Luận văn: Tác động của Bảo hiểm tiền gửi đến quản trị thanh khoản NHTM Việt Nam

Luận văn: Tác động của bảo hiểm tiền gửi đến quản trị thanh khoản ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích định lượng, giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của bảo hiểm tiền gửi và thanh khoản

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, an toàn hệ thống ngân hàng là trụ cột cho sự phát triển bền vững của mọi quốc gia. Luận văn thạc sĩ “Nghiên cứu tác động của bảo hiểm tiền gửi đến quản trị thanh khoản hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam” của tác giả Lê Thị Thảo Quyên (2016) đã đi sâu phân tích mối quan hệ phức tạp nhưng cực kỳ quan trọng này. Bảo hiểm tiền gửi (BHTG) không chỉ là một tấm lá chắn bảo vệ người gửi tiền nhỏ lẻ mà còn là công cụ chính sách vĩ mô, góp phần củng cố niềm tin của người gửi tiền và duy trì sự ổn định tài chính. Về bản chất, BHTG là một cam kết công khai của một tổ chức (tại Việt Nam là Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam - DIV) về việc sẽ chi trả cho người gửi tiền trong trường hợp một tổ chức tín dụng tham gia bảo hiểm bị phá sản. Song song đó, quản trị thanh khoản là hoạt động sống còn của mỗi ngân hàng thương mại (NHTM), đảm bảo khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn mà không phải chịu chi phí quá cao. Một ngân hàng thiếu thanh khoản có thể nhanh chóng rơi vào khủng hoảng, tạo ra hiệu ứng domino nguy hiểm cho toàn bộ hệ thống NHTM Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung làm rõ liệu sự hiện diện của chính sách bảo hiểm tiền gửi có làm thay đổi hành vi quản trị rủi ro của các ngân hàng hay không, đặc biệt là các hành vi liên quan đến chi phí huy động vốn và tốc độ tăng trưởng tiền gửi. Việc hiểu rõ tác động này giúp các nhà hoạch định chính sách và nhà quản trị ngân hàng đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.

1.1. Tổng quan về an toàn hệ thống ngân hàng thương mại

An toàn hệ thống ngân hàng thương mại là trạng thái mà tại đó hệ thống có khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế và tài chính, đảm bảo thực hiện tốt các chức năng cốt lõi như trung gian tín dụng, hệ thống thanh toán và phân bổ nguồn lực hiệu quả. Một hệ thống an toàn được đặc trưng bởi các tổ chức tín dụng có đủ vốn, quản trị tốt, sinh lời bền vững và thanh khoản dồi dào. Các yếu tố cấu thành nên mạng lưới an toàn tài chính quốc gia bao gồm: cơ quan giám sát ngân hàng hiệu quả (như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam), cơ chế người cho vay cuối cùng, quy trình xử lý đổ vỡ và một hệ thống bảo hiểm tiền gửi rõ ràng. Mục tiêu cuối cùng là ngăn chặn sự sụp đổ mang tính hệ thống, bảo vệ tài sản của người dân và duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô.

1.2. Lý thuyết về bảo hiểm tiền gửi và rủi ro thanh khoản

Vai trò của bảo hiểm tiền gửi là ngăn chặn tình trạng người dân rút tiền ồ ạt (bank run) khi có tin đồn tiêu cực, qua đó giảm thiểu nguy cơ khủng hoảng thanh khoản. Tuy nhiên, lý thuyết kinh tế cũng chỉ ra hai vấn đề tiềm ẩn là rủi ro đạo đức (moral hazard)lựa chọn đối nghịch (adverse selection). Rủi ro đạo đức xảy ra khi các ngân hàng được bảo hiểm có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn, vì biết rằng một phần tổn thất sẽ do tổ chức BHTG gánh chịu. Lựa chọn đối nghịch xảy ra khi các ngân hàng yếu kém nhất lại là những đối tượng muốn tham gia BHTG nhất. Cả hai yếu tố này đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quản trị rủi ro thanh khoản và sự lành mạnh chung của hệ thống.

II. Thách thức quản trị thanh khoản hệ thống NHTM Việt Nam

Lịch sử phát triển của hệ thống NHTM Việt Nam đã chứng kiến không ít giai đoạn căng thẳng về thanh khoản, phản ánh những thách thức lớn trong công tác quản trị và giám sát. Các sự cố, dù chỉ xuất phát từ tin đồn, cũng đủ sức gây ra những làn sóng rút tiền ồ ạt, đẩy các ngân hàng vào tình thế nguy hiểm. Nghiên cứu của Lê Thị Thảo Quyên (2016) đã điểm lại các sự kiện điển hình như vụ việc tại Ngân hàng Á Châu (ACB) năm 2003 hay Ngân hàng Phương Nam năm 2005. Những vụ việc này cho thấy niềm tin của người gửi tiền rất mong manh và dễ bị tác động bởi các thông tin nhiễu loạn. Khi một ngân hàng riêng lẻ đối mặt với khủng hoảng thanh khoản, nguy cơ lan truyền ra toàn hệ thống là rất cao nếu không có sự can thiệp kịp thời từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và tổ chức DIV. Ngoài các sự cố đơn lẻ, hệ thống còn phải đối mặt với khó khăn thanh khoản mang tính hệ thống, đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế vĩ mô biến động mạnh như lạm phát cao hoặc tăng trưởng tín dụng quá nóng. Giai đoạn 2008-2011 là một minh chứng, khi cuộc chạy đua lãi suất huy động đẩy mặt bằng chi phí vốn lên cao, gây áp lực nặng nề lên khả năng thanh khoản và lợi nhuận của nhiều tổ chức tín dụng. Những thách thức này đòi hỏi một khung pháp lý về bảo hiểm tiền gửi hiệu quả và các công cụ quản trị rủi ro thanh khoản tiên tiến hơn.

2.1. Các vụ khủng hoảng thanh khoản và niềm tin người gửi tiền

Sự kiện tại ACB tháng 10/2003 là một bài học đắt giá. Chỉ vì tin đồn thất thiệt, người dân đã đổ xô đến rút gần 700 tỷ đồng chỉ trong một ngày, buộc NHNN phải can thiệp bằng cách cấp hạn mức chiết khấu 950 tỷ đồng. Tương tự, vụ việc tại Ngân hàng Phương Nam (2005) và Ngân hàng nông thôn Ninh Bình (2005) cũng cho thấy sự nhạy cảm của thị trường trước các thông tin tiêu cực. Trong cả hai trường hợp sau, sự vào cuộc giải thích và trấn an kịp thời của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam đã góp phần quan trọng chặn đứng làn sóng rút tiền, chứng tỏ vai trò của bảo hiểm tiền gửi trong việc củng cố lòng tin công chúng.

2.2. Phân tích thực trạng hoạt động ngân hàng giai đoạn 1996 2015

Dữ liệu từ luận văn cho thấy, trong giai đoạn 1996-2015, tổng tài sản và vốn chủ sở hữu của các NHTM Việt Nam có xu hướng tăng nhưng khá bất ổn. Lượng tiền gửi của khách hàng tăng liên tục, cho thấy nhu cầu gửi tiền ngày càng lớn. Tuy nhiên, chi phí trả lãi tiền gửi lại biến động rất mạnh, phụ thuộc nhiều vào chính sách lãi suất của NHNN và mức độ cạnh tranh trong ngành. Đặc biệt, tài sản thanh khoản của các ngân hàng liên tục gia tăng, thể hiện sự tuân thủ các quy định về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) và nhận thức ngày càng cao về tầm quan trọng của việc dự trữ thanh khoản để đảm bảo ổn định tài chính.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động của bảo hiểm tiền gửi

Để lượng hóa tác động của bảo hiểm tiền gửi đến quản trị thanh khoản, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại và khoa học. Cách tiếp cận này giúp vượt qua những phân tích định tính chủ quan, cung cấp bằng chứng thực nghiệm tin cậy về mối quan hệ giữa các biến số. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng phân tích định lượng dựa trên mô hình hồi quy với dữ liệu bảng (panel data). Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của 29 ngân hàng thương mại đang hoạt động tại Việt Nam trong giai đoạn dài từ năm 1996 đến 2015. Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép phân tích sự thay đổi theo thời gian và sự khác biệt giữa các ngân hàng, mang lại kết quả có độ chính xác cao hơn. Phương pháp ước lượng được lựa chọn là GMM (Generalized Method of Moments), một kỹ thuật tiên tiến giúp khắc phục các vấn đề tiềm ẩn trong mô hình như hiện tượng nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi. Mô hình xem xét tác động của BHTG đến hai khía cạnh quan trọng của thanh khoản: chi phí lãi tiền gửi (đại diện cho chi phí huy động vốn) và tốc độ tăng trưởng tiền gửi (đại diện cho khả năng thu hút vốn). Thông qua việc phân tích các hệ số hồi quy, nghiên cứu có thể kết luận liệu chính sách bảo hiểm tiền gửi có làm giảm kỷ luật thị trường hay không, từ đó đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy GMM từ dữ liệu bảng panel data

Nghiên cứu xây dựng hai phương trình hồi quy chính. Biến phụ thuộc trong phương trình thứ nhất là chi phí lãi tiền gửi (Intit) và trong phương trình thứ hai là tốc độ tăng trưởng tiền gửi (Depgrit). Các biến độc lập bao gồm các biến đo lường rủi ro của ngân hàng (vốn chủ sở hữu, lợi nhuận, thanh khoản), các biến đặc điểm của ngân hàng (quy mô, chi phí hoạt động) và các biến kinh tế vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP). Đặc biệt, mô hình sử dụng một biến giả (DepInst) để thể hiện sự hiện diện của bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (bằng 1 cho các năm từ 2000 trở đi) và một biến tương tác giữa BHTG và rủi ro ngân hàng.

3.2. Các biến số trong phân tích định lượng và kỳ vọng

Biến tương tác DepInst * Risk là chìa khóa của mô hình. Nếu hệ số của biến này có dấu dương trong mô hình chi phí lãi tiền gửi, điều đó có nghĩa là sau khi có BHTG, các ngân hàng rủi ro hơn không còn phải trả lãi suất cao hơn để thu hút tiền gửi. Đây là bằng chứng cho thấy BHTG làm suy yếu kỷ luật thị trường, có thể dẫn đến rủi ro đạo đức (moral hazard). Ngược lại, nếu hệ số này không có ý nghĩa thống kê, BHTG đã không làm thay đổi đáng kể hành vi của người gửi tiền. Các biến kiểm soát khác giúp cô lập chính xác tác động của bảo hiểm tiền gửi ra khỏi các yếu tố khác ảnh hưởng đến thanh khoản.

IV. Kết quả phân tích tác động của BHTG đến thanh khoản

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn cung cấp những góc nhìn sâu sắc về tác động của bảo hiểm tiền gửi đến quản trị thanh khoản tại Việt Nam. Dựa trên việc phân tích dữ liệu bảng của 29 ngân hàng trong giai đoạn 1996-2015, nghiên cứu đã đưa ra những bằng chứng định lượng cụ thể. Thống kê mô tả cho thấy chi phí lãi tiền gửi và tốc độ tăng trưởng tiền gửi của các ngân hàng trong mẫu có sự biến động rất mạnh mẽ. Cụ thể, chi phí lãi tiền gửi trung bình là 12,3% nhưng có độ lệch chuẩn lên tới 51,9%, trong khi tốc độ tăng trưởng tiền gửi trung bình đạt 29,2% với độ lệch chuẩn 36,9%. Sự biến động này phản ánh một môi trường cạnh tranh khốc liệt và những thay đổi trong chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Ma trận tương quan giữa các biến độc lập cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng, đảm bảo độ tin cậy của mô hình hồi quy. Mặc dù kết quả ước lượng GMM chi tiết không được trình bày đầy đủ trong tài liệu tham khảo, nhưng cấu trúc mô hình và các phân tích sơ bộ đã cho phép luận văn đưa ra những kết luận quan trọng. Các phát hiện này là cơ sở để đánh giá lại hiệu quả của chính sách bảo hiểm tiền gửi hiện hành và đề xuất các giải pháp cải thiện nhằm tăng cường an toàn hệ thống ngân hàng và thúc đẩy kỷ luật thị trường.

4.1. Bằng chứng thực nghiệm từ chi phí lãi tiền gửi Intdepo

Phân tích tác động lên chi phí lãi tiền gửi là một trọng tâm của nghiên cứu. Mục tiêu là để xác định liệu sự ra đời của DIV có làm giảm sự nhạy cảm của lãi suất tiền gửi đối với rủi ro ngân hàng hay không. Các nghiên cứu quốc tế như của Demirguc-Kunt và Huizinga (2004) thường tìm thấy rằng BHTG có xu hướng làm giảm kỷ luật thị trường. Kết quả từ phân tích định lượng trong luận văn này, khi được hoàn thiện, sẽ cung cấp một câu trả lời cụ thể cho bối cảnh Việt Nam, giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về hành vi của người gửi tiền và các tổ chức tín dụng sau khi chính sách BHTG được áp dụng.

4.2. Phân tích ảnh hưởng lên tốc độ tăng trưởng tiền gửi Depgr

Tương tự, mô hình thứ hai xem xét liệu dòng tiền gửi có còn dịch chuyển khỏi các ngân hàng rủi ro cao sau khi có BHTG hay không. Nếu tốc độ tăng trưởng tiền gửi không còn phụ thuộc tiêu cực vào mức độ rủi ro của ngân hàng, điều này một lần nữa khẳng định BHTG đã làm giảm vai trò giám sát của người gửi tiền. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng đối với quản trị rủi ro thanh khoản, vì các ngân hàng có thể không còn đối mặt với áp lực mất tiền gửi khi theo đuổi các chiến lược kinh doanh mạo hiểm. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng cường giám sát từ cơ quan quản lý để bù đắp cho sự suy giảm kỷ luật thị trường.

V. Giải pháp vận dụng kết quả nghiên cứu BHTG hiệu quả

Từ những phân tích sâu sắc về tác động của bảo hiểm tiền gửi đến quản trị thanh khoản, nghiên cứu đã đề xuất các nhóm giải pháp thiết thực nhằm phát huy mặt tích cực và hạn chế các tiêu cực của chính sách này. Mục tiêu tổng thể là hướng tới một hệ thống NHTM Việt Nam hoạt động an toàn, minh bạch và hiệu quả hơn. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý về bảo hiểm tiền gửi mà còn nhấn mạnh vai trò chủ động của các tổ chức tín dụng trong việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Việc áp dụng các kiến nghị này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) và bản thân các ngân hàng. Một chính sách BHTG được thiết kế tốt phải cân bằng giữa hai mục tiêu: bảo vệ người gửi tiền và duy trì kỷ luật thị trường. Nếu chỉ tập trung bảo vệ người gửi tiền một cách tuyệt đối, hệ thống có thể đối mặt với rủi ro đạo đức (moral hazard) gia tăng. Ngược lại, nếu kỷ luật thị trường quá khắc nghiệt, nguy cơ khủng hoảng thanh khoản do rút tiền ồ ạt sẽ luôn hiện hữu. Do đó, các giải pháp cần được triển khai một cách cẩn trọng, có lộ trình và dựa trên bằng chứng thực nghiệm.

5.1. Hoàn thiện chính sách bảo hiểm tiền gửi Việt Nam DIV

Nghiên cứu gợi ý rằng cần xem xét và điều chỉnh hạn mức chi trả bảo hiểm một cách linh hoạt, phù hợp với lạm phát và thu nhập bình quân của người dân để đảm bảo phạm vi bảo vệ hiệu quả. Quan trọng hơn, cần sớm triển khai cơ chế thu phí BHTG dựa trên mức độ rủi ro của từng ngân hàng. Điều này sẽ tạo ra một cơ chế khuyến khích tài chính trực tiếp, buộc các ngân hàng rủi ro cao phải trả phí cao hơn, qua đó thúc đẩy họ quản trị rủi ro thanh khoản tốt hơn và hoạt động một cách thận trọng. Đồng thời, cần tăng cường công tác truyền thông để công chúng hiểu rõ về vai trò và giới hạn của BHTG.

5.2. Nâng cao quản trị rủi ro thanh khoản cho tổ chức tín dụng

Các ngân hàng thương mại cần chủ động xây dựng và áp dụng các mô hình quản trị rủi ro thanh khoản tiên tiến, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel III. Điều này bao gồm việc thực hiện các bài kiểm tra sức chịu đựng (stress test) thường xuyên để đánh giá khả năng chống chịu của ngân hàng trước các kịch bản bất lợi. Ngoài ra, việc đa dạng hóa nguồn vốn huy động, không chỉ phụ thuộc vào tiền gửi dân cư, và duy trì một tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao là những biện pháp cần thiết để củng cố bộ đệm an toàn, đảm bảo ổn định tài chính ngay cả khi không có sự bảo vệ tuyệt đối từ BHTG.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Trong chương này, tác giả đã giới thiệu tổng quan về đề tài, lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu tác giả hướng đến, xác định đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và nêu ra ý nghĩa thực tiễn của việc nghiên cứu đề tài. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƯƠNG 2. LÝ THUYẾT VỀ BẢO HIỂM TIỀN GỬI VÀ QUẢN TRỊ THANH KHOẢN CỦA NHTM 2. Cơ sở lý thuyết về quản trị thanh khoản của NHTM 2.

Tính thanh khoản Có nhiều cách tiếp cận và cách hiểu khác nhau liên quan đến tính thanh khoản. Tuy nhiên có thể hiểu rằng tính thanh khoản của ngân hàng là trạng thái luôn có trong tay một lượng vốn khả dụng với chi phí thấp đúng tại thời điểm ngân hàng có nhu cầu hoặc khả năng nhanh chóng huy động được vốn thông qua con đường vay nợ hay bán tài sản. Tính thanh khoản của NHTM luôn phải được nhìn ở trạng thái động, tức là xem xét trong tương quan cung - cầu thanh khoản của ngân hàng trong giai đoạn nhất định. Những nhân tố tác động đến cung và cầu thanh khoản sẽ tác động đến trạng thái thanh khoản của NHTM.

Theo Nguyễn Văn Tiến (2010), “Quản trị rủi ro trong thanh khoản ngân hàng”, thì: - Nhân tố tác động đến cầu thanh khoản:  Các điều kiện kinh tế vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, lạm phát.  Lãi suất huy động và lãi suất cho vay.  Sự khác biệt đáng kể về lợi tức giữa các khoản tiền gửi và các cơ hội đầu tư khác. - Nhân tố tác động đến nguồn cung thanh khoản:  Quy định và chính sách tiền tệ của NHNN.

 Các điều kiện kinh tế vĩ mô.  Sự phát triển và tính dễ dàng tiếp cận của thị trường tiền tệ.  Hoạt động của các thị trường khác như thị trường chứng khoán phái sinh. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Rủi ro thanh khoản Rủi ro thanh khoản là loại rủi ro phát sinh khi ngân hàng không đủ khả năng đáp ứng dòng tiền rút ra khỏi ngân hàng tại một thời điểm nào đó, hoặc phải huy động vốn với chi phí cao để đáp ứng các nhu cầu về vốn khả dụng. Tác động của rủi ro thanh khoản đến hoạt động của NHTM Tác động của rủi ro thanh khoản đến mỗi NHTM riêng lẻ: - Làm sụt giảm lợi nhuận và uy tín của ngân hàng. - Trong một số trường hợp có thể dẫn đến sự phá sản và sụp đổ của ngân hàng. Tác động của rủi ro thanh khoản đến hệ thống ngân hàng và nền kinh tế: - Việc phá sản của một ngân hàng sẽ dẫn đến sự hoảng loạn của người gửi tiền, kéo theo sự rút tiền hàng loạt ở các ngân hàng khác và lúc này kéo theo sự sụp đổ của toàn hệ thống.

- Tăng trưởng của nền kinh tế bị giảm sút. Quản trị thanh khoản Quản trị thanh khoản là một lĩnh vực quản lý nhằm đáp ứng mục tiêu thanh khoản của ngân hàng tránh rủi ro thanh khoản cao. Như đề cập ở trên, có thể thấy rủi ro thanh khoản phát sinh khi ngân hàng không đủ khả năng đáp ứng dòng tiền rút ra khỏi ngân hàng tại một thời điểm nào đó, hoặc phải huy động vốn với chi phí cao để đáp ứng các nhu cầu về vốn khả dụng. Như vậy, quản trị thanh khoản trong đó quan trọng hơn hết là các NHTM cần quan tâm đến tốc độ tăng trưởng tiền gửi và chi phí lãi tiền gửi.

Bởi nếu có một sự sụt giảm bất thưởng ở tốc độ tăng trưởng tiền gửi hay tăng bất thường ở chi phí lãi tiền gửi đều là nguy cơ dẫn đến rủi ro thanh khoản ở ngân hàng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cơ sở lý thuyết về bảo hiểm tiền gửi 2. Khái niệm về Bảo hiểm tiền gửi: Theo Luật Bảo hiểm tiền gửi thì: Bảo hiểm tiền gửi: Là cam kết công khai của tổ chức BHTG đối với tổ chức tham gia BHTG về việc tổ chức BHTG sẽ trả tiền gửi cho người gửi tiền khi tổ chức tham gia BHTG bị chấm dứt hoạt động và không có khả năng thanh toán cho người gửi tiền.

Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi: Tổ chức BHTG là đối tác nhận đóng góp tài chính từ tổ chức tham gia BHTG và có trách nhiệm thực hiện chi trả tiền gửi được bảo hiểm đến người gửi tiền thuộc đối tượng được bảo hiểm tại tổ chức tham gia BHTG khi tổ chức đó chấm dứt hoạt động và mất khả năng thanh toán. Tổ chức tham gia BHTG: Là các ngân hàng và các tổ chức tài chính phi ngân hàng có hoạt động huy động tiền gửi. Theo thông lệ quốc tế, hiện nay trên thế giới có hai xu hướng tham gia BHTG, đó là các tổ chức tham gia BHTG có thể tham gia BHTG một cách bắt buộc hoặc tham gia tự nguyện. Điều này tùy thuộc vào chính sách tài chính – ngân hàng của mỗi quốc gia.

Tuy nhiên, qua nghiên cứu ở các nước, cho thấy xu hướng phổ biến hiện nay là tham gia BHTG bắt buộc. Khi tham gia BHTG các tổ chức này có trách nhiệm đóng góp tài chính cho tổ chức BHTG và được quyền yêu cầu tổ chức BHTG chi trả tiền bảo hiểm cho người gửi tiền tại tổ chức đó trong trường hợp tổ chức này bị mất khả năng thanh toán và bị cơ quan có thẩm quyền chấm dứt hoạt động. Người gửi tiền thuộc đối tượng được bảo hiểm: Là khách hàng có tiền gửi thuộc đối tượng được bảo hiểm tại tổ chức tham gia BHTG. Người gửi tiền không phải đóng góp tài chính cho tổ chức BHTG nhưng có quyền yêu cầu tổ chức BHTG thanh toán tiền gửi kể cả tiền lãi tích lũy trên tiền gửi đó trong hạn mức chi trả tiền gửi được bảo hiểm của tổ chức BHTG có thể là toàn bộ hoặc một phần tiền gửi do chính sách của mỗi quốc gia.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bản chất của Bảo hiểm tiền gửi Bảo hiểm tiền gửi cũng mang bản chất của các loại hình bảo hiểm nói chung, đó là: - Hoạt động BHTG là hoạt động cung cấp dịch vụ công, có nghĩa là BHTG là công cụ được sử dụng để thực hiện chính sách công của từng quốc gia. - Hoạt động của tổ chức BHTG thông thường không vì mục tiêu lợi nhuận. Chính phủ các quốc gia thành lập tổ chức BHTG nhằm mục đích để thực hiện chính sách công.

Vai trò của hoạt động bảo hiểm tiền gửi Vì BHTG là sản phẩm của nền kinh tế thị trường và chỉ xuất hiện trong nền kinh tế thị trường nên vai trò của BHTG xuất phát từ bản chất của hoạt động tài chính luôn gắn liền với yếu tố niềm tin, mang tính nhạy cảm, và có tính lan truyền cao. Trong hoạt động ngân hàng, nếu niềm tin của người gửi tiền vào hệ thống tài chính - ngân hàng bị khủng hoảng, điều đó không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của một tổ chức tín dụng đơn lẻ mà còn tác động đến toàn bộ nền kinh tế. Niềm tin của người gửi tiền đối với hệ thống tài chính - ngân hàng là rất quan trọng vì niềm tin đó thường dựa vào các yếu tố tâm lý và khi họ gửi tiền vào ngân hàng họ thường đặt ra câu hỏi liệu tiền gửi của mình vào ngân hàng có an toàn không? Và hoạt động của ngân hàng nhận tiền gửi có ổn định không? hoặc nếu trường hợp xấu nhất xảy ra thì liệu họ có bị mất số tiền đã gửi hay không? Vai trò của BHTG được thể hiện rõ nét qua các khía cạnh sau đây: Một là, BHTG có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người gửi tiền, nâng cao niềm tin của công chúng đối với hệ thống tài chính, ngân hàng. Bởi lẽ, trong nền kinh tế thị trường, bảo vệ người tiêu dùng nói chung và người gửi tiền nói riêng là yêu cầu đặt ra đối với mỗi Chính phủ.

Bảo vệ người tiêu dùng là để đảm bảo cân bằng giữa sự phát triển và đảm bảo quyền lợi của người dân trong xã hội dân sự. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 Do đó, BHTG là một công cụ tài chính hữu hiệu được hầu hết các Chính phủ sử dụng để bảo vệ người gửi tiền. Hai là, BHTG giúp xây dựng và củng cố niềm tin của công chúng đối với hệ thống tài chính - ngân hàng và đó là yêu cầu đặt ra đối với bất kỳ Chính phủ nào trên thế giới. Tổ chức BHTG có nhiệm vụ thay mặt Chính phủ bảo vệ tiền gửi của người dân, và trong trường hợp tổ chức tín dụng bị đổ vỡ thì tổ chức BHTG này phải có trách nhiệm chi trả toàn bộ hoặc một phần tiền gửi cho người gửi tiền.

Thực tiễn cho thấy, khi mà người dân không tin tưởng vào hệ thống tài chính - ngân hàng thì trước hết hệ thống ngân hàng sẽ bị ảnh hưởng và sau đó là toàn bộ nền kinh tế của quốc gia cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng theo. Một minh chứng cho thấy cuộc khủng hoảng tài chính tại Mỹ từ năm 2007 đến nay chính là cuộc khủng hoảng niềm tin của người dân vào khả năng thanh khoản của các ngân hàng, họ đã rút tiền ồ ạt, không gửi tiền cho các ngân hàng nữa và điều này đã chứng minh rõ nét vai trò của người gửi tiền đối với sự tồn tại, sự phát triển của hệ thống ngân hàng quốc gia. Khi công chúng thiếu tin tưởng vào hệ thống ngân hàng - tài chính, họ thường lựa chọn mua vàng hay bất động sản để tích lũy tài sản mà không gửi tiền vào ngân hàng nữa. Điều này ảnh hưởng không tốt đến toàn bộ nền kinh tế, do vậy sẽ cản trở sự phát triển, đặc biệt ở những quốc gia đang phát triển như Việt Nam.

Cụ thể, sự kiện xảy ra vào khoảng cuối những năm 2000 khi hàng loạt quỹ tín dụng nhân dân bị sụp đổ, gây tổn thất rất lớn cho nền kinh tế của Việt Nam. Hơn nữa, nếu người dân không tin tưởng vào hệ thống ngân hàng nói chung và tổ chức tín dụng nói riêng, lập tức người dân sẽ có hành động rút tiền ra khỏi hệ thống ngân hàng. Trường hợp này vô cùng nguy hiểm nếu hiện tượng này xảy ra hàng loạt và điều đó có thể dẫn đến đổ vỡ ngân hàng gây nguy hại đến toàn bộ nền kinh tế. Lịch sử hoạt động tài chính - ngân hàng đã xảy ra khá nhiều vụ rút tiền ồ ạt, gây ra sự tê liệt và đổ vỡ của các ngân hàng, như ở Mỹ vào những năm 1920, 1930 hay ở châu Á năm 1997 và gần đây nhất là ở Anh, Mỹ (Ngân hàng Northern TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Rock của Anh, và ngân hàng Contrywide của Mỹ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ