Tổng quan nghiên cứu

Sự chuyển dịch mô hình kinh tế từ kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đã thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động thương mại và cạnh tranh tự do. Tuy nhiên, sau hơn 14 năm thi hành Luật Cạnh tranh số 27/2004/QH11, môi trường kinh doanh đã bộc lộ nhiều điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Thực tiễn cho thấy chỉ số tự do kinh tế của Việt Nam giai đoạn 1995-2003 dao động ở mức thấp với điểm số rào cản thương mại từ 40 đến 50 điểm, đặt ra yêu cầu cấp bách phải hoàn thiện thể chế pháp lý tương thích với các cam kết quốc tế khi gia nhập WTO năm 2007 và thành lập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) năm 2015.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là nhận diện những hạn chế cố hữu của Luật Cạnh tranh 2004, từ đó phân tích sâu sắc các điểm mới mang tính đột phá của Luật Cạnh tranh 2018 (Luật số 23/2018/QH14) đối với hành vi hạn chế cạnh tranh, đồng thời xây dựng các giải pháp thực thi hiệu quả. Mục tiêu cụ thể của đề tài tập trung vào ba trụ cột: kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh/độc quyền và tập trung kinh tế.

Phạm vi nghiên cứu bao quát quá trình phát triển pháp luật cạnh tranh Việt Nam từ năm 2004 đến năm 2020, đặt trong mối tương quan so sánh với chuẩn mực quốc tế của OECD, UNCTAD và pháp luật của các quốc gia như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Singapore và Malaysia. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp hệ thống luận cứ khoa học giúp giảm thiểu tình trạng bỏ lọt hành vi vi phạm, nâng cao chỉ số hiệu quả thực thi pháp luật cạnh tranh, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho hơn 800.000 doanh nghiệp đang hoạt động tại thị trường Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết kinh tế học công nghiệp hiện đại và lý thuyết pháp luật cạnh tranh để làm sáng tỏ bản chất của các hành vi trên thị trường. Ba lý thuyết nền tảng được áp dụng bao gồm: lý thuyết về cấu trúc - hành vi - kết quả (Structure - Conduct - Performance), lý thuyết về thất bại thị trường (Market Failure) và lý thuyết phúc lợi kinh tế (Economic Welfare).

Khung phân tích tập trung vào ba khái niệm cốt lõi:

  1. Hiệu quả kinh tế: Phân tích toàn diện hiệu quả phân bổ (allocative efficiency), hiệu quả sản xuất (productive efficiency) và hiệu quả động (dynamic efficiency) bắt nguồn từ đổi mới sáng tạo công nghệ.
  2. Hành vi hạn chế cạnh tranh: Bao gồm các thỏa thuận ngăn cản thị trường, hành vi lạm dụng sức mạnh thị trường để tạo rào cản gia nhập, và các giao dịch sáp nhập làm suy giảm tính cạnh tranh.
  3. Phúc lợi người tiêu dùng và phúc lợi xã hội: Đánh giá tác động của các quyết định quản lý đối với thặng dư tiêu dùng (consumer surplus) và tổng giá trị sản lượng đầu ra của nền kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp quy mô lớn, bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam giai đoạn 2004-2018, các báo cáo thường niên của Cục Quản lý Cạnh tranh (VCA), tài liệu hướng dẫn của OECD và UNCTAD, cùng hơn 15 vụ việc điều tra cạnh tranh điển hình. Cỡ mẫu nghiên cứu chuyên sâu bao gồm 45 văn bản quy phạm pháp luật và 8 báo cáo tổng kết thực tiễn thi hành án cạnh tranh từ năm 2005 đến 2018.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm lựa chọn những vụ việc có sức ảnh hưởng lớn trên thị trường như vụ sáp nhập giữa các tập đoàn viễn thông lớn hoặc các thỏa thuận phân chia thị phần bảo hiểm, dược phẩm. Phương pháp phân tích luật học so sánh kết hợp phân tích đối chiếu pháp lý được ưu tiên lựa chọn vì cho phép chỉ rõ sự khác biệt giữa quy định cứng nhắc của Luật 2004 và phương pháp tiếp cận linh hoạt dựa trên tác động của Luật 2018. Toàn bộ quy trình nghiên cứu được triển khai theo tiến trình phân tích hồ sơ tư liệu từ tháng 01/2018 đến tháng 01/2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, Luật Cạnh tranh 2018 đã mở rộng phạm vi điều chỉnh ra ngoài lãnh thổ (extraterritorial jurisdiction) đối với các hành vi gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh đến thị trường Việt Nam. Đây là bước tiến vượt bậc so với quy định hạn hẹp của Luật 2004 chỉ áp dụng cho doanh nghiệp nước ngoài hoạt động hiện diện tại Việt Nam.

Thứ hai, việc kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh đã chuyển từ cách tiếp cận thuần túy theo thị phần sang kết hợp giữa nguyên tắc cấm mặc nhiên (per se) và nguyên tắc đánh giá tác động (rule of reason). Luật 2018 quy định cấm tuyệt đối 6 nhóm hành vi thỏa thuận nguy hiểm giữa các đối thủ cạnh tranh trên cùng thị trường liên quan, đồng thời bổ sung 2 hành vi mới tại Điều 11 liên quan đến thỏa thuận tẩy chay và thỏa thuận hạn chế thị trường tiêu thụ của bên thứ ba.

Thứ ba, cơ chế kiểm soát tập trung kinh tế đã loại bỏ ngưỡng thị phần kết hợp 50% mang tính tĩnh nhắc của Luật 2004. Thay vào đó, Luật 2018 áp dụng cơ chế đánh giá khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể thông qua việc phân tích mức độ tập trung thị trường, rào cản gia nhập và sức mạnh thị trường tổng hợp.

Thứ tư, Luật 2018 đánh dấu sự cải tổ mang tính lịch sử về mặt thể chế thông qua việc hợp nhất Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng (VCCA) cùng Hội đồng Cạnh tranh (VCC) thành một cơ quan duy nhất là Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (NCC), đồng thời thiết lập chương trình khoan hồng (leniency policy) với mức miễn giảm tiền phạt lên tới 100% cho doanh nghiệp đầu tiên tự nguyện khai báo.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản dẫn đến sự thay đổi mang tính toàn diện này là do những bất cập từ thực tiễn thi hành Luật 2004. Điển hình như vụ việc chuyển giao EVN Telecom sang Tập đoàn Viettel năm 2011 theo Quyết định số 2151/QĐ-TTg. Tại thời điểm đó, Viettel đã nắm giữ khoảng 37% thị phần viễn thông vào năm 2009, và việc tiếp nhận mạng viễn thông của EVN đưa tổng thị phần kết hợp của Viettel và VNPT vượt trên 80% thị phần toàn ngành. Việc thiếu vắng sự thẩm định độc lập từ cơ quan quản lý cạnh tranh trong các giao dịch lớn của khối doanh nghiệp nhà nước đã bộc lộ rõ lỗ hổng trong quy trình thông báo tập trung kinh tế từ 30% đến 50%.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được hệ thống hóa trực quan thông qua biểu đồ cơ cấu thị phần viễn thông giai đoạn 2009-2011 để làm rõ tính chất tập trung độc quyền nhóm, kết hợp bảng ma trận đối chiếu 118 điều của Luật 2018 so với 123 điều của Luật 2004. So sánh với các nghiên cứu của OECD năm 2018, việc áp dụng nguyên tắc đánh giá tác động kinh tế thực chất thay vì dựa vào con số thị phần cơ học 30% đã đưa khung pháp lý của Việt Nam tiệm cận với chuẩn mực quốc tế, tạo tiền đề kiểm soát hiệu quả cả thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo chiều dọc lẫn chiều ngang.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về phương pháp tính toán và đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể: Bộ Công Thương và Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia cần phối hợp ban hành sổ tay hướng dẫn xác định thị trường liên quan, định lượng chỉ số HHI và rào cản gia nhập thị trường trước quý 4 năm 2022, nhằm giảm 30% thời gian thẩm định hồ sơ thông báo tập trung kinh tế.

  2. Hoàn thiện quy chế vận hành chương trình khoan hồng minh bạch: Xây dựng cổng thông tin điện tử bảo mật phục vụ tiếp nhận đơn xin hưởng khoan hồng từ quý 2 năm 2022. Mục tiêu đạt 100% bảo mật danh tính doanh nghiệp tự nguyện cung cấp chứng cứ về cartel, nâng tỷ lệ phát hiện các thỏa thuận ngầm bất hợp pháp thêm khoảng 40% trong giai đoạn 2022-2025.

  3. Tăng cường quyền hạn và tính độc lập cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia: Chính phủ cần hoàn thiện cơ chế ngân sách tự chủ và thẩm quyền thu thập chứng cứ trực tiếp cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia đến năm 2023, đảm bảo việc thụ lý các vụ việc cạnh tranh không bị chi phối bởi các chính sách bảo hộ cục bộ của từng ngành nghề.

  4. Xây dựng chương trình đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu cho đội ngũ điều tra viên và thẩm phán: Tòa án nhân dân tối cao và Bộ Công Thương cần tổ chức ít nhất 10 khóa đào tạo chuyên đề mỗi năm trong giai đoạn 2021-2025 về phân tích dữ liệu kinh tế lượng và chứng cứ điện tử trong tố tụng cạnh tranh, hướng đến mục tiêu 100% các phán quyết cạnh tranh được giải quyết đúng thời hạn luật định.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Doanh nghiệp và tập đoàn kinh tế: Giúp các giám đốc điều hành và trưởng bộ phận pháp chế rà soát lại toàn bộ hợp đồng thương mại, chính sách đại lý và chiến lược mua bán sáp nhập (M&A) nhằm phòng ngừa rủi ro bị xử phạt vi phạm thỏa thuận theo chiều dọc hoặc vi phạm quy định thông báo tập trung kinh tế.

  2. Luật sư và chuyên viên tư vấn pháp lý: Cung cấp khung luận cứ chuyên sâu, cơ sở pháp lý và kinh nghiệm phân tích kinh tế để áp dụng trực tiếp vào việc bảo vệ quyền lợi cho khách hàng trong các vụ điều tra chống cạnh tranh không lành mạnh hoặc nộp hồ sơ xin miễn trừ thỏa thuận.

  3. Cán bộ hoạch định chính sách và cơ quan thực thi pháp luật: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cao cho các chuyên viên tại Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng, Bộ Tư pháp và các bộ ngành liên quan trong quá trình soạn thảo văn bản dưới luật và thiết kế quy trình điều tra vụ việc cạnh tranh.

  4. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Thương mại quốc tế: Đóng vai trò là nguồn tài liệu học thuật toàn diện, cung cấp phương pháp tiếp cận kinh tế - luật học hiện đại để phục vụ giảng dạy, nghiên cứu chuyên đề và phát triển các đề tài luận văn liên quan đến pháp luật cạnh tranh.

Câu hỏi thường gặp

Luật Cạnh tranh 2018 có áp dụng đối với các hành vi diễn ra ngoài lãnh thổ Việt Nam không? Có. Điều 1 của Luật Cạnh tranh 2018 đã mở rộng phạm vi áp dụng đối với mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài có hành vi gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh đến thị trường Việt Nam, khắc phục triệt để khoảng trống pháp lý của Luật 2004.

Chương trình khoan hồng trong Luật Cạnh tranh 2018 hoạt động như thế nào? Doanh nghiệp đầu tiên tự nguyện khai báo hành vi tham gia thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm và cung cấp đầy đủ chứng cứ hợp pháp trước khi có quyết định điều tra có thể được miễn 100% mức phạt tiền. Các doanh nghiệp tiếp theo hợp tác tích cực sẽ được giảm phạt theo tỷ lệ giảm dần từ 60% đến 20%.

Sự khác biệt lớn nhất trong kiểm soát tập trung kinh tế giữa Luật 2004 và 2018 là gì? Luật 2004 cấm cứng nhắc khi thị phần kết hợp đạt từ 50% trở lên. Luật 2018 đã bãi bỏ mức trần này, cho phép các giao dịch sáp nhập diễn ra nếu không gây tác động hoặc không có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể đến thị trường.

Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có vị trí pháp lý như thế nào so với mô hình cũ? Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là cơ quan hợp nhất giữa Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng với Hội đồng Cạnh tranh. Cơ quan này trực thuộc Bộ Công Thương, có chức năng tiến hành tố tụng cạnh tranh, kiểm soát tập trung kinh tế và ra quyết định xử lý các vụ việc hạn chế cạnh tranh độc lập.

Có bao nhiêu nhóm hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm tuyệt đối theo Luật 2018? Luật Cạnh tranh 2018 quy định cấm tuyệt đối 6 nhóm hành vi thỏa thuận giữa các doanh nghiệp trên cùng thị trường liên quan (theo các Khoản 1, 2, 3, 4, 5, 6 Điều 11), bao gồm ấn định giá, phân chia thị trường, hạn chế sản lượng, thông đồng đấu thầu, ngăn cản gia nhập thị trường và loại bỏ doanh nghiệp khác.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích một cách có hệ thống những bất cập của Luật Cạnh tranh 2004 sau hơn một thập kỷ áp dụng, làm nổi bật tính tất yếu khách quan của việc ban hành Luật Cạnh tranh 2018.
  • Làm rõ bản chất kinh tế và cơ sở pháp lý của các quy định mới về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, kiểm soát lạm dụng sức mạnh thị trường và thẩm định tập trung kinh tế.
  • Khẳng định tính đột phá của việc thành lập Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và đưa chế định khoan hồng vào thực tiễn tư pháp cạnh tranh tại Việt Nam.
  • Đóng góp hệ thống giải pháp toàn diện gồm 4 nhóm chính sách khả thi nhằm tối ưu hóa hiệu quả thực thi Luật Cạnh tranh 2018 trong lộ trình đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.
  • Các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu cần chủ động cập nhật những thay đổi pháp lý này để xây dựng chiến lược kinh doanh an toàn, tuân thủ pháp luật và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường hội nhập quốc tế.