Luận văn: Nghiên cứu cải tiến tập luật trong hệ thống giám sát an ninh mạng

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu cải tiến tập luật, nâng cao hiệu quả hệ thống giám sát an ninh mạng. Tìm hiểu giải pháp tối ưu, đảm bảo an toàn thông tin.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT

1. CHƢƠNG I: KHẢO SÁT, ĐÁNH GIÁ HỆ THỐNG GIÁM SÁT AN NINH MẠNG

1.1. Tình hình chung

1.2. Tình hình giám sát an ninh mạng tại một số nƣớc trên thế giới

1.3. Tình hình giám sát an ninh mạng tại Việt Nam

1.4. Hệ thống GSANM đang đƣợc triển khai hiện tại

1.4.1. Giới thiệu về hệ thống GSANM

1.4.2. Các thành phần chức năng của hệ thống GSANM

1.4.3. Mô hình của hệ thống GSANM

1.4.4. Giao diện quản lý của hệ thống GSANM

2. CHƢƠNG II: NGHIÊN CỨU MỘT SỐ DẠNG TẤN CÔNG PHỔ BIẾN VÀO ỨNG DỤNG WEB

2.1. Các kỹ thuật tấn công phổ biến vào ứng dụng Web

2.1.1. Kỹ thuật tấn công Tiêm mã SQL

2.1.2. Kỹ thuật tấn công XSS

2.1.3. Kỹ thuật tấn công Tràn bộ đệm

2.2. Các kỹ thuật tấn công vƣợt qua Tƣờng lửa ứng dụng web

2.2.1. Tƣờng lửa ứng dụng web là gì?

2.2.2. Một số phƣơng pháp tấn công vƣợt các thiết bị Tƣờng lửa ứng dụng web

3. CHƢƠNG III: PHƢƠNG PHÁP TRÍCH XUẤT CÁC TRƢỜNG THÔNG TIN QUAN TRỌNG TỪ NHẬT KÝ HỆ THỐNG

3.1. Yêu cầu thực tiễn

3.2. Giải pháp trích xuất các trƣờng thông tin quan trọng từ nhật ký hệ thống hệ thống

3.2.1. Mô hình chung

3.2.2. Các bƣớc thực hiện

4. CHƢƠNG IV: XÂY DỰNG TẬP LUẬT CẢNH BÁO TẤN CÔNG CHO HỆ THỐNG GIÁM SÁT AN NINH MẠNG VÀ TRIỂN KHAI THỬ NGHIỆM

4.1. Thực trạng hệ thống GSANM tại Ban Cơ yếu Chính phủ

4.2. Các luật sẽ bổ sung vào hệ thống GSANM

4.3. Các bƣớc tạo luật cho hệ thống GSANM

4.4. Thực nghiệm triển khai hệ thống GSANM tại TTCNTT&GSANM

4.4.1. Mô hình thực nghiệm

4.4.2. Thu thập nhật ký hệ thống

4.5. Kết quả thực nghiệm

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giám Sát An Ninh Mạng Tổng Quan Tầm Quan Trọng 50 60kt

Với sự phát triển vượt bậc của Internet, giám sát an ninh mạng trở thành yếu tố sống còn để bảo vệ thông tin và hệ thống. Các tổ chức cần biện pháp kiểm soát tình hình an ninh, đối phó với các cuộc tấn công. Hệ thống giám sát an ninh mạng (GSANM), đóng vai trò then chốt trong việc thu thập, quản lý, phân tích dữ liệu mạng, từ đó đưa ra cảnh báo chính xác đến người quản trị. Các quốc gia tiên tiến như Mỹ, Hàn Quốc, Trung Quốc đều coi giám sát an ninh mạng là nhiệm vụ tối quan trọng cho an ninh quốc gia. Tại Việt Nam, các cơ quan bộ, ban, ngành cũng đang tích cực triển khai nhiệm vụ này. Tuy nhiên, việc triển khai hiệu quả đòi hỏi chính sách giám sát toàn diện, thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia có trình độ cao. Hệ thống cần thu thập đầy đủ nhật ký, phân tích dữ liệu và đối chiếu với các dấu hiệu, tập luật giám sát an ninh mạng để đưa ra cảnh báo kịp thời. Một trong những thách thức lớn là số lượng nhật ký hệ thống khổng lồ với nhiều định dạng khác nhau, dễ dẫn đến bỏ sót thông tin quan trọng. Do đó, cần có một hệ thống quản lý, tổ chức, theo dõi các hiểm họa tiềm ẩn, từ đó đưa ra các biện pháp đối phó, ngăn chặn kịp thời, giảm thiểu thiệt hại.

1.1. Sự Cần Thiết của Hệ Thống Giám Sát An Ninh Mạng

Việc giám sát an ninh mạng trở nên cấp thiết do sự gia tăng các mối đe dọa từ Internet. Các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và phức tạp, gây ra những thiệt hại to lớn về tài chính, uy tín và an ninh quốc gia. Hệ thống GSANM giúp các tổ chức phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, từ đó có thể ngăn chặn hoặc giảm thiểu tác động của các cuộc tấn công. Theo thống kê của Symantec, Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ lây nhiễm mã độc và botnet cao, cho thấy sự cần thiết phải tăng cường giám sát an ninh mạng tại Việt Nam. Việc chủ động phát hiện xâm nhậpphòng chống tấn công mạng là yếu tố then chốt để bảo vệ luật an ninh mạng và các quy định an ninh mạng

1.2. Vai Trò của Tập Luật trong Giám Sát An Ninh Mạng

Tập luật giám sát an ninh mạng là yếu tố quan trọng nhất trong hệ thống GSANM. Tập luật định nghĩa các dấu hiệu, tiêu chí để nhận diện các hành vi bất thường, tấn công mạng. Chất lượng của tập luật giám sát an ninh mạng quyết định trực tiếp đến hiệu quả của hệ thống GSANM. Một tập luật tốt cần được cập nhật thường xuyên, bao gồm các dấu hiệu tấn công mới nhất, và được tối ưu hóa để giảm thiểu false positivefalse negative. Việc xây dựng và cập nhật tập luật là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các kỹ thuật tấn công, cũng như kiến thức về hệ thống mạng và ứng dụng.

II. Thách Thức Vấn Đề Của Tập Luật Giám Sát An Ninh Hiện Nay 50 60kt

Hệ thống giám sát an ninh mạng hiện tại vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề, đòi hỏi phải có những cải tiến để nâng cao hiệu quả. Không phải tất cả các nhật ký hệ thống đều được chuẩn hóa, gây khó khăn trong việc phân tích và trích xuất thông tin. Hệ thống còn phụ thuộc nhiều vào các báo cáo từ các thiết bị an ninh, chưa tận dụng hết nguồn nhật ký hệ thống để phát hiện các dấu hiệu tấn công tiềm ẩn. Việc cập nhật tập luật còn chậm, chưa theo kịp với sự phát triển nhanh chóng của các kỹ thuật tấn công mới. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa tập luật để giảm thiểu false positivefalse negative cũng là một thách thức lớn. Ngoài ra, việc thiếu hụt nhân lực có trình độ cao trong lĩnh vực an ninh mạng cũng là một rào cản đối với việc xây dựng và duy trì tập luật giám sát an ninh mạng hiệu quả.

2.1. Sự Phức Tạp của Dữ Liệu Nhật Ký và Yêu Cầu Chuẩn Hóa

Một trong những thách thức lớn nhất trong giám sát an ninh mạng là xử lý lượng lớn dữ liệu nhật ký từ nhiều nguồn khác nhau. Các thiết bị, ứng dụng khác nhau tạo ra nhật ký với định dạng khác nhau, khiến cho việc phân tích và đối chiếu trở nên khó khăn. Việc chuẩn hóa dữ liệu nhật ký là cần thiết để đảm bảo tính nhất quán và cho phép các công cụ phân tích hoạt động hiệu quả. Các tiêu chuẩn như Common Event Format (CEF) và Syslog có thể được sử dụng để chuẩn hóa dữ liệu nhật ký. Tuy nhiên, việc triển khai các tiêu chuẩn này đòi hỏi sự phối hợp giữa các nhà cung cấp thiết bị, ứng dụng và các tổ chức sử dụng hệ thống GSANM.

2.2. Vấn Đề False Positive và False Negative trong Tập Luật

False positive (cảnh báo sai) và false negative (bỏ sót cảnh báo) là hai vấn đề lớn trong việc xây dựng và tối ưu hóa tập luật. False positive gây ra sự lãng phí thời gian và nguồn lực cho việc điều tra các cảnh báo không có thật. False negative nguy hiểm hơn, vì nó bỏ sót các cuộc tấn công thực sự, gây ra những thiệt hại to lớn. Việc cân bằng giữa việc phát hiện tấn công và giảm thiểu cảnh báo sai là một thách thức lớn. Các kỹ thuật machine learning an ninh mạngAI trong an ninh mạng có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác của tập luật giám sát an ninh mạng.

2.3. Khả năng tương thích và tích hợp giữa các hệ thống

Trong môi trường mạng phức tạp, việc tích hợp các hệ thống bảo mật khác nhau, như SIEM (Security Information and Event Management), SOAR (Security Orchestration, Automation and Response), và UEBA (User and Entity Behavior Analytics), là yếu tố quan trọng để xây dựng một hệ thống giám sát an ninh mạng toàn diện. Tuy nhiên, việc đảm bảo khả năng tương thích và tích hợp giữa các hệ thống này có thể gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt về công nghệ, giao thức và định dạng dữ liệu. Điều này đòi hỏi các tổ chức phải có kế hoạch cẩn thận và sử dụng các giải pháp tích hợp phù hợp.

III. Giải Pháp Cải Tiến Tập Luật Cách Tiếp Cận Toàn Diện 50 60kt

Để giải quyết các thách thức hiện tại, cần có một giải pháp cải tiến tập luật giám sát an ninh mạng một cách toàn diện. Giải pháp này bao gồm việc cập nhật tập luật thường xuyên với các dấu hiệu tấn công mới nhất, tối ưu hóa tập luật để giảm thiểu false positivefalse negative, và tự động hóa quy trình xử lý sự cố an ninh. Việc sử dụng các công cụ phân tích nhật ký an ninhthreat intelligence cũng giúp cải thiện khả năng phát hiện và ứng phó với các cuộc tấn công mạng. Các tổ chức cần đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ chuyên gia an ninh mạng để có thể xây dựng và duy trì tập luật giám sát an ninh mạng hiệu quả.

3.1. Tự Động Hóa Cập Nhật Tập Luật Dựa Trên Threat Intelligence

Việc tự động hóa quy trình cập nhật tập luật là rất quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống GSANM luôn được trang bị các dấu hiệu tấn công mới nhất. Các nguồn threat intelligence cung cấp thông tin về các mối đe dọa mới, các kỹ thuật tấn công và các lỗ hổng bảo mật. Việc tích hợp các nguồn threat intelligence vào hệ thống GSANM cho phép tự động hóa quy trình cập nhật tập luật, giúp giảm thiểu thời gian phản ứng và nâng cao khả năng phòng thủ trước các cuộc tấn công mạng. Các công cụ SOAR có thể được sử dụng để tự động hóa quy trình này.

3.2. Sử Dụng Machine Learning để Tối Ưu Hóa Tập Luật

Các kỹ thuật machine learning an ninh mạng có thể được sử dụng để tối ưu hóa tập luật bằng cách phân tích dữ liệu nhật ký và xác định các mẫu hành vi bất thường. Machine learning có thể giúp giảm thiểu false positivefalse negative bằng cách tự động điều chỉnh các tham số của tập luật. Các thuật toán machine learning có thể được sử dụng để phát hiện các cuộc tấn công mới mà chưa được định nghĩa trong tập luật hiện tại. Việc sử dụng machine learning đòi hỏi các tổ chức phải có dữ liệu nhật ký chất lượng cao và đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực AI trong an ninh mạng.

3.3. Kết hợp phân tích hành vi người dùng UEBA để cải thiện tập luật

Phân tích hành vi người dùng (UEBA) là một phương pháp tiếp cận hiệu quả để phát hiện các hoạt động bất thường và có thể là dấu hiệu của một cuộc tấn công mạng. Bằng cách theo dõi và phân tích hành vi của người dùng trên mạng, UEBA có thể xác định các hoạt động khác thường so với các mẫu hành vi thông thường, chẳng hạn như truy cập vào các tài nguyên không được phép, thực hiện các thao tác bất thường hoặc truyền dữ liệu với khối lượng lớn bất thường. Thông tin từ UEBA có thể được sử dụng để cải thiện tập luật giám sát an ninh mạng bằng cách bổ sung các quy tắc phát hiện dựa trên hành vi, giúp phát hiện các cuộc tấn công tinh vi hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Cải Tiến Tập Luật 50 60kt

Luận văn đã tiến hành khảo sát thực tế tập luật hiện có tại Ban Cơ yếu Chính phủ, từ đó đề xuất mô hình cải tiến tập luật. Mô hình này tập trung vào việc nâng cao hiệu quả trong khả năng giám sát hệ thống mạng, đồng thời đưa ra các cảnh báo chính xác đến người quản trị. Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình cải tiến đã giúp giảm thiểu đáng kể số lượng false positivefalse negative, đồng thời nâng cao khả năng phát hiện các cuộc tấn công mạng. Việc triển khai hệ thống GSANM cải tiến tại Trung tâm Công nghệ Thông tin và Giám sát an ninh mạng (TTCNTT&GSANM) đã giúp tăng cường khả năng bảo vệ hệ thống mạng của Ban Cơ yếu Chính phủ.

4.1. Khảo Sát và Đánh Giá Tập Luật Giám Sát An Ninh Mạng Hiện Tại

Việc khảo sát và đánh giá tập luật giám sát an ninh mạng hiện tại là bước quan trọng để xác định các điểm yếu và các lĩnh vực cần cải thiện. Quá trình này bao gồm việc xem xét các quy tắc hiện có, đánh giá hiệu quả của chúng trong việc phát hiện các cuộc tấn công mạng, và xác định các quy tắc cần được cập nhật, tối ưu hóa hoặc loại bỏ. Việc sử dụng các công cụ đánh giá tập luậtphân tích nhật ký an ninh có thể giúp tự động hóa quá trình này.

4.2. Triển Khai Thử Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Quả Mô Hình Cải Tiến

Sau khi đề xuất mô hình cải tiến, cần tiến hành triển khai thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của mô hình trong môi trường thực tế. Quá trình này bao gồm việc cấu hình hệ thống GSANM với các tập luật mới, thu thập dữ liệu nhật ký, và phân tích kết quả để đánh giá khả năng phát hiện các cuộc tấn công mạng, cũng như tỷ lệ false positivefalse negative. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin quan trọng để tinh chỉnh mô hình và đảm bảo rằng nó đáp ứng được các yêu cầu bảo mật của tổ chức.

V. Tự động hóa Quy trình Xử lý Sự Cố An Ninh Mạng 50 60kt

Để ứng phó kịp thời với các sự cố an ninh mạng, cần tự động hóa quy trình xử lý sự cố. Điều này bao gồm việc tự động phát hiện, phân tích, ứng phó và khôi phục sau các sự cố. Các công cụ SIEMSOAR có thể được sử dụng để tự động hóa quy trình này, giúp giảm thiểu thời gian phản ứng và giảm thiểu tác động của các sự cố an ninh mạng. Việc tự động hóa quy trình xử lý sự cố đòi hỏi các tổ chức phải có kế hoạch ứng phó sự cố rõ ràng và đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực ứng phó sự cố an ninh.

5.1. Tích Hợp SIEM và SOAR để Ứng Phó Sự Cố Tự Động

Tích hợp SIEMSOAR là một giải pháp hiệu quả để tự động hóa quy trình xử lý sự cố an ninh mạng. SIEM thu thập và phân tích dữ liệu nhật ký từ nhiều nguồn khác nhau, xác định các sự cố an ninh tiềm ẩn. SOAR sau đó tự động thực hiện các hành động ứng phó dựa trên các sự cố được xác định bởi SIEM. Quy trình tích hợp giúp giảm thiểu thời gian phản ứng và giảm thiểu tác động của các sự cố an ninh mạng.

5.2. Xây Dựng Playbook Ứng Phó Sự Cố Chi Tiết

Playbook là một tài liệu hướng dẫn chi tiết về các bước cần thực hiện để ứng phó với một loại sự cố an ninh cụ thể. Xây dựng Playbook cho các sự cố phổ biến giúp đảm bảo rằng các hành động ứng phó được thực hiện một cách nhất quán và hiệu quả. Playbook nên bao gồm các thông tin như: các bước cần thực hiện để xác định sự cố, các hành động cần thực hiện để ngăn chặn sự cố lan rộng, và các bước cần thực hiện để khôi phục hệ thống sau sự cố.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai Tập Luật GSANM 50 60kt

Việc cải tiến tập luật giám sát an ninh mạng là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đầu tư và nỗ lực không ngừng. Các tổ chức cần chủ động cập nhật tập luật, tối ưu hóa tập luật và tự động hóa quy trình xử lý sự cố an ninh. Việc sử dụng các công cụ phân tích nhật ký an ninh, threat intelligence, machine learning an ninh mạngAI trong an ninh mạng giúp nâng cao khả năng phát hiện và ứng phó với các cuộc tấn công mạng. Trong tương lai, tập luật giám sát an ninh mạng sẽ ngày càng trở nên thông minh và tự động hơn, giúp các tổ chức bảo vệ hệ thống mạng của mình một cách hiệu quả.

6.1. Tầm Quan Trọng của Việc Cập Nhật Liên Tục Lỗ Hổng Bảo Mật

Việc cập nhật lỗ hổng bảo mật là một phần quan trọng của giám sát an ninh mạng. Vulnerability Management giúp xác định và khắc phục các lỗ hổng trong hệ thống mạng, giảm thiểu nguy cơ bị tấn công khai thác. Việc sử dụng các công cụ vulnerability scanningpatch management giúp tự động hóa quy trình cập nhật lỗ hổng bảo mật, đảm bảo rằng hệ thống luôn được bảo vệ trước các mối đe dọa mới nhất.

6.2. Đầu Tư vào Nguồn Lực và Đào Tạo Chuyên Gia An Ninh Mạng

Việc xây dựng và duy trì một hệ thống giám sát an ninh mạng hiệu quả đòi hỏi sự đầu tư vào nguồn lực và đào tạo chuyên gia an ninh mạng. Các chuyên gia an ninh mạng cần có kiến thức và kỹ năng chuyên môn để xây dựng và cập nhật tập luật, phân tích dữ liệu nhật ký, và ứng phó với các sự cố an ninh mạng. Các tổ chức cần tạo điều kiện cho các chuyên gia an ninh mạng tham gia các khóa đào tạo và chứng chỉ chuyên nghiệp để nâng cao trình độ chuyên môn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu cải tiến tập luật trong hệ thống giám sát an ninh mạng 04

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Với sự phát triển mạnh mẽ của Internet và World Wide Web đã đặt ra nhiệm vụ đảm bảo an toàn thông tin cho các hệ thống mạng của các cơ quan, tổ chức nhằm tránh khỏi những hiểm họa mất an toàn thông tin trƣớc những tấn công mạng có thể xảy ra. Để có thể làm việc này các cơ quan, tổ chức phải có một hệ thống giám sát an ninh mạng đủ mạnh nhằm kiểm soát, thu thập toàn bộ lƣu lƣợng dữ liệu vào ra cho cả một hệ thống mạng và đƣa ra những cảnh báo chính xác tới ngƣời quản trị hệ thống khi có tấn công xảy ra. Việc giám sát an ninh mạng hiện nay đã đƣợc các quốc gia trên thế giới vô cùng quan tâm và nó có vai trò sống còn cho an ninh quốc gia. Trong đó, Mỹ là quốc gia đi tiên phong cho lĩnh vực giám sát an ninh mạng trên toàn cầu.

Ngoài ra, các quốc gia láng giềng bên cạnh nƣớc ta nhƣ Hàn Quốc, Trung Quốc cũng xem đây là một nhiệm vụ tối mật cho quốc phòng an ninh. Tại Việt Nam, trong những năm gần đây giám sát an ninh mạng cũng đƣợc xem là một nhiệm vụ trọng yếu đƣợc các cơ quan cấp bộ, ban, ngành vô cùng quan tâm và thực hiện công việc này một cách tích cực. Tuy nhiên, để có thể thực hiện tốt đƣợc nhiệm vụ này đòi hỏi phải có một chính sách giám sát an ninh mạng cả chiều rộng lẫn chiều sâu cộng với các thiết bị giám sát an ninh mạng hiện đại. Một hệ thống giám sát an ninh mạng tốt cần phải thu thập đƣợc tất cả các nhật ký vào ra của hệ thống, sau đó thực hiện phân tích những dữ liệu này, và dựa trên những dấu hiệu hoặc tập luật sẵn có để đƣa ra cảnh bảo tới ngƣời quản trị hệ thống.

Trên thực tế hệ thống giám sát an ninh mạng (GSANM) vẫn còn một số vấn đề cần bổ sung nhƣ: không phải tất cả các nhật ký hệ thống gửi về đều đƣợc chuẩn hóa, do vậy cần phải chọn lọc các trƣờng cần thiết để hiển thị thông tin có giá trị tới ngƣời quản trị hệ thống. Bên cạnh đó hệ thống giám sát an ninh mạng vẫn phụ thuộc nhiều vào các báo cáo từ các thiết bị an ninh, có nghĩa là đối với các nhật ký hệ thống không phải là các cảnh báo thì hệ thống vẫn chƣa phân tích đƣợc do vậy cần tận dụng nguồn nhật ký hệ thống này để bổ sung một số luật cơ bản cho hệ thống giám sát an ninh mạng. Với thực trạng nêu trên, luận văn này hƣớng đến mục tiêu nghiên cứu cải tiến tập luật và cách thức tạo các luật cơ bản từ các nguồn nhật ký hệ thống có sẵn cho hệ thống giám sát an ninh mạng. Trong luận văn này tôi nghiên cứu về hệ thống giám sát an ninh mạng hiện tại đang đƣợc triển khai, nghiên cứu các kỹ thuật tấn công phổ biến vào ứng dụng Web, nhằm đƣa ra các dấu hiệu tấn công để thiết kế tập luật phù hợp với từng hệ thống mạng, nghiên cứu cách thức trích xuất các trƣờng thông tin quan trọng từ dữ liệu nhật ký và xây dựng bổ sung cũng nhƣ chỉnh sửa các tập luật cho hệ thống GSANM.

Cuối cùng tôi tiến hành thực nghiệm triển khai hệ thống giám sát an ninh mạng tại đơn vị 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trung tâm Công nghệ thông tin và Giám sát an ninh mạng (TTCNTT&GSANM) tại Ban Cơ yếu Chính phủ để đánh giá hiệu quả của các tập luật đã đƣợc thiết kế. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG I: KHẢO SÁT, ĐÁNH GIÁ HỆ THỐNG GIÁM SÁT AN NINH MẠNG 1.1 Tình hình chung Thuật ngữ ―Giám sát an ninh mạng‖ (GSANM) không phải là mới nhƣng có lẽ nó vẫn còn xa lạ hoặc chƣa đƣợc nhiều ngƣời biết đến. Trong những thập niên trở lại đây, công nghệ thông tin phát triển một cách nhanh chóng, song song với các sáng tạo công nghệ nhằm giúp con ngƣời phát triển thì luôn tồn tại nhiều mặt trái của nó. Các vấn đề còn tồn tại chính là các hiểm họa mất cắp thông tin quan trọng liên quan đến danh tiếng, tiền bạc, hoặc chỉ với mục đích giải trí,… do những kẻ tấn công thực hiện thông qua môi trƣờng Internet.

Theo báo cáo thƣờng niên hàng năm về các hiểm họa an toàn Internet của hãng Symantec trong năm 2013-2014 đã thống kê dựa trên dữ liệu địa lý của dạng tấn công thông qua môi trƣờng Interner liên quan đến mã độc, spam zombie, phishing host, máy tính nhiễm botnet, nguồn gốc tấn công mạng, nguồn gốc tấn công Web cho biết: Mỹ là quốc gia đứng đầu với 20.7 % về các hoạt động tấn công liên quan đến mã độc. Tiếp sau đó là Trung Quốc, Ấn Độ, và Việt Nam đứng thứ 9 trong bảng xếp hạng này với 2. Cũng theo thống kê trên về các tấn công liên quan đến spam zombie thì Việt Nam là quốc gia xếp đầu tiên với 10.1%, tiếp sau đó là các nƣớc nhƣ Hà Lan, Iran, Nga, Đức,…. Liên quan đến các tấn công phishing host thì Mỹ là quốc gia xếp thứ nhất với 46.6%, trong đó Trung Quốc là quốc gia đứng đầu tiên với 16.5% các máy tính nhiễm botnet.

Ngoài ra Mỹ là nƣớc đứng đầu với 21.1% các tấn công Web và Trung Quốc lại là nƣớc đứng đầu với liên quan tới các tấn công mạng với 28.1 Tình hình giám sát an ninh mạng tại một số nƣớc trên thế giới Khi các hoạt động kinh tế, giáo dục, chính trị, quân sự hiện nay trên toàn thế giới đều dựa vào hệ thống mạng và kết nối Internet thì nguy cơ dẫn đến cuộc chiến tranh liên quan đến không gian mạng giữa các quốc gia đang dần đƣợc kích hoạt. Nhận thấy những hiểm họa tiềm ẩn xuất phát từ Internet này mà các quốc gia trên thế giới đã và đang thành lập các lực lƣợng phản ứng phòng chống và tác chiến mạng. Trong đó Mỹ là quốc gia đã tập trung vào lĩnh vực an ninh mạng từ những năm 1990. Chịu trách nhiệm cho lĩnh vực này gồm có Bộ An ninh nội địa (Department of Homeland Security), Cục điều tra liên bang FBI (Federal Bureau of Investigation), Bộ Quốc phòng Mỹ (Department of Defense) và US Cyber Command.

Bộ An ninh nội địa có trách nhiệm chính trong việc bảo đảm an ninh trong nƣớc. Đơn vị National Cyber Security Division của Bộ An ninh Nội địa đƣợc giao nhiệm vụ ―hợp tác làm việc với các cơ quan nhà nƣớc, tƣ nhân và quốc tế để đảm bảo không gian mạng và quyền lợi không gian mạng của nƣớc Mỹ‖. Đơn vị này cũng có một số chƣơng trình để bảo vệ cơ sở hạ tầng mạng chống lại các tấn công. Đơn vị National Cyber Response Coordination Group thuộc đơn vị National Cyber Security Division bao gồm 13 cơ 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quan liên bang và có trách nhiệm phối hợp phản ứng liên bang trong sự cố không gian mạng mang tầm cỡ quốc gia.

Cyber Command, một đơn vị con nằm dƣới sự quản lý của Cơ quan chỉ huy chiến lƣợc Hoa Kỳ (US Strategic Command) có trách nhiệm đối phó với các mối đe dọa liên quan đến cơ sở hạ tầng mạng quân sự. Các đơn vị thành viên của Cyber Command bao gồm các lực lƣợng Army Forces Cyber Command, Air Force 24, Hạm đội Cyber Command, và Marine Cyber Command. [2], [3] Tại Anh một lực lƣợng đặc biệt đƣợc thành lập đầu năm 2011 với tên gọi Cyber Security Operations Centre chịu trách nhiệm về cả khả năng tấn công và phòng thủ không gian mạng. Trung tâm này thực hiện nhiệm vụ chính là giám sát sự phát triển và tình trạng hiện tại của hệ thống IT chính phủ Anh, phân tích các xu hƣớng và nâng cao sự phản ứng lại khi có sự cố mạng xảy ra.

[2] Tại Trung Quốc sách trắng về Quốc phòng năm 2004 đã nêu rõ Quân ủy Trung ƣơng Trung Quốc (PLA) xác định PLA Air Force chịu trách nhiệm cho các hoạt động liên quan đến thông tin và hoạt động phản động liên quan đến thông tin. Cục 4 của Tổng cục nhân viên PLA chịu trách nhiệm về các hoạt động phản động liên quan đến điện tử và nghiên cứu phát triển công nghệ chiến tranh thông tin, chịu trách nhiệm về khả năng không gian mạng cho quân đội. Cục 3 chịu trách nhiệm cho các tín hiệu thông minh và tập trung vào việc thu thập, phân tích, khai thác thông tin điện tử. Cục 3 và 4 cũng tiến hành nghiên cứu các công nghệ tiên tiến về bảo mật thông tin.

[2], [3] Sách trắng của Bộ quốc phòng Hàn Quốc năm 2008 đã xác định an ninh mạng là một thành phần thiết yếu của quốc phòng. Năm 2010 sách này cũng vạch ra tấn công mạng là một trong những hiểm họa an toàn phi truyền thống. Các đội ứng cứu khẩn cấp đã đƣợc thành lập ở mức quân đoàn để giám sát các hệ thống thông tin quốc phòng. Trung tâm chiến tranh mạng (Cyber War Center) của Bộ quốc phòng đã đƣợc thành lập năm 2010.

Mục đích chính của trung tâm này là tăng tính bảo mật cho hệ thống mạng của chính phủ và các thông tin tài chính. Bộ quốc phòng cũng tuyên bố tạo ra một đơn vị Cyber Warfare Command độc lập chịu trách nhiệm cho các hoạt động phòng thủ và tấn công trong không gian mạng. Hội đồng chiến lƣợc An ninh mạng Quốc gia (National Cybersecurity Strategy Council) là cơ quan điều phối phát triển các chính sách không gian mạng, và đƣợc chủ trì bởi ngƣời đứng đầu các hoạt động tình báo quốc gia (National Intelligence Service).2 Tình hình giám sát an ninh mạng tại Việt Nam Tại Việt Nam các cơ quan bộ ngành khác nhau chịu trách nhiệm giám sát an ninh mạng cho từng lĩnh vực khác nhau. Để thực hiện GSANM yêu cầu và đòi hỏi một sự đầu tƣ lớn về con ngƣời và vật chất, bên cạnh đó các chuyên gia thực hiện GSANM phải am hiểu và có trình độ kỹ thuật sâu đối với công nghệ thông tin nói chung và các mảng đặc biệt về mạng nói riêng.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bộ Thông tin và Truyền thông thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn quy định tại Nghị định số 36/2012/NĐ-CP và Nghị định số 132/2013/NĐ-CP bảo đảm an toàn thông tin cho các hệ thống thông tin và Internet; bảo đảm an toàn thông tin cho các hoạt động ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin; phòng, chống thƣ rác; tổ chức thực hiện chức năng quản lý, điều phối các hoạt động ứng cứu sự cố máy tính trong toàn quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ