đi sâu phân tích những vấn đề lý luận cơ bản về hệ thống tổ chức và hoạt động chỉ trả các chế độ BHXH, phân tích đánh giá thực trạng hệ thống tổ chức và hoạt động chỉ trả các chế độ BHXH ở Viét Nam.

Đề xuất định hướng và một số giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện hệ thống tổ chức và hoạt động chỉ trả các chế độ BHXH. Đoàn Thị Hà (2015), Quản lý chỉ bảo hiểm xã hội tại Bảo hiểm xã hội quận Đồng Đa, thành phố Hà Nội, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học kinh tế - Dai hoc Quốc gia Hà Nội [14]. Luận văn này đã hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về quản lý chỉ BHXH, đánh giá thực trạng, cũng như chỉ ra những. tồn tại, hạn chế, nguyên nhân của những hạn chế và đề xuất các giải pháp để hoàn thiện quản lý chỉ BHXH tại Bảo hiểm quận Đồng Đa, thành phó Hà Nội.

Nguyễn Thị Hào (2015), Đảm bảo rài chính cho BHXH Liệt Nam, Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân [15]. Đề tài đã đưa ra khái niệm đảm bảo tài chính cho BHXH dưới góc độ kinh tế chính trị học và luận gi: nội dung đảm bảo tài chính bao gồm các vấn đề: đảm bảo thu, chỉ; đảm bảo duy trì sự cân đối, ôn định quỹ trong dài hạn; đảm bảo sự công bằng đối với các đối tượng tham gia. Đề tài đã hệ thống các tiêu chí đánh giá đảm bảo tài chính cho. BHXH bao gồm: mức độ bao phủ của hệ thống; mức độ tuân thủ; mức độ thụ hưởng của NLĐ phân theo loại chế độ, khu vực kinh tế và giới tính; mức độ bền vững về tài chính.

Trên cơ sở những tiêu chí đánh giá đảm bảo tài chính cho BHXH, đề tài đã làm rõ những kết quả và những hạn chế về đảm bảo tài chính cho BHXH Việt Nam, nguyên nhân của những kết quả, hạn chế. Ngoài ra, tác giả còn tham khảo các bải báo trên các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí BHXH, Báo BHXH.” Đã có nhiều công trình nghiên cứu có liên quan đến hoạt động BHXH ở. một số tỉnh trong cả nước, với nhiều góc độ khác nhau về cách tiếp cận, mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, các đề tài đó đã đề cập đến một số lĩnh. vực hoạt động của BHXH và có những liên quan nhất định đến công tác quản lý chỉ trả các chế độ BHXH.

Tuy nhiên, có đề tài được thực hiện trước khi có Luật BHXH và chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện về công tác quản lý chỉ trả chế độ BHXH tại tỉnh Gia Lai. Với lý do đó, học viên đã chọn đề tài: “Quản lý chi trả chế độ ốm đau, thai sản tại Bảo hiểm xã hội tỉnh Gia Lai” đê nghiên cứu, đề xuất các giải pháp và kiến nghị của mình nhằm hoàn thiện quản lý công tác chỉ trả ÔÐTS tại tỉnh Gia Lai, nhằm đảm bảo an sinh xã hội trên địa bàn. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN LY CHI BAO HIEM XA HOI 1. KHÁI QUÁT CHUNG VE QUAN LY CHI BAO HIEM XÃ HỘI 1.

Một số khái niệm a. Bảo hiểm xã hội Theo tổ chức Lao động quốc tế (ILO): “BHXH Ia sw bao vệ của xã hội đối với các thành viên của mình khi họ gặp khó khăn do bị mắt hoặc giảm thu nhập gây ra bởi 6m đau, mắt khả năng lao động, tuổi già, tàn tật và chết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ