Luận văn thạc sĩ: Thực trạng và giải pháp phát triển nông nghiệp tại Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển nông nghiệp tại thành phố Quảng Ngãi, phân tích tiềm năng và giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài thạc sĩ kinh tế phát triển nông nghiệp Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển của tác giả Trần Kim Trọng (2019) là một công trình nghiên cứu khoa học, chuyên sâu về phát triển nông nghiệp trên địa bàn thành phố Quảng Ngãi. Đề tài này có tính cấp thiết cao trong bối cảnh ngành nông nghiệp thành phố đối mặt với nhiều thách thức từ quá trình đô thị hóa và hội nhập kinh tế. Luận văn tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận, phân tích thực trạng phát triển nông nghiệp Quảng Ngãi giai đoạn 2014-2018, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy một nền kinh tế nông nghiệp tăng trưởng hiệu quả và bền vững. Mục tiêu cốt lõi là tìm ra con đường để nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp, cải thiện thu nhập của người nông dân và góp phần vào chương trình xây dựng nông thôn mới tại Quảng Ngãi. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở cho việc hoạch định chính sách phát triển nông nghiệp của địa phương. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ đặc điểm tự nhiên, kinh tế-xã hội Quảng Ngãi đến các nguồn lực phát triển nông nghiệp, giúp nhận diện rõ những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các giải pháp mang tính đột phá, phù hợp với tiềm năng và định hướng phát triển chung của thành phố.

1.1. Luận giải tính cấp thiết của đề tài thạc sĩ kinh tế phát triển

Tính cấp thiết của đề tài thạc sĩ kinh tế phát triển này xuất phát từ vai trò trọng yếu của nông nghiệp trong nền kinh tế quốc dân và những mâu thuẫn nội tại của ngành tại Quảng Ngãi. Dù thành phố đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, nông nghiệp vẫn là生 kế của một bộ phận lớn dân cư. Tuy nhiên, sự phát triển này chưa tương xứng tiềm năng, diện tích đất nông nghiệp giảm, công nghệ lạc hậu, giá trị sản xuất nông nghiệp còn thấp. Bối cảnh hội nhập sâu rộng đòi hỏi nông sản phải đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn, tạo ra áp lực cạnh tranh lớn. Vì vậy, việc nghiên cứu để tìm ra giải pháp khắc phục những khó khăn, thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững là một yêu cầu bức thiết, có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.

1.2. Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội Quảng Ngãi ảnh hưởng PTNN

Thành phố Quảng Ngãi có các đặc điểm tự nhiên, kinh tế-xã hội vừa thuận lợi vừa thách thức cho phát triển nông nghiệp. Về tự nhiên, địa hình đồng bằng ven sông Trà Khúc và sông Bàu Giang màu mỡ, nhưng khí hậu khắc nghiệt với mùa khô kéo dài và mùa mưa thường có bão lũ. Về kinh tế, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế diễn ra tích cực nhưng tốc độ tăng trưởng của ngành nông nghiệp (bình quân 4,26%/năm giai đoạn 2014-2018) thấp hơn nhiều so với mức chung của thành phố (11,93%). Về xã hội, lực lượng lao động nông thôn dồi dào, cần cù nhưng chất lượng chưa cao, trình độ áp dụng khoa học kỹ thuật còn hạn chế. Những đặc điểm này là nhân tố quan trọng cần được xem xét kỹ lưỡng khi xây dựng các giải pháp phát triển.

II. Phân tích thực trạng phát triển nông nghiệp Quảng Ngãi 2014 2018

Giai đoạn 2014-2018, thực trạng phát triển nông nghiệp Quảng Ngãi cho thấy những kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế sâu sắc. Theo luận văn, quy mô giá trị sản xuất nông nghiệp có sự tăng trưởng, nhưng tốc độ còn chậm và tỷ trọng trong cơ cấu kinh tế chung của thành phố giảm dần, từ 5,36% (2014) xuống còn 4,15% (2018). Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp diễn ra nhưng chưa mạnh mẽ, ngành trồng trọt vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo trong khi chăn nuôi và dịch vụ nông nghiệp chưa phát huy hết tiềm năng. Về nguồn lực phát triển nông nghiệp, diện tích đất sản xuất có xu hướng thu hẹp do đô thị hóa, lao động nông nghiệp giảm về số lượng nhưng chất lượng cải thiện chậm. Nguồn vốn đầu tư cho nông nghiệp còn hạn hẹp, chủ yếu từ kinh tế hộ nông thôn và vốn vay tín dụng. Các hình thức liên kết sản xuất như hợp tác xã nông nghiệpliên kết 4 nhà đã hình thành nhưng hoạt động chưa thực sự hiệu quả, quy mô nhỏ lẻ. Thu nhập của người nông dân có cải thiện nhưng vẫn ở mức thấp so với các ngành khác, đời sống còn nhiều khó khăn. Những hạn chế này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, đòi hỏi một chiến lược tổng thể để tháo gỡ.

2.1. Đánh giá giá trị sản xuất nông nghiệp và những hạn chế

Trong giai đoạn 2014-2018, giá trị sản xuất nông nghiệp của thành phố Quảng Ngãi tăng từ 1.041 tỷ đồng lên 1.230 tỷ đồng (giá so sánh 2010). Tuy nhiên, đây là mức tăng trưởng khiêm tốn. Hạn chế lớn nhất là sản xuất vẫn manh mún, nhỏ lẻ, chủ yếu là kinh tế hộ nông thôn. Năng suất nhiều loại cây trồng, vật nuôi còn thấp, chưa tạo ra được các sản phẩm chủ lực có sức cạnh tranh cao. Quá trình thâm canh, ứng dụng khoa học công nghệ còn chậm, tổn thất sau thu hoạch lớn. Điều này làm giảm hiệu quả kinh tế và kìm hãm sự phát triển chung của toàn ngành.

2.2. Phân tích SWOT nông nghiệp Cơ hội và thách thức đặt ra

Một luận văn phân tích SWOT nông nghiệp sẽ chỉ ra các yếu tố chiến lược. Điểm mạnh là có nguồn lao động dồi dào, đất đai phù hợp cho một số loại cây trồng. Điểm yếu là quy mô sản xuất nhỏ, công nghệ lạc hậu, liên kết yếu. Cơ hội đến từ nhu cầu thị trường về nông sản sạch ngày càng tăng và các chính sách phát triển nông nghiệp của nhà nước. Thách thức lớn nhất là biến đổi khí hậu, dịch bệnh, sức ép cạnh tranh từ hàng nông sản nhập khẩu và quá trình đô thị hóa thu hẹp đất đai. Việc nhận diện rõ các yếu tố này là cơ sở để xây dựng chiến lược phù hợp.

III. Hướng tái cơ cấu ngành nông nghiệp để phát triển kinh tế bền vững

Để phát triển nông nghiệp bền vững, giải pháp trọng tâm được luận văn nhấn mạnh là phải đẩy mạnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Đây không chỉ là sự thay đổi về tỷ trọng giữa các ngành, mà là một quá trình chuyển đổi sâu sắc về phương thức sản xuất và tư duy kinh tế. Hướng đi chính là thực hiện chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng giảm tỷ trọng ngành trồng trọt, tăng tỷ trọng ngành chăn nuôi và dịch vụ nông nghiệp. Trong nội bộ ngành trồng trọt, cần giảm diện tích cây lương thực hiệu quả thấp, tập trung phát triển các loại rau màu, cây ăn quả, cây công nghiệp có giá trị kinh tế cao và phù hợp với nhu cầu thị trường. Đối với chăn nuôi, cần chuyển từ chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang chăn nuôi tập trung, trang trại, áp dụng quy trình an toàn sinh học. Song song với đó, việc tối ưu hóa các nguồn lực phát triển nông nghiệp là yếu tố then chốt. Cần có chính sách tích tụ, tập trung đất đai để hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Đồng thời, phải nâng cao chất lượng nguồn lao động thông qua đào tạo nghề, chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật, giúp người nông dân làm chủ công nghệ mới.

3.1. Chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi theo hướng hàng hóa

Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp cần bắt đầu từ việc xác định các sản phẩm chủ lực có lợi thế cạnh tranh. Thay vì sản xuất dàn trải, cần quy hoạch các vùng chuyên canh tập trung, sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP để đáp ứng yêu cầu của thị trường. Cụ thể, tăng diện tích các loại rau an toàn, hoa cây cảnh phục vụ đô thị; phát triển chăn nuôi gia súc, gia cầm theo hướng công nghiệp, bán công nghiệp. Việc chuyển đổi này phải gắn liền với việc xây dựng thương hiệu và tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định, tạo nền tảng cho một nền nông nghiệp hàng hóa hiện đại.

3.2. Tối ưu hóa nguồn lực phát triển nông nghiệp Đất đai và lao động

Tối ưu hóa nguồn lực phát triển nông nghiệp là nhiệm vụ cấp bách. Đối với đất đai, cần khuyến khích dồn điền đổi thửa, cho thuê quyền sử dụng đất để tạo ra những cánh đồng lớn, thuận lợi cho cơ giới hóa. Đối với lao động, cần có các chương trình đào tạo, tập huấn để nâng cao tay nghề, kiến thức về thị trường và quản lý sản xuất cho nông dân. Chất lượng lao động tăng lên sẽ là động lực chính để áp dụng các tiến bộ kỹ thuật, nâng cao năng suất và hiệu quả, từ đó cải thiện thu nhập của người nông dân.

IV. Bí quyết tăng hiệu quả qua mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả

Tăng cường hiệu quả sản xuất là chìa khóa để nâng cao sức cạnh tranh của kinh tế nông nghiệp Quảng Ngãi. Luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào việc đổi mới tổ chức sản xuất và ứng dụng công nghệ. Một trong những bí quyết quan trọng là phát triển các mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả dựa trên sự liên kết. Cần củng cố và phát triển vai trò của các hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới, hoạt động như một doanh nghiệp, làm cầu nối giữa nông dân và thị trường. Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nông – Nhà nước – Nhà khoa học – Nhà doanh nghiệp) phải được triển khai thực chất, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân, dẫn dắt chuỗi giá trị nông sản. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao là xu thế tất yếu. Cần khuyến khích áp dụng các công nghệ tưới tiết kiệm, nhà màng, nhà lưới, công nghệ sinh học trong chọn tạo giống và phòng trừ dịch bệnh. Việc này không chỉ giúp tăng năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững. Xây dựng thành công các mô hình này sẽ tạo ra sự đột phá, thay đổi bộ mặt nông nghiệp của thành phố.

4.1. Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp và mô hình liên kết 4 nhà

Các hợp tác xã nông nghiệp và mô hình liên kết 4 nhà là nền tảng để khắc phục tình trạng sản xuất manh mún. Hợp tác xã sẽ đứng ra tổ chức sản xuất theo kế hoạch, cung ứng vật tư đầu vào chất lượng và đàm phán tiêu thụ sản phẩm, giúp giảm chi phí và rủi ro cho nông dân. Liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp giúp đảm bảo đầu ra ổn định, trong khi sự hỗ trợ từ nhà nước về chính sách và nhà khoa học về kỹ thuật sẽ tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, thúc đẩy sản xuất phát triển.

4.2. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững cho thị trường

Phát triển nông nghiệp không thể tách rời thị trường. Việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững là giải pháp căn cơ để nâng cao giá trị gia tăng. Chuỗi giá trị này bao gồm từ khâu sản xuất, thu hoạch, sơ chế, chế biến, đóng gói đến phân phối. Cần xác định rõ vai trò của từng tác nhân trong chuỗi và đảm bảo lợi ích được phân chia hài hòa. Đặc biệt, cần chú trọng đến khâu chế biến và xây dựng thương hiệu để sản phẩm nông nghiệp Quảng Ngãi có thể vươn ra các thị trường lớn hơn, thay vì chỉ tiêu thụ thô với giá trị thấp.

4.3. Ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao để tăng năng suất

Đẩy mạnh ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao là con đường ngắn nhất để tạo ra bước nhảy vọt về năng suất và chất lượng. Các công nghệ như cảm biến, tự động hóa, canh tác thông minh cần được thí điểm và nhân rộng. Chính quyền cần có chính sách ưu đãi, hỗ trợ vốn, đất đai để thu hút doanh nghiệp và nông dân đầu tư vào lĩnh vực này. Đây là yếu tố quyết định để hiện đại hóa ngành nông nghiệp, thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

V. Top giải pháp đột phá từ chính sách phát triển nông nghiệp mới

Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng phát triển, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện chính sách phát triển nông nghiệp và tạo ra môi trường thuận lợi cho các chủ thể kinh tế. Một trong những giải pháp hàng đầu là chính sách về đất đai, cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích tụ ruộng đất để sản xuất lớn. Tiếp theo là chính sách tín dụng, cần có các gói vay ưu đãi với lãi suất hợp lý, thủ tục đơn giản để nông dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn lực phát triển nông nghiệp. Chính sách về khoa học công nghệ cũng vô cùng quan trọng, cần tăng cường đầu tư cho nghiên cứu, chuyển giao các tiến bộ kỹ thuật, các mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả. Bên cạnh đó, chính sách thị trường cần được chú trọng, hỗ trợ các hoạt động xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu, kết nối cung cầu. Cuối cùng, chính sách đào tạo nguồn nhân lực cần được thực hiện bài bản để nâng cao dân trí và tay nghề cho lao động nông thôn. Việc thực thi hiệu quả các nhóm chính sách này sẽ tạo ra cú hích mạnh mẽ, thúc đẩy nông nghiệp thành phố Quảng Ngãi phát triển toàn diện.

5.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng và đầu tư cho kinh tế nông nghiệp

Vốn là yếu tố sống còn của sản xuất. Cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn, không chỉ dựa vào ngân sách nhà nước mà còn phải thu hút mạnh mẽ vốn từ khu vực tư nhân. Hoàn thiện chính sách phát triển nông nghiệp về tín dụng, bảo hiểm nông nghiệp sẽ giúp nông dân yên tâm đầu tư, mở rộng sản xuất. Các ngân hàng thương mại cần thiết kế các sản phẩm tín dụng đặc thù cho nông nghiệp, giảm bớt các rào cản về tài sản thế chấp, giúp nguồn vốn chảy vào nông thôn một cách hiệu quả hơn.

5.2. Tăng cường công tác khuyến nông và chuyển giao công nghệ

Hệ thống khuyến nông cần được đổi mới, hoạt động hiệu quả hơn, không chỉ tập trung vào kỹ thuật canh tác mà còn phải tư vấn về thị trường, quản trị kinh doanh cho nông dân. Cần xây dựng các mô hình trình diễn, tổ chức các lớp tập huấn thực tế để người dân có thể “mắt thấy, tai nghe, tay làm”. Đẩy mạnh chuyển giao các giống cây trồng, vật nuôi mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh, thích ứng với biến đổi khí hậu là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu.

VI. Tương lai kinh tế nông nghiệp xây dựng nông thôn mới tại Quảng Ngãi

Triển vọng phát triển nông nghiệp trên địa bàn thành phố Quảng Ngãi trong tương lai gắn liền với việc thực hiện thành công quá trình tái cơ cấu và các giải pháp đã đề ra. Mục tiêu hướng đến là một nền nông nghiệp đô thị sinh thái, sản xuất hàng hóa theo chuỗi giá trị, có sức cạnh tranh cao và phát triển bền vững. Tương lai của kinh tế nông nghiệp không chỉ là đảm bảo an ninh lương thực mà còn phải tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, an toàn, phục vụ nhu cầu của đô thị và hướng đến xuất khẩu. Nông nghiệp sẽ trở thành một bộ phận hữu cơ của nền kinh tế thành phố, đóng góp vào tăng trưởng chung và ổn định xã hội. Quá trình này phải được kết hợp chặt chẽ với chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới tại Quảng Ngãi. Phát triển sản xuất, nâng cao thu nhập của người nông dân chính là nền tảng vững chắc nhất để xây dựng nông thôn văn minh, hiện đại, giữ gìn bản sắc văn hóa và bảo vệ môi trường sinh thái. Với định hướng rõ ràng và sự quyết tâm của cả hệ thống chính trị, nông nghiệp và nông thôn thành phố Quảng Ngãi hoàn toàn có thể bước sang một giai đoạn phát triển mới, thịnh vượng và bền vững hơn.

6.1. Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững đến năm 2025

Dự báo đến năm 2025, cơ cấu nông nghiệp thành phố Quảng Ngãi sẽ có sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp rõ rệt theo hướng hiện đại. Luận văn đã đưa ra các dự báo cụ thể, ví dụ như tăng tỷ trọng ngành chăn nuôi, thủy sản. Để đạt được mục tiêu này, cần có một lộ trình cụ thể, ưu tiên đầu tư vào các ngành hàng có lợi thế, xây dựng các vùng sản xuất tập trung công nghệ cao và phát triển mạnh mẽ các dịch vụ hậu cần nông nghiệp. Định hướng này đảm bảo sự phát triển nông nghiệp bền vững cả về kinh tế, xã hội và môi trường.

6.2. Kết hợp phát triển nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới

Chương trình xây dựng nông thôn mới tại Quảng Ngãi sẽ không thể thành công nếu thiếu đi nội dung cốt lõi là phát triển sản xuất và nâng cao đời sống người dân. Các tiêu chí về thu nhập, tổ chức sản xuất, môi trường trong bộ tiêu chí nông thôn mới đều gắn liền với hoạt động nông nghiệp. Do đó, cần lồng ghép các mục tiêu phát triển nông nghiệp vào kế hoạch xây dựng nông thôn mới của từng xã. Sự kết hợp hài hòa này sẽ tạo ra động lực cộng hưởng, giúp nông thôn thực sự trở thành nơi đáng sống.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAI HQC DA NANG TRUONG DAI HQC KINH TE TRAN KIM TRONG PHAT TRIEN NONG NGHIEP TREN DJA BAN THANH PHO QUANG NGAI LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TE PHAT TRIEN 2019 | PDF | 107 Pages buihuuhanh@gmail.com Da Nẵng- năm 2019 TRAN KIM TRON PHAT TRIEN NÔNG NGHIỆP TREN DIA BAN THANH PHO QUANG NGAI LUAN \ THAC SI KINH TE PHAT TRIEN Mã số: 60.05 Đà Nẵng- năm 2019 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đề tài “Phát triển nông nghiệp trên địa bản thành phố Quảng Ngãi ” là công trình nghiên cứu của riêng tối Các số liệu cũng như kết quả nêu trong luận văn là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bổ trong bắi công trình nghiên cứu nào khác. Đà Nẵng, ngày — tháng - năm 2019 Tae gia ‘Trin Kim Trọng. MỤC LỤC Trang MO BAU 1 1. Tính cấp thiết của đề tai 1 2. Mục tiêu nghiên cứu 2 3. Câu hỏi nghiên cứu 2 4. và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 3 6.Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Sơ lượt tài liệu nghiên cứu chính. Téng quan tai liệu nghiên cứu. Cấu trúc của Luận van 9 CHƯƠNG 1. MỘT SO VAN ĐÈ LÝ LUẬN VE PHAT TRIEN NONG NGHIỆP. KHÁI QUÁT NÔNG NGHIỆP, PHÁT TRIÊN NÔNG NGHIỆP . Một số khái niệm. Đặc điểm sản xuất nông nghiệp 12 1. Ý nghĩa phát triển nông nghiệp trong nền kinh tế quốc dân.2, NOI DUNG VA TIEU CHI PHAT TRIEN NÔNG NGHIỆP. Gia tăng số lượng các cơ sở sản xuất. Chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp hợp lý 17 1. Đảm bảo các yếu tổ nguồn lực trong nông nghiệp. Các hình thức liên kết kinh tế tiền bội 22 1. Nang cao trình độ thâm canh trong nông nghiệp. Gia tăng kết quả sản xuất nông nghiệp. NHÂN TÔ ẢNH HƯỚNG PHÁT TRIÊN NÔNG NGHIỆP. Nhân tố điều kiện tự nhiên 27 1. Nhân tố điều kiện xã hội 29 1. Nhân tố điều kiện kinh tế 31 KẾT LUẬN CHUONG1 34 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIÊN NÔNG NGHIỆP THÀNH PHO QUANG NGAI 36 2. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội của thành phố Quảng Ngãi ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp. Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm xã hội 38 2. Đặc điểm kinh tế 40 2. Thực trạng phát triển nông nghiệp. Số lượng các cơ sở sản xuất nông nghiệp thời gian qua. Chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp thời gian qua 48 2. Qui mô các nguồn lực trong nông nghiệp. Tình hình liên kết sản xuất trong nông nghiệp. Tỉnh hình thâm canh trong nông nghiệp 37 2. Kết quả sản xuất nông nghiệp thời gian qua. Đánh giá chung về thực trạng phat triển nông nghiệp, 66 2. Thành công và hạn chết 66 2. Nguyên nhân hạn c 6 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIÊN NÔNG NGHIỆP. THANH PHO QUANG NGAI 70 3. Cơ sở cho việc xây dựng giải pháp. Mục tiêu, phương hướng phát triển kinh tế của Thành phố. Quan điểm có tính định hướng khi xây dựng giải pháp n 3. Các giải pháp cụ thê 72 3. Phát triển cơ sở sản xuất nông nghiệp. Chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp. Tăng cường các nguồn lực trong nông nghiệp 81 3. Lựa chọn mô hình liên kết kinh tế. hợp lý, hiệu quả 85 3. Tăng cường thâm canh trong nông nghiệp 89 3. Gia tăng hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Đối với chính phủ.2, Đối với tỉnh Quảng Ngãi 94 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHAO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (BẢN SAO). DANH MUC CAC TU VIET TAT CN-XD _ : Công nghiệp - Xây dựng TM-DV _ : Thuong mai- Dich vu N-L-TS : Nông nghiép-Lam nghiép- Thủy sản DTIN Diện tích tự nhiên GTSX Giá trị sản xuất LĐNN _ :lao động nông nghiệp NN&PTNT : Nông nghiệp và phát triển nông thôn CNQSDĐ._ :Chứng nhận quyền sử dụng đất TLLĐ :Tưliệu lao động HTX : Hợp tác xã CSXH : Chính sách xa hoi ĐTLĐ : Đối tượng lao động. TLSX -Tư liệu sản xuất NSNN _ : Ngân sách nhà nước ODA Official Development Assistance - Hỗ trợ phát triển chính thức PTNN Phát triển nông nghiệp. SXNN ‘San xuất nông nghiệp. UBND _ : Ủybannhân dân TPP : Trans- Paeiie Strategie Eeonomie Partnership Agreement- Hiệp định Đối tác kinh tế Xuyên Thái Bình Dương. VĐT : Vốn đầu tư WTO : World Trade Organization — Tổ chức thương mại thế giới DANH MUC CAC BANG ined 'Tên băng ‘Trang| 21, | Đân số, lao động thành phố Quảng Ngãi 2014-2018 39 22. | Qui md ting trường GTSX các ngành Kinh tế 2014-2018 | “40 2. | Tốc độ tăng trưởng GTSX các ngành kinh tế 2014-2018 | 41 24. [C0 cấu giá trị sản xuất thành phố 2014-2018 4 2⁄5. [Số lượng cơ sở sản xuất nông nghiệp 2014-2018 48 26. | Chuyên dịch cơ câu GTSX nông nghiệp 2014-2018 48 27. | Chuyên dịch cơ câu GTSX ngành trồng trọt 2014-2018 | 49 2. | Chuyên dich cơ câu GTSX ngành chăn nuôi 2014-2018 [50 29. [Tỉnh hình sử dụng đất đai trong SXNN 2014-2018 5 2. [Tỉnh hình sử dụng lao động trong SXNN 2014- 2015 33 2.11, | Tĩnh hình sử dụng vốn trong SXNN 2014 = 2018 34 2. | Vẫn vay tin dung của nông dân giai đoạn 2014 - 2018 35 2. | Tinh hình năng suất một số cây trồng 2014 ~—2018. | GTSX nginh trong trot qua cde nim 2014 — 2018 S0 2. | GTSX ngành chăn nuôi 2014-2018 ( giá so sánh 2010) | 61 a xq, | SỔ Mớng đân gia súc, gia cm và trọng lượng thịt hơi xuất |, „ chuồng của thành phố. | Giá trị ngành dich vụ thành phổ 2014-2018 6 2. [Thu nhap bình quản đầu người/ tháng của Thành phố. 6 3¡,_ | Dự báo chuyển địch cơ cẫu nông nghệp đến năm 2020 và. \ năm 2025 thành phố PHAN MO DAU 1- Tính cấp thiết cúa đề tài Nông nghiệp là ngành có vai trò quan trọng trong nên kinh tế quốc dân. Sản xuất nông nghiệp cung cấp các sản phẩm thiết yếu cho xã hội. Trong quá trình công nghiệp hóa, nông nghiệp cung cấp vốn, lao động, nguyên liệu, các yếu tố đầu vào. cho công nghiệp và ngành kinh tế khác. Tại Việt Nam, nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản, hiện có 80% dân cư và trên 70% lực lượng lao động xã hội sống ở nông thôn. Trong, đó, có hơn 80% lực lượng lao đông làm việc trong nông nghiệp, thu nhập chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Trong những năm trở lại đây, nền nông nghiệp nước ta có những bước phát triển mang tính đột phá, nhiều mat hing nông sản đã đạt những thành tựu về thị phần và kim ngạch xuất khâu như cà phê, cao. Tuy nhiên, trước bối cảnh Việt Nam đã hội nhập sâu. toàn cầu qua việc gia nhập Tổ chức thương mại Thể giới (WTO), Hiệp định đối tác kinh tế xuyên Thái Bình Dương (TPP); v: về tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa ngày cảng cao của thị trường trong nước và thể giới, đòi hỏi ngành nông nghiệp nước ta phát triển theo hướng phát huy. lợi thế so sánh của mỗi vùng nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường. Do vậy phát triển nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nói chung. “Thành phố Quảng Ngãi là trung tâm của tỉnh Quảng Ngãi, với mật độ dân cư sinh sống cao . Những năm qua, Thành phố luôn chú trọng đến phát triển nông nghiệp và đã có những kết quả quan trọng, góp phần giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho lao động nông thôn, từng bước nâng cao dân trí, thay đổi tập quán sản xuất lạc hậu. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế nông. nghiệp chưa tương xứng với tiềm năng, chưa đáp ứng những yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Diện tích đất nông nghiệp đang giảm dần, nhường chỗ cho phát triển các mục đích phi nông nghiệp khác dẫn đến nông sản hàng hóa đáp ứng cho nhu cầu của xã hội và nhân dân trong vùng đang đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết. khoa học công nghệ trong nông nghiệp còn châm, giá trị sản xuất nông nghiệp. còn thấp, các chính sách phát triển nông nghiệp triển khai còn nhiều hạn chế ‘Trude tình hình đó, cần có những giải pháp thiết thực khắc phục những khó. khăn trên nhằm đẩy mạnh nông nghiệp phát triển đạt hiệu quả ngày càng cao và. bền vững, nâng cao năng suất lao động nông nghiệp, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tăng việc làm vả nâng cao mức sống của nông dân. Một yêu cầu bức xúc. cần được luận giải trên cả lý luận và thực tién. Do dé "Phat triển nông nghiệp trên đấu thành phổ Quảng Ngõi” được chơn làm đề tải nghiên cứn 2. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát Luận văn phân tích thực trạng phát triển nông nghiệp trên địa bàn thành phố Quảng Ngãi. Trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm phát triển. nông nghiệp trên địa bản thành phố Quảng Ngãi. Mục tiêu cụ thể ~ Hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến phát triển nông nghiệp. ~ Phân tích thực trang phát triển nông nghiệp thành phố Quảng Ngãi thời gian qua - Đề xuất giải pháp chủ yếu nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp. thành phố Quảng Ngãi trong thời gian tới. Câu hỏi nghiên cứu: ~ Phát triển nông nghiệp của thành phố Quảng Ngãi trong thời gian qua đã đạt được những kết quả gì, còn tổn tại những gì ? - Giải pháp nào cần được thực hiện để phát triển nông nghiệp ở thành phố Quảng Ngãi trong thời gian tới? 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận văn là lý luận và thực tiễn phát triển nông nghiệp thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi * Phạm vỉ nghiên cứu ~ Về nội dung: Luận văn chỉ tập trung nghiên cứu nông nghiệp theo nghĩa hẹp, gồm trồng trọt, chăn nuôi và dịch vụ nông nghiệp. ~ Về không gian: Đề tài chỉ nghiên cứu các nội dung trên tại thành phố Quang Nadi, tinh Quảng Ngãi ~ Về thời gian: Đánh giá thực trạng phát triển nông nghiệp trong giai đoạn 2014-2018. Các giải pháp đề xuất có giá trị trong 5 năm tới. Phương pháp nghiên cứu 3. Phương pháp thư thập số liệu “Tác giả sẽ sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp đáng tin cậy được thu thập từ các nguồn sau: + Niên giám thống kê tỉnh Quảng Ngãi 2013-2018 + Niên giám thống kê thành phố Quảng Ngãi 2013-2018 + Báo cáo Đại hội Đảng bộ thành phố Quảng Ngãi nhiệm kỳ 201 1- 2015; báo cáo sơ kết giữa nhiệm kỳ 2016-2018, + Báo cáo tình hình kinh tế xã hội thành phố Quảng Ngãi qua các năm. + Báo cáo tổng kết ngành nông nghiệp thành phố Quảng Ngãi, tỉnh (Quảng Ngãi qua các năm. thông tin khác liên quan được thu thập từ các tạp chí kinh tế, 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ