Luận văn thạc sĩ: Một số lớp tích phân kỳ dị dạng đặc biệt của hàm phức - Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu về các lớp tích phân kỳ dị dạng đặc biệt. Phân tích sâu các tính chất, ứng dụng và phương pháp giải hiệu quả. Xem ngay!

Chuyên ngành

Toán Giải Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn tích phân kỳ dị Tổng quan và cơ sở lý thuyết

Luận văn thạc sĩ về một số lớp tích phân kỳ dị dạng đặc biệt là một công trình nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực toán giải tích. Nội dung chính tập trung vào việc khảo sát các tính chất và ứng dụng của các toán tử tích phân kỳ dị với các nhân đặc biệt như nhân Cauchy, nhân Hilbert và nhân Schwarz. Đây là một nhánh quan trọng của giải tích điều hòa, một lĩnh vực có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều bài toán trong toán học và vật lý lý thuyết. Nền tảng của lý thuyết này bắt nguồn từ các công trình của Calderón và Zygmund, tạo nên lý thuyết Calderón-Zygmund nổi tiếng. Mục tiêu của việc nghiên cứu là hiểu rõ cấu trúc của các toán tử này, đặc biệt là tính bị chặn của toán tử trên các không gian hàm quen thuộc như không gian L^p. Các tích phân này được gọi là "kỳ dị" vì hàm dưới dấu tích phân có một điểm kỳ dị, khiến cho tích phân không tồn tại theo nghĩa thông thường của Riemann. Do đó, việc định nghĩa và tính toán chúng đòi hỏi các công cụ toán học tinh vi hơn, chẳng hạn như khái niệm giá trị chính Cauchy. Cơ sở lý thuyết tích phân này không chỉ là một chủ đề lý thuyết thuần túy mà còn là công cụ không thể thiếu để giải quyết các phương trình đạo hàm riêng và phân tích các bài toán biên trong lý thuyết hàm giải tích.

1.1. Khái niệm về toán tử tích phân kỳ dị và nhân kỳ dị

Một toán tử tích phân kỳ dị là một toán tử có dạng T(f)(x) = ∫K(x,y)f(y)dy, trong đó K(x,y) được gọi là nhân kỳ dị (singular kernel). Điểm đặc trưng của nhân này là nó trở nên không bị chặn khi y tiến đến x, thường có dạng 1/|x-y|^n. Các ví dụ kinh điển bao gồm tích phân với nhân Cauchy trong mặt phẳng phức và phép biến đổi Hilbert trên trục thực. Luận văn tập trung vào các nhân có cấu trúc đặc biệt này, phân tích cách điểm kỳ dị ảnh hưởng đến tính chất của toàn bộ toán tử. Lý thuyết này yêu cầu hàm mật độ phải thỏa mãn một số điều kiện nhất định, ví dụ như thuộc lớp hàm Hölder để đảm bảo sự tồn tại của tích phân theo nghĩa giá trị chính.

1.2. Nền tảng lý thuyết Calderón Zygmund trong giải tích điều hòa

Lý thuyết Calderón-Zygmund cung cấp một khuôn khổ tổng quát để nghiên cứu các toán tử tích phân kỳ dị. Thay vì xem xét từng toán tử riêng lẻ, lý thuyết này xác định một lớp các nhân kỳ dị (nhân Calderón-Zygmund) và chứng minh rằng các toán tử tương ứng có tính bị chặn trên không gian L^p (với 1 < p < ∞). Đây là một kết quả nền tảng trong giải tích điều hòa hiện đại. Các công cụ chính được sử dụng bao gồm phép phân tích Calderón-Zygmund, hàm cực đại Hardy-Littlewood, và các bất đẳng thức nội suy như bất đẳng thức Marcinkiewicz. Luận văn này, dù tập trung vào các trường hợp kinh điển, vẫn dựa trên tinh thần và các kết quả cốt lõi của lý thuyết tổng quát này.

II. Thách thức cốt lõi khi xử lý tích phân kỳ dị dạng đặc biệt

Thách thức lớn nhất khi làm việc với tích phân kỳ dị chính là sự tồn tại của điểm kỳ dị trong biểu thức dưới dấu tích phân. Nếu tính toán theo phương pháp tích phân Riemann thông thường, tích phân sẽ phân kỳ. Để vượt qua trở ngại này, các nhà toán học đã phát triển khái niệm "Giá trị chính Cauchy" (Cauchy Principal Value). Ý tưởng cơ bản là loại bỏ một lân cận đối xứng nhỏ xung quanh điểm kỳ dị, tính tích phân trên phần còn lại, sau đó cho bán kính của lân cận này tiến về không. Quá trình lấy giới hạn này cho phép gán một giá trị hữu hạn cho một tích phân vốn dĩ phân kỳ. Khái niệm này là nền tảng cho toàn bộ lý thuyết và được áp dụng cho cả tích phân trên trục thực và tích phân đường trong mặt phẳng phức. Luận văn đã dành một phần quan trọng để trình bày chi tiết về định nghĩa và cách tính giá trị chính, bởi vì nếu không có công cụ này, việc khảo sát các tính chất sâu hơn như công thức Sokhotski hay các ứng dụng của tích phân kỳ dị sẽ không thể thực hiện được. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi luận văn toán học về chủ đề này, tạo tiền đề cho việc xây dựng các kết quả phức tạp hơn.

2.1. Định nghĩa giá trị chính Cauchy cho tích phân thực

Đối với một tích phân trên đoạn [a, b] có điểm kỳ dị tại c ∈ (a, b), giá trị chính Cauchy được định nghĩa là giới hạn: v.p. ∫[a,b] f(x)dx = lim ε→0 [∫[a,c-ε] f(x)dx + ∫[c+ε,b] f(x)dx]. Cách tiếp cận đối xứng này giúp triệt tiêu các thành phần vô cùng lớn có dấu ngược nhau, mang lại một kết quả hữu hạn. Luận văn nhấn mạnh rằng sự tồn tại của giới hạn này phụ thuộc mạnh mẽ vào tính chất của hàm số gần điểm kỳ dị. Ví dụ, hàm mật độ thuộc lớp Hölder là một điều kiện đủ phổ biến để đảm bảo sự tồn tại của giá trị chính.

2.2. Mở rộng giá trị chính cho tích phân đường kỳ dị phức

Khái niệm giá trị chính được mở rộng một cách tự nhiên cho tích phân đường trong mặt phẳng phức. Khi tính tích phân ∫Γ φ(τ)/(τ-t)dτ với t ∈ Γ, điểm kỳ dị xảy ra khi τ = t. Tương tự trường hợp thực, người ta loại bỏ một cung nhỏ đối xứng quanh điểm t trên đường cong Γ, tính tích phân trên phần còn lại và lấy giới hạn khi độ dài cung này tiến về không. Việc xử lý hình học phức tạp hơn nhưng nguyên tắc cơ bản vẫn được giữ nguyên. Đây là bước chuẩn bị không thể thiếu trước khi đi vào phân tích các công thức quan trọng như công thức Sokhotski, vốn liên kết trực tiếp giá trị trên biên của tích phân dạng Cauchy với chính tích phân kỳ dị này.

III. Phương pháp khảo sát tích phân kỳ dị với nhân Cauchy kinh điển

Tích phân kỳ dị với nhân Cauchy, có dạng Φ(z) = (1/2πi) ∫Γ φ(τ)/(τ-z)dτ, là đối tượng nghiên cứu trung tâm trong nhiều luận văn toán học về giải tích phức. Luận văn này đã trình bày một cách hệ thống các phương pháp và công cụ để phân tích lớp tích phân này. Công cụ mạnh mẽ và nổi tiếng nhất chính là công thức Sokhotski. Công thức này thiết lập một mối liên hệ trực tiếp giữa giá trị biên của hàm giải tích từng khúc Φ(z) khi z tiến đến biên Γ từ bên trong (Φ⁺(t)) và bên ngoài (Φ⁻(t)) với hàm mật độ φ(t) và chính tích phân kỳ dị (theo nghĩa giá trị chính). Cụ thể, nó cho thấy sự "nhảy vọt" của hàm Φ(z) khi đi qua biên Γ đúng bằng hàm mật độ φ(t). Bên cạnh đó, công thức Poincaré-Bertrand cung cấp một quy tắc quan trọng cho việc đổi thứ tự lấy tích phân trong tích phân lặp kỳ dị, một vấn đề không hề tầm thường như trong giải tích cổ điển. Công thức này có vai trò then chốt trong việc tìm công thức nghịch đảo của toán tử tích phân kỳ dị. Cuối cùng, luận văn cũng khảo sát các tính chất giải tích quan trọng khác như tính liên tục Hölder và quy tắc lấy đạo hàm dưới dấu tích phân, hoàn thiện bức tranh về cấu trúc của lớp tích phân này.

3.1. Công thức Sokhotski Cầu nối giá trị biên và tích phân

Công thức Sokhotski là kết quả trọng tâm, phát biểu rằng: Φ⁺(t) = (1/2)φ(t) + Φ(t) và Φ⁻(t) = -(1/2)φ(t) + Φ(t), trong đó Φ(t) là tích phân kỳ dị giá trị chính. Từ đây suy ra hai hệ quả quan trọng: Φ⁺(t) - Φ⁻(t) = φ(t) và Φ⁺(t) + Φ⁻(t) = 2Φ(t). Công thức này không chỉ cho thấy giá trị biên tồn tại mà còn định lượng chúng một cách chính xác. Nó là nền tảng để giải các bài toán Riemann-Hilbert và nhiều bài toán biên khác trong lý thuyết hàm giải tích, chứng tỏ tầm quan trọng vượt trội trong toán giải tích.

3.2. Công thức Poincaré Bertrand và quy tắc đổi thứ tự

Khi xử lý tích phân lặp với hai nhân kỳ dị, việc đổi thứ tự tích phân không thể thực hiện tùy tiện. Công thức Poincaré-Bertrand đưa ra quy tắc chính xác cho phép biến đổi này. Nó chỉ ra rằng kết quả sau khi đổi thứ tự sẽ khác với ban đầu bởi một số hạng liên quan đến bình phương của hàm mật độ: π²φ(t). Công thức này là công cụ thiết yếu để giải các phương trình tích phân kỳ dị và tìm toán tử nghịch đảo cho tích phân Cauchy, một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng lý thuyết.

IV. Khám phá các lớp tích phân với nhân Hilbert và nhân Schwarz

Ngoài nhân Cauchy, luận văn còn đi sâu vào hai lớp tích phân kỳ dị dạng đặc biệt khác là tích phân với nhân Hilbert và nhân Schwarz. Phép biến đổi Hilbert trên đường tròn đơn vị là một trường hợp đặc biệt quan trọng, liên hệ trực tiếp phần thực và phần ảo của giá trị biên của một hàm giải tích. Cụ thể, nếu biết phần thực trên biên, ta có thể khôi phục phần ảo (sai khác một hằng số) thông qua một tích phân kỳ dị với nhân cot((σ-s)/2), được gọi là nhân Hilbert. Công cụ này cực kỳ hữu ích trong xử lý tín hiệu và lý thuyết điều khiển. Tương tự, tích phân với nhân Schwarz cho phép tái tạo lại toàn bộ hàm giải tích bên trong một đĩa tròn chỉ từ giá trị phần thực của nó trên biên. Một khám phá thú vị khác được trình bày trong luận văn là mối liên hệ sâu sắc giữa tích phân dạng Cauchy và các thế vị logarit trong vật lý toán. Phần thực của tích phân dạng Cauchy có thể được biểu diễn như một thế vị lớp kép, trong khi phần ảo tương ứng với một thế vị lớp đơn. Mối liên hệ này mở ra một góc nhìn mới, kết nối lĩnh vực trừu tượng của giải tích phức với các bài toán vật lý cụ thể như tĩnh điện học hay thủy động lực học.

4.1. Phép biến đổi Hilbert và các công thức nghịch đảo quan trọng

Công thức biến đổi Hilbert và công thức nghịch đảo của nó thể hiện một tính đối xứng đẹp đẽ. Nếu v(s) là biến đổi Hilbert của u(s), thì u(s) cũng là biến đổi Hilbert của -v(s) (sai khác hằng số). Cặp công thức này là nền tảng cho việc phân tích tín hiệu giải tích và có nhiều ứng dụng trong thực tế. Việc hiểu rõ cấu trúc của nhân kỳ dị trong biến đổi này là chìa khóa để chứng minh các tính chất quan trọng của nó, đặc biệt là tính bị chặn của toán tử trên không gian L^p.

4.2. Mối liên hệ mật thiết giữa tích phân Cauchy và thế vị logarit

Việc biểu diễn phần thực và phần ảo của tích phân dạng Cauchy thông qua thế vị logarit lớp kép và lớp đơn không chỉ là một sự tương đồng toán học. Nó cho phép áp dụng các kết quả và trực quan từ lý thuyết thế vị vào việc nghiên cứu tích phân kỳ dị và ngược lại. Ví dụ, tính gián đoạn của thế vị lớp kép khi đi qua biên tương ứng trực tiếp với công thức "nhảy" của Sokhotski. Sự kết nối này làm phong phú thêm cả hai lĩnh vực và là một ví dụ điển hình về sự thống nhất trong toán học.

V. Ứng dụng của lý thuyết tích phân kỳ dị trong toán học hiện đại

Lý thuyết về một số lớp tích phân kỳ dị dạng đặc biệt không chỉ là một chủ đề hấp dẫn trong toán giải tích lý thuyết mà còn là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ với nhiều ứng dụng thực tiễn. Một trong những lĩnh vực ứng dụng quan trọng nhất là giải phương trình đạo hàm riêng (PDE). Nhiều toán tử vi phân, như toán tử Laplace, có thể được giải thông qua việc biểu diễn nghiệm dưới dạng các thế vị, vốn có liên hệ mật thiết với tích phân kỳ dị. Hơn nữa, các toán tử giả vi phân, một sự tổng quát hóa của toán tử vi phân, thường được định nghĩa thông qua giải tích Fourier và các toán tử tích phân kỳ dị. Lĩnh vực thứ hai là nghiên cứu các không gian hàm. Các không gian Sobolev, vốn đóng vai trò trung tâm trong lý thuyết PDE hiện đại, có thể được đặc trưng bởi các toán tử tích phân kỳ dị như toán tử Riesz (tương đương phép biến đổi Hilbert ở chiều cao hơn). Tính bị chặn của toán tử kỳ dị trên các không gian này là một kết quả nền tảng, cho phép thiết lập các ước lượng quan trọng cho nghiệm của PDE. Ứng dụng của tích phân kỳ dị còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như xử lý hình ảnh, cơ học chất lỏng và lý thuyết xác suất, chứng tỏ tính phổ quát và tầm quan trọng của hướng nghiên cứu này.

5.1. Vai trò của toán tử kỳ dị trong phương trình đạo hàm riêng

Trong lý thuyết PDE, đặc biệt là các phương trình elliptic như phương trình Laplace, nghiệm thường được biểu diễn dưới dạng tích phân của hàm Green hoặc các thế vị. Các biểu diễn này khi lấy đạo hàm thường dẫn đến các toán tử tích phân kỳ dị. Do đó, việc hiểu rõ các toán tử này là điều kiện tiên quyết để nghiên cứu tính chính quy (độ trơn) của nghiệm. Các kết quả kinh điển như định lý T(1) cung cấp các tiêu chuẩn để kiểm tra tính bị chặn của một toán tử kỳ dị, một công cụ không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu PDE.

5.2. Nền tảng cho việc nghiên cứu không gian hàm Sobolev

Các không gian Sobolev H^s (hoặc W^{s,p}) tổng quát hóa khái niệm đạo hàm cho các hàm không khả vi cổ điển. Chuẩn trong các không gian này thường được định nghĩa thông qua giải tích Fourier. Các toán tử nhân Fourier tương ứng với các ký hiệu không trơn thường là các toán tử tích phân kỳ dị. Do đó, việc chứng minh các định lý nhúng Sobolev và các bất đẳng thức quan trọng khác thường quy về việc chứng minh tính bị chặn của toán tử kỳ dị giữa các không gian hàm này. Đây là một minh chứng rõ ràng cho sự liên kết chặt chẽ giữa giải tích điều hòa và lý thuyết không gian hàm.

VI. Kết luận và các hướng nghiên cứu mới về tích phân kỳ dị

Luận văn thạc sĩ về một số lớp tích phân kỳ dị dạng đặc biệt đã trình bày một cách toàn diện và sâu sắc các kiến thức nền tảng về tích phân với nhân Cauchy, Hilbert và Schwarz. Công trình đã hệ thống hóa các tính chất cơ bản, các công thức cốt lõi như Sokhotski và Poincaré-Bertrand, đồng thời chỉ ra mối liên hệ thú vị với lý thuyết thế vị. Những kết quả được trình bày trong luận văn toán học này không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết mà còn là tiền đề cho nhiều ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực khác của toán học. Tuy nhiên, lĩnh vực nghiên cứu về toán tử tích phân kỳ dị vẫn còn rất rộng mở. Các hướng nghiên cứu toán giải tích trong tương lai có thể tập trung vào việc mở rộng lý thuyết cho các không gian phức tạp hơn, chẳng hạn như các đa tạp hoặc các không gian có cấu trúc phi đẳng hướng. Một hướng đi khác là nghiên cứu các toán tử tích phân dao động, nơi nhân tích phân không chỉ kỳ dị mà còn chứa các thành phần dao động nhanh. Những vấn đề này đòi hỏi các kỹ thuật toán học mới và hiện đại hơn, hứa hẹn mang lại nhiều kết quả đột phá và làm phong phú thêm ngành toán giải tích.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính của luận văn toán học này

Luận văn đã thành công trong việc: (1) Định nghĩa chặt chẽ tích phân kỳ dị thông qua khái niệm giá trị chính Cauchy. (2) Phân tích chi tiết các tính chất của tích phân dạng Cauchy, đặc biệt là công thức Sokhotski. (3) Khảo sát các lớp tích phân với nhân Hilbert và Schwarz, làm nổi bật mối liên hệ với phần thực và ảo của hàm giải tích. (4) Thiết lập cầu nối giữa lý thuyết tích phân kỳ dị và lý thuyết thế vị. Đây là những đóng góp quan trọng, cung cấp một tài liệu tham khảo có giá trị cho sinh viên và các nhà nghiên cứu trẻ.

6.2. Triển vọng nghiên cứu tích phân dao động và định lý T 1

Một hướng phát triển tự nhiên là nghiên cứu các tích phân dao động (oscillatory integral) kỳ dị. Các toán tử này xuất hiện trong việc nghiên cứu phương trình Schrödinger và các bài toán trong giải tích Fourier. Một hướng khác là tổng quát hóa các tiêu chuẩn kiểm tra tính bị chặn, vượt ra ngoài khuôn khổ của định lý T(1) kinh điển để áp dụng cho các toán tử phức tạp hơn. Việc phát triển các công cụ này sẽ tiếp tục khẳng định vai trò trung tâm của giải tích điều hòa trong toán học hiện đại và các ngành khoa học liên quan.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số kiến thức bồ trợ trong đó ¿(r) thỏa mãn điều kiện Hölder. Biểu diễn nó dưới dang (so) = „ | #E:=EĐár + s00 | ar (1.14) 71 T—Tt 11 T—t T T và ta thấy tích phân kỳ dị (S¿)(), trong đó hàm số ¿(#) thỏa mãn điều kiện HöIlder, tồn tại theo nghĩa giá trị chính Cauchy. Tích phân này viết được dưới hai dạng sau: (Sy)(t) = = / PU) 0 ap + = o(t)(In — +) (1.16) r T Đặc biệt, đối với chu tuyến đóng, đặt a = b trong (1.15), ta nhận được (S2)(#) = —T1 / AT) T ~—ÍPO a } y(t) (1.17) T Về sau tích phân ky dị luôn được hiểu là giá trị chính của nó.

14 Chương 2 Một số tính chất của tích phân kỳ đị dạng Cauchy 2.1 Một số tính chất cơ bản 2.1 Đổi biến và tích phân từng phần Tích phân kỳ dị có một số tính chất hoàn toàn giống như đối với tích phân thông thường, đó là tích phân của một tổng luôn bằng một tổng các tích phân và hằng số nhân trong biểu thức tích phân có thể đưa ra ngoài dấu tích phân. Tiếp theo ta xét công thức đổi biến và cách tính tích phân từng phần. Khái niệm về giá trị chính của tích phân dạng Cauchy quan trọng ở chỗ là lân cận cần phải loại bỏ được chọn một cách đối xứng theo điểm khảo sát. Thực €1 vậy, trong trường hợp e¡ = ea thì lm;, z; ;o — = 1, và khi các điểm ?1,f¿ nằm = trên cùng đường tròn tâm ¢ thi (|t2 — t| = |t, — ¢|) va vi vay lim tot ta —† tị; —Í =1 (2.

Khi hàm số r = ø(C) có đạo hàm liên tục ø/(C) không triệt tiêu và đồng thời là ánh xạ một - một từ chu tuyến I' vào chu tuyến nạ y(t),(7) la(c)lw() — f vla(djja’(¢ | Tư m= J a(Q L — até) 1" (2-2) trong đố £ = o(€) Chứng minh. Ta loai b6 phan cung I’ đủ nhỏ của chu tuyến I” thuộc đường tròn tâm tại điểm £. Giả sử é¡ và és là các điểm đầu và cuối tương ứng với các điểm của chu tuyến T' là íị và ta. lỗ Chương 2.

Một số tính chất của tich phan ky di dang Cauchy Ta xác định giá trị chính của tích phân như sau: la ¢=— / gla(gja'(¢) d¢ lim a(¢) — a(€) €,Ê›—»£ 3) rv ra Thực hiện phép đổi biến ¢ = 6(r), trong đó Ø(7) là hàm số ngược của ø(C) (theo điều kiện của định lí hàm ngược thì tồn tại duy nhất), ta thấy về phải của hệ thức đưa về được biểu thức lim / #ữ) dt ti,tet T—t Lt Các điểm ¿¡ và ¿¿ là không đối xứng qua ¿ trên T, tuy nhiên ta sẽ chỉ ra rằng chúng vẫn thỏa mãn điều kiện (2. Khai triển hàm số ø(C) vào chuỗi Taylor tại điểm ¢ đến số hạng thứ hai, ta nhận được te = a(€) =t + [œ (€) + ea(€a, €)](€s — €), í\ = d(§1) = t + [ø (€) + ei(§1, €)|(@1 — Ê). Do đó, giả thiết về tính liên tục của œ/(C), thì e¡ và es tiến tới zero kéo theo &1,É› —>€. Do đó , f2— | _ |a(@)+ea|| @&—€ tị —f œ({€)+eill i—€ và ngược lại jim, a= lim _Ê — port | ta got] oi — 6 Điều kiện biến đổi trên là tương ứng một - một và đóng vai trò cốt yếu, vì nó đảm bảo sự tồn tại của tích phân thường.3) T — T T Số hạng thứ nhất lấy dấu dương khi chon lát cắt nối điểm ¿ với điểm vô cùng sao cho nhánh đơn trị của In(r — ) nhận giá trị dương ở phía bên phải của T' và nhận giá trị âm trong trường hợp ngược lại.

Một số tính chất của tich phan ky di dang Cauchy Chứng rnữnh. Trước hết ta xét tích phân ở về phải / Ø'(r) nứr - t)dr. T Để tính giá trị chính ta biến đổi nó như sau tì b feo In(T — £)đdr = im | @{(r) In(Tr — t)dr + / y!(r) In(r — t)dr}. p> to r Tích phân từng phần đối với tích phân thường trong móc vuông, ta thu được ti b / @{7) In{(r — t)dr + | y'(r) In(r — t)dr ta = £(0) In(b—1)—ø(a) In(a—t)+ø() In(fị~£)—e(0s) n(fa—1)— / 2) / Uy ty b Chuyển qua giới hạn khi ø — 0, ta thấy hai số hạng đầu là giới hạn dạng thông thường, còn hai số hạng cuối cho ta tích phân bằng — _= ƒ An lấy theo nghĩa giá trị chính.

Để tính giới hạn của số hạng còn lại ta sử dụng biến đổi @(Œ4) In(fq — £) — @(#a) In(te — t) = y(t)[In(y — t) — In(te — £)] +[p(t1) — y(t)] Int — t) — [p(te) — @)] nữa — Ÿ). Hàm số (7) là hàm khả vi liên tục, thỏa mãn điều kiện Lipschitz. Vay nén, ti kết quả của giới hạn lim;o zln z = 0, ta thấy giới hạn của hai số hạng cuối đều bằng 0. Vậy giới hạn của In(# — £) — In(£a — f) đã được khảo sát xong.

Giới hạn này bằng -+¿z khi lát cắt được thực hiện ở bên phải của chu tuyến T, và bằng —¿z trong trường hợp ngược lại. Vậy định lí được chứng minh. Nhận xét rằng , khi T' là chu tuyến đóng, trơn (ø — b), thì công thức (2.3) có dạng rất đơn giản [a = t+imp(t) — foo In(r — t)dr (2.2 Tinh lién tuc Holder cia tich phan dang Cauchy Ta đã chứng minh được rằng giá trị ®?(¿) và ®~ (¿) của tich phan dang Cauchy là các hàm liên tục trên chu tuyến T'. Trong phần này, ta chỉ ra các hàm số trên 17 Chương 2.

Một số tính chất của tich phan ky di dang Cauchy có tính chất tốt hơn tính liên tục thông thường, đó là nó thỏa mãn điều kiện HöIder với một chỉ số xác định nào đó. Tính chất này được mô tả bởi định lí sau. Khi F là chu tuyến đóng, đơn, trơn và ¿() thỏa mãn trên I' điều kién Holder véi chi sé 4, thi gid tri ctia tich phan dang Cauchy ®*(t) va © (t) cũng thỏa mãn điều kiện Hölder với cùng chỉ số, khi 0 < < 1, và đủ gần tới 4, khi À = 1. Tit hé thitc (2.4), ta chi cần chứng minh định lý trên đối với hàm số sau: tớ) =sE, ( €)= 9, 271 T—Ý Xét biểu thức ~ fie - a _ en) - POD ar (2.5) l/(2) — Œ1)| = đối với hai điểm tùy ý í¡ và í¿ đủ gần nhau.

Từ điểm ¿¡ ta vẽ đường tròn bán kính 6 sao cho nó cắt I' tại hai điểm a va b. Phần của chu tuyến T' nằm trong đường tròn này được kí hiệu bởi Iạ. Gia sit te là điểm cố định tùy ý trên cung I khác điểm ø hoặc ö. Ta dat 6 =k |te — t1|, thi dễ thấy k > 1.

Gọi s = s(,7) là độ dài nhỏ nhất của hai cung của chu tuyến F, với các đầu mút £ và 7. Vì chu tuyến [ tron, nên ứng với mỗi cặp điểm t, va te, ta déu cd thể viết s(hi,fa) < mm |fa — È1|; (2.6) trong đó rn là hằng số dương. Ta, cắt cung I's của chu tuyến T, lấy trên cả hai phía của điểm ¡¡ bằng 2 lần độ dài của cung s(,fa). Các đầu mút của cung này được kí hiệu bởi ø và b.

Khi đó, tích phân (2.5) viết được như sau: 00) — 0(#1) = 1 [ee = lta) 1 [ee = elt)9 Oni tT — te 271 T —Ỉ] wi / (el7) = vũ») _ cứ) = vl) 4, 27: jr T — to T TỬ] _ 1 felt) — v(t) 1 felt) = eth) =o [eae [Re + 1 J (vữi)=vứ), d 1 f/ ’O=%)e-4) d 27¡ T — ÊỊ TT (7 — t1)(7 — ta) 18 Chương 2. Một số tính chất của tich phan ky di dang Cauchy =lị+la+lạ+l Ta ước lượng tiếp đối với tích phân 7s. Ta có: |Io| < x | @(7) — (tr) ldr| < cf |dr| — 27 jh T — ÉỊ I l — nỊ A C|te—t1| d < co | < Œs(h,ta) < Ailba — HỒ, 0 trong đó, mọi hệ số là hằng số dương. Tương tự, ta cũng có H < Ag la — H.

Đối với tích phân ïạ, thì ta có ước lượng sau À ly(ti) — v(te)| dt < A 2 — t1| | dr |I3| < 27 TạT— tị| 27 r,7 741 Tích phân cuối tính được trực tiếp như sau: / dr a—t =In. r;7— ty b- ty Kết quả là, tích phân này giới nội với mọi t; trén T. Do đó, ta ước lượng |Z3| < 4a |to — HÀ. Ta, chuyển sang ước lượng tích phân J, lA dạng tích phân phức tạp nhất.

Sử dụng điều kiện Hölder, ta thu được In| < tg —t Aa 7 Ti |Z — #| | — #a| ds ¬ r—t, |? <Aila-il l rat 2| | lár. Ty — tg Do |7 — t| — |t1 — tal < |r —ta| va |7 — tea] > 6 =k |te — tI, nén E—1 | — #i|< |7 — ta]. Suy ra k—-1\1-) ° \-2 [Z4| < Aa( )* |t1 — tel | r* “dr, k R 19 Chương 2. Một số tính chất của tich phan ky di dang Cauchy trong đó lệ — max.

TEIL's Khi A < 1, tinh tích phân cuối, ta thu được la|< 4a la — HÌỀ. Khi A =1, bằng phương phấp tương tự, ta nhận được ước lượng L4|< 4á la — ty|In |te — ty]. Để ý rằng tốc do hoi tu khi z > 0 của hàm Inz chậm hơn mọi hàm lũy thừa |z|[“ (e > 0), ta nhận được [Ta] < AY [ta — ta]. Tập hợp tất cả các ước luong déi véi Nh, Io, Iz, lạ và chú ý rằng khi A = 1, chỉ số » trong ước lượng của ï¡, 7a, ïs cần lặp lại bởi 1 — e, ta có điều cần chứng minh.

Ta, phát biểu lại tính chất trên của tích phân theo nghĩa giá trị chính Cauchy: Khi ¿(£) thỏa mãn điều kiện Hölder với chỉ số À trên chu tuyến đóng, tron I, thì ¡ i 80) =z— | S5 T Tm Jr TO-t cũng thỏa mãn điều kiện này, chỉ số là À khi 0 < À < 1, và chỉ số là 1 — e khi À =1, trong đó e là số nhỏ tùy ý.2 Công thức Sokhotski và một số hệ quả Ta sẽ chứng minh tính chất sau đây: Tích phân dạng Cauchy với hàm mật độ thỏa mãn điều kiện Hölder cũng có cùng tính chất như thế vị lớp kép với hàm mật độ liên tục, tức là, nó có giá trị biên liên tục trên chu tuyến từ cả hai phía, nhưng các giá trị biên đó là phân biệt, vậy nên chu tuyến sinh ra một bước nhảy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ