Luận văn thạc sĩ nông nghiệp khảo nghiệm các giống ngô lai mới tại Quảng Ngãi – Trường Đại học ...

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp khảo nghiệm giống ngô lai mới tại Quảng Ngãi. Đánh giá tiềm năng, hiệu quả sản xuất cây ngô địa phương.

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về khảo nghiệm giống ngô lai mới

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp với chủ đề khảo nghiệm một số giống ngô lai mới tại tỉnh Quảng Ngãi là một công trình nghiên cứu khoa học nông nghiệp có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm giải quyết bài toán cấp thiết về giống cây trồng, một yếu tố then chốt quyết định năng suất và hiệu quả sản xuất. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy cây ngô (Zea mays L.) không chỉ là cây lương thực quan trọng thứ ba thế giới mà còn là cây trồng chủ lực tại Quảng Ngãi, góp phần vào việc xóa đói giảm nghèo và phát triển nông nghiệp bền vững. Tuy nhiên, bộ giống ngô tại địa phương còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu thâm canh và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đề tài tập trung vào việc tuyển chọn những giống ngô lai năng suất cao, có thời gian sinh trưởng trung ngày, khả năng chống chịu tốt với sâu bệnh và điều kiện ngoại cảnh bất lợi. Công trình này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy về các đặc tính nông sinh học của các giống ngô mới mà còn đưa ra những khuyến nghị cụ thể, giúp bổ sung vào cơ cấu giống của tỉnh. Đây là một luận văn khoa học cây trồng điển hình, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, làm cơ sở cho việc công nhận giống mới và chuyển giao tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất đại trà, đặc biệt tại các tỉnh Duyên Hải Nam Trung Bộ.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu của việc khảo nghiệm giống ngô

Sản xuất ngô tại Quảng Ngãi đang đối mặt với nhiều thách thức như bộ giống cũ, năng suất chưa ổn định và ảnh hưởng từ điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Việc đầu tư nghiên cứu, tuyển chọn giống mới là yêu cầu bức thiết. Mục tiêu chung của luận văn là "tuyển chọn các giống ngô lai mới có khả năng sinh trưởng phát triển tốt, ít sâu bệnh, chống chịu tốt với điều kiện bất thuận, năng suất cao". Các mục tiêu cụ thể bao gồm xác định giống có thời gian sinh trưởng trung ngày, khả năng kháng bệnh hại trên cây ngô, cho năng suất cao và phẩm chất tốt phục vụ chăn nuôi.

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Về mặt khoa học, nghiên cứu góp phần mô tả chi tiết các đặc trưng hình thái, chỉ tiêu sinh trưởng của ngô, và khả năng thích ứng của các giống mới trong điều kiện sinh thái Quảng Ngãi. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc để công nhận và khuyến cáo mở rộng sản xuất các giống ngô lai triển vọng. Việc này không chỉ giúp nông dân nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên các vùng đất lúa kém hiệu quả, hướng tới một nền nông nghiệp ổn định và phát triển.

II. Thách thức sản xuất ngô và vai trò khảo nghiệm giống mới

Quảng Ngãi, một tỉnh thuộc Duyên hải Nam Trung Bộ, có tiềm năng lớn cho phát triển cây ngô lai. Tuy nhiên, sản xuất nông nghiệp tại đây thường xuyên đối mặt với nhiều thách thức. Điều kiện sinh thái Quảng Ngãi khá khắc nghiệt, đặc trưng bởi hạn hán vào mùa khô và bão lũ vào mùa mưa. Đất đai ở nhiều vùng manh mún, nghèo dinh dưỡng, đặc biệt là các loại đất trồng ngô tại Quảng Ngãi như đất xám, đất phù sa chua. Bên cạnh đó, áp lực từ bệnh hại trên cây ngô như bệnh đốm lá, khô vằn và sâu đục thân, đục bắp ngày càng gia tăng, gây thiệt hại không nhỏ đến năng suất. Bộ giống ngô lai đang được sử dụng tại địa phương tuy đã được cải tiến nhưng vẫn còn ít lựa chọn, một số giống đã có dấu hiệu thoái hóa, giảm khả năng chống chịu và tiềm năng năng suất. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá giống cây trồng thông qua các chương trình khảo nghiệm trở nên vô cùng quan trọng. Khảo nghiệm giúp xác định khả năng thích ứng của giống mới với điều kiện địa phương, tìm ra những giống có ưu điểm vượt trội về năng suất ngô lai, khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất thuận. Đây là con đường khoa học và hiệu quả nhất để bổ sung các giống ngô lai năng suất cao vào cơ cấu sản xuất, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về lương thực và thức ăn chăn nuôi.

2.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và thổ nhưỡng tại Quảng Ngãi

Quảng Ngãi có nền nhiệt độ cao, ánh sáng dồi dào nhưng lượng mưa phân bố không đều, thường xuyên xảy ra hạn hán và lũ lụt. Luận văn chỉ ra rằng đất thí nghiệm là loại đất phù sa không bồi, có độ pH chua (4,24), hàm lượng mùn khá nhưng nghèo dinh dưỡng N, P, K. Những đặc điểm này đòi hỏi các giống ngô mới phải có khả năng thích ứng rộng, chịu được các điều kiện bất thuận và phản ứng tốt với các biện pháp thâm canh, bón phân.

2.2. Hiện trạng bộ giống và áp lực sâu bệnh hại tại địa phương

Hiện nay, cơ cấu giống ngô tại Quảng Ngãi còn chưa đa dạng, chủ yếu dựa vào một vài giống phổ biến như CP.333. Điều này tiềm ẩn rủi ro khi có dịch bệnh bùng phát hoặc điều kiện thời tiết thay đổi đột ngột. Các loại sâu bệnh chính được ghi nhận trong nghiên cứu bao gồm sâu đục thân (Chilo partellus), sâu đục bắp (Heliothis zea), bệnh đốm lá lớn (Helminthoprium turcicum) và bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani). Do đó, tiêu chí kháng sâu bệnh là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu khi đánh giá giống cây trồng.

III. Phương pháp khảo nghiệm 10 giống ngô lai tại Quảng Ngãi

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, luận văn đã áp dụng một quy trình khảo nghiệm giống chặt chẽ, tuân thủ theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-56: 2011/BNNPTNT. Nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn chính: khảo nghiệm cơ bản và khảo nghiệm sản xuất. Tổng cộng có 09 giống ngô lai mới cùng 01 giống đối chứng (CP.333) được đưa vào thí nghiệm đồng ruộng. Thí nghiệm khảo nghiệm cơ bản được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 3 lần lặp lại, giúp loại bỏ các sai số ngẫu nhiên do điều kiện đất đai không đồng nhất. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 21m², được canh tác theo một quy trình kỹ thuật thống nhất. Các yếu tố như mật độ gieo (5,7 vạn cây/ha), khoảng cách trồng (70 cm x 25 cm), và lượng phân bón (10 tấn phân chuồng + 150 kg N + 90 kg P₂O₅ + 90 kg K₂O/ha) được tiêu chuẩn hóa cho tất cả các giống. Việc thu thập và xử lý số liệu được thực hiện bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Excel và Statistix 9, đảm bảo kết quả phân tích có độ tin cậy cao. Phương pháp luận này cho phép đánh giá giống cây trồng một cách toàn diện và chính xác nhất.

3.1. Bố trí thí nghiệm và vật liệu nghiên cứu chi tiết

Vật liệu nghiên cứu bao gồm 9 giống ngô lai mới (MM18, MM19, B42, B528, B472, PAC022, PAC037, AIQ1266, AIQ1269) và giống đối chứng CP.333. Thí nghiệm được thực hiện tại Trạm khảo nghiệm Sơn Tịnh và huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi trong hai vụ: Hè Thu 2014 và Đông Xuân 2014-2015. Sơ đồ bố trí thí nghiệm được thiết kế khoa học, có dải bảo vệ xung quanh để giảm thiểu ảnh hưởng của yếu tố ngoại vi.

3.2. Quy trình kỹ thuật canh tác ngô được áp dụng trong khảo nghiệm

Toàn bộ thí nghiệm áp dụng một kỹ thuật canh tác ngô chuẩn hóa. Lượng phân bón được tính toán dựa trên đặc điểm đất trồng ngô tại Quảng Ngãi. Mật độ gieo 5,7 vạn cây/ha được xem là phù hợp để các giống thể hiện tối đa tiềm năng năng suất. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật là yếu tố quan trọng để đảm bảo rằng sự khác biệt ghi nhận được giữa các giống chủ yếu là do đặc tính di truyền, không phải do tác động của kỹ thuật chăm sóc.

IV. Hướng dẫn đánh giá chỉ tiêu sinh trưởng và hình thái ngô

Việc đánh giá giống cây trồng được thực hiện thông qua một hệ thống chỉ tiêu đo lường chi tiết và khoa học, bao gồm các đặc tính nông sinh học quan trọng. Luận văn đã theo dõi và ghi chép cẩn thận các chỉ tiêu này qua từng giai đoạn phát triển của cây. Đầu tiên là các chỉ tiêu sinh trưởng của ngô, như thời gian hoàn thành các giai đoạn (mọc mầm, 3 lá, 7 lá, xoắn nõn, trổ cờ, phun râu, chín sáp, chín hoàn toàn). Các chỉ tiêu này giúp xác định nhóm ngày sinh trưởng của giống, là cơ sở để bố trí thời vụ hợp lý. Động thái tăng trưởng chiều cao cây và động thái ra lá được theo dõi định kỳ 10 ngày/lần, phản ánh sức sống và tốc độ phát triển của từng giống. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu hình thái như chiều cao cây, chiều cao đóng bắp, đường kính thân, số lá, dạng thân, dạng bắp, độ che kín của lá bi cũng được đánh giá. Những đặc điểm này không chỉ liên quan đến khả năng chống đổ, chống chịu sâu bệnh mà còn ảnh hưởng gián tiếp đến quá trình quang hợp và tích lũy chất khô, từ đó quyết định đến năng suất ngô lai. Việc phân tích các chỉ tiêu này một cách hệ thống giúp các nhà khoa học có cái nhìn toàn diện về ưu, nhược điểm của từng giống.

4.1. Theo dõi thời gian và động thái hoàn thành các giai đoạn sinh trưởng

Kết quả cho thấy thời gian chín hoàn toàn của các giống dao động từ 99 đến 105 ngày, thuộc nhóm trung ngày. Giống PAC037 chín sớm nhất (99 ngày), trong khi các giống B472, AIQ1266, AIQ1269 chín muộn hơn (105 ngày). Tốc độ tăng trưởng chiều cao và ra lá mạnh nhất ở giai đoạn 30-40 ngày sau gieo. Dữ liệu này rất hữu ích cho việc xác định thời điểm bón phân thúc và tưới nước hợp lý.

4.2. Phân tích các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu

Các yếu tố cấu thành năng suất bao gồm số bắp/cây, số hàng hạt/bắp, số hạt/hàng và khối lượng 1000 hạt. Các chỉ tiêu này được đo đếm trên 30 cây mẫu lúc thu hoạch. Năng suất thực thu (NSTT) được tính toán dựa trên khối lượng hạt khô thu được từ diện tích thu hoạch thực tế và quy đổi về độ ẩm 14%. Đây là chỉ số quan trọng nhất để so sánh hiệu quả giữa các giống.

4.3. Đánh giá mức độ nhiễm sâu bệnh và khả năng chống chịu

Mức độ nhiễm các loại sâu bệnh chính và khả năng chống chịu điều kiện bất thuận (đổ, hạn) được đánh giá bằng phương pháp cho điểm theo thang điểm chuẩn. Kết quả ghi nhận mức độ nhiễm sâu bệnh của các giống thí nghiệm ở mức nhẹ đến trung bình, cho thấy khả năng thích ứng của giống mới khá tốt trong điều kiện sản xuất tại địa phương.

V. Top giống ngô lai mới năng suất cao thích ứng tốt nhất

Kết quả từ thí nghiệm đồng ruộng đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tiềm năng của các giống ngô lai mới. Sau quá trình theo dõi và phân tích số liệu, luận văn đã xác định được những giống ngô lai năng suất cao và có khả năng thích ứng của giống mới vượt trội so với giống đối chứng. Trong thí nghiệm khảo nghiệm cơ bản, nhiều giống đã thể hiện ưu thế rõ rệt về năng suất ngô lai. Đặc biệt, các giống như PAC037, B42 và AIQ1269 nổi bật với năng suất thực thu cao, đồng thời thể hiện các đặc tính nông sinh học tốt như cây sinh trưởng khỏe, bộ lá xanh bền, chống chịu khá với sâu bệnh hại chính và điều kiện khô hạn. Dựa trên kết quả này, ba giống triển vọng nhất đã được lựa chọn để tiếp tục đưa vào khảo nghiệm sản xuất trên quy mô rộng hơn. Kết quả khảo nghiệm sản xuất tiếp tục khẳng định tiềm năng của các giống này. Năng suất của chúng không chỉ cao hơn giống đối chứng mà còn ổn định ở các địa điểm khác nhau. Phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy việc trồng các giống mới này mang lại lợi nhuận cao hơn đáng kể cho người nông dân. Đây là những kết quả quan trọng, làm cơ sở để khuyến cáo đưa các giống ngô lai mới vào cơ cấu cây trồng của tỉnh Quảng Ngãi.

5.1. So sánh năng suất thực thu của các giống trong khảo nghiệm

Trong khảo nghiệm cơ bản, giống B42 đạt năng suất thực thu cao nhất (73,6 tạ/ha), tiếp theo là AIQ1269 (71,9 tạ/ha) và PAC037 (70,8 tạ/ha), đều vượt trội so với giống đối chứng CP.333 (66,3 tạ/ha). Trong khảo nghiệm sản xuất, các giống này tiếp tục cho năng suất cao và ổn định, khẳng định tiềm năng vượt trội trong điều kiện sản xuất đại trà.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế và lợi nhuận mang lại

Phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy các giống B42, PAC037, và AIQ1269 đều cho lãi thuần cao hơn giống đối chứng. Cụ thể, giống B42 mang lại lãi thuần cao nhất, đạt trên 25 triệu đồng/ha. Hiệu quả kinh tế vượt trội này là động lực mạnh mẽ để nông dân áp dụng giống mới, góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương.

VI. Kết luận và định hướng phát triển giống ngô lai bền vững

Công trình nghiên cứu khoa học nông nghiệp này đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Dựa trên kết quả khảo nghiệm cơ bản và khảo nghiệm sản xuất, luận văn đã đưa ra những kết luận khoa học xác đáng. Nghiên cứu đã tuyển chọn thành công 3 giống ngô lai mới là B42, PAC037 và AIQ1269. Các giống này đều có thời gian sinh trưởng trung ngày, sinh trưởng phát triển tốt, nhiễm sâu bệnh nhẹ, và đặc biệt là cho năng suất ngô lai cao, ổn định, vượt trội so với giống đối chứng trong điều kiện sinh thái Quảng Ngãi. Hiệu quả kinh tế mà các giống này mang lại cũng cao hơn hẳn, mở ra triển vọng lớn cho người trồng ngô. Từ những kết quả này, luận văn đề nghị Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Quảng Ngãi xem xét, công nhận tạm thời và đưa 3 giống này vào sản xuất thử nghiệm trên diện rộng. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện kỹ thuật canh tác ngô cho từng giống cụ thể để tối ưu hóa tiềm năng năng suất. Định hướng tương lai là xây dựng một bộ giống ngô lai đa dạng, chất lượng cao, có khả năng thích ứng rộng, phục vụ mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững và đảm bảo an ninh lương thực cho tỉnh.

6.1. Tổng kết các giống ngô lai triển vọng được xác định

Kết luận cuối cùng khẳng định 3 giống ngô lai B42, PAC037, và AIQ1269 là những giống có triển vọng nhất. Chúng hội tụ đủ các yếu tố của một giống ngô lai năng suất cao: tiềm năng năng suất vượt trội, khả năng thích ứng của giống mới tốt, và chống chịu sâu bệnh khá. Đây là những lựa chọn thay thế hiệu quả cho các giống cũ đang được trồng tại địa phương.

6.2. Đề xuất và khuyến nghị cho sản xuất và nghiên cứu tiếp theo

Luận văn đề nghị cần nhanh chóng phổ biến kết quả này đến các cơ quan quản lý và người nông dân. Cần tổ chức các mô hình trình diễn để nông dân trực tiếp tham quan, đánh giá giống cây trồng và học hỏi kỹ thuật. Về nghiên cứu, cần tiếp tục khảo nghiệm các giống này ở nhiều vùng sinh thái khác nhau trong tỉnh và các tỉnh lân cận để đánh giá phổ thích ứng rộng hơn, đồng thời tiếp tục tìm kiếm và lai tạo các giống ngô mới ưu việt hơn nữa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

i LỜI CẢM ƠN Qua gần hai năm học tập và viết đề tài luận văn, bản thân đã nỗ lực hết sức cùng với sự quan tâm giúp đỡ của quí Thầy Cô giáo trường Đại học Nông lâm Huế để tôi hoàn thành luận văn này. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy giáo hướng dẫn GS. TS Trần Văn Minh, người đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài, cũng như trong quá trình hoàn chỉnh luận văn tốt nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô giáo Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Huế; Ban giám đốc và cán bộ Trung tâm Khảo kiểm nghiệm giống, sản phẩm cây trồng miền Trung; Các bạn bè, đồng nghiệp; Gia đình và người thân đã đã tạo điều kiện thuận lợi, nhiệt tình giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện đề tài và hoàn thành báo cáo luận văn. Mặc dù đã cố gắng để hoàn thành đề tài, song kiến thức và kinh nghiệm bản thân còn hạn chế nên không tránh khỏi những thiếu sót. Tôi rất mong sự góp ý, chỉ bảo của quí Thầy Cô giáo và bạn bè đồng nghiệp để đề tài nghiên cứu được hoàn thiện hơn. Huế, ngày 20 tháng 7 năm 2015 Học viên Huỳnh Thị Thanh Nga PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của chính bản thân. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác, các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được ghi rõ nguồn gốc. Huế, ngày 20 tháng 7 năm 2015 Học viên Huỳnh Thị Thanh Nga PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN . i LỜI CAM ĐOAN . ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU . vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH . vii MỞ ĐẦU . TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI . MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI . Mục tiêu chung . Mục tiêu cụ thể . YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI . Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI . Ý nghĩa khoa học . Ý nghĩa thực tiễn . GIỚI HẠN VỀ ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU . Giới hạn về đối tượng nghiên cứu . Giới hạn về phạm vi nghiên cứu . TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU . CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU . Nguồn gốc của cây ngô . Quá trình thuần hoá và sự lan truyền cây ngô trên thế giới . Công dụng của cây ngô . Cơ sở lý luận của tạo giống ngô lai . CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU . Tình hình sản xuất ngô trên thế giới . Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam . Tình hình sản xuất ngô ở Quảng Ngãi từ năm 2000 - 2014 . VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU . NỘI DUNG NGHIÊN CỨU . 23 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma iv 2. Khảo nghiệm cơ bản . Khảo nghiệm sản xuất . PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Phương pháp bố trí thí nghiệm . Điều kiện thí nghiệm . Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi . Tính toán và xử lý số liệu thí nghiệm . KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN . ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH SINH TRƯỞNG CỦA CÁC GIỐNG NGÔ LAI . Thời gian hoàn thành các giai đoạn sinh trưởng, phát triển . Động thái và tốc độ tăng chiều cao cây của các giống ngô thí nghiệm . Động thái và tốc độ ra lá của các giống ngô thí nghiệm . ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ CHỈ TIÊU HÌNH THÁI CỦA CÁC GIỐNG NGÔ LAI . Một số đặc điểm hình thái thân và lá của các giống ngô lai . Hệ số biến động của một số chỉ tiêu về thân và lá của các giống ngô .3 Một số đặc điểm về hình thái của bắp . Hệ số biến động của một số chỉ tiêu về bắp của các giống ngô . ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG CHỐNG CHỊU CỦA CÁC GIỐNG NGÔ LAI . Mức độ nhiễm sâu bệnh hại chính của các giống ngô . Khả năng chống chịu một số điều kiện bất thuận của các giống ngô . ĐÁNH GIÁ NĂNG SUẤT CỦA CÁC GIỐNG NGÔ LAI . Các yếu tố cấu thành năng suất của các giống ngô . Năng suất lý thuyết và năng suất thực thu các giống ngô lai . KẾT QUẢ KHẢO NGHIỆM SẢN XUẤT CÁC GIỐNG NGÔ LAI MỚI TRIỂN VỌNG . Thời gian sinh trưởng, chiều cao cây và năng suất của các giống ngô khảo nghiệm sản xuất . Đánh giá hiệu quả kinh tế của các giống ngô lai trong khảo nghiệm sản xuất . 62 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ . 65 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 66 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Giải thích 1 BVTV Bảo vệ thực vật 2 BRN Bán răng ngựa 3 ĐC Đối chứng 4 ĐVT Đơn vị tính 5 KKN Khảo kiểm ngiệm 6 KN Khảo nghiệm 7 Max Tối cao 8 Min Tối thấp 9 NSLT Năng suất lý thuyết 10 NSTT Năng suất thực thu 11 PTNT Phát triển nông thôn 12 SPCT Sản phẩm cây trồng 13 TB Trung bình 14 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 15 TCN Trước công nguyên 16 VC Vàng cam 17 VN Việt Nam PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Thành phần hoá học của hạt ngô . Thành phần hoá học ở các phần chính của hạt ngô .3: Thành phần hoá học của cây ngô xanh . Tương quan giữa yếu tố cấu thành năng suất với năng suất ngô . Tình hình sản xuất ngô thế giới từ năm 2000 - 2012 . Sản xuất ngô ở một số nước trên thế giới năm 2012 . Diện tích, năng suất, sản lượng ngô ở Việt Nam từ 2000 - 2012. Tình hình sản xuất ngô của Quảng Ngãi từ năm 2000 - 2014 . Danh sách các giống ngô lai tham gia thí nghiệm khảo nghiệm cơ bản . Một số chỉ tiêu nông hóa của đất thực hiện thí nghiệm cơ bản . Diễn biến thời tiết từ tháng 6-9/2014 (Hè Thu 2014) đến tháng 5/2015 (Đông Xuân 2014-2015) tại tỉnh Quảng Ngãi . Thời gian hoàn thành các giai đoạn sinh trưởng, phát triển . Động thái và tốc độ tăng trưởng chiều cao của các giống ngô thí nghiệm38 Bảng 3. Động thái và tốc độ ra lá của các giống ngô thí nghiệm . Các đặc điểm hình thái về thân và lá của các giống ngô . Hệ số biến động (CV%) của một số chỉ tiêu về thân lá ngô . Một số đặc điểm về hình thái của bắp . Hệ số biến động (CV%) của một số chỉ tiêu về bắp . Tình hình sâu bệnh hại của các giống ngô thí nghiệm . Khả năng chống chịu một số điều kiện bất thuận của các giống ngô . Các yếu tố cấu thành năng suất của các giống ngô thí nghiệm . Năng suất lý thuyết và năng suất thực thu của các giống ngô . Thời gian sinh trưởng, chiều cao cây và năng suất của các giống ngô trong khảo nghiệm sản xuất . Hiệu quả kinh tế của các giống ngô lai trong khảo nghiệm sản xuất . 62 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 2. Sơ đồ bố trí thí nghiệm khảo nghiệm cơ bản . Sơ đồ bố trí thí nghiệm khảo nghiệm cơ bản . Biểu đồ tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của các giống ngô . Biểu đồ tốc độ ra lá của các giống ngô . Biểu đồ năng suất lý thuyết và năng suất thực thu của các giống ngô lai . Biểu đồ năng suất các giống khảo nghiệm sản xuất . Lãi thuần của các giống ngô lai trong khảo nghiệm sản xuất. 63 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1 MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Cây ngô (Zea mays L.) là một trong những cây lương thực có lịch sử lâu đời và phạm vi phân bố rộng rãi nhất trên thế giới. Cây ngô có nguồn gốc từ Châu Mỹ, được người da đỏ thuần hoá cách đây 7000 năm, sau đó được Christopher Columbus đem theo hành trình khám phá của mình phổ biến ra châu Âu, châu Á, châu Phi.và toàn thế giới và từ đó ngô trở thành cây lương thực quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Ngày nay ngô trở thành cây lương thực đứng thứ ba về diện tích, thứ hai về sản lượng và thứ nhất về năng suất. Sản phẩm của cây ngô được dùng làm lương thực, thực phẩm cho con người, thức ăn cho chăn nuôi, nguyên liệu cho một số ngành công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và là hàng hóa xuất khẩu có giá trị kinh tế cao [10]. Ngô là một trong những đối tượng nghiên cứu chính trong nền khoa học nông nghiệp thế giới. Những kết quả nghiên cứu đạt được về di truyền chọn giống sinh học, hóa sinh, sinh lý, kỹ thuật trồng trọt, cơ khí hoá…đã làm thay đổi hẳn kỹ thuật trồng và vị trí của cây ngô. Ngô là cây lương thực cho năng suất cao vào loại bậc nhất trong các cây ngũ cốc. Gần 80% diện tích trồng ngô trên thế giới hiện nay được trồng với các giống ngô cải tiến, trong đó 2/3 diện tích được trồng các giống ngô lai F1, 13% diện tích trồng các giống thụ phấn tự do. Giống chuyển gen có khả năng phát triển rất mạnh trong khu vực các nước phát triển [10]. Với giá trị kinh tế cao và khả năng thích ứng rộng, cây ngô được trồng hầu hết các vùng trên trái đất. Năm 2012 diện tích ngô trên thế giới đạt 177 triệu ha, năng suất trung bình đạt 4,94 tấn/ha, tổng sản lượng đạt 875,1 triệu tấn. Trong đó Mỹ là nước có diện tích lớn nhất với 35,36 triệu ha, năng suất trung bình đạt 7,74 tấn/ha, sản lượng đạt 273,83 triệu tấn. Đứng thứ 2 là Trung Quốc với diện tích 34,97 triệu ha, năng suất trung bình 5,96 tấn/ha và sản lượng đạt 208,26 triệu tấn [26]. Chiến lược phát triển nông nghiệp thế giới nói chung và nước ta nói riêng là không ngừng nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng, điều đó đã được chứng minh thông qua thực tiễn sản xuất những năm gần đây trong đó có sự phát triển vượt bậc của cây ngô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ