Luận văn thạc sĩ phương pháp thu thập bằng chứng khi thực hiện kiểm toán số dư năm đầu tiên tại công ty tnhh grant thornton việt nam

Luận văn thạc sĩ toán học phân tích phương pháp thu thập bằng chứng khi thực hiện kiểm toán số dư năm đầu tiên tại công ty tnhh grant, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

108
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG ĐÃ SỬ DỤNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Sự cần thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Hạn chế của đề tài

1.6. Những đóng góp khoa học của đề tài

1.7. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN THU THẬP BẰNG CHỨNG KHI THỰC HIỆN KIỂM TOÁN SỐ DƯ NĂM ĐẦU TIÊN

2.1. Bằng chứng kiểm toán

2.2. Khái niệm bằng chứng kiểm toán

2.3. Vai trò của bằng chứng kiểm toán

2.4. Yêu cầu của bằng chứng kiểm toán

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH GRANT THORNTON (VIỆT NAM)

3.1. Tổng quan về công ty

3.2. Grant Thornton International (GTI)

3.3. Lịch sử hình thành và phát triển Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam)

3.4. Phương châm và mục tiêu hoạt động

3.5. Các dịch vụ và cơ cấu tổ chức của công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam

3.6. Giá trị toàn cầu của Grant Thornton

3.7. Giới thiệu về Sổ tay hướng dẫn kiểm toán (“Sổ tay hướng dẫn”) của Grant Thornton

3.8. Giới thiệu phần mềm kiểm toán Voyager của Grant Thornton Việt Nam

3.9. Quy trình kiểm toán chung tại Công ty kiểm toán Grant Thornton (Việt Nam)

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VIỆC THU THẬP BẰNG CHỨNG KHI THỰC HIỆN KIỂM TOÁN SỐ DƯ NĂM ĐẦU TIÊN CỦA CÔNG TY TNHH GRANT THORNTON (VIỆT NAM)

4.1. Mức phí kiểm toán năm đầu tiên

4.2. Quy trình thu thập bằng chứng khi thực hiện kiểm toán số dư đầu năm quy định tại Grant Thornton (Việt Nam)

4.2.1. Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán

4.2.2. Giai đoạn thực hiện kiểm toán

4.2.3. Giai đoạn kết thúc kiểm toán

4.3. Áp dụng quy trình thu thập bằng chứng khi thực hiện kiểm toán số dư năm đầu tiên của GTV tại Công ty Cổ phần ABC

4.3.1. Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần ABC – khách hàng mới của GTV

4.3.2. Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán

4.3.3. Thu thập thông tin cơ sở, thông tin về nghĩa vụ pháp lý

4.3.4. Đánh giá chung về Hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng

4.3.5. Đánh giá rủi ro kiểm toán

4.3.6. Giai đoạn thực hiện kiểm toán

4.3.6.1. Phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán đối với khoản mục tiền
4.3.6.2. Phương pháp thu thập BCKT đối với khoản mục tiền mặt
4.3.6.3. Phương pháp thu thập BCKT đối với khoản mục tiền gửi ngân hàng
4.3.6.4. Nhận xét về khoản mục tiền

4.3.7. Giai đoạn kết thúc kiểm toán

5. CHƯƠNG 5: NHẬN XÉT, KIẾN NGHỊ

5.1. Các giải pháp hoàn thiện kỹ thuật thu thập BCKT khi thực hiện kiểm toán năm đầu tiên tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam)

5.2. Sự cần thiết phải hoàn thiện các BCKT khi thực hiện kiểm toán năm đầu tiên

5.3. Định hướng chung về hoàn thiện thu thập BCKT tại GTV

5.4. Một số kiến nghị hoàn thiện việc thu thập BCKT tại GTV

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phương Pháp Thu Thập Bằng Chứng Kiểm Toán

Trong bối cảnh kinh tế thị trường phát triển, kiểm toán độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng quản lý doanh nghiệp. Một yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một cuộc kiểm toán chính là bằng chứng kiểm toán (BCKT). Dựa vào BCKT, kiểm toán viên xác nhận và báo cáo về mức độ phù hợp giữa thông tin trong Báo cáo tài chính (BCTC) của khách hàng và các chuẩn mực kiểm toán. BCKT còn là cơ sở để giám sát và đánh giá chất lượng hoạt động của kiểm toán viên. Khóa luận này tập trung vào phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán khi thực hiện kiểm toán số dư năm đầu tiên tại Grant Thornton Việt Nam, nhằm làm rõ quy trình và kỹ thuật áp dụng.

1.1. Tầm quan trọng của bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán tài chính

Bằng chứng kiểm toán đóng vai trò then chốt trong việc hình thành ý kiến kiểm toán. Sự thành công của một cuộc kiểm toán phụ thuộc lớn vào việc thu thập và đánh giá bằng chứng kiểm toán một cách đầy đủ và chính xác. Nếu kiểm toán viên không thu thập đủ và đánh giá đúng các bằng chứng kiểm toán thích hợp, họ khó có thể đưa ra nhận xét xác đáng về đối tượng kiểm toán. Bằng chứng kiểm toán không chỉ là cơ sở pháp lý cho kết luận kiểm toán mà còn tạo niềm tin cho người sử dụng thông tin tài chính.

1.2. Số dư đầu năm và vai trò trong kiểm toán năm đầu tiên

Số dư đầu năm có vai trò quan trọng trong kiểm toán năm đầu tiên. Nó là cơ sở để người sử dụng BCTC so sánh và đánh giá tình hình biến động của doanh nghiệp trong năm. Số dư đầu năm chịu ảnh hưởng bởi các sự kiện kinh tế đã phát sinh và chế độ kế toán đã áp dụng trong các năm trước. Do đó, việc thu thập bằng chứng kiểm toán cho số dư đầu năm là rất quan trọng để đảm bảo tính trung thực và hợp lý của BCTC.

II. Thách Thức Thu Thập Bằng Chứng Kiểm Toán Số Dư Đầu Kỳ

Việc thu thập bằng chứng kiểm toán cho số dư đầu kỳ, đặc biệt trong kiểm toán năm đầu tiên, đặt ra nhiều thách thức. Kiểm toán viên cần xác minh tính chính xác của số dư từ các năm trước, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) của khách hàng, và xác định các rủi ro tiềm ẩn. Hạn chế về thông tin và sự quen thuộc với hoạt động của khách hàng cũng là những khó khăn thường gặp. Việc áp dụng các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và quốc tế (ISA) một cách hiệu quả là yếu tố then chốt để vượt qua những thách thức này.

2.1. Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ HTKSNB của khách hàng

Việc đánh giá HTKSNB của khách hàng là một bước quan trọng trong quá trình thu thập bằng chứng kiểm toán. Kiểm toán viên cần xác định xem HTKSNB có được thiết kế và vận hành hiệu quả hay không. Điều này giúp đánh giá mức độ tin cậy của thông tin tài chính và xác định phạm vi kiểm toán cần thiết. Theo tài liệu gốc, một số câu hỏi cần tìm hiểu về HTKSNB để đánh giá hiệu quả của nó.

2.2. Rủi ro tiềm ẩn và gian lận trong kiểm toán số dư đầu kỳ

Rủi ro kiểm toángian lận là những vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng khi kiểm toán số dư đầu kỳ. Kiểm toán viên cần xác định các khu vực có rủi ro cao và thực hiện các thủ tục kiểm toán bổ sung để giảm thiểu rủi ro này. Việc sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu và phỏng vấn chuyên sâu có thể giúp phát hiện các dấu hiệu gian lận.

2.3. Hạn chế về thông tin và tiếp cận dữ liệu trong năm đầu tiên

Trong kiểm toán năm đầu tiên, kiểm toán viên thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin và dữ liệu cần thiết. Điều này có thể do khách hàng chưa quen với quy trình kiểm toán hoặc do hệ thống thông tin của khách hàng chưa được tổ chức một cách hiệu quả. Kiểm toán viên cần chủ động làm việc với khách hàng để giải quyết những khó khăn này và đảm bảo thu thập đủ bằng chứng kiểm toán.

III. Cách Thu Thập Bằng Chứng Kiểm Toán Số Dư Tại Grant Thornton

Grant Thornton Việt Nam áp dụng một quy trình chặt chẽ để thu thập bằng chứng kiểm toán cho số dư đầu kỳ. Quy trình này bao gồm các giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán, thực hiện kiểm toán và kết thúc kiểm toán. Trong mỗi giai đoạn, kiểm toán viên sử dụng các kỹ thuật khác nhau như điều tra, phỏng vấn, gửi thư xác nhận, kiểm tra tài liệu và phân tích dữ liệu. Việc tuân thủ chuẩn mực kiểm toán và sử dụng các công cụ hỗ trợ kiểm toán như phần mềm Voyager là rất quan trọng.

3.1. Điều tra phỏng vấn và thu thập thông tin từ khách hàng

Điều tra và phỏng vấn là những kỹ thuật quan trọng để thu thập thông tin từ khách hàng. Kiểm toán viên có thể phỏng vấn ban quản lý, nhân viên kế toán và các bên liên quan khác để hiểu rõ về hoạt động của doanh nghiệp và các giao dịch quan trọng. Thông tin thu thập được từ phỏng vấn cần được xác minh bằng các bằng chứng kiểm toán khác.

3.2. Gửi thư xác nhận số dư tài khoản và công nợ

Gửi thư xác nhận là một kỹ thuật phổ biến để xác minh số dư tài khoản và công nợ. Kiểm toán viên gửi thư cho các ngân hàng, nhà cung cấp, khách hàng và các bên liên quan khác để yêu cầu xác nhận số dư tại một thời điểm nhất định. Thông tin nhận được từ thư xác nhận là một bằng chứng kiểm toán quan trọng.

3.3. Kiểm tra và tính toán lại số liệu kế toán

Kiểm tra và tính toán lại là những kỹ thuật cơ bản để xác minh tính chính xác của số liệu kế toán. Kiểm toán viên có thể kiểm tra các chứng từ gốc, sổ sách kế toán và các báo cáo liên quan để đảm bảo rằng số liệu được ghi chép chính xác và đầy đủ. Việc tính toán lại các khoản mục như khấu hao, dự phòng và lãi suất cũng giúp xác minh tính hợp lý của số liệu.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kiểm Toán Số Dư Tiền Tại Công Ty ABC

Để minh họa quy trình thu thập bằng chứng kiểm toán, khóa luận này trình bày trường hợp kiểm toán số dư tiền tại Công ty CP ABC, một khách hàng mới của Grant Thornton Việt Nam. Quá trình kiểm toán bao gồm các bước thu thập thông tin cơ sở, đánh giá HTKSNB, đánh giá rủi ro kiểm toán, và thực hiện các thủ tục kiểm toán cụ thể đối với khoản mục tiền mặt và tiền gửi ngân hàng. Kết quả kiểm toán cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng các kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán một cách hiệu quả.

4.1. Thu thập thông tin cơ sở và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ

Trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán, kiểm toán viên thu thập thông tin cơ sở về Công ty CP ABC, bao gồm thông tin về ngành nghề kinh doanh, cơ cấu tổ chức, và HTKSNB. Việc đánh giá HTKSNB giúp xác định các rủi ro tiềm ẩn và thiết kế các thủ tục kiểm toán phù hợp. Theo tài liệu gốc, kiểm toán viên đã thực hiện quan sát HTKSNB tại Công ty CP ABC và ghi nhận kết quả.

4.2. Phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán đối với tiền mặt

Đối với khoản mục tiền mặt, kiểm toán viên thực hiện các thủ tục như kiểm kê tiền mặt tại quỹ, đối chiếu số liệu trên sổ sách với thực tế, và kiểm tra các chứng từ thu chi tiền mặt. Mục tiêu là xác minh tính hiện hữu, tính đầy đủ và tính chính xác của số dư tiền mặt. Theo tài liệu gốc, kiểm toán viên đã lập biên bản kiểm kê tiền mặt tại quỹ vào ngày 31 tháng 12 năm 2013 và 2014.

4.3. Phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán đối với tiền gửi ngân hàng

Đối với khoản mục tiền gửi ngân hàng, kiểm toán viên gửi thư xác nhận số dư cho các ngân hàng, đối chiếu số liệu trên sổ sách với thư xác nhận, và kiểm tra các giao dịch chuyển tiền. Mục tiêu là xác minh tính hiện hữu, tính đầy đủ và tính chính xác của số dư tiền gửi ngân hàng. Theo tài liệu gốc, kiểm toán viên đã nhận được thư xác nhận số dư từ ngân hàng TMCP Công thương VN-CN Khánh Hòa.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Thu Thập Bằng Chứng Kiểm Toán Tại Grant Thornton

Để nâng cao hiệu quả thu thập bằng chứng kiểm toán khi thực hiện kiểm toán năm đầu tiên, Grant Thornton Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện quy trình kiểm toán, tăng cường đào tạo cho kiểm toán viên, và áp dụng các công nghệ mới. Việc chú trọng đến việc đánh giá rủi ro, xác định các khu vực trọng yếu, và sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu là rất quan trọng. Đồng thời, cần duy trì tính độc lập và khách quan trong quá trình kiểm toán.

5.1. Tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực cho kiểm toán viên

Đào tạo và nâng cao năng lực cho kiểm toán viên là một yếu tố then chốt để cải thiện chất lượng kiểm toán. Grant Thornton Việt Nam cần đầu tư vào các chương trình đào tạo chuyên sâu về chuẩn mực kiểm toán, kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán, và các công cụ hỗ trợ kiểm toán. Đồng thời, cần khuyến khích kiểm toán viên tham gia các khóa học và hội thảo chuyên ngành để cập nhật kiến thức và kỹ năng.

5.2. Áp dụng công nghệ và phần mềm kiểm toán tiên tiến

Việc áp dụng công nghệ và phần mềm kiểm toán tiên tiến có thể giúp tăng cường hiệu quả và giảm thiểu rủi ro trong quá trình kiểm toán. Grant Thornton Việt Nam nên tiếp tục đầu tư vào các phần mềm kiểm toán như Voyager và các công cụ phân tích dữ liệu để hỗ trợ kiểm toán viên trong việc thu thập, đánh giá và phân tích bằng chứng kiểm toán.

5.3. Chú trọng đánh giá rủi ro và xác định khu vực trọng yếu

Đánh giá rủi ro và xác định các khu vực trọng yếu là một bước quan trọng trong quá trình lập kế hoạch kiểm toán. Grant Thornton Việt Nam cần xây dựng một quy trình đánh giá rủi ro hiệu quả và đảm bảo rằng kiểm toán viên thực hiện đánh giá rủi ro một cách kỹ lưỡng. Việc tập trung vào các khu vực có rủi ro cao giúp kiểm toán viên sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả và giảm thiểu rủi ro bỏ sót các sai sót trọng yếu.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Kiểm Toán Số Dư Tại Grant Thornton

Việc thu thập bằng chứng kiểm toán khi thực hiện kiểm toán số dư năm đầu tiên tại Grant Thornton Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính trung thực và hợp lý của BCTC. Quy trình kiểm toán chặt chẽ, kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán đa dạng, và sự chuyên nghiệp của kiểm toán viên là những yếu tố then chốt. Việc tiếp tục hoàn thiện quy trình kiểm toán và áp dụng các công nghệ mới sẽ giúp Grant Thornton Việt Nam nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Tổng kết các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán hiệu quả

Các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán hiệu quả bao gồm điều tra, phỏng vấn, gửi thư xác nhận, kiểm tra tài liệu, phân tích dữ liệu, và kiểm tra vật chất. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của từng khoản mục và rủi ro kiểm toán. Kiểm toán viên cần sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để thu thập đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp.

6.2. Định hướng phát triển và nâng cao chất lượng kiểm toán trong tương lai

Để phát triển và nâng cao chất lượng kiểm toán trong tương lai, Grant Thornton Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào đào tạo, công nghệ, và quy trình kiểm toán. Đồng thời, cần chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và duy trì tính độc lập và khách quan trong quá trình kiểm toán. Việc tuân thủ chuẩn mực kiểm toán và đạo đức nghề nghiệp là rất quan trọng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ phương pháp thu thập bằng chứng khi thực hiện kiểm toán số dư năm đầu tiên tại công ty tnhh grant thornton việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu. Chương 2: Cơ sở lý luận thu thập bằng chứng khi thực hiện kiểm toán số dư năm đầu tiên. Chương 3: Tổng quan về Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam). Chương 4: Thực trạng việc thu thập bằng chứng khi thực hiện kiểm toán số dư năm đầu tiên tại Công ty TNHH Grant Thornton (Việt Nam).

Chương 5: Nhận xét và kiến nghị. 4 c SVTH: Đặng Thị Thuý Hằng GVHD: Th.S Thái Thị Nho CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN THU THẬP BẰNG CHỨNG KHI THỰC HIỆN KIỂM TOÁN SỐ DƯ NĂM ĐẦU TIÊN 2. Bằng chứng kiểm toán 2. Khái niệm bằng chứng kiểm toán Theo Đoạn 2 Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 500 thì: “Bằng chứng kiểm toán là tất cả các tài liệu thông tin do kiểm toán viên thu thập được liên quan tới cuộc kiểm toán và trên các thông tin này kiểm toán viên hình thành nên ý kiến của mình.

Bằng chứng kiểm toán bao gồm các tài liệu, chứng từ, sổ kế toán, báo cáo tài chính và các tài liệu thông tin từ các nguồn khác” 1. Theo định nghĩa trên thì BCKT có thể gồm nhiều loại khác nhau, không chỉ là tài liệu, sổ sách mà còn bao gồm nhiều thông tin khác do KTV thu thập thông qua quan sát, xác nhận, phỏng vấn…Như vậy, BCKT có vai trò quan trọng, là cơ sở đưa ra ý kiến nhận xét của KTV về BCTC của đơn vị được kiểm toán, là những minh chứng cụ thể cho kết luận kiểm toán. BCKT không chỉ là cơ sơ pháp lý cho kết luận kiểm toán của KTV mà còn là cơ sở tạo niềm tin cho người quan tâm. Vai trò của bằng chứng kiểm toán BCKT có vai trò quan trọng, là cơ sở hình thành kết luận kiểm toán.

Các loại BCKT khác nhau sẽ ảnh hưởng khác nhau đến việc hình thành ý kiến kiểm toán. Sự thành công của toàn bộ cuộc kiểm toán phụ thuộc vào việc thu thập và đánh giá BCKT của KTV. Nếu KTV không thu thập đầy đủ và đánh giá đúng các BCKT thích hợp thì KTV đó khó có thể đưa ra một nhận xét xác đáng về đối tượng kiểm toán. Đối với các doanh nghiệp kiểm toán độc lập hoặc cơ quan Kiểm toán Nhà nước, cơ quan pháp lý, BCKT còn là cơ sở để giám sát, đánh giá chất lượng hoạt động của KTV trong quá trình kiểm toán.

Báo cáo kiểm toán cần cung cấp những thông tin đáng tin cậy cho người sử dụng. KTV phải chịu trách nhiệm về tính trung thực và hợp lý của Báo cáo kiểm toán đưa ra. Do vậy, KTV cần thu thập BCKT có tính thuyết phục cao. 1 Trích Đoạn 2, Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 500.

5 c SVTH: Đặng Thị Thuý Hằng GVHD: Th.S Thái Thị Nho 2. Yêu cầu của bằng chứng kiểm toán Đoạn 15, Chuẩn mực Kiểm toán số 500 quy định: “Bằng chứng kiểm toán phải được thu thập cho từng loại cơ sở dẫn liệu của Báo cáo tài chính. Bằng chứng liên quan đến một cơ sở dẫn liệu (như sự hiện hữu của hàng tồn kho) không thể bù đắp cho việc thiếu bằng chứng liên quan đến cơ sỡ dữ liệu khác (giá trị của hàng tồn kho đó).” 2 Các cơ sở dẫn liệu của Báo cáo tài chính gồm: 3 − Tính hiện hữu (có thực): một tài sản hay một khoản nợ được phản ánh trên BCTC phải thực sự tồn tại, các nghiệp vụ được ghi chép đã xảy ra. Các thông tin tài chính không được ghi khống mà phải thực sự tồn tại.

− Tính đầy đủ: thông tin phản ánh trên BCTC đảm bảo không bị bỏ sót trong quá trình xử lý; các nghiệp vụ được ghi nhận đầy đủ, không bị khai thiếu. − Tính đúng đắn của tính giá: tài sản và chi phí đều được tính theo phương pháp phù hợp theo chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành. − Tính chính xác cơ học: ghi chép số học được thực hiện chính xác, cộng sổ chuyển sổ được thực hiện chính xác. Một nghiệp vụ được ghi chép theo đúng giá trị của nó, doanh thu hay chi phí được ghi nhận đúng kỳ, đúng khoản mục.

− Tính phân loại và trình bày: BCTC được tuân thủ theo các quy định cụ thể trong chế độ và chuẩn mực kế toán hiện hành về phân loại tài sản và vốn. − Quyền và nghĩa vụ: tài sản được phản ánh trên BCTC phải thực sự thuộc quyền sở hữu của đơn vị, vốn và công nợ phải phản ứng đúng nghĩa vụ tương ứng của đơn vị. Đoạn 19 trong Chuẩn mực kiểm toán 500 cũng quy định: “Khi có sự nghi ngờ liên quan đến cơ sở dẫn liệu có thể ảnh hưởng trọng yếu đến BCTC, KTV phải thu thập thêm BCKT để loại trừ sự nghi ngờ. Nếu không thể thu thập đầy đủ bằng chứng thích hợp, kiểm toán viên sẽ đưa ra ý kiến chấp nhận từng phần, hoặc ý kiến không thể đưa ra ý kiến” 4.

Như vậy, vì một khoản mục được kiểm toán phải đảm bảo các mục tiêu trên nên một BCKT thuyết phục cũng phải đáp ứng được các mục tiêu trên. 2 Trích đoạn 15, Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 500. 3 Dựa theo Đoạn 14, Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 500. 4 Trích Đoạn 19, Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 500.

6 c SVTH: Đặng Thị Thuý Hằng GVHD: Th.S Thái Thị Nho BCKT thích đáng và có tính thuyết phục phải đảm bảo hai yêu cầu là tính đầy đủ và tính thích hợp. Đoạn 8 Chuẩn mực Kiểm toán 500 quy định: “Kiểm toán viên phải thu thập đầy đủ các bằng chứng kiểm toán thích hợp ý kiến của mình” 5. Sự đầy đủ và tính thích hợp luôn đi liền với nhau và được áp dụng cho các BCKT thu thập từ các thủ tục thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản. − Thử nghiệm kiểm soát: là việc kiểm tra để thu thập BCKT về sự thiết kế phù hợp và sự vận hành hữu hiệu của hệ thống kế toán cũng như hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị.

TNKS đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập bằng chứng kiểm toán. 6 − Thử nghiệm cơ bản: là việc kiểm tra để thu thập BCKT liên quan đến BCTC nhằm phát hiện các sai lệch trọng yếu làm ảnh hưởng đến BCTC. Tính thích hợp Là khái niệm chỉ độ tin cậy hay chất lượng của BCKT. BCKT không có hiệu lực sẽ không có tính thuyết phục.

Để xem xét vấn đề này, KTV cần xem xét đến các yếu tố. 8 − Tính liên quan: BCKT phải liên quan tới mục tiêu kiểm toán và là cơ sở để đưa ra kết luận kiểm toán. − Loại hình: Bằng chứng thu được dưới dạng văn bản chứng từ (ví dụ: biên bản kiểm kê) hoặc hình ảnh sẽ có độ tin cậy cao hơn so với bằng chứng thu thập bằng lời (như BC thu thập bằng phỏng vấn). − Hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB): BCKT thu thập được trong điều kiện HTKSNB hoạt động tốt có độ tin cậy cao hơn so với BCKT thu thập được khi HTKSNB hoạt động kém hiệu quả.

− Nguồn gốc thu thập: BCKT có thể được thu thập từ bên trong đơn vị được kiểm toán, bên ngoài hoặc có thể do bản thân KTV thu thập. BCKT có nguồn gốc càng độc lập với đối tượng kiểm toán thì càng có độ tin cậy cao. 5 Trích Đoạn 8, Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 500. 6 Trích Đoạn 6, Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 500.

7 Trích đoạn 7, Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 500. 8 Tập thể tác giả, Trường đại học Kinh tế Tp.HCM, Kiểm toán, Nhà xuất bản Lao động Xã hội. 7 c SVTH: Đặng Thị Thuý Hằng GVHD: Th.S Thái Thị Nho Dưới đây là dạng BCKT được sắp xếp theo thứ tự độ tin cậy giảm dần. Mức độ tin cậy của các dạng Bằng chứng kiểm toán.

Nguồn gốc Bằng chứng Độ tin cậy Do bên ngoài cung cấp trực Văn bản xác nhận nợ của 1 tiếp cho KTV. khách hàng, thư xác nhận của ngân hàng. Do bên ngoài lập nhưng lưu Hóa đơn của nhà cung cấp 2 trữ ở đơn vị. sổ phụ ngân hàng.

Do đơn vị phát hành và lưu Các ủy nhiệm chi đã thanh 3 trữ ra bên ngoài. Do đơn vị phát hành và luân Phiếu xuất vật tư. 4 chuyển trong đơn vị. (Nguồn: Giáo trình kiểm toán cơ bản, Tài liệu lưu hành nội bộ Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam) − Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: mẫu được chọn có quy mô lớn thì thuyết phục hơn quy mô nhỏ.

− Sự kết hợp của các BCKT: Đoạn 17 Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 500 có ghi: “Bằng chứng kiểm toán có sức thuyết phục cao hơn khi có được thông tin từ nhiều nguồn và nhiều loại khác nhau cùng xác nhận. Trường hợp này, kiểm toán viên có thể có độ tin cậy cao hơn đối với BCKT so với trường hợp thông tin có được từ những bằng chứng riêng lẽ. Ngược lại, bằng chứng có từ nguồn này mâu thuẫn với bằng chứng có từ nguồn khác, thì kiểm toán viên phải xác định các thủ tục kiểm tra bổ sung cần thiết để giải quyết mâu thuẫn trên.” 9 Ngoài ra, còn một số các yếu tố khác như tính chất và thời điểm của cuộc kiểm toán, thời gian cung cấp BCKT của đơn vị được kiểm toán (BCKT được cung cấp ngay khi KTV yêu cầu có độ tin cậy cao hơn BCKT được cung cấp sau thời gian trì hoãn. 9 Trích đoạn 17 Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 500 8 c SVTH: Đặng Thị Thuý Hằng GVHD: Th.S Thái Thị Nho 2.

Tính đầy đủ Là khái niệm liên quan đến số lượng BCKT cần thiết, chủ yếu liên quan đến cỡ mẫu và thời gian thực hiện các thủ tục kiểm toán. Một bằng chứng đạt yêu cầu thích hợp nhưng sẽ không sử dụng làm cơ sở cho KTV nếu nó không đáp ứng yêu cầu về sự đầy đủ. Ví dụ để kết luận nợ phải thu hiện hữu trong thực tế, thư xác nhận là bằng chứng thích hợp nhưng KTV chỉ có thể đưa ra kết luận khi đạt được một cỡ mẫu cần thiết và thủ tục được thực hiện tại một thời điểm thích hợp. Sự đầy đủ của BCKT là vấn đề thuộc về sự xét đoán nghề nghiệp của KTV và không có một thước đo nào quy định số lượng BCKT bao nhiêu là đủ.

Khi thu thập BCKT, KTV cần cân nhắc tới các tình huống cụ thể và các nhân tố ảnh hưởng đến tính đầy đủ của bằng chứng. Các nhân tố đó gồm: − Tính thích hợp: BCKT có độ tin cậy càng thấp thì càng cần thu thập nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề quản lý trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là trong việc bồi dưỡng giáo viên và nâng cao chất lượng giảng dạy. Những điểm chính bao gồm tầm quan trọng của việc phát triển chuyên môn cho giáo viên, các phương pháp quản lý hiệu quả trong giáo dục, và cách thức cải thiện chất lượng giảng dạy để đáp ứng yêu cầu đổi mới trong bối cảnh hiện nay.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông công lập ở tỉnh Phú Yên, nơi trình bày chi tiết về các chiến lược bồi dưỡng giáo viên. Bên cạnh đó, Luận văn quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở trường trung học cơ sở Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội trong yêu cầu đổi mới dạy học hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý tổ chuyên môn trong giáo dục. Cuối cùng, Luận văn quản lý lưu học sinh trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc quản lý học sinh quốc tế, một yếu tố quan trọng trong giáo dục hiện đại.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt kiến thức mà còn mở ra nhiều cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề quản lý trong giáo dục.