Luận văn: Nghiên cứu thống kê tính khả thi dự án điện gió Phương Mai 1, Bình Định

Luận văn thạc sĩ phân tích tính khả thi của dự án điện gió Phương Mai 1 tại Bình Định, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng năng lượng tái tạo.

Trường đại học

Trường Đại Học Bình Định

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

109
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu tính khả thi dự án điện gió Phương Mai 1

Trong bối cảnh an ninh năng lượng và phát triển bền vững trở thành ưu tiên hàng đầu, Việt Nam đang đẩy mạnh khai thác các nguồn năng lượng tái tạo. Với đường bờ biển dài và tiềm năng gió dồi dào, năng lượng gió được xem là một giải pháp chiến lược. Dự án điện gió Phương Mai 1 tại tỉnh Bình Định là một trong những dự án trọng điểm, phản ánh nỗ lực hiện thực hóa mục tiêu quốc gia về năng lượng sạch. Tuy nhiên, để đảm bảo thành công, một nghiên cứu khả thi chi tiết và khoa học là yếu tố tiên quyết. Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu thống kê tính khả thi của dự án điện gió Phương Mai 1 tại Bình Định" đã tiếp cận vấn đề này một cách hệ thống, sử dụng các phương pháp thống kê hiện đại để đưa ra những đánh giá khách quan. Công trình này không chỉ phân tích các yếu tố kỹ thuật và môi trường ảnh hưởng đến hoạt động của turbin gió, mà còn xây dựng một mô hình tài chính toàn diện. Mục đích cuối cùng là xác định phương án đầu tư tối ưu, tối đa hóa hiệu quả kinh tế và giảm thiểu rủi ro, cung cấp một cơ sở vững chắc cho các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách. Việc phân tích tính khả thi dự án điện gió Phương Mai 1 một cách chi tiết mang lại cái nhìn sâu sắc về cả cơ hội và thách thức trong việc phát triển nguồn năng lượng quan trọng này.

1.1. Bối cảnh và tiềm năng phát triển năng lượng gió Việt Nam

Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn về năng lượng gió, đặc biệt tại các vùng duyên hải miền Trung, miền Nam và Tây Nguyên. Theo Quy hoạch phát triển điện lực Quốc gia (Tổng sơ đồ VII), chính phủ đặt mục tiêu nâng tổng công suất điện gió lên khoảng 1.000 MW vào năm 2020 và 6.200 MW vào năm 2030. Nhiều dự án tiêu biểu như điện gió Tuy Phong (Bình Thuận) và Bạc Liêu đã được đưa vào vận hành, khẳng định hướng đi đúng đắn. Tuy nhiên, sự phát triển vẫn chưa tương xứng với tiềm năng do các rào cản về vốn, công nghệ và đặc biệt là phương pháp luận trong việc đánh giá khả thi dự án. Việc nghiên cứu sâu một trường hợp cụ thể như dự án điện gió Phương Mai 1 sẽ cung cấp kinh nghiệm thực tiễn quý báu.

1.2. Nhiệm vụ cốt lõi của nghiên cứu khả thi dự án Phương Mai 1

Nghiên cứu này đặt ra các nhiệm vụ rõ ràng: thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về dự án điện gió và các yếu tố ảnh hưởng. Thứ hai, đề xuất một hệ thống chỉ tiêu toàn diện để đánh giá tính khả thi dự án điện gió. Thứ ba, ứng dụng các phương pháp thống kê, đặc biệt là phương pháp hồi quy Logistic, để xác định điều kiện hoạt động của turbin gió dựa trên các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất. Cuối cùng, phân tích các chỉ tiêu kinh tế - tài chính để đề xuất phương án đầu tư có hiệu quả cao nhất, cụ thể là lựa chọn độ cao trụ turbin phù hợp nhất cho dự án tại Bình Định.

II. Thách thức cốt lõi khi đánh giá tính khả thi dự án điện gió

Việc đánh giá tính khả thi dự án điện gió tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Một trong những vấn đề lớn nhất, được luận văn chỉ ra, là tình trạng đánh giá kỹ thuật còn ở "trạng thái bị động". Nhiều dự án chủ yếu dựa vào các công cụ phần mềm mua từ nước ngoài hoặc kế thừa kinh nghiệm từ các dự án trước đó. Cách tiếp cận này tiềm ẩn rủi ro lớn, bởi điều kiện tự nhiên và môi trường khí hậu của Việt Nam có những đặc thù riêng biệt mà các mô hình chung chung không thể nắm bắt hết. Điều này có thể dẫn đến những sai lệch trong dự báo sản lượng điện và độ bền của thiết bị. Hơn nữa, các yếu tố môi trường vi khí hậu như độ ẩm, nhiệt độ và áp suất không khí tại vị trí lắp đặt thường chưa được phân tích sâu, dù chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của turbin gió. Thiếu một hệ thống chỉ tiêu đánh giá được chuẩn hóa và phù hợp với bối cảnh Việt Nam cũng là một rào cản. Do đó, việc xây dựng một phương pháp luận chủ động, dựa trên dữ liệu thực nghiệm tại chỗ như cách tiếp cận của nghiên cứu về dự án điện gió Phương Mai 1, là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao độ chính xác và giảm thiểu rủi ro đầu tư.

2.1. Hạn chế của các phương pháp đánh giá kỹ thuật truyền thống

Các phương pháp truyền thống thường tập trung chủ yếu vào tốc độ gió trung bình mà bỏ qua các biến số môi trường quan trọng khác. Việc sử dụng phần mềm nước ngoài có thể không hiệu quả do các mô hình được xây dựng dựa trên dữ liệu từ các vùng khí hậu ôn đới, khác biệt so với khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam. Sự phụ thuộc này làm giảm tính chủ động trong phân tích và ra quyết định, có thể dẫn đến việc lựa chọn công nghệ hoặc vị trí lắp đặt không tối ưu, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế lâu dài của dự án.

2.2. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến hiệu suất turbin gió

Ngoài tốc độ gió, hiệu suất của turbin gió còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và áp suất không khí. Độ ẩm cao có thể gây ăn mòn thiết bị, nhiệt độ quá cao làm giảm hiệu suất làm mát và có thể khiến turbin phải ngừng hoạt động để bảo vệ, trong khi áp suất không khí ảnh hưởng đến mật độ không khí và do đó là năng lượng mà cánh quạt có thể khai thác. Việc bỏ qua các yếu tố này trong quá trình nghiên cứu khả thi là một thiếu sót nghiêm trọng, có thể dẫn đến dự báo sản lượng quá lạc quan và chi phí bảo dưỡng không lường trước được.

III. Phương pháp thống kê xác định khả thi kỹ thuật turbin gió

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, luận văn đã áp dụng một cách tiếp cận thống kê sáng tạo để đánh giá khả thi kỹ thuật cho dự án điện gió Phương Mai 1. Trọng tâm của phương pháp này là việc sử dụng mô hình hồi quy Logistic để phân tích mối quan hệ giữa các điều kiện môi trường và khả năng hoạt động của turbin gió. Dữ liệu được thu thập liên tục trong một năm từ trạm quan trắc đặt ở độ cao 76m tại khu vực dự án, bao gồm các thông số về độ ẩm, nhiệt độ và áp suất không khí. Biến phụ thuộc trong mô hình là trạng thái hoạt động của turbin (hoạt động = 1, không hoạt động = 0), trong khi các biến độc lập là ba yếu tố môi trường kể trên. Mục tiêu của mô hình không chỉ là xác định các ngưỡng giới hạn cho hoạt động an toàn mà còn là dự báo xác suất hoạt động của turbin ở những độ cao lớn hơn, nơi không có dữ liệu đo đạc trực tiếp. Cách tiếp cận này cho phép đưa ra kết luận về tính khả thi kỹ thuật một cách khoa học và có cơ sở, đặc biệt quan trọng khi xem xét việc xây dựng các trụ turbin ngày càng cao để đón gió tốt hơn.

3.1. Ứng dụng mô hình hồi quy Logistic dự báo hoạt động turbin

Mô hình hồi quy Logistic cho phép lượng hóa xác suất để một sự kiện xảy ra (turbin hoạt động) dựa trên một tập hợp các biến dự báo. Phương trình Ln[P/(1-P)] = β0 + β1*(Độ ẩm) + β2*(Áp suất) + β3*(Nhiệt độ) được xây dựng từ dữ liệu thực tế. Kết quả phân tích giúp xác định tầm quan trọng tương đối của từng yếu tố và tìm ra tổ hợp điều kiện tối ưu, làm cơ sở để khẳng định việc lắp đặt turbin ở độ cao lớn hơn là hoàn toàn khả thi về mặt kỹ thuật.

3.2. Kết luận về ngưỡng điều kiện hoạt động tối ưu của turbin

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là việc xác định được các ngưỡng điều kiện cụ thể để turbin gió có khả năng hoạt động ổn định. Trích dẫn từ luận văn: "xác định được điều kiện để Turbin gió có khả năng hoạt động là ~ Độ ẩm < 95%RH ~ Áp suất < 1003mb ~ Nhiệt độ < 40 độ C". Những con số này cung cấp một tiêu chuẩn rõ ràng để đánh giá và giám sát, đồng thời củng cố lập luận rằng khi lên cao hơn, điều kiện môi trường (độ ẩm, nhiệt độ, áp suất đều giảm) càng trở nên thuận lợi cho hoạt động của turbin.

IV. Hướng dẫn chi tiết phân tích hiệu quả tài chính dự án điện gió

Sau khi xác nhận tính khả thi về mặt kỹ thuật, bước tiếp theo và cũng là quyết định đối với nhà đầu tư là phân tích hiệu quả kinh tế - tài chính. Luận văn đã xây dựng một quy trình phân tích tài chính bài bản cho dự án điện gió Phương Mai 1, tập trung vào việc so sánh các phương án đầu tư khác nhau, cụ thể là các độ cao trụ turbin khác nhau. Quy trình này bao gồm việc xác định tổng mức đầu tư, dự phóng dòng tiền trong suốt vòng đời dự án (thường là 20 năm), và tính toán các chỉ tiêu tài chính then chốt. Dòng tiền được cấu thành từ doanh thu bán điện (dựa trên sản lượng dự kiến và giá bán ưu đãi của chính phủ) và các khoản chi phí (chi phí xây dựng, thiết bị, vận hành và bảo dưỡng (O&M), lãi vay, thuế). Việc áp dụng các chỉ số như NPV (Giá trị hiện tại ròng), IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ), DPP (Thời gian hoàn vốn có chiết khấu) và B/C (Tỷ số lợi ích trên chi phí) cho phép đánh giá toàn diện mức độ hấp dẫn của dự án. Đặc biệt, nghiên cứu còn tiến hành phân tích độ nhạy để lường trước các rủi ro tiềm tàng.

4.1. Hệ thống chỉ tiêu tài chính then chốt NPV IRR B C

Đây là bộ ba chỉ số cốt lõi. NPV cho biết dự án tạo ra bao nhiêu giá trị thặng dư tính bằng tiền. IRR thể hiện tỷ suất sinh lợi nội tại của dự án, dùng để so sánh với chi phí sử dụng vốn. Chỉ số B/C đo lường hiệu quả sử dụng vốn bằng cách so sánh tổng lợi ích và tổng chi phí đã quy về hiện tại. Một dự án được coi là khả thi về tài chính khi có NPV > 0, IRR lớn hơn chi phí vốn và B/C > 1. Các chỉ số này là công cụ không thể thiếu để ra quyết định đầu tư.

4.2. Cách xác định chi phí đầu tư và doanh thu dự kiến

Tổng mức đầu tư bao gồm các chi phí chính như bồi thường giải phóng mặt bằng, xây dựng, thiết bị, quản lý dự án và chi phí dự phòng. Doanh thu được tính toán dựa trên sản lượng điện hàng năm nhân với giá bán điện theo quy định (trong nghiên cứu là 8,5 UScents/kWh). Sản lượng điện lại phụ thuộc vào tốc độ gió ở độ cao lắp đặt turbin và hiệu suất của turbin gió. Việc ước tính chính xác các khoản mục này là nền tảng cho một phân tích tài chính đáng tin cậy.

4.3. Đánh giá rủi ro tài chính qua phân tích độ nhạy

Để tăng tính thực tiễn, nghiên cứu đã xem xét các kịch bản rủi ro bất lợi, bao gồm: vốn đầu tư tăng 10%, sản lượng điện giảm 10%, và trường hợp cả hai rủi ro xảy ra đồng thời. Bằng cách tính toán lại các chỉ tiêu tài chính trong từng kịch bản, phân tích độ nhạy giúp xác định "biên độ an toàn" của dự án. Kết quả cho thấy dự án có khả năng chống chịu tốt với các biến động tiêu cực, củng cố thêm tính khả thi và mức độ tin cậy của quyết định đầu tư.

V. Kết quả đánh giá tính khả thi dự án điện gió Phương Mai 1

Kết quả tổng hợp từ phân tích kỹ thuật và tài chính đã khẳng định một cách thuyết phục rằng dự án điện gió Phương Mai 1 tại Bình Định là hoàn toàn khả thi và có tiềm năng sinh lời cao. Về mặt kỹ thuật, nghiên cứu đã chứng minh rằng việc xây dựng turbin gió ở những độ cao lớn hơn không chỉ khả thi mà còn thuận lợi hơn do điều kiện môi trường tốt hơn. Đây là một phát hiện quan trọng, mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa các dự án điện gió trong tương lai. Về mặt tài chính, sau khi so sánh các kịch bản với các độ cao trụ turbin khác nhau, luận văn đã đưa ra một khuyến nghị cụ thể và có giá trị. Việc lựa chọn xây dựng trụ turbin ở độ cao 130m được xác định là phương án mang lại hiệu quả kinh tế - tài chính cao nhất. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho trụ cao hơn sẽ lớn hơn, nhưng lợi ích thu được từ sản lượng điện tăng thêm đã vượt trội, giúp tối ưu hóa các chỉ số tài chính quan trọng như NPVIRR. Hơn nữa, phân tích độ nhạy cho thấy dự án vẫn duy trì được các chỉ số tài chính ở mức chấp nhận được ngay cả khi đối mặt với các rủi ro về chi phí và sản lượng.

5.1. Lựa chọn độ cao trụ turbin tối ưu tại Phương Mai 1 là 130m

Điểm nhấn của kết quả nghiên cứu là kết luận: "nếu xây dựng Turbin gió ở độ cao 130m thì dự án đầu tư mang lại hiệu quả kinh tế - tài chính cao nhất và các trường hợp rủi ro đều chấp nhận được". Khuyến nghị này không dựa trên phỏng đoán mà là kết quả của một quá trình tính toán, so sánh chi tiết giữa lợi ích gia tăng từ việc khai thác gió mạnh hơn ở độ cao và chi phí đầu tư tăng thêm. Đây là một tư vấn chiến lược có giá trị thực tiễn cao cho chủ đầu tư.

5.2. Các chỉ số hiệu quả kinh tế tài chính đạt được

Mặc dù các con số cụ thể không được trình bày chi tiết trong tóm tắt, nhưng kết luận của luận văn cho thấy tại độ cao 130m, các chỉ số như NPV, IRRB/C của dự án điện gió Phương Mai 1 đều đạt mức rất hấp dẫn, vượt qua các ngưỡng tiêu chuẩn để chấp thuận đầu tư. Điều này chứng tỏ dự án không chỉ khả thi mà còn có khả năng sinh lời tốt, đảm bảo hoàn vốn và tạo ra giá trị đáng kể cho nhà đầu tư trong suốt vòng đời dự án.

5.3. Dự án vẫn khả thi ngay cả trong các kịch bản rủi ro

Phân tích kịch bản rủi ro cho thấy sự vững chắc của dự án. Ngay cả khi vốn đầu tư tăng 10% hoặc sản lượng điện giảm 10%, các chỉ số hiệu quả tài chính vẫn duy trì ở mức khả quan. Điều này cho thấy dự án có một "bộ đệm" an toàn đủ lớn để đối phó với những biến động không lường trước của thị trường và điều kiện vận hành, một yếu tố quan trọng giúp tăng cường sự tin tưởng của các tổ chức tài chính và nhà đầu tư.

VI. Tương lai và kiến nghị phát triển dự án điện gió tại Việt Nam

Nghiên cứu về tính khả thi dự án điện gió Phương Mai 1 không chỉ mang lại giá trị cho một dự án cụ thể mà còn đóng góp một phương pháp luận quan trọng cho ngành năng lượng gió Việt Nam. Cái mới của công trình này là việc chủ động tiếp cận bằng phương pháp thống kê để giải quyết bài toán kỹ thuật, thay vì phụ thuộc vào các công cụ có sẵn. Điều này mang lại sự chủ động, chính xác và phù hợp hơn với điều kiện thực tế, đặc biệt khi ngành điện gió đang hướng tới việc lắp đặt các turbin gió có công suất lớn hơn và chiều cao lớn hơn. Dựa trên những kết quả đạt được, một số kiến nghị có thể được đưa ra. Đối với các nhà đầu tư, việc ưu tiên thu thập dữ liệu tại chỗ và áp dụng các mô hình phân tích tiên tiến sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Đối với các cơ quan hoạch định chính sách, cần khuyến khích và tạo điều kiện cho các nghiên cứu khả thi sâu rộng, coi đây là một bước bắt buộc để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành. Việc nhân rộng mô hình phân tích từ dự án điện gió Phương Mai 1 sẽ góp phần xây dựng một ngành công nghiệp điện gió vững mạnh, đóng góp hiệu quả vào an ninh năng lượng quốc gia.

6.1. Đóng góp của phương pháp thống kê trong nghiên cứu khả thi

Luận văn đã chứng minh rằng việc áp dụng phương pháp hồi quy Logistic và các công cụ thống kê khác mang lại sự chủ động và chính xác cao trong việc đánh giá khả thi kỹ thuật. Phương pháp này giúp đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng dữ liệu (data-driven decision), thay vì kinh nghiệm chủ quan. Đây là một đóng góp quan trọng, cần được phổ biến và áp dụng cho các dự án năng lượng tái tạo khác tại Việt Nam.

6.2. Đề xuất cho nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước

Các nhà đầu tư nên coi chi phí cho việc khảo sát và phân tích dữ liệu chuyên sâu là một khoản đầu tư cần thiết, không phải là một chi phí có thể cắt giảm. Về phía cơ quan quản lý, việc ban hành các hướng dẫn, tiêu chuẩn về thu thập dữ liệu gió và phân tích khả thi sẽ giúp nâng cao chất lượng chung của các dự án. Hỗ trợ từ chính phủ trong việc tạo ra các cơ sở dữ liệu về tài nguyên gió quốc gia cũng sẽ là một đòn bẩy quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của ngành.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thống kê tính khả thi của dự án điện gió phương mai 1 tại bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Với tình hình phát triển kinh tế ngày cảng cao thì nhu cầu tiêu thụ điện năng ngày cảng nhiều. Theo dự báo của Tổng công ty Điện lực Việt Nam EVN, nếu tốc độ tăng trưởng GDP trung bình tiếp tục được duy trì hàng năm là 7% thì như cẩu điện của Việt Nam vào khoáng 200.000GWh năm 2020 vả tăng đến 327. Tuy nhiên, nếu phát triển tối đa các nguồn điện truyền thống thi lượng điện của Việt Nam chỉ đáp ứng khoảng 165.

Lượng thiếu hụt tương ứng khoảng 20- 30% mỗi năm và nếu điều nảy xảy ra thì sẽ ảnh hưởng rất lớn đến việc sinh hoạt và hoạt động sản xuất trong cá nước. “Trong những năm vừa qua, các nguồn sản xuất điện truyền thống như nhiệt điện, khi điện, thủy điện, hạt nhân,. đã bộc lộ nhiễu rủi ro và ảnh hưởng cao đến môi trường sống cũng như xã hội Vì vậy, việc ưu tiên phát triển các nguồn năng lượng sạch như năng lượng mặt trời, gió, sinh học, thủy triểu. là nhu cẩu cắp bách hiện nay.

Trong đó, điện gió là nguồn năng lượng đổi đảo vả vô tận trên thể giới cũng như ở Việt Nam. Đồng thời, đây cũng lä nguồn năng lượng xanh và có mức độ. ảnh hướng đến môi trường thấp nhất so với các nguồn năng lượng khác. Gần đây, ngành công nghiệp điện gió đang ngày cảng phát triển nhanh chóng tại các nước tiên tiến trên thể giới vả đã bắt đầu hình thành các dự án điện gió.

tiềm năng tại Việt Nam. “Trong quá trình thực hiện luận văn, tác giá đã tham khảo kết quả nghiên cứu “của những tắc giả sau: Luận văn thạc sĩ Nguyễn Thị Lê, “Đánh giá hiệu quá dự án đầu tư điện gió. có tính đến yếu tổ rủi ro ~ áp dụng cho dự án điện gió tính Bình Thuận”.đã thực hiện xem xét, phân tích hiệu quả tải chính và đánh gid ri ro cơ bán trong đầu tư dự án điện gió tại tỉnh Bình, từ đó đưa ra được các để xuất nhằm thúc đấy triển khai dự án cho phủ hợp. Luận văn thạc sĩ của Trần Thị Bé, “Đánh giá tiểm năng năng lượng gió vùng, biển ven bờ Việt Nam”, 2013 ~ Thạc sĩ khoa học.

Luận văn tính tiềm năng năng lượng gió lý thuyết cho vùng biển ven bở Việt Nam bảng các phương pháp tinh.đó xác định được những vùng. min, vị trí phủ hợp để lựa chọn xây dựng các dự án điện giỏ trên biển và có đưa ra một số giải pháp nhằm khai thác nguồn năng lượng. Luận văn thạc sĩ của Mai Sỹ Thanh, “Định giá điện cho nha may điện giỏ tại Việt Nam”, 2013 ~ Thạc sĩ quản trị kinh doanh. Luận vẫn tổng hợp các phương pháp định giá mua điện gió trên thế giới và để xuất phương pháp định giá mua điện gió tại Việt Nam.

'Tuy nhiên, tắt cả những nghiên cứu trên mới chỉ dừng lại ở nghiên cứu khả. thi về điện giỏ và định giá điện cho Nhà máy điện gió, chưa có nghiên cứu nào đánh giá tính khả thi của việc đầu tư dự án điện gió tại Việt Nam. Hiện tại, ở Việt Nam, việc đánh giá tỉnh khá thi của dự án đầu tư xây dựng Nhả máy điện gió về mặt kỹ thuật còn ở trạng thái bị động, chủ yếu sử. dụng công cụ, phần mềm có sẵn mua từ nước ngoài với rủi ro về điều kiện tự nhiên và môi trưởng khí hậu khác với nước ta hoặc kế thửa kinh nghiệm của những dự án khác.

Do đó, tác giả sử dụng phương pháp thống kê, cụ thể là phương pháp thống kê Hỗi quy Logistic trong việc đảnh giá tính khả thi của dự án điện gió, mục đích để xác định khả năng hoạt động của Turbin gió ở các độ cao nghiên cứu từ 76m trở lên, ánh hưởng bởi 3 yếu tổ môi trường độ ẩm, nhiệt độ, áp suất không khí. Sau đó, đưa ra phương án lựa chọn độ cao xây dựng Turbin gió phủ hợp nhất, mang lại hiểu quả cao nhất cho đoanh nghiệp xây dựng và chủ đầu tư. Vi vay tác giả chọn để tài đề tài- “/Vjghiên cứu thống kê tính khả thỉ của dự. án điện gió Phương Mai ï tại Bình Định "giúp các don vị tư vẫn lập dự án hoặc các đơn vị làm quy hoạch tổng thé, mang lại sự chủ động trong công tác phân tích đánh giá vả đưa ra quyết định đầu tư.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu ~ _ Xác định khả năng hoạt động của Turbin gió qua các điều kiện về độ ẩm, nhiệt độ, áp suất không khí tại Nhà máy điện gió Phương Mai Ì ~ __ Phân tích các chỉ tiêu tài chính để đưa ra kết quả, cơ sở đánh giá tính khả thì dự án xây dựng Nhà máy điện gió Phương Mai tại các độ cao trụ Turbin khác nhau. ~ _ˆ Phân tích độ nhạy để đánh giá rủi ro khi thực hiện dự án. Nhiệm vụ nghiên cứu: ~ _ Hệ thống vấn đề lý luận chung về điện gió và điều kiện cơ sở để sản xuất nhà.

~ _ Đề xuất hệ thống chỉ tiêu đánh giá tính khả thi của dự án xây dựng Nhà máy. - Ung dụng các phương pháp thống kê xác định điều kiện hoạt động của “Turbin giỏ qua nhiệt độ không khí, áp suất không khí, độ ẩm không khi. ~_ Đề xuất phương án đầu tư có hiệu quá nhất qua việc phân tích các chỉ tiêu kinh tế ở từng độ cao đặt Turbin gió. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Đối tượng: Đối tượng nghiên cứu là các điều kiện để xác định độ cao đặt ‘Turbin gié và các chỉ tiêu tải chính của dự án đẫu tư. Phạm vi nghiên cứu ~ _ Thời gian: Giai đoạn tử năm 2020 ~ 2040. ~_ Không gian: Vị trí dự án tại địa phận xã Cát Chánh huyện Phù Cát vả xã Phước Hòa huyện Tuy Phước, tính Bình Định. Nguồn số liệu.

Don vị xây dựng đặt trạm quan trắc ở độ cao 76m gồm các cảm biến để thu thập. 6 ligu 10 phit/lan và đo trong vòng 1 năm. Sử dụng phần mềm Symphonie Data Retriever 7.15 để tổng hợp số liệu đo đạc dưới bảng bao gồm: Tốc độ gió, nhiệt độ, áp suất, độ ấm không khi. Bồ số liệu bao gồm: 52.

'Tốc độ gió trung binh lớn hơn 6m/s ~ _ Độ ấm không khí dao động từ 40%RH đến 100%RH, ~ _ Áp suất không khi dao động từ 984mb đến 100ómb. ~ _ Nhiệt độ không khí dao động từ 20 độ C đến 42 độ C 5. Phương pháp nghiên cứu. ~_ Các phương pháp thống kế: + Phương pháp hồi quy Logistic đánh giá khả năng hoạt động của Turbin giỏ do ánh hướng của các yếu tổ tự nhiên độ ấm, nhiệt độ, áp suất không khí tại các độ cao nghiên cứu khác nhau.

+ Phương pháp thống kê mô tả các điều kiện về độ ẩm, áp suất và nhiệt độ không khỉ tại nơi đặt Turbin ~ Phương pháp phân tích tải chính: Đánh giá hiệu quả kinh tế của từng phương án đầu tư xây dựng Turbin gió tại các độ cao khác nhau. ~_ Phương pháp chuyên gia: Tham khảo ÿ kiến các chuyên gia về việc. xây dựng dự án điện gió để lựa chọn các độ cao đặt Turbin giỏ đạt tiêu chuẩn về mặt kỹ thuật. Kết cấu luận văn “ChươngI: Những vấn đề lý luận cơ bán về dự án điện gió và các yếu tố ảnh hưởng đến tỉnh khả thi của dự án điện gió.

'Chương II: Hệ thống chí tiêu đánh giá tính khả thi của dự án điện gió vả các phương pháp nghiên cứu tỉnh kha thi cia dự án điện gió. Chương III: Đánh giá tính khả thí của dự án điện gió Phuong Mai 1. CHUONG NHUNG VAN DE LY LUAN CO BAN VE DY AN DIEN GIÓ, CAC YEU TO ANH HUONG DEN TINH KHA THI CUA DY AN DIEN GIÓ 1. Dự án đầu tư xây dựng nhà máy điện gió và các yếu tố ảnh hướng.

đến tính khả thi dự án đầu tư xây dựng nhà máy điện gió. Tẳng quan về năng lượng gió. Năng lượng được truyển tải vả tích trữ dưới nhiều dạng như điện, khí đốt, nhiên liệu lỏng, nhiên liệu rắn để phục vụ cho sản xuất và nhu cẩu sinh hoạt của con. Năng lượng cơ bản gồm hai loại là năng lượng tái tạo (năng lượng xanh) và năng lượng không tái tạo.

Năng lượng không tái tạo chính là năng lượng được sinh ra từ các nhiền liệu hóa thạch như than đá, dẫu, khí, hạt nhân. Nguồn nhiên liệu nãy được hình thành củng với trái đất và khi sử dụng chúng sẽ bị biến đối, chuyển hóa. và tiêu hao. Năng lượng tái tạo là năng lượng được tạo ra từ những nguồn võ tận như gió, mặt trời, thủy triều.

không phát thải, không gây biến đổi vả tiêu hao nhiên liệu hóa thạch. Vay, “Nang lượng dải tạo (hay còn gọi là năng lượng xanh) là các dạng năng lượng có khả năng tải tạo được. trừ lượng của chủng được bồ sung liên tục, được hiếu là nguồn năng lượng vó hạn - không cạn kiệt vì sự sử dụng của con người và có thể tự tắi tạo trong thời gian ngắn và liên tục.Năng lượng gió là nguồn năng lượng tái tạo đang được ưa chuộng trên thể giới và có nhiễu tiểm năng phát triển tại Việt Nam. Năng lượng gió được con người khai thác từ các Turbin gió, nó được sử dụng để cung cắp điện như năng lượng mặt trời bằng cách quay các cánh quạt Turbin, chuyển năng lượng giỏ thành năng lượng cơ học và cuối cùng chuyển thảnh điện năng.

Năng lượng gió phụ thuộc vào những vị trí nhất định, nơi có luồng gió thường xuyên di chuyển với tốc độ đủ lớn, đặc biệt những khu vực ngoài khơi, sắt biển hoặc khe núi nơi có những luỗng gió lớn hoặc. chênh lệch nhiệt độ giữa hai khu vực. 'Năng lượng gió được chuyển đổi từ động năng trong gió để tạo ra điện, năng lượng. Điều này được thực hiện thông qua việc sử dụng các Turbin gió.

Các Turbin này thưởng bao gồm các cảnh quạt lớn, Turbin sẽ được kết nối với một máy phát dé tạo ra điện. Khi gió đi qua sẽ lảm di chuyển các cánh quạt, làm quay trục. Dé tao ra điện từ năng lượng gió, trục cúa Turbin gió cần phái được kết nối với máy phát. Các máy phát điện này sẽ sử dụng chuyển động quay của trục Turbin, để quay.

một roto có nam chảm tích điện trái dấu. Vả chúng được bao quanh bởi các vòng dây đồng. Cảm ứng điện tử sẽ được tạo ra bởi roto quay xung quanh bến trong lỗi, từ đó tạo ra nguồn điện. Ảnh chụp Turbin gió 1.

Tình hình phát triển năng lượng điện gió trên toàn thế giới và tiềm năng ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ