Luận văn Thạc sĩ: Thiết kế Chế tạo Động cơ Stirling Năng lượng Mặt trời

Nghiên cứu thiết kế và chế tạo động cơ Stirling sử dụng năng lượng mặt trời với công suất nhỏ, góp phần vào phát triển năng lượng tái tạo.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá động cơ Stirling năng lượng mặt trời công suất nhỏ

Luận văn thạc sĩ về nghiên cứu thiết kế chế tạo động cơ Stirling chạy bằng năng lượng mặt trời có công suất nhỏ mở ra một hướng đi tiềm năng cho việc khai thác năng lượng tái tạo tại Việt Nam. Động cơ nhiệt Stirling, một phát minh từ năm 1816 của Robert Stirling, là loại động cơ đốt ngoài hoạt động dựa trên chu trình giãn nở và nén một lượng khí không đổi (môi chất công tác) ở các mức nhiệt độ khác nhau để chuyển hóa nhiệt năng thành cơ năng. Ưu điểm nổi bật của Stirling engine là khả năng vận hành với bất kỳ nguồn nhiệt bên ngoài nào, từ nhiên liệu hóa thạch, nhiệt thải công nghiệp cho đến năng lượng mặt trời. Điều này làm cho nó trở thành một giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng năng lượng sạch. Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng nguồn nhiệt từ bộ tập trung năng lượng mặt trời để vận hành động cơ, biến nó thành một máy phát điện công suất nhỏ hiệu quả. Luận văn này không chỉ là một báo cáo nghiên cứu khoa học chuyên sâu mà còn là tiền đề cho các đồ án tốt nghiệp cơ khí trong tương lai, giải quyết bài toán năng lượng cho các khu vực vùng sâu, hải đảo nơi lưới điện quốc gia chưa thể tiếp cận. Bằng cách kế thừa các nghiên cứu trong và ngoài nước, đề tài đã tính toán, thiết kế và chế tạo thành công một mô hình động cơ Stirling thực tế, mở đường cho việc thương mại hóa và ứng dụng rộng rãi.

1.1. Nguyên lý động cơ Stirling và chu trình nhiệt động lý tưởng

Về cơ bản, nguyên lý động cơ Stirling hoạt động theo một chu trình nhiệt động khép kín gồm bốn quá trình: nén đẳng nhiệt, cấp nhiệt đẳng tích, giãn nở đẳng nhiệt và làm mát đẳng tích. Môi chất công tác, thường là không khí hoặc khí trơ như Helium, được di chuyển liên tục giữa hai không gian: một không gian nóng (buồng giãn nở) và một không gian lạnh (buồng nén). Sự chênh lệch nhiệt độ này tạo ra sự thay đổi áp suất bên trong động cơ, đẩy các piston chuyển động và sinh công. Chu trình Stirling lý tưởng có hiệu suất nhiệt tương đương với chu trình Carnot, là hiệu suất cao nhất có thể đạt được giữa hai nguồn nhiệt độ cho trước. Chính vì đặc tính này, việc tối ưu hóa hiệu suất động cơ nhiệt luôn là mục tiêu hàng đầu trong các nghiên cứu.

1.2. Phân loại động cơ Stirling Alpha Beta và Gamma khác nhau thế nào

Có ba loại cấu hình chính trong phân loại động cơ Stirling (Alpha, Beta, Gamma). Động cơ kiểu Alpha có hai piston công suất riêng biệt trong hai xi lanh khác nhau, một nóng và một lạnh. Động cơ kiểu Beta sử dụng một xi lanh duy nhất chứa cả piston công tác và một piston đẩy đồng trục. Động cơ kiểu Gamma, được lựa chọn trong luận văn này, có cấu tạo tương tự kiểu Beta nhưng piston công tác và piston đẩy được đặt trong hai xi lanh riêng biệt. Lựa chọn kiểu Gamma cho mô hình công suất nhỏ là hợp lý vì nó cân bằng được giữa sự đơn giản trong chế tạo và hiệu quả hoạt động, đồng thời dễ dàng hơn trong việc bố trí cơ cấu dẫn động và làm kín không gian công tác so với các loại còn lại.

II. Thách thức chính khi thiết kế động cơ Stirling hiệu suất cao

Mặc dù chu trình Stirling lý thuyết hứa hẹn hiệu suất nhiệt rất cao, việc hiện thực hóa trong thực tế gặp phải nhiều thách thức kỹ thuật. Hiệu suất của một động cơ nhiệt Stirling thực tế luôn thấp hơn so với tính toán lý thuyết do các tổn thất không thể tránh khỏi. Các yếu tố này bao gồm tổn thất do truyền nhiệt không hoàn hảo, quá trình hoàn nhiệt trong bộ tái sinh nhiệt không triệt để, sự rò rỉ môi chất công tác và sự tồn tại của không gian chết. Nghiên cứu các yếu tố này là nhiệm vụ quan trọng trong quá trình tính toán thiết kế động cơ nhằm tìm ra các biện pháp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực, từ đó nâng cao công suất và hiệu suất chung. Luận văn đã chỉ ra, "chỉ có thể xác định được hiệu suất của chu trình và áp suất trung bình của môi chất công tác của nó một cách chính xác khi đã có động cơ thực". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm để tạo ra một Stirling engine tối ưu, đặc biệt là khi tích hợp với nguồn năng lượng tái tạo biến đổi như năng lượng mặt trời.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất động cơ nhiệt

Hiệu suất thực tế của động cơ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất là quá trình truyền nhiệt: nhiệt độ môi chất không thể duy trì hằng số tuyệt đối trong các quá trình giãn nở và nén. Thứ hai là quá trình hoàn nhiệt không hoàn toàn, nơi bộ tái sinh nhiệt không thu lại và trả lại toàn bộ nhiệt lượng cho môi chất. Thứ ba là tổn thất khí động học khi môi chất di chuyển qua các bộ trao đổi nhiệt. Mỗi tổn thất này đều làm giảm công có ích của chu trình, dẫn đến suy giảm hiệu suất động cơ nhiệt tổng thể.

2.2. Vấn đề không gian chết và sự rò rỉ môi chất công tác

Không gian chết, là thể tích trong động cơ mà piston không quét tới (bao gồm các đường ống nối, thể tích trong bộ trao đổi nhiệt), làm giảm tỷ số nén và công suất riêng của động cơ. Bên cạnh đó, sự rò rỉ môi chất công tác qua các khe hở của piston và xi lanh là một vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt với các động cơ áp suất cao. Sự rò rỉ làm giảm khối lượng môi chất tham gia chu trình, từ đó làm giảm áp suất và công sinh ra trong quá trình giãn nở. Việc kiểm soát hai yếu tố này là bài toán cốt lõi trong chế tạo cơ khí chính xác cho động cơ Stirling.

III. Phương pháp tính toán bộ tập trung năng lượng mặt trời

Để động cơ Stirling chạy bằng năng lượng mặt trời hoạt động hiệu quả, việc thiết kế một hệ thống thu nhiệt tối ưu là yếu tố tiên quyết. Luận văn đã lựa chọn và phân tích sâu về bộ tập trung năng lượng mặt trời dạng chảo parabol (hay gương cầu parabol). Thiết bị này có khả năng hội tụ bức xạ mặt trời vào một vùng tiêu điểm nhỏ, tạo ra nhiệt độ rất cao, đủ để cấp cho buồng nóng của động cơ. Theo tính toán trong tài liệu, một gương parabol có thể tạo ra nhiệt độ tại tiêu điểm dao động từ 530°C đến 1090°C, tương ứng với cường độ bức xạ từ 600 – 1116W/m². Việc tính toán thiết kế động cơ và bộ thu nhiệt phải được thực hiện đồng bộ để đảm bảo năng lượng được truyền tải một cách hiệu quả nhất. Các thông số quan trọng cần xác định bao gồm đường kính chảo, tiêu cự và hệ số tập trung năng lượng, nhằm tối đa hóa nhiệt lượng mà động cơ nhận được, qua đó nâng cao công suất và hiệu suất của toàn hệ thống máy phát điện công suất nhỏ.

3.1. Cơ sở lý thuyết thiết kế và lựa chọn chảo parabol tối ưu

Việc lựa chọn chảo parabol dựa trên khả năng tập trung năng lượng bức xạ cao. Về mặt lý thuyết, ảnh của mặt trời sẽ hội tụ tại tiêu điểm của gương. Đường kính ảnh (d) có thể được xác định theo công thức d ≈ 10⁻²f, trong đó f là tiêu cự gương. Điều này yêu cầu bộ phận hấp thụ nhiệt của động cơ phải được đặt chính xác tại tiêu điểm. Hệ số tập trung năng lượng (k), đại diện cho mức độ hội tụ bức xạ, là một thông số quan trọng khác. Việc tính toán chính xác các thông số này đảm bảo nhiệt độ tại buồng nóng đạt yêu cầu để động cơ hoạt động ổn định.

3.2. Tính toán đường kính và chiều cao gương cho động cơ công suất nhỏ

Từ công suất yêu cầu của động cơ (Nac) và hiệu suất tổng thể của hệ thống, ta có thể tính toán diện tích bề mặt thu năng lượng cần thiết, và từ đó suy ra đường kính của chảo parabol. Luận văn trình bày công thức cân bằng nhiệt: Qr = Aαηeks, trong đó Qr là lượng nhiệt gương thu được và các hệ số còn lại đại diện cho hiệu suất của từng khâu. Với công suất mục tiêu là 5W và các thông số hiệu suất giả định, đường kính gương được tính toán vào khoảng 0.33m. Chiều cao của parabol cũng được xác định dựa trên đường kính và tiêu cự đã chọn để đảm bảo hình dạng hình học chính xác.

IV. Bí quyết tính toán và chế tạo động cơ Stirling loại Gamma

Quá trình tính toán thiết kế động cơ Stirling loại Gamma đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết nhiệt động học và kỹ thuật cơ khí chính xác. Luận văn đã xây dựng một quy trình bài bản, bắt đầu từ việc xác định các thông số hoạt động cơ bản như nhiệt độ nguồn nóng (Tmax), nhiệt độ nguồn lạnh (Tmin), và áp suất làm việc của môi chất. Từ đó, các kích thước hình học chính của động cơ được tính toán, bao gồm đường kính và hành trình của piston công tácpiston đẩy, thể tích không gian giãn nở, không gian nén và thể tích của bộ tái sinh nhiệt. Việc mô phỏng động cơ Stirling trên lý thuyết giúp dự đoán hiệu suất và công suất trước khi chế tạo. Lựa chọn vật liệu chế tạo động cơ cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt là cho các chi tiết chịu nhiệt độ cao như xi lanh nóng và piston giãn nở. Các chi tiết được gia công trên máy CNC để đảm bảo độ chính xác, giảm thiểu ma sát và ngăn chặn rò rỉ môi chất, vốn là những yếu tố ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động của Stirling engine.

4.1. Xây dựng các thông số thiết kế động cơ Stirling cơ bản

Dựa trên cơ sở lý thuyết về chu trình Stirling, các thông số thiết kế ban đầu được thiết lập. Luận văn đưa ra các thông số cụ thể cho mô hình chế tạo như đường kính xi lanh, chiều dài piston, và bán kính trục khuỷu. Việc tính toán này nhằm mục tiêu đạt được tỷ số thể tích (rv) và tỷ số nhiệt độ (rτ) tối ưu, hai yếu tố quyết định đến hiệu suất động cơ nhiệt. Các thông số này là nền tảng cho việc thiết kế chi tiết các bộ phận của động cơ.

4.2. Lựa chọn vật liệu và phương pháp gia công chi tiết động cơ

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo động cơ có ảnh hưởng lớn đến độ bền và hiệu quả truyền nhiệt. Xi lanh nóng cần vật liệu chịu nhiệt tốt, trong khi xi lanh lạnh cần vật liệu có khả năng tản nhiệt nhanh. Piston cần nhẹ và có hệ số giãn nở nhiệt thấp để giảm ma sát. Luận văn ghi nhận việc sử dụng máy phay và tiện CNC (Computer Numerical Control) để gia công các chi tiết như bánh đà, trục khuỷu, xi lanh, đảm bảo độ chính xác cao, qua đó giảm thiểu không gian chết và sự rò rỉ môi chất, hai trong số những thách thức lớn nhất trong chế tạo động cơ Stirling.

V. Kết quả thực nghiệm chế tạo máy phát điện công suất nhỏ

Sau giai đoạn thiết kế và chế tạo, luận văn trình bày chi tiết các kết quả thử nghiệm thực tế. Mô hình động cơ Stirling chạy bằng năng lượng mặt trời loại Gamma đã được lắp đặt hoàn chỉnh và tiến hành đo đạc các thông số vận hành. Thí nghiệm được thực hiện dưới điều kiện bức xạ mặt trời tự nhiên, sử dụng các thiết bị đo chuyên dụng để ghi lại cường độ bức xạ, nhiệt độ tại buồng nóng, tốc độ quay của động cơ và công suất phát điện. Kết quả thực nghiệm là minh chứng rõ ràng nhất cho sự thành công của đề tài, không chỉ xác thực các tính toán lý thuyết mà còn cung cấp dữ liệu quý giá cho các nghiên cứu cải tiến sau này. Đây là một báo cáo nghiên cứu khoa học hoàn chỉnh, cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa nguồn năng lượng tái tạo và khả năng tạo ra cơ năng của động cơ nhiệt Stirling, hiện thực hóa mục tiêu chế tạo một máy phát điện công suất nhỏ khả thi và hiệu quả.

5.1. Mô tả hệ thống thí nghiệm và các thiết bị đo lường chuyên dụng

Hệ thống thí nghiệm bao gồm động cơ Stirling loại Gamma đã chế tạo, đặt tại tiêu điểm của chảo parabol. Các thiết bị đo lường chính được sử dụng là đồng hồ đo cường độ bức xạ (TENMARS TM-207) và đồng hồ đo nhiệt độ (EXTECH-EA11A). Việc sử dụng các thiết bị này đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác về điều kiện đầu vào (năng lượng mặt trời) và các thông số hoạt động của động cơ, làm cơ sở cho việc phân tích và đánh giá hiệu suất.

5.2. Phân tích đồ thị mối quan hệ giữa nhiệt độ và công suất động cơ

Kết quả đo đạc được biểu diễn qua các đồ thị, cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa các thông số. Đồ thị trong luận văn chỉ ra rằng khi cường độ bức xạ mặt trời tăng, nhiệt độ tại buồng nóng cũng tăng theo, dẫn đến tốc độ quay và công suất của động cơ tăng lên. Cụ thể, khi nhiệt độ cấp cho piston đạt 1090°C, tương ứng với cường độ bức xạ 1116W/m², công suất động cơ đạt mức cao nhất trong dải thí nghiệm. Những dữ liệu này khẳng định tính khả thi của mô hình và là cơ sở để tối ưu hóa hoạt động của Stirling engine trong các ứng dụng thực tế.

VI. Tương lai và tiềm năng ứng dụng của động cơ nhiệt Stirling

Công trình nghiên cứu thiết kế chế tạo động cơ Stirling chạy bằng năng lượng mặt trời có công suất nhỏ đã đạt được những mục tiêu đề ra và mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Kết quả của luận văn không chỉ dừng lại ở một mô hình học thuật mà còn là một minh chứng về tiềm năng to lớn của Stirling engine trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Trong bối cảnh thế giới đang hướng tới các giải pháp năng lượng sạch để giảm phát thải và bảo vệ môi trường, động cơ Stirling nổi lên như một công nghệ đầy hứa hẹn. Khả năng hoạt động với nhiều nguồn nhiệt khác nhau, độ ồn thấp, và yêu cầu bảo trì ít khiến nó trở thành lựa chọn hấp dẫn cho nhiều ứng dụng. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc cải tiến vật liệu để chịu được nhiệt độ cao hơn, tối ưu hóa thiết kế bộ tái sinh nhiệtbộ trao đổi nhiệt để nâng cao hiệu suất động cơ nhiệt, và phát triển các hệ thống điều khiển thông minh để động cơ hoạt động ổn định với nguồn nhiệt biến thiên như năng lượng mặt trời. Đây là một lĩnh vực đầy tiềm năng cho các báo cáo nghiên cứu khoa học và dự án khởi nghiệp.

6.1. Tổng kết các kết quả chính từ báo cáo nghiên cứu khoa học

Luận văn đã thành công trong việc nghiên cứu công nghệ, tính toán, thiết kế và chế tạo một mô hình động cơ Stirling công suất nhỏ hoạt động bằng năng lượng mặt trời. Đề tài đã xây dựng được quy trình tính toán cho cả động cơ và bộ tập trung năng lượng mặt trời. Các kết quả thực nghiệm đã xác định được dải cường độ bức xạ phù hợp để vận hành động cơ, cung cấp những dữ liệu thực tiễn quan trọng làm tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn, tương tự như một đồ án tốt nghiệp cơ khí chất lượng cao.

6.2. Hướng phát triển và các ứng dụng tiềm năng của Stirling engine

Tiềm năng ứng dụng của Stirling engine là rất lớn, từ việc tạo ra máy phát điện công suất nhỏ cho các hộ gia đình ở vùng sâu vùng xa, hệ thống bơm nước tưới tiêu nông nghiệp, cho đến các hệ thống đồng phát điện-nhiệt quy mô lớn hơn. Việc kết hợp động cơ Stirling với các nguồn nhiệt thải công nghiệp cũng là một hướng đi hiệu quả để tận dụng năng lượng. Để công nghệ này được ứng dụng rộng rãi, các nghiên cứu trong tương lai cần giải quyết bài toán về chi phí chế tạo và nâng cao độ tin cậy khi vận hành lâu dài.

19/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LOI CAM DOAN Tôi tên:Nguyễn Phú Hưng là học viên lớp cao học ngành Kỹ Thuật Nhiệt với mã số học viên là 1521006 xim cam đoan: Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bô trong bât kỳ công trình nào khác. Nội dung của luận văn do chính bản thân tôi và được sự hướng dẫn của PGS. Hoàng An Quốc. Hồ Chí Minh, ngày.

tháng 4 năm 2018 (Ký tên và ghi rõ họ tên) Nguyễn Phú Hưng iil CAM TA Sau thời gian học tập và nghiên cứu với sự hướng dẫn tận tình của PGS.TS Hoàng An Quốc đến nay thì luận văn nghiên cứu thiết kế chế tạo động cơ Stirling chạy bằng năng mặt trời có công suất nhồ cơ bản đã hoàn thành. Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành nhất đến với Quý Thầy Cô Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Thành Phố Hỗ Chí Minh, Trường Đại Học Nông Lâm Thành Phố Hỗ Chí Minh, Trường Đại Học Bách Khoa Thành Phố Hồ Chí Minh,Quý Thầy Cô Bộ Môn Ngành Kỹ Thuật Nhiệt. Tạp Chí Khoa Học Cơ Khí Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi đăng tạp chí khoa học với tên bài báo là Nghiên Cứu Sử Dụng Năng Lượng Mặt Trời Chạy Động Cơ Stirling Để Phát Điện và cùng với bạn bè và đồng nghiệp đã truyền đạt kiến thức và trợ giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận văn. Trong quá trình thực hiện luận văn do trình độ lý luận và kiến thức còn hạn chế nên không tránh khỏi những thiếu sót nên kính mong quý Thầy Cô và bạn đọc thông cảm, em rất mong nhận được sự ý kiến đóng góp của Quý Thầy Cô đề luận văn được hoàn thiện hơn.

Hỗ Chí Minh, tháng 4 năm 2018 Học viên thực hiện luận văn Nguyễn Phú Hưng IV TOM TAT Luận văn này trình bày nghiên cứu sử dụng năng lượng tái tạo cụ thê là năng lượng mặt trời dé chạy động cơ Strrling và phát điện. Gương parabol tạo ra ảnh của mặt trời với nhiệt độ khoảng 530°C-1090°C tương ứng với cường độ phát xạ từ 600 — 1116W/mứ. Tại dãy nhiệt độ này đủ để tạo ra chuyên động quay trên động cơ Stirling biến nó thành một máy phát điện. Theo phương pháp này, điện sẽ được sản xuất và sau đó được sử dụng dé chiếu sáng, hiệu quả cao nhất của mô hình khi nhiệt độ cấp cho piston lực là 1090°C tương ứng với cường độ phát xạ mặt trời 1116W/n khi đó công suất của động cơ là 0.

Để thuận tiện cho việc nghiên cứu thì mô hình động cơ Stirling kiểu Gamma có công suất nhỏ được chế tạo phục vụ cho thí nghiệm. ABSTRACT This thesis is to describe a research of the use of renewable energy, particularly solar energy, for driving a Stirling engine and generating electricity. Parabolic mirrors produce images of the sun with a temperature of about 530°C-1090°C corresponding to the intensity of solar radiation of 600 — 1116W/m’. This temperature range is sufficient to produce a rotational motion on a Stirling engine and turn it into a generator.

According to this method, electricity will be generated and then used for lighting. Highest efficiency of the model shall be reached when the temperature for power piston is of 1116W/m’ at engine power of 0. For the advantages of this research, a model of small-capacity Gamma configuration Stirling engine was developed for the experiment. MUC LUC Trang Chuong 1: TONG QUAN VA NGUYEN LY HOAT DONG CUA DONG CO STIRLING 1 1.

Téng quan d6ng co Stirling. Tình hình nghiên cứu. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.

Nguyên lý hoạt động và phân loại động cơ StrrlÌing. Nguyên lý hoạt động của động cơ Strrling. Phân loại động co Stirling. Động cơ Stirling kiểu Alpha.

Déng co Stirling kiéu Beta. Dong co Stirling kiéu Gamma. So sánh các kiểu động cơ Stirling. So sánh động cơ Stirling kiểu hai piston với kiểu piston phụ.

So sánh động cơ Stirling kiểu Beta với kiểu Gamma. 17 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYÉT TÍNH TOÁN THIẾT KE DONG CO STIRLING 19 2. Dong co Stirling. Chu trình nhiệt động của động cơ Strrlng.

Hiệu suất nhiệt. Chu trinh nhiét thuc té cua dong co Stirling. Dat van dé. Các yếu tô ảnh hưởng đến hiệu suất nhiệt của động cơ Stirling.

Ảnh hưởng do truyền nhiệt.Ảnh hưởng do hoàn nhiệt không hoàn toàn. Ảnh hưởng do có sự rò rỉ môi chất. Ảnh hưởng do tồn tại không gian chết. Năng lượng mặt trời.

Tổng quan về năng lượng mặt trời và cơ sở lý thuyết tính toán thiết bị nhiệt mặt trời 30 2. Tổng quan về năng lượng mặt trời 30 2. Một số khái niệm cơ bản 32 2. Cơ sở lý thuyết tính toán thiết bị nhiệt mặt trời 32 2.

Tính toán gương parabol cho động cơ Stirling cỡ nhỏ. Tính đường kính gương parabol. Tính chiều cao gương Parabol. 36 Chương 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ CHE TAO DONG CO STIRLING SU DỤNG NĂNG LƯỢNG MẶTT TRỜI.

Tính và chọn gương Parabol. Tính toán động cơ Stirling. Thông số động cơ Stirling 42 3. Chi tiết chính động cơ Stirling 42 Vii Chương 4: KẾT QUA VA THI NGHIEM 50 4.

M6 ta thi nghiém 50 4. Thiét bi do 51 4. Thiết bị đo cường độ bức xạ 51 4. Thiết bị đo nhiệt độ EXTECH-EA11A 52 4.

Kết quả 52 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. 37 TÀI LIỆU THAM KHẢO 59 PHỤ LỤC 62 Vili DANH SACH CAC KY HIEU Tmax: Nhiét độ lớn nhất (°C) T„¡;: Nhiệt độ nhỏ nhất (°C) V„„„: Thể tích lớn nhất (mm) V„ạ: Thể tích nhỏ nhất (mm) P„a„: Áp suất lớn nhất (N/m”) Prin: Ap suất nhỏ nhất (N/m?) R: Hằng số của chất khí (J/Kmol.độ) Qn: Nhiệt lượng ở buông nén (J) S: Entropy (J/K) F. Chiéu cao (m) A: Hệ số hấp thụ R: Hệ số phản xạ D: Đường kín của mặt trời (m) f: Tiêu cự gương Parabol (m) p: Khoảng cách từ ảnh tới gương (m) k: Hệ số tập trung. Nac: La cong suat cua dong co (W) £: Độ đen của vật liệu œ: Hệ số gốc(độ/phút) ự: Gốc quay (độ) E: Cường độ bức xạ (W/m?) tạ: Thời gian nắng trong ngày (giờ) Aa: Hệ số suy giảm trong quá trình phản xạ r¿: Tỉ số nhiệt độ rv:Tỉ số thể tích v: tỉ số thể tích chiếm chỗ Vạc: Thể tích piston giãn nở (mm”) Vy: Thể tích piston lực (mm?) Vụ: Thể tích không gian chết (mm) Reuyu: Bán kính trục khuỷu (m) Dyylanhphu: Duong kính xy lanh phụ (m) Liytanhphu: Chiéu dai xy lanh phu (m) Loistonphu: Chiéu dai piston phu (m) DANH SACH CHU VIET TAT He: Helium.

CNC: Computer Numerical Control. NLMT: Năng lượng mặt trời. xi DANH SACH CAC BANG Bang Trang Bang 1. Phan loại động cơ Stirling 9-10 Bảng 3.

Thông số gương Parabol 39 Bảng 3. Thông số thiết kế động cơ Stirling 42 Bang 4. Thông số kỹ thuật đồng hồ TENMARS TM - 207 51 Bảng 4. Thông số kỹ thuật của đồng hồ đo nhiệt độ EXTECH- EA11A 52 Bảng 4.

Thông số mô hình 53 xii DANH SACH CAC HINH Trang tựa Trang Hình 1. Ong Robert Stirling Hinh 1. Dong co Stirling dugce phat minh nam 1816 WN Hinh 1. Động cơ Stirling được chế tạo năm 1850 t2 Hinh 1.

Động cơ Stirling được công ty Philips chế tạo năm 1940 WwW Hinh 1. Dong co Stirling str dung nhiét thải A Hinh 1. Quá trình cấp nhiệt và làm mát của động cơ Stirling Co Hinh 1. Cấu tạo của động cơ Stirling kiểu Alpha 10 Hinh 1.

Động cơ Stirling kiểu Beta 13 Hinh 1. Biéu diễn nguyên lý hoạt động của động cơ loại Beta 14 Hình 1. Động cơ Stirling kiểu Gamaa 15 Hình 1. Biêu diễn nguyên lý hoạt động của động cơ loại Gamma 16 Hình 2.

Cấu trúc cơ bản của động cơ Stirling 20 Hình 2. Chu trình lý thuyết của động cơ Stirling 21 Hình 2. Ảnh hưởng do truyền nhiệt 26 Hình 2. Ảnh hưởng đo hoàn nhiệt không hoàn toàn 27 Hình 2.

Ảnh hưởng đo rò rỉ môi chất 28 Hình 2. Ảnh hưởng không gian chết 29 Hình 2. Động cơ Stirling sử dụng năng lượng mặt trời để bơm nước 31 Hình 2. Các thành phần bức xạ lên mặt phẳng nghiên 32 Hình 2.

Ảnh của mặt trời qua gương Parabol 33 Hình 3. Gương Parabol 39 Hình 3. Trụ x1 lanh giãn nở 43 Hình 3. Trụ xI lanh lực 43 Hình 3.

Xilanh giãn nở 44 xii Hinh 3. Piston gian no 44 Hinh 3. Xilanh luc 45 Hinh 3. Banh da chinh 45 Hinh 3.

Banh da phu 46 Hình 3. Trục đỡ động cơ 46 Hình 3. Dé động cơ 47 Hình 3. Chi tiết động cơ được phay rãnh trên máy FINETECH SMV2060-H3L 48 Hình 3.

Chi tiết động cơ được gia công trên máy rãnh trên máy tiện CNC TAKANG -— 460 48 Hinh 3. Dong co Stirling loai Gamma sau khi chế tạo 49 Hình 4. Động cơ Stirling loại Gamma sử dụng năng lượng mặt trời 50 Hình 4. Thiết bị đo cường độ bức xạ 51 Hình 4.

Đồng hồ đo nhiệt độ EXTECH — EA11A 52 Hình 4. Đồ thị giữa cường độ bức xạ và công suất động cơ 54 Hình 4. Mối quan hệ giữa nhiệt độ và tốc độ động cơ 35 Hình 4. Biểu diễn thông số đo được tại một số thời điểm trong ngày 55 xiv Chuong 1: TONG QUAN VA NGUYEN LY HOAT DONG CUA DONG CO STIRLING 1.

Tống quan déng co Stirling. Dong co Stirling do 6ng Robert Stirling - mục sư người Scotland sáng chế vào năm 1816 với tên gọi ban đầu là “Động cơ khí nóng”[1]. Ong Robert Stirling Trong hệ thống phân loại động cơ nhiệt, động cơ Stirling được xếp vào nhóm động cơ đốt ngoài vì nhiệt cấp cho động cơ được sinh ra tir viéc đốt nhiên liệu bên ngoài động cơ, đây là loại động cơ có chức năng chuyên hoá nhiệt năng thành cơ năng. Phát minh đầu tiên của Ông đó là động cơ kiểu con trượt (kiểu Beta) như ở hình 1.2, công suất 150W sử dụng nhiên liệu là than đá, xylanh có đường kính 0,6m, chiều dài 2m được ứng dụng đê bơm nước vào các mỏ đá ở Scotland.

Động cơ Stirling được phát mình năm 1816 Vào những năm 1850 có thể nói động cơ Stirling bước vào thời kỳ hoàn kim bởi những sáng kiến chế tạo của Ông J. Ericsson một kỹ sư người Thụy Điển mang lại. Ông đã chế tạo động cơ Stirling có công suất lên đến 5 HP và đã bán được gần 2000 cái ở thị trường Anh và Mỹ. Tuy nhiên, sau khi xuất hiện động cơ đốt trong cùng với những ưu việt của nó thì động cơ Stirling mất dẫn ưu thế và gần như bị lãng quên một thời gian dài trong suốt nửa đầu thế kỷ XX.

| My ML 7 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ