Tổng quan nghiên cứu

Lạm phát và tăng trưởng kinh tế là hai hiện tượng kinh tế vĩ mô có mối quan hệ phức tạp và tác động lẫn nhau, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 1990-2011. Trong giai đoạn này, Việt Nam trải qua nhiều biến động kinh tế với tốc độ tăng trưởng GDP trung bình khoảng 6-8% và tỷ lệ lạm phát biến động từ mức thấp dưới 2% đến cao trên 20% trong một số năm. Vấn đề nghiên cứu tập trung vào việc xác định mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế, đồng thời tìm ra mức ngưỡng lạm phát tối ưu tại Việt Nam, nơi mà lạm phát có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Phạm vi nghiên cứu sử dụng số liệu quý và năm từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) trong giai đoạn 1990-2011. Mục tiêu cụ thể là phân tích mối quan hệ trong ngắn hạn và dài hạn giữa chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và tổng sản phẩm quốc nội (GDP), từ đó đề xuất mức lạm phát tối ưu nhằm hỗ trợ hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cân đối giữa kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế vĩ mô về lạm phát và tăng trưởng kinh tế, bao gồm:

  • Lý thuyết số lượng tiền tệ (Quantity Theory of Money) của Irving Fisher, mô tả mối quan hệ giữa cung tiền, tốc độ lưu thông tiền tệ, mức giá và sản lượng đầu ra qua công thức MV = PY, trong đó M là cung tiền, V là tốc độ lưu thông, P là mức giá, Y là sản lượng.
  • Lý thuyết Keynes về mối quan hệ ngắn hạn giữa lạm phát và tăng trưởng, cho rằng trong ngắn hạn có sự đánh đổi giữa lạm phát và tăng trưởng, tức là tăng trưởng cao thường đi kèm với lạm phát tăng.
  • Lý thuyết tân cổ điển và mô hình Mundell-Tobin, cho rằng lạm phát có thể thúc đẩy tích lũy vốn và tăng trưởng kinh tế