Luận văn Thạc sĩ: Thu hút vốn đầu tư phát triển du lịch thành phố Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích các giải pháp thu hút vốn đầu tư phát triển du lịch tại thành phố Đà Nẵng, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò vốn đầu tư phát triển du lịch thành phố Đà Nẵng

Thành phố Đà Nẵng, với vị trí trung tâm của miền Trung Việt Nam, sở hữu những điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội đặc biệt thuận lợi để trở thành một trung tâm du lịch hàng đầu khu vực. Việc huy động vốn cho du lịch không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là đòn bẩy chiến lược để khai thác tối đa tiềm năng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến. Luận văn của tác giả Nguyễn Tấn Khoa (2011) đã chỉ rõ, vốn đầu tư đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và hoàn thiện cơ sở hạ tầng du lịch, từ hệ thống giao thông, cảng biển, sân bay đến các khu nghỉ dưỡng, khách sạn cao cấp. Nguồn vốn này giúp tạo ra những sản phẩm du lịch đặc thù, đa dạng hóa trải nghiệm cho du khách, từ du lịch biển, nghỉ dưỡng cao cấp đến du lịch sinh thái và văn hóa. Hơn nữa, vai trò của vốn đầu tư với ngành du lịch còn thể hiện qua việc tạo ra công ăn việc làm, đào tạo nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, và góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, tăng tỷ trọng ngành dịch vụ. Quá trình thu hút vốn đầu tư, đặc biệt là đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), còn mang theo công nghệ quản lý tiên tiến, kinh nghiệm vận hành quốc tế và mở rộng mạng lưới quảng bá hình ảnh Đà Nẵng ra toàn cầu. Do đó, việc xây dựng một chiến lược hiệu quả để thu hút vốn đầu tư cho phát triển du lịch là nhiệm vụ mang tính sống còn, quyết định sự phát triển bền vững của ngành kinh tế mũi nhọn này tại Đà Nẵng.

1.1. Khai thác tiềm năng du lịch Đà Nẵng độc đáo

Đà Nẵng được thiên nhiên ưu đãi với đường bờ biển dài, trong đó có bãi biển Mỹ Khê được tạp chí Forbes vinh danh là một trong những bãi biển quyến rũ nhất hành tinh. Bên cạnh đó, thành phố còn sở hữu bán đảo Sơn Trà hoang sơ, danh thắng Ngũ Hành Sơn kỳ vĩ và khu du lịch Bà Nà với khí hậu độc đáo. Tiềm năng du lịch Đà Nẵng còn đến từ vị trí địa lý chiến lược, là cửa ngõ ra biển của Hành lang kinh tế Đông - Tây, dễ dàng kết nối với các di sản văn hóa thế giới như Hội An, Mỹ Sơn và Cố đô Huế. Để biến những tiềm năng này thành lợi thế cạnh tranh, việc huy động vốn đầu tư là cực kỳ cần thiết. Nguồn vốn sẽ được sử dụng để xây dựng các khu nghỉ dưỡng 5 sao, các tổ hợp giải trí, và phát triển các loại hình du lịch mới như du lịch thể thao biển, du lịch MICE (Hội nghị, ưu đãi, hội thảo, triển lãm), và du lịch sinh thái. Việc đầu tư bài bản sẽ giúp bảo tồn các giá trị tự nhiên đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách quốc tế và trong nước.

1.2. Vai trò của vốn đầu tư với ngành du lịch thành phố

Vốn đầu tư là huyết mạch cho sự phát triển của bất kỳ ngành kinh tế nào, và với du lịch, vai trò này càng trở nên quan trọng. Thứ nhất, vốn đầu tư giúp hiện đại hóa cơ sở hạ tầng du lịch. Các dự án đầu tư vào cơ sở lưu trú như khách sạn, resort, và các khu vui chơi giải trí không chỉ đáp ứng nhu cầu của du khách mà còn định hình diện mạo đô thị du lịch hiện đại. Thứ hai, vốn đầu tư thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Theo mô hình Harrod-Domar, mức tăng GDP có quan hệ trực tiếp với vốn đầu tư. Khi thu hút vốn vào du lịch, ngành này sẽ phát triển, đóng góp lớn hơn vào GDP của thành phố, tạo ra hiệu ứng lan tỏa đến các ngành khác như vận tải, thương mại, và nông nghiệp. Thứ ba, vai trò của vốn đầu tư với ngành du lịch còn là tạo việc làm và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Các dự án mới đòi hỏi một lượng lớn lao động, từ phổ thông đến trình độ cao, qua đó góp phần giải quyết vấn đề việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân địa phương. Quá trình này cũng thúc đẩy đào tạo, tạo ra một đội ngũ lao động chuyên nghiệp, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

II. Phân tích thực trạng thu hút vốn du lịch tại Đà Nẵng

Giai đoạn 2005-2009 chứng kiến những nỗ lực đáng kể của Đà Nẵng trong việc huy động vốn cho du lịch, tuy nhiên kết quả đạt được vẫn còn nhiều biến động và chưa tương xứng với tiềm năng. Dữ liệu từ luận văn cho thấy, dù số lượng dự án đầu tư vào ngành du lịch có xu hướng tăng, đặc biệt vào năm 2009 với 42 dự án, nhưng tổng vốn đăng ký lại liên tục sụt giảm. Cụ thể, năm 2007 thu hút được 930,7 tỷ đồng, chiếm 42,77% tổng vốn trong 5 năm, nhưng đến năm 2009, con số này chỉ còn 240,75 tỷ đồng (Bảng 2-2). Sự sụt giảm này là một dấu hiệu đáng lo ngại, cho thấy năng lực cạnh tranh điểm đến của Đà Nẵng trong việc thu hút các dự án quy mô lớn đang gặp thách thức. Quy mô vốn bình quân trên một dự án cũng giảm mạnh, từ 35,8 tỷ đồng/dự án năm 2007 xuống chỉ còn 5,73 tỷ đồng/dự án vào năm 2009 (Bảng 2-4). Điều này cho thấy các nhà đầu tư có xu hướng lựa chọn các dự án vừa và nhỏ, có thể do tâm lý thăm dò môi trường đầu tư kinh doanh hoặc do hạn chế về khả năng tài chính. Nguyên nhân của thực trạng này bao gồm cả yếu tố khách quan như khủng hoảng kinh tế toàn cầu và yếu tố chủ quan như hoạt động xúc tiến đầu tư du lịch chưa thực sự hiệu quả, thủ tục hành chính còn phức tạp, và sự phối hợp giữa các ban ngành chưa đồng bộ.

2.1. Đánh giá khối lượng và cơ cấu vốn đầu tư giai đoạn qua

Trong giai đoạn 2005-2009, ngành du lịch Đà Nẵng đã thu hút được 135 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đầu tư là 2.176,08 tỷ đồng. Phân tích cơ cấu vốn cho thấy sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế. Vốn từ ngân sách nhà nước chủ yếu tập trung vào phát triển hạ tầng khung và các công trình công cộng phục vụ du lịch. Vốn từ doanh nghiệp ngoài quốc doanh và dân cư ngày càng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực đầu tư vào cơ sở lưu trú như khách sạn, nhà hàng quy mô vừa và nhỏ. Tuy nhiên, nguồn vốn quan trọng nhất là đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lại có dấu hiệu chững lại. So sánh với các địa phương lân cận như Quảng Nam, mặc dù Đà Nẵng vượt trội về số lượng dự án, nhưng khối lượng vốn đầu tư lại không hơn kém nhiều, thậm chí có thời điểm bị vượt qua. Thực tế này cho thấy thành phố cần có những giải pháp huy động vốn đầu tư mang tính đột phá hơn để thu hút các "đại bàng" với các dự án tầm cỡ quốc tế.

2.2. Những hạn chế trong công tác huy động vốn cho du lịch

Bên cạnh những kết quả tích cực, công tác huy động vốn cho du lịch Đà Nẵng trong giai đoạn nghiên cứu còn tồn tại nhiều hạn chế. Thứ nhất, hoạt động xúc tiến đầu tư chưa mang lại hiệu quả cao, còn dàn trải và thiếu trọng tâm, chưa tiếp cận được các nhà đầu tư chiến lược. Thứ hai, công tác hỗ trợ nhà đầu tư sau cấp phép còn nhiều bất cập, các khó khăn, vướng mắc chưa được tháo gỡ kịp thời. Thứ ba, sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành liên quan chưa thực sự chặt chẽ, gây ra sự chậm trễ trong thủ tục hành chính. Thứ tư, năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác xúc tiến đầu tư và quản lý du lịch còn hạn chế, đặc biệt là về ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán quốc tế. Cuối cùng, cơ sở hạ tầng du lịch dù đã được cải thiện nhưng vẫn phát triển chậm so với nhu cầu, đặc biệt là các công trình phụ trợ và dịch vụ chất lượng cao, làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư kinh doanh.

III. Bí quyết cải thiện môi trường đầu tư du lịch Đà Nẵng

Để tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho hoạt động thu hút vốn đầu tư phát triển du lịch thành phố Đà Nẵng, việc cải thiện toàn diện môi trường đầu tư là giải pháp nền tảng và mang tính bền vững. Một môi trường đầu tư kinh doanh hấp dẫn không chỉ đến từ các ưu đãi về tài chính mà còn được cấu thành từ sự ổn định về chính trị - xã hội, một hệ thống pháp luật minh bạch, và một bộ máy hành chính hiệu quả. Kinh nghiệm từ các nước Đông Á cho thấy, sự thông thoáng trong chính sách và thủ tục là yếu tố then chốt giữ chân nhà đầu tư. Đà Nẵng cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính theo cơ chế "một cửa", công khai, đơn giản hóa các quy trình liên quan đến đất đai, xây dựng và cấp phép đầu tư. Song song đó, việc xây dựng một chính sách ưu đãi đầu tư đủ sức cạnh tranh là vô cùng quan trọng. Chính sách này cần được thiết kế linh hoạt, có trọng tâm, hướng vào các dự án quy mô lớn, công nghệ cao, thân thiện với môi trường và tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù. Đồng thời, việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng du lịch đồng bộ, từ giao thông kết nối, hệ thống điện nước, đến viễn thông và các dịch vụ hỗ trợ tài chính, ngân hàng, sẽ tạo ra nền tảng vật chất vững chắc, giảm chi phí và rủi ro cho nhà đầu tư, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến của thành phố.

3.1. Xây dựng chính sách ưu đãi đầu tư cạnh tranh linh hoạt

Một trong những giải pháp huy động vốn đầu tư hiệu quả là xây dựng hệ thống chính sách ưu đãi đầu tư hấp dẫn. Các chính sách này không nên áp dụng đại trà mà cần có sự phân biệt rõ ràng. Đối với các dự án đầu tư vào khu nghỉ dưỡng cao cấp, các tổ hợp giải trí quy mô lớn, hoặc các loại hình du lịch mới, thành phố có thể áp dụng mức ưu đãi cao nhất về thuế thu nhập doanh nghiệp, tiền thuê đất, và thuế nhập khẩu thiết bị. Ngoài ra, cần có cơ chế hỗ trợ tín dụng thông qua việc thành lập các quỹ hỗ trợ đầu tư hoặc hợp tác với các ngân hàng thương mại để cung cấp các gói vay ưu đãi. Sự linh hoạt trong chính sách cũng rất quan trọng, cho phép các nhà đầu tư chiến lược được đàm phán các điều kiện riêng, phù hợp với quy mô và cam kết lâu dài của dự án. Việc học hỏi kinh nghiệm của Trung Quốc trong việc áp dụng các mức thuế khác nhau cho từng loại hình đầu tư và từng khu vực là bài học quý giá.

3.2. Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và cơ sở hạ tầng

Một môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi được quyết định bởi hai yếu tố chính: thủ tục hành chính và cơ sở hạ tầng. Đà Nẵng cần quyết liệt cải cách thủ tục hành chính, giảm thiểu các khâu trung gian phiền hà, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Việc thiết lập đường dây nóng, tổ chức đối thoại định kỳ giữa lãnh đạo thành phố và các nhà đầu tư là cần thiết để kịp thời tháo gỡ khó khăn. Về hạ tầng, cần tập trung nguồn lực đầu tư công và kêu gọi vốn xã hội hóa để hoàn thiện cơ sở hạ tầng du lịch. Điều này bao gồm việc nâng cấp sân bay quốc tế, mở rộng cảng Tiên Sa, xây dựng hệ thống giao thông kết nối các khu du lịch trọng điểm, và đảm bảo cung cấp ổn định điện, nước, viễn thông. Một hạ tầng phát triển không chỉ phục vụ các dự án hiện tại mà còn là lời cam kết mạnh mẽ về tiềm năng phát triển trong tương lai, tạo niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư mới.

IV. Phương pháp xúc tiến thu hút vốn đầu tư du lịch Đà Nẵng

Bên cạnh việc xây dựng một môi trường đầu tư hấp dẫn, công tác xúc tiến đầu tư du lịch chủ động và chuyên nghiệp đóng vai trò quyết định trong việc tiếp cận và thuyết phục các nhà đầu tư tiềm năng. Hoạt động này cần được đổi mới toàn diện, chuyển từ bị động chờ nhà đầu tư đến chủ động tìm kiếm và tiếp cận. Trước hết, cần xây dựng một danh mục các dự án kêu gọi đầu tư cụ thể, chi tiết, có đầy đủ thông tin về quy hoạch, hiện trạng đất đai, và các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật. Các dự án này nên tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù, khai thác lợi thế riêng của Đà Nẵng như du lịch biển cao cấp, du lịch sinh thái tại Sơn Trà, Bà Nà, hay du lịch văn hóa gắn với sông Hàn. Tiếp theo, cần tăng cường các hoạt động quảng bá, marketing điểm đến trên các kênh truyền thông quốc tế uy tín, tham gia các hội chợ, triển lãm đầu tư du lịch lớn trên thế giới. Việc nâng cao năng lực của đội ngũ làm công tác xúc tiến đầu tư là yếu tố cốt lõi, đòi hỏi họ phải có trình độ chuyên môn, ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán và am hiểu sâu sắc về tiềm năng du lịch Đà Nẵng cũng như thông lệ quốc tế. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan xúc tiến đầu tư, sở du lịch, và các hiệp hội doanh nghiệp sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, nâng cao hiệu quả cho chiến dịch thu hút vốn FDI vào du lịch Đà Nẵng.

4.1. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến đầu tư du lịch chuyên nghiệp

Để hoạt động xúc tiến đầu tư du lịch đạt hiệu quả cao, cần chuyển đổi từ cách làm dàn trải sang tập trung và có mục tiêu. Cần xác định các thị trường nguồn vốn trọng điểm như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Bắc Mỹ, và châu Âu để tổ chức các đoàn xúc tiến đầu tư chuyên biệt. Nội dung xúc tiến không chỉ là giới thiệu chung chung mà phải là các buổi làm việc trực tiếp với các tập đoàn lớn, các quỹ đầu tư, trình bày về các dự án cụ thể với các phân tích về lợi nhuận và tiềm năng thị trường. Việc xây dựng các ấn phẩm, video clip, website xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp, đa ngôn ngữ là công cụ không thể thiếu. Ngoài ra, thành phố nên tận dụng vai trò của các cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài và các tổ chức tư vấn quốc tế để kết nối với các nhà đầu tư tiềm năng. Tăng cường phối hợp giữa các đơn vị liên quan để cung cấp thông tin nhất quán và hỗ trợ nhà đầu tư một cách nhanh chóng, hiệu quả nhất.

4.2. Phát triển sản phẩm du lịch đặc thù để kêu gọi vốn

Sức hấp dẫn của một điểm đến đầu tư không chỉ nằm ở ưu đãi mà còn ở tiềm năng sinh lời của các dự án. Do đó, việc quy hoạch và phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù là cách tốt nhất để kêu gọi vốn. Thay vì chỉ tập trung vào du lịch nghỉ dưỡng biển truyền thống, Đà Nẵng cần định hướng phát triển các sản phẩm mới lạ, có giá trị gia tăng cao. Ví dụ, quy hoạch các khu du lịch sinh thái cao cấp tại bán đảo Sơn Trà, các tổ hợp vui chơi giải trí có casino, các trung tâm hội nghị quốc tế dọc bờ sông Hàn, hay các làng du lịch văn hóa cộng đồng tại huyện Hòa Vang. Mỗi sản phẩm này sẽ nhắm đến một phân khúc nhà đầu tư khác nhau. Việc xây dựng quy hoạch chi tiết 1/500 cho các khu du lịch trọng điểm sẽ giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian, chi phí và thấy rõ định hướng phát triển của thành phố, từ đó mạnh dạn đưa ra quyết định đầu tư vào cơ sở lưu trú và dịch vụ.

V. Tác động của vốn đầu tư đến kinh tế xã hội Đà Nẵng

Hoạt động thu hút vốn đầu tư phát triển du lịch thành phố Đà Nẵng trong giai đoạn vừa qua đã mang lại những tác động tích cực và rõ nét đến sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Đây là minh chứng thuyết phục cho thấy vai trò của vốn đầu tư với ngành du lịch là động lực tăng trưởng quan trọng. Theo số liệu trong luận văn (Bảng 2-16), có mối tương quan thuận giữa thu hút đầu tư và tăng trưởng kinh tế. Các dự án du lịch đi vào hoạt động đã đóng góp trực tiếp vào GDP của thành phố, đồng thời tạo hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy các ngành liên quan như xây dựng, vận tải, thương mại và dịch vụ phát triển theo. Nguồn thu ngân sách từ du lịch cũng tăng trưởng đáng kể, từ các khoản thuế, phí, tiền thuê đất, tạo thêm nguồn lực để tái đầu tư cho phát triển hạ tầng và an sinh xã hội (Bảng 2-17). Một trong những tác động xã hội quan trọng nhất là giải quyết việc làm. Các dự án du lịch, đặc biệt là các khu nghỉ dưỡng và khách sạn lớn, đã tạo ra hàng ngàn việc làm cho lao động địa phương, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và nâng cao mức sống người dân (Bảng 2-18). Hơn nữa, quá trình này còn góp phần đào tạo và hình thành một nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, có kỹ năng và tác phong chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của hội nhập quốc tế.

5.1. Phân tích đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và ngân sách

Sự đóng góp của vốn đầu tư vào du lịch đối với kinh tế Đà Nẵng thể hiện rõ qua các con số. Luận văn chỉ ra rằng, ngành du lịch, dịch vụ đã có sự phát triển mạnh mẽ, làm chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực, tăng tỷ trọng từ 37,8% (2005) lên 41,1% (2009) trong cơ cấu GDP (Bảng 2-1). Các dự án đầu tư, sau khi hoàn thành, đã làm tăng năng lực phục vụ của ngành, thu hút lượng khách du lịch lớn hơn, tạo ra doanh thu và lợi nhuận cao. Điều này trực tiếp làm tăng nguồn thu cho ngân sách thành phố. Ví dụ, năm 2008, thu ngân sách từ ngành du lịch đạt 456 tỷ đồng, tăng gấp 1,9 lần so với năm 2005. Nguồn thu này là cơ sở tài chính quan trọng để thành phố thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội, đặc biệt là đầu tư vào các công trình công cộng và phúc lợi xã hội.

5.2. Tác động đến việc làm và nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao

Về mặt xã hội, tác động lớn nhất của việc thu hút vốn đầu tư du lịch là tạo việc làm. Bảng 2-18 trong luận văn cho thấy số lao động trong các dự án đầu tư vào ngành du lịch đã tăng liên tục qua các năm. Các dự án không chỉ tạo việc làm trực tiếp trong các khách sạn, nhà hàng, khu du lịch mà còn tạo ra nhiều việc làm gián tiếp trong các ngành cung ứng dịch vụ. Quan trọng hơn, yêu cầu cao về chất lượng dịch vụ của các dự án, đặc biệt là các dự án có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, đã thúc đẩy quá trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. Người lao động được tiếp cận với quy trình quản lý hiện đại, được đào tạo về ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp và chuyên môn nghiệp vụ. Điều này không chỉ nâng cao thu nhập cá nhân mà còn nâng cao mặt bằng chất lượng lao động chung của thành phố, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển du lịch bền vững.

VI. Hướng đi tương lai thu hút vốn đầu tư du lịch Đà Nẵng

Để đưa du lịch thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, Đà Nẵng cần một chiến lược dài hạn và các giải pháp huy động vốn đầu tư mang tính đột phá cho giai đoạn tiếp theo, định hướng đến năm 2020. Trọng tâm của chiến lược này phải là phát triển du lịch bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế, bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa. Việc thu hút vốn đầu tư phát triển du lịch thành phố Đà Nẵng không nên chạy theo số lượng mà cần tập trung vào chất lượng, ưu tiên các dự án có công nghệ hiện đại, thân thiện với môi trường, tạo ra sản phẩm du lịch có giá trị gia tăng cao. Quan điểm có tính nguyên tắc là phải kết hợp chặt chẽ giữa phát huy nội lực và thu hút ngoại lực, trong đó vốn trong nước giữ vai trò quyết định, vốn nước ngoài là quan trọng. Thành phố cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, tạo lập môi trường đầu tư kinh doanh thực sự thông thoáng, minh bạch và cạnh tranh. Các giải pháp cụ thể bao gồm xây dựng quy hoạch các khu du lịch trọng điểm để kêu gọi đầu tư, vận dụng linh hoạt các chính sách ưu đãi, tăng cường hoạt động xúc tiến đầu tư du lịch một cách chuyên nghiệp và nâng cao năng lực của các nhà đầu tư trong nước. Tương lai của ngành du lịch Đà Nẵng phụ thuộc rất lớn vào khả năng hiện thực hóa các giải pháp này một cách đồng bộ và quyết liệt.

6.1. Định hướng phát triển du lịch bền vững đến năm 2020

Định hướng chiến lược cho ngành du lịch Đà Nẵng đến năm 2020 là phát triển du lịch bền vững. Điều này có nghĩa là các hoạt động thu hút đầu tư và phát triển du lịch phải gắn liền với việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là môi trường biển, bán đảo Sơn Trà và các khu bảo tồn. Cần khuyến khích các dự án áp dụng công nghệ xanh, tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải hiệu quả. Bên cạnh đó, phát triển du lịch phải tôn trọng và phát huy các giá trị văn hóa bản địa, tạo điều kiện cho cộng đồng địa phương tham gia và hưởng lợi. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng về lượng khách và doanh thu mà còn là nâng cao chất lượng trải nghiệm của du khách, xây dựng thương hiệu du lịch Đà Nẵng là một điểm đến xanh, sạch, văn minh và an toàn, qua đó đảm bảo sự tăng trưởng lâu dài và ổn định.

6.2. Các giải pháp huy động vốn đầu tư đột phá và kiến nghị

Để đạt được mục tiêu dự báo về nhu cầu vốn đầu tư vào ngành du lịch giai đoạn 2010-2020 (Bảng 3-2), Đà Nẵng cần các giải pháp huy động vốn đầu tư đột phá. Ngoài các giải pháp đã nêu, cần đa dạng hóa các hình thức huy động vốn như phát hành trái phiếu chính quyền địa phương để đầu tư hạ tầng du lịch, khuyến khích các hình thức đầu tư BOT, BTO, BT. Cần nâng cao vai trò của các doanh nghiệp trong nước, tạo điều kiện để họ lớn mạnh, đủ sức làm đối tác bình đẳng với các nhà đầu tư nước ngoài. Một kiến nghị quan trọng là cần thành lập một cơ quan chuyên trách về xúc tiến và hỗ trợ đầu tư du lịch, hoạt động theo cơ chế chuyên nghiệp, có đủ thẩm quyền để giải quyết nhanh các thủ tục cho nhà đầu tư. Đồng thời, cần có chính sách đặc thù để phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, coi đây là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến trong dài hạn.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế thu hút vốn đầu tư phát triển du lịch thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHUNG VAN BE Li LUAN CHUNG VE THU HUT VON DAU TU DE PHAT TRIEN DU LICH 1. MOT SO KHAINIEM ~ Khái niệm đầu tư (1) ~ Một số quan điểm về đầu tư + Nhà kinh tế học John M. Keynes cho rằng đầu tư là hoạt động mua sắm tài sản cố định để tiến hành sản xuất hoặc có thể là mua tải sản tài tài chính để thu lợi nhuận: “Đầu tư, theo cách dùng thông thường là việc cá nhân hoặc công ty mua sắm một tài sản. Đôi khi, thuật ngữ này còn bị giới hạn trong việc mua một tài sản tại sở giao dịch chứng khoán”.

Ông có nói đến đầu tư mua tài sản tài chính, song chủ yếu tập trung vào khái niệm đầu tư tạo thêm tài sản vật chất mới (như máy móc, thiết bị, nhà xưởng.) và để thu về một khoản lợi nhuận trong tương lai: “Khi một người mua hay đầu tư một tài sản, người đó mua quyền để được thu một loạt các khoản lợi tức trong tương lai mà người đó hy vọng giảnh được qua việc bán sản phẩm do tài sản cố định làm ra”. Quan niệm của ông đã nói lên kết quả của đầu tư về hình thái vật chất là tăng thêm tài sản cố định, tạo ra tài sản mới về mặt giá trị, kết quả thu được lớn hơn chỉ phí bỏ ra. + Nhà kinh tế học P.A samuelson cho rằng đầu tư là hoạt động tạo ra vốn tư bản thực sự, theo các dạng nhà ở, đầu tư vào tài sản cố định của doanh. nghiệp như máy móc, thiết bị và nhà xưởng và tăng thêm hàng tồn kho.

Đầu tư cũng có thể dưới dạng vô hình như giáo dục, nâng cao chất lượng nhân lực, nghiên cứu, phát minh. Theo ông trong thuật ngữ tài chính, đầu tư mang một nghĩa hoàn toàn khác, dùng để chỉ mua một loại chứng khoán. đó không phải là đầu tư thật sự của nền kinh tế. Trên góc độ làm tăng thu nhập cho tương lai, đầu tư được hiểu là: “hoạt động kinh tế từ bỏ tiêu dùng hiện nay với tầm nhìn để tăng sản lượng cho tương lai”, với niềm tin, kỳ vọng thu nhập do đầu tư đem lại sẽ cao hơn các chỉ phí đầu tư.

+ Theo từ điển giải nghĩa tài chính, đầu tư, ngân hàng, kế toán Anh Việt, NXB KHKT, năm 1999 thì đầu là dùng vốn để có được nhiều tiền hơn, hoặc thông qua những phương tiện tạo ra thu nhập (lãi, lợi nhuận) hoặc thông, qua những hình thức kinh doanh mạo hiểm có nhiều rủi ro hơn để kiếm lãi vốn. Quan niệm này đã tiếp cận khái niệm đầu tư dưới góc độ vốn, dùng vốn để đem lại vốn nhiều hơn, song chưa phản ánh kết quả đầu tư về hình thái vật chất là tăng thêm năng lực của nền kinh tế. ~ Qua tìm hiểu các quan niệm về đầu tư, có thể phân biệt một số loại đầu tư như sau: [2] Thứ nhất là đầu tư tài chính: Là loại đầu tư, trong đó người ta có tiền bỏ tiền ra cho vay hoặc mua các chứng chỉ có giá để hưởng lãi suất định trước. hoặc lãi suất tuỳ thuộc và kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh của công ty phát hành.

Thứ hai là đầu tư thương mại: Là loại đầu tư, trong đó người có tiền bỏ tiền ra để mua hàng hoá và sau đó bán với giá cao hơn nhằm thu lợi nhuận do. chênh lệch giá khi bán. Thứ ba là đầu tư tài sản vật chất và sức lao động: Là loại đầu tư, trong. đó người có tiễn bỏ.

in ra để tiến hành các hoạt động nhằm duy trì và tạo ra tài sản mới cho nền kinh tế, làm tăng năng lực sản xuất, kinh doanh và mọi hoạt động xã hội khác, là điều kiện chủ yếu để tạo việc làm, nâng cao đời sống của nhân dân. ~ Có nhiều khái niệm về đầu tư và các loại đầu tư khác nhau tuỳ theo các góc độ nghiên cứu khác nhau. Tuy nhiên, một khái niệm được nhiều người đồng. tình nhất: Đâu # được hiểu là việc sử dụng một khoản tiền vào việc tạo ra hoặc tăng cường cơ sở vật chất cho nền kinh tế nhằm thu được các kết quả trong tương lai lớn hơn khoản tiền đã bỏ ra đề đạt được các kết quả đó.

Khái niệm này về cơ bản đã thể hiện được bản chất của hoạt động đầu tư trong nên kinh tế, có thể áp dụng cho đầu tư của cá nhân, tổ chức và đầu tư. của một quốc gia, vùng, miền. Đồng thời dựa vào khái niệm này đề nhận diện. hoạt động đầu tư, tức là căn cứ vào đó đề thấy hoạt động nào là đầu tư, hoạt động nào là không phải đầu tư theo những phạm vi xem xét cụ thể.

- Đầu tư có một số đặc điểm chủ yếu sau đây: M61 la, hoạt động đầu tư thường sử dụng nhiều nguồn lực tương ứng với các đơn vị đo lường khác nhau, nhưng thường sử dụng đơn vị tiền tệ để biểu hiện. Khi nơi đến đầu tư thì thường được biểu hiện bằng tổng số tiền cần. chi hoặc đã chỉ. Hai là, thời gian kể từ khi bắt đầu thực hiện đầu tư cho đến khi các kết quả của công cuộc đầu tư phát huy tác dụng phải kéo dài trong một khoảng, thời gian nhất định (nhiều năm, tháng).

Ba là, chỉ phí cần thiết cho một cuộc đầu tư lớn và phải nằm ứ đọng. trong suốt quá trình đầu tư. Bốn là, mục đích của đầu tư là sinh lời, kết quả đầu tư mang lại trong. tương lai lớn hơn so với chỉ phí bỏ ra ~ Vốn đầu tư [1] 'Vốn dầu tư là sự biểu hiện bằng tiền các khoản mục chỉ phí gắn liền với nội dung của các hoạt động đầu tư.

Để rõ hơn nguồn gốc vốn đầu tư, hay nguồn gốc các khoản tiền bỏ ra đầu tư, ta nghiên cứu bản chất vốn đầu tư. 'Bản chất của nguồn vốn đầu tư: Muốn thực hiện công cuộc đầu tư sản xuất, cần có các nguồn đầu vào. như sức lao động, tư liệu lao động và đối tượng lao động. khoản tiền cần có.

trang trải các chỉ phí ứng trước này là vốn đầu tư. Rõ ràng, vốn đầu tư phải lấy từ trong số của cải đã làm ra, sau khi trừ đi phần tiêu dùng. Học thuyết của Mác đã khẳng định về cơ bản và lâu dài, vốn đầu tư có được nhờ đẩy mạnh sản xuất và thực hành tiết kiệm trong sản xuất và tiêu dùng. Ngoài nguồn tiết kiệm trong nước, nguồn vốn đầu tư có thể được huy động từ nước ngoài Qua nghiên cứu về bản chất của nguồn vốn đầu tư, từ đó có thể rút ra khái niệm hoàn chỉnh về vốn đầu tư: Vốn đầu tư là tiền tích luỹ của xã hội, của các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, tiền tiết kiệm của dân cư và vốn huy động từ các nguồn khác đưa vào sử dụng trong quá trình sản xuất xã hội nhằm duy trì và tạo năng lực mới nền kinh tế - xã hội.

~ Phân loại nguồn vốn đầu tư Để có chính sánh thu hút vốn đầu tư cho phát triển kinh tế, cẳn phân loại nguồn vốn đầu tư và đánh giá đúng tầm quan trọng của từng nguồn vốn. Ở giác độ chung nhất trong phạm vi một quốc gia, nguồn vốn đầu tư có thể chia thành nguồn vốn đầu tư trong nước và nguồn vốn đầu tư nước ngoài. + Nguồn vốn trong nước. Nguồn vốn trong nước thể hiện sức mạnh nội lực của một quốc gia Nguôn vốn này có ưu điểm là bền vững, ôn định, chỉ phí thấp, giảm thiểu được rủi ro và hậu quả từ bên ngoài.

Nguồn vốn trong nước chủ yếu được hình thành từ các nguồn tiết kiệm trong nền kinh tế. Mặc dù, thời đại ngày nay các đồng vốn nước ngoài ngày càng trở nên đặc biệt không thể thiếu được. đối với các nước đang phát triển, nhưng nguồn vốn tiết kiệm từ trong nước vẫn giữ vai trò quyết định. Các nước Đông Á trong những năm 1960 mức tiết kiệm đạt được chỉ 10% hoặc ít hơn và đã vay nhiều thị trường vốn quốc tế, thế nhưng đến những năm 90 tiết kiệm của các nước này cao hơn đáng kể, bình quân đạt 30%.

Có thể nói, tiết kiệm luôn ảnh hưởng tích cực đối với tăng, trưởng, nhất là ở những nước đang phát triền, vì làm tăng vốn đầu tư. Hơn nữa, tiết kiệm đó là điều kiện cần thiết đề hắp thụ vốn nước ngoài có hiệu quả, đồng thời giảm được sức ép về phía ngân hàng trung ương trong việc hàng năm phải cung ứng thêm tiền để tiêu hoá ngoại tệ. “Tiết kiệm trong nước được hình thành từ các khu vực sau: ~ Tiết kiệm của ngân sách nhà nước: Là số chênh lệch dương giữa tổng các khoản thu mang tính không hoàn lại (chủ yếu là thuế) với tổng chỉ tiêu dùng của ngân sách. Tiết kiệm ở khâu tài chính này sẽ hình thành nên nguồn vốn đầu tư của nhà nước.

Nghĩa là, số thu nhập tài chính mà ngân sách tập trung được không thể xem ngay đó là nguồn vốn đầu tư của nhà nước, điều này còn phụ thuộc vào chính sách chỉ tiêu dùng của ngân sách. Nếu quy mô. chỉ tiêu dùng vượt quá số thu nhập tập trung thì nhà nước không có nguồn để tạo vốn cho đầu tư. Đối với các nước đang phát triển, do tiết kiệm của nền kinh tế bị hạn.

chế bởi yếu tố thu nhập bình quân đầu người, cho nên, để duy trì sự tăng trưởng kinh tế và mở rộng đầu tư đòi hỏi nhà nước phải gia tăng tiết kiệm ngân ích nhà nước, trên cơ sở kết hợp xem xét chính sách đó có đây lùi tiết kiệm của doanh nghiệp và dân cư. Như vậy, để gia tăng tiết kiệm của ngân sách nhà nước thì nền kinh tế cũng phải trả giá nhất định, vì sự giảm sút tiết kiệm của khu vực tư nhân. Tuy nhiên sự sụt giảm sẽ không hoàn toàn tương ứng với mức tăng tiết kiệm của ngân s ích nhà nước nếu như tiết kiệm của ngân sách chủ yếu là thực hiện bằng cách cắt giảm chỉ tiêu dùng ngân sách. ~ Tiết kiệm của doanh nghiệp: Là số lãi ròng có được từ kết quả kinh doanh.

Đây là nguồn tiết kiệm cơ bản để các doanh nghiệp tạo vốn cho đầu tư phát triển theo chiều rộng và chiều sâu. Quy mô tiết kiệm của doanh nghiệp. phụ thuộc vào các yếu tổ trực tiếp như: Hiệu quả kinh doanh, chính sách thuế, sự ôn định kinh tế vĩ mô. ~ Tiết kiệm của các hộ gia đình và tổ chức đoàn thê xã hội (sau đây gọi tắt là khu vực dân cu): Là khoản tiền còn lại của thu nhập sau khi đã phân phối và sử dụng cho mục đích tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ