Luận văn Thạc sĩ: Tản văn Việt Linh, Nguyễn Ngọc Tư từ đặc trưng thể loại

Luận văn thạc sĩ văn học phân tích ngữ văn tản văn việt linh và nguyễn ngọc tư từ đặc trưng thể loại, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh
101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích luận văn tản văn Việt Linh Ngọc Tư

Luận văn thạc sĩ ngữ văn về chủ đề tản văn Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, làm rõ những đóng góp quan trọng của hai tác giả nữ cho nền văn học đương đại Việt Nam. Công trình này không chỉ đi vào phân tích tản văn của từng tác giả mà còn đặt chúng trong một hệ quy chiếu chung để làm nổi bật đặc trưng thể loại văn học. Nghiên cứu này khẳng định, tản văn đã vượt qua định kiến là một thể loại phụ, vươn lên trở thành một dòng chảy mạnh mẽ, phản ánh chân thực và đa chiều những trăn trở của con người trong xã hội hiện đại. Thông qua việc hệ thống hóa lý luận về thể loại tản văn, từ khái niệm, đặc trưng đến lịch sử phát triển, luận văn tạo ra một nền tảng vững chắc để soi chiếu vào sáng tác của Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư. Đây được xem là một trong những đề tài luận văn thạc sĩ hay, thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu khoa học ngữ văn. Mục tiêu của bài viết này là tóm lược và phân tích những luận điểm cốt lõi từ công trình nghiên cứu, cung cấp một cái nhìn tổng quan, hệ thống về phong cách nghệ thuật độc đáo của hai nhà văn, đồng thời chỉ ra những nét tương đồng và khác biệt trong bút pháp Việt Linhphong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư. Việc này giúp người đọc, đặc biệt là sinh viên và học viên cao học ngành ngữ văn, có được nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các khóa luận tốt nghiệp văn học hay các công trình nghiên cứu sâu hơn.

1.1. Giới thuyết khái niệm và đặc trưng thể loại tản văn

Tản văn, theo định nghĩa trong Từ điển thuật ngữ văn học, là "loại văn xuôi ngắn gọn, hàm súc, có thể trữ tình, tự sự, nghị luận, miêu tả phong cảnh, khắc họa nhân vật" [9, tr.293]. Đây là một thể loại phi hư cấu, nơi cái tôi trữ tình của tác giả được bộc lộ một cách trực tiếp và chân thực nhất. Đặc trưng nổi bật của tản văn là tính tự do, linh hoạt trong kết cấu và không bị ràng buộc bởi cốt truyện phức tạp. Đề tài của tản văn vô cùng rộng lớn, trải dài từ những vấn đề nhân sinh, triết lý đến những chiêm nghiệm vụn vặt, đời thường. Chính sự ngắn gọn, hàm súc và khả năng biểu đạt cảm xúc cá nhân một cách trực diện đã giúp tản văn trở thành một "món ăn nhanh" tinh thần, phù hợp với nhịp sống hiện đại. Luận văn đã chỉ ra, tản văn không chỉ đơn thuần là ghi chép sự thật mà còn là nơi nhà văn gửi gắm những suy tư, chiêm nghiệm, thể hiện thái độ và góc nhìn riêng trước cuộc đời.

1.2. Vị trí của nhà văn Việt Linh và tác giả Nguyễn Ngọc Tư

Trong bức tranh chung của tản văn Việt Nam đầu thế kỷ XXI, nhà văn Việt Linhtác giả Nguyễn Ngọc Tư nổi lên như hai gương mặt tiêu biểu, đặc biệt trong khối các tác giả nữ. Việt Linh, vốn là một đạo diễn điện ảnh, mang đến cho tản văn một lăng kính sắc sảo, một tư duy logic và sự giao thoa văn hóa Đông – Tây độc đáo. Các tác phẩm của bà thường xoay quanh những vấn đề xã hội, văn hóa, nghệ thuật với một góc nhìn đa chiều. Ngược lại, Nguyễn Ngọc Tư lại là tiếng nói đặc trưng của vùng đất Nam Bộ. Tản văn của bà thấm đẫm tình đất, tình người, mộc mạc, chân chất nhưng lắng sâu những nỗi niềm hoài cổ và trăn trở về thân phận con người. Cả hai, bằng những lối đi riêng, đã góp phần khẳng định vị thế và làm phong phú thêm diện mạo của thể loại tản văn, chứng minh sức sống mãnh liệt của nó trong đời sống văn học.

II. Cách nhận diện đặc trưng thể loại qua 2 phong cách lớn

Một trong những thách thức lớn khi thực hiện nghiên cứu khoa học ngữ văn về tản văn là việc xác định ranh giới và đặc trưng của thể loại này so với các tiểu loại ký khác như tùy bút, tạp văn. Luận văn đã giải quyết vấn đề này bằng cách tiếp cận từ góc độ so sánh văn học, đối chiếu hai phong cách tưởng chừng khác biệt của Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư. Việc so sánh không chỉ để chỉ ra điểm riêng mà quan trọng hơn là tìm ra mẫu số chung, những thuộc tính cốt lõi làm nên "căn cước" của thể loại tản văn trong bối cảnh đương đại. Thông qua việc phân tích cách hai tác giả xử lý đề tài, xây dựng hình tượng, sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật và biểu đạt cái tôi trữ tình, công trình nghiên cứu đã làm sáng tỏ những đặc trưng thi pháp học của tản văn. Đó là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất trữ tình và chất chính luận, giữa tự sự và triết lý, giữa cái riêng tư và cái chung của cộng đồng. Sự khác biệt trong bút pháp Việt Linh – trí tuệ, sắc sảo, hướng ngoại – và phong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư – dung dị, sâu lắng, đậm chất văn xuôi Nam Bộ – lại càng tô đậm tính đa dạng và sức chứa lớn của thể loại. Đây chính là điểm mấu chốt giúp luận văn khẳng định tư cách độc lập và sự phát triển mạnh mẽ của tản văn.

2.1. Thách thức trong việc định hình phong cách tản văn nữ

Tản văn nữ thường bị đóng khung trong các chủ đề về gia đình, tình yêu, những câu chuyện đời thường. Tuy nhiên, Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư đã phá vỡ khuôn mẫu này. Thách thức đặt ra là làm thế nào để vừa giữ được sự mềm mại, tinh tế của ngòi bút nữ, vừa mở rộng biên độ phản ánh đến các vấn đề xã hội lớn lao. Luận văn chỉ ra rằng, cả hai tác giả đều thành công khi thể hiện những trăn trở về văn hóa, xã hội, thân phận con người nhưng qua những lăng kính rất riêng. Họ chứng minh rằng tản văn nữ hoàn toàn có đủ sức nặng để chuyên chở những thông điệp lớn, để lại dư ba sâu sắc trong lòng độc giả.

2.2. So sánh văn học tìm điểm chung và nét riêng biệt

Phương pháp so sánh văn học được sử dụng như một công cụ chủ đạo để làm nổi bật đặc trưng thể loại. Điểm chung lớn nhất ở cả hai tác giả là sự chân thành trong cảm xúc và sự hiện diện đậm nét của cái tôi trữ tình. Cả hai đều lấy trải nghiệm cá nhân làm điểm tựa để chiêm nghiệm về cuộc đời. Tuy nhiên, nét riêng biệt lại vô cùng rõ nét. Việt Linh nhìn thế giới qua con mắt của một công dân toàn cầu, các vấn đề được đặt trong bối cảnh đa văn hóa. Trong khi đó, Nguyễn Ngọc Tư nhìn cuộc đời từ mảnh đất quê hương, từ những phận người lam lũ, tạo nên một không gian nghệ thuật trong tản văn đậm đặc hồn quê.

III. Phân tích đề tài tản văn Việt Linh Nguyễn Ngọc Tư

Đề tài là phương diện đầu tiên thể hiện rõ sự đa dạng và chiều sâu trong sáng tác của Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư, đồng thời phản ánh đặc trưng thể loại văn học của tản văn. Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân loại các mảng đề tài chính trong tác phẩm của hai nhà văn, cho thấy khả năng bao quát hiện thực rộng lớn của thể loại này. Các đề tài không chỉ dừng lại ở những câu chuyện vụn vặt mà mở rộng ra các vấn đề mang tầm vóc xã hội, từ cảnh quan văn hóa dân tộc, đời sống phố thị đến những góc khuất trong tình yêu, hôn nhân và gia đình. Tác giả Nguyễn Ngọc Tư thường khai thác những chất liệu gần gũi từ cuộc sống miền Tây sông nước, những câu chuyện về tình làng nghĩa xóm, những món ăn dân dã, qua đó thể hiện nỗi niềm hoài cổ và sự trân trọng những giá trị truyền thống đang dần mai một. Ngược lại, nhà văn Việt Linh, với trải nghiệm sống ở nhiều quốc gia, lại mang đến một cái nhìn đối sánh giữa văn hóa Đông và Tây, giữa truyền thống và hiện đại. Bà viết về điện ảnh, về những thành phố hoa lệ, về cách ứng xử văn minh, nhưng đằng sau đó luôn là những suy tư hướng về cội nguồn dân tộc. Việc khai thác đa dạng các mảng đề tài cho thấy tản văn là một thể loại có khả năng phản ánh mọi ngóc ngách của đời sống, từ vĩ mô đến vi mô, từ cái chung đến cái riêng.

3.1. Phản ánh cảnh quan văn hóa và đời sống phố thị

Cả hai tác giả đều dành nhiều trang viết cho mảng đề tài này nhưng với những góc nhìn khác nhau. Việt Linh phác họa đời sống phố thị ở Paris, Tokyo hay Hội An qua lăng kính của một nghệ sĩ, chú trọng đến những nét đẹp văn hóa, kiến trúc và cách ứng xử của con người. Bà thường đưa ra những so sánh, liên tưởng để làm nổi bật những giá trị nhân văn. Trong khi đó, Nguyễn Ngọc Tư lại vẽ nên một bức tranh phố thị buồn, với những phận người lam lũ, những góc chợ nghèo và những ước mơ còn dang dở. Phố thị trong văn của bà là sự đối lập với không gian làng quê yên ả, là nơi con người phải đối mặt với nhiều bon chen, cám dỗ. Qua đó, cả hai đã tạo nên một bức tranh đa sắc về đời sống thành thị trong văn học đương đại Việt Nam.

3.2. Khai thác chủ đề tình yêu hôn nhân và gia đình

Đây là mảng đề tài thể hiện rõ nhất sự tinh tế và chiều sâu cảm xúc của hai ngòi bút nữ. Việt Linh thường kể những câu chuyện cảm động về tình nghĩa vợ chồng son sắt, tình mẫu tử thiêng liêng, lấy đó làm điểm tựa để ngợi ca những giá trị nhân văn bền vững. Câu chuyện của bà thường mang màu sắc ấm áp, giàu niềm tin. Ngược lại, Nguyễn Ngọc Tư không ngần ngại đi sâu vào những bi kịch, những góc khuất của hôn nhân và gia đình trong xã hội hiện đại. Bà viết về những cuộc hôn nhân mua bán, những người phụ nữ bị bạo hành, những đứa trẻ thiếu thốn tình thương. Chất triết lí trong văn xuôi của bà thể hiện qua việc đặt ra những câu hỏi day dứt về hạnh phúc và sự lựa chọn của con người.

IV. Giải mã nghệ thuật biểu hiện trong tản văn hai tác giả

Thành công của Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư không chỉ nằm ở nội dung đề tài mà còn ở những cách tân độc đáo về nghệ thuật biểu hiện. Luận văn đã tập trung phân tích tản văn trên các phương diện kết cấu, nghệ thuật trần thuật, ngôn ngữ nghệ thuật và giọng điệu, qua đó giải mã những yếu tố làm nên phong cách riêng của mỗi người. Đây là phần cốt lõi của một luận án tiến sĩ ngữ văn hay khóa luận tốt nghiệp văn học, cho thấy sự vận động và sáng tạo không ngừng của thể loại. Việt Linh, với tư duy của một đạo diễn, thường sử dụng kết cấu phân mảnh, liên văn bản. Các tản văn của bà giống như những lát cắt điện ảnh, được sắp xếp có chủ ý để tạo ra những liên tưởng bất ngờ và làm nổi bật chủ đề. Ngôn ngữ của bà sắc sảo, giàu tính trí tuệ và thường đan xen giữa tiếng Việt và ngoại ngữ một cách tự nhiên. Trong khi đó, Nguyễn Ngọc Tư lại trung thành với lối kể chuyện dung dị, gần gũi. Kết cấu tác phẩm của bà thường theo dòng cảm xúc, tự nhiên như hơi thở. Ngôn ngữ của bà đậm đặc chất liệu văn xuôi Nam Bộ, mộc mạc, giàu hình ảnh và thấm đẫm chất trữ tình. Giọng văn của bà là sự hòa quyện giữa cảm thương, hải hước và triết lý, tạo nên một sức hấp dẫn đặc biệt.

4.1. Nghệ thuật trần thuật và cái tôi trữ tình đặc sắc

Cả hai tác giả chủ yếu sử dụng người kể chuyện ngôi thứ nhất, điểm nhìn nội quan, giúp cái tôi trữ tình được bộc lộ một cách trọn vẹn. Tuy nhiên, cách thể hiện lại khác nhau. Cái tôi của Việt Linh là cái tôi của một trí thức, một nhà quan sát sắc sảo, luôn tỉnh táo phân tích và bình luận về các sự kiện. Cái tôi của Nguyễn Ngọc Tư lại là cái tôi của một người trong cuộc, hòa mình vào đời sống, cùng vui buồn, đau khổ với nhân vật. Cái tôi ấy nhỏ bé, khiêm nhường nhưng lại có sức lay động mạnh mẽ bởi sự chân thành và thấu cảm.

4.2. Phân tích ngôn ngữ nghệ thuật và giọng điệu riêng

Ngôn ngữ là dấu ấn đậm nét nhất tạo nên phong cách. Luận văn đã chỉ ra, ngôn ngữ của Việt Linh là sự kết hợp giữa ngôn ngữ báo chí (chính xác, cô đọng) và ngôn ngữ điện ảnh (giàu hình ảnh, gợi tả). Giọng điệu của bà chủ yếu là giọng triết lý, chiêm nghiệm. Ngược lại, ngôn ngữ nghệ thuật của Nguyễn Ngọc Tư lại khai thác tối đa vốn từ địa phương Nam Bộ, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày. Giọng điệu của bà đa dạng, biến hóa linh hoạt từ cảm thương, xót xa đến hóm hỉnh, trào lộng. Chính sự khác biệt này đã tạo nên hai thế giới nghệ thuật riêng biệt, hấp dẫn.

V. Bí quyết tạo nên dấu ấn riêng của Việt Linh và Ngọc Tư

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã khẳng định những đóng góp to lớn của Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư trong việc định hình và phát triển thể loại tản văn đương đại. Bí quyết tạo nên dấu ấn của họ không nằm ở những kỹ thuật cao siêu, mà ở sự kết hợp hài hòa giữa tài năng, vốn sống và một tấm lòng chân thành với cuộc đời. Bút pháp Việt Linh là sự thăng hoa của trí tuệ và trải nghiệm đa văn hóa. Chất điện ảnh trong trang viết, khả năng xâu chuỗi các sự kiện và đưa ra những bình luận sắc sảo đã tạo nên một phong cách tản văn chính luận – trữ tình độc đáo, không thể trộn lẫn. Bà đã chứng minh rằng tản văn hoàn toàn có thể là một diễn đàn để bày tỏ những quan điểm sâu sắc về các vấn đề xã hội. Trong khi đó, phong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư lại là minh chứng cho sức mạnh của sự giản dị và tình yêu quê hương. Bà không cần đi đâu xa, chỉ cần đào sâu vào mảnh đất mình gắn bó, lắng nghe hơi thở của những con người bình dị, bà đã tìm thấy nguồn cảm hứng vô tận. Chất trữ tìnhchất triết lí trong văn xuôi của bà được chưng cất từ chính những trải nghiệm đời thường, tạo nên sự đồng cảm sâu sắc nơi người đọc. Cả hai đã góp phần làm rõ hơn nữa đặc trưng thể loại văn học của tản văn: một thể loại vừa có khả năng phản ánh hiện thực sắc bén, vừa là nơi để tâm hồn con người neo đậu, sẻ chia.

5.1. Dấu ấn Việt Linh tư duy điện ảnh và góc nhìn đa văn hóa

Việt Linh mang tư duy của một đạo diễn vào trang viết. Mỗi tản văn của bà là một kịch bản ngắn gọn, nơi các "cảnh quay" (sự kiện, chi tiết) được lựa chọn và sắp đặt một cách có chủ ý. Bà thường sử dụng kỹ thuật dựng phim song song, đối chiếu giữa các nền văn hóa, giữa quá khứ và hiện tại để làm bật lên chủ đề. Góc nhìn của một người từng sống và làm việc ở nước ngoài giúp bà có cái nhìn khách quan, đa chiều về các vấn đề của Việt Nam, tạo nên những trang viết vừa lạ vừa quen, đầy sức gợi.

5.2. Dấu ấn Nguyễn Ngọc Tư hồn cốt văn xuôi Nam Bộ

Nguyễn Ngọc Tư là người kể chuyện bẩm sinh của miền sông nước. Dấu ấn của bà nằm ở khả năng biến những cái bình dị, đời thường trở nên ám ảnh, day dứt. Không gian nghệ thuật trong tản văn của bà là không gian của những cánh đồng, con rạch, phiên chợ quê, nơi lưu giữ hồn cốt văn hóa phương Nam. Bà sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, giọng văn thủ thỉ, tâm tình, đi thẳng vào trái tim người đọc. Tản văn của bà không chỉ để đọc, mà còn để cảm, để thương, để nhớ về một miền quê yêu dấu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ ngữ văn tản văn việt linh và nguyễn ngọc tư từ đặc trưng thể loại

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tân văn Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư trong thành tựu thể loại Chương 2: Đề tài, hình tượng nhân vật trong tản văn Việt Lịnh và Nguyễn "Ngọc Tư tir de tung thể loại “Chương 3: Nghệ thuật biểu hign trong tan vin Vigt Linh va Nguyén Ngoe Tu. TAN VAN VIỆT LINH VÀ NGUYÊN NGỌC TƯ TRONG THÀNH TỰU THÊ LOẠI 1. Giới thuyết khái niệm. 1-11 Tân văn “heo nghĩa rồng, tản văn là văn xuối, đối lập với vận văn (văn vẫn).

Như vậy theo ý nghĩa này, hễ tác phẩm nào viết bằng văn xuôi đều được coi là tản văn. “Lưu Hiệp là người đầu tiên chỉa toàn bộ thư ịch thành văn và bút, bút à ân văn, văn là ân văn. Nhìn chung, ấn văn trong văn học cỗ bao gồm các áng văn xuôi (không iết theo văn biển ngẫu) như kinh, tuyện, sử, tập, như Mạnh Từ, Tả truyện, Sử kí, ắc bài biểu, chiều cáo, hịch, phú, mình, uận.” [40, tr, 384] “Theo nghĩa hẹp, tần văn là một loại hình văn học ngang với thơ, kịch, tiêu thuyết, truyện ngắn. “Tản văn là loại văn xuôi ngắn gọn, hàm súc, có th trữ tình, tự sự, nghị luận, miêu tả phong cảnh, khắc họa nhân vật.

Lồi thể hiện đời sống của tn vin mang tinh chit chim phá, không nhất thiết đồi hỏi có cốt truyền phức tạp, nhân vật hoàn chỉnh nhưng có cấu tứ độc đáo, có giong điệu, cốt cách cá nhân” (40, 293}. rong Từ điển thuật ngữ văn hoe, tan văn được dịnh danh là "loại văn xuỗi "gắn gọn, hàm súc, có thể trữ tỉnh, tự sự, nhĩ ludn, migu ả phong cảnh, khắc họa hân vật |9, 293], Các ác giả của cí 1g trinh này còn chỉ ra những phương diện "khác của thể loại như: “phạm vi”, “nội dung”, đề tài, “cá tính tác giả”, tính chất “tự. do”, “cach thể hiện đa dạng” Chúng ôi cho rằng: ấn văn là một th loi phi hư cấu, số tr ích độc lập về mất đặc trung th loại. Dây là loi văn xuổi ngắn gọn, có th trữ tình, tự sự, nghỉ luận, miền tỉ.

Tác phầm thưởng tập trung phản ánh đời sống xã hội ng sự tri nghiệm của bản thần; có ki là những lõi tm th từ gan một những lồi thủ thi chuyên tr với tha nhân, Qua đó bấy tô những suy nghiệm, bộ lỗ tâm tr, nh cảm của người viết về con người, cuộc sống L2. Những khái niệm tương đồng nh chất phí hư ấu và những đặc điểm trên thì có thể coi tản văn là một tiểu loại của kí bên cạnh cá bu loại khác như: kí sự, phóng sự, nhật kí, hồi Xí, bút kí, tủy bút, da kí. Mỗi bu loại này, ö những đặc trưng riêng bên cạnh. những tính chất chung của thê loại kí.

Kí sự thiên về tự sự, thường ghi chép các sự. kê „ hay kể lại một câu chuyện tương đối hoàn chỉnh khi nó vừa xảy ra. Phóng sự là thể loại nằm giữa văn học và báo chí, nó có nhiệm vụ làm rõ một sự kiện, một hoạt đông liên quan đến những vin đỀ có ý nghĩa thời sự để mọi người nhìn nhân, đánh giá. Nhật kí mang tính chất riêng tư, đời thường, tình bảy theo thời gian liên ue hoặc ngất đoạn, có tính chất độc thoại nội tâm, Bút kí thuộc loại trung gian giữa kí sự và tủy bút, nó thiên về ghỉ lại một cảnh vật mà nhà văn mắt thấy tai nghe, thường là tong một chuyển đi tìm hiễu, thực tế, Tủy bút thiên về phía rỡ tình, điểm {ya của tủy bút là cái ôi của tác gi, ngôn từ thường giàu hình ảnh và giầu chất thơ Du ki là thể loi ghỉ chép về vẻ kì thú của cảnh vật thiên nhiên và cuộc đời, những cảm nhân, suy tưởng của con người trong những chuyển du ngoạn, du lịch.

Còn đối với tân văn, là thể loại thể lên đậm nét dấu ấn riêng của người cằm bút. "Đọc những áng tân văn đặc sắc bao giờ ta cũng bắt gặp một cách cảm, cách ng (40, 384) Trên thự tiễn sáng tác và nghiên cứu văn học, gằn vớ tân văn có những khái niềm, những tên gi tương đồng như: nhân dim, tap bi, ap văn, phiếm đảm, “Các khái niệm này có khi được các nhà văn sử dụng để gọi tên tá phẩm của mình, Hoàng Phủ Ngọc Tường gợi tên th loi của tập Miễn gi đp là nhàn đầm, Nguyễn "Ngọc Tư từng đặt tên tác phẩm của mình là Tạp vốn Nguyễn Ngọc Tí, Việt Linh goi tên thê loại những tập sách của mình là tạp bút, tạp văn. Tên gọi khác nhau, có thê. có một vài diễm khác nhau.

Nhưng theo chúng tôi, những tên gọi này vẫn chưa định vi rigng được với tư cách là một thể loại độc lập mà ắt cả chỉ là những biểu hiện khác nhau của th loại tản văn. Trong bài Ký rrớn hành trình đổi mới, Đỗ Hải Ninh cũng khẳng định: “Tân văn là loại văn ngắn gọn, hàm sức, với khả năng khám phá đồi sống bắt ngờ, thể hiện trực ti tư duy, ỉnh cảm tác giả, bao gỗm cả tạp văn, (uỷ bít, văn tiêu phẩm. Tân văn có th là những áng văn gidu chất rữ tỉnh cũng có thể thiên về ính chính luận nhưng điểm mắu chốt là trong đó bao bàm một thái độ đánh giá của cá nhân người viết [69] 1. Đặc trưng của tán văn và tiến trình phát triển thể loại 1 Đặc trưng cũatần văn Van hoe trong sit phi sinh, phát triển của nó luôn mang lại những sự phong.

phú tong sắng tao. Chính vi thể việc định danh những nét đặc trưng của một thể loại không bao gi cổ định. Ở mỗi gia đoạn phát tiễn của th loại có th có những nết nỗi bật được khái quất từ những sắng tác của các nhà văn ong sự sing tao không ngừng của văn học. Tân văn cũng không phải là ngoại lệ.

Từ những sắng tác 3a xưa đến những mùa nở rộ của tân văn đầu th kỉ XXI, tân văn có những sự phát triển nhất định của nó, Tử thự tiễn sing ác, \heo chúng tôi, tản văn có những đặc trưng cơ bản sau “Tân văn là những tác phẩm văn xuôi ngắn, hàm súc, thể hiện rõ tâm tư, tỉnh cảm, quan niệm của người vết trước những vấn đề được phản ánh trong tác phim. ĐỂ tải phân ánh của tân văn rất rồng, dường như mọi mặt da dạng, phong phú của đời sống đều được khúc xạ trong tản văn. Tân văn phân ảnh những vẫn để muôn mặt của đồi sống từ chuyên trong nhà ngoài ngô; chuyển văn hóa, nghệ thuầt; chuyên chính , xã hội; chuyên giáo dục, y tế chuyện ở nông thôn, chuyện ở hình phổ; chuyện Đông chuyện Tây hin vat tong tn văn không phân bổ thành nhiễu tuyển, không được xây đựng hoàn chính, nhưng sinh động và có máu thị, Có thể là những nhân vật hiện "hữu trong lịch sử hay đang hiện diện trong đời thực. Có những nhân vật người thật việc thất, cũng có những nhân vật hư cầu, chỉ được giới thiệu thoáng qua như một lát cắt, một mảnh vỡ trong đồi sống.

Và bao giờ cũng hiện hữu một nhân vật trữ tình mang bồng đáng của tác giả. Chính hệ thẳng nhân vật phong phú trong tản văn dại điện cho bao lớp người, bao phận người trong xã hội để qua đó, nhà văn bày tô những vui un, trăn ở, nhẫn nhủ của mình đến với đồng loại Nối đến phương thức biểu hiện của tân văn là nói đến một hệ thống đầy phong phú. Kết cấu là một phương diện quan trọng của tần văn. Tuy rằng k °u của tản văn linh hoạt nhưng những tần văn để lại đấu Ấn sâu sắc trong lòng người đọc là những tân văn có kết cấu ạo được sự hấp dẫn, bắt ngờvà mới mẻ XVằ nghệ thuật kẻ chuyện, nhị chung, rong tân văn, người kế chuyên heo ngồi thứ nhất từ cái của tác giá.

Cũng có nhiều sing tác được kể với hình thức đa ngồi, nhiều, êm nhìn nhưng tắt cả đều được lọc qua tư tưởng, cảm xúc của tác giả 1 Sự phát triển và thành tựu của tân văn “Tân văn là một thể loại ra đồi từ lâu trong nền văn học thể giới. Nếu tản văn, theo nghĩa rộng, chỉ những tác phẩm văn xuôi, thì theo các nhà nghiên cứu, ở Trung “Quốc tan văn có từ thời Tiên Tân với những ác phẩm nỗi tiếng như: Tử (nyện, Chiến quốc sách, Luận ngũ, Manh Tủ, Nam Hoa knh,. Trần Đình Sử cho tằng “Tiên thể giới các nhà khoa học, toán học, triết hoe nh Bacon, Pascal, Montaigne đều là ác gi tân văn nổi iếng th giới. Ở Trung Quốc, nỗi tp truyền thống của các dại gia Dường Tổng, tần văn hiện dại có Lỗ Tấn, Chu Tác Nhân, Lâm Ngữ Đường, Chu Tự Thanh.

6 Vigt Nam, thời trung dại đã có những tác giả viết tản văn (theo nghĩa rộng) như: Vũ Phương ĐỀ (Công as dip ky), LE How Tri (Thuong kinh ký sự), Lê 'Quýnh (Bắc hành rùng Ký), Phạm Đình Hỗ (Ư trung tủy bứ,. Thời trung đại, các tie giả không dùng khái niệm thể loại tân văn. Tuy vây, với những tác phẩm ký nối trên, vẫn có đu hiệu của tì văn như bộc lô sự quan sắt, cảm nhận của cá nhân với nhiều tổ bầy cảm xúc. Có th nói, ở thời này th loại ký đã phát tiễn, bước đầu gặt Mái u thành tựu, tong đó có tản văn.

“Trong văn học hiện đại, giai đoạn đầu thế ki XX có nhiều tác giả thành công với tản văn như Tân Da, Dam Phương, Nguyễn Bá Trác,. Tân Dã là nhà văn có nhiều thành tựu về tân văn với những sáng tác iêu biểu gây được sự chú ý cho công, chúng độc giả đương thời (Kỹ niệm hái hoz đào, Bài văn đưa ông Thánh Tân về núi, Giải sầu. Luôn cô Kiầu. Giá người.

Giá của hai đồng xu. Đời như canh bạc Cải chứa tong bụng người, Luật thừa trừ của tạo hoá. Đi với những tân văn ở giải đoạn giao thời này, cũng như những tác phẩm của thể loại khác, yếu tổ cũ của lỗi văn chương trung đại vẫn còn đậm nét, song vẫn manh nha những ý thị „ hình thức diễn đạt mới. Trần Đình Sử có nhận xét về ân văn của Tân Đà: “Tân văn đầu thể kì không ai hơn được Tân Đà.

Tân văn của ông ngắn gọn, c đúc, lập luận chất chẽ, sắc bén, bắt ngờ, gây hứng thú tình cảm và trí tuệ(. Tânvăn của ông nặng về lí í, gần với tần văn Trang Từ, nhưng không hễ chỉ là chủ nghĩa tương đối kiểu luận mà đầy niềm tinvào gi trị thực, giá trị lớn của cuộc đời” [70].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ