Luận văn Thạc sĩ: Phát triển nông nghiệp tại huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển nông nghiệp tại huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi, phân tích tiềm năng và giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ về phát triển nông nghiệp huyện Mộ Đức

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Võ Thị Mộng Điệp (2019) cung cấp một phân tích chuyên sâu về chủ đề phát triển nông nghiệp trên địa bàn huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi. Công trình này hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn, làm rõ các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến ngành nông nghiệp tại địa phương. Nông nghiệp được xác định là ngành sản xuất vật chất cơ bản, sử dụng đất đai để trồng trọt và chăn nuôi, tạo ra lương thực, thực phẩm thiết yếu. Đối với một huyện thuần nông như Mộ Đức, việc phát triển nông nghiệp không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế - xã hội, xóa đói giảm nghèo và nâng cao đời sống người dân. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2010 - 2017, một thời kỳ chứng kiến nhiều thay đổi trong cơ cấu và phương thức sản xuất. Luận văn đã chỉ ra rằng, dù có nhiều tiềm năng về điều kiện tự nhiên, nông nghiệp Mộ Đức vẫn đối mặt với không ít thách thức. Việc phân tích kỹ lưỡng thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược là mục tiêu trọng tâm của công trình. Các giải pháp này hướng đến việc khai thác hiệu quả nguồn lực, chuyển dịch cơ cấu hợp lý và tăng cường liên kết, tạo nền tảng cho một nền nông nghiệp hiện đại và bền vững.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu nông nghiệp Mộ Đức

Mộ Đức là huyện thuần nông, nơi nông nghiệp giữ vai trò trụ cột của nền kinh tế. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc phát triển nông nghiệp huyện Mộ Đức chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ và phân tán. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi còn chậm, chưa theo kịp tín hiệu thị trường. Đặc biệt, liên kết sản xuất trong nông nghiệp giữa doanh nghiệp và người dân còn lỏng lẻo, khiến đầu ra cho nông sản thiếu ổn định. Các chính sách hỗ trợ đầu tư vào nông nghiệp chưa đủ mạnh để tạo ra đột phá. Những tồn tại này làm cho thu nhập và đời sống của nông dân còn nhiều khó khăn. Do đó, việc thực hiện một nghiên cứu khoa học để đánh giá toàn diện thực trạng, tìm ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp là vô cùng cần thiết và cấp bách.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về phát triển nông nghiệp, xác định các tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng. Thứ hai, phân tích sâu sắc thực trạng phát triển nông nghiệp trên địa bàn huyện Mộ Đức trong giai đoạn 2010 - 2017, từ đó chỉ ra các thành công, hạn chế và nguyên nhân. Thứ ba, đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy ngành nông nghiệp của huyện phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào nông nghiệp theo nghĩa hẹp, bao gồm hai phân ngành chính là trồng trọt và chăn nuôi. Không gian nghiên cứu được giới hạn trong địa bàn huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi. Dữ liệu phân tích được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2010 - 2017 để đảm bảo tính thời sự và chính xác.

II. Thực trạng và thách thức phát triển nông nghiệp Mộ Đức

Thực trạng phát triển nông nghiệp huyện Mộ Đức giai đoạn 2010-2017 cho thấy những bước tiến nhất định nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức lớn. Huyện Mộ Đức có tổng diện tích tự nhiên là 21.401,93 ha, trong đó đất sản xuất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, là điều kiện thuận lợi cơ bản. Tuy nhiên, ngành nông nghiệp của huyện vẫn mang nặng đặc trưng của một nền sản xuất nhỏ, chủ yếu dựa vào kinh tế nông hộ. Các cơ sở sản xuất có quy mô nhỏ, phân tán, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ cao. Dân số huyện năm 2017 là 128.689 người, với lực lượng lao động dồi dào nhưng chất lượng chưa cao, phần lớn là lao động phổ thông, thiếu kỹ năng và kiến thức khoa học kỹ thuật. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp diễn ra còn chậm. Mặc dù đã có sự thay đổi tích cực trong nội bộ ngành trồng trọt và chăn nuôi, nhưng cây lúa vẫn chiếm vị trí chủ đạo, trong khi các cây trồng có giá trị kinh tế cao chưa được phát triển tương xứng. Những hạn chế này là rào cản lớn, kìm hãm tốc độ phát triển và làm giảm hiệu quả sản xuất chung của toàn ngành, đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ và đồng bộ.

2.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội

Về tự nhiên, Mộ Đức có địa hình đồng bằng ven biển, đất đai phù sa màu mỡ do sông Vệ bồi đắp, phù hợp với cây lúa nước và nhiều loại rau màu. Nguồn tài nguyên nước dồi dào cũng là một lợi thế. Tuy nhiên, huyện thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, lũ lụt, gây thiệt hại lớn cho sản xuất. Về kinh tế - xã hội, Mộ Đức có nguồn lao động đông đảo, chiếm 72,51% dân số năm 2017. Nhưng đây chủ yếu là lao động giản đơn, lao động có trình độ chuyên môn cao còn thiếu hụt. Xu hướng lao động trẻ di chuyển đến các thành phố lớn làm cho lực lượng sản xuất nông nghiệp tại chỗ chủ yếu là người lớn tuổi. Thu nhập của người dân phụ thuộc chính vào nông nghiệp, do đó cần có chính sách phát triển ngành hiệu quả để cải thiện đời sống.

2.2. Hiện trạng quy mô sản xuất và chuyển dịch cơ cấu

Quy mô sản xuất nông nghiệp tại Mộ Đức còn rất nhỏ lẻ. Các cơ sở sản xuất nông nghiệp chủ yếu là hộ gia đình, thiếu sự liên kết để tạo thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Tình trạng này hạn chế khả năng cạnh tranh và đáp ứng các đơn hàng lớn của thị trường. Quá trình chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp đã có những bước đi ban đầu nhưng còn chậm. Tỷ trọng giá trị sản xuất ngành trồng trọt vẫn chiếm ưu thế so với chăn nuôi. Trong trồng trọt, diện tích cây lúa vẫn còn lớn, trong khi các mô hình chuyển đổi sang cây trồng cạn có hiệu quả kinh tế cao hơn chưa được nhân rộng. Sự chuyển dịch này chưa tạo ra được bước đột phá về năng suất và giá trị gia tăng.

2.3. Những hạn chế và nguyên nhân trong sản xuất nông nghiệp

Luận văn chỉ ra nhiều hạn chế cốt lõi. Sản xuất nhỏ lẻ, manh mún là nguyên nhân chính dẫn đến hiệu quả kinh tế thấp. Dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi thường xuyên xảy ra và diễn biến phức tạp. Công tác quy hoạch và quản lý quy hoạch chưa theo kịp thực tiễn. Liên kết sản xuất giữa bốn nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) chưa chặt chẽ, đặc biệt là mối liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân. Nông dân thường phải đối mặt với tình trạng "được mùa mất giá". Nguyên nhân của các hạn chế này bao gồm nhận thức của một bộ phận người dân còn hạn chế, chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh, và cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất chưa được đầu tư đồng bộ, đặc biệt là hệ thống thủy lợi và giao thông nội đồng.

III. Phương pháp chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp tại Mộ Đức

Để giải quyết các nút thắt trong phát triển nông nghiệp huyện Mộ Đức, giải pháp trọng tâm được luận văn đề xuất là đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp một cách hợp lý và hiệu quả. Đây không chỉ là sự thay đổi về tỷ trọng giữa các ngành, tiểu ngành mà còn là sự thay đổi về chất lượng và định hướng sản xuất. Mục tiêu là chuyển đổi từ một nền nông nghiệp tự cung tự cấp, phụ thuộc vào cây lúa sang một nền nông nghiệp hàng hóa đa dạng, đáp ứng nhu cầu thị trường và có giá trị gia tăng cao. Quá trình này đòi hỏi phải có quy hoạch tổng thể, xác định rõ các vùng sản xuất chuyên canh dựa trên lợi thế so sánh về đất đai và khí hậu của từng địa phương. Việc chuyển dịch phải gắn liền với việc áp dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ sinh học trong việc chọn tạo và đưa vào sản xuất các giống cây trồng, vật nuôi mới. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ nông dân về vốn, kỹ thuật và thông tin thị trường để họ tự tin và chủ động tham gia vào quá trình chuyển đổi, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích.

3.1. Định hướng giảm trồng lúa tăng cây trồng giá trị cao

Giải pháp cụ thể là rà soát và chuyển đổi một phần diện tích đất lúa kém hiệu quả sang trồng các loại cây khác có giá trị kinh tế cao hơn. Các loại cây được ưu tiên bao gồm cây công nghiệp ngắn ngày như lạc, ngô, sắn và các loại rau màu, cây ăn quả. Việc chuyển đổi này cần được thực hiện một cách có kế hoạch, tránh tự phát. Chính quyền địa phương cần xây dựng các mô hình thí điểm, tổ chức tham quan, học tập kinh nghiệm và hỗ trợ nông dân trong giai đoạn đầu. Mục tiêu là hình thành các vùng sản xuất chuyên canh, tạo ra khối lượng hàng hóa lớn, đồng đều về chất lượng để phục vụ chế biến và tiêu thụ.

3.2. Phát triển chăn nuôi theo hướng trang trại tập trung

Song song với trồng trọt, ngành chăn nuôi cũng cần được cơ cấu lại. Thay vì chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán trong các hộ gia đình, cần khuyến khích phát triển chăn nuôi theo mô hình trang trại, gia trại với quy mô lớn hơn. Định hướng này giúp kiểm soát tốt hơn về dịch bệnh, đảm bảo vệ sinh môi trường và an toàn thực phẩm. Cần tập trung vào các vật nuôi có thế mạnh và thị trường tiêu thụ ổn định, chuyển đổi từ những vật nuôi giá trị thấp sang những giống mới có năng suất, chất lượng cao. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về đất đai, tín dụng ưu đãi và kỹ thuật để khuyến khích các cá nhân, tổ chức đầu tư vào chăn nuôi quy mô lớn.

IV. Bí quyết tăng cường nguồn lực liên kết sản xuất nông nghiệp

Để phát triển nông nghiệp huyện Mộ Đức một cách bền vững, việc tái cơ cấu sản xuất phải đi đôi với việc tăng cường các yếu tố nguồn lực và xây dựng các hình thức liên kết sản xuất tiến bộ. Nguồn lực ở đây bao gồm vốn, lao động, đất đai và khoa học công nghệ. Việc gia tăng quy mô và nâng cao chất lượng sử dụng các nguồn lực này là yếu tố quyết định đến tốc độ tăng trưởng của ngành. Bên cạnh đó, liên kết kinh tế trong nông nghiệp được xem là "chìa khóa" để giải quyết bài toán đầu ra cho sản phẩm và nâng cao khả năng cạnh tranh. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải hình thành các chuỗi giá trị nông sản, nơi có sự hợp tác chặt chẽ giữa các tác nhân từ khâu sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Mô hình liên kết này giúp nông dân tiếp cận thị trường tốt hơn, giảm chi phí trung gian và chia sẻ rủi ro. Đồng thời, việc đẩy mạnh thâm canh trong nông nghiệp thông qua đầu tư vào công nghệ và kỹ thuật cũng là một giải pháp quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất đai.

4.1. Giải pháp huy động vốn đầu tư và đào tạo lao động

Cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn trong sản xuất nông nghiệp, không chỉ dựa vào ngân sách nhà nước mà còn thu hút mạnh mẽ vốn từ doanh nghiệp và các thành phần kinh tế tư nhân. Các chính sách tín dụng ưu đãi cần được triển khai hiệu quả để nông dân dễ dàng tiếp cận. Về lao động, cần chú trọng công tác đào tạo nghề cho nông dân, cập nhật kiến thức về kỹ thuật canh tác tiên tiến, quản lý kinh doanh và an toàn thực phẩm. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là nền tảng để tiếp nhận và ứng dụng thành công các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất.

4.2. Xây dựng và nhân rộng các mô hình liên kết sản xuất

Cần khuyến khích và hỗ trợ việc hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã (HTX) kiểu mới. Các HTX này sẽ đóng vai trò là cầu nối, đại diện cho các nông hộ ký kết hợp đồng sản xuất và tiêu thụ sản phẩm với doanh nghiệp. Nhà nước cần có cơ chế, chính sách để thúc đẩy liên kết dọc (nông dân - doanh nghiệp) và liên kết ngang (giữa các nông dân với nhau). Mô hình "cánh đồng lớn" là một ví dụ điển hình cần được nhân rộng, giúp tạo ra vùng nguyên liệu tập trung, chất lượng đồng đều, thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa và bao tiêu sản phẩm.

4.3. Đẩy mạnh thâm canh và áp dụng khoa học công nghệ

Nâng cao trình độ thâm canh trong nông nghiệp là biện pháp cốt lõi để tăng năng suất trên một đơn vị diện tích. Điều này đòi hỏi phải tăng cường đầu tư vào hệ thống thủy lợi, đảm bảo tưới tiêu chủ động. Cần đẩy mạnh ứng dụng các tiến bộ về giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật theo hướng hữu cơ, an toàn. Khuyến khích cơ giới hóa các khâu từ làm đất, gieo trồng, chăm sóc đến thu hoạch và bảo quản sau thu hoạch để giảm tổn thất và chi phí sản xuất. Việc chuyển giao và áp dụng khoa học công nghệ phải được xem là nhiệm vụ thường xuyên và quan trọng.

V. Cách gia tăng kết quả và giá trị sản xuất nông nghiệp Mộ Đức

Mục tiêu cuối cùng của các giải pháp phát triển nông nghiệp huyện Mộ Đức là gia tăng kết quả sản xuất, thể hiện qua sản lượng, chất lượng và giá trị nông sản. Kết quả sản xuất nông nghiệp là thước đo hiệu quả của việc kết hợp các yếu tố nguồn lực và phương thức tổ chức sản xuất. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp về chuyển dịch cơ cấu, tăng cường nguồn lực và đẩy mạnh liên kết sẽ tạo ra tác động tích cực đến giá trị sản xuất nông nghiệp. Giai đoạn 2010-2017, giá trị sản xuất ngành nông nghiệp của huyện đã có sự tăng trưởng, tuy nhiên tốc độ còn chưa cao và ổn định. Để tạo ra sự đột phá, cần tập trung vào việc nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản thông qua chế biến và xây dựng thương hiệu. Thay vì chỉ bán nguyên liệu thô, việc phát triển công nghiệp chế biến nông sản tại địa phương sẽ giúp giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho người dân và giữ lại nhiều giá trị hơn trong chuỗi sản xuất. Việc cải thiện thu nhập cho người sản xuất là chỉ tiêu quan trọng nhất, phản ánh sự phát triển bền vững của ngành.

5.1. Phân tích giá trị sản xuất nông nghiệp giai đoạn 2010 2017

Dữ liệu từ luận văn cho thấy giá trị sản xuất ngành nông nghiệp huyện Mộ Đức (theo giá hiện hành) có xu hướng tăng trong giai đoạn 2010 - 2017. Cụ thể, cơ cấu giá trị sản xuất nội bộ ngành có sự chuyển dịch, dù chưa mạnh. Tỷ trọng của ngành chăn nuôi đã tăng lên, cho thấy định hướng đa dạng hóa sản xuất đã có kết quả bước đầu. Sản lượng một số cây trồng chính như lúa, sắn, ngô, lạc có sự biến động qua các năm, phụ thuộc nhiều vào thời tiết và thị trường. Phân tích này cho thấy tiềm năng tăng trưởng vẫn còn rất lớn nếu các hạn chế về quy mô và liên kết được khắc phục.

5.2. Tác động của các giải pháp đến thu nhập người nông dân

Việc thực hiện các giải pháp đề xuất sẽ tác động trực tiếp đến thu nhập của người nông dân. Chuyển đổi sang cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao hơn giúp tăng doanh thu trên cùng một đơn vị diện tích. Tham gia vào các chuỗi liên kết sản xuất giúp nông dân có đầu ra ổn định với giá bán tốt hơn, giảm sự ép giá của thương lái. Áp dụng thâm canh và cơ giới hóa giúp giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận. Khi thu nhập được cải thiện, người nông dân sẽ có điều kiện để tái đầu tư vào sản xuất, tiếp tục nâng cao hiệu quả, tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển tích cực, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo tại địa phương.

VI. Tầm nhìn và định hướng tương lai cho nông nghiệp Mộ Đức

Dựa trên những phân tích sâu sắc, luận văn đã phác thảo một tầm nhìn dài hạn cho phát triển nông nghiệp huyện Mộ Đức. Đó là xây dựng một nền nông nghiệp phát triển toàn diện theo hướng hiện đại, sản xuất hàng hóa lớn, có năng suất, chất lượng, hiệu quả và khả năng cạnh tranh cao. Nền nông nghiệp này phải gắn kết chặt chẽ với công nghiệp chế biến, bảo quản và thị trường tiêu thụ, đồng thời đảm bảo phát triển bền vững, bảo vệ môi trường sinh thái. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần có sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, sự đồng lòng của người dân và sự tham gia tích cực của cộng đồng doanh nghiệp. Các chính sách đề xuất cần được cụ thể hóa thành những chương trình, đề án hành động cụ thể, có lộ trình và nguồn lực thực hiện rõ ràng. Tương lai của nông nghiệp Mộ Đức phụ thuộc vào việc địa phương có thể tận dụng cơ hội, vượt qua thách thức và thực hiện thành công quá trình tái cơ cấu ngành một cách căn cơ và toàn diện, đưa kinh tế nông thôn của huyện lên một tầm cao mới.

6.1. Kiến nghị chính sách vĩ mô và giải pháp hỗ trợ

Luận văn đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Đối với Chính phủ và tỉnh Quảng Ngãi, cần hoàn thiện chính sách đất đai để tạo điều kiện cho việc tích tụ ruộng đất, hình thành các trang trại quy mô lớn. Cần tăng cường đầu tư cho cơ sở hạ tầng nông thôn, nhất là hệ thống thủy lợi, giao thông và điện. Đối với huyện Mộ Đức, cần xây dựng quy hoạch phát triển nông nghiệp chi tiết, gắn với lợi thế của từng vùng. Cần có chính sách đặc thù để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến nông sản và hỗ trợ các HTX, tổ hợp tác phát triển.

6.2. Triển vọng phát triển nông nghiệp bền vững và công nghệ cao

Trong tương lai, xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững, nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao sẽ là tất yếu. Mộ Đức cần chủ động nắm bắt các xu hướng này. Việc phát triển nông nghiệp sạch, an toàn không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường mà còn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng. Triển vọng của ngành nông nghiệp Mộ Đức là rất khả quan nếu có sự đầu tư đúng hướng vào khoa học công nghệ, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm chủ lực và hội nhập sâu rộng vào thị trường trong và ngoài nước, tạo ra một nền nông nghiệp thịnh vượng và bền vững.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG. 'TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH 1 VO TH] MONG DIEP PHAT TRIEN NONG NGHIEP TREN DIA BAN HUYỆN MỘ ĐỨC, TÍNH QU. NGÃI 2019 | PDF | 124 Pages buihuuhanh@gmail.com LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ PHÁT TRIÊN Đà Nẵng- Năm 2019 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VO THI MONG DIEP PHAT TRIEN NONG NGHIEP TREN DIA BAN HUYEN MO DUC, TINH QUA NGAI LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ PHÁT TRIEN Mã số: 60.05 Người hướng dẫn khoa học: GS.TS, VÕ XUÂN TIÊN Đà Nẵng- Năm 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng. được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Zal Võ Thị Mộng Điệp MỤC LỤC 1. Tính cấp thiết của đề 2 Mục tiêu nghiên cứu 3 (Cau hoi nghiên cứu 4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 6 _Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tải 1 Sơ lược u nghiên cứu chính sử dụng trong đề tài 8. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. 5 9 Bồ cục đề tải. MOT SO VAN DE LY LUAN CO BAN VE PHAT TRIEN NÔNG NGHIỆP. KHÁI QUÁT VỀ PHÁT TRIÊN NÔNG NGHIỆP. Một số khái niệm. Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp. Ý nghĩa của phát triển nông nghiệp. NOI DUNG CUA PHAT TRIEN NONG NGHIỆP. Phát triển số lượng các cơ sở sản xuất nông nghiệp. Chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp theo hướng hợp lý. Gia ting việc sử dụng các yêu tố nguồn lực. Nẵng cao trình độ thâm canh trong nông nghiệp. Các hình thức liên kết kinh tế trong nông nghiệp. Gia tăng kết quả trong sản xuất nông nghiệp. NHAN TO ANH HUONG DEN PHAT TRIEN NÔNG NGHIỆP. Nhân tố điều kiện tự nhiên 4 1. Nhân tố điều kiện xã hội 25 3.3, Nhân tố điều kiện kinh tế 27 1. KINH NGHIỆM PHÁT TRIÊN NÔNG NGHIEP CUA MOT SO DIA PHƯƠNG 3 1. Kinh nghiệm của thành phố Tam Kỳ, tinh Quảng Nam 32 1. Kinh nghiệm của huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định 33 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 : 35 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIÊN NÔNG NGHIỆP TRÊN DIA BAN HUYEN MQ DUC, TINH QUANG NGÃI. DAC DIEM CO BAN HUYEN MO DUC, TINH QUANG NGAI ANH HUGNG DEN PHAT TRIEN NONG NGHIEP 36 2. Đặc điểm tự nhiên 36 2. Đặc điểm xã hội 38 2. Đặc điểm kinh tế 40 2. THUC TRANG PHAT TRIEN NONG NGHIEP TREN DIA BAN HUYEN MO DUC, TINH QUANG NGAI 45 2. Số lượng cơ sở sản xuất nông nghiệp 45 2. Chuyển dich co cầu trong sản xuất nông nghiệp. Quy mô các nguồn lực trong nông nghiệp % 2. Tình hình thâm canh trong nông nghiệp: 37 2. Lién két san xuat trong néng nghiép. Kết quả sản xuất nông nghiệp trên địa bản huyện Mộ Đức. DANH GIA CHUNG VE PHAT TRIÊN NÔNG NGHIỆP. Những hạn chế 69 2. Nguyên nhân của các hạn chế. T0 KET LUAN CHUONG 2. GIẢI PHÁP PHÁT TRIÊN NÔNG NGHIỆP HUYỆN MQ. ĐỨC, TÍNH QUẢNG NGÃI TRONG THỜI GIAN TỚI. CĂN CỨ CHO VIỆC XÂY DỰNG CÁC GIẢI PHÁP.1 Sự biến động của môi trường ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp T3 3. Mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của huyện Mộ Đức giai đoạn 2016 - 2020. Các quan điểm có tính định hướng khi xây dựng giải pháp. CÁC GIẢI PHÁP CỤ THÊ DE PHÁT TRIÊN NÔNG NGHIỆP HUYỆN. MO BUC, TINH QUANG NGAI THỜI GIAN TỚI 80 3.1 Phát triển các cơ sở sản xuất nông nghiệp 80 3. Chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp. Tăng cường các nguồn lực trong nông nghiệp 83 3. Tăng cường thâm canh trong nông nghiệp 87 3. Gia ting kết quả sản xuất nông nghiệp, 88 3. Tăng cường liên kết sản xuất trong nông nghiệp. Một số giải pháp khác 90 3. MỘT SỐ KIÊN NGHỊ 91 3. Đối với Chính phủ. Đối với tinh Quảng Ngãi % KET LUAN CHUONG 3. 95 KẾT LUẬN 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIÁO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) GIẦY ĐỀ NGHỊ BẢO VỆ LUẬN VĂN (Ban sao) BIÊN BẢN HỌP HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN VĂN (Bản sao). NHẬN XÉT CUA PHAN BIEN 1 (Ban sao) NHAN XET CUA PHAN BIEN 2 (Ban sao) BÁO CÁO GIẢI TRÌNH CHỈNH SỬA LUẬN VĂN (Bản sao) DANH MỤC CÁC CHỮ VIỆT TÁT GISX Giá trị sản xuất HTX Hợp tác xã KHCN Khoa học công nghệ KHKT Khoa học kỹ thuật KTTT Kinh tế thị trường KT-XH Kinh tế - Xã hội NN Nông nghiệp. PTNN Phát triển nông nghiệp, SXNN Sản xuất nông nghiệp. DANH MỤC BANG Số hiệu bảng Tên bảng, Trang ZI. | Diệntích đất tư nhiên của huyện Mộ Đức năm 2017 | 38 2s | ThNhhình đản số và ao động của huyện Mộ Đức 8 giai đoạn từ 2012 - 2017 33, | Diễn ích, đân số và mật độ dân số huyện Mộ Đức 30 năm 2017 5 Số lượng giáo viên và học sinh huyện Mộ Đức năm 24 Toe 2017 7 35, | one Bid sin xuất theo giáhiện hành huyện Mộ ã "Đức giai đoạn 2010- 2017 22 —_ | Co cht git san xuất theo giáhiện hành của huyện | „„ Mộ Đức giai đoạn 2010 - 2017 2z, | SỐ Mơng cơ sở sản xuất hông nghiệp rồnđịa bàn “ huyện Mô Đức giai đoạn 2010-2017 + | CơsuGTSX ngành nông nghiệp huyện Mộ Đức " giai đoạn 2010 - 2017 “Tý trọng giá trị sản xuất của nội bộ ngành nông 29 | a ghigp huyén Mé Dic giaidoan 2010 - 2017 ° 2o. | Siti sam UE NGng nehisp theo giá hiện hành a huyện Mô Đức giai đoạn 2010 ~ 2017 2¡¡_— | ĐIÊB(iBh đât sản xuất nông nghiệp của huyện Mộ 5 "Đức giai đoạn 2010-2017 ca. | Hiện rạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Mộ Đức | .„ năm 2017 Số hiệu 'Tên bản; Tran) bảng * * cua. [Nise sudt ating nahi ota huyén Me Die ai | đoạn 2010 - 2017 cia___ | 149 đồng đăng àm việc trênđịa bàn huyện Mộ P Đức giai đoạn 2012-2016. - Von dau tư do nhà nước quản lý trên địa bản huyện. 215 oe ™ 56 Mộ Đức giai đoạn 2010-2017 ag. | Whgsuẫtmộtsốoạicây trồng chính rệnđịabàn s huyện Mộ Đức giai đoạn 2014 - 2017 217 Biển động về diện tích, sản lượng và năng suất cây 63 lúa của huyện Mộ Đức giai đoạn từ 2014 - 2017 Biễn động về diện tích, sản lượng và năng suất cả 248 |, : m. 64 sắn của huyện Mô Đức giai đoạn từ 2014 - 2017 oiọ,__ | PiêM đồng vẽ điệntích, sản lượng và năng uấtngô | của huyện Mộ Đức giai đoạn từ 2014 - 2017 Biển động về diện tích, sản lượng và năng suất câ) 220. s lạc của huyện Mộ Đức giai đoạn từ 2014 - 2017 "Tổng đàn gia súc, gia cảm huyện Mộ Đức từ năm. 221 ¬ 66 2010-2017 2» Biến động ig VỆvẻ số số l lượng gia tia súc, súc, g gia cảm huyện vê Mộ 67 Đức giai đoạn 2010-2017 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ 'Tên hình vẽ Trang 21 Bản đồ hành chính Huyện Mộ Đức. 36 22 “Cơ cầu lao động theo khu vực sản suât 4 1 MO BAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Mộ Đức là huyện thuần nông nằm ven biển ở phía nam tỉnh Quảng Ngãi. Trong năm 2017, Mộ Đức dẫn đầu tỉnh Quảng Ngãi về việc thu hút đầu tư trong lĩnh vực nông nghiệp với 11 dự án có tổng, đăng ký hơn 1. Đến năm 2018, Mộ Đức vinh dự được tỉnh Quảng Ngãi chọn là huyện điểm về cơ cầu ngành nông nghiệp. Tuy nhiên, nông nghiệp của huyện Mộ Đức phát triển chưa khai thác được hết các tiềm năng và thế mạnh sẵn có nên thu nhập và đời s ng của nông dân còn thấp. Sản xuất nông nghiệp của huyện còn nhỏ lẻ, phân tán, dịch bệnh diễn biến bắt thường; công tác chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi chưa đáp ứng kip thời sự phát triển của thị trường; việc liên kết giữa doanh nghiệp vả người dân chưa chặt chẽ . Chính sách hỗ trợ, khuyến khích đầu tư: vào nông nghiệp chưa được chú trọng đúng mức. Kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đặt trong bối cảnh nghiên cứu ở. Huyện Mô Đức, Tỉnh Quảng Ngãi và trước những đòi hỏi về thực tiễn, tôi chọn đề tài "Phat triển nông nghiệp trên địa bản huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi” để phân tích, đánh giá những điều kiện phát triển kinh tế, các chính sách đã và đang được huyện Mộ Đức thực hiện đẻ phát triển nông nghiệp. Từ đó đề xuất giải pháp nhằm giải quyết những vấn đề còn tồn tại, tận dụng thể mạnh, tiểm năng của địa phương để nông nghiệp góp phần vào việc giảm. nghèo cho người dân và góp phần vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của huyện Mộ Đức thời gian tới 2. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu nghiên cứu tỗng quát Phân tích thực trạng phát triển nông nghiệp trên địa bản huyện Mô Đức, 2 Tinh Quảng Ngãi giai đoạn 2010 - 2017 nhằm đưa ra những giải pháp thúc. đây sự phát triển nông nghiệp của huyện trong những giai đoạn tiếp theo. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể - Hệ (hống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển nông nghiệp; xác định nội dung, tiêu chí đánh giá và các nhân tổ ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp, ~ Phan tích thực trạng phát triển nông nghiệp trên địa bàn huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi; đánh giá các yếu tố thành công và hạn chế trong phát triển nông nghiệp của huyện. ~ Đề xuất các giải pháp để thúc đây phát triểi nông nghiệp của huyện Mô Bite, tinh Quảng Ngãi trong những gi đoạn tiếp theo. Câu hỏi nghiên cứu Để đạt được mục su nghiên cứu đề ra, đề tài cần phải giải quyết được. những câu hỏi sau: ~ Thực trạng phát triển nông nghiệp trên địa bàn huyện Mộ Đức, Tỉnh ‘Quang Ngai dang diễn ra như thể nào? ~ Cần phải sử dụng những giải pháp và chính sách nào để khuyến khích. phát triển nông nghiệp trên địa bản huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi trong thời gian tới? 4. Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu 4. Đối tượng nghiên cứu ¡ tượng nghiên cứu của luận văn là những vấn đề lý thuyết và thực tiễn liên quan đến việc phát triển nông nghiệp trên địa bản huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi. Phạm vỉ nghiền cứu. ~ Về nội dung: Luận văn tập trung nghiên cứu nông nghiệp theo nghĩa. hẹp, gồm các phân ngành trồng trọt, chăn nuôi trên địa bản huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngài. 3 ~ Về không gian: Luận văn nghiên cứu các nội dung trên tại địa bản. huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi. ~ Về thời gian: Nghiên cứu thực trạng phát triển nông nghiệp trên địa bàn huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi trong giai đoạn 2010 - 2017. Các giải pháp đề xuất có giá trị trong những năm tới. Phương pháp nghiên cứu $1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ