Luận văn thạc sĩ: Quản lý thu thuế nhập khẩu tại Cục Hải quan tỉnh Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý thu thuế nhập khẩu tại cục hải quan tỉnh Quảng Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thu ngân sách.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý thu thuế nhập khẩu tại Quảng Nam

Công tác quản lý thu thuế nhập khẩu tại Cục Hải quan tỉnh Quảng Nam đóng vai trò xương sống trong việc đảm bảo quản lý thu ngân sách nhà nước một cách bền vững. Thuế nhập khẩu không chỉ là một công cụ điều tiết kinh tế đối ngoại mà còn là nguồn thu chính, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Thị Thu Nguyệt (2020) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quy trình này, từ khâu lập dự toán, tổ chức thu, đến kiểm tra và xử lý vi phạm. Hoạt động này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và sự tuân thủ từ phía doanh nghiệp. Quá trình quản lý bắt đầu bằng việc tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế, đảm bảo các chính sách thuế quan mới được phổ biến rộng rãi. Tiếp đó, việc lập dự toán thu thuế được thực hiện dựa trên phân tích tình hình kinh tế và kim ngạch hoạt động xuất nhập khẩu tại Quảng Nam. Trọng tâm của công tác này là tổ chức thu thuế, áp dụng các nghiệp vụ hải quan hiện đại để tối ưu hóa quy trình. Tuy nhiên, hiệu quả của toàn bộ hệ thống phụ thuộc lớn vào việc kiểm soát tuân thủ và giải quyết các vấn đề phát sinh như khiếu nại, tố cáo. Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học về thuế mang tính thực tiễn cao, phản ánh nỗ lực của ngành hải quan trong việc hiện đại hóa và minh bạch hóa công tác quản lý, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

1.1. Vai trò của thuế XNK với nguồn thu ngân sách địa phương

Thuế xuất nhập khẩu (XNK) là một trong những nguồn thu ổn định và quan trọng nhất cho nguồn thu ngân sách địa phương tại Quảng Nam. Nguồn thu này tài trợ cho các dự án đầu tư công, cơ sở hạ tầng, và các chương trình an sinh xã hội. Sự tăng trưởng trong hoạt động xuất nhập khẩu tại Quảng Nam, đặc biệt qua Chi cục Hải quan cửa khẩu cảng Chu Lai, đã trực tiếp thúc đẩy số thu ngân sách. Theo dữ liệu giai đoạn 2015-2019, số thu nộp ngân sách nhà nước (NSNN) tại Cục Hải quan Quảng Nam luôn là một chỉ tiêu quan trọng, phản ánh sức khỏe của nền kinh tế địa phương. Việc quản lý hiệu quả nguồn thu này không chỉ đảm bảo cân đối ngân sách mà còn tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, thu hút đầu tư, và thúc đẩy sản xuất trong nước.

1.2. Nội dung cốt lõi của quản lý thu thuế theo Luật Quản lý Thuế

Quản lý thu thuế nhập khẩu được thực hiện dựa trên các quy định của Luật Quản lý Thuế. Nội dung quản lý bao gồm một chu trình khép kín: tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế; lập dự toán thu; tổ chức thu thuế; quản lý thông tin doanh nghiệp; và quan trọng nhất là kiểm tra, giám sát việc tuân thủ pháp luật. Hoạt động này đòi hỏi cơ quan hải quan phải áp dụng các nghiệp vụ hải quan chuyên sâu, từ việc tiếp nhận tờ khai, phân luồng kiểm tra, đến xác định trị giá hải quanáp mã HS code một cách chính xác. Toàn bộ quy trình này nhằm đảm bảo thu đúng, thu đủ và kịp thời các khoản thuế vào ngân sách, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại hợp pháp.

II. Phân tích thực trạng quản lý thuế và các thách thức

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, thực trạng quản lý thuế tại Cục Hải quan Quảng Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn đã chỉ ra những hạn chế cố hữu gây thất thu ngân sách nhà nước. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng khai báo sai mã HS và trị giá hàng hóa nhằm trốn thuế. Điều này đòi hỏi cán bộ hải quan phải có trình độ chuyên môn cao và hệ thống dữ liệu đủ mạnh để đối chiếu, kiểm tra. Thêm vào đó, tình trạng nợ đọng thuế và nợ phạt vi phạm hành chính vẫn còn phổ biến, gây áp lực lớn lên công tác thu hồi cho ngân sách. Hoạt động kiểm tra sau thông quan (KTSTQ) được xem là công cụ hữu hiệu để chống thất thu thuế, nhưng trên thực tế, hiệu quả chưa như kỳ vọng. Nhiều cuộc kiểm tra chỉ dừng lại ở việc phát hiện các vi phạm nhỏ lẻ trên từng hồ sơ, chưa tìm ra các vụ việc mang tính hệ thống hoặc có tổ chức. Các chính sách ưu đãi miễn, giảm thuế đôi khi bị lợi dụng để gian lận, đặc biệt với hàng gia công và hàng nhập khẩu để sản xuất xuất khẩu. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao hiệu quả thu thuế một cách toàn diện và đồng bộ.

2.1. Thách thức từ tình trạng nợ đọng thuế và gian lận thương mại

Tình trạng nợ đọng thuế là một trong những thách thức lớn nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoàn thành chỉ tiêu thu ngân sách. Nguyên nhân có thể đến từ khó khăn tài chính của doanh nghiệp hoặc do hành vi cố tình chây ì. Bên cạnh đó, các hành vi gian lận thương mại ngày càng tinh vi, đặc biệt là việc khai sai tên hàng, mã số, và xuất xứ để hưởng thuế suất ưu đãi hoặc trốn tránh các rào cản kỹ thuật. Việc xử lý các hành vi này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan hải quan và các cơ quan chức năng khác, đồng thời cần có chế tài đủ mạnh để răn đe.

2.2. Khó khăn trong việc xác định trị giá hải quan và áp mã HS code

Việc xác định trị giá hải quanáp mã HS code là hai nghiệp vụ cốt lõi nhưng cũng phức tạp nhất. Doanh nghiệp thường có xu hướng khai báo trị giá thấp hơn thực tế hoặc áp mã HS vào nhóm có thuế suất thấp hơn. Công tác kiểm tra của hải quan gặp khó khăn do sự đa dạng của hàng hóa và sự thay đổi liên tục của công nghệ. Để giải quyết vấn đề này, cơ quan hải quan cần xây dựng cơ sở dữ liệu giá tham chiếu đủ lớn và cập nhật, đồng thời tăng cường năng lực phân tích, giám định hàng hóa cho cán bộ thực thi.

2.3. Hạn chế trong công tác kiểm tra sau thông quan KTSTQ

Công tác kiểm tra sau thông quan là chốt chặn cuối cùng để chống thất thu thuế, nhưng hiệu quả còn hạn chế. Theo nghiên cứu, hoạt động này chủ yếu tập trung vào kiểm tra hồ sơ tại trụ sở hải quan mà chưa đẩy mạnh kiểm tra tại trụ sở doanh nghiệp, nơi có thể phát hiện các sai phạm mang tính hệ thống. Nguồn nhân lực cho KTSTQ còn mỏng, trong khi số lượng doanh nghiệp cần kiểm tra lại lớn. Việc áp dụng quản lý rủi ro trong lựa chọn doanh nghiệp để kiểm tra cần được cải tiến để tập trung vào các đối tượng có nguy cơ cao, thay vì dàn trải.

III. Phương pháp cải cách hành chính thuế hiệu quả nhất

Để vượt qua các thách thức, việc triển khai các giải pháp nâng cao hiệu quả thu thuế là nhiệm vụ cấp bách. Trọng tâm của các giải pháp này là đẩy mạnh cải cách hành chính thuế, hiện đại hóa toàn diện các quy trình nghiệp vụ. Một trong những hướng đi chính là tối ưu hóa hệ thống thủ tục hải quan điện tử VNACCS/VCIS. Hệ thống này không chỉ giúp giảm thời gian thông quan, tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp mà còn tăng cường tính minh bạch, hạn chế tiêu cực. Việc tự động hóa các khâu từ đăng ký tờ khai, phân luồng, đến thanh toán thuế giúp giảm thiểu sai sót do con người. Bên cạnh công nghệ, việc áp dụng phương pháp quản lý rủi ro (QLRR) trong mọi khâu của nghiệp vụ hải quan là yếu tố then chốt. Thay vì kiểm tra 100% các lô hàng, hệ thống QLRR cho phép cơ quan hải quan tập trung nguồn lực vào các doanh nghiệp, mặt hàng có độ rủi ro cao về gian lận thuế và vi phạm pháp luật. Điều này giúp vừa tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt, vừa nâng cao hiệu quả phát hiện và xử lý vi phạm, góp phần chống thất thu thuế một cách bền vững.

3.1. Hiện đại hóa qua thủ tục hải quan điện tử VNACCS VCIS

Hệ thống VNACCS/VCIS (Hệ thống thông quan hàng hóa tự động Việt Nam) là xương sống của quá trình hiện đại hóa hải quan. Việc triển khai thành công hệ thống này tại Cục Hải quan Quảng Nam đã giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý thủ tục hải quan điện tử. Doanh nghiệp có thể khai báo từ xa, theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ và thực hiện nghĩa vụ thuế trực tuyến. Điều này không chỉ tạo thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu tại Quảng Nam mà còn giúp cơ quan hải quan quản lý dữ liệu tập trung, hiệu quả, làm cơ sở cho công tác phân tích rủi ro và kiểm tra sau thông quan.

3.2. Ứng dụng quản lý rủi ro QLRR để chống thất thu thuế

Áp dụng quản lý rủi ro (QLRR) là một phương pháp quản lý hiện đại, cho phép chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Hệ thống sẽ tự động phân tích dữ liệu và phân luồng tờ khai (Xanh, Vàng, Đỏ) dựa trên mức độ tuân thủ của doanh nghiệp và tính chất rủi ro của lô hàng. Điều này giúp cơ quan hải quan tập trung nguồn lực kiểm tra vào các lô hàng Luồng Vàng và Đỏ, nơi có khả năng vi phạm cao. Việc áp dụng QLRR hiệu quả là chìa khóa để vừa đảm bảo tạo thuận lợi thương mại, vừa thực hiện tốt nhiệm vụ chống thất thu thuế.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực và tuân thủ pháp luật thuế

Công nghệ và quy trình chỉ là công cụ, yếu tố con người và sự tuân thủ tự nguyện của doanh nghiệp mới là nền tảng. Do đó, các giải pháp nâng cao hiệu quả thu thuế phải tập trung vào hai nhóm chính: nâng cao năng lực của cán bộ công chức và tăng cường ý thức tuân thủ của người nộp thuế. Đối với cán bộ hải quan, cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ hải quan, đặc biệt là kỹ năng phân loại hàng hóa, áp mã HS code, và xác định trị giá hải quan. Đồng thời, cần xây dựng một môi trường làm việc liêm chính, chuyên nghiệp, với cơ chế giám sát và khen thưởng, kỷ luật rõ ràng. Đối với người nộp thuế, công tác tuyên truyền và hỗ trợ phải được đặt lên hàng đầu. Cục Hải quan Quảng Nam cần thường xuyên tổ chức các hội nghị đối thoại, các lớp tập huấn về chính sách thuế quan mới, và giải đáp vướng mắc kịp thời qua nhiều kênh. Khi doanh nghiệp hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, cùng với việc thủ tục được đơn giản hóa, ý thức tuân thủ tự nguyện sẽ được nâng cao, giảm thiểu các hành vi vi phạm và gánh nặng cho công tác kiểm tra, xử phạt.

4.1. Tăng cường tuyên truyền hỗ trợ tuân thủ chính sách thuế quan

Công tác tuyên truyền không chỉ là phổ biến văn bản pháp luật mà còn là xây dựng mối quan hệ đối tác giữa hải quan và doanh nghiệp. Việc cung cấp thông tin rõ ràng, kịp thời về các chính sách thuế quan và thay đổi trong Luật Quản lý Thuế giúp doanh nghiệp chủ động trong hoạt động kinh doanh. Các chương trình hỗ trợ, tư vấn trực tiếp hoặc qua điện thoại, website giúp tháo gỡ khó khăn ngay từ khi phát sinh, ngăn ngừa sai sót không đáng có. Đây là biện pháp mềm nhưng mang lại hiệu quả lâu dài trong việc xây dựng một cộng đồng doanh nghiệp tuân thủ pháp luật.

4.2. Nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ công chức hải quan

Chất lượng của công tác quản lý thuế phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của cán bộ hải quan. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng định kỳ và chuyên sâu về các lĩnh vực phức tạp như phân tích rủi ro, kiểm toán sau thông quan, và điều tra chống buôn lậu. Việc trang bị kiến thức về các hiệp định thương mại tự do (FTA) và cam kết quốc tế cũng rất quan trọng để áp dụng đúng các mức thuế suất ưu đãi, tránh sai sót gây thiệt hại cho cả nhà nước và doanh nghiệp. Một đội ngũ công chức chuyên nghiệp, vững vàng về nghiệp vụ là tài sản quý giá nhất của ngành hải quan.

V. Kết quả thực tiễn và tác động đến kinh tế đối ngoại

Những nỗ lực trong công tác quản lý thu thuế nhập khẩu tại Cục Hải quan tỉnh Quảng Nam đã mang lại những kết quả tích cực, được phản ánh qua các số liệu thống kê trong giai đoạn 2015-2019. Luận văn đã chỉ ra rằng, tổng số thu nộp ngân sách nhà nước qua Cục Hải quan Quảng Nam có sự tăng trưởng đáng kể, đóng góp quan trọng vào nguồn thu ngân sách địa phương. Sự phát triển mạnh mẽ của Khu kinh tế mở Chu Lai, với hạt nhân là ngành công nghiệp ô tô và các ngành phụ trợ, đã thúc đẩy kim ngạch hoạt động xuất nhập khẩu tại Quảng Nam tăng vọt. Chi cục Hải quan cửa khẩu cảng Chu Lai đã xử lý một khối lượng lớn tờ khai và hàng hóa, trở thành điểm sáng trong hoạt động kinh tế đối ngoại của tỉnh. Việc áp dụng thành công thủ tục hải quan điện tử đã tạo ra một môi trường thông quan nhanh chóng, minh bạch, thu hút thêm nhiều nhà đầu tư. Những kết quả này cho thấy, khi công tác quản lý thuế được thực hiện tốt, nó không chỉ đảm bảo nguồn thu mà còn là đòn bẩy mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh của địa phương trong bối cảnh hội nhập.

5.1. Phân tích số liệu thu ngân sách nhà nước giai đoạn 2015 2019

Dữ liệu từ luận văn cho thấy một bức tranh khả quan về công tác quản lý thu ngân sách nhà nước. Số thu thuế nhập khẩu, đặc biệt là thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu của Cục Hải quan. Sự tăng trưởng này gắn liền với sự gia tăng về số lượng tờ khai và kim ngạch nhập khẩu, chủ yếu là linh kiện ô tô và máy móc thiết bị phục vụ các dự án đầu tư. Việc hoàn thành và vượt chỉ tiêu thu ngân sách hàng năm là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của các giải pháp quản lý đã và đang được triển khai.

5.2. Đóng góp vào sự phát triển kinh tế đối ngoại của tỉnh Quảng Nam

Một hệ thống hải quan hiện đại, hiệu quả là yếu tố then chốt để thúc đẩy kinh tế đối ngoại. Bằng việc đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian thông quan, Cục Hải quan Quảng Nam đã góp phần cải thiện môi trường đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự phát triển của cảng Chu Lai và các khu công nghiệp trên địa bàn đã biến Quảng Nam thành một trung tâm logistics và sản xuất quan trọng của khu vực miền Trung, tất cả đều có sự đóng góp không nhỏ từ công tác cải cách hành chính thuế và hiện đại hóa hải quan.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý thu thuế nhập khẩu

Để công tác quản lý thu thuế nhập khẩu tại Cục Hải quan tỉnh Quảng Nam phát triển bền vững, cần có một định hướng chiến lược rõ ràng cho tương lai. Hướng đi này phải dựa trên việc tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính thuế và hiện đại hóa, đồng thời phải phù hợp với các quy định mới của Luật Quản lý Thuế. Trọng tâm là hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để nhận diện các hành vi gian lận một cách sớm hơn và chính xác hơn. Cần tăng cường cơ chế phối hợp, chia sẻ thông tin giữa cơ quan hải quan với cơ quan thuế nội địa, ngân hàng và các bộ ngành liên quan để quản lý toàn diện người nộp thuế. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu về doanh nghiệp, phân loại mức độ tuân thủ một cách khoa học sẽ là nền tảng cho việc áp dụng các chính sách ưu đãi hợp lý. Đây không chỉ là một đề tài nghiên cứu khoa học về thuế mà còn là một lộ trình hành động thiết thực, hướng tới một nền hành chính hải quan chuyên nghiệp, minh bạch, hiệu quả, góp phần đảm bảo an ninh kinh tế và tạo thuận lợi tối đa cho thương mại.

6.1. Tổng hợp các giải pháp nâng cao hiệu quả thu thuế cốt lõi

Trong tương lai, các giải pháp nâng cao hiệu quả thu thuế cần tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất, tiếp tục đầu tư vào công nghệ, nâng cấp hệ thống thủ tục hải quan điện tử và các trang thiết bị kiểm tra, giám sát hiện đại. Thứ hai, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và các quy định pháp luật. Thứ ba, hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là các quy định về kiểm tra sau thông quan và xử lý nợ đọng thuế, đảm bảo tính đồng bộ và hiệu lực thực thi.

6.2. Định hướng cải cách phù hợp với Luật Quản lý thuế mới nhất

Các định hướng cải cách phải bám sát tinh thần của Luật Quản lý Thuế mới, vốn nhấn mạnh quyền tự khai, tự nộp của người nộp thuế và vai trò giám sát của cơ quan quản lý. Điều này đòi hỏi phải chuyển mạnh từ kiểm tra trong thông quan sang hậu kiểm. Cơ quan hải quan cần xây dựng các chương trình khuyến khích doanh nghiệp tự nguyện tuân thủ, ví dụ như chương trình doanh nghiệp ưu tiên. Đồng thời, các biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế cần được áp dụng quyết liệt và đúng pháp luật đối với các trường hợp cố tình vi phạm, đảm bảo sự công bằng và nghiêm minh của pháp luật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế quản lý thu thuế nhập khẩu tại cục hải quan tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Cơ sở lý luận về quản lý thu thuế nhập khâu. Thực trạng quản lý thu thuế NK tại Cục Hải quan Quảng Nam. Phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế nhập khẩu tại Cục Hải quan Quảng Nam.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu Nguyễn Xuân Quảng (2004), Giáo frình thuế, Nhà xuất bản Giao thông vận tải, Hà Nội. Sách đã giới thiệu những lý luận chung về thuế, các Luật thuế hiện hành của Việt Nam và nội dung quản trị thuế. Tác giả cũng đã luận giải quản trị thuế bao gồm: lập kế hoạch thuế; kế toán, thống kê thuế và thanh tra thuế nhà nước. Tuy nhiên, phần nội dung quản trị thuế tác giả chưa trình bày chỉ tiết, đi sâu nghiên cứu.

Nguyễn Thị Liên, Nguyễn Văn Hiệu (2007), Giáo trình Quản lý thuế, Nhà xuất bản Tài chính, Hà Nội. Đây là cuốn giáo trình dùng cho đối tượng không chuyên, được tái bản năm 2008 trên cơ sở kế thừa và rút gọn các Giáo trình dành cho đối tượng chuyên ngành. Giáo trình được biên soạn trong bối cảnh kinh tế đất nước chuyển đổi theo hướng hội nhập kinh tế sâu rộng. Chính sách, pháp luật về thế đã có nhiều thay đôi.

Tuy nhiên, giáo trình đã cung cấp những lý luận đại cương về thuế, nêu rõ đặc điểm, vai trò của thuế; những tiêu chuẩn đề xây dựng hệ thống thuế, Nguyễn Ngọc Hùng (2012), Giáo trình Quản lý thuế (thuế 2), Nhà xuất bản Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Cuốn giáo trình đã giới thiệu một số nội dung lý luận về quản lý thuế như: Tổng quan về thuế, tổ chức bộ máy quản lý thuế, các chức năng quản lý thuế như: Đăng ký, kê khai, tính thuế; kiểm tra, thanh tra thuế; xử lý vi phạm về thuế. Phạm Đức Cường, Trần Mạnh Dũng (2019), 7hué và kể toán thuế, Nhà xuất bản Tài Chính, Hà Nội.

Cuốn sách này được biên soạn bởi các tác giả có nhiều kinh nghiệm trong lý luận và thực tiễn về thuế và kế toán thuế trong DN. Bên cạnh việc giới thiệu những nội dung lý luận lý thuyết về thuế và kế toán thuế các tác giả cũng đưa ra ví dụ minh họa mang tính thực hành, ứng dụng thực tiễn cao, dễ tiếp cận và thực hiện. Lê Xuân Trường (2016), Giáo trình Quản jÿ thuế, Nhà xuất bản Tài chính, Hà Nội. Cuốn giáo trình đã giới một số nội dung lý luận về quản lý thuế như: “Tổng quan về thuế, tổ chức bộ máy và quy trình quản lý thuế, Giáo trình cũng, 6 giới thiệu các vấn đề lý luận và quy trình nghiệp vụ thực hiện các chức năng quản lý thuế gồm: Quản lý khai thuế, kế toán thuế, thống kê, tuyên truyền, dịch vụ hỗ trợ người nộp thuế; công tác thanh tra, kiểm tra thuế; quản lý nợ thuế, cưỡng chế thuế, dự toán thu thuế và ứng dụng CNTT trong quản lý thuế và quản lý hoá đơn.

Trong thời gian qua, bên cạnh các cuốn giáo trình, sách chuyên ngành về quản lý thuế thì các công trình, đề tài nghiên cứu về thuế và quản lý thuế ở Việt Nam khá đa dạng và phong phú. Nguyễn Thị Thuỳ Dương (2011), “Quản lý thuế 6 Viét Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế”, Luận án tiến sĩ kinh tế, trường Đại Học kinh tế quốc dân. Luận án tập trung vào nghiên cứu hệ thống bộ máy quản lý thuế; cơ sở pháp lý cho quản lý thuế và một số nội dung cơ bản của quản lý thuế. Luận án đã đi sâu phân tích và đánh giá tác động của hội nhập quốc tế đến quản lý thuế ở Việt Nam.

Xu hướng tích cực là cam kết của Việt Nam trong thực thi hiện đại hóa ngành thuế, áp dụng phương pháp quản lý hiện đại vào quản lý thuế như: quản lý rủi ro, quản lý tuân thủ, ứng dụng hệ thống phần mềm nhằm đánh giá và xác định đối tượng rủi ro để thực hiện kiểm tra, soát hiệu quả. Tuy nhiên, luận án vẫn chưa đi sâu nghiên cứu các nội dung quản lý thuế NK cũng như các yếu tố, các mối quan hệ giữa cơ quan HQ, NNT và các cơ quan khác. Bùi Văn Nam - Lê Thị Chinh (2017), “Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế đến năm 2020”, Tạp chí kinh tế tài chính Việt Nam - Số 5 — tháng 10/2017. Các tác giả đã đưa ra các lý thuyết chung về quản lý thuế, cơ sở lý thuyết để đánh giá hiệu quả của quản lý thuế; tổng quan thực trạng công tác quản lý thuế và công tác đánh giá hiệu quả quản lý thuế.

Dựa trên đánh giá thực trạng. công tác quản lý thuế hiện nay để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả của 7 quản lý thuế đến năm 2020. Bài viết nghiên cứu đề xuất các giải pháp nâng cao. hiệu quả quản lý thuế nói chung, chưa đi sâu nghiên cứu về nội dung quản lý thuế NK.

Bùi Thái Quang (2014), “Nâng cao năng lực quản lý HỌ đối với thuế xuất khẩu, nhập khẩu ”, Tạp chí tài chính kỳ 1 — Thang 8/2014. Bài viết đã nêu ra được những bắt cập trong công tác quản lý thuế XNK; trên cơ sở mười giải pháp đã được đề xuất, kiến nghị để cao năng lực quản lý HQ đối với thuế XNK. Tuy nhiên, bài viết chưa khái quát các những lý thuyết về QLT cũng như không đánh giá đầy đủ tình trạng quản lý thu thuế NK. Lê Duy Thành (2007), “Đổi mới quản lý thuế trong điều kiện hội nhập kinh tế ở Việt Nam”, Luận án tiến sĩ kinh tế, Trường Đại học kinh tế Quốc dân.

Luận án này xây dựng các lý luận về quản lý thuế một cách có hệ thống đặc biệt đã nêu ra được khái niệm quản lý thuế, luận giải những vấn đề về bản chất của quản lý thuế, cũng như là những mục tiêu, đặc điểm của quản lý thuế theo. cách nhìn logic. Đồng thời, đề tài cũng nêu ra những vấn đề về quản lý thuế trong điều kiện hội nhập kinh tế. Tuy nhiên, đề tài mới chỉ tập trung làm rõ các quan hệ quản lý trong phạm vi quan hệ giữa cơ quan quản lý thuế với các đối tượng nộp thuế và các quan hệ quản lý thuế nội địa.

Luận án không đi vào nghiên cứu các nội dung quản lý thuế NK; quan hệ quản lý thuế của cơ quan HQ và giữa cơ quan thuế với các cơ quan khác. Nguyễn Thành Trung (2017), “Cái cách quản lý thuế ở Việt Nam ", Luận án tiến sĩ kinh tế, Trường Đại học kinh tế quốc dân. Luận án đã hệ thống hoá các vấn đề lý thuyết cơ bản về quản lý thuế và cải cách quản lý thuế. Luận án đi vào nghiên cứu sâu vấn đề quản lý thuế theo.

nghĩa hẹp chỉ bao gồm các hoạt động của cơ quan quản lý thuế trong triển khai các nội dung quản lý thuế nhằm thực thi có hiệu quả chính sách thuế; nội dung. quản lý thuế và cải cách quản lý thuế một cách hệ thống. Luận án cũng đã làm § rõ, đánh giá thực trạng cải cách quản lý thuế ở Việt Nam giai đoạn 1996-2016; đưa ra những đánh giá về cải cách cơ chế quản lý thuế, tổ chức bộ máy quản lý thuế; thủ tục quản lý thuế, kiểm tra thuế, thanh tra thuế, phương pháp, kỹ thuật quản lý thuế đồng thời đánh giá sự hài lòng cũng như các nhân tố ảnh hưởng. đến sự hải lòng của NNT trong thực hiện TTHC thuế.

Luận án chỉ tập trung nghiên cứu về quản lý thuế mà không bao gồm các nội dung về cải cách chính sách thuế; không nghiên cứu về quản lý thuế NK. Đồng thời, tác giả chỉ ra rằng. cải cách quản lý thuế khác biệt với hoàn thiện quản lý thuế. Hoàn thiện quản lý thuế theo tác giả là việc thực hiện những thay đổi nhỏ, điều chỉnh trên phạm vi hẹp, chỉ tiết trên từng nội dung quản lý thuế.

Cải cách quản lý thuế biểu hiện ở những thay đồi lớn, có tác động trên phạm vi rộng ở hầu hết các nội dung quản lý thuế nhưng không làm thay đổi bản chất của quan lý thuế mà giúp cho công. tác quản lý thuế được hiệu lực, hiệu quả hơn. Hạn chế của luận án là chưa nghiên cứu cải cách quản lý thuế đặt ra trong sự tác động tương hỗ với cải cách chính sách thuế. Nhìn chung, các kết quả nghiên cứu của các tác giả được để cập ở những mức độ nhất định về thuế, quản lý thuế ở các góc độ khác nhau cũng như các giải pháp được đề xuất để cải thiện hiệu quả công tác quản lý thuế.

Tuy nhi chưa có công trình nghiên cứu hay dự án nào nghiên cứu toàn diện về quản lý thu thuế NK tại Cục Hải quan Quảng Nam trong bối cảnh toàn ngành Hải quan đang từng bước thực hiện cải cách và hiện đại hoá nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về HQ, chống thất thu NSNN. Đề tài “Quản 1ý thu thuế nhập khẩu tại Cục Hải quan Quảng Nam” trên cơ sở hệ thông hoá các lý thuyết về thuế NK, quản lý thu thuế NK, xem xét phân tích tình hình quản lý thu thuế NK tại Cục Hải quan Quảng Nam trong giai đoạn 2015-2019, nghiên cứu kết quả đạt được, những thiếu sót và hạn chế để tìm va đề xuất các pháp nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế NK trong tương lai 9 CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN LY THU THUE NHAP KHAU 1. TONG QUAN VE THUE NHAP KHAU VA QUAN LY THU THUE NHAP KHAU 1. Một số khái niệm 4a.

Thuế Thuế là một khoản đóng góp bắt buộc cho Nhà nước theo quy định của pháp luật đối với các tổ chức và cá nhân chịu thuế nhằm đáp ứng nhu cầu chỉ tiêu của Nhà nước. Từ quan điểm của các nhà nghiên cứu, khái niệm vẻ thuế đã được thống nhất đưa vào quy định tại Khoản 1, Điều 3 Luật Quản lý thuế năm 2019 như sau: “?huế là một khoản nộp NSNN bắt buộc của tổ chức, hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân theo quy định của các luật thuế”. Như vậy, “7huế là một khoản nộp NSNN bắt buộc của tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật. Thuế có tính chất xác định không hoàn trả trực tiếp cho NNT nhằm đáp ứng nhu câu chỉ tiêu của Nhà nước vì lợi ích chung”.

Thuế nhập khẩu Nhà nước đặt ra nhiều sắc thuế khác nhau áp dụng đối với từng lĩnh vực, từng đối tượng khác nhau. Thuế NK được hình thành khi có quan hệ trao đổi buôn bán giữa các quốc gia. Theo giáo trình Thuế của Đại học Bách Khoa Hà Nội: “Thuế NK là loại thuế gián thu đánh vào các mặt hàng mậu dịch và phi mậu dịch được phép NK qua biên giới Việt Nam”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ