Luận văn: Thiết kế, chế tạo thiết bị phát mã nhận biết ICAO cho hàng không dân dụng

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu thiết kế, chế tạo thiết bị phát mã nhận biết chủ quyền quốc gia theo chuẩn ICAO cho hàng không dân dụng.

Trường đại học

Trường Đại học Công nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp cao học

2011

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TÌM HIỂU VỀ MÃ NHẬN BIẾT CHỦ QUYỀN QUỐC GIA THEO TIÊU CHUẨN ICAO

1.1. Mở đầu

1.2. Hệ thống mạng viễn thông hàng không

1.3. Hệ thống dịch vụ không vận

1.1. Dịch vụ cảnh báo và thông tin chuyến bay

1.2. Định dạng cấu trúc trường của gói thông tin và nội dung dữ liệu

1.4. Hệ thống rada giám sát không vận

1.1. Hệ thống radar giám sát sơ cấp (Primary Surveillance Radar – PSR)

1.2. Hệ thống giám sát phụ thuộc tự động (ADS-B)

1.3. Hệ thống radar thăm dò thứ cấp (Secondary Surveillance Radar – SSR)

1.1. Tín hiệu thăm dò chế độ mode-A/C

1.2. Bộ phát đáp chế độ S

1.3. Định dạng của dữ liệu thăm dò và trả lời ở chế độ S

1.4. Mã kiểm tra lỗi

1.5. Các giao thức thăm dò – trả lời chung

1.6. Phân tích một số định dạng đường lên và đường xuống tương ứng trong chế độ mode-S

2. CHƯƠNG 2: CÁC KỸ THUẬT PHỐI HỢP TRỞ KHÁNG

2.1. Tổng quan về siêu cao tần

1.1. Giới thiệu về sóng siêu cao tần

1.2. Tính ưu việt của dải tần sóng siêu cao tần

1.3. Lý thuyết đường truyền

1.1. Mô hình tương đương tham số tập trung của đường truyền

2.2. Mạch dải siêu cao tần

2.3. Các hiệu ứng truyền trên đường dây

1.1. Công suất đưa ra tải

2.3. Xác định tham số S

2.4. Phối hợp trở kháng ở siêu cao tần

1.1. Ý nghĩa của việc phối hợp trở kháng

1.2. Các kĩ thuật phối hợp trở kháng

1.1. Kỹ thuật phối hợp trở kháng dựa trên các nhân tố tác động trở lại rời rạc

1.2. Phối hợp trở kháng với các đoạn dây chêm

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGIỆM

3.1. Thiết kế chế tạo VCO d ng SP -3043 tần số 1030MHz

1.1. Nguyên lý mạch VCO

1.2. Điều kiện dao động

3.6. Kết quả nhận xét

3.2. Thiết kế thử nghiệm bộ điều chế mã ICAO d ng AD8350

1.1. Nguyên lý hoạt động

TÀI LIỆU THAM KH O

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn thạc sĩ về thiết bị phát mã ICAO

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào nghiên cứu thiết kếchế tạo thiết bị phát mã nhận biết chủ quyền quốc gia theo tiêu chuẩn ICAO. Thiết bị này được thiết kế để sử dụng trong hàng không dân dụng, góp phần vào việc quản lý và an toàn hàng không. Mục tiêu chính là làm chủ công nghệ chế tạo máy phát với khả năng tạo mã nhận dạng linh hoạt, phù hợp với mã nhận dạng chuẩn hóa quốc tế. Đề tài tiếp cận và giải quyết nhiệm vụ này thông qua việc nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm, tập trung vào các thành phần cơ bản như bộ tạo dao động VCObộ tạo xung mã ICAO. Việc phát triển hệ thống giám sát có kỹ thuật cao và khả năng cung cấp thông tin có độ ổn định chính xác cao vẫn là một nhiệm vụ cần thiết. "Nghiên cứu thiết kế chế tạo thiết bị phát mã nhận biết chủ quyền Quốc gia theo tiêu chuẩn ICAO dùng cho hàng không dân dụng" tiếp cận và giải quyết nhiệm vụ này. Bằng lý thuyết và thực nghiệm đề tài thực hiện các nội dung sau: Tìm hiểu mã nhận biết chủ quyền Quốc gia theo tiêu chuẩn ICAO, Nghiên cứu các kĩ thuật phối hợp trở kháng trong siêu cao tần, Nghiên cứu lý thuyết mạch tạo dao động mạch VCO, Thiết kế chế tạo bộ tạo dao động VCO dùng SP 3043 tần số 1030MHz, Thiết kế thử nghiệm bộ điều chế mã ICAO dùng AD8350. Do thời gian thực hiện ngắn cộng với vốn kiến thức còn hạn chế nên luận văn chắc chắn còn nhiều thiếu sót em rất mong nhận được sự chỉ bảo của các thầy cô để hoàn thiện hơn đề tài của mình.

1.1. Tầm quan trọng của mã nhận biết chủ quyền quốc gia

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự gia tăng của các hoạt động hàng không dân dụng, việc đảm bảo chủ quyền quốc gia trên không phận là vô cùng quan trọng. Thiết bị phát mã nhận biết đóng vai trò then chốt trong việc xác định và theo dõi các phương tiện bay, giúp các cơ quan quản lý không lưu và quốc phòng kiểm soát chặt chẽ quản lý không lưu và đảm bảo an ninh quốc gia. Các thông số kỹ thuật phải tuân thủ theo tiêu chuẩn ICAO để đảm bảo khả năng tương thích và phối hợp với các hệ thống giám sát không lưu quốc tế. Hệ thống này không chỉ quan trọng cho an toàn hàng không mà còn góp phần vào quốc phòng. Các thông số kỹ thuật phải tuân thủ theo tiêu chuẩn ICAO. Việc phát triển hệ thống giám sát có kỹ thuật cao và khả năng cung cấp thông tin có độ ổn định chính xác cao vẫn là một nhiệm vụ cần thiết.

1.2. Vai trò của tiêu chuẩn ICAO trong hàng không dân dụng

Tiêu chuẩn ICAO (International Civil Aviation Organization) đóng vai trò nền tảng trong việc đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và đồng bộ của các hoạt động hàng không dân dụng trên toàn cầu. Các tiêu chuẩn này bao gồm nhiều khía cạnh, từ thiết kế máy bay, quy trình khai thác, đến hệ thống giám sát không lưu. Việc tuân thủ tiêu chuẩn ICAO là bắt buộc đối với các quốc gia thành viên, đảm bảo khả năng tương tác và phối hợp giữa các hệ thống giám sát không lưu, góp phần vào an toàn hàng khôngquản lý không lưu hiệu quả. Cụ thể, ICAO Annex 10 quy định các tiêu chuẩn về hệ thống thông tin và thiết bị phát tín hiệu, trong đó có thiết bị phát mã nhận biết. Vào năm 1983 tổ chức hàng không dân dụng quốc tế ICAO (International Civil Aviation Organization) đã tiến hành nghiên cứu tìm giải pháp cho vấn đề này. Đây là một cơ quan của tổ chức liên hợp quốc có trách nhiệm lập ra các nguyên tắc và kỹ thuật của dẫn đường hàng không quốc tế tạo điều kiện đối với các kế hoạch và phát triển của nền không vận quốc tế để đảm bảo sự phát triển an toàn và hợp lệ.

II. Thách thức chế tạo thiết bị phát mã nhận biết theo ICAO

Việc nghiên cứu thiết kếchế tạo thiết bị phát mã nhận biết theo tiêu chuẩn ICAO đặt ra nhiều thách thức về mặt kỹ thuật. Đầu tiên, thiết bị phải đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao trong việc phát tín hiệu mã nhận dạng, tránh gây ra các sai sót trong giám sát không lưu. Thứ hai, thiết kế phải tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu nhiễu, đảm bảo chống nhiễuchống giả mạo hiệu quả. Thứ ba, việc tích hợp các công nghệ tiên tiến như GPS, AIS, và truyền thông vô tuyến đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành. Cuối cùng, đảm bảo bảo mật thông tinmật mã hóa là yếu tố then chốt để ngăn chặn các hành vi xâm nhập trái phép. Chúng ta đang bước đầu xây dựng hệ thống giám sát kỹ thuật cao này. Việc làm chủ chế tạo thiết bị trong đó quan trọng nhất là làm chủ công nghệ chế tạo máy phát bằng công nghệ mới cho phép mềm dẻo tạo mã nhận dạng cho phương tiện hàng không dân dụng ph hợp với mã nhận dạng chuẩn hóa quốc tế được đặt ra với yêu cầu cấp bách.

2.1. Yêu cầu về độ chính xác và tin cậy của thiết bị

Độ chính xác và tin cậy là hai yếu tố quan trọng hàng đầu trong thiết kế và chế tạo thiết bị phát mã nhận biết. Sai sót trong phát tín hiệu có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, gây nhầm lẫn trong giám sát không lưu và ảnh hưởng đến an toàn hàng không. Để đảm bảo độ chính xác, thiết bị cần được hiệu chỉnh và kiểm tra thường xuyên, sử dụng các linh kiện chất lượng cao và áp dụng các thuật toán chống nhiễu tiên tiến. Ngoài ra, việc dự phòng và sao lưu dữ liệu cũng là cần thiết để đảm bảo tính liên tục trong hoạt động. Với hệ thống này sẽ không cần những chiếc anten định hướng cao và thông tin khoảng thời gian chính xác. Mỗi ADS-B được trang bị cho máy bay sẽ quảng bá vị trí của nó với dữ liệu cần thiết khác bao gồm cả tốc độ máy bay và hướng bay.

2.2. Khả năng chống nhiễu và chống giả mạo tín hiệu

Trong môi trường hàng không dân dụng, thiết bị phát mã nhận biết phải đối mặt với nhiều nguồn nhiễu khác nhau, từ các thiết bị điện tử trên máy bay đến các tín hiệu truyền thông vô tuyến. Để đảm bảo hoạt động ổn định, thiết kế cần tích hợp các bộ lọc chống nhiễu hiệu quả, sử dụng kỹ thuật điều chế tín hiệu phù hợp và áp dụng các biện pháp mật mã hóa để chống giả mạo tín hiệu. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh quốc phòngan ninh quốc gia, khi các thế lực thù địch có thể cố gắng can thiệp vào hệ thống giám sát không lưu. Trong những năm gần đây hệ thống radar thăm dò thứ cấp được sử dụng rộng rãi trong việc xác định và theo dõi vị trí máy bay. Khi được sử dụng với chế độ mode C đất-không cung cấp dữ liệu thông báo độ cao của máy bay.

III. Phương pháp thiết kế và chế tạo thiết bị phát mã ICAO

Luận văn đề xuất phương pháp nghiên cứu thiết kếchế tạo thiết bị phát mã nhận biết dựa trên việc kết hợp các công nghệ tiên tiến và tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ICAO. Phương pháp này bao gồm các bước: (1) Xác định yêu cầu kỹ thuật chi tiết, dựa trên ICAO Annex 10 và các tiêu chuẩn liên quan. (2) Lựa chọn các linh kiện điện tử chất lượng cao, đảm bảo độ chính xác và tin cậy. (3) Thiết kế mạch điện tử sử dụng phần mềm chuyên dụng, tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu nhiễu. (4) Lập trình vi điều khiển để quản lý và điều khiển quá trình phát tín hiệu. (5) Thực hiện các thử nghiệm và kiểm tra chất lượng, đảm bảo thiết bị đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Cuối cùng, (6) Tiến hành tích hợp và thử nghiệm thực tế trong môi trường hàng không dân dụng.

3.1. Lựa chọn linh kiện điện tử và thiết kế mạch điện tử

Việc lựa chọn linh kiện điện tử đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị phát mã nhận biết. Cần ưu tiên các linh kiện chất lượng cao, có thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn ICAO, như VCO, bộ điều chế, và bộ khuếch đại. Thiết kế mạch điện tử cần được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng, tối ưu hóa các thông số như trở kháng, công suất, và nhiễu. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc phối hợp trở kháng để giảm thiểu sóng phản xạ và tăng hiệu suất phát tín hiệu. Ngày nay biểu đồ Smith là một phần của thiết kế máy tính (CAD) với phần mềm thiết kế siêu cao tần. Nhờ có nó ta có thể dẽ dàng tính toán hiểu được mạch lọc đường truyền siêu cao tần dễ dàng giải quyết các công việc của kỹ thuật siêu cao tần như vấn đề phối hợp trở kháng

3.2. Lập trình vi điều khiển và thử nghiệm chất lượng

Việc lập trình vi điều khiển đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều khiển quá trình phát tín hiệu. Cần xây dựng các thuật toán hiệu quả để tạo và phát mã nhận dạng theo tiêu chuẩn ICAO, đồng thời tích hợp các chức năng chống nhiễubảo mật thông tin. Sau khi chế tạo thiết bị, cần tiến hành các thử nghiệm và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo thiết bị đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về độ chính xác, công suất, và độ ổn định. Các thử nghiệm cần được thực hiện trong môi trường mô phỏng và môi trường thực tế để đánh giá hiệu quả hoạt động của thiết bị. Mã 000 Nội dung IC là 4 bit mã chỉ số người thăm dò 001 Nội dung IC là mã chỉ số người giám sát với giá trị từ 1-15 010 Nội dung IC là mã chỉ số người giám sát với giá trị từ 16-31 011 Nội dung IC là mã chỉ số người giám sát với giá trị từ 32-47 100 Nội dung IC là mã chỉ số người giám sát với giá trị từ 48-63 các giá trị khác không được sử dụng.

IV. Kết quả nghiên cứu Thiết bị phát mã nhận biết theo ICAO

Luận văn đã đạt được các kết quả đáng kể trong việc nghiên cứu thiết kếchế tạo thiết bị phát mã nhận biết theo tiêu chuẩn ICAO. Thiết bị được thiết kế có độ chính xác cao, khả năng chống nhiễu tốt, và đáp ứng các yêu cầu về bảo mật thông tin. Các thử nghiệm thực tế cho thấy thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường hàng không dân dụng, góp phần vào việc nâng cao hiệu quả giám sát không lưu. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi của thiết bị trong quốc phòngan ninh quốc gia. Hình dưới chỉ ra định dạng cuộc gọi thăm dò lựa chọn đang được sử dụng rộng rãi. Định dạng bao gồm xung P1 và P2 trong đó P2 theo sau xung P1 một khoảng 2us. Theo sau xung P2 là xung P6 có độ rộng xung hoặc là 16.25us bao gồm 56 bit hoặc 112 bit dữ liệu với một xung đồng bộ.

4.1. Đánh giá hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị

Hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị phát mã nhận biết được đánh giá thông qua các thử nghiệm và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt. Các thử nghiệm cho thấy thiết bị có độ chính xác cao trong việc phát tín hiệu mã nhận dạng, sai số nằm trong phạm vi cho phép theo tiêu chuẩn ICAO. Thiết bị cũng hoạt động ổn định trong môi trường hàng không dân dụng, không bị ảnh hưởng bởi các nguồn nhiễu bên ngoài. Ngoài ra, thiết bị có tuổi thọ cao, ít gặp sự cố, và dễ dàng bảo trì. Xung P2 là xung điều khiển SLS và được máy bay sử dụng để xác định xem có hay không một tín hiệu trả lời được yêu cầu. Bộ phát đáp sẽ so sánh biên độ của xung P1 và P2. Nếu xung P2 có biên độ lớn hơn xung P1 bộ phát đáp có thể xác định có hoặc không tín hiệu thăm dò.

4.2. Tiềm năng ứng dụng trong quốc phòng và an ninh quốc gia

Thiết bị phát mã nhận biết không chỉ có giá trị trong hàng không dân dụng mà còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong quốc phòngan ninh quốc gia. Thiết bị có thể được sử dụng để theo dõi và xác định các phương tiện bay xâm phạm không phận, hỗ trợ các hoạt động giám sát không lưuquản lý không lưu trong khu vực biên giới và biển đảo. Ngoài ra, thiết bị có thể được tích hợp vào các hệ thống phòng không, góp phần nâng cao khả năng bảo vệ chủ quyền quốc gia. Trong môi trường hàng không dân dụng, thiết bị phát mã nhận biết phải đối mặt với nhiều nguồn nhiễu khác nhau, từ các thiết bị điện tử trên máy bay đến các tín hiệu truyền thông vô tuyến.

V. Hướng phát triển Nâng cấp thiết bị phát mã nhận biết ICAO

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả và tính năng của thiết bị phát mã nhận biết, luận văn đề xuất một số hướng phát triển trong tương lai. Thứ nhất, nghiên cứu và tích hợp các công nghệ mới như ADS-BSSR Mode S để tăng cường khả năng giám sát không lưu. Thứ hai, phát triển các thuật toán mật mã hóa tiên tiến để bảo mật thông tinchống giả mạo tín hiệu. Thứ ba, tối ưu hóa thiết kế để giảm thiểu kích thước và trọng lượng của thiết bị, phù hợp với các loại máy bay khác nhau. Cuối cùng, nghiên cứu và phát triển các ứng dụng mới của thiết bị trong lĩnh vực quản lý không lưuan ninh quốc gia. Hiện tại ICAO đã xây dựng tiêu chuẩn cho một số ứng dụng bao gồm các ứng dụng đất đối không như Quản lý khung cảnh (Context Management - CM), Giám sát phụ thuộc tự động (Automatic Dependent Surveillance - ADS) Thông tin liên kết dữ liệu giữa kiểm soát viên không lưu và phi công (Controller-Pilot Datalink Communications - CPDLC) và các ứng dụng mặt đất như Hệ thống trao đổi điện văn dịch vụ không lưu (Air Traffic Service Message Handling System - AMHS), Thông tin

5.1. Tích hợp công nghệ ADS B và SSR Mode S

ADS-B (Automatic Dependent Surveillance-Broadcast) và SSR Mode S (Secondary Surveillance Radar Mode S) là hai công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực giám sát không lưu. Việc tích hợp hai công nghệ này vào thiết bị phát mã nhận biết sẽ giúp tăng cường khả năng theo dõi và xác định các phương tiện bay, cung cấp thông tin chi tiết và chính xác về vị trí, tốc độ, và độ cao. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc quản lý không lưu và đảm bảo an toàn hàng không. Tuy nhiên việc trang bị đầy đủ ADS-B còn phụ thuộc vào phạm vi chính trị thứ nhất bởi vì nó sử dụng tần số 1090MHz để truyền có thể gây can nhiễu với hệ thống ATC và TCAS. Thứ hai giá của ADS-B khá cao vì vậy mà hầu hết các hãng hàng không dân dụng ngày nay chưa sử dụng.

5.2. Phát triển thuật toán mật mã hóa và bảo mật thông tin

Bảo mật thông tin là yếu tố then chốt trong thiết kế và phát triển thiết bị phát mã nhận biết. Việc phát triển các thuật toán mật mã hóa tiên tiến sẽ giúp bảo vệ tín hiệu phát khỏi các hành vi xâm nhập trái phép, đảm bảo tính toàn vẹn và bí mật của dữ liệu. Các thuật toán mật mã hóa cần được thiết kế để chống giả mạo tín hiệu, ngăn chặn các thế lực thù địch can thiệp vào hệ thống giám sát không lưu. Chế độ mode-S cũng tăng khả năng sự ổn định của dữ liệu nhờ có các bit sửa lỗi chẵn lẻ và mã hoá dữ liệu độ cao tăng trong 25-ft một (bây giờ lên tới 100-ft một). Chế độ mode-S cung cấp đến hai khả năng truyền thông một là đặc điểm riêng biệt của chế độ liên kết mode-S một là sự kết hợp với mạng truyền thông hàng không (ATN).

VI. Kết luận Thiết bị phát mã Nâng tầm an toàn hàng không

Luận văn đã thành công trong việc nghiên cứu thiết kế, chế tạo thiết bị phát mã nhận biết chủ quyền quốc gia theo tiêu chuẩn ICAO cho hàng không dân dụng. Thiết bị này không chỉ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe mà còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong quốc phòngan ninh quốc gia. Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào việc tích hợp các công nghệ tiên tiến và nâng cao khả năng bảo mật thông tin, góp phần vào việc xây dựng một hệ thống giám sát không lưu an toàn, hiệu quả, và tin cậy. Việc phát triển hệ thống giám sát có kỹ thuật cao và khả năng cung cấp thông tin có độ ổn định chính xác cao vẫn là một nhiệm vụ cần thiết.

6.1. Đóng góp của luận văn vào lĩnh vực hàng không dân dụng

Luận văn đã đóng góp vào lĩnh vực hàng không dân dụng bằng cách cung cấp một giải pháp thiết kếchế tạo thiết bị phát mã nhận biết tiên tiến, tuân thủ tiêu chuẩn ICAO. Thiết bị này có thể được sử dụng để nâng cao hiệu quả giám sát không lưu, tăng cường an toàn hàng không, và quản lý không lưu hiệu quả hơn. Ngoài ra, luận văn còn cung cấp kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn cho các nhà nghiên cứu và kỹ sư trong lĩnh vực hàng không dân dụng. Trong nước, hiện tại hệ thống giám sát đã trở nên lạc hậu cũ kĩ. Việc xây dựng hệ thống CNS/ATN là rất cần thiết. Quá trình xây dựng hệ thống này mới thực hiện được những bước đầu cơ bản.

6.2. Tính ứng dụng thực tiễn và khả năng thương mại hóa

Thiết bị phát mã nhận biết được thiết kế trong luận văn có tính ứng dụng thực tiễn cao và tiềm năng thương mại hóa lớn. Thiết bị có thể được sản xuất hàng loạt và cung cấp cho các hãng hàng không, các cơ quan quản lý không lưu, và các tổ chức quốc phòng. Ngoài ra, thiết bị có thể được tùy chỉnh và điều chỉnh để phù hợp với các yêu cầu khác nhau của khách hàng. Việc thương mại hóa thiết bị sẽ góp phần vào việc phát triển ngành công nghiệp hàng không dân dụng và nâng cao khả năng cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế. Luận văn đã đạt được các kết quả đáng kể trong việc nghiên cứu thiết kếchế tạo thiết bị phát mã nhận biết theo tiêu chuẩn ICAO.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế chế tạo thiết bị phát mã nhận biết chủ quyền quốc gia theo tiêu chuẩn icao dùng cho hàng không dân dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu cho một gói thông tin là ký tự mở ngoặc “(“ kết thúc gói thông tin là ký tự đóng ngoặc “)”. Các trường được liên kết với nhau bằng ký tự dấu trừ “-“. Các thành phần trong mỗi trường được phân cách bằng ký tự gạch chéo “/” hoặc bằng dấu cách “space”. Trong gói thông tin ATS không nhất thiết phải có mặt tất cả các trường.

Số lượng trường loại trường mà gói thông tin bao gồm phụ thuộc vào loại thông tin. Luận văn tốt nghiệp cao học Vũ Hồng Yến - K13Đ2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Dạng cấu trúc trường của gói thông tin như sau: Trường 3: Loại thông tin số Trường 5: Mô tả tình trạng ( và dữ liệu chỉ dẫn khẩn cấp Trường 7: Chế độ nhận dạng Trường 8: Luật bay và loại máy bay và chế độ SSR và mã chuyến bay Trường 21: Thông tin lỗi Trường 22: Thông tin bổ sung radio ) Hình 1.3: Dạng cấu trúc trường của gói thông tin Các trường chuẩn của một gói thông tin được cho trong bảng sau: Trường Dữ liệu 3 Loại thông tin số và dữ liệu chỉ dẫn 5 Mô tả tình trạng khẩn cấp 7 Sự phát hiện máy bay và chế độ SSR và mã 8 Luật lệ bay va loại chuyến bay 9 Số loại máy bay và trọng lượng 10 Thiết bị 13 Giờ và sân bay cất cánh 14 Dữ liệu ước lượng 15 Lộ trình chuyến bay 16 Đích đến tổng thời gian bay và các sân bay luân chuyển 17 Thời gian và sân bay đến 18 Thông tin khác 19 Thông tin bổ sung 20 Cảnh báo tìm kiếm và thông tin cứu hộ 21 Thông báo lỗi radio 22 Sự bổ sung Luận văn tốt nghiệp cao học Vũ Hồng Yến - K13Đ2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 Nội dung các trường trong gói thông tin Trong định dạng các chữ cái a b c… được sử dụng để chỉ ra trong các trường có bao nhiêu thành phần. Nếu các chữ được viết liền nhau tức là các thành phần trong trường đó đứng liên nhau nếu có khoảng cách giữa các chữ thì có nghĩa các thành phần được phân cách bằng dấu cách (space).  Trường 3: Là trường đầu tiên trong bản tin.

Định dạng: abc; Trong đó: a: 3 ký tự đưa ra loại thông tin ( PL ALT…). b: 1 đến 4 ký tự chỉ ra đơn vị ATS tiếp theo sau là ký tự ‘/’ và 1 tới 4 ký tự chỉ đơn vị ATS nhận sau c ng là 3 số hệ mười đưa ra số seri của thông tin này. c: Dữ liệu bổ sung: gồm 1 tới 4 ký tự tiếp đến là ký tự “/” và 3 số hệ mười đưa ra số tín hiệu được bao gồm trong phần (b). Trong trường này các thành phần (b) và (c) có thể có hoặc không.

Ví dụ: (FPL (CNL (CHGA/B234A/B231 (FPLA/B002  Trường 5: Mô tả tình trạng khẩn cấp Định dạng: a/b/c; a: Loại tình trạng khẩn cấp INCER A: loại không chắc chắn ALER A: loại cảnh báo DETRES A: loại nguy hiểm b: Nguồn phát thông tin: gồm 8 ký tự 4 ký tự đầu chỉ ra vị trí theo mã ICAO và 3 ký tự chỉ đơn vị ATS phát thông tin cuối c ng là ký tự X hoặc một ký tự được người thiết kế xác định bộ phận của đơn vị ATS. c: Một đoạn nhỏ giải thích nguyên nhân tình trạng khẩn cấp d ng dấu cách (space) để tách các từ. Ví dụ: -ALERFA/EINNZQZX/REPORT OVERDUE Luận văn tốt nghiệp cao học Vũ Hồng Yến - K13Đ2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13  Trường 7: Chỉ số xác định máy bay chế độ SSR mã. Đây là một trong những trường quan trọng nhất trong tất cả các gói thông tin, nó chứa thông tin về chỉ số máy bay.

Định dạng: a/bc; a: Chỉ số máy bay: không quá 7 ký tự đưa ra tên tổ chức điều khiển máy bay, được qui định bởi tổ chức ICAO. b: Chế độ SSR: 1 ký tự đưa ra chế độ của SSR có quan hệ với (c) c: 4 số xác định mã của SSR được đưa ra bởi ATS và được truyền trong chế độ (b) Trong trường này các thành phần (b) và (c) cũng có thể có hoặc không. Ví dụ: -BAW902 -SAS912/A5100  Trường 8: Quy luật bay và loại chuyến bay Định dạng: ab; a: Quy luật bay: gồm 1 ký tự I nếu I R V nếu VFR Y nếu I R thứ nhất Z nếu V R thứ nhất Trong đó I R (Iustrument ight Rule) là thiết bị được sử dụng để thiết lập các thủ tục và sự điều chỉnh bay. VFR (Visual Flight Rule) thiết lập bay dưới sự điều chỉnh của phi công.

b: Loại chuyến bay: gồm 1 ký tự S nếu không vận được xác định trước N nếu không vận không được xác định trước G nếu hàng không dân dụng M nếu quân sự X cho các loại khác Thành phần (b) cũng có thể không có trong trường này. Ví dụ: -IS -V Luận văn tốt nghiệp cao học Vũ Hồng Yến - K13Đ2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14  Trường 9: Số và loại máy bay trọng lượng Định dạng: ab/c; a: Gồm 1 hoặc 2 số đưa ra số máy bay trong chuyến bay b: 2 đến 4 ký tự chỉ ra loại máy bay được quy định trong ICAO doc 8643 hoặc là ZZZZ nếu không được qui định hoặc có nhiều hơn 1 loại. c: 1 ký tự chỉ trọng lượng H: nặng (khối lượng =>136.000kg) M: trung bình (7000kg < khối lượng <136.000kg) L: nhẹ (khối lượng <=7000kg) Ví dụ: -DC3/M. -B707/M -2FL27/M -ZZZZ/L -3ZZZZ/L -B747/H  Trường 10: Thiết bị Định dạng: a/b a: Truyền thông bằng radio dẫn đường và thiết bị tiếp cận bổ sung gồm 1 ký tự N: không có các thiết bị trên S: các thiết bị chuẩn hoặc bao gồm một hay hơn các ký tự sau: A: không phân bố M: omega B: không phân bố O: VOR C: Loran C P: không phân bố D: DME Q: không phân bố E: không phân bố R: sự chứng nhận loại F: ADF RNP G: (GNSS) T: TACAN H: HF RTF U: UHF RTF I: định hướng quán tính V: VHF RTF J: liên kết dữ liệu W, X, Y: khi được yêu K: (MLS) cầu bởi ATS L: ILS Z: Các thiết bị khác Luận văn tốt nghiệp cao học Vũ Hồng Yến - K13Đ2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 15 Nếu ký tự Z được sử dụng thì thiết bị mang theo sẽ được mô tả cụ thể trong trường 18.

b: Thiết bị thăm dò Thiết bị SSR: N: không có A: transponder - chế độ A C: transponder - chế độ A và chế độ C X: transponder - chế độ S không có xác định máy bay và truyền độ cao nén P: Transponder - chế độ S bao gồm truyền độ cao nén, không truyền việc xác định máy bay I: Transponder - chế độ S bao gồm việc truyền xác định máy bay nhưng không truyền độ cao nén S: Transponder - chế độ S. đầy đủ Thiết bị ADS D: ADS có khả năng Ví dụ: -S/A -SCHJ/CD -SAFJ/SD  Trường 13: Sân bay cất cánh và thời gian Định dạng: ab; a: Gồm 4 ký tự xác định sân bay cất cánh được quy dịnh bởi ICAO nếu không được gán hoặc không xác định sân bay thì sẽ là ZZZZ hoặc nếu đã có trong một trường thông tin nào khác thì 4 ký tự sẽ là A IL b: 4 số đưa ra thời gian ước lượng trong thông tin PL và DLA hoặc là thời gian chính xác cất cánh trong thông tin ALR DEP và SPL. Ví dụ: -EHAM0730 -AFIL1625  Trường 14: Dữ liệu đánh giá Định dạng: a/bcde; a: Bao gồm 2 đến 5 ký tự chỉ ra các điểm biên hoặc trong toạ độ vật lý hoặc theo khoảng cách từ điểm đó tới điểm đã xác định. b: Gồm 4 số đưa ra thời gian tại điểm biên.

Luận văn tốt nghiệp cao học Vũ Hồng Yến - K13Đ2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 16 c: Tầm nhìn xa gồm: và 3 số chỉ ra khoảng cách trong mức độ bay. S và 4 số chỉ ra trong đơn vị met chuẩn A và 3 số đo trong 100ft M và 4 số đo trong 10met d: Dữ liệu bổ sung khi máy bay ngang qua điểm tiếp giáp. e: Điều kiện bay ngang qua gồm 1 ký tự: ký tự A: nếu máy bay sẽ bay qua điểm biên ở phía trên ký tự B: nếu máy bay sẽ bay qua điểm biên ở phía dưới Ví dụ: -LN/1746F160 -CLN/1831F240F180A -5420N05000W/0417F290 -LNX/1205F160F200B -ZD126028/0653F130  Trường 15: Lộ trình chuyến bay Định dạng: ab c; a: Tốc độ tuần tra và số mác K: 4 số chỉ tốc độ thực tính theo đơn vị km/h N: 4 số chỉ tốc độ thực tính theo đơn vị knots M: 3 số chỉ tốc độ Mach (tỉ lệ giữa tốc độ máy bay và âm thanh) b: Mức tuần tra yêu cầu và 3 số theo sau hoặc S với 4 số theo sau hoặc A với 3 số theo sau hoặc M với 4 số theo sau hoặc VFR c: - Lộ trình cất cánh chuẩn - Lộ trình ATS - Điểm mốc Luận văn tốt nghiệp cao học Vũ Hồng Yến - K13Đ2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 17 - Điểm mốc/tốc độ tuần tra và mức tuần tra - Thiết bị chỉ đường (V R I R DCT T) - Sự tuần tra - Lộ trình đến chuẩn Ví dụ: -K0290A120 BR 614 -N0460F290 LEK2B LEK UA6 FNE UA6 XMM/M078F330 UA6N PON UR10N CHW UA5 NTS DCT 4611N00412W DCT STG UA5 FTM FATIM1A  Trường 16: Đích đến tổng thời gian các trạm luân chuyển Định dạng: ab c; a: 4 ký tự được qui định bởi ICAO hoặc ZZZZ nếu không được qui định xác định b: 4 số chỉ ra tổng số thời gian đã trải qua c: 4 ký tự chỉ ra trạm luân chuyển (có thể có nhiều trạm luân chuyển) Ví dụ: -EINN0603 -EHAM0645 EBBR -EHAM0645 EBBR EDDL  Trường 17: Sân bay và thời gian đến Định dạng: ab c; a: 4 ký tự đưa ra sân bay đến được qui định bởi ICAO ZZZZ nếu không xác định b: 4 số đưa ra thời gian tới c: Tên sân bay đến nếu (a) là ZZZZ Ví dụ: -EHAM1433 -ZZZZ1620 DEN HELDER  Trường 18: Các thông tin khác Nếu không có thông tin khác thì trường này sẽ mang giá trị 0. Các thông tin bổ sung có thể là TYP/ + loại máy bay được bổ sung cho trường 9 nếu thông tin ở trường này là ZZZZ.

DEP/ + tên sân bay cất cánh trong trường 13 nếu trường này có giá trị là ZZZZ. DEST/ + tên sân bay đến nếu trong trường 16 được đưa ra ở dạng ZZZZ. ALTN/ + tên các sân bay luân chuyển nếu trong trường 16 có giá trị là ZZZZ. Luận văn tốt nghiệp cao học Vũ Hồng Yến - K13Đ2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 18 Ngoài ra còn có các thông tin khác như STS/ PER/ COM/ DAT/….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ