Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước về phổ biến pháp luật cho DTTS tại Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý công quản lý nhà nước về phổ biến pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Tây Nguyên

Chuyên ngành

Quản Lý Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

119
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý nhà nước về phổ biến pháp luật cho DTTS

Luận văn thạc sĩ hành chính công về quản lý nhà nước về phổ biến pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số tại tỉnh Đắk Lắk là một công trình nghiên cứu khoa học có hệ thống. Đề tài này đi sâu vào cơ sở lý luận và thực tiễn, làm rõ các khái niệm cốt lõi như phổ biến pháp luật (PBPL) và đặc thù của công tác này đối với đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS). Tầm quan trọng của việc PBPL được nhấn mạnh là khâu đầu tiên trong quá trình thi hành pháp luật, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đây không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành tư pháp mà là của cả hệ thống chính trị dưới sự lãnh đạo của Đảng. Luận văn khẳng định, công tác phổ biến giáo dục pháp luật (PBGDPL) là một bộ phận của công tác giáo dục chính trị, tư tưởng. Mục tiêu chính là trang bị tri thức pháp luật, hình thành lòng tin và thói quen xử sự theo pháp luật cho người dân. Đặc biệt tại Đắk Lắk, một tỉnh có 36,69% dân số là người DTTS, công tác này càng trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này hệ thống hóa các văn bản chỉ đạo quan trọng như Chỉ thị số 32-CT/TW của Ban Bí thư và các Quyết định của Thủ tướng Chính phủ, tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Việc nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn giải quyết đòi hỏi cấp bách từ thực tiễn địa phương.

1.1. Mục đích và vai trò của phổ biến pháp luật cho đồng bào DTTS

Mục đích cốt lõi của công tác phổ biến pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số là nhằm đạt được ba mục tiêu chính: tri thức, cảm xúc và hành vi. Về tri thức, hoạt động này trang bị kiến thức pháp luật cơ bản, giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Về cảm xúc, nó xây dựng niềm tin vào sự công bằng và tính ưu việt của hệ thống pháp luật, từ đó củng cố lòng tin vào Đảng và Nhà nước. Về hành vi, mục tiêu cuối cùng là hình thành thói quen sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật. Vai trò của PBPL là cầu nối đưa pháp luật vào cuộc sống. Đây là khâu then chốt để nâng cao nhận thức pháp luật cho người DTTS, giúp họ tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp và góp phần ổn định an ninh chính trị, trật tự xã hội tại địa phương.

1.2. Các khái niệm cốt lõi trong đề tài nghiên cứu khoa học

Luận văn làm rõ các khái niệm nền tảng. Phổ biến pháp luật (PBPL) được định nghĩa là hoạt động có tổ chức, định hướng của chủ thể nhằm truyền đạt tri thức, hình thành tình cảm và thói quen xử sự phù hợp với pháp luật. Đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS) được xác định theo Nghị định số 05/2011/NĐ-CP, là những dân tộc có số dân ít hơn so với dân tộc đa số. Khái niệm quản lý nhà nước về phổ biến pháp luật được hiểu là hoạt động của các cơ quan có thẩm quyền, chủ yếu là cơ quan hành chính, nhằm tổ chức và điều hành công tác PBPL trên cơ sở Hiến pháp và pháp luật. Việc làm rõ các khái niệm này là cơ sở để phân tích sâu hơn về đặc điểm và nội dung quản lý nhà nước trong lĩnh vực đặc thù này.

II. Phân tích rào cản trong quản lý pháp luật cho DTTS ở Đắk Lắk

Thực trạng công tác PBGDPL tại Đắk Lắk bên cạnh những kết quả đạt được vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức lớn. Đây là nội dung trọng tâm mà luận văn tập trung phân tích để tìm ra nguyên nhân gốc rễ. Một trong những rào cản lớn nhất xuất phát từ chính đặc thù văn hóa, xã hội của các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên. Địa bàn tỉnh rộng lớn, địa hình chia cắt, giao thông khó khăn, dân cư phân bố không đều là những yếu tố khách quan cản trở việc tiếp cận người dân. Trình độ dân trí không đồng đều, một bộ phận người dân chưa thông thạo tiếng phổ thông, và sự chi phối mạnh mẽ của luật tục trong đời sống hàng ngày tạo ra khoảng cách lớn giữa pháp luật nhà nước và nhận thức của cộng đồng. Bên cạnh đó, các yếu tố chủ quan cũng tác động không nhỏ. Nguồn lực cho công tác phổ biến pháp luật còn hạn chế, bao gồm cả kinh phí, cơ sở vật chất và trang thiết bị. Đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên pháp luật phần lớn hoạt động kiêm nhiệm, chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng và chưa có chế độ đãi ngộ tương xứng, dẫn đến thiếu tâm huyết. Sự phối hợp giữa các cơ quan, ban, ngành đôi khi còn thiếu đồng bộ, chưa tạo thành sức mạnh tổng hợp.

2.1. Ảnh hưởng từ đặc điểm kinh tế xã hội vùng DTTS

Điều kiện kinh tế của đa số đồng bào DTTS còn nhiều khó khăn, đời sống chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Sự quan tâm hàng đầu của họ là sản xuất và kinh tế, khiến việc tìm hiểu pháp luật chưa phải là ưu tiên. Tình trạng di dân tự do phức tạp cũng gây áp lực lớn lên hệ thống quản lý và an ninh trật tự, làm gia tăng các vi phạm pháp luật. Tâm lý dễ tin, dễ bị các thế lực thù địch lợi dụng, lôi kéo cũng là một thách thức lớn trong công tác tư tưởng và phổ biến pháp luật. Những chính sách phát triển kinh tế - xã hội vùng DTTS dù đã được triển khai nhưng cần thời gian để phát huy hiệu quả toàn diện, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, từ đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho công tác PBPL.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và cơ chế phối hợp trong công tác PBGDPL

Luận văn chỉ ra rằng, hạn chế về nguồn lực là một trong những nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước về công tác pháp luật. Kinh phí cấp cho hoạt động này còn eo hẹp, chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế, đặc biệt là ở cấp cơ sở. Đội ngũ cán bộ làm công tác PBPL ở xã, phường còn mỏng, trình độ chuyên môn không đồng đều, và thiếu cán bộ biết tiếng dân tộc. Cơ chế phối hợp giữa ngành Tư pháp với các cơ quan khác như Ban Dân tộc, Hội Nông dân, Hội Phụ nữ tuy đã có nhưng chưa thực sự chặt chẽ và thường xuyên. Việc "khoán trắng" nhiệm vụ cho ngành Tư pháp vẫn còn tồn tại ở một số địa phương, làm giảm vai trò và trách nhiệm của cả hệ thống chính trị.

III. Top giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về công tác pháp luật

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về phổ biến pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên phân tích sâu sắc về thực trạng và nguyên nhân của những hạn chế tại Đắk Lắk. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là hoàn thiện thể chế và tăng cường vai trò của chính quyền địa phương trong phổ biến pháp luật. Cần tiếp tục cụ thể hóa các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước thành các chương trình, kế hoạch hành động chi tiết, phù hợp với điều kiện thực tế của tỉnh. Việc ban hành các văn bản quy định rõ hơn về cơ chế phối hợp, trách nhiệm của từng cơ quan, đơn vị là yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện các chương trình, kế hoạch đã đề ra để đảm bảo tính hiệu lực, hiệu quả. Bên cạnh đó, việc kiện toàn Hội đồng phối hợp PBGDPL các cấp, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên và nâng cao chất lượng hoạt động của hội đồng là yếu tố then chốt để chỉ đạo, điều phối công tác này một cách thống nhất và xuyên suốt từ tỉnh đến cơ sở.

3.1. Hoàn thiện hệ thống văn bản và chính sách dân tộc của nhà nước

Giải pháp nền tảng là tiếp tục rà soát, hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật liên quan đến công tác PBPL và chính sách dân tộc của nhà nước. Cần xây dựng các quy định cụ thể về việc ưu tiên bố trí nguồn lực, bao gồm ngân sách, cơ sở vật chất và con người cho vùng DTTS. Các chính sách cần được thiết kế lồng ghép với các chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển kinh tế - xã hội và giảm nghèo bền vững. Điều này không chỉ giúp nâng cao đời sống người dân mà còn tạo môi trường thuận lợi để họ tiếp cận thông tin và pháp luật một cách tự nhiên và hiệu quả.

3.2. Củng cố và nâng cao năng lực đội ngũ thực hiện PBPL

Con người là yếu tố quyết định. Cần tập trung củng cố đội ngũ báo cáo viên pháp luật cấp tỉnh, huyện và tuyên truyền viên cấp xã cả về số lượng và chất lượng. Tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng định kỳ về kiến thức pháp luật mới, kỹ năng tuyên truyền, và kiến thức về văn hóa, phong tục của các dân tộc. Đặc biệt, cần có chính sách khuyến khích, đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân những người làm công tác này, nhất là những người biết tiếng dân tộc. Phát huy vai trò của các cá nhân có uy tín trong cộng đồng như già làng, trưởng bản, chức sắc tôn giáo làm cầu nối quan trọng để chuyển tải pháp luật đến người dân.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả tuyên truyền pháp luật cho người DTTS

Để các giải pháp nâng cao hiệu quả tuyên truyền pháp luật thực sự đi vào cuộc sống, cần có những phương pháp tiếp cận sáng tạo và phù hợp. Luận văn nhấn mạnh việc đổi mới nội dung và hình thức PBPL là một yêu cầu tất yếu. Nội dung tuyên truyền cần được chắt lọc, tập trung vào các vấn đề thiết thực, liên quan trực tiếp đến đời sống hàng ngày của người dân như pháp luật về đất đai, hôn nhân gia đình, an ninh trật tự, chính sách dân tộc, bảo vệ rừng. Thay vì truyền đạt một cách khô khan, cứng nhắc, nội dung cần được trình bày ngắn gọn, dễ hiểu, dễ nhớ. Về hình thức, cần đa dạng hóa các kênh tiếp cận. Kết hợp giữa các hình thức truyền thống như họp dân, nói chuyện chuyên đề với các hình thức hiện đại và phù hợp với văn hóa bản địa. Sử dụng tối đa các phương tiện thông tin đại chúng như đài phát thanh, truyền hình tỉnh với các chuyên mục bằng tiếng dân tộc. Việc xây dựng các mô hình phổ biến pháp luật hiệu quả tại cơ sở là hướng đi cần được nhân rộng. Các mô hình này phải gắn liền với thực tiễn và phát huy được sức mạnh của cộng đồng.

4.1. Đa dạng hóa hình thức và biên soạn tài liệu phù hợp

Việc biên soạn tài liệu tuyên truyền đóng vai trò quan trọng. Cần phát hành các loại tờ rơi, sách mỏng, tranh ảnh cổ động có nội dung pháp luật bằng cả tiếng phổ thông và tiếng dân tộc. Nội dung nên được thể hiện dưới dạng hỏi-đáp, tình huống thực tế để người dân dễ tiếp thu. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các hình thức sân khấu hóa như tổ chức các cuộc thi tìm hiểu pháp luật, lồng ghép nội dung PBPL vào các buổi sinh hoạt văn hóa, văn nghệ, lễ hội truyền thống. Tận dụng hiệu quả hệ thống loa truyền thanh cơ sở, tủ sách pháp luật tại các nhà văn hóa cộng đồng để thông tin pháp luật đến được với nhiều người dân nhất.

4.2. Tăng cường ứng dụng công nghệ và truyền thông đại chúng

Trong bối cảnh công nghệ phát triển, cần nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác PBPL. Xây dựng các video, clip ngắn, infographic về pháp luật và phổ biến qua các nền tảng mạng xã hội phù hợp. Tăng cường thời lượng và chất lượng các chương trình PBPL trên Đài Phát thanh - Truyền hình tỉnh, đặc biệt là các chương trình phát bằng tiếng Êđê, M'nông. Tuyên truyền pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số qua các phương tiện này có khả năng lan tỏa rộng khắp và tác động trực tiếp đến nhận thức của đông đảo người dân.

V. Mô hình thực tiễn trong quản lý nhà nước về pháp luật cho DTTS

Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc xây dựng và nhân rộng các mô hình phổ biến pháp luật hiệu quả là chìa khóa để đưa pháp luật vào đời sống. Tại Đắk Lắk, một số mô hình đã bắt đầu phát huy tác dụng và cần được đánh giá, rút kinh nghiệm để hoàn thiện. Mô hình "Tổ hòa giải ở cơ sở" là một ví dụ điển hình. Các hòa giải viên, thường là những người có uy tín trong cộng đồng, không chỉ giải quyết mâu thuẫn, tranh chấp nhỏ mà còn lồng ghép tuyên truyền, giải thích pháp luật cho các bên. Một mô hình khác là kết hợp trợ giúp pháp lý cho người dân tộc thiểu số với các buổi PBPL lưu động. Các luật sư, trợ giúp viên pháp lý đến tận thôn, buôn để tư vấn miễn phí, giải đáp thắc mắc và kết hợp phổ biến các quy định pháp luật liên quan. Bên cạnh đó, mô hình câu lạc bộ pháp luật, tủ sách pháp luật tại các điểm sinh hoạt văn hóa cộng đồng cũng góp phần tạo không gian để người dân chủ động tìm hiểu, trao đổi kiến thức pháp luật. Vai trò của chính quyền địa phương là rất quan trọng trong việc chỉ đạo, hỗ trợ và tạo điều kiện để các mô hình này hoạt động bền vững và hiệu quả.

5.1. Phát huy vai trò của hòa giải cơ sở và trợ giúp pháp lý

Hòa giải ở cơ sở và trợ giúp pháp lý là hai công cụ hữu hiệu để nâng cao nhận thức pháp luật cho người DTTS. Công tác hòa giải giúp giải quyết đến 80% các mâu thuẫn tại cộng đồng, góp phần giữ gìn tình làng nghĩa xóm và giảm tải cho các cơ quan tư pháp. Trong quá trình hòa giải, các quy định pháp luật được giải thích một cách gần gũi, thực tế. Hoạt động trợ giúp pháp lý lưu động không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người nghèo, người DTTS mà còn là một kênh PBPL trực tiếp và hiệu quả, giúp người dân hiểu rõ hơn về pháp luật thông qua chính những vụ việc của mình.

5.2. Xây dựng các mô hình câu lạc bộ và Ngày pháp luật

Việc duy trì và phát triển các mô hình như Câu lạc bộ "Phụ nữ với pháp luật", "Nông dân tìm hiểu pháp luật" tạo ra môi trường sinh hoạt định kỳ, giúp hội viên cập nhật kiến thức pháp luật một cách thường xuyên. Tổ chức hiệu quả "Ngày pháp luật Việt Nam" (9/11) hàng năm với các hoạt động phong phú, thiết thực tại các xã, buôn cũng là cách để tạo điểm nhấn, thu hút sự quan tâm của toàn xã hội đối với công tác PBPL, khẳng định vị trí, vai trò của Hiến pháp, pháp luật trong quản lý nhà nước và đời sống xã hội.

VI. Tương lai quản lý nhà nước và chính sách phát triển vùng DTTS

Kết quả của đề tài nghiên cứu khoa học về pháp luật và dân tộc này không chỉ có giá trị thực tiễn cho tỉnh Đắk Lắk mà còn cung cấp những luận cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách ở tầm vĩ mô. Tương lai của công tác quản lý nhà nước về phổ biến pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số gắn liền với sự thành công của các chính sách phát triển kinh tế - xã hội vùng DTTS. Khi đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng cao, trình độ dân trí được cải thiện, nhu cầu tìm hiểu và sử dụng pháp luật để bảo vệ quyền lợi của họ sẽ tăng lên. Do đó, công tác PBPL phải được xem là một bộ phận không thể tách rời của chiến lược phát triển bền vững vùng dân tộc thiểu số và miền núi. Các giải pháp đề xuất trong luận văn cần được triển khai một cách quyết liệt, đồng bộ, với sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và sự tham gia tích cực của chính người dân. Việc này sẽ góp phần quan trọng vào việc củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, giữ vững an ninh chính trị, và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của tỉnh Đắk Lắk nói riêng và khu vực Tây Nguyên nói chung.

6.1. Gắn kết PBPL với chương trình phát triển kinh tế xã hội

Cần có sự lồng ghép chặt chẽ nội dung PBPL vào các chương trình, dự án phát triển kinh tế - xã hội tại vùng DTTS. Ví dụ, khi triển khai các dự án hỗ trợ sản xuất, cần kết hợp phổ biến pháp luật về đất đai, hợp đồng kinh tế. Khi thực hiện các chính sách an sinh xã hội, cần tuyên truyền về quyền và nghĩa vụ của người được hưởng lợi. Sự gắn kết này giúp pháp luật trở nên gần gũi, thiết thực và dễ đi vào cuộc sống của người dân, tránh tình trạng chính sách và pháp luật tách rời nhau.

6.2. Kiến nghị và định hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai

Luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với các cơ quan trung ương và địa phương nhằm tháo gỡ các vướng mắc, khó khăn. Đối với trung ương, kiến nghị cần sớm ban hành các chính sách đặc thù về chế độ đãi ngộ cho đội ngũ làm công tác PBPL ở vùng khó khăn. Đối với tỉnh Đắk Lắk, cần ưu tiên bố trí ngân sách thỏa đáng và chỉ đạo quyết liệt hơn nữa. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của chuyển đổi số đến công tác PBPL cho người DTTS, hoặc nghiên cứu sâu hơn về vai trò của luật tục trong mối tương quan với pháp luật nhà nước trong bối cảnh hiện nay.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý công quản lý nhà nước về phổ biến pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về phổ biến pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số. Chương 2: Thực trạng quản lý nhà nước về phổ biến pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Đăk Lắk. Chương 3: Phương hướng và giải pháp bảo đảm quản lý nhà nước về phổ biến pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa tỉnh Đăk Lắk hiện nay. 11 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ PHỔ BIẾN PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ 1.

Quan niệm về phổ biến pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số 1. Khái niệm về phổ biến pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số Theo từ điển Tiếng Việt thì “Phổ biến là hoạt động truyền đạt rộng khắp làm cho nhiều người cùng biết” [47], hay theo Từ và ngữ Hán Việt thì “Phổ biến là làm cho đông đảo mọi người biết đến một vấn đề, một tri thức bằng cách truyền đạt trực tiếp hay thông qua hình thức nào đó hoặc làm cho mọi người đều biết đến”[9]. Phổ biến pháp luật có thể được hiểu dưới hai nghĩa: Nghĩa hẹp là giới thiệu tinh thần văn bản luật cho đối tượng của nó; nghĩa rộng là truyền bá pháp luật cho mọi tầng lớp nhân dân trong cả nước. Vì vậy, ta thể hiểu định nghĩa PBPL như sau: Phổ biến pháp luật bao gồm cả tuyên truyền và giáo dục pháp luật là hoạt động có tính định hướng, có tổ chức, có chủ định của chủ thể phổ biến pháp luật tác động lên đối tượng được phổ biến pháp luật nhằm mục đích hình thành ở họ tri thức, tình cảm và thói quen xử sự phù hợp với các quy định của pháp luật.

Theo chủ nghĩa Mác – Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh và xuất phát từ nguyên tắc bình đẳng dân tộc, thì khái niệm “dân tộc thiểu số” không mang ý nghĩa phân biệt địa vị, trình độ phát triển của các dân tộc vì địa vị, trình độ phát triển của các dân tộc không phụ thuộc ở dân số nhiều hay ít, mà nó phụ thuộc vào điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội và lịch sử của mỗi dân tộc. Ở Việt Nam, khái niệm DTTS được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp luật cũng như trong công tác nghiên cứu, học tập và trong hoạt động 12 thực tiễn. Thuật ngữ này cũng được sử dụng chính thức trong các bản Hiến pháp. Nghị định số 05/2011/NĐ-CP, ngày 14/01/2011 của Chính phủ về công tác dân tộc đưa ra khái niệm tại Khoản 2, Điều 4 “DTTS là những dân tộc có số dân ít hơn so với dân tộc đa số trên phạm vi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”; Khoản 3, Điều 4: “Dân tộc đa số là dân tộc có số dân chiếm trên 50% tổng số dân của cả nước theo điều tra dân số quốc gia”.

Căn cứ vào kết quả tổng điều tra dân số và nhà ở quốc gia 2009, Việt Nam có 54 dân tộc sinh sống trên lãnh thổ của cả nước, trong đó có 53 dân tộc thiểu số với số dân 12,253 triệu người (chiếm 14,3%) [16, tr. Từ những phân tích trên, có thể đưa ra quan niệm chung về Đồng bào dân tộc thiểu số như sau: “Đồng bào dân tộc thiểu số là những dân tộc có số dân ít hơn so với dân tộc đa số trên phạm vi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam". Từ khái niệm về PBPL chúng ta có thể thấy rằng: Phổ biến pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số bao gồm cả tuyên truyền và giáo dục pháp luật là hoạt động có tính định hướng, có tổ chức, có chủ định của chủ thể phổ biến pháp luật tác động lên đối tượng là đồng bào dân tộc thiểu số một cách có hệ thống và thường xuyên nhằm mục đích hình thành ở họ tri thức, tình cảm và thói quen xử sự phù hợp với các quy định của pháp luật. PBPL cho đồng bào DTTS là một trong những chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước cho việc chăm lo đời sống của đồng bào DTTS nhằm giúp họ hình thành tri thức pháp luật, tạo niềm tin vào pháp luật để họ có đầy đủ khả năng tham gia vào các quan hệ xã hội phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành.

Đặc điểm của phổ biến pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số 1. Đặc điểm chung của phổ biến pháp luật 13 Nghiên cứu về PBPL cho thấy công tác này có những đặc điểm sau: Thứ nhất, PBPL là một bộ phận của công tác giáo dục chính trị, tư tưởng: - Trong nhà nước xã hội chủ nghĩa, bản chất của công tác xây dựng pháp luật là thể chế hóa đường lối, chủ trương của Đảng thể hiện ý chí của nhân dân. Chính sự lãnh đạo toàn diện của Đảng đối với Nhà nước đã xác lập sự gắn bó hữu cơ giữa đường lối, chính sách của đảng với pháp luật. Vì vậy, thực hiện pháp luật cũng là góp phần thực hiện đường lối, chính sách của Đảng.

- Chỉ thị số 32-CT/TW ngày 09/12/2003 của Ban Bí thư Trung ương Đảng về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, nhân dân đã khẳng định: “Phổ biến, giáo dục pháp luật là một bộ phận của công tác giáo dục chính trị, tư tưởng, là nhiệm vụ của toàn bộ hệ thống chính trị đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng” [4, tr. Thứ hai, PBPL có mối liên hệ chặt chẽ với công tác xây dựng pháp luật, thực hiện pháp luật: Phổ biến pháp luật có quan hệ chặt chẽ với công tác xây dựng pháp luật. Trong mối quan hệ này, xây dựng pháp luật là cơ sở cho việc hình thành, đẩy mạnh PBPL; PBPL là một phương tiện quan trọng để đưa pháp luật vào cuộc sống. Thứ ba, PBPL nhằm truyền đạt thông tin, nội dung pháp luật giúp cho đối tượng tác động có những hiểu biết nhất định về pháp luật, góp phần nâng cao ý thức pháp luật của những cá nhân công dân hoặc những nhóm cộng đồng xã hội cụ thể tiếp nhận tác động của công tác PBPL.

Họ là những người có nhu cầu và cả những người cho rằng mình không có nhu cầu tìm hiểu pháp luật. Thứ tư, PBPL được tổ chức, thực hiện bởi những chủ thể xác định: 14 - Chủ thể PBPL được hiểu là cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia tổ chức thực hiện công tác PBPL tùy thuộc vào nội dung, hình thức, phương pháp, đối tượng PBPL cụ thể: Chính phủ, Các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân các cấp. Ngoài hệ thống các cơ quan trên, các cơ quan của Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp; Viện kiểm sát nhân dân; Tòa án nhân dân; các tổ chức chính trị, xã hội, đoàn thể quần chúng. trong quá trình thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình cũng có trách nhiệm tham gia phổ biến pháp luật.

- PBPL có những đặc điểm chung của nó nhưng PBPL cho đối tượng cụ thể là đồng bào DTTS lại là hình thức PBPL đặc thù, nghĩa là ngoài những đặc điểm của PBPL nói chung, PBPL cho đồng bào DTTS còn có những đặc điểm riêng. Đặc điểm riêng đó được phản ánh qua các yếu tố chủ thể, đối tượng, nội dung, hình thức PBPL. Đặc điểm về đối tượng và chủ thể phổ biến pháp luật cho đồng bào dân tộc thiểu số. - Đối tượng được PBPL chính là đồng bào DTTS trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk vì Đắk Lắk là một tỉnh có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, toàn tỉnh hiện có 47 dân tộc anh em sinh sống, đồng bào DTTS chiếm 36,69 dân số toàn tỉnh.

Trong đó các dân tộc bản địa là Êđê, M’nông, Gia rai chiếm hơn 50%, còn lại là các dân tộc di cư đến gồm người Nùng, Tày, Dao, Mường, Thái và một số dân tộc ít người như Cơ Ho, X’Tiêng, Khơ Mú, Phủ Lá, Mạ, Giấy, La Hủ, Lự, Chút.Vì vậy đặc điểm tâm lý, ngôn ngữ, phong tục tập quán, điều kiện cơ sở vật chất, khoảng cách địa lý, và bản sắc của từng dân tộc hoàn toàn khác nhau. Tâm lý dân tộc ít người thường hay tự ti, bảo thủ và cả tâm lý trông chờ, ỷ lại, bao gồm cả tư tưởng cục bộ địa phương. Nhân dân các dân tộc ít người vẫn còn sử dụng hệ thống luật tục. Có những luật tục tiến bộ, tích cực được Nhà nước thừa nhận nhưng bên cạnh đó vẫn còn có những 15 hủ tục nặng nề, lạc hậu cần phải loại bỏ dần như tang ma, cưới xin.

Đa số đồng bào các DTTS đều biết tiếng Kinh nhưng có người biết không nhiều, thậm chí là không biết. Đây là hạn chế rất lớn khi tiếp thu những tri thức văn hóa nói chung, trong đó có tri thức về pháp luật, kinh tế, xã hội, chính trị, quốc phòng, anh ninh, khoa học kỹ thuật, y tế.Trong những năm gần đây, được sự quan tâm của Đảng và Nhà nước, con em các đồng bào DTTS được đi học, đào tạo ở nhiều trình độ và các bậc học khác nhau nhưng nhìn chung trình độ học vấn của đồng bào các DTTS là tương đối thấp. Mặt khác, đồng bào DTTS có tâm lý rất dễ tin, nói là nghe nhưng niềm tin đó cũng dễ dàng bị thay đổi nếu không được chứng minh bằng việc làm cụ thể. Vì vậy, hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về PBPL cho đồng bào DTTS không chỉ là việc làm cho họ hiểu đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước quy định như thế nào mà quan trọng hơn là việc đường lối đó, pháp luật đó có được minh chứng đúng đắn bằng thực tiễn hay không.

Điều này phụ thuộc rất nhiều yếu tố, trong đó vai trò của chủ thể PBPL là rất quan trọng. - Về chủ thể PBPL: Chủ thể phổ biến pháp luật được hiểu là cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia tổ chức thực hiện công tác PBPL tùy thuộc vào nội dung, hình thức, phương pháp, đối tượng PBPL. Theo các nhà nghiên cứu lý luận và thực tiễn thì chủ thể PBPL là chủ thể chuyên nghiệp và chủ thể không chuyên nghiệp: + Chủ thể chuyên nghiệp được hiểu là người có chức năng, nhiệm vụ chủ yếu, trực tiếp, thường xuyên thực hiện nhiệm vụ PBPL. Đó là các giáo viên giảng dạy pháp luật trong các nhà trường; các báo cáo viên, tuyên truyền viên pháp luật; các biên tập viên, ban biên tập các tạp chí, sách báo có liên quan đến PBPL; các cá nhân, tổ chức quản lý về công tác PBPL, công tác bảo vệ pháp luật, tổ chức trợ giúp pháp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ