Luận văn: Phân tích thiết kế hệ thống thời gian thực hướng đối tượng (ĐH Công Nghệ)

Luận văn thạc sĩ: Phân tích & thiết kế hệ thống thời gian thực theo hướng đối tượng. Nghiên cứu chuyên sâu, phương pháp tiếp cận hiện đại.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: HỆ THỐNG THỜI GIAN THỰC

1.1. Những hệ thống thời gian thực (Real Time System - RTS)

1.2. Khái niệm

1.3. Những ràng buộc thời gian thực [14]

1.4. Đặc điểm của hệ thống thời gian thực [6]

1.5. Mô hình hóa hệ thống thời gian thực

1.6. Thực hiện thời gian thực

1.7. Vấn đề thời gian trong hệ thống thời gian thực

1.7.1. Đồng hồ hệ thống [8, 17]

1.7.2. Các loại đồng hồ hệ thống

1.7.3. Quan niệm về sự rời rạc thời gian

1.7.4. Ràng buộc thời gian

Tóm tắt

I. Tổng Quan và Khái Niệm về Hệ Thống Thời Gian Thực

Hệ thống thời gian thực (RTS) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao như lò phản ứng hạt nhân và tàu vũ trụ đến các hệ thống nhúng trong thiết bị hàng ngày. Một hệ thống thời gian thực không chỉ phải đưa ra kết quả đúng mà còn phải đảm bảo kết quả đó được tạo ra trong một khoảng thời gian xác định. Theo [11], một RTS là hệ thống mà sự thực hiện đúng đắn phụ thuộc vào cả kết quả và thời gian phát sinh kết quả. Các hệ thống này thường được sử dụng để giám sát, phản hồi hoặc điều khiển môi trường bên ngoài, tương tác thông qua các cảm biến, bộ kích hoạt và giao diện I/O. Các ràng buộc thời gian thực đóng vai trò then chốt, và việc không đáp ứng được các ràng buộc này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ, trong một hệ thống điều khiển máy bay, phản hồi chậm trễ có thể gây ra tai nạn. Khái niệm về thời gian trong hệ thống thời gian thực rất quan trọng. Hệ thống cần một đồng hồ hệ thống để theo dõi thời gian và đồng bộ hóa các tiến trình. Việc quản lý thời gian, các ràng buộc, và đảm bảo tính đồng thời là những thách thức chính trong thiết kế RTS.

1.1 Định nghĩa Hệ Thống Thời Gian Thực RTS Chi Tiết

Theo tài liệu, hệ thống thời gian thực (RTS) được định nghĩa là hệ thống mà sự thực hiện đúng đắn phụ thuộc vào cả kết quả và thời gian phát sinh kết quả. Hệ thống này thường giám sát, phản hồi, điều khiển môi trường thông qua các cảm biến, bộ kích hoạt. Yêu cầu quan trọng là đáp ứng các ràng buộc thời gian để hành vi thời gian thực được cài đặt trong hệ thống. Hệ thống thời gian thực có thể được coi như một hệ thống kích hoạt/trả lời, cần phản ứng lại những tín hiệu từ môi trường ngoài. Một hệ thống cần phải trả lời lại sự kích hoạt tại những khoảng thời gian khác nhau.

1.2. Các Loại Ràng Buộc Thời Gian Thực Quan Trọng

Theo [14], ràng buộc thời gian thực được định nghĩa như một điều kiện boolean trong các giá trị của biến đồng hồ. Các biến đồng hồ là biến có giá trị tăng theo thời gian, có thể là biến cục bộ hoặc biến chung. Các đồng hồ có thể là tuyệt đối hoặc tương đối. Đồng hồ tuyệt đối lấy giá trị từ thiết bị bấm giờ chung và không bao giờ đặt lại sau khi khởi tạo. Đồng hồ tương đối cũng lấy giá trị từ thiết bị bấm giờ, nhưng có thể có hai giá trị đồng hồ khác nhau. Các đồng hồ có thể là rời rạc hoặc liên tục. Trong hệ thống đơn, tất cả đồng hồ hoặc là rời rạc hoặc là liên tục.

1.3 Đặc Điểm Nổi Bật Của Hệ Thống Thời Gian Thực

Các đặc điểm quan trọng của hệ thống thời gian thực bao gồm ràng buộc thời gian (phải đưa ra kết quả đúng lúc), tính đồng thời (xử lý các sự kiện đồng thời từ môi trường), độ tin cậy và độ kháng lỗi (khả năng hoạt động ổn định và phục hồi từ lỗi), và khả năng kiểm thử và chứng nhận (đảm bảo hoạt động chính xác trước khi triển khai). Các hệ thống cần phải thỏa mãn những yêu cầu về thời gian bao hàm cả những yêu cầu khác. Hầu hết những ràng buộc thời gian là đơn định (deterministic).

II. Thách Thức trong Thiết Kế và Phân Tích Hệ Thống Thời Gian Thực

Việc thiết kế và phân tích hệ thống thời gian thực đặt ra nhiều thách thức. Một trong số đó là đảm bảo tính đúng đắn về thời gian, tức là chương trình không chỉ đưa ra kết quả đúng mà còn phải thực hiện điều đó trong một khoảng thời gian xác định. Tính đồng thời cũng là một thách thức lớn, vì hệ thống phải xử lý các sự kiện đến đồng thời từ môi trường bên ngoài. Hơn nữa, độ tin cậy và độ kháng lỗi là yếu tố quan trọng, vì lỗi trong RTS có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Việc mô hình hóa hệ thống, đặc biệt là sử dụng mô hình hóa máy trạng thái, cũng đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận. Ngoài ra, việc lựa chọn ngôn ngữ lập trình và hệ điều hành thời gian thực (RTOS) phù hợp cũng là một quyết định quan trọng. Cuối cùng, việc kiểm thử và chứng nhận hệ thống là cần thiết để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu khắt khe về thời gian và độ tin cậy.

2.1. Vấn Đề Thời Gian và Đồng Bộ Hóa Tiến Trình trong RTS

Trong hệ thống thời gian thực, thời gian được báo bởi một đồng hồ hệ thống. Trong môi trường đa xử lý, có thể có nhiều đồng hồ và chúng cần đồng bộ hóa. Các loại đồng hồ hệ thống bao gồm đồng hồ phục vụ, đồng hồ chủ/phụ và đồng hồ phân tán. Trong các hệ điều hành, đồng hồ quản lý thời gian đồng bộ giữa các tiến trình, và hệ thống được báo hiệu theo chu kỳ dựa vào việc phát sinh ra ngắt của đồng hồ.

2.2. Độ Tin Cậy và Xử Lý Lỗi Trong Hệ Thống Thời Gian Thực

Độ tin cậy là sự ước lượng mức độ xảy ra lỗi của hệ thống nhiều hay ít, thường xuyên hay không thường xuyên. Độ kháng lỗi là sự nhận biết và tự sửa lỗi của hệ thống. Sự thất bại và lỗi của hệ thống có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Độ tin cậy và độ kháng lỗi là những đặc tính quan trọng, cần đảm bảo hệ thống vẫn hoạt động chính xác ngay cả khi có lỗi xảy ra. Vì giá thành cao cho việc sửa lỗi và những thiệt hại của hệ thống, điều này thường là không thể hiện trong quá trình kiểm thử và gỡ rối của hệ thống với môi trường thực tế.

2.3. Mô Hình Hóa Hệ Thống Thời Gian Thực Độ Phức Tạp và Yêu Cầu

Hệ thống thời gian thực phải đáp lại những sự kiện (tác nhân) tác động tại những khoảng thời gian không đều nhau, làm cho hệ thống chuyển sang một trạng thái mới. Đó là lý do sử dụng mô hình hóa máy trạng thái để mô tả hệ thống thời gian thực. Tại một thời điểm nào đó, hệ thống đang ở trạng thái này khi nhận được sự kiện kích hoạt sẽ chuyển sang trạng thái khác. Việc chọn mô hình phù hợp và đảm bảo tính chính xác của mô hình là một thách thức đáng kể.

III. Các Phương Pháp Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống Thời Gian Thực

Có nhiều phương pháp tiếp cận để phân tích và thiết kế hệ thống thời gian thực. Một phương pháp phổ biến là sử dụng phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD), kết hợp với các công cụ mô hình hóa như UML. OOAD cho phép mô hình hóa hệ thống một cách trực quan và dễ hiểu, và UML cung cấp một tập hợp các biểu đồ để mô tả các khía cạnh khác nhau của hệ thống. Một phương pháp khác là sử dụng các kỹ thuật lập trình hệ thống thời gian thực, như lập lịch ưu tiên và quản lý tài nguyên thời gian thực. Quan trọng nhất là đảm bảo các ràng buộc thời gian được đáp ứng và hệ thống hoạt động một cách tin cậy và an toàn.

3.1. Phân Tích Thiết Kế Hướng Đối Tượng OOAD cho RTS Ưu Điểm

Phân tích hướng đối tượng (OOA) là sự điều tra, nghiên cứu trong lĩnh vực hay hệ thống của bài toán theo các khái niệm của lĩnh vực đó. Trong OOA nhấn mạnh đến việc tìm kiếm và mô tả các đối tượng hay các khái niệm trong lĩnh vực bài toán. Thiết kế hướng đối tượng (OOD) là sự đặc tả của một giải pháp phần mềm logic trong những giới hạn của các đối tượng phần mềm. OOAD cho phép mô hình hóa hệ thống một cách trực quan và dễ hiểu, đặc biệt phù hợp với các hệ thống phức tạp.

3.2. Sử Dụng UML Trong Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống Thời Gian Thực

UML (Unified Modeling Language) là một ngôn ngữ mô hình hoá chuẩn để thiết kế phần mềm hướng đối tượng. Nó được hợp nhất từ nhiều thành tựu và kinh nghiệm trong việc nghiên cứu và triển khai thuộc công nghệ thông tin. UML là một ngôn ngữ mô hình đồ họa, trực quan, đặc tả có cấu trúc, là ngôn ngữ làm tài liệu, và mô hình hóa rất tốt các hệ thống phần mềm. Nó là công cụ dành cho việc thiết kế các hệ thống phần mềm chuyên sâu.

3.3. Lập Lịch Ưu Tiên và Quản Lý Tài Nguyên Thời Gian Thực Hiệu Quả

Trong RTS thường phải xử lý những nhiệm vụ đồng thời khác nhau. Lịch biểu thời gian thực được định nghĩa để ấn định thời gian thực hiện chính xác cho một tập những nhiệm vụ thời gian thực cũng như những ràng buộc tạm thời. Trong đó các thành phần chu kỳ, pha, hạn định, quyền ưu tiên, những yêu cầu tài nguyên phải được thỏa mãn. Một nhiệm vụ là một dãy hữu hạn của các bước tính thực hiện vài hành động của RTS và có thể đặc trưng bởi thời gian thực hiện, hạn định (deadline) của nó. Lập lịch ưu tiên đảm bảo các tác vụ quan trọng được thực hiện đúng thời hạn.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Ví Dụ về Hệ Thống Thời Gian Thực

Các ứng dụng của hệ thống thời gian thực rất đa dạng, bao gồm hệ thống điều khiển không lưu (ATC), hệ thống hỗ trợ phẫu thuật, hệ thống điều khiển thang máy (ECS) và nhiều hệ thống nhúng khác. Trong hệ thống điều khiển không lưu, việc theo dõi và điều khiển máy bay phải được thực hiện trong thời gian thực để đảm bảo an toàn. Trong hệ thống hỗ trợ phẫu thuật, máy tính phân tích hình ảnh và cung cấp thông tin cho bác sĩ, đòi hỏi phản hồi nhanh chóng và chính xác. Hệ thống điều khiển thang máy cần đáp ứng yêu cầu gọi thang và đưa hành khách đến tầng mong muốn trong một khoảng thời gian hợp lý. Những ví dụ này cho thấy tầm quan trọng của RTS trong các ứng dụng thực tế.

4.1. Hệ Thống Điều Khiển Không Lưu ATC Một Ứng Dụng Quan Trọng

Các hệ thống điều khiển không lưu (Air Traffic Control - ATC) là ứng dụng quan trọng, phổ biến và được sử dụng rộng rãi trên thế giới. ATC chứa đựng tất cả những nét đặc trưng của hệ thống thời gian thực. Mục tiêu của hệ thống là an toàn, hiệu quả và ngăn chặn sự xung đột và những mối nguy hiểm khác đồng thời ATC phải hiển thị dấu vết của tất cả các máy bay và đảm bảo rằng máy bay luôn duy trì một khoảng cách tối thiểu trong mọi thời điểm.

4.2. Hệ Thống Điều Khiển Thang Máy ECS Phân Tích Chi Tiết

ECS (Elevator Control System) minh họa cách tiếp cận hướng đối tượng trong phân tích thiết kế hệ thống thời gian thực. Nó có các chức năng chính như phục vụ yêu cầu gọi thang, đưa hành khách đến tầng yêu cầu, mở/đóng cửa, di chuyển/dừng thang, và ngắt khẩn cấp. Mục tiêu là cung cấp dịch vụ tự động, nhanh chóng, tiện lợi và an toàn cho hành khách.

4.3. Các Ứng Dụng Khác Của RTS Y Tế Giao Thông Sản Xuất

Nhiều hệ thống thời gian thực là hệ thống tới hạn an toàn (safety-critical), ví dụ hệ thống giám sát nhịp tim. Nhiều phần mềm thời gian thực được nhúng trong những thiết bị phần cứng như phần mềm nhúng trong điện thoại, tivi và những bộ điều khiển thang máy. Chúng cũng được sử dụng trong hệ thống giao thông thông minh, sản xuất tự động, và nhiều lĩnh vực khác.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển của Hệ Thống Thời Gian Thực

Thiết kế và phân tích hệ thống thời gian thực là một lĩnh vực phức tạp và đầy thách thức, nhưng cũng rất quan trọng trong nhiều ứng dụng thực tế. Việc sử dụng các phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng, kết hợp với các công cụ mô hình hóa như UML, có thể giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế và đảm bảo hệ thống hoạt động một cách tin cậy và an toàn. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ phần cứng và phần mềm, hệ thống thời gian thực sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, và các kỹ thuật thiết kế và phân tích sẽ ngày càng được hoàn thiện.

5.1. Tóm Tắt Các Thách Thức và Giải Pháp trong Thiết Kế RTS

Những thách thức trong thiết kế RTS bao gồm đảm bảo tính đúng đắn về thời gian, xử lý tính đồng thời, đảm bảo độ tin cậy, mô hình hóa hệ thống và lựa chọn ngôn ngữ lập trình phù hợp. Các giải pháp bao gồm sử dụng OOAD, UML, lập lịch ưu tiên, quản lý tài nguyên và kiểm thử cẩn thận.

5.2. Công Nghệ và Xu Hướng Phát Triển Của Hệ Thống Thời Gian Thực

Sự phát triển của phần cứng và phần mềm, đặc biệt là các hệ điều hành thời gian thực và ngôn ngữ lập trình hỗ trợ thời gian thực, tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của RTS. Các xu hướng bao gồm sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong RTS, phát triển các hệ thống nhúng thông minh, và tăng cường an ninh và bảo mật cho RTS.

5.3. Nghiên Cứu và Ứng Dụng Tiềm Năng Của Hệ Thống Thời Gian Thực

Nghiên cứu về hệ thống thời gian thực tiếp tục tập trung vào cải thiện hiệu suất, độ tin cậy và khả năng mở rộng của hệ thống. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm xe tự lái, hệ thống y tế thông minh, nhà máy tự động và nhiều lĩnh vực khác.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và ba chƣơng. -4- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng I: Trình bày các khái niệm cơ bản cũng nhƣ các đặc trƣng của RTS. Những ứng dụng phổ biến của RTS, phân biệt hệ thống thời gian thực và hệ thống không phải thời gian thực, cùng với những vấn đề liên quan đến việc phân tích thiết kế hệ thống thời gian thực. Chƣơng II: Tập trung vào phân tích, thiết kế hƣớng đối tƣợng một bài toán cụ thể: hệ thống điều khiển thang máy sử dụng UML và phần mềm Rational Rose.

Chƣơng III: Giới thiệu và cài đặt chƣơng trình mô phỏng các hoạt động cơ bản của hệ thống thang máy với ngôn ngữ lập trình hƣớng đối tƣợng Java. -5- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG I HỆ THỐNG THỜI GIAN THỰC Với sự gia tăng mạnh mẽ việc sử dụng những hệ thống thông minh trong cuộc sống hằng ngày nhƣ các thiết bị điện tử dân dụng, những dụng cụ cá nhân tự động, và những thiết bị y học, càng tăng thêm tầm quan trọng của việc đầu tƣ nghiên cứu hệ thống thời gian thực. Từ những hệ thống đòi hỏi sự an toàn và độ chính xác cao nhƣ lò phản ứng hạt nhân, bộ điều khiển tự động, điều khiển không lƣu, những hệ thống giám sát trực tuyến trong y học, những hệ thống phòng thủ, khoa học điện tử áp dụng cho ngành hàng không, hệ thống tàu ngầm, sản xuất Robot đến những phần mềm giải trí nhƣ game, phim hoạt hình, từ những máy dân dụng đơn giản tới những thiết bị sản xuất hoàn chỉnh. Những ứng dụng này có mặt ở khắp mọi nơi, trong các lĩnh vực thƣơng mại, chính phủ, quân sự, y học, giáo dục, v.

và đang phát triển nhanh cả về số lƣợng và chất lƣợng. Khái niệm hệ thống thời gian thực 1. Những hệ thống thời gian thực (Real Time System - RTS) Những hệ thống điều khiển nhƣ những hệ thống sản xuất linh hoạt thực hiện tuần tự những nhiệm vụ dựa vào những sự kiện bên ngoài, nhƣ khi ta nhấn nút hay một sự tác động nào đó. Kết quả thực hiện của hệ thống phụ thuộc vào sự thực hiện tuần tự chứ không phụ thuộc vào thời gian.

Vì vậy đó không phải là RTS. Mặc dù những hệ thống này không phụ thuộc thời gian khi thực hiện nhiệm vụ nhƣng việc thực hiện tổng thể của nó vẫn có liên quan đến thời gian. Ví dụ một tiêu chuẩn lập lịch cho một hệ thống sản xuất linh hoạt không phải RTS, tổng thời gian thực hiện là tối thiểu hay lƣợng vật liệu đƣa vào sản xuất là tối đa. Thƣờng thì tác động của những ràng buộc thời gian trong những hệ thống này không làm ảnh hƣởng đến sự ổn định của hệ thống.

Do vậy những hệ thống này không phải là RTS. Những hệ thống thời gian thực là những hệ thống điều khiển có ràng buộc chính xác thời gian thực hiện nhiệm vụ và xem nhƣ là những ràng buộc thời gian thực [14]. Từ đây, có thể đƣa ra một khái niệm hệ thống thời gian thực (RTS), đƣợc trình bày ở phần sau. -6- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Khái niệm Một hệ thống thời gian thực (RTS) là một hệ thống phần mềm mà sự thực hiện đúng đắn của hệ thống không chỉ phụ thuộc vào kết quả sinh ra mà còn phụ thuộc vào thời gian phát sinh kết quả [11]. Những hệ thống thời gian thực là những hệ thống máy tính giám sát, trả lời hay điều khiển môi trƣờng ngoài. Môi trƣờng này đƣợc kết nối tới hệ thống máy tính thông qua những bộ cảm biến, bộ kích hoạt và những giao diện vào ra khác. Những thiết bị này là những đối tƣợng vật lý hay sinh học.

Thông thƣờng con ngƣời là phần liên kết với thế giới bên ngoài nhƣng có thể hiểu một cách tổng quát những đối tƣợng tự nhiên nhƣ những con vật hay đối tƣợng nhân tạo cũng có thể liên kết với môi trƣờng ngoài. Hệ thống máy tính phải đáp ứng đƣợc những ràng buộc thời gian và những ràng buộc khác theo hành vi thời gian thực đƣợc cài trong hệ thống. Mục đích chính của hệ thống là đáp lại hay phản ứng lại những tín hiệu từ môi trƣờng ngoài. Một hệ thống máy tính thời gian thực có thể là một phần đƣợc gắn vào hệ thống lớn gọi là một hệ thống nhúng.

Có thể nhìn nhận hệ thống thời gian thực nhƣ là một hệ thống kích hoạt/ trả lời. Khi nhận một sự kích hoạt, hệ thống phải sinh ra hành động đáp trả tƣơng ứng. Vì vậy, hành vi của hệ thống thời gian thực có thể định nghĩa là danh sách những tác nhân kích hoạt mà hệ thống nhận đƣợc, có sự liên hệ giữa hồi đáp và thời gian hồi đáp. Tác nhân kích hoạt gồm có: 1.

Sự kích hoạt liên tục, đều đặn (chu kỳ): xảy ra tại những khoảng thời gian có thể báo trƣớc. Sự kích hoạt rời rạc: xảy ra thất thƣờng, thƣờng đƣợc báo hiệu nhƣ là cơ chế ngắt của máy tính. Sự kích hoạt theo chu kỳ trong hệ thống thời gian thực thƣờng đƣợc phát sinh bởi những bộ cảm biến liên kết với hệ thống. Những thông tin này cho biết trạng thái của môi trƣờng hệ thống.

Sự trả lời đƣợc gởi tới những bộ kích hoạt điều khiển đơn vị phần cứng có tác động tới môi trƣờng hệ thống. -7- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Sự kích hoạt rời rạc có thể đƣợc phát sinh từ những bộ kích hoạt hay bộ cảm biến. Chúng thƣờng chỉ ra một vài những tình trạng khác thƣờng nhƣ lỗi phần cứng mà lỗi này chỉ có thể khắc phục bằng tay. Một hệ thống thời gian thực phải trả lời lại sự kích hoạt tại những khoảng thời gian khác nhau.

Vì vậy kiến trúc của hệ thống phải đƣợc tổ chức để truyền sự điều khiển tới bộ điều khiển thích hợp ngay khi nhận đƣợc sự kích hoạt. Trong những chƣơng trình tuần tự, điều này là không thực tế, vì vậy RTS thƣờng đƣợc thiết kế nhƣ là một tập các tiến trình đồng thời và tiến trình cộng tác. Một cách tổng quát, mô hình kích hoạt/trả lời của RTS dẫn đến mô hình kiến trúc gồm ba loại tiến trình: tiến trình quản lý bộ cảm biến; tiến trình tính toán yêu cầu trả lời khi hệ thống nhận đƣợc sự kích hoạt; tiến trình điều khiển kích hoạt quản lý hoạt động của tác nhân kích hoạt. Những ràng buộc thời gian thực [14] Một ràng buộc thời gian thực đƣợc định nghĩa nhƣ là một điều kiện kiểu boolean trong những giá trị của biến đồng hồ.

Biến đồng hồ là biến có giá trị tăng theo thời gian. Các biến đồng hồ có thể là biến cục bộ hay biến chung. Giá trị của những đồng hồ chung là có thể thấy đƣợc cho tất cả các tiến trình của hệ thống còn những đồng hồ cục bộ có thể thấy đƣợc chỉ cho những tiến trình của nó. Những đồng hồ có thể là tuyệt đối hay tƣơng đối.

Những đồng hồ tuyệt đối (Absolute clock) lấy giá trị từ một thiết bị bấm giờ chung, và sẽ không bao giờ đặt lại giờ sau khi đã khởi tạo. Những đồng hồ tƣơng đối cũng lấy giá trị từ một thiết bị bấm giờ, nhƣng có thể là hai giá trị đồng hồ khác nhau cho hai đồng hồ. Những đồng hồ có giá trị có thể là rời rạc hay liên tục. Những đồng hồ rời rạc có giá trị tăng theo số nguyên, còn những đồng hồ liên tục gia tăng theo những định lƣợng thời gian thực.

Trong một hệ thống thời gian thực đơn, tất cả các đồng hồ hoặc là rời rạc hoặc là liên tục, nhƣng đồng hồ tuyệt đối chỉ khi là đồng hồ chung và đồng hồ tƣơng đối khi là đồng hồ cục bộ và có thể cùng tồn tại trong một hệ thống. Từ những mô hình khác nhau đề xuất những cú pháp khác nhau cho việc đặc tả ràng buộc thời gian thực. Cú pháp chính xác của một điều kiện boolean trong những biến đồng hồ là phụ thuộc vào mô hình hệ thống. -8- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Đặc điểm của hệ thống thời gian thực [6] Đặc điểm đầu tiên là sự ràng buộc thời gian (timing constrain). Một chƣơng trình không chỉ đƣa ra kết quả đúng đắn mà còn đƣa ra kết quả đúng lúc. Nói cách khác, chƣơng trình phải đúng cả về mặt logic và thời gian thực hiện. Thông thƣờng hệ thống phải thỏa mãn những yêu cầu về thời gian bao hàm cả những yêu cầu khác.

Phổ biến nhất và đơn giản nhất là yêu cầu về hạn định (deadline) - thời hạn tối đa để chƣơng trình thực hiện xong một yêu cầu nào đó. Hầu hết những ràng buộc thời gian là đơn định (deterministic). Đặc điểm thứ hai của RTS là tính đồng thời (concurrency). Hệ thống máy tính sử dụng tính đồng thời để nâng cao hiệu quả thực hiện của chƣơng trình, ví dụ nhiều bộ xử lý cùng chạy song song để xử lý một công việc nào đó.

Hệ thống thời gian thực phải đáp ứng sự đồng thời vốn có của tự nhiên là một phần của thế giới bên ngoài đƣợc kết nối tới hệ thống. Tức là, những tín hiệu từ môi trƣờng ngoài có thể tác động vào hệ thống một cách đồng thời. Những hệ thống máy tính đơn có thể giám sát những hành động rời rạc hay cùng lúc trong tự nhiên. Vì vậy, hệ thống thời gian thực rất cần biết “thời gian thực” của những tín hiệu mà hệ thống nhận đƣợc, cũng nhƣ đƣa ra những tín hiệu kết quả tƣơng ứng đúng lúc và đáp ứng những ràng buộc thời gian.

Một đặc tính thứ ba của hệ thống thời gian thực cần quan tâm là độ tin cậy và độ kháng lỗi của hệ thống. Độ tin cậy là một sự ƣớc lƣợng mức độ xảy ra lỗi của hệ thống nhiều hay ít, thƣờng xuyên hay không thƣờng xuyên. Tuy nhiên, hầu nhƣ không có hệ thống nào là có độ tin cậy tuyệt đối. Độ kháng lỗi là sự nhận biết và tự sửa lỗi của hệ thống.

Sự thất bại và lỗi của hệ thống có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng nhƣ mất tiền, thiệt hại tài sản và tính mạng con ngƣời. Đặc tính cuối cùng của hệ thống thời gian thực là hệ thống có sự kiểm thử và được chứng nhận. Vì giá thành cao cho việc sửa lỗi và những thiệt hại của hệ thống, điều này thƣờng là không thể hiện trong quá trình kiểm thử và gỡ rối của hệ thống với môi trƣờng thực tế. Thay vì chỉ dựa vào sự mô phỏng, kiểm thử hệ thống con, đặc tả cẩn thận, phân tích thiết kế toàn diện, xây dựng những thủ tục phát hiện lỗi và sửa lỗi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ