Luận văn Thạc sĩ: Tản văn Việt Linh, Nguyễn Ngọc Tư từ đặc trưng thể loại

Luận văn thạc sĩ văn học phân tích ngữ văn tản văn việt linh và nguyễn ngọc tư từ đặc trưng thể loại, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh
101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích luận văn tản văn Việt Linh Ngọc Tư

Luận văn thạc sĩ ngữ văn về chủ đề tản văn Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, làm rõ những đóng góp quan trọng của hai tác giả nữ cho nền văn học đương đại Việt Nam. Công trình này không chỉ đi vào phân tích tản văn của từng tác giả mà còn đặt chúng trong một hệ quy chiếu chung để làm nổi bật đặc trưng thể loại văn học. Nghiên cứu này khẳng định, tản văn đã vượt qua định kiến là một thể loại phụ, vươn lên trở thành một dòng chảy mạnh mẽ, phản ánh chân thực và đa chiều những trăn trở của con người trong xã hội hiện đại. Thông qua việc hệ thống hóa lý luận về thể loại tản văn, từ khái niệm, đặc trưng đến lịch sử phát triển, luận văn tạo ra một nền tảng vững chắc để soi chiếu vào sáng tác của Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư. Đây được xem là một trong những đề tài luận văn thạc sĩ hay, thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu khoa học ngữ văn. Mục tiêu của bài viết này là tóm lược và phân tích những luận điểm cốt lõi từ công trình nghiên cứu, cung cấp một cái nhìn tổng quan, hệ thống về phong cách nghệ thuật độc đáo của hai nhà văn, đồng thời chỉ ra những nét tương đồng và khác biệt trong bút pháp Việt Linhphong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư. Việc này giúp người đọc, đặc biệt là sinh viên và học viên cao học ngành ngữ văn, có được nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các khóa luận tốt nghiệp văn học hay các công trình nghiên cứu sâu hơn.

1.1. Giới thuyết khái niệm và đặc trưng thể loại tản văn

Tản văn, theo định nghĩa trong Từ điển thuật ngữ văn học, là "loại văn xuôi ngắn gọn, hàm súc, có thể trữ tình, tự sự, nghị luận, miêu tả phong cảnh, khắc họa nhân vật" [9, tr.293]. Đây là một thể loại phi hư cấu, nơi cái tôi trữ tình của tác giả được bộc lộ một cách trực tiếp và chân thực nhất. Đặc trưng nổi bật của tản văn là tính tự do, linh hoạt trong kết cấu và không bị ràng buộc bởi cốt truyện phức tạp. Đề tài của tản văn vô cùng rộng lớn, trải dài từ những vấn đề nhân sinh, triết lý đến những chiêm nghiệm vụn vặt, đời thường. Chính sự ngắn gọn, hàm súc và khả năng biểu đạt cảm xúc cá nhân một cách trực diện đã giúp tản văn trở thành một "món ăn nhanh" tinh thần, phù hợp với nhịp sống hiện đại. Luận văn đã chỉ ra, tản văn không chỉ đơn thuần là ghi chép sự thật mà còn là nơi nhà văn gửi gắm những suy tư, chiêm nghiệm, thể hiện thái độ và góc nhìn riêng trước cuộc đời.

1.2. Vị trí của nhà văn Việt Linh và tác giả Nguyễn Ngọc Tư

Trong bức tranh chung của tản văn Việt Nam đầu thế kỷ XXI, nhà văn Việt Linhtác giả Nguyễn Ngọc Tư nổi lên như hai gương mặt tiêu biểu, đặc biệt trong khối các tác giả nữ. Việt Linh, vốn là một đạo diễn điện ảnh, mang đến cho tản văn một lăng kính sắc sảo, một tư duy logic và sự giao thoa văn hóa Đông – Tây độc đáo. Các tác phẩm của bà thường xoay quanh những vấn đề xã hội, văn hóa, nghệ thuật với một góc nhìn đa chiều. Ngược lại, Nguyễn Ngọc Tư lại là tiếng nói đặc trưng của vùng đất Nam Bộ. Tản văn của bà thấm đẫm tình đất, tình người, mộc mạc, chân chất nhưng lắng sâu những nỗi niềm hoài cổ và trăn trở về thân phận con người. Cả hai, bằng những lối đi riêng, đã góp phần khẳng định vị thế và làm phong phú thêm diện mạo của thể loại tản văn, chứng minh sức sống mãnh liệt của nó trong đời sống văn học.

II. Cách nhận diện đặc trưng thể loại qua 2 phong cách lớn

Một trong những thách thức lớn khi thực hiện nghiên cứu khoa học ngữ văn về tản văn là việc xác định ranh giới và đặc trưng của thể loại này so với các tiểu loại ký khác như tùy bút, tạp văn. Luận văn đã giải quyết vấn đề này bằng cách tiếp cận từ góc độ so sánh văn học, đối chiếu hai phong cách tưởng chừng khác biệt của Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư. Việc so sánh không chỉ để chỉ ra điểm riêng mà quan trọng hơn là tìm ra mẫu số chung, những thuộc tính cốt lõi làm nên "căn cước" của thể loại tản văn trong bối cảnh đương đại. Thông qua việc phân tích cách hai tác giả xử lý đề tài, xây dựng hình tượng, sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật và biểu đạt cái tôi trữ tình, công trình nghiên cứu đã làm sáng tỏ những đặc trưng thi pháp học của tản văn. Đó là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất trữ tình và chất chính luận, giữa tự sự và triết lý, giữa cái riêng tư và cái chung của cộng đồng. Sự khác biệt trong bút pháp Việt Linh – trí tuệ, sắc sảo, hướng ngoại – và phong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư – dung dị, sâu lắng, đậm chất văn xuôi Nam Bộ – lại càng tô đậm tính đa dạng và sức chứa lớn của thể loại. Đây chính là điểm mấu chốt giúp luận văn khẳng định tư cách độc lập và sự phát triển mạnh mẽ của tản văn.

2.1. Thách thức trong việc định hình phong cách tản văn nữ

Tản văn nữ thường bị đóng khung trong các chủ đề về gia đình, tình yêu, những câu chuyện đời thường. Tuy nhiên, Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư đã phá vỡ khuôn mẫu này. Thách thức đặt ra là làm thế nào để vừa giữ được sự mềm mại, tinh tế của ngòi bút nữ, vừa mở rộng biên độ phản ánh đến các vấn đề xã hội lớn lao. Luận văn chỉ ra rằng, cả hai tác giả đều thành công khi thể hiện những trăn trở về văn hóa, xã hội, thân phận con người nhưng qua những lăng kính rất riêng. Họ chứng minh rằng tản văn nữ hoàn toàn có đủ sức nặng để chuyên chở những thông điệp lớn, để lại dư ba sâu sắc trong lòng độc giả.

2.2. So sánh văn học tìm điểm chung và nét riêng biệt

Phương pháp so sánh văn học được sử dụng như một công cụ chủ đạo để làm nổi bật đặc trưng thể loại. Điểm chung lớn nhất ở cả hai tác giả là sự chân thành trong cảm xúc và sự hiện diện đậm nét của cái tôi trữ tình. Cả hai đều lấy trải nghiệm cá nhân làm điểm tựa để chiêm nghiệm về cuộc đời. Tuy nhiên, nét riêng biệt lại vô cùng rõ nét. Việt Linh nhìn thế giới qua con mắt của một công dân toàn cầu, các vấn đề được đặt trong bối cảnh đa văn hóa. Trong khi đó, Nguyễn Ngọc Tư nhìn cuộc đời từ mảnh đất quê hương, từ những phận người lam lũ, tạo nên một không gian nghệ thuật trong tản văn đậm đặc hồn quê.

III. Phân tích đề tài tản văn Việt Linh Nguyễn Ngọc Tư

Đề tài là phương diện đầu tiên thể hiện rõ sự đa dạng và chiều sâu trong sáng tác của Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư, đồng thời phản ánh đặc trưng thể loại văn học của tản văn. Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân loại các mảng đề tài chính trong tác phẩm của hai nhà văn, cho thấy khả năng bao quát hiện thực rộng lớn của thể loại này. Các đề tài không chỉ dừng lại ở những câu chuyện vụn vặt mà mở rộng ra các vấn đề mang tầm vóc xã hội, từ cảnh quan văn hóa dân tộc, đời sống phố thị đến những góc khuất trong tình yêu, hôn nhân và gia đình. Tác giả Nguyễn Ngọc Tư thường khai thác những chất liệu gần gũi từ cuộc sống miền Tây sông nước, những câu chuyện về tình làng nghĩa xóm, những món ăn dân dã, qua đó thể hiện nỗi niềm hoài cổ và sự trân trọng những giá trị truyền thống đang dần mai một. Ngược lại, nhà văn Việt Linh, với trải nghiệm sống ở nhiều quốc gia, lại mang đến một cái nhìn đối sánh giữa văn hóa Đông và Tây, giữa truyền thống và hiện đại. Bà viết về điện ảnh, về những thành phố hoa lệ, về cách ứng xử văn minh, nhưng đằng sau đó luôn là những suy tư hướng về cội nguồn dân tộc. Việc khai thác đa dạng các mảng đề tài cho thấy tản văn là một thể loại có khả năng phản ánh mọi ngóc ngách của đời sống, từ vĩ mô đến vi mô, từ cái chung đến cái riêng.

3.1. Phản ánh cảnh quan văn hóa và đời sống phố thị

Cả hai tác giả đều dành nhiều trang viết cho mảng đề tài này nhưng với những góc nhìn khác nhau. Việt Linh phác họa đời sống phố thị ở Paris, Tokyo hay Hội An qua lăng kính của một nghệ sĩ, chú trọng đến những nét đẹp văn hóa, kiến trúc và cách ứng xử của con người. Bà thường đưa ra những so sánh, liên tưởng để làm nổi bật những giá trị nhân văn. Trong khi đó, Nguyễn Ngọc Tư lại vẽ nên một bức tranh phố thị buồn, với những phận người lam lũ, những góc chợ nghèo và những ước mơ còn dang dở. Phố thị trong văn của bà là sự đối lập với không gian làng quê yên ả, là nơi con người phải đối mặt với nhiều bon chen, cám dỗ. Qua đó, cả hai đã tạo nên một bức tranh đa sắc về đời sống thành thị trong văn học đương đại Việt Nam.

3.2. Khai thác chủ đề tình yêu hôn nhân và gia đình

Đây là mảng đề tài thể hiện rõ nhất sự tinh tế và chiều sâu cảm xúc của hai ngòi bút nữ. Việt Linh thường kể những câu chuyện cảm động về tình nghĩa vợ chồng son sắt, tình mẫu tử thiêng liêng, lấy đó làm điểm tựa để ngợi ca những giá trị nhân văn bền vững. Câu chuyện của bà thường mang màu sắc ấm áp, giàu niềm tin. Ngược lại, Nguyễn Ngọc Tư không ngần ngại đi sâu vào những bi kịch, những góc khuất của hôn nhân và gia đình trong xã hội hiện đại. Bà viết về những cuộc hôn nhân mua bán, những người phụ nữ bị bạo hành, những đứa trẻ thiếu thốn tình thương. Chất triết lí trong văn xuôi của bà thể hiện qua việc đặt ra những câu hỏi day dứt về hạnh phúc và sự lựa chọn của con người.

IV. Giải mã nghệ thuật biểu hiện trong tản văn hai tác giả

Thành công của Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư không chỉ nằm ở nội dung đề tài mà còn ở những cách tân độc đáo về nghệ thuật biểu hiện. Luận văn đã tập trung phân tích tản văn trên các phương diện kết cấu, nghệ thuật trần thuật, ngôn ngữ nghệ thuật và giọng điệu, qua đó giải mã những yếu tố làm nên phong cách riêng của mỗi người. Đây là phần cốt lõi của một luận án tiến sĩ ngữ văn hay khóa luận tốt nghiệp văn học, cho thấy sự vận động và sáng tạo không ngừng của thể loại. Việt Linh, với tư duy của một đạo diễn, thường sử dụng kết cấu phân mảnh, liên văn bản. Các tản văn của bà giống như những lát cắt điện ảnh, được sắp xếp có chủ ý để tạo ra những liên tưởng bất ngờ và làm nổi bật chủ đề. Ngôn ngữ của bà sắc sảo, giàu tính trí tuệ và thường đan xen giữa tiếng Việt và ngoại ngữ một cách tự nhiên. Trong khi đó, Nguyễn Ngọc Tư lại trung thành với lối kể chuyện dung dị, gần gũi. Kết cấu tác phẩm của bà thường theo dòng cảm xúc, tự nhiên như hơi thở. Ngôn ngữ của bà đậm đặc chất liệu văn xuôi Nam Bộ, mộc mạc, giàu hình ảnh và thấm đẫm chất trữ tình. Giọng văn của bà là sự hòa quyện giữa cảm thương, hải hước và triết lý, tạo nên một sức hấp dẫn đặc biệt.

4.1. Nghệ thuật trần thuật và cái tôi trữ tình đặc sắc

Cả hai tác giả chủ yếu sử dụng người kể chuyện ngôi thứ nhất, điểm nhìn nội quan, giúp cái tôi trữ tình được bộc lộ một cách trọn vẹn. Tuy nhiên, cách thể hiện lại khác nhau. Cái tôi của Việt Linh là cái tôi của một trí thức, một nhà quan sát sắc sảo, luôn tỉnh táo phân tích và bình luận về các sự kiện. Cái tôi của Nguyễn Ngọc Tư lại là cái tôi của một người trong cuộc, hòa mình vào đời sống, cùng vui buồn, đau khổ với nhân vật. Cái tôi ấy nhỏ bé, khiêm nhường nhưng lại có sức lay động mạnh mẽ bởi sự chân thành và thấu cảm.

4.2. Phân tích ngôn ngữ nghệ thuật và giọng điệu riêng

Ngôn ngữ là dấu ấn đậm nét nhất tạo nên phong cách. Luận văn đã chỉ ra, ngôn ngữ của Việt Linh là sự kết hợp giữa ngôn ngữ báo chí (chính xác, cô đọng) và ngôn ngữ điện ảnh (giàu hình ảnh, gợi tả). Giọng điệu của bà chủ yếu là giọng triết lý, chiêm nghiệm. Ngược lại, ngôn ngữ nghệ thuật của Nguyễn Ngọc Tư lại khai thác tối đa vốn từ địa phương Nam Bộ, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày. Giọng điệu của bà đa dạng, biến hóa linh hoạt từ cảm thương, xót xa đến hóm hỉnh, trào lộng. Chính sự khác biệt này đã tạo nên hai thế giới nghệ thuật riêng biệt, hấp dẫn.

V. Bí quyết tạo nên dấu ấn riêng của Việt Linh và Ngọc Tư

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã khẳng định những đóng góp to lớn của Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư trong việc định hình và phát triển thể loại tản văn đương đại. Bí quyết tạo nên dấu ấn của họ không nằm ở những kỹ thuật cao siêu, mà ở sự kết hợp hài hòa giữa tài năng, vốn sống và một tấm lòng chân thành với cuộc đời. Bút pháp Việt Linh là sự thăng hoa của trí tuệ và trải nghiệm đa văn hóa. Chất điện ảnh trong trang viết, khả năng xâu chuỗi các sự kiện và đưa ra những bình luận sắc sảo đã tạo nên một phong cách tản văn chính luận – trữ tình độc đáo, không thể trộn lẫn. Bà đã chứng minh rằng tản văn hoàn toàn có thể là một diễn đàn để bày tỏ những quan điểm sâu sắc về các vấn đề xã hội. Trong khi đó, phong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư lại là minh chứng cho sức mạnh của sự giản dị và tình yêu quê hương. Bà không cần đi đâu xa, chỉ cần đào sâu vào mảnh đất mình gắn bó, lắng nghe hơi thở của những con người bình dị, bà đã tìm thấy nguồn cảm hứng vô tận. Chất trữ tìnhchất triết lí trong văn xuôi của bà được chưng cất từ chính những trải nghiệm đời thường, tạo nên sự đồng cảm sâu sắc nơi người đọc. Cả hai đã góp phần làm rõ hơn nữa đặc trưng thể loại văn học của tản văn: một thể loại vừa có khả năng phản ánh hiện thực sắc bén, vừa là nơi để tâm hồn con người neo đậu, sẻ chia.

5.1. Dấu ấn Việt Linh tư duy điện ảnh và góc nhìn đa văn hóa

Việt Linh mang tư duy của một đạo diễn vào trang viết. Mỗi tản văn của bà là một kịch bản ngắn gọn, nơi các "cảnh quay" (sự kiện, chi tiết) được lựa chọn và sắp đặt một cách có chủ ý. Bà thường sử dụng kỹ thuật dựng phim song song, đối chiếu giữa các nền văn hóa, giữa quá khứ và hiện tại để làm bật lên chủ đề. Góc nhìn của một người từng sống và làm việc ở nước ngoài giúp bà có cái nhìn khách quan, đa chiều về các vấn đề của Việt Nam, tạo nên những trang viết vừa lạ vừa quen, đầy sức gợi.

5.2. Dấu ấn Nguyễn Ngọc Tư hồn cốt văn xuôi Nam Bộ

Nguyễn Ngọc Tư là người kể chuyện bẩm sinh của miền sông nước. Dấu ấn của bà nằm ở khả năng biến những cái bình dị, đời thường trở nên ám ảnh, day dứt. Không gian nghệ thuật trong tản văn của bà là không gian của những cánh đồng, con rạch, phiên chợ quê, nơi lưu giữ hồn cốt văn hóa phương Nam. Bà sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, giọng văn thủ thỉ, tâm tình, đi thẳng vào trái tim người đọc. Tản văn của bà không chỉ để đọc, mà còn để cảm, để thương, để nhớ về một miền quê yêu dấu.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa i Lời cam đoạn. i Lời cảm ơn i MUC LUC. Mục đích, ý nghĩa của đề tả. Lịch sử vấn đề 4 3.

Đối lượng, phạm vỉ nghiên cứu. Phuong pháp nghiên c 9 5. Đông góp của luận văn 10 6. Cấu trúc luận văn.

TAN VAN VIET LINH VÀ NGUYÊN NGỌC TƯ TRONG THÀNH TỰU THẺ LOẠI " 1. Giới thuyết khái niệm. Những khái niệm tương đồng, 12 12. Đặc trừng của tân văn và tiến trnh phát iển thể loi.1, De tung ia tin vin B 1.

Sự phát tiển và thành tựu của tân văn 4 1. Dong gốp của các nhà văn nữ về thể loại tan vin l6 13. Tân văn Việt Linh và Nguyễn Ngọ Tư trong bức tranh thể loi 19 1. Vite tin vin trong nh rnh sing to cia Vit Lin va Nguyén Ngọc Ttư.

Điểm gặp gỡ tong quan niệm về tân vẫn 20 1. Nết riêng bình thành phong cách, 23 'CHƯƠNG 3. DE TAL, HINH TUQNG NHAN VAT TRONG TAN VAN VIET LINH VÀ NGUYÊN NGỌC TƯ - TỪ ĐẶC TRƯNG THÊ LOẠI. Sự đa đạng vé dé tai trong tản văn Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư.1, Cn quan vin hoa din te 30 3:12.

Đời sống phổ thị 3 3. Tình yêu, hôn nhân, gia đình. Thế gi thân vật ong tần văn Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tư 49 3:21. Nhân vật nghệ những người thật việc thật 50 3.

Nhân vật mảnh vỡ những lá cắt thân phân sa 'CHƯƠNG 3. NGHỆ THUẬT BIÊU HIỆN TRONG TẢN VĂN VIỆT LINH VÀ NGUYÊN NGỌC TƯ.1 Kết cấu tuyển tính, 6i 3. Kết cấu phân mảnh 3. Kết cấu liên văn bản ø 3.

Nghệ thuật trằn thuật 0 3. Kế chuyện từ ngôi thứ nhất điểm nhìn nội quan 1 3. Kế chuyện đa ngôi ~ nhiều điểm nhìn B 3. Ngôn ngữ và giọng điệu 16 3.

Sự đạn xen giữa chấttrữ tỉnh và chất thô mộcđời thường, 16 3. Ngôn ngữ báo chí. Giọng cảm thương 3. Giọng hải hước 86 3.

Giọng tị 89 KẾT LUẬN 94 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 Myc 1, ¥ nghĩa của đề L1. Trong quá tình phát tiển văn học, thể loại đồng vai trò vô cùng quan trọng. "Thể loại tác phẩm văn học là khái niệm chỉ quyl loại th của tác phẩm, trong đó ứng với một loại nội dung nhất định, có một loại hình thức nhất định, tạo cho tắc phẩm một hình thức tồn tri chín thể" [40 tr220) Trước đây, giới nghiên cứu rong và ngoài nước thường tập trung vào các thể loại tiêu biểu như thơ, tu thuyết, truyện ngn, kịch.

Thực tế đời sống văn học luôn phong phú với nhiều th loại, sự phân chí các thể loại và nhóm thể loại cũng đđa dạng với nhiều quan niệm khác nhau.Warren đã bác bô quan niệm về các thể loại chính phụ: "Có phái văn học chỉ là sự thụ thập các bản trường ca, các vỡ kịch và các tiêu (huyết (. ) Một quan điểm như vậy là, một mặt, một phần ứng tự nhiên với những sự cực đoan của sự quyển uy cỗ điển, mặt khác ~ nó là ụ của việc không đánh giá hết các sự kiện rực tiếp liên quan dễn lịch sử ăn học" 59, tr408] ‘Theo M.Bakhn: “Ở thể loại bao giờ cũng bảo lưu những yêu tổ cổ sơ bắt tử “Thật ra, cái cổ sơ này được bảo lưu ở thể loại chỉ nhờ vào sự đổi mới thường xuyên, 6 thé n6i là nhờ được hiện đại hóa. Th loại bao giờ cũng vừa là nó vừa không phải là nó, nó bao giờ xạ đồng thời vữa cũ kĩ vừa mới mẻ. Thể loại được tinh, được đổi mới qua từng giai đoạn phát triển văn học” 1.114], Như vậy, có thể ở một giải đoạn phát tiễn nhất định nào đó sẽ có một hoặc một số thể loại nỗi lên như một trào lưu chủ đạo tao dẫu ấn cho sự phát tiễn của văn học.

Diễu này, đã được mình chứng trong lịch sử phát hiển văn học. 6 Việt Nam, trong gần hai thập niền đầu th kỉ XXT, tản văn nỗi lên như "một thể loại sôi động tong đời sống văn học nước nhà, Nhiễu nhà văn đã trường thành, những người cằm bút trẻ và cả những nghệ sĩ không chuyên vẫn có nhiễu tác phẩm đồng góp với thể loại ngắn này. Trong sự phát iển mang tính nỗ rộ của tân ăn không thể không nhắc đến sự đông góp của nhiều ác giả nữ, Nguyễn Ngọc Tư, úy, Dạ Ngân, Bích Ngân. đã tạo được sự chú ý của người đọc về th loại tản văn với nhiễu sáng tác mới mẻ.

Trong số các tác giả nữ vit tin vin, Vigt Linh Và Nguyễn Ngọc Tư là ai tác giả có nhiều thành công đáng kể ở thể loại này và có phong cách riêng Nguyễn Ngọc Tưlà tác giả đã quen thuộc với nhiều tiểu thuyết, truyện ngắn và tản ăn. Việt Linh, vốn là một dạo diễn điện ảnh, tham gia cộng tác với nhiều báo và tap chí. Hai tác giả này đã có nhiề tác phẩm đặc sắc về thể loại ân văn, thể hiện những góc nhìn khác nhau và có những đóng góp nhất định cho thành tưu của thể loại trên nhiều phương diện. Tân văn Việt Linh và Nguyễn Ngọc Từ cho ta một ải nhịn khá đầy đủ về những đặc trưng của thể loại này.

Đó chính là những li do thôi thúc chúng tôi nghiên cứu đề tải Tân năm Việt Linh và Nguyễn Ngọc Tự ~ từ đặc trưng thể loại 2.Lịch sử vấn đề Tin van 1a thé logi ắt được quan tâm trong những năm gằn đây. Vào ngày 01 thắng 7 năm 2015, Trung tâm văn hóa Pháp ~ L° Espace và Nhà xuất bản Trẻ đã tổ chức Tọa dâm chuyên dễ: “Tân văn có phải astfood?”. Theo ông Nguyễn Minh "Nhựt (Giám đốc Nhà xuất bản Tr): Trong ba năm trở lại đây, Nhà xuất bản Trẻ đã cỗ 47 dầu sách tân văn được ấn bảnh. Riêng 6 tháng đầu năm 2015 đã có 18 dầu sách tân văn đến với bạn đọc với 32000 bản được bản mạ”.

Đồ là chưa kể côn rất nhiều nhà xuất bản khác trên toàn quốc gần đây như Nhà xuất bản Văn học, Nhà xuất bản Phụ nữ, Nhã Nam, Liên Việt "Nhà xuất bản Kim Đẳng. cũng đã xuất bản nhiều sich vé tan văn. Tại buổi tọa đảm này đã có nhiều quan điểm, nhiều ranh luận bản về sự phát iển của thể loi tản văn của các nhà nghiên cứu văn học, các nhà văn, nhà báo. Tuy nhiên, vẫn chưa có nhiều công trình nghiên cứu mang tính.

quy mô và ổng thể về th loại này 2. Những công trình, bài báo nghiên cứu về th loại tân văn “Trong Năm bài giảng về thẻ loại, Hoàng Ngọc Hiển cho rằng: tân văn "là một tiêu loại kí ngắn gọn, hàm sie, theo tly hứng của tác gi, có thể bộc lộ rữ tỉnh, tư sr hoặc nghị luận, thường là cả mắy thứ đan quyện nhau (. Cầm bắt vit tan van sở nghĩa là người viết có ý thức về suy nghĩ độ lập và mạnh dạn trình bầy những, suy nghĩ và cảm xú thật sự iêng của mình” [I2, tr 15] tăm 2009, trong bài viế giới thiệu cho một tuyển tập tần văn, Trần Đình Sứ. cdự báo về những khởi sắc của thể loại này: “Trong vã học Việt Nam hiện đại thể kỉ XX tin thể loại hầu như bị quên lãng cả một thể kỉ (.

Nhưng tản văn vẫn. sống im thim, dai ding ma minh ligt và hôm nay dường như ngày cảng khối sắc lên .); nhu lập tấn văn, tuyển tập tân văn của tác giả đã ra mắt và được bạn đọc "hoan nghệnh" [70 Năm 2012, rong bài viết Nghệ tuật viế tạp văn qua mật số cấy b tiêu biểu, Bùi Ngọc Anh đã khái quát phong cách tản văn của một số cây bút tiêu biểu: Nguyên Ngọc, Hoàng Phủ Ngọc Tường, Phan Thị Vàng Anh (Thảo Hảo), Nguyễn Ngọc Tự tăm 2015 là năm chứng kiến sự nở rộ của tản văn cũng như những bải viết "nghiên cứu về tân văn. Có nhiề bài viết nghiên cứu về tản văn, trong đó đáng chú Ý là những bài của Hoài Nam, Mai Anh Tuần, Lê thị Hường, Bích Thu, Lê Thủy. “Trong bài Tần văn, từ một cái nhìn lướ, tác giả Hoài Nam khẳng định tân văn đề cập đến “moi thứ ở trên đi, chứ không chỉ là những vẫn để bức xúc của xã hội Dù rằng, phải nói ngay, những vẫn để bức xúc của xã hôi chính là vùng d tài quan trọng nhất và giảu tiềm năng khai thác nhất của tân văn” [68] CCòn trong bài Thời cúc tân vấn, Mai Anh Tuấn khẳng định "không khó để thấy, chừng mười năm trở lạiđây, cá đầu sách được dần nhãn tản văn, tạp văn, tạp bút.

gân như ra đời liên tục ở hâu hết các nhả xuất bản trong nước” [76]. Tác giả lí giải cho sự phát iển này: “Trong thời ai hông tín, nơi cái nhanh gọn, dễ nắm bắt, dể triển Kha là quy tắc hàng đầu của mọi kênh phát và nhân, nên tân văn cổ cơ hội giành lấy vị thế mới” [76] 'Ở bài Tản vẫn mữ: điện mạo và triển vọng, tác giả Lê Thị Hường đã có những. nhận định,đảnh giá sâu sắc về phong cách viết tân văn của các cây bút nữ tiêu biểu hiện nay như. Nguyễn Ngọc Tư, Thảo Hảo, Bích Ngân, Dạ Ngân, Việt Linh, Đỗ ích Thúy, Phong Điệp.

ải viết cũng đãđi vào lâm nỗi bật một số đặc trưng thể loại qua những sáng tác của những cây bút nói trên. Tác giả đã khẳng định: “Với đặc trưng thể loại, tản văn dẫu nhỏ, ngắn, khoảnh khắc, nhưng dung chứa được. những vấn đề lớn về nhân sinh, thể sc mang được hơi tờ cuộc ắng (.) Chuyện cửa tản văn nữ là chuyện của mọi người. LẤy điểm nói diện, in văn nữ thường để lại nhiều dư ba” [66] Lê Thủy trong bài Tản văn: để viết, khó hay có nhắn mạnh: “ Năm nămtrở lại diy, ân văn là th loại được nhi nhà văn và độc gi chủ ý, bi nó thô mãn như sầu phân ánh cũng như tìm về sự thật.

Ngắn gọn về câu chữ, tn văn được oi la“ ăn nhanh của người đọc, nhưng với nhiều nhà văn, để có “món ăn ngon, túc phẩm, hay, hoàn toàn không đễ" [73] Lê Trả My là tức giả có nhiều bài báo và nhiều công trình nghiên cứu về tân văn hơn cá. Những bài báo được quan tâm cũa Lê Trà My như: Mới đông chảy cửa Tản vấn đương đại đăng trên Tạp chí Diễn đàn văn nghệ, số Xuân 2003; Tâm Đả- người đi đầu trong sảng tác tản văn hiện đại, Tạp chí Khoa học - Đại học Sư phạm. 'Hà Nội, số 6, 2006; Tản văn- một thể loại của văn xuôi hiện đại Tạp chí Nghiên cứu ăn học SỐ 3, 2006; Tình hình nghiền cứu tân văn ở Việt Nam và Trung Quắc, số 2, 2008; Thé loa tan văn trong bui đầu văn xuối quốc ngữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ