Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ dập thủy cơ chi tiết phức tạp vỏ ô tô

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ dập thủy cơ, sản xuất vỏ ô tô phức tạp. Tối ưu quy trình, nâng cao chất lượng sản phẩm.

Trường đại học

Viện Cơ Khí - DIIBK Hà Nội

Chuyên ngành

Chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2018

75
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các hình vẽ

Mở đầu

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

1.3. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa của đề tài

1.5. Cấu trúc luận văn

1. Chương 1: Tổng quan về công nghệ dập thủy cơ

1.1. Công nghệ dập tạo hình bằng chất lỏng

1.2. Lịch sử phát triển

1.3. Phân loại các phương pháp dập bằng nguồn chất lỏng cao áp

1.4. Công nghệ dập thủy cơ và phạm vi ứng dụng

1.5. Khái quát về công nghệ dập thủy cơ

1.6. Đặc điểm của công nghệ dập thủy cơ

1.7. Đặc điểm chung của khuôn dập thủy cơ

1.8. Các thiết bị dùng trong dập thủy cơ

1.9. Chất lỏng dùng trong gia công thuỷ cơ

1.10. Các phương pháp dập thủy cơ

1.11. Một số sản phẩm dập thủy cơ điển hình

1.12. Tình hình nghiên cứu trong nước và thế giới về phương pháp dập thấy cơ

2. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và thông số công nghệ

2.1. Trạng thái ứng suất và biến dạng khi ép thủy cơ

2.2. Tính toán các thông số công nghệ dập thủy cơ

2.2.1. Tính áp suất chất lỏng

2.2.2. Lực chặn phôi

2.2.3. Khe hở chày cối

2.3. Lực tác dụng lên chày

2.4. Phân tích ảnh hưởng của ma sát và bôi trơn trong dập thủy cơ

2.4.1. Phần đáy của sản phẩm

2.4.2. Phần hình trụ

2.4.3. Phần bán kính lượn của cối

2.4.4. Phần vành phôi

2.4.5. Độ dày tối ưu của lớp bôi trơn có vành hẹp

3. Chương 3: Nghiên cứu, thiết kế công nghệ dập thủy cơ để chế tạo chi tiết Capo xe ô tô Ford Everest

3.1. Giới thiệu chung

3.1.1. Lý do chọn chế tạo chi tiết capo xe ô tô Ford Everest bằng phương pháp dập thủy cơ

3.2. Xây dựng bản vẽ sản phẩm

3.2.1. Nắp capo phía ngoài

3.2.2. Nắp capo phía trong

3.3. Tính toán công nghệ dập thủy cơ chi tiết capo xe ô tô Ford Everest

3.3.1. Yêu cầu công nghệ

3.3.2. Chọn vật liệu tạo hình sản phẩm

3.3.3. Các lực cần tính trong quá trình nhập mô phỏng

3.3.4. Chọn thiết bị

4. Chương 4: Mô hình hóa và mô phỏng số quá trình dập capo xe ô tô bằng công nghệ dập thủy cơ

4.1. Mô phỏng số quá trình dập capo xe Ford Everest

4.2. Ưu điểm của phương pháp mô phỏng số

4.3. Sơ đồ tối ưu hóa quá trình thiết kế công nghệ

4.4. Các bước giải bài toán mô phỏng

4.5. Kết quả mô phỏng

5. Chương 5: Thiết kế khuôn và lập trình gia công cơ trên máy phay CNC

5.1. Thiết kế khuôn

5.1.1. Giới thiệu phần mềm Mastercam

5.1.2. Kết quả mô phỏng thiết kế khuôn

5.2. Lập trình gia công cơ trên máy CNC

5.2.1. Giới thiệu máy CNC

5.2.2. Kết quả lập trình gia công cơ trên máy CNC

Kết luận và hướng phát triển của đề tài

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dập Thủy Cơ Vỏ Ô Tô Ưu Nhược Điểm

Công nghệ dập thủy cơ là một phương pháp tạo hình kim loại tấm sử dụng áp suất chất lỏng để tạo hình sản phẩm. Phương pháp này ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất vỏ ô tô, đặc biệt là cho các chi tiết có hình dạng phức tạp. Ưu điểm chính của dập thủy cơ so với các phương pháp dập truyền thống là khả năng tạo ra các sản phẩm có độ chính xác cao, giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn và cải thiện chất lượng bề mặt. Áp lực thủy tĩnh tác dụng đều lên bề mặt phôi giúp giảm đáng kể nguy cơ nứt, rách vật liệu. Tuy nhiên, dập thủy cơ cũng có những nhược điểm nhất định, bao gồm chi phí đầu tư ban đầu cao và quy trình kiểm soát phức tạp hơn. Theo nghiên cứu của Tô Hữu Thắng, "áp lực thủy tĩnh ngắn cân việc khởi đầu và lan rộng của vết rách tế vi trong vật liệu kim loại và nhờ có độ nhớt của chất lỏng tạo sự căng trên bề mặt của phôi tấm nên giảm thiểu sự hình thành nếp nhắn do cường độ tra sát tạo ra trên bề mặt, nâng cao độ chỉnh xác cũng như chất lượng bề mặt của sản phẩm". Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm số lượng sản phẩm, độ phức tạp của hình dạng và yêu cầu về chất lượng bề mặt. Cần xem xét kỹ lưỡng cả ưu và nhược điểm để đưa ra quyết định tối ưu nhất.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Phân Loại Dập Thủy Cơ

Công nghệ dập thủy cơ có lịch sử phát triển từ những năm 1940, ban đầu được sử dụng để giảm chi phí sản xuất các chi tiết dập vuốt sâu. Đến những năm 1975, các nghiên cứu về dòng chất lỏng cao áp giúp cải thiện tốc độ dậpbiến dạng vật liệu. Hiện nay, có nhiều phương pháp dập thủy cơ khác nhau, bao gồm dập thủy tĩnh, dập thủy động và dập bằng chất lỏng có màng ngăn. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và ứng dụng riêng, tùy thuộc vào hình dạng và kích thước của sản phẩm. Theo Tô Hữu Thắng, trong quá trình nghiên cứu công nghệ Hydroforming, (công nghệ tạo hình bằng chất lỏng hoặc tạo hình cao su mảng ngăn), đã được phát triển trong thời gian từ cuối những năm 1940 và đầu những năm 1950 nhằm thỏa mãn như cầu giảm chỉ phí thấp sản xuất các chỉ tiết đập vuốt sâu với số lượng tương đối ít.

1.2. Phạm Vi Ứng Dụng Dập Thủy Cơ Trong Sản Xuất Ô Tô

Dập thủy cơ được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất vỏ ô tô để tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp như nắp capo, cánh cửa, khung xe và các bộ phận cấu trúc. Công nghệ này cho phép tạo ra các sản phẩm có độ cứng cao, trọng lượng nhẹ và khả năng chịu lực tốt. Ngoài ra, dập thủy cơ còn giúp giảm số lượng chi tiết và mối hàn, từ đó cải thiện độ bền và tính thẩm mỹ của xe. Vật liệu thường dùng là các loại vật liệu vỏ ô tô như thép cường độ cao, hợp kim nhôm và các vật liệu composite. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm.

1.3. So Sánh Dập Thủy Cơ với Dập Truyền Thống Chày Cối Cứng

Dập thủy cơ có nhiều ưu điểm so với dập truyền thống bằng chày cối cứng. Dập thủy cơ cho phép tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp hơn, với độ chính xác cao hơn và ít bị nứt, rách vật liệu hơn. Bên cạnh đó, dập thủy cơ còn giúp giảm thiểu ứng suất dư trong sản phẩm, cải thiện độ bền và tuổi thọ. Tuy nhiên, dập truyền thống có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn và thích hợp cho sản xuất hàng loạt các sản phẩm đơn giản. Việc lựa chọn phương pháp dập phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng sản phẩm và điều kiện sản xuất.

II. Vấn Đề Thách Thức Dập Thủy Cơ Chi Tiết Phức Tạp

Mặc dù có nhiều ưu điểm, dập thủy cơ các chi tiết có hình dạng phức tạp trong sản xuất vỏ ô tô vẫn đối mặt với nhiều vấn đề và thách thức. Việc kiểm soát các thông số công nghệ như áp suất chất lỏng, lực kẹp phôi và tốc độ biến dạng là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, sự hình thành nếp nhăn, rách vật liệu và sai lệch kích thước vẫn là những vấn đề cần được giải quyết. Một thách thức khác là lựa chọn vật liệu vỏ ô tô phù hợp và thiết kế khuôn dập thủy cơ tối ưu. Việc mô phỏng dập thủy cơ bằng phần mềm mô phỏng dập như Autoform, Abaqus, Matlab đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn. Các nhà nghiên cứu cần tiếp tục nỗ lực để hoàn thiện quy trình dập thủy cơ và mở rộng phạm vi ứng dụng của công nghệ này.

2.1. Kiểm Soát Các Thông Số Công Nghệ Quan Trọng

Để đảm bảo chất lượng sản phẩm trong dập thủy cơ, việc kiểm soát các thông số công nghệ là yếu tố then chốt. Các thông số quan trọng bao gồm áp suất dập thủy cơ của chất lỏng, lực dập thủy cơ kẹp phôi, tốc độ dập thủy cơ biến dạng, nhiệt độ và độ nhớt của chất lỏng. Sai sót trong việc kiểm soát các thông số này có thể dẫn đến các khuyết tật như nếp nhăn, rách vật liệu và sai lệch kích thước. Do đó, cần sử dụng các hệ thống điều khiển chính xác và các phương pháp giám sát quá trình hiệu quả.

2.2. Nguy Cơ Tạo Nếp Nhăn Rách Vật Liệu Sai Lệch Kích Thước

Trong quá trình dập thủy cơ, nguy cơ tạo nếp nhăn, rách vật liệu và sai lệch kích thước luôn hiện hữu. Nếp nhăn thường xuất hiện ở những vùng có khả năng tạo hình kém, trong khi rách vật liệu có thể xảy ra khi ứng suất vượt quá giới hạn bền. Sai lệch kích thước có thể do nhiều yếu tố, bao gồm sai số thiết kế khuôn dập thủy cơ, sự không đồng đều của vật liệu và sự không ổn định của quá trình dập. Để giảm thiểu các nguy cơ này, cần tối ưu hóa thiết kế khuôn dập thủy cơ, lựa chọn vật liệu phù hợp và kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ.

2.3. Lựa Chọn Vật Liệu Vỏ Ô Tô Thiết Kế Khuôn Tối Ưu

Việc lựa chọn vật liệu vỏ ô tô phù hợp và thiết kế khuôn dập thủy cơ tối ưu là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của quá trình dập thủy cơ. Vật liệu phải có độ bền cao, độ dẻo tốt và khả năng chống ăn mòn. Thiết kế khuôn dập thủy cơ cần đảm bảo phân bố ứng suất đều, giảm thiểu ma sát và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình biến dạng vật liệu. Các phần mềm CAD/CAM và CAE được sử dụng rộng rãi để hỗ trợ thiết kế khuôn dập thủy cơmô phỏng quá trình dập.

III. Phương Pháp Mô Phỏng FEM Tối Ưu Hóa Dập Thủy Cơ

Để giải quyết các vấn đề và thách thức trong dập thủy cơ, phương pháp mô phỏng FEM (Finite Element Method) đã được ứng dụng rộng rãi. Phân tích FEM cho phép dự đoán chính xác sự phân bố ứng suất, biến dạng và các khuyết tật tiềm ẩn trong quá trình dập. Bằng cách mô phỏng quá trình dập thủy cơ, các nhà thiết kế có thể tối ưu hóa thiết kế khuôn dập thủy cơ, lựa chọn thông số công nghệ phù hợp và giảm thiểu số lượng thử nghiệm thực tế. Các phần mềm mô phỏng như Autoform, Abaqus, và LS-DYNA thường được sử dụng để thực hiện phân tích FEM trong dập thủy cơ.

3.1. Ứng Dụng Phân Tích FEM Dự Đoán Biến Dạng Ứng Suất

Phân tích FEM là một công cụ mạnh mẽ để dự đoán biến dạngứng suất trong quá trình dập thủy cơ. Bằng cách chia chi tiết thành các phần tử nhỏ và giải các phương trình cơ học cho từng phần tử, phân tích FEM cho phép xác định chính xác sự phân bố ứng suấtbiến dạng trong toàn bộ chi tiết. Thông tin này rất hữu ích để đánh giá khả năng tạo hình của vật liệu, phát hiện các vùng có nguy cơ nứt, rách và tối ưu hóa thiết kế khuôn dập thủy cơ.

3.2. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Khuôn Thông Số Công Nghệ Qua Mô Phỏng

Mô phỏng dập thủy cơ bằng phân tích FEM cho phép tối ưu hóa thiết kế khuôn dập thủy cơ và lựa chọn thông số công nghệ phù hợp. Bằng cách thử nghiệm nhiều phương án thiết kếthông số khác nhau trên máy tính, các nhà thiết kế có thể tìm ra phương án tối ưu nhất mà không cần phải thực hiện các thử nghiệm tốn kém trên thực tế. Việc tối ưu hóa thiết kế khuôn dập thủy cơthông số công nghệ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm thiểu phế phẩm và nâng cao hiệu quả sản xuất.

3.3. Các Phần Mềm Mô Phỏng Dập Phổ Biến Autoform Abaqus

Hiện nay, có nhiều phần mềm mô phỏng dập được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, trong đó phổ biến nhất là Autoform, Abaqus và LS-DYNA. Autoform là phần mềm chuyên dụng cho mô phỏng quá trình tạo hình kim loại tấm, với giao diện thân thiện và khả năng dự đoán chính xác các khuyết tật như nếp nhăn và rách vật liệu. Abaqus và LS-DYNA là các phần mềm FEM đa năng, có thể được sử dụng để mô phỏng nhiều loại bài toán cơ học, bao gồm cả dập thủy cơ.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Ảnh Hưởng Tham Số Dập Capo Ô Tô

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào nghiên cứu thực nghiệm dập thủy cơ nắp capo xe Ford Everest. Mục tiêu chính là xác định ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến quá trình dập, qua đó tìm ra các thông số tối ưu để sản xuất nắp capo có chất lượng cao. Các thông số được nghiên cứu bao gồm áp suất dập thủy cơ của chất lỏng, lực dập thủy cơ kẹp phôi, tốc độ dập thủy cơ biến dạng và loại vật liệu. Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin hữu ích cho việc ứng dụng công nghệ dập thủy cơ trong sản xuất vỏ ô tô.

4.1. Xác Định Ảnh Hưởng Áp Suất Chất Lỏng và Lực Kẹp Phôi

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định ảnh hưởng của áp suất chất lỏng và lực kẹp phôi đến quá trình dập thủy cơ nắp capo xe ô tô. Các thí nghiệm được thực hiện với các mức áp suấtlực khác nhau, và kết quả được đánh giá dựa trên độ chính xác kích thước, chất lượng bề mặt và nguy cơ xuất hiện các khuyết tật. Kết quả cho thấy, áp suấtlực kẹp phôi có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình dập, và cần được lựa chọn cẩn thận để đạt được kết quả tốt nhất.

4.2. Đánh Giá Ảnh Hưởng Tốc Độ Biến Dạng Vật Liệu Vật Liệu

Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của tốc độ biến dạng vật liệu và loại vật liệu đến quá trình dập thủy cơ. Các thí nghiệm được thực hiện với các tốc độ khác nhau và các loại vật liệu vỏ ô tô khác nhau như thép cường độ cao và hợp kim nhôm. Kết quả cho thấy, tốc độ và loại vật liệu có ảnh hưởng lớn đến khả năng tạo hình, độ bền và chất lượng bề mặt của nắp capo.

4.3. Phân Tích Độ Chính Xác Kích Thước Chất Lượng Bề Mặt Sản Phẩm

Để đánh giá kết quả dập thủy cơ, nghiên cứu tiến hành phân tích độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt của nắp capo. Độ chính xác kích thước được đo bằng máy đo tọa độ (CMM), trong khi chất lượng bề mặt được đánh giá bằng các phương pháp kiểm tra trực quan và đo độ nhám. Kết quả phân tích cho thấy, dập thủy cơ có thể tạo ra các sản phẩm có độ chính xác kích thước cao và chất lượng bề mặt tốt, nếu các thông số công nghệ được kiểm soát chặt chẽ.

V. Thiết Kế Khuôn Dập Thủy Cơ Lập Trình CNC Hướng Dẫn

Sau khi có kết quả nghiên cứumô phỏng, bước tiếp theo là thiết kế khuôn dập thủy cơlập trình CNC để gia công khuôn. Thiết kế khuôn dập thủy cơ cần đảm bảo độ bền, độ chính xác và khả năng chịu lực tốt. Lập trình CNC cần đảm bảo quá trình gia công khuôn diễn ra chính xác và hiệu quả. Các phần mềm CAD/CAM như Mastercam được sử dụng rộng rãi để hỗ trợ thiết kế khuôn dập thủy cơlập trình CNC.

5.1. Yêu Cầu Thiết Kế Khuôn Dập Thủy Cơ Độ Bền Chính Xác

Trong thiết kế khuôn dập thủy cơ, độ bền và độ chính xác là hai yêu cầu quan trọng nhất. Khuôn phải có đủ độ bền để chịu được áp suất cao và lực lớn trong quá trình dập. Đồng thời, khuôn phải có độ chính xác cao để đảm bảo kích thước và hình dạng của sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Việc lựa chọn vật liệu khuôn phù hợp và áp dụng các phương pháp thiết kế tối ưu là rất quan trọng để đáp ứng các yêu cầu này.

5.2. Quy Trình Lập Trình Gia Công CNC Khuôn Dập Thủy Cơ

Quy trình lập trình gia công CNC khuôn dập thủy cơ bao gồm các bước sau: (1) Tạo mô hình 3D của khuôn trên phần mềm CAD. (2) Chuyển mô hình 3D sang phần mềm CAM. (3) Lựa chọn dao cụ và thông số cắt phù hợp. (4) Tạo chương trình CNC. (5) Mô phỏng quá trình gia công. (6) Xuất chương trình CNC. (7) Gia công khuôn trên máy CNC. Cần kiểm tra và hiệu chỉnh chương trình CNC cẩn thận trước khi gia công để tránh sai sót.

5.3. Sử Dụng Phần Mềm Mastercam Thiết Kế Lập Trình CNC

Mastercam là một trong những phần mềm CAD/CAM được sử dụng rộng rãi nhất trong thiết kế khuôn dập thủy cơlập trình CNC. Mastercam cung cấp các công cụ mạnh mẽ để tạo mô hình 3D, mô phỏng quá trình gia công và tạo chương trình CNC. Giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng giúp các kỹ sư và kỹ thuật viên có thể nhanh chóng làm quen và sử dụng phần mềm này một cách hiệu quả.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Dập Thủy Cơ Sản Xuất Ô Tô

Luận văn đã trình bày một cách tổng quan về công nghệ dập thủy cơ trong sản xuất vỏ ô tô, đồng thời đi sâu vào nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến quá trình dập nắp capo xe Ford Everest. Kết quả nghiên cứu cho thấy, dập thủy cơ là một công nghệ tiềm năng để sản xuất các chi tiết có hình dạng phức tạp với độ chính xác cao và chất lượng bề mặt tốt. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển công nghệ dập thủy cơ để mở rộng phạm vi ứng dụng và nâng cao hiệu quả sản xuất.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tiễn

Luận văn đã đạt được những kết quả nghiên cứu quan trọng về ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến quá trình dập thủy cơ nắp capo xe ô tô. Kết quả này có thể được ứng dụng trong thực tế để tối ưu hóa quy trình dập thủy cơ, giảm thiểu phế phẩm và nâng cao chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng cung cấp những thông tin hữu ích cho việc thiết kế khuôn dập thủy cơ và lựa chọn vật liệu phù hợp.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Dập Thủy Cơ

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về công nghệ dập thủy cơ theo các hướng sau: (1) Nghiên cứu về dập thủy cơ các chi tiết có độ phức tạp cao hơn. (2) Nghiên cứu về ứng dụng dập thủy cơ với các loại vật liệu mới. (3) Phát triển các phương pháp điều khiển và giám sát quá trình dập thủy cơ tiên tiến. (4) Nghiên cứu về tích hợp dập thủy cơ với các công nghệ khác như gia công laser và hàn.

6.3. Tiềm Năng Phát Triển Ứng Dụng Dập Thủy Cơ Trong Ô Tô

Công nghệ dập thủy cơ có tiềm năng phát triển và ứng dụng rộng rãi trong sản xuất ô tô, đặc biệt là trong việc sản xuất các chi tiết có độ phức tạp cao, trọng lượng nhẹ và độ bền cao. Việc ứng dụng dập thủy cơ giúp giảm số lượng chi tiết và mối hàn, từ đó cải thiện độ bền và tính thẩm mỹ của xe. Ngoài ra, dập thủy cơ còn giúp giảm trọng lượng xe, góp phần tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tông quan về công nghệ đập thủy cơ * Chương 2 : Cơ sở lý thuyết và thêng số công nghệ 1ö Hữu Thắng Trang 8 Chế tạo máy 20118 LUẬN VĂN THẠC SỸ KỸ THUẬT Chương 3 : Nghiên cứu, thiết kế công nghệ đập thủy cơ để chế lạo cln Hết Capo xe ö tô Ford Everest Chương 4 : Mô hình hóa và mô phỏng số quá trình đập capo xe ö tõ bằng công nghệ đập thủy cơ Chương 5 : Thiết kế khuôn vả lập trình gia công cơ trên máy phay CNC Kết luận và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài *- Tải liệu tham khảo 1ö Hữu Thắng Trang 9 Chế tạo máy 20118 LUẬN VĂN THẠC SỸ KỸ THUẬT CHUONG 1: TONG QUAN VE CONG NGHE DAP THỦY CƠ 1. Công nghệ dập tạo hình bằng chất lỏng 1. Lịch sử phải triển Hydroforming, (công nghệ tạo hình bằng chất lỏng hoặc tạo hình cao su mảng ngăn), đã được phát triển trong thời gian từ cuối những năm 1940 và đâu những, năm 1950 nhằm thỏa mãn như cầu giảm chỉ phí thấp sản xuất các chỉ tiết đập vuốt sâu với số lượng tương đổi ít I1 2 BeeePimiee bial ‘exon’ ore! Wenn ¬ Hình 1.So sánh ng chit T bằng 2 phương pháp Hàn và dập bằng chất lỏng Những năm 1975 người ta bắt đầu nghiên cứu dòng chất lỏng cao áp đề từng, bước cải thiện tốc độ đập và tốc độ biển dạng trong công nghệ dập bằng chất lỏng. Một số nghiên cứu cho thấy những tru điểm của phương pháp nảy.

Melintock (năm 1968), Rice và Tracey (năm 1969) đã bắt tay vào nghiên cứu trên phôi tâm và chứng mình được rằng áp lực thủy tĩnh tác dụng trên toàn bộ bẻ mặt vật liệu khi tăng lên sẽ giảm đáng kẻ các vết nứt Tô Hữm Thẳng Trang 10 Ché tao may 2011B LUẬN VĂN THẠC SỸ KỸ THUẬT DANH MỤC CÁC HÌNH VÉ Hình 1.8o sánh ông chữT bằng 2 phương pháp Han va dap bing chat léng. Sơ đổ khuôn dập thủy tĩnh. sexy sexy s11 Hình 1.3ơ đỗ đập thủy tĩnh từ phôi ống,. Quá trình biển đạng vật liệu trong đập thủy ca 13 Hình 1.

Qua trình đập thủy cơ 14 Hình 1. Trục tác dụng khi ép thấy cơ 15 Hinh 1. Sơ đổ khuôn đập thủy cơ. Sơ đổ của máy dap 32 Hinh 1.

Câu tạo chung của một bơm bánh rằng 34 Hinh 1. Kết cầu ống cứng và dng mém 25 THỉnh 1.11, Các loại ông nối thường đùng. sexy sexy cose BS Tlinh 1. Ky hiéu eta cdc loai van phân phối.

sexy sess 26 THỉnh 1. Cầu tạo van áp suất điều khiển trực tiếp. Cẩu trae bom của van tiết ÍưU. nen oi 28 Hình 1.

Hồ trí các thiết bị trong thủng dâu. Bình lọc dâu. Đồng hỗ đo áp kế bằng lò xo, 30 Hình 1. Các chủ Hết mai ôtô được đập bằng phương pháp hủy cơ 33 Hình 1.

Một số đang sẵn phẩm gia dung dập bằng phương pháp thủy cơ 33 Hình 20. Một số loại săn phẩm khác đập bằng phương pháp thủy cơ 34 Hinh 2. Sơ đề trạng thái ứng suất biến dang khi dập vuốt trên chày cứng cối cứng. Sơ đỗ trạng thái ứng suất biển dạng khi đập thuỷ cơ 36 Hình 3.

Sơ đỗ tính toàn lực tua sắt trên đầy phối 47 Hinh 2. Sơ đề tỉnh hực ma sát trên phan hình trụ 41 Hinh 2. Ma sát thủy đông của vùng bán kinh hượn 48 Hinh 2. Ma sát thủy động trong phản vành phụi.

48 1ö Hữu Thắng Trang 5 Chế tạo máy 20118 LUẬN VĂN THẠC SỸ KỸ THUẬT Tình 3. Ô tô Ford EvercaL 30 Hình 3. Hình ảnh nắp phía ngoài gapo xe Ford EvercsL Hình 3. Hình đạng 3D phía ngoài của chỉ tiết cape xe Ford Everest: wou w& Hình 3.

Hình ảnh nắp phía trong eapo xe Ford Everest AA Hình 3. Hình đạng 3D phía trong của chỉ tiết capo xe Eord Everest linh 4. Sơ đỗ tôi ưa hỏa quả trình thiết kế công nghệ. Ưu điểm cúa phương pháp mô phỏng số.

Các bước của bài toản mồ phỏng, 65 16 Hitu Thing Trang 6 Chế tạo máy 20118 LUẬN VĂN THẠC SỸ KỸ THUẬT CHUONG 1: TONG QUAN VE CONG NGHE DAP THỦY CƠ 1. Công nghệ dập tạo hình bằng chất lỏng 1. Lịch sử phải triển Hydroforming, (công nghệ tạo hình bằng chất lỏng hoặc tạo hình cao su mảng ngăn), đã được phát triển trong thời gian từ cuối những năm 1940 và đâu những, năm 1950 nhằm thỏa mãn như cầu giảm chỉ phí thấp sản xuất các chỉ tiết đập vuốt sâu với số lượng tương đổi ít I1 2 BeeePimiee bial ‘exon’ ore! Wenn ¬ Hình 1.So sánh ng chit T bằng 2 phương pháp Hàn và dập bằng chất lỏng Những năm 1975 người ta bắt đầu nghiên cứu dòng chất lỏng cao áp đề từng, bước cải thiện tốc độ đập và tốc độ biển dạng trong công nghệ dập bằng chất lỏng. Một số nghiên cứu cho thấy những tru điểm của phương pháp nảy.

Melintock (năm 1968), Rice và Tracey (năm 1969) đã bắt tay vào nghiên cứu trên phôi tâm và chứng mình được rằng áp lực thủy tĩnh tác dụng trên toàn bộ bẻ mặt vật liệu khi tăng lên sẽ giảm đáng kẻ các vết nứt Tô Hữm Thẳng Trang 10 Ché tao may 2011B LUẬN VĂN THẠC SỸ KỸ THUẬT MỬ ĐÁU 1. Lý do chọn để tài Công nghệ tạo hình bằng chất lỏng đã được phát triển trong thời gian cuối những nãm 1940 và dâu những năm 1950 nhằm thỏa mãn nhu cau giãm chỉ phi sản. xuất các chỉ tiết đập vuốt sâu với số lượng ít. Những năm 1975 người ta bắt đầu trghiên cứu đồng chất lông cao áp để từng bước cải tiện tóc độ đâp và lốc độ biển: dạng trong công nghệ đập bằng chất lông.

Công nghệ dập thủy cơ có nhiều ưu điểm. nổi bật so với đập vuốt thông thường. Người ta đã chứng minh được áp lực thủy tính tác dụng trên toàn bộ bề mặt vật liệu khi tổng lên sẽ giảm đáng kể các vết nứt, áp lực thủy tĩnh ngắn cân việc khởi đầu và lan rộng của vết rách tế vi trong vật liệu kim leại và nhờ có độ nhớt của chât lỏng tạo sự căng trên bé mặt của phôi tắm nên giảm thiểu sự hình thành nếp nhắn do cường độ tra sát Lạo ra trên be mặt, nâng cao dộ chỉnh xác cũng như chất lượng bẻ mặt của săn phẩm, tiết kiệm thời gian gia công, khuôn, iết kiêm kim loại 2. Tinh cấp thiết của để tài Trong lnh vực sản xuất cáo chỉ tiết có hình đạng phức tạp của võ ô tổ có nhiêu tiết đặc thủ và có những yêu câu kỹ thuật cao so với các chủ tiết thông thường.

Do đỏ, cần phải có những công nghệ thích hợp đề chế tạo. Với công nghệ dập vuốt truyền théng hay chày cối cứng thì việc chế tạo chảy côi có kích thước tương quan chỉnh xác gây khó khăn. Việc ứng dụng chất lông mỏ đặc biệt là công nghệ đập thủy cơ với vai trò của chảy hoặc cối đã mở ra trang mới cho công nghệ đập vuốt. Điểm khác biệt so với đập vuốt truyền thẳng là chất lỏng đóng vai trỏ cối tạo ra áp.

lực cần thiết và ép phoi vào biên đựng chảy, Hết kiệm được thời gian gia công khuôn, tiết kiệm kim loại, mức độ dập vuốt tăng lên, tạo hình chỉ tiết phức tạp. Nhằm tìm hiểu thêm về công nghệ đập thủy cơ và xem xét đánh giá các yêu tổ ảnh hưởng, nâng cao năng suất, chất lượng và hạ giá thành sản xuất, với sự giúp đề của PGS. TS Phạm Văn Nghệ, l3ộ môn Gia Cổng Áp Lực _ Viện cơ khí DIIBK Hà Nội thì tác giả đã hra chọn dé tai 1ö Hữu Thắng Trang 7 Chế tạo máy 20118 LUẬN VĂN THẠC SỸ KỸ THUẬT Tình 3. Ô tô Ford EvercaL 30 Hình 3.

Hình ảnh nắp phía ngoài gapo xe Ford EvercsL Hình 3. Hình đạng 3D phía ngoài của chỉ tiết cape xe Ford Everest: wou w& Hình 3. Hình ảnh nắp phía trong eapo xe Ford Everest AA Hình 3. Hình đạng 3D phía trong của chỉ tiết capo xe Eord Everest linh 4.

Sơ đỗ tôi ưa hỏa quả trình thiết kế công nghệ. Ưu điểm cúa phương pháp mô phỏng số. Các bước của bài toản mồ phỏng, 65 16 Hitu Thing Trang 6 Chế tạo máy 20118 LUẬN VĂN THẠC SỸ KỸ THUẬT CHUONG 1: TONG QUAN VE CONG NGHE DAP THỦY CƠ 1. Công nghệ dập tạo hình bằng chất lỏng 1.

Lịch sử phải triển Hydroforming, (công nghệ tạo hình bằng chất lỏng hoặc tạo hình cao su mảng ngăn), đã được phát triển trong thời gian từ cuối những năm 1940 và đâu những, năm 1950 nhằm thỏa mãn như cầu giảm chỉ phí thấp sản xuất các chỉ tiết đập vuốt sâu với số lượng tương đổi ít I1 2 BeeePimiee bial ‘exon’ ore! Wenn ¬ Hình 1.So sánh ng chit T bằng 2 phương pháp Hàn và dập bằng chất lỏng Những năm 1975 người ta bắt đầu nghiên cứu dòng chất lỏng cao áp đề từng, bước cải thiện tốc độ đập và tốc độ biển dạng trong công nghệ dập bằng chất lỏng. Một số nghiên cứu cho thấy những tru điểm của phương pháp nảy. Melintock (năm 1968), Rice và Tracey (năm 1969) đã bắt tay vào nghiên cứu trên phôi tâm và chứng mình được rằng áp lực thủy tĩnh tác dụng trên toàn bộ bẻ mặt vật liệu khi tăng lên sẽ giảm đáng kẻ các vết nứt Tô Hữm Thẳng Trang 10 Ché tao may 2011B LUẬN VĂN THẠC SỸ KỸ THUẬT MỬ ĐÁU 1. Lý do chọn để tài Công nghệ tạo hình bằng chất lỏng đã được phát triển trong thời gian cuối những nãm 1940 và dâu những năm 1950 nhằm thỏa mãn nhu cau giãm chỉ phi sản.

xuất các chỉ tiết đập vuốt sâu với số lượng ít. Những năm 1975 người ta bắt đầu trghiên cứu đồng chất lông cao áp để từng bước cải tiện tóc độ đâp và lốc độ biển: dạng trong công nghệ đập bằng chất lông. Công nghệ dập thủy cơ có nhiều ưu điểm. nổi bật so với đập vuốt thông thường.

Người ta đã chứng minh được áp lực thủy tính tác dụng trên toàn bộ bề mặt vật liệu khi tổng lên sẽ giảm đáng kể các vết nứt, áp lực thủy tĩnh ngắn cân việc khởi đầu và lan rộng của vết rách tế vi trong vật liệu kim leại và nhờ có độ nhớt của chât lỏng tạo sự căng trên bé mặt của phôi tắm nên giảm thiểu sự hình thành nếp nhắn do cường độ tra sát Lạo ra trên be mặt, nâng cao dộ chỉnh xác cũng như chất lượng bẻ mặt của săn phẩm, tiết kiệm thời gian gia công, khuôn, iết kiêm kim loại 2. Tinh cấp thiết của để tài Trong lnh vực sản xuất cáo chỉ tiết có hình đạng phức tạp của võ ô tổ có nhiêu tiết đặc thủ và có những yêu câu kỹ thuật cao so với các chủ tiết thông thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ