Luận văn thạc sĩ: Kinh tế - Xã hội Quảng Ngãi dưới triều Nguyễn (1802-1885)

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích lịch sử kinh tế xã hội quảng ngãi dưới triều nguyễn 1802 1885, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Lịch Sử Kinh Tế Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn lịch sử kinh tế xã hội Quảng Ngãi 1802 1885

Luận văn thạc sĩ về lịch sử kinh tế xã hội Quảng Ngãi dưới triều Nguyễn (1802-1885) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phục dựng lại bức tranh toàn cảnh của một vùng đất trọng yếu dưới vương triều cuối cùng của chế độ phong kiến Việt Nam. Giai đoạn 1802-1885 đánh dấu thời kỳ đất nước thống nhất dưới sự cai trị của nhà Nguyễn, nhưng cũng đối mặt với vô vàn thách thức từ nội tại đến ngoại xâm. Quảng Ngãi, với vị trí là vùng “tả trực” của kinh đô Huế, đã trải qua những chuyển biến sâu sắc về mọi mặt. Việc phân tích tình hình kinh tế, xã hội tại đây không chỉ làm rõ đặc điểm riêng của địa phương mà còn góp phần hoàn thiện bức tranh chung về Việt Nam thế kỷ 19. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho công cuộc xây dựng và phát triển tỉnh Quảng Ngãi trong bối cảnh hiện đại. Đề tài kế thừa và phát triển từ nhiều công trình đi trước, kết hợp với việc khai thác các nguồn tư liệu gốc, mang lại một cái nhìn hệ thống và đa chiều. Mục tiêu chính là làm rõ các chính sách của triều đình, sự biến đổi trong cơ cấu kinh tế, và các vấn đề xã hội nổi cộm, từ đó đánh giá tác động của chúng lên đời sống nhân dân Quảng Ngãi dưới triều Nguyễn.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu lịch sử Quảng Ngãi triều Nguyễn

Việc nghiên cứu lịch sử Quảng Ngãi triều Nguyễn có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, nó làm sáng tỏ một giai đoạn lịch sử quan trọng tại một địa phương có vị trí chiến lược, nơi diễn ra nhiều sự kiện kinh tế - xã hội đặc thù. Nó cung cấp dữ liệu thực chứng để đối sánh với các vùng miền khác, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về lịch sử Việt Nam cận đại. Về mặt thực tiễn, việc tìm hiểu các chính sách quản lý đất đai, phát triển nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương mại của triều Nguyễn giúp rút ra những bài học kinh nghiệm về quản trị và phát triển bền vững. Hiểu rõ các mâu thuẫn xã hội và cách giải quyết trong quá khứ cũng là cơ sở để xây dựng các chính sách xã hội phù hợp ngày nay, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc trên địa bàn tỉnh.

1.2. Nguồn tài liệu nghiên cứu lịch sử kinh tế xã hội cốt lõi

Để thực hiện công trình này, các nguồn tài liệu nghiên cứu lịch sử kinh tế xã hội được sử dụng một cách đa dạng. Nguồn tư liệu gốc có giá trị bậc nhất bao gồm các bộ thư tịch cổ của Quốc sử quán triều Nguyễn như Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ. Đặc biệt, nguồn Châu bản triều Nguyễn về Quảng NgãiĐịa bạ triều Nguyễn tỉnh Quảng Ngãi cung cấp những thông tin chi tiết, xác thực về tình hình ruộng đất, thuế khóa và các quyết sách hành chính. Bên cạnh đó, các công trình nghiên cứu hiện đại như Địa chí Quảng Ngãi, các luận án lịch sử Việt Nam cận đại, và các bài viết trên tạp chí chuyên ngành là nguồn tham khảo quan trọng, giúp hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm các vấn đề nghiên cứu.

II. Thách thức đời sống nhân dân Quảng Ngãi dưới triều Nguyễn

Dưới triều Nguyễn, đời sống nhân dân Quảng Ngãi phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức to lớn. Gánh nặng về sưu dịch, thuế khóa là một trong những áp lực thường trực. Triều đình cần nguồn thu lớn để duy trì bộ máy quan lại, quân đội và các công trình xây dựng, do đó các loại thuế, đặc biệt là thuế ruộng đất và thuế thân, được áp đặt một cách nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, tình trạng thiên tai như hạn hán, bão lụt thường xuyên xảy ra ở vùng duyên hải miền Trung càng làm cho đời sống nông dân thêm phần cơ cực. Sự phân hóa xã hội ngày càng sâu sắc. Tầng lớp quan lại, địa chủ dựa vào quyền thế để thâu tóm ruộng đất, trong khi đại bộ phận nông dân ngày càng bị bần cùng hóa, một số phải rời bỏ quê hương đi lưu tán. Những mâu thuẫn gay gắt trong lòng xã hội, giữa nông dân với địa chủ, giữa nhân dân với triều đình, đã trở thành nguồn cơn cho nhiều bất ổn. Đây chính là bối cảnh dẫn đến sự bùng nổ của các cuộc khởi nghĩa nông dân, phản ánh sự cùng quẫn và tinh thần phản kháng của người dân trước ách áp bức.

2.1. Phân tích gánh nặng thuế khóa và lao dịch

Thuế khóa và lao dịch là hai gánh nặng chính đè lên vai người dân. Theo các ghi chép, ngoài thuế điền thổ đánh trên diện tích ruộng đất, người dân còn phải chịu nhiều loại thuế phụ thu khác. Chế độ lao dịch cũng vô cùng hà khắc, buộc nam giới trong độ tuổi lao động phải phục vụ cho các công trình công ích của nhà nước như xây thành, đắp đường, đào kênh mương. Thời gian đi lao dịch kéo dài khiến họ không thể chăm lo sản xuất nông nghiệp, gây ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực của gia đình. Chính sách này tuy nhằm mục đích xây dựng hạ tầng quốc gia nhưng đã vắt kiệt sức lực của nhân dân, tạo ra sự oán thán và bất mãn sâu sắc trong xã hội.

2.2. Khám phá cơ cấu làng xã Quảng Ngãi và mâu thuẫn xã hội

Cơ cấu làng xã Quảng Ngãi trong giai đoạn này vẫn mang đậm tính tự trị truyền thống nhưng chịu sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước trung ương. Làng xã là đơn vị cơ sở để triều đình quản lý nhân khẩu, thu thuế và bắt lính. Tuy nhiên, bên trong mỗi làng xã, quyền lực thường tập trung vào tay tầng lớp cường hào, chức dịch. Họ lợi dụng vị thế để chiếm đoạt ruộng đất công, gian lận trong việc phân bổ thuế và lao dịch, đẩy gánh nặng cho dân nghèo. Mâu thuẫn giữa nông dân và tầng lớp cường hào địa chủ ngày càng trở nên gay gắt, làm suy yếu sự cố kết cộng đồng và là một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các cuộc đấu tranh xã hội.

III. Phân tích nền kinh tế Quảng Ngãi thế kỷ 19 Nông nghiệp

Nền kinh tế Quảng Ngãi thế kỷ 19 chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Triều Nguyễn đã thực thi nhiều chính sách nhằm ổn định và phát triển lĩnh vực này, xem đó là nền tảng của quốc gia. Tình hình ruộng đất là yếu tố then chốt, quyết định đến sản xuất và đời sống xã hội. Tại Quảng Ngãi, cũng như cả nước, tồn tại hai hình thức sở hữu chính là công điền và tư điền. Mặc dù nhà Nguyễn có nhiều biện pháp bảo vệ ruộng đất công, xu thế tư hữu hóa vẫn diễn ra mạnh mẽ, dẫn đến tình trạng tập trung đất đai vào tay một số ít người. Bên cạnh lúa là cây lương thực chính, cây mía nổi lên như một sản phẩm đặc trưng, mang lại giá trị kinh tế cao. Triều Nguyễn rất chú trọng đến công tác thủy lợi, nhiều công trình kênh mương, đập nước được xây dựng để phục vụ tưới tiêu, trong đó nổi bật là hệ thống guồng xe nước độc đáo trên sông Trà Khúc và sông Vệ. Tuy nhiên, kỹ thuật canh tác nhìn chung vẫn còn thô sơ, sản xuất phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên, nên năng suất không ổn định và đời sống nông dân vẫn bấp bênh.

3.1. Chi tiết chế độ ruộng đất thời Nguyễn ở Quảng Ngãi

Chế độ ruộng đất thời Nguyễn ở Quảng Ngãi phản ánh rõ nét xu thế chung của cả nước. Theo ghi chép từ Địa bạ triều Nguyễn, vào đầu thế kỷ 19, tổng diện tích đất canh tác của Quảng Ngãi là 48.446 mẫu, trong đó tư điền chiếm đến 41.040 mẫu (khoảng 84,7%). Ruộng công làng xã chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ (khoảng 15,3%). Điều này cho thấy quyền sở hữu tư nhân về ruộng đất đã chiếm vị trí thống trị. Nhà Nguyễn đã nỗ lực thực hiện chính sách khai hoang để mở rộng diện tích canh tác, giải quyết nạn dân lưu tán. Tuy nhiên, quá trình này cũng làm gia tăng sự chiếm hữu của tầng lớp địa chủ, quan lại, khiến cho tình trạng phân hóa giàu nghèo trong nông thôn ngày càng sâu sắc.

3.2. Sự phát triển của nông nghiệp Quảng Ngãi thời Nguyễn lúa và mía

Trong nông nghiệp Quảng Ngãi thời Nguyễn, lúa và mía là hai cây trồng chủ lực. Cây lúa được trồng ở các vùng đồng bằng ven sông Trà Khúc, sông Vệ với các giống lúa địa phương thích nghi tốt với điều kiện thổ nhưỡng. Bên cạnh đó, cây mía phát triển mạnh mẽ và trở thành đặc sản nổi tiếng, đến mức triều đình phải đặt mua đường từ Quảng Ngãi hàng năm. Sách Đại Nam thực lục ghi nhận vào năm 1822, trấn thủ Quảng Ngãi đã mua 100 tạ mật mía để tiến kinh. Sự phát triển của nghề trồng mía đã thúc đẩy ngành thủ công nghiệp chế biến đường phát triển theo, tạo nên một chuỗi giá trị kinh tế quan trọng cho địa phương.

IV. Giải mã thủ công nghiệp thương mại Quảng Ngãi thời Nguyễn

Bên cạnh nông nghiệp, hoạt động thủ công nghiệp và thương mại cũng là những mảng màu quan trọng trong bức tranh kinh tế Quảng Ngãi thế kỷ 19. Các làng nghề thủ công truyền thống phát triển đa dạng, tận dụng nguồn nguyên liệu tại chỗ. Sản phẩm không chỉ phục vụ nhu cầu tiêu dùng tại địa phương mà còn trở thành hàng hóa trao đổi với các vùng lân cận. Hoạt động thương mại diễn ra khá sôi nổi, đặc biệt là giao thương giữa miền xuôi và miền ngược, và buôn bán đường biển. Hệ thống chợ được hình thành dọc các tuyến giao thông huyết mạch và ven sông, trở thành các trung tâm kinh tế của từng khu vực. Hoạt động thương nghiệp Sa Kỳ, Sa Huỳnh và các cảng sông như Thu Xà đóng vai trò then chốt trong việc lưu thông hàng hóa. Mặc dù chính sách “trọng nông ức thương” của nhà Nguyễn có những hạn chế nhất định, nhưng sự năng động của các thương nhân, đặc biệt là Hoa thương, đã góp phần thúc đẩy kinh tế hàng hóa phát triển.

4.1. Các làng thủ công nghiệp Quảng Ngãi thế kỷ 19 tiêu biểu

Các làng thủ công nghiệp Quảng Ngãi thế kỷ 19 rất phong phú. Nổi bật có làng gốm Mỹ Thiện (Châu Ổ) với các sản phẩm gia dụng và gốm tráng men; làng đúc đồng Chú Tượng (Mộ Đức) nổi tiếng với việc đúc chuông, tượng và đồ thờ cúng; nghề dệt chiếu ở Thu Xà, Cổ Lũy; nghề làm đường muỗng, đường phèn, mạch nha ở khắp các vùng trồng mía; và nghề làm kẹo gương Thu Xà do người Hoa du nhập. Ngoài ra, nghề làm mắm ở các làng ven biển như Sa Huỳnh cũng rất phát triển, trong đó mắm nhum là sản vật từng được dùng để cung tiến cho triều đình.

4.2. Phân tích hoạt động thương nghiệp và vai trò của Hoa thương

Hoạt động thương nghiệp ở Quảng Ngãi diễn ra dưới nhiều hình thức: buôn núi (trao đổi giữa miền xuôi và miền ngược), buôn gánh (bán lẻ lưu động), buôn thuyền (dọc các con sông) và buôn biển (sử dụng ghe bầu đi các tỉnh). Các thương cảng như Thu Xà, Cổ Lũy là nơi tập trung thuyền buôn, trong đó có cả thuyền của người Hoa. Hoa thương đóng vai trò quan trọng, họ không chỉ tham gia buôn bán mà còn là người thu mua các sản vật địa phương như đường, quế, trầm hương để xuất đi nơi khác. Họ thiết lập các mạng lưới kinh doanh hiệu quả, góp phần kết nối thị trường Quảng Ngãi với các trung tâm kinh tế lớn hơn trong và ngoài nước.

V. Kết quả nghiên cứu xã hội văn hóa Quảng Ngãi 1802 1885

Nghiên cứu về xã hội Quảng Ngãi 1802-1885 cho thấy một cấu trúc xã hội phức tạp với sự phân tầng rõ rệt. Đứng đầu là tầng lớp quan lại, chức sắc do triều đình bổ nhiệm, nắm giữ quyền lực hành chính. Tiếp đến là tầng lớp địa chủ, hào lý ở nông thôn, có thế lực kinh tế và ảnh hưởng lớn trong làng xã. Đại đa số dân cư là nông dân, trong đó có sự phân hóa thành trung nông, bần nông và cố nông. Bên cạnh đó còn có các tầng lớp thợ thủ công, thương nhân và các cộng đồng dân tộc thiểu số ở miền núi như Hrê, Cor, Ca Dong. Về mặt hành chính, tổ chức hành chính tỉnh Quảng Ngãi được thiết lập chặt chẽ theo mô hình chung của cả nước, gồm cấp tỉnh, phủ, huyện và tổng, xã. Về văn hóa, giáo dục, tuy không phải là trung tâm lớn nhưng Quảng Ngãi vẫn duy trì nề nếp khoa cử, đào tạo được nhiều nhân tài cho đất nước. Các hoạt động văn hóa dân gian, tín ngưỡng, lễ hội vẫn được duy trì, phản ánh đời sống tinh thần phong phú của người dân.

5.1. Phác họa hệ thống tổ chức hành chính tỉnh Quảng Ngãi

Dưới thời Nguyễn, đặc biệt sau cuộc cải cách của vua Minh Mạng năm 1832, tổ chức hành chính tỉnh Quảng Ngãi được kiện toàn. Tỉnh Quảng Ngãi lúc bấy giờ gồm 1 phủ là Tư Nghĩa, quản lý 3 huyện Bình Sơn, Chương Nghĩa, Mộ Đức và 4 nguồn ở miền núi là Trà Bồng, Sơn Hà, Minh Long, Ba Tơ. Đứng đầu tỉnh là Tuần phủ, dưới là các chức quan Bố chánh, Án sát. Hệ thống này đảm bảo sự quản lý trực tiếp và xuyên suốt của triều đình từ trung ương đến địa phương, góp phần ổn định chính trị và xã hội trong một thời gian dài.

5.2. Đặc điểm văn hóa và giáo dục Quảng Ngãi thời Nguyễn

Về văn hóa và giáo dục Quảng Ngãi thời Nguyễn, Nho học giữ vị trí chủ đạo. Hệ thống trường học được thiết lập từ cấp tỉnh đến huyện, xã nhằm đào tạo nhân tài thông qua con đường khoa cử. Sách Đại Nam nhất thống chí nhận xét người Quảng Ngãi có tính cần cù, hiếu học, “đời nào cũng có người làm đến quan to chức trọng”. Bên cạnh văn hóa bác học, văn hóa dân gian vẫn phát triển mạnh mẽ với các làn điệu hò, hát sắc bùa, các lễ hội truyền thống gắn với tín ngưỡng nông nghiệp và thờ cúng tổ tiên, tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo của vùng đất.

VI. Bài học từ lịch sử Quảng Ngãi và hướng nghiên cứu tương lai

Việc nghiên cứu toàn diện về lịch sử kinh tế xã hội Quảng Ngãi dưới triều Nguyễn không chỉ phục dựng quá khứ mà còn mang lại những bài học giá trị. Các chính sách của triều Nguyễn, dù có những thành tựu nhất định trong việc thống nhất lãnh thổ và ổn định xã hội buổi đầu, nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt là chính sách thuế khóa nặng nề và sự bảo thủ trong đối ngoại, đã kìm hãm sự phát triển của kinh tế hàng hóa và tạo ra mâu thuẫn xã hội sâu sắc. Bài học về sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội, giữa khai thác tài nguyên và bảo vệ lợi ích của người dân vẫn còn nguyên giá trị. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng sang việc so sánh đối chiếu sâu hơn giữa Quảng Ngãi với các tỉnh khác trong khu vực Trung Kỳ, hoặc đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể như lịch sử các dòng họ, vai trò của phụ nữ, hoặc tác động của các yếu tố môi trường đến đời sống kinh tế - xã hội, góp phần làm phong phú thêm cho các luận án lịch sử Việt Nam cận đại.

6.1. Đúc kết kinh nghiệm từ chính sách của triều Nguyễn tại Quảng Ngãi

Kinh nghiệm từ các chính sách của triều Nguyễn tại Quảng Ngãi cho thấy tầm quan trọng của việc hài hòa lợi ích giữa nhà nước và nhân dân. Việc chú trọng phát triển nông nghiệp và thủy lợi là đúng đắn, nhưng nếu đi kèm với gánh nặng thuế khóa và lao dịch quá mức sẽ phản tác dụng, gây bất ổn xã hội. Bên cạnh đó, việc tạo điều kiện cho thủ công nghiệp và thương mại phát triển, thay vì kìm hãm, sẽ tạo ra động lực tăng trưởng kinh tế đa dạng và bền vững hơn. Đây là bài học quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách ngày nay trong việc xây dựng một nền kinh tế cân bằng và toàn diện.

6.2. Triển vọng nghiên cứu mới cho luận án lịch sử Việt Nam cận đại

Từ nền tảng của luận văn này, nhiều hướng nghiên cứu mới có thể được mở ra. Việc ứng dụng các phương pháp nghiên cứu liên ngành như nhân học lịch sử, kinh tế lượng lịch sử để phân tích các nguồn tài liệu nghiên cứu lịch sử kinh tế xã hội như Châu bản hay Địa bạ sẽ mang lại những phát hiện mới mẻ. Nghiên cứu về sự giao thoa văn hóa giữa người Kinh và các dân tộc thiểu số, hoặc tác động của chính sách triều Nguyễn lên cộng đồng miền núi cũng là những chủ đề đầy tiềm năng, hứa hẹn đóng góp thêm nhiều giá trị học thuật cho ngành sử học Việt Nam.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và các phụ lục, luận văn gồm 3 chương. Khái quát về vùng đất Quảng Ngãi Chương 2.Kinh tế Quảng Ngãi dưới triều Nguyễn (1802-1885) Chương 3. Xã hội Quảng Ngãi dưới triều Nguyễn (1802-1885) CHUONG 1. KHAI QUAT VE VUNG DAT QUANG NGAI 1.- Tổng quan về điều kiện tự nhiên và xã hội Quảng Ngãi 1.

Đặc điểm tự nhiên 1.Địa hình Quang Ngãi thuộc vùng duyên hải Nam Trung Bộ, có tọa độ địa lý 14932 - 15925” vĩ Bắc, 10806 — 109°04` kinh Đông, lưng tựa vào dãy Trường Sơn hùng vĩ, mặt nhìn ra biển Đông; phía bắc giáp tỉnh Quảng Nam, phía nam giáp tỉnh Bình Định; phía tây và tây bắc giáp tỉnh Quảng Nam và tỉnh Kon Tum; phía đông giáp biển Đông. “Tinh Quảng Ngài có diện tích tự nhiên 5. Quảng Ngãi có đường bờ biển dài gồm 130 km với 5 cửa biển chính: Sa Cần, Sa Kỳ, Cửa Đại, Mỹ Á và Sa Huỳnh [71. Với đặc điểm chung là núi lớn chạy sát biển và có tính chuyển tiếp từ địa hình đồng bằng ven biển phía đông đến địa hình đổi núi cao ở phía tây nên ở đây được chia thành bốn vùng có tính chất và đặc trưng khác nhau rõ rệt, bao gồm vùng núi, vùng trung du, vùng đồng bằng và vùng bãi cát ven biển.

Vùng rừng núi: Quảng Ngãi là một trong những tỉnh có nhiều rừng núi cao trùng. điệp, với diện tích 391.192 ha, chiếm 2⁄3 diện tích đất đai toàn tỉnh. Núi cao tạo thành hình vòng cung, hai đầu nhô ra sát biển, ôm chặt lấy đồng bằng. Các núi cao có thể kế đến như núi Cà Đam (413m), núi Đá Vách (1115m), núi U Bò (1100m), núi Cao Muôn (1085m).

Bên cạnh đó, các huyện đồng bằng nơi nào cũng có núi cao thấp khác nhau [36, tr. Núi rừng Quảng Ngãi có nguồn tài nguyên phong phú về lâm thổ sản với nhiều loại gỗ quý như lim, sao vát, chò, trắc, huỳnh đàng, kiển kiền, gõ. Ngoài gỗ, rừng Quảng Ngãi còn có nhiễu loại cây thuốc như sa nhân, hà thủ ô, thiên niên kiện, ngũ gia bì, sâm; các loại cây có sợi, cây có dầu trầm hương, cây lấy nhựa và các loại cây lấy nắm. Đồng thời đây còn là nơi sinh sống của nhiều loại thú quý, hàng trăm loại chim quý và là nơi chứa đựng nguồn tài nguyên khoáng sản, bao gồm các loại: sắt, nhôm, mica, cao lanh, thạch anh, đá vôi.

Trong đó hàm lượng sắt chiếm tỷ lệ khá cao. trong các cồn đất Trà Lâm, Thanh Trà (Bình Sơn), Thiết Trường (Mộ Đức), vì thế trước đây một số nơi trong tỉnh người dân xây dựng các lò để luyện sắt như: Lò Thôi, Gò Đình (Bình Sơn), Lò Thổ (Mộ Đức) và các làng ở Trà Bồng. Cao lanh khá nhiều ở Sơn Tịnh, Sơn Hà, Bình Sơn, Tư Nghĩa. Đá vôi san hô có nhiều ở đảo Lý Sơn, là nguyên liệu phụ gia cần thiết để chế biến đường muỗng, đường phèn, đường cát trắng Vùng trung du: Hầu như đất đai được phát triển trên nền đá ong latêrit hóa.

Đất bazan phong hóa, đất cát, dat ruộng thung lũng thấp. Đắt ở đây thường bị bào mòn từ cao xuống thấp, có nhiều gò đồi, lắm sỏi đá. Do đó, vùng này thường là đất xám, đất bạc màu, đất đen nên rất thích hợp với các loại cây lương thực và cây công nghiệp ngắn ngày như chè, mì, khoai lang, đậu, mía, lúa. Vùng đồng bằng Quảng Ngài: Đồng bằng Quảng Ngãi nhỏ hẹp nhưng khá đa dạng về hình thái.

Diện tích khoảng 160.678 ha, trong đó chỉ có 13.672 ha được bồi đắp phù sa thường xuyên bởi bồn hệ thống sông chính là sông Trà Bông, sông Trà Khúc, Sông 'Vệ và sông Trà Câu. Càng đi về phía nam, đồng bằng càng hẹp lại, chỉ còn là một rẻo. dọc bờ biển. Địa hình bề mặt đồng bằng Quảng Ngãi khá bằng phẳng, nghiêng thoải về phía đông, độ cao từ 2 - 30m [71, tr62].

Đắt ở đây thích hợp với các loại cây lương thực, cây công nghiệp ngắn ngày, đặc biệt là cây mía. Đồng thời đây còn là nơi chứa nước ngầm lớn nhất phục vụ nhu cầu đời sống, sản xuất của phần lớn cư dân Quảng Ngãi Vùng bãi cát ven biển: nhỏ hẹp với diện tích khoảng 2446,8 ha. Địa hình vùng bãi cát ven biển Quảng Ngãi có đặc điểm chung giống như các khu vực khác ở miền Trung, là sự hiện diện của các dải cát cao song song với đường bờ giữ vai trò như đê cát chắn sóng tự nhiên, bảo vệ phần đá phía sau các cồn cát. Ngoài ra, vùng cát Quảng Ngai còn có kiểu địa hình thá rất đặc trưng, đó là dạng địa hình đầm lầy bị bồi lắp Đất vùng này thích hợp với các loại cây khoai lang, mì, dừa, rừng phi lao có tác dụng làm đai phòng hộ chống cát bay, bồi lần Biển Quảng Ngãi dài hơn 130 km, nằm trong vùng nước sâu trũng của biển Đông, do đó có điều kiện phát triển mạnh.

Hơn nữa, vùng biển Quảng Ngãi còn chịu ảnh hưởng mạnh của các hướng gió mùa và các hiện tượng nhiễu động thời tiết cực đoan như bão, áp thấp nhiệt đới, giông lốc nên việc đánh bắt xa bờ gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên, vùng biển Quảng Ngãi là nơi có nhiều loại hải sản như cá, mực, tôm, cua, hải sâm, rau câu. Bờ biển Quảng Ngai có những cửa biển thuận lợi cho tàu thuyền cập bến như cửa Sa Cần, cửa Sa Kỳ, cửa Cổ Lũy, cửa Lỡ, cửa Mỹ Á, cửa Sa Huỳnh. Khí hậu Cũng như cả nước, Quảng Ngãi nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa.

Một năm được chia làm hai mùa: mùa khô và mùa mưa. Mùa khô từ tháng 2 đến tháng §. Trong mùa khô số giờ nắng bình quân là 6,4 giờ/ngày, đỉnh điểm là 9,9 giờ/ngày. Có năm nắng kéo dài liên tục từ tháng 3 ~ 4 tháng, gây ra hạn hán làm ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.Trong mùa khô thường có những trận mưa giông và gió nồm làm diệu bớt sự oi bức của mùa hè và làm cho cây cối tốt tươi [36, tr.

Mùa mưa bắt đầu từ tháng 9 đến tháng Giêng năm sau. Hằng năm, ngày mưa từ 121 ngày đến 126 ngày, số ngày mưa tập trung nhiều nhất vào tháng 10, tháng 11 [36, tr. 'Nhiệt độ trung binh hing nam 1a 25,3°C.Vao thời điểm nóng nhất của các tháng 6, 7, 8 nhiệt độ lên đến 40°C. Độ ẩm hằng năm là 83,9%.

Quảng Ngãi có những hướng. gió theo mùa như sau: từ tháng 3 đến tháng 9 thường xuyên có gió Đông Nam và Tây Nam. Từ tháng 10 đến tháng 2 năm sau có gió Đông Bắc. Nhiều năm cường độ gió.

mạnh thành bão [36, tr.33] Nhìn chung, khí hậu Quảng Ngãi có nhiều thuận lợi cho cây trồng và hoạt động của các nghề thủ công. Tháng nắng trong năm thuận lợi cho nghề làm gốm, nghề chế biến đường, kẹo, mạch nha.trong việc phơi nắng nguyên liệu, chế biến sản phẩm. Tuy nhiên, do độ ẩm cao nên dễ sinh sâu bệnh cho lúa, hoa màu và cây trái. Đồng thời những năm nắng hạn kéo dài gây tình trạng thiếu nước tưới cho cây trồng, mưa lũ mùa giông thường gây lụt lội, ngập úng.

- Thủy văn Trên địa bàn Quảng Ngãi, sông suối phân bố tương đối đều. Các sông có một số. đặc điểm như: bắt nguồn từ phía đông dãy Trường Sơn và đổ ra biển, sông chảy trên hai địa hình (đồi núi phức tạp và đồng bằng hẹp), sông ngắn và độ dốc lòng sông lớn bao gồm 4 sông chính: sông Trà Bỏng, sông Trả Khúc, sông Vệ và sông Trà Câu. Sông Trà Bông: Nằm ở phía Bắc tỉnh, bắt nguồn từ dãy núi phía tây của huyện Trà Bồng, chảy qua huyện Bình Sơn đổ ra cửa biển Sa Cần.

Sông dài khoảng 45 km, hướng chảy cơ bản từ tây sang đông. Phần lớn chảy qua địa hình rừng núi, phần còn lại chảy vào vùng đồng bằng xen đổi trọc và bãi cát. Phía thượng nguồn của sông Trà Bồng có nhiều phụ lưu như: suối Nún, suối Cà Đú, nhánh suối Sâu, nhánh suối Bí.[71, tr6S] Sông Trà Khúc: Nằm gần giữa tỉnh, đây là sông có lượng nước dỗi dào nhất so với các sông khác trong toàn tỉnh. Sông Trà Khúc dài khoảng 135 km, được hợp lưu bởi 4 con sông lớn là sông Rhe, sông Xà Lộ, sông Rinh, sông Tang chảy xuống hướng Đông.

qua ranh giới các huyện Sơn Hà, Sơn Tịnh, Tư Nghĩa, Thành phố Quảng Ngãi và đỗ ra cửa biển Cổ Lũy. Sông Trà Khúc có lưu vực khoảng 3240 kmỶ, trên bề mặt lưu vực sông có khoảng, nửa diện tích kể từ nguồn là rừng già, còn lại là rừng thưa, vùng hạ lưu là đất canh tác và đồng bằng trồng lúa, mía chiếm diện tích khá lớn. Sông Vệ: Dài khoảng 90 km, phát nguyên từ vùng rừng núi phía tây của huyện Ba Tơ, chảy theo hướng tây nam - Đông Bắc qua các huyện Nghĩa Hành, Tư Nghĩa, Mộ Đức đỗ ra biển Đông tại cửa biển Cổ Lũy và cửa Đại Lợi. Sông Vệ có một chỉ lưu đáng kể nhất là sông Thoa, cung cắp lượng nước khá lớn cho đại bộ phận đồng lúa Mộ Đức.

Sông Trà Câu: dài khoảng 32 km, bắt nguồn từ rừng núi Ba Trang (huyện Ba Tơ) chảy xuyên qua huyện Đức Phổ để ra cửa biển Mỹ Á. Đây là con sông nhỏ nhất trong số các con sông nói trên, nước ở đây cũng thường xuyên cũng cạn kiệt vào mùa khô. Nhin chung, điều kiện tự nhiên và đặc điểm địa hình cùng nguồn tài nguyên thiên nhiên đã tạo cho Quảng Ngãi có nhiều khả năng để phát triển kinh tế - xã hội. Đặc điểm xã hội 1.1 Dân cư Quảng Ngãi Nhìn chung dân cư trong tỉnh phân bố không đồng đều, vùng trung châu và ven biển đông đúc, còn miễn núi dân cư thưa thớt.

Trên địa bàn Quảng Ngãi có 4 dân tộc anh em sinh sống, bao gồm Kinh, Hrê, Cor và Ca Dong (một nhánh của dân tc Xo Đăng) [71, tr.145] Có thể nói, người Kinh hiện diện ở Quảng Ngai bat dau tir thé ky XV tro di, da sé la nhiing ngudi néng dan 6 ving déng bing Bac BO, ving Thanh ~ Nghé di cur vao khan hoang đất dai, lập thành làng mac. Dưới thời các chúa Nguyễn, một số người Hoa từ vùng Quảng Đông, Phúc Kiến, Triều Châu, Hải Nam (Trung Quốc) đến sinh sống ở Thu Xà, cửa biển Sa Cần, Sa Huỳnh và một số điểm ở trung du. Người Hoa đóng vai trò tương đối quan trọng trong sự phát triển kinh tế ở vùng đất Quảng Ngãi thời Nguyễn. Nhưng trải qua các cuộc chiến tranh, người Hoa phần nhiều đã phân tán đi nơi khác, phần hòa nhập vào cộng đồng người Việt, không còn các cộng đồng làng xã đặc thù.

10 ØỞ miền núi, dân cư có sự ổn định hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ