Quản lý nhà nước về công tác thanh niên đồng bào dân tộc thiểu số tại Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý công quản lý nhà nước về công tác thanh niên đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản Lý Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn quản lý công về thanh niên DTTS

Luận văn thạc sĩ về quản lý nhà nước về công tác thanh niên đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Quảng Trị là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, đặt nền móng lý luận và thực tiễn cho việc hoạch định chính sách công. Chủ đề này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị ứng dụng cao, đặc biệt trong bối cảnh Đảng và Nhà nước xác định thanh niên là 'rường cột của nước nhà'. Nghiên cứu tập trung vào hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm rõ các khái niệm cốt lõi như thanh niên, thanh niên dân tộc thiểu số, và vai trò của các chủ thể trong hệ thống chính trị. Trọng tâm của việc quản lý nhà nước là tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, một môi trường thuận lợi để nguồn nhân lực trẻ phát huy tiềm năng. Điều này bao gồm việc ban hành chính sách, tổ chức bộ máy, và triển khai các chương trình hành động cụ thể. Luận văn khẳng định, vai trò của chính quyền địa phương là then chốt trong việc cụ thể hóa chủ trương của trung ương, phù hợp với đặc điểm của tỉnh Quảng Trị. Công trình này không chỉ là tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý, mà còn là nguồn tri thức cho sinh viên, học viên chuyên ngành quản lý công và các lĩnh vực liên quan, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.

1.1. Luận giải các khái niệm cốt lõi về thanh niên dân tộc thiểu số

Để hiểu đúng bản chất vấn đề, cần làm rõ các khái niệm nền tảng. Thanh niên dân tộc thiểu số (DTTS) được định nghĩa là công dân Việt Nam từ đủ 16 đến 30 tuổi, thuộc các dân tộc có số dân ít hơn dân tộc đa số, mang những đặc điểm riêng về văn hóa, tâm lý và điều kiện sống. Họ vừa có đặc điểm chung của thanh niên Việt Nam, vừa có những nét đặc thù do môi trường sống, phong tục tập quán chi phối. Luận văn trích dẫn, thanh niên DTTS thường 'trung thực, thẳng thắn, tính cộng đồng rất cao' nhưng cũng chịu ảnh hưởng bởi các tập quán riêng. Việc xác định rõ đối tượng giúp công tác quản lý nhà nước trở nên mục tiêu và hiệu quả hơn, từ đó xây dựng các chính sách dân tộc phù hợp, tránh áp đặt máy móc.

1.2. Phân tích cơ sở pháp lý và vai trò của các chủ thể quản lý

Hoạt động quản lý nhà nước về công tác thanh niên được vận hành dựa trên một hệ thống pháp lý chặt chẽ, với văn bản cao nhất là Luật Thanh niên 2005 (và các phiên bản sửa đổi). Luận văn chỉ rõ, các chủ thể quản lý bao gồm Chính phủ, Bộ Nội vụ, các bộ, ngành liên quan và UBND các cấp. Trong đó, Sở Nội vụ tỉnh Quảng Trị đóng vai trò là cơ quan tham mưu chính cho UBND tỉnh. Bên cạnh đó, Tỉnh Đoàn Quảng Trị và các tổ chức đoàn thể là cánh tay nối dài, là nòng cốt trong việc triển khai các phong trào. Sự phối hợp đồng bộ giữa các chủ thể này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo các chính sách công đi vào cuộc sống, tạo ra tác động tích cực và bền vững.

II. Phân tích thực trạng quản lý công tác thanh niên DTTS Quảng Trị

Đánh giá thực trạng là bước quan trọng để xác định những thành tựu và tồn tại. Công tác quản lý nhà nước về công tác thanh niên đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Quảng Trị trong những năm qua đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Các cấp chính quyền đã quan tâm hơn đến việc ban hành chính sách hỗ trợ, đặc biệt trong lĩnh vực đào tạo nghề và giải quyết việc làm. Nhiều chương trình, dự án đã được triển khai, góp phần cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho thanh niên. Tuy nhiên, luận văn cũng thẳng thắn chỉ ra nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm là nhận thức của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, dẫn đến tình trạng 'khoán trắng cho tổ chức Đoàn thanh niên'. Công tác phối hợp giữa các ngành còn thiếu đồng bộ. Nguồn lực đầu tư cho các huyện miền núi như Hướng Hóa, Đakrông còn hạn hẹp. Trình độ dân trí và nhận thức của một bộ phận thanh niên DTTS còn thấp, dễ bị lôi kéo vào các tệ nạn xã hội. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp mang tính đột phá và đồng bộ để nâng cao hiệu quả quản lý.

2.1. Những hạn chế trong tổ chức bộ máy và cơ chế phối hợp

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu đồng bộ trong tổ chức bộ máy QLNN. Luận văn chỉ ra rằng, ở nhiều địa phương, cán bộ làm công tác thanh niên chủ yếu là kiêm nhiệm, thiếu chuyên môn sâu. Trách nhiệm giữa các cơ quan như Sở Nội vụ, Ủy ban Dân tộc, và Tỉnh Đoàn Quảng Trị chưa được phân định rõ ràng, dẫn đến chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Cơ chế phối hợp liên ngành còn mang tính hình thức, chưa tạo ra sức mạnh tổng hợp. Tình trạng 'đèn nhà ai nhà nấy rạng' khiến các chính sách bị phân mảnh, giảm hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Việc thiếu một cơ quan đầu mối đủ mạnh để điều phối chung là nguyên nhân chính của những hạn chế này.

2.2. Thách thức từ điều kiện kinh tế xã hội và nhận thức thanh niên

Bên cạnh các yếu tố chủ quan từ hệ thống quản lý, những khó khăn khách quan cũng tác động mạnh mẽ. Điều kiện phát triển kinh tế - xã hội tại các vùng đồng bào DTTS còn nhiều khó khăn, tỷ lệ hộ nghèo cao. Thanh niên thiếu cơ hội việc làm tại chỗ, dẫn đến tình trạng 'ly nông nhưng không ly hương'. Một bộ phận thanh niên còn tư tưởng ỷ lại, trông chờ vào sự hỗ trợ của nhà nước. Các vấn đề như bảo tồn văn hóa dân tộc trong giới trẻ (dân tộc Vân Kiều, Pa Kô) cũng đối mặt với thách thức từ sự du nhập của các luồng văn hóa ngoại lai. Việc nâng cao nhận thức, ý thức tự lực vươn lên cho thanh niên dân tộc thiểu số là một bài toán cần lời giải cấp bách.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách pháp luật cho thanh niên DTTS

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về công tác thanh niên, giải pháp nền tảng là hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật. Đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động triển khai trong thực tiễn. Luận văn đề xuất cần rà soát, bổ sung và cụ thể hóa các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành. Các chính sách dân tộc cần được thiết kế chuyên biệt, bám sát thực tế đời sống của thanh niên dân tộc thiểu số tại tỉnh Quảng Trị, thay vì các quy định chung chung. Cần có cơ chế đặc thù trong hỗ trợ giáo dục, y tế, và đặc biệt là khởi nghiệp trong thanh niên DTTS. Một điểm quan trọng là cần lồng ghép các mục tiêu phát triển thanh niên vào các chiến lược, quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Đơn cử, Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển KT-XH vùng đồng bào DTTS và miền núi phải xác định thanh niên là đối tượng thụ hưởng và là động lực trung tâm. Quá trình xây dựng chính sách phải có sự tham gia của chính thanh niên, đảm bảo chính sách thực sự xuất phát từ nhu cầu và nguyện vọng của họ.

3.1. Rà soát và cụ thể hóa hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng một khung pháp lý đồng bộ. Cần cụ thể hóa các điều khoản trong Luật Thanh niên thành các thông tư, nghị định hướng dẫn chi tiết cho đối tượng là thanh niên DTTS. Các chính sách công cần xác định rõ chỉ tiêu, nguồn lực và trách nhiệm thực thi của từng cơ quan. Ví dụ, chính sách hỗ trợ vay vốn ưu đãi cần có tiêu chí rõ ràng, thủ tục đơn giản để thanh niên dễ dàng tiếp cận. Quá trình này đòi hỏi sự vào cuộc của HĐND và UBND tỉnh Quảng Trị trong việc ban hành các nghị quyết chuyên đề, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các hoạt động tại địa phương.

3.2. Đẩy mạnh cải cách hành chính và cơ chế thực thi chính sách

Chính sách dù tốt đến đâu cũng trở nên vô nghĩa nếu không được thực thi hiệu quả. Do đó, cải cách hành chính là một giải pháp đột phá. Cần đơn giản hóa các thủ tục liên quan đến quyền lợi của thanh niên, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và cung cấp dịch vụ công. Đồng thời, phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực hiện chính sách. Việc này không chỉ giúp phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm mà còn là kênh phản hồi quan trọng để điều chỉnh chính sách cho phù hợp hơn, đảm bảo hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trên thực tế.

IV. Cách nâng cao năng lực bộ máy quản lý công tác thanh niên

Con người là yếu tố quyết định. Một hệ thống chính sách hoàn thiện cần được vận hành bởi một bộ máy quản lý đủ năng lực. Do đó, việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức làm quản lý nhà nước về công tác thanh niên là nhiệm vụ trọng tâm. Luận văn đề xuất các giải pháp đồng bộ từ tuyển dụng, đào tạo đến bố trí, sử dụng cán bộ. Cần xây dựng tiêu chuẩn chức danh cụ thể cho vị trí này, ưu tiên những người có kiến thức về dân tộc học, tâm lý lứa tuổi và kỹ năng công tác xã hội. Sở Nội vụ tỉnh Quảng Trị cần chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan tổ chức các lớp bồi dưỡng, tập huấn định kỳ. Nội dung đào tạo không chỉ dừng ở kiến thức quản lý hành chính mà còn phải trang bị kỹ năng mềm, kỹ năng vận động quần chúng. Bên cạnh đó, cần kiện toàn tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn, hiệu quả, phân định rõ chức năng, nhiệm vụ, tránh chồng chéo. Việc xây dựng một đội ngũ 'vừa hồng vừa chuyên' sẽ tạo ra bước chuyển biến căn bản trong công tác thanh niên đồng bào dân tộc thiểu số.

4.1. Đào tạo bồi dưỡng nâng cao chuyên môn cho đội ngũ cán bộ

Chất lượng cán bộ là gốc của mọi vấn đề. Cần có chiến lược đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ bài bản. Nội dung bồi dưỡng phải cập nhật các kiến thức mới về quản lý công, tâm lý học, xã hội học và đặc biệt là những hiểu biết sâu sắc về văn hóa, phong tục của các dân tộc Vân Kiều, Pa Kô. Các hình thức đào tạo cần đa dạng, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, tổ chức các chuyến đi thực tế đến các huyện miền núi Hướng Hóa, Đakrông để cán bộ thấu hiểu hơn đời sống của thanh niên. Đây là giải pháp mang tính bền vững để xây dựng nguồn nhân lực trẻ có chất lượng cho hệ thống quản lý.

4.2. Tăng cường cơ chế phối hợp giữa chính quyền và tổ chức Đoàn

Để khắc phục tình trạng 'khoán trắng', cần xây dựng một quy chế phối hợp chặt chẽ, rõ ràng giữa cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức đoàn thể. Vai trò của chính quyền địa phương là chủ trì, định hướng, cung cấp nguồn lực và kiểm tra, giám sát. Công tác đoàn và phong trào thanh niên, do Tỉnh Đoàn Quảng Trị làm nòng cốt, sẽ phát huy thế mạnh trong việc tập hợp, vận động và triển khai các hoạt động cụ thể. Sự kết hợp nhịp nhàng này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp các chính sách được triển khai sâu rộng và hiệu quả đến từng đối tượng thanh niên, tránh được sự hành chính hóa trong công tác vận động quần chúng.

V. Phương pháp phát huy vai trò thanh niên DTTS tại Quảng Trị

Mục tiêu cuối cùng của quản lý nhà nước là phát huy vai trò chủ thể của thanh niên. Thay vì chỉ xem họ là đối tượng của chính sách, cần tạo cơ chế để thanh niên dân tộc thiểu số trở thành động lực cho sự phát triển của chính cộng đồng mình. Luận văn đề xuất các phương pháp tập trung vào việc tạo môi trường và trao cơ hội. Cần đẩy mạnh các chương trình đào tạo nghề và giải quyết việc làm gắn với thế mạnh của địa phương như nông nghiệp công nghệ cao, du lịch cộng đồng. Đặc biệt, cần có chính sách đột phá để khuyến khích tinh thần khởi nghiệp trong thanh niên DTTS. Bên cạnh phát triển kinh tế, việc bảo tồn văn hóa dân tộc cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Cần khuyến khích thanh niên trở thành những hạt nhân trong việc gìn giữ và quảng bá các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Vân Kiều, Pa Kô. Khi được trao quyền và tạo điều kiện, nguồn nhân lực trẻ này sẽ là nhân tố quyết định cho sự nghiệp xóa đói giảm nghèo bền vững và xây dựng quê hương Quảng Trị ngày càng giàu đẹp.

5.1. Mô hình hỗ trợ đào tạo nghề và khởi nghiệp cho thanh niên

Cần xây dựng các mô hình hỗ trợ toàn diện. Về đào tạo nghề và giải quyết việc làm, chương trình cần được thiết kế 'may đo' theo nhu cầu thị trường và điều kiện địa phương, tránh đào tạo tràn lan. Đối với khởi nghiệp trong thanh niên DTTS, cần có một hệ sinh thái hỗ trợ bao gồm: cung cấp kiến thức kinh doanh, hỗ trợ tiếp cận vốn ưu đãi, kết nối thị trường và cố vấn kỹ thuật. Các mô hình hợp tác xã thanh niên, tổ hợp tác sản xuất là những hướng đi tiềm năng, vừa tạo việc làm, vừa phát huy được tinh thần cộng đồng của thanh niên DTTS.

5.2. Giải pháp bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch cộng đồng

Kinh tế phải đi đôi với văn hóa. Luận văn gợi ý giải pháp kết hợp bảo tồn văn hóa dân tộc với phát triển kinh tế. Cần khuyến khích và hỗ trợ thanh niên thành lập các đội văn nghệ, các câu lạc bộ gìn giữ tiếng nói, chữ viết, trang phục truyền thống. Đồng thời, có thể phát triển các sản phẩm du lịch cộng đồng dựa trên chính những giá trị văn hóa đặc sắc này. Khi thanh niên nhận thấy văn hóa của dân tộc mình có thể tạo ra giá trị kinh tế, họ sẽ có thêm động lực để gìn giữ và phát huy, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý công quản lý nhà nước về công tác thanh niên đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và phụ lục, nội dung luận văn được bố cục thành 3 chương: Chƣơng 1. Cơ sở lý luận và pháp lý của công tác quản lý nhà nước về thanh niên đồng bào dân tộc thiểu số Chƣơng 2. Thực trạng quản lý nhà nước về công tác thanh niên đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Quảng Trị Chƣơng 3. Định hướng và giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về công tác thanh niên đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Quảng Trị 9 CHƢƠNG 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ CÔNG TÁC THANH NIÊN ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ 1. Một số khái niệm 1. Thanh niên và thanh niên đồng bào dân tộc thiểu số 1. Khái niệm, đặc điểm của thanh niên Thanh niên là lực lượng xã hội to lớn, là nguồn thúc đẩy sự phát triển xã hội hiện tại và là người chủ tương lai của đất nước.

Hiện nay, khái niệm thanh niên được định nghĩa chưa có sự thống nhất, tùy thuộc vào nội dung và góc độ tiếp cận mà người ta đưa ra các khái niệm khác nhau về thanh niên. Từ điển Tiếng Việt, Nhà xuất bản Văn hóa thông tin, năm 1999, định nghĩa “Thanh niên là người còn trẻ, đang ở độ tuổi trưởng thành” [31, tr.871], khái niệm này nhìn nhận thanh niên dưới hai góc độ là độ tuổi – sinh học, và sự phát triển đến một mức được cho là hoàn chỉnh, đầy đủ về mọi mặt – sự trưởng thành. Từ góc độ sinh học, thanh niên là giai đoạn được xác định khi mà quá trình phát triển của cơ thể con người đã trải qua một khoảng thời gian nhất định, ở giai đoạn này sự phát triển về mặt sinh học như tầm vóc, hệ các cơ quan bên trong và các bộ phận bên ngoài của cơ thể đã dần hoàn thiện về mặt chức năng. Độ tuổi thanh niên được quy định tùy thuộc vào quan điểm và nhận thức của mỗi quốc gia, dao động từ 12 đến 35 tuổi, khái niệm độ tuổi có thể chỉ bao hàm về mặt thời gian và mức độ phát triển sinh học của cơ thể con người hoặc phản ánh vị thế xã hội và hoạt động đặc trưng nhất định của một bộ phận con người trong xã hội; để xác định độ tuổi của một cá thể thanh niên có thể dựa vào tuổi sinh học, tuổi xương, tuổi răng hoặc tuổi dậy thì,.

Theo quy định tại Điều 1 của Luật Thanh niên Việt Nam năm 2005 thì “Thanh niên là công dân Việt Nam từ đủ 16 đến 30 tuổi” [20]. 10 Thanh niên là nhóm dân số đặc thù, có mặt trong tất cả các nhóm dân tộc, giai cấp, các thành phần xã hội và địa bàn trong cả nước. Theo cách quản lý và phân loại đối tượng thanh niên của Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, thanh niên Việt Nam được chia thành các nhóm sau: Thanh niên nông thôn, thanh niên công nhân, thanh niên công chức và viên chức, thanh niên đô thị, thanh niên học sinh và sinh viên, thanh niên trong các lực lượng vũ trang. Các nhóm thanh niên đặc thù bao gồm: thanh niên dân tộc thiểu số, thanh niên có đạo, thanh niên đang học tập, lao động ở nước ngoài, các nhóm thanh niên yếu thế bao gồm: thanh niên bị nhiễm HIV/AIDS, thanh niên khuyết tật, thanh niên sau cai nghiện và sau cải tạo trở về tái hòa nhập với cộng đồng.

Từ các phân tích trên cho thấy, để nhìn nhận và đưa ra khái niệm thanh niên, cần phải đánh giá thanh niên một cách tương đối toàn diện dưới nhiều góc độ khác nhau, từ những đặc điểm sinh học, tâm lý,. cho đến sự phát triển của nhận thức đến một mức độ nhất định; gắn thanh niên với mọi giai cấp, mọi tầng lớp trong xã hội và trên mọi lĩnh vực hoạt động khác nhau của đời sống xã hội. Với cách hiểu về thanh niên như vậy, theo tác giả: Thanh niên là một lực lượng xã hội đặc thù, ở độ tuổi từ 16 đến 30 tuổi, mang những đặc trưng tâm, sinh lý, sung sức nhất về thể chất và phát triển trí tuệ; luôn năng động, sáng tạo, muốn tự khẳng định mình; có mặt trong tất cả các nhóm dân tộc, giai cấp, tầng lớp trong xã hội và trên mọi lĩnh vực hoạt động của đời sống xã hội, là nguồn lực mạnh mẽ thúc đẩy sự phát triển của xã hội hiện tại và tương lai. Đặc điểm của thanh niên Trân trọng và phát huy những giá trị văn hóa, đạo đức và truyền thống tốt đẹp của dân tộc, yêu nước, quan tâm đến tình hình đất nước, thực tế, thiết thực trong suy nghĩ, hoạt động và ứng xử hàng ngày, năng động, sáng tạo, luôn hướng tới cái mới, cái khác biệt, tích cực hội nhập quốc tế, tiếp thu thành 11 tựu văn minh và tinh hoa văn hóa từ bên ngoài, có khát vọng, lạc quan, có tính tích cực chính trị - xã hội cao và có bản lĩnh chính trị khá vững vàng [14].

Khái niệm, đặc điểm thanh niên dân tộc thiểu số Khái niệm dân tộc thiểu số Dân tộc thiểu số (DTTS): Là những dân tộc có số dân ít hơn so với dân tộc đa số trên phạm vi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Việt Nam hiện có 54 dân tộc, trong đó dân tộc kinh chiếm 81,8%, 53 dân tộc còn lại thuộc nhóm các dân tộc thiểu số và dân tộc thiểu số ít người [23]. Khái niệm thanh niên dân tộc thiểu số Như trên đã định nghĩa về thanh niên nói chung: Thanh niên là một nhóm xã hội nhân khẩu đặc thù bao gồm những người trong một độ tuổi nhất định, có sự phát triển nhanh chóng về thể chất, tâm lý, trí tuệ, có mặt trong mọi lĩnh vực hoạt động của xã hội; có mối quan hệ gắn bó mật thiết với tất cả các giai cấp, tầng lớp trong xã hội; là lực lượng xã hội to lớn đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển trong tương lai của mỗi quốc gia, dân tộc. Từ đó, chúng ta có thể hiểu: Thanh niên DTTS là một nhóm người có độ tuổi từ 16 đến 30 tuổi, có sự phát triển nhanh chóng về thể chất, tâm lý, trí tuệ, có mặt trong mọi lĩnh vực hoạt động của cộng đồng các DTTS lao động hiệu quả góp phần thúc đẩy sự phát triển của địa phương cùng với sự phát triển của đất nước.

Đặc điểm thanh niên dân tộc thiểu số Ngoài nững đặc điểm chung của thanh niên Việt Nam, thanh niên DTTS có những đặc điểm riêng bắt nguồn từ phong tục, tập quán, môi trường sống. Đó là khỏe mạnh, trung thực, thẳng thắn, tính cộng đồng rất cao nhưng họ lại có tư tưởng dòng họ lớn nhỏ, không muốn làm việc xa gia đình “ly nông chứ không ly hương”, chịu nhiều ảnh hưởng bởi luật tục, tập quán, nhất là ảnh hưởng bởi chế độ mẫu hệ, tục nối dây. Cồng, chiêng và rượu cần là một 12 nét văn hóa đặc trưng của họ, có tính trung thực, thẳng thắn nhưng có tính tự ái cao. Họ có trí nhớ hình ảnh và thao tác tốt, thích làm việc thực tế, có kết quả ngay, sống hết mình với Tổ quốc nhưng cũng rất nhạy cảm với tình hình chính trị trong và ngoài nước.Thích tự do, không muốn gò bó trong khuôn khổ kỷ luật, chưa phù hợp với tác phong công nghiệp, ham thích cái mới nhưng ít kiên trì và cẩn thận.

Thích mua sắm phương tiện nhưng ít chú ý đến chất lượng và hiệu quả. Khả năng giao tiếp kinh doanh, cạnh tranh và tổ chức sản xuất còn yếu.Tính cục bộ địa phương sản sinh từ quan hệ cộng đồng buôn làng cũ vẫn còn in đậm trong nhiều người. Khả năng ngôn ngữ và tư duy có hạn nên họ rất quý mến những người hiểu và biết tiếng họ. Hệ thống các tổ chức thanh niên và công tác thanh niên 1.

Hệ thống các tổ chức thanh niên Đảng và Nhà nước ta đã khẳng định sự nghiệp đổi mới có thành công hay không, cách mạng Việt Nam có vững bước theo con đường xã hội chủ nghĩa hay không, phần lớn tuỳ thuộc vào lực lượng thanh niên, vào việc bồi dưỡng, rèn luyện thế hệ thanh niên. Chính vì vậy, để thanh niên giác ngộ được lý tưởng cách mạng, nhận thức được sự phát triển nhanh chóng của khoa học, công nghệ và nền kinh tế tri thức trong xu thế toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế rộng rãi hiện nay là cơ hội, môi trường thuận lợi để thanh niên tiếp thu tinh hoa nhân loại, thể hiện và khẳng định tài năng, trí tuệ, bản lĩnh của tuổi trẻ, cống hiến cho sự phát triển của đất nước, cần phải có một tổ chức thanh niên đủ lớn, có uy tín, nhằm đoàn kết, tập hợp, dẫn dắt thanh niên thực hiện đúng vai trò lịch sử của mình. Luật Thanh niên quy định “Tổ chức thanh niên bao gồm Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam, Hội Sinh viên Việt Nam và các tổ chức khác của thanh niên được tổ chức và hoạt động theo điều lệ của tổ chức và trong khuôn khổ của Hiến pháp và pháp luật”. Công tác thanh niên Theo quy định tại Khoản 2, Điều 4 của Nghị định số 120/2007/NĐ-CP ngày 23/7/2007 của Chính phủ hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thanh niên thì “Công tác thanh niên là những hoạt động của Đảng, Nhà nước và xã hội nhằm giáo dục, bồi dưỡng, tạo điều kiện thuận lợi cho thanh niên phấn đấu và trưởng thành; đồng thời phát huy vai trò xung kích, sức sáng tạo và tiềm năng to lớn của thanh niên trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc” [6].

Ở nước ta, công tác thanh niên được xác định là một bộ phận quan trọng trong công tác Dân vận của Đảng, là quá trình giáo dục, thuyết phục và vận động thanh niên tham gia thực hiện các nhiệm vụ của cách mạng. Điều đó có nghĩa là, công tác thanh niên được đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng và chỉ các chủ thể hợp pháp, phù hợp với định hướng của Đảng mới được thừa nhận trong thực hiện công tác thanh niên. Theo đó, công tác thanh niên là sự tác động tổng hợp qua lại của các chủ thể trong xã hội bao gồm Đảng, Nhà nước, các tổ chức chính trị – xã hội (mà trong đó, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh là nòng cốt) và xã hội vào đối tượng cụ thể là thanh niên theo những mục tiêu và định hướng phát triển của Đảng ta, là quá trình đưa thanh niên vào hoạt động thực tiễn cách mạng, đồng thời là quá trình định hướng giúp thanh niên tự giáo dục, tự hoàn thiện nhân cách của mình [16].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ