Luận văn: Ứng dụng AWESIM cho mô hình mô phỏng sản xuất công nghiệp

Luận văn thạc sĩ: Ứng dụng giao diện Awesim trong kỹ thuật mô hình mô phỏng sản xuất công nghiệp. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp tối ưu.

Chuyên ngành

Chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ MÔ HÌNH MÔ PHỎNG

1.1. XÂY DỰNG MÔ HÌNH

1.2. ĐỊNH NGHĨA MÔ HÌNH

1.3. QUÁ TRÌNH MÔ PHỎNG

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CHUNG

2.1. GIỚI THIỆU TÓM TẮT MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỤ THỂ. ĐÁNH GIÁ THIẾT KẾ HỆ THỐNG FMS

2.2. KHU CHỨA PHÔI KHUÔN ĐÚC VÀ PHÂN TÍCH ĐÚC KHUÔN

3. CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG (PHẦN MỀM) SLAMH VÀ MÔI TRƯỜNG AWBSIM.TÌM HIỂU CHUNG VỀ CÁC PHẦN MỀM MÔ PHỎNG CƠ BẢN.

3.1. GIỚI THIỆU VỀ AWESIM. TỔNG QUAN VỀ AWESIM

3.2. GIỚI THIỆU CÁCH SỬ DỤNG AWESIM

3.3. GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG (PHẦN MỀM) SLAMIL. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN CỦA SLAM IL

3.4. CÁC LỆNH TRONG HỆ THỐNG SLAM IL

3.5. MÔ PHỎNG MẠNG

4. CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT LẮP RÁP CỤM DINH SAU XE ÔTÔ. YÊU CẦU CỦA BÀI TOÁN

4.1. XÂY DỰNG SƠ ĐỒ KHỐI. MÔ HÌNH HÓA BƯỚC 1. MÔ HÌNH MẠNG. CÁC LỆNH ĐIỀU KHIỂN. TĨNH TOÁN SỐ LẦN CHẠY CẦN THIẾT

4.2. KẾT QUẢ THU ĐƯỢC

TÓM TẮT LUẬN VĂN

LỜI CAM ĐOAN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Ứng Dụng Giao Diện Awesim

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu ứng dụng giao diện Awesim trong lĩnh vực kỹ thuật mô hình mô phỏng phục vụ cho sản xuất công nghiệp. Mục tiêu chính là khai thác tiềm năng của phần mềm Awesim để tối ưu hóa các quy trình, giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động trong môi trường sản xuất. Mô hình hóamô phỏng trở thành công cụ không thể thiếu trong bối cảnh công nghiệp 4.0, giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác dựa trên dữ liệu và dự đoán. Luận văn này đi sâu vào các khía cạnh lý thuyết và thực tiễn của việc sử dụng Awesim cho mô hình hóa, đồng thời cung cấp các ví dụ minh họa cụ thể về ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Theo A.Alan B Pritsker và O'Reilly Jean, AwesimSLAMII là những công cụ mạnh mẽ để mô phỏng hệ thống, cung cấp cái nhìn toàn diện và hỗ trợ các kỹ sư, nhà quản lý và nhà nghiên cứu. Luận văn cũng đề cập đến tầm quan trọng của việc hiểu rõ hệ thống và xác định các vấn đề liên quan để xây dựng mô hình phù hợp, như đã nêu trong tài liệu gốc. Việc này giúp mô hình phản ánh chính xác thực tế và đưa ra những kết quả có giá trị. Giao diện Awesim đóng vai trò quan trọng trong việc đơn giản hóa quá trình xây dựng và vận hành mô hình, giúp người dùng dễ dàng tương tác và điều chỉnh các tham số. Ứng dụng Awesim hứa hẹn mang lại những lợi ích to lớn cho các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt trong việc tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu rủi ro.

1.1. Giới Thiệu Về Kỹ Thuật Mô Hình Hóa và Mô Phỏng

Kỹ thuật mô hình hóamô phỏng là quá trình tạo ra một bản sao ảo của một hệ thống thực tế, cho phép các nhà nghiên cứu và kỹ sư thử nghiệm, phân tích và tối ưu hóa hệ thống mà không cần can thiệp trực tiếp vào hệ thống thực. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sản xuất công nghiệp, logistics, y tế và tài chính. Trong sản xuất công nghiệp, mô hình hóamô phỏng giúp các doanh nghiệp dự đoán hiệu suất của hệ thống, xác định các điểm nghẽn và tìm ra các giải pháp để cải thiện hiệu quả hoạt động. Awesim là một phần mềm mạnh mẽ hỗ trợ việc xây dựng và chạy các mô hình mô phỏng phức tạp.

1.2. Vai Trò Của Awesim Trong Sản Xuất Công Nghiệp Hiện Đại

Awesim đóng vai trò then chốt trong việc hiện đại hóa sản xuất công nghiệp. Nó cung cấp một giao diện trực quan và dễ sử dụng, cho phép người dùng xây dựng các mô hình phức tạp một cách nhanh chóng và hiệu quả. Phần mềm Awesim không chỉ giúp mô phỏng các quy trình sản xuất mà còn hỗ trợ phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định dựa trên thông tin. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, nơi các doanh nghiệp cần liên tục cải tiến và tối ưu hóa hoạt động. Awesim cho mô hình hóa cho phép các công ty kiểm tra các kịch bản khác nhau, đánh giá rủi ro và tìm ra các giải pháp tốt nhất trước khi triển khai thực tế, giúp tiết kiệm thời gian, tiền bạc và nguồn lực.

II. Thách Thức và Cơ Hội Khi Ứng Dụng Awesim Trong Sản Xuất

Việc ứng dụng Awesim trong sản xuất công nghiệp không chỉ mang lại cơ hội mà còn đi kèm với những thách thức nhất định. Một trong những thách thức lớn nhất là yêu cầu về kiến thức chuyên môn và kỹ năng sử dụng phần mềm Awesim. Người dùng cần có hiểu biết sâu sắc về kỹ thuật mô hình mô phỏng, cũng như khả năng làm việc với giao diện Awesim. Ngoài ra, việc thu thập và xử lý dữ liệu đầu vào cho mô hình cũng đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác. Tuy nhiên, những thách thức này hoàn toàn có thể vượt qua thông qua đào tạo và tích lũy kinh nghiệm. Ứng dụng Awesim trong công nghiệp mang đến cơ hội to lớn để cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh. Các doanh nghiệp có thể sử dụng Awesim để tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng, dự đoán nhu cầu thị trường và phát triển các sản phẩm mới. Theo tài liệu, để giải quyết vấn đề sử dụng mô hình mô phỏng, cần hiểu hệ thống và xác định các vấn đề liên quan. Luận văn thạc sĩ Awesim này hướng đến việc cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để vượt qua những thách thức và khai thác tối đa tiềm năng của Awesim.

2.1. Rào Cản Về Chi Phí và Nguồn Lực Khi Triển Khai Awesim

Triển khai Awesim có thể đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu đáng kể cho phần mềm, phần cứng và đào tạo. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn lực tài chính và nhân lực để triển khai ứng dụng Awesim. Tuy nhiên, cần xem xét chi phí này như một khoản đầu tư dài hạn, bởi vì lợi ích mà Awesim mang lại có thể vượt xa chi phí ban đầu. Việc lập kế hoạch chi tiết và tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm chi phí có thể giúp các doanh nghiệp vượt qua rào cản này. Phân tích hiệu suất hệ thống sản xuất trước và sau khi triển khai Awesim sẽ giúp chứng minh giá trị của khoản đầu tư.

2.2. Yêu Cầu Về Kiến Thức và Kỹ Năng Sử Dụng Giao Diện Awesim

Sử dụng Awesim hiệu quả đòi hỏi người dùng phải có kiến thức và kỹ năng nhất định về kỹ thuật mô hình mô phỏng, lập trình và phân tích dữ liệu. Việc đào tạo và nâng cao trình độ cho nhân viên là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công trong việc ứng dụng Awesim. Các khóa đào tạo chuyên sâu về giao diện Awesim và các ứng dụng cụ thể trong sản xuất công nghiệp có thể giúp người dùng nhanh chóng làm chủ công cụ này. Hướng dẫn sử dụng Awesim chi tiết và dễ hiểu cũng là một yếu tố quan trọng.

III. Phương Pháp Mô Hình Hóa Sản Xuất Với Giao Diện Awesim

Luận văn này giới thiệu các phương pháp mô hình hóa sản xuất hiệu quả với giao diện Awesim. Đầu tiên, cần xác định rõ mục tiêu của mô hình và phạm vi ứng dụng. Tiếp theo, tiến hành thu thập và phân tích dữ liệu về hệ thống sản xuất, bao gồm thông tin về quy trình, nguồn lực, thời gian và chi phí. Dựa trên dữ liệu này, xây dựng mô hình chi tiết bằng cách sử dụng các công cụ và chức năng của Awesim. Quá trình này bao gồm việc xác định các thành phần của hệ thống, thiết lập các mối quan hệ giữa chúng và định nghĩa các quy tắc hoạt động. Sau khi mô hình được xây dựng, cần tiến hành kiểm tra và xác nhận tính chính xác của nó. Validation và Verification mô hình Awesim giúp đảm bảo rằng mô hình phản ánh đúng thực tế và đưa ra các kết quả đáng tin cậy. Cuối cùng, sử dụng mô hình để mô phỏng và phân tích các kịch bản khác nhau, từ đó tìm ra các giải pháp để tối ưu hóa quy trình sản xuất.

3.1. Hướng Dẫn Xây Dựng Mô Hình Hóa Dòng Chảy Vật Liệu Trong Awesim

Mô phỏng dòng chảy vật liệu là một ứng dụng quan trọng của Awesim trong sản xuất công nghiệp. Để xây dựng mô hình dòng chảy vật liệu, cần xác định các công đoạn sản xuất, các nguồn cung cấp vật liệu và các điểm tiêu thụ vật liệu. Giao diện Awesim cung cấp các công cụ để mô tả các tuyến đường di chuyển của vật liệu, thời gian vận chuyển và các ràng buộc về năng lực. Ví dụ ứng dụng Awesim có thể bao gồm mô phỏng dòng chảy vật liệu trong một nhà máy lắp ráp ô tô hoặc một nhà máy sản xuất linh kiện điện tử. Phân tích thống kê Awesim về thời gian chờ đợi, mức tồn kho và năng suất có thể giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định thông minh hơn.

3.2. Phương Pháp Mô Phỏng Hàng Đợi và Tối Ưu Hóa Nguồn Lực

Mô phỏng hàng đợi là một kỹ thuật quan trọng để phân tích và tối ưu hóa các hệ thống có nhiều yêu cầu cạnh tranh để sử dụng một nguồn lực hạn chế. Awesim cung cấp các công cụ để mô tả các hàng đợi, các quy tắc ưu tiên và thời gian phục vụ. Tối ưu hóa quy trình sản xuất bằng cách giảm thiểu thời gian chờ đợi và tối đa hóa việc sử dụng nguồn lực có thể mang lại lợi ích to lớn cho các doanh nghiệp. Phần mềm Awesim cũng hỗ trợ việc phân tích và so sánh các kịch bản khác nhau để tìm ra cấu hình tối ưu cho hệ thống.

3.3. Mô Phỏng Sự Kiện Rời Rạc DES và Ứng Dụng Trong Awesim

Mô phỏng sự kiện rời rạc (DES) là phương pháp mô phỏng hệ thống trong đó trạng thái của hệ thống chỉ thay đổi tại các điểm thời gian rời rạc, được gọi là sự kiện. Awesim hỗ trợ DES thông qua việc sử dụng các khối chức năng và các câu lệnh lập trình. Mô phỏng sự kiện rời rạc cho phép mô hình hóa các hệ thống phức tạp với nhiều thành phần tương tác và nhiều sự kiện xảy ra đồng thời. Mô hình hóa hệ thống phức tạp giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về cách hệ thống hoạt động và đưa ra các quyết định dựa trên thông tin.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Mô Phỏng Dây Chuyền Lắp Ráp Ô Tô Với Awesim

Luận văn này trình bày một ví dụ ứng dụng Awesim cụ thể trong việc mô phỏng một dây chuyền lắp ráp ô tô. Mục tiêu là xác định các điểm nghẽn trong quy trình sản xuất và tìm ra các giải pháp để tăng năng suất và giảm thời gian sản xuất. Mô hình bao gồm các công đoạn lắp ráp khác nhau, các trạm kiểm tra chất lượng và các khu vực lưu trữ. Giao diện Awesim cho phép người dùng dễ dàng điều chỉnh các tham số của mô hình, chẳng hạn như thời gian thực hiện các công đoạn lắp ráp, số lượng công nhân và năng lực của các trạm kiểm tra chất lượng. Mô phỏng cho thấy rằng một trong những điểm nghẽn chính là trạm kiểm tra chất lượng cuối cùng. Bằng cách tăng số lượng nhân viên tại trạm này, năng suất của dây chuyền lắp ráp có thể tăng lên đáng kể. Theo tài liệu gốc, mô hình hóa giúp liên kết người quản lý và trang bị công nghệ, từ đó tối ưu hóa hoạt động sản xuất.

4.1. Xây Dựng Sơ Đồ Khối và Mô Hình Mạng Cho Dây Chuyền

Việc xây dựng sơ đồ khốimô hình mạng là bước quan trọng trong quá trình mô phỏng dây chuyền lắp ráp ô tô với Awesim. Sơ đồ khối giúp hình dung tổng quan về quy trình sản xuất, trong khi mô hình mạng mô tả chi tiết các công đoạn và các mối quan hệ giữa chúng. Giao diện Awesim cung cấp các công cụ để tạo ra các sơ đồ khối và mô hình mạng một cách trực quan và dễ dàng. Việc sử dụng các biểu tượng và ký hiệu chuẩn giúp đảm bảo tính rõ ràng và dễ hiểu của mô hình. Awesim cho mô hình hóa giúp chuyển đổi các sơ đồ khối và mô hình mạng thành các mô hình mô phỏng có thể chạy được.

4.2. Các Lệnh Điều Khiển và Tùy Chỉnh Mô Hình Trong Awesim

Awesim cung cấp một loạt các lệnh điều khiển và tùy chỉnh để điều chỉnh mô hình và thực hiện các thí nghiệm mô phỏng. Các lệnh điều khiển cho phép người dùng thiết lập thời gian mô phỏng, số lần lặp lại và các tùy chọn hiển thị. Các tùy chỉnh cho phép điều chỉnh các tham số của mô hình, chẳng hạn như thời gian thực hiện các công đoạn lắp ráp, số lượng công nhân và năng lực của các trạm kiểm tra chất lượng. Hướng dẫn sử dụng Awesim cung cấp thông tin chi tiết về các lệnh điều khiển và tùy chỉnh có sẵn, giúp người dùng tận dụng tối đa tiềm năng của phần mềm.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Phân Tích Hiệu Suất Dây Chuyền với Awesim

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng Awesim là một công cụ mạnh mẽ để phân tích hiệu suất hệ thống sản xuất. Mô hình dây chuyền lắp ráp ô tô cho phép xác định các điểm nghẽn, đánh giá tác động của các thay đổi trong quy trình sản xuất và tìm ra các giải pháp để cải thiện năng suất. Phân tích thống kê Awesim về thời gian chờ đợi, mức tồn kho và năng suất cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra các quyết định quản lý. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc đầu tư vào đào tạo và nâng cao trình độ cho nhân viên là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công trong việc ứng dụng Awesim. Luận văn thạc sĩ Awesim này góp phần vào việc lan tỏa kiến thức và kinh nghiệm về việc sử dụng Awesim trong sản xuất công nghiệp.

5.1. Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Thay Đổi Quy Trình Sản Xuất

Awesim cho phép mô phỏng và đánh giá ảnh hưởng của các thay đổi trong quy trình sản xuất, chẳng hạn như việc thêm hoặc bớt một công đoạn, thay đổi thứ tự thực hiện các công đoạn hoặc sử dụng các thiết bị mới. Việc này giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định dựa trên thông tin và giảm thiểu rủi ro khi triển khai các thay đổi thực tế. Phân tích hiệu suất hệ thống sản xuất trước và sau khi thay đổi giúp chứng minh hiệu quả của các cải tiến.

5.2. Phân Tích Thống Kê và Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Toàn Diện

Awesim cung cấp các công cụ để phân tích thống kê các kết quả mô phỏng, chẳng hạn như thời gian chờ đợi trung bình, mức tồn kho trung bình và năng suất trung bình. Việc phân tích này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống và tìm ra các giải pháp để tối ưu hóa hiệu suất toàn diện. Tối ưu hóa quy trình sản xuất là mục tiêu cuối cùng của việc ứng dụng Awesim trong sản xuất công nghiệp.

VI. Kết Luận Triển Vọng Awesim Cho Mô Hình Hóa Sản Xuất

Luận văn đã trình bày chi tiết về việc nghiên cứu ứng dụng giao diện Awesim trong kỹ thuật mô hình mô phỏng phục vụ cho sản xuất công nghiệp. Awesim là một công cụ mạnh mẽ và linh hoạt, có thể được sử dụng để mô phỏng và phân tích các hệ thống sản xuất phức tạp. Việc ứng dụng Awesim mang lại nhiều lợi ích, bao gồm cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, để ứng dụng Awesim thành công, cần có kiến thức và kỹ năng chuyên môn, cũng như sự cam kết từ phía lãnh đạo. Trong tương lai, Awesim sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các doanh nghiệp sản xuất đối phó với những thách thức và tận dụng những cơ hội trong bối cảnh công nghiệp 4.0. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tích hợp Awesim với các công nghệ khác, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo và học máy, để tạo ra các mô hình thông minh hơn và tự động hơn.

6.1. Tóm Tắt Các Đóng Góp Chính Của Luận Văn Về Awesim

Luận văn đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về Awesim và các ứng dụng của nó trong sản xuất công nghiệp. Luận văn cũng đã trình bày một ví dụ ứng dụng Awesim cụ thể trong việc mô phỏng một dây chuyền lắp ráp ô tô. Bên cạnh đó, luận văn đã xác định các thách thức và cơ hội khi ứng dụng Awesim, cũng như đề xuất các giải pháp để vượt qua những thách thức này. Luận văn thạc sĩ Awesim này là một nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà nghiên cứu, kỹ sư và nhà quản lý quan tâm đến việc sử dụng Awesim trong sản xuất công nghiệp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Mô Phỏng Sản Xuất Công Nghiệp

Trong tương lai, các nghiên cứu về mô phỏng sản xuất công nghiệp có thể tập trung vào việc tích hợp Awesim với các công nghệ mới, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo và học máy. Việc này có thể giúp tạo ra các mô hình thông minh hơn và tự động hơn, cũng như cho phép mô phỏng các hệ thống sản xuất phức tạp hơn. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp mới để validationverification mô hình Awesim, cũng như đánh giá hiệu quả của việc ứng dụng Awesim trong các ngành công nghiệp khác nhau.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ DÀO TẠO TRUONG PAT HOC BACH KHOA FA NOT NGUYEN DUY TRINH Đề tài: Nghiên cứu ứng dụng giao diện AWESIM phục vụ cho kỹ thuật mô hình, mô phỏng trong 2 & a tA san xuat công nghiệp Chuyên ngành:CHẾ TẠO MÁY NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYEN DAC LOC 2. IS NGUYEN THANH NHAN A NOE 03/12 LOI CAM ON 5 DANH MỤC CÁC BẰNG BIẾU. 7 DANH MỤC CÁC HÌNH V ĐỎ THỊ 8 on. sD CHƯƠNG l: GIỎI THIÿU VẺ MÔ TINH MÔ PHÒNG 12 1.4 XÂY DỰNG MÔ HÌNH - 15 1.

DỊNH NGLĨA MÔ PUÒNG.6 QUÁ TRÌNH MÔ PHỎNG. TH HH HH He gu gưe 23 2.GIOI THEY CIIUNG 23 2.GIỚI THIỆU TÓM TẮT MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỤ THẺ. DANH GIA THIET KE HE THONG FMS 24 3.KHO CHÚA PHÔI KHUÔN DUC VA PHAN TICH DUC KHUON.25 CHƯƠNG TH: GIỎI TIIỆU VỈ TIÿ THÓNG (PHÄN MÌM) SLAMH VÀ MỖI TRƯỞNG AWBSIM.TÌM HIỂU CHUNG VỀ CÁC PHÂN MÊM MÔ PHÒNG CƠ BẢN. co TH HH HH He gu gưe 37 3.

csecere TH HH HH He gu gưe 38 3. TH HH HH He gu gưe 29 bà 3.GIỚI THIÊU VE AWESIM. TANG QUAN VE AWESIM 30 3.G1G1 THIEU CACH SU DUNG AWESIM veces wd 3.GIỚI TITỮU Vii 10g THONG (PILAN MEM) SLAMIL. CÁC KHÁI NTEM CƠ BAN CUA SLAM TI 42 3.CAC LENII TRONG IIS THONG SLAM IL 34 3.MÔ PHÔNG MẠNG.

H GƯƠNG IV: MO PHONG DAY CHUYEN SAN XUAT LAP RAP CUM DIN SAU XE OTO.YÊU CÂU CỦA BÀI TOÁN.2 XÂY DỰNG SƠ ĐÓ KHÔI.MÔ HÌNH HÓA BƯỚC 1.MÔ HĨNH MẠNG.CÁC LÊNH ĐIÊU KHIỂN.TĨNH TOÁN SỐ LÄXN CHẠY CĂN THIẾT, 9 4.KÉT QUÁ THU ĐƯỢC. 92 TOM TAT LUAN VAN 95 LÒI CAM ĐOAN Tãi xin cam đoan các số liệu và kết quả nều trong Luận văn là trung thực và chưa từng dược ai công bộ trong bat kỳ một công trinh nào khác. Trừ các phần tham khảo đã được nêu rỡ trong Luận văn Tác giá NGUYEN DUY TRINH LÒI CAM ĐOAN Tãi xin cam đoan các số liệu và kết quả nều trong Luận văn là trung thực và chưa từng dược ai công bộ trong bat kỳ một công trinh nào khác. Trừ các phần tham khảo đã được nêu rỡ trong Luận văn Tác giá NGUYEN DUY TRINH LÒI CAM ĐOAN Tãi xin cam đoan các số liệu và kết quả nều trong Luận văn là trung thực và chưa từng dược ai công bộ trong bat kỳ một công trinh nào khác.

Trừ các phần tham khảo đã được nêu rỡ trong Luận văn Tác giá NGUYEN DUY TRINH DANH MUC CAC KY HIEU, CAC CHU VIET TAT STT Ky hiéu Ý nghĩa 1 GPSS TIệ thông mô phông mục đích tông quát 2 SLAMIL Ngôn ngữ mô phóng cha mô hình thay thé 3 AweSim Một hệ thông mô phỏng hỗ trợ xây dựng mô hình. 4 TATRIBQ) "Thuộc tỉnh I của đôi tượng hiện tại 5 |H Biên thường sử dụng như hăng số hoặc đôi số 5 [XX@ Vector chung hoặc hệ thông 7 | ARRAY(LD Ma trận chung hoặc hệ thông 8 |TNOW Điền lưu thời gian 8 NNAC1() Các bước trong nguyên công | tại thời điểm hiện tại 40 | NNCN(T) 8ô chỉ tiệt đã hoàn thành nguyễn công I 77 |NNQQ) Số chỉ tiết trong file I tại thời gian hiện tại 72 [NNRSC(RLBL) Kiểm tra phôi RLDL 13 |NRUSE(LBL) Phôi RLEL đang dược gia công 14 |ATRIB "Thuộc tính I cửa đổi tượng hiện tại 78 [I Diễn thường sử dụng như hãng số hoặc đối số 78 |XX@) Vector chung hoặc hệ thông LÒI CAM ĐOAN Tãi xin cam đoan các số liệu và kết quả nều trong Luận văn là trung thực và chưa từng dược ai công bộ trong bat kỳ một công trinh nào khác. Trừ các phần tham khảo đã được nêu rỡ trong Luận văn Tác giá NGUYEN DUY TRINH JOnhn Willey &Sons Inc. ~_ Thác thảo mỏ phỏng và SLAMT -_ Mô phỏng được sử dụng dễ nghiên cứu các vấn dé lớn như hệ thẳng đồ thị, hệ thống kinh tế, hệ thống doanh nghiệp,.

e„ Mục đính nghiên cứu của luận văn, đối tượng, phạm vỉ nghiên cứu Mục đích của đê tải là cung cấp các thông tin hữu ích cho việc giải quyết vẫn dé. Tài liệu được giới thiệu phương pháp mô phông và giới thiệu ngôn ngữ mô phóng chơ mô hình thay thé. SLAM II hỗ trợ các mỏ hình của hệ thông, từ các các]: nhìn khác nhau. Ở đây, chủng tôi mô phỏng hệ thông sử đụng các quan điểm này va do dỏ cuốn sách chứa thông tin về các phương pháp khác nhau cũ âu trúc rnô hình.

SLAM II đã được lập nên nhằm hỗ trợ các kỹ su, các nhà quản lý, và các nhà nghiên cửu. Đẻ làm dược điều nảy nó cung cấp, các quan điểm dễ xây đựng mô hình và khã năng đầu vào, đầu ra. Từ nhiều vần đề hiện nay được thống kê trong tự nhiên, khả năng đầu váo và đầu ra rất phong phi. Vi vay, tai liệu nảy chủ yếu giảnh.

cho việc trình bảy các khái niệm xác suất và thông kế liên quan đề giải quyết vẫn dé ‘bang cách sử dụng mô hình mô phỏng. d, Tóm tắt cô đọng các luận điểm các luận điểm cơ bản và đóng góp mới của tác gid: Tổ giải quyết vẫn để sử dựng mô hình mỏ phỏng, cân phải hiểu được hệ thông và xác đình các vấn đề liên quan đến hệ thống. Trong từng yêu cầu, mô hình phải được phát triển dẻ giải quyết các vẫn đẻ cụ thể. Hình thức của các mô hình, cũng phụ thuộc vào cách giải quyết vấn để và yêu cầu của một tổ chức.

Một ngôn ngữ mô phỏng được cung cấp như mỏi phương tiện Nó cũng dịch một mô hình theo mô hình mẫu dược một hệ thông mảy tinh chấp nhận. Máy tỉnh này dược sử dụng để thực hiện các mô hình , cung cấp kết quả đầu ra có thể được phân tích nhằm rục đích dưa ra quyết định liên quan Lới vấn n giải quyết 10 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐÔ THỊ Tinh SIT |sé Nội dung ‘Trang 1 11 Mẽ hình hệ thông xân xuất chỉ ra các õnh hưởng bên | 37 ngoai.2 Cách tiếp cận xây dựng mô bình đề giải quyết vẫn để | 38 3 13 Biểu để hiển thị mô phỏng giao dịch viên 40 4 31 Của số diễu hành cung cấp truy cập tới AweSim 4 5 32 Của số công tác của Awo8im. 51 6 33 Tình ảnh một mô hình mạng 76 7 34 [Một biểu tượng mạng định nghĩa 78 8 35 Điều khiển là cần tiết để mô phông một mô hình — [80 9 41 So đỗ khôi của phân xưởng, 88 10 [42 Sơ đồ khôi của phân xưởng, 88 1 |43 Tĩnh ảnh mình họa hoạt động của phân xưởng. 90 123 |4⁄4 | Môhình hóa bước 1 của quả trình sán xuất 90 13 |45 Chiều dài hàng trung bình.

92 14 |46 'Thời gian đợi trung bình trong hang 93 is |47 Mức độ sũ dụng nguồn trung bình 93 DANH MUC CAC KY HIEU, CAC CHU VIET TAT STT Ky hiéu Ý nghĩa 1 GPSS TIệ thông mô phông mục đích tông quát 2 SLAMIL Ngôn ngữ mô phóng cha mô hình thay thé 3 AweSim Một hệ thông mô phỏng hỗ trợ xây dựng mô hình. 4 TATRIBQ) "Thuộc tỉnh I của đôi tượng hiện tại 5 |H Biên thường sử dụng như hăng số hoặc đôi số 5 [XX@ Vector chung hoặc hệ thông 7 | ARRAY(LD Ma trận chung hoặc hệ thông 8 |TNOW Điền lưu thời gian 8 NNAC1() Các bước trong nguyên công | tại thời điểm hiện tại 40 | NNCN(T) 8ô chỉ tiệt đã hoàn thành nguyễn công I 77 |NNQQ) Số chỉ tiết trong file I tại thời gian hiện tại 72 [NNRSC(RLBL) Kiểm tra phôi RLDL 13 |NRUSE(LBL) Phôi RLEL đang dược gia công 14 |ATRIB "Thuộc tính I cửa đổi tượng hiện tại 78 [I Diễn thường sử dụng như hãng số hoặc đối số 78 |XX@) Vector chung hoặc hệ thông LOT CAM ON Tae gia xin chân thành ơn G8.T8 Nguyễn Đắc Lộc và TS Nguyễn Thành Nhân dã hưởng dẫn va giúp dỡ tận tỉnh từ dịnh hướng dẻ tải, tổ chức thực nghiệm đến quá trình viết và hoàn chỉnh Luận văn. 'Láe giá bảy tỏ lòng biết ơn các thầy cô trong bộ môn Công nghệ Chế tạo máy, viện Cơ khí trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Xin cảm ơn Ban lãnh đạo Viện đào.

1ạoSau đạt học và Viện Cơ khi trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điêu kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành bân Luận văn này, Tác giả dũng chân thành cảm ơn Ban lãnh dạotrrờng ĐHƠN Hà Nội, Bạn chủ. nhiệm khoa Cơ khí đã tạo điều kiện giúp đỡ tác giá thực biện đề tài. Do nẵng lực bản thân còn nhiều hạn chế nên Luận văn không tránh khỏi sai sót, tác giả rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các Thấy, Cổ giáo, các nhà khoa học và các bạn đẳng nghiệp. Tác giả Nguyễn Duy Trinh LOT CAM ON Tae gia xin chân thành ơn G8.T8 Nguyễn Đắc Lộc và TS Nguyễn Thành Nhân dã hưởng dẫn va giúp dỡ tận tỉnh từ dịnh hướng dẻ tải, tổ chức thực nghiệm đến quá trình viết và hoàn chỉnh Luận văn.

'Láe giá bảy tỏ lòng biết ơn các thầy cô trong bộ môn Công nghệ Chế tạo máy, viện Cơ khí trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Xin cảm ơn Ban lãnh đạo Viện đào. 1ạoSau đạt học và Viện Cơ khi trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điêu kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành bân Luận văn này, Tác giả dũng chân thành cảm ơn Ban lãnh dạotrrờng ĐHƠN Hà Nội, Bạn chủ. nhiệm khoa Cơ khí đã tạo điều kiện giúp đỡ tác giá thực biện đề tài.

Do nẵng lực bản thân còn nhiều hạn chế nên Luận văn không tránh khỏi sai sót, tác giả rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các Thấy, Cổ giáo, các nhà khoa học và các bạn đẳng nghiệp. Tác giả Nguyễn Duy Trinh JOnhn Willey &Sons Inc. ~_ Thác thảo mỏ phỏng và SLAMT -_ Mô phỏng được sử dụng dễ nghiên cứu các vấn dé lớn như hệ thẳng đồ thị, hệ thống kinh tế, hệ thống doanh nghiệp,. e„ Mục đính nghiên cứu của luận văn, đối tượng, phạm vỉ nghiên cứu Mục đích của đê tải là cung cấp các thông tin hữu ích cho việc giải quyết vẫn dé.

Tài liệu được giới thiệu phương pháp mô phông và giới thiệu ngôn ngữ mô phóng chơ mô hình thay thé. SLAM II hỗ trợ các mỏ hình của hệ thông, từ các các]: nhìn khác nhau. Ở đây, chủng tôi mô phỏng hệ thông sử đụng các quan điểm này va do dỏ cuốn sách chứa thông tin về các phương pháp khác nhau cũ âu trúc rnô hình. SLAM II đã được lập nên nhằm hỗ trợ các kỹ su, các nhà quản lý, và các nhà nghiên cửu.

Đẻ làm dược điều nảy nó cung cấp, các quan điểm dễ xây đựng mô hình và khã năng đầu vào, đầu ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ