Luận văn Thạc sĩ: Phát triển nông nghiệp tại huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển nông nghiệp tại huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi, phân tích tiềm năng và giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ về phát triển nông nghiệp huyện Mộ Đức

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Võ Thị Mộng Điệp (2019) cung cấp một phân tích chuyên sâu về chủ đề phát triển nông nghiệp trên địa bàn huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi. Công trình này hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn, làm rõ các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến ngành nông nghiệp tại địa phương. Nông nghiệp được xác định là ngành sản xuất vật chất cơ bản, sử dụng đất đai để trồng trọt và chăn nuôi, tạo ra lương thực, thực phẩm thiết yếu. Đối với một huyện thuần nông như Mộ Đức, việc phát triển nông nghiệp không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế - xã hội, xóa đói giảm nghèo và nâng cao đời sống người dân. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2010 - 2017, một thời kỳ chứng kiến nhiều thay đổi trong cơ cấu và phương thức sản xuất. Luận văn đã chỉ ra rằng, dù có nhiều tiềm năng về điều kiện tự nhiên, nông nghiệp Mộ Đức vẫn đối mặt với không ít thách thức. Việc phân tích kỹ lưỡng thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược là mục tiêu trọng tâm của công trình. Các giải pháp này hướng đến việc khai thác hiệu quả nguồn lực, chuyển dịch cơ cấu hợp lý và tăng cường liên kết, tạo nền tảng cho một nền nông nghiệp hiện đại và bền vững.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu nông nghiệp Mộ Đức

Mộ Đức là huyện thuần nông, nơi nông nghiệp giữ vai trò trụ cột của nền kinh tế. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc phát triển nông nghiệp huyện Mộ Đức chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ và phân tán. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi còn chậm, chưa theo kịp tín hiệu thị trường. Đặc biệt, liên kết sản xuất trong nông nghiệp giữa doanh nghiệp và người dân còn lỏng lẻo, khiến đầu ra cho nông sản thiếu ổn định. Các chính sách hỗ trợ đầu tư vào nông nghiệp chưa đủ mạnh để tạo ra đột phá. Những tồn tại này làm cho thu nhập và đời sống của nông dân còn nhiều khó khăn. Do đó, việc thực hiện một nghiên cứu khoa học để đánh giá toàn diện thực trạng, tìm ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp là vô cùng cần thiết và cấp bách.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về phát triển nông nghiệp, xác định các tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng. Thứ hai, phân tích sâu sắc thực trạng phát triển nông nghiệp trên địa bàn huyện Mộ Đức trong giai đoạn 2010 - 2017, từ đó chỉ ra các thành công, hạn chế và nguyên nhân. Thứ ba, đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy ngành nông nghiệp của huyện phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào nông nghiệp theo nghĩa hẹp, bao gồm hai phân ngành chính là trồng trọt và chăn nuôi. Không gian nghiên cứu được giới hạn trong địa bàn huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi. Dữ liệu phân tích được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2010 - 2017 để đảm bảo tính thời sự và chính xác.

II. Thực trạng và thách thức phát triển nông nghiệp Mộ Đức

Thực trạng phát triển nông nghiệp huyện Mộ Đức giai đoạn 2010-2017 cho thấy những bước tiến nhất định nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức lớn. Huyện Mộ Đức có tổng diện tích tự nhiên là 21.401,93 ha, trong đó đất sản xuất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, là điều kiện thuận lợi cơ bản. Tuy nhiên, ngành nông nghiệp của huyện vẫn mang nặng đặc trưng của một nền sản xuất nhỏ, chủ yếu dựa vào kinh tế nông hộ. Các cơ sở sản xuất có quy mô nhỏ, phân tán, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ cao. Dân số huyện năm 2017 là 128.689 người, với lực lượng lao động dồi dào nhưng chất lượng chưa cao, phần lớn là lao động phổ thông, thiếu kỹ năng và kiến thức khoa học kỹ thuật. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp diễn ra còn chậm. Mặc dù đã có sự thay đổi tích cực trong nội bộ ngành trồng trọt và chăn nuôi, nhưng cây lúa vẫn chiếm vị trí chủ đạo, trong khi các cây trồng có giá trị kinh tế cao chưa được phát triển tương xứng. Những hạn chế này là rào cản lớn, kìm hãm tốc độ phát triển và làm giảm hiệu quả sản xuất chung của toàn ngành, đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ và đồng bộ.

2.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội

Về tự nhiên, Mộ Đức có địa hình đồng bằng ven biển, đất đai phù sa màu mỡ do sông Vệ bồi đắp, phù hợp với cây lúa nước và nhiều loại rau màu. Nguồn tài nguyên nước dồi dào cũng là một lợi thế. Tuy nhiên, huyện thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, lũ lụt, gây thiệt hại lớn cho sản xuất. Về kinh tế - xã hội, Mộ Đức có nguồn lao động đông đảo, chiếm 72,51% dân số năm 2017. Nhưng đây chủ yếu là lao động giản đơn, lao động có trình độ chuyên môn cao còn thiếu hụt. Xu hướng lao động trẻ di chuyển đến các thành phố lớn làm cho lực lượng sản xuất nông nghiệp tại chỗ chủ yếu là người lớn tuổi. Thu nhập của người dân phụ thuộc chính vào nông nghiệp, do đó cần có chính sách phát triển ngành hiệu quả để cải thiện đời sống.

2.2. Hiện trạng quy mô sản xuất và chuyển dịch cơ cấu

Quy mô sản xuất nông nghiệp tại Mộ Đức còn rất nhỏ lẻ. Các cơ sở sản xuất nông nghiệp chủ yếu là hộ gia đình, thiếu sự liên kết để tạo thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Tình trạng này hạn chế khả năng cạnh tranh và đáp ứng các đơn hàng lớn của thị trường. Quá trình chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp đã có những bước đi ban đầu nhưng còn chậm. Tỷ trọng giá trị sản xuất ngành trồng trọt vẫn chiếm ưu thế so với chăn nuôi. Trong trồng trọt, diện tích cây lúa vẫn còn lớn, trong khi các mô hình chuyển đổi sang cây trồng cạn có hiệu quả kinh tế cao hơn chưa được nhân rộng. Sự chuyển dịch này chưa tạo ra được bước đột phá về năng suất và giá trị gia tăng.

2.3. Những hạn chế và nguyên nhân trong sản xuất nông nghiệp

Luận văn chỉ ra nhiều hạn chế cốt lõi. Sản xuất nhỏ lẻ, manh mún là nguyên nhân chính dẫn đến hiệu quả kinh tế thấp. Dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi thường xuyên xảy ra và diễn biến phức tạp. Công tác quy hoạch và quản lý quy hoạch chưa theo kịp thực tiễn. Liên kết sản xuất giữa bốn nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) chưa chặt chẽ, đặc biệt là mối liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân. Nông dân thường phải đối mặt với tình trạng "được mùa mất giá". Nguyên nhân của các hạn chế này bao gồm nhận thức của một bộ phận người dân còn hạn chế, chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh, và cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất chưa được đầu tư đồng bộ, đặc biệt là hệ thống thủy lợi và giao thông nội đồng.

III. Phương pháp chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp tại Mộ Đức

Để giải quyết các nút thắt trong phát triển nông nghiệp huyện Mộ Đức, giải pháp trọng tâm được luận văn đề xuất là đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp một cách hợp lý và hiệu quả. Đây không chỉ là sự thay đổi về tỷ trọng giữa các ngành, tiểu ngành mà còn là sự thay đổi về chất lượng và định hướng sản xuất. Mục tiêu là chuyển đổi từ một nền nông nghiệp tự cung tự cấp, phụ thuộc vào cây lúa sang một nền nông nghiệp hàng hóa đa dạng, đáp ứng nhu cầu thị trường và có giá trị gia tăng cao. Quá trình này đòi hỏi phải có quy hoạch tổng thể, xác định rõ các vùng sản xuất chuyên canh dựa trên lợi thế so sánh về đất đai và khí hậu của từng địa phương. Việc chuyển dịch phải gắn liền với việc áp dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ sinh học trong việc chọn tạo và đưa vào sản xuất các giống cây trồng, vật nuôi mới. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ nông dân về vốn, kỹ thuật và thông tin thị trường để họ tự tin và chủ động tham gia vào quá trình chuyển đổi, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích.

3.1. Định hướng giảm trồng lúa tăng cây trồng giá trị cao

Giải pháp cụ thể là rà soát và chuyển đổi một phần diện tích đất lúa kém hiệu quả sang trồng các loại cây khác có giá trị kinh tế cao hơn. Các loại cây được ưu tiên bao gồm cây công nghiệp ngắn ngày như lạc, ngô, sắn và các loại rau màu, cây ăn quả. Việc chuyển đổi này cần được thực hiện một cách có kế hoạch, tránh tự phát. Chính quyền địa phương cần xây dựng các mô hình thí điểm, tổ chức tham quan, học tập kinh nghiệm và hỗ trợ nông dân trong giai đoạn đầu. Mục tiêu là hình thành các vùng sản xuất chuyên canh, tạo ra khối lượng hàng hóa lớn, đồng đều về chất lượng để phục vụ chế biến và tiêu thụ.

3.2. Phát triển chăn nuôi theo hướng trang trại tập trung

Song song với trồng trọt, ngành chăn nuôi cũng cần được cơ cấu lại. Thay vì chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán trong các hộ gia đình, cần khuyến khích phát triển chăn nuôi theo mô hình trang trại, gia trại với quy mô lớn hơn. Định hướng này giúp kiểm soát tốt hơn về dịch bệnh, đảm bảo vệ sinh môi trường và an toàn thực phẩm. Cần tập trung vào các vật nuôi có thế mạnh và thị trường tiêu thụ ổn định, chuyển đổi từ những vật nuôi giá trị thấp sang những giống mới có năng suất, chất lượng cao. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về đất đai, tín dụng ưu đãi và kỹ thuật để khuyến khích các cá nhân, tổ chức đầu tư vào chăn nuôi quy mô lớn.

IV. Bí quyết tăng cường nguồn lực liên kết sản xuất nông nghiệp

Để phát triển nông nghiệp huyện Mộ Đức một cách bền vững, việc tái cơ cấu sản xuất phải đi đôi với việc tăng cường các yếu tố nguồn lực và xây dựng các hình thức liên kết sản xuất tiến bộ. Nguồn lực ở đây bao gồm vốn, lao động, đất đai và khoa học công nghệ. Việc gia tăng quy mô và nâng cao chất lượng sử dụng các nguồn lực này là yếu tố quyết định đến tốc độ tăng trưởng của ngành. Bên cạnh đó, liên kết kinh tế trong nông nghiệp được xem là "chìa khóa" để giải quyết bài toán đầu ra cho sản phẩm và nâng cao khả năng cạnh tranh. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải hình thành các chuỗi giá trị nông sản, nơi có sự hợp tác chặt chẽ giữa các tác nhân từ khâu sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Mô hình liên kết này giúp nông dân tiếp cận thị trường tốt hơn, giảm chi phí trung gian và chia sẻ rủi ro. Đồng thời, việc đẩy mạnh thâm canh trong nông nghiệp thông qua đầu tư vào công nghệ và kỹ thuật cũng là một giải pháp quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất đai.

4.1. Giải pháp huy động vốn đầu tư và đào tạo lao động

Cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn trong sản xuất nông nghiệp, không chỉ dựa vào ngân sách nhà nước mà còn thu hút mạnh mẽ vốn từ doanh nghiệp và các thành phần kinh tế tư nhân. Các chính sách tín dụng ưu đãi cần được triển khai hiệu quả để nông dân dễ dàng tiếp cận. Về lao động, cần chú trọng công tác đào tạo nghề cho nông dân, cập nhật kiến thức về kỹ thuật canh tác tiên tiến, quản lý kinh doanh và an toàn thực phẩm. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là nền tảng để tiếp nhận và ứng dụng thành công các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất.

4.2. Xây dựng và nhân rộng các mô hình liên kết sản xuất

Cần khuyến khích và hỗ trợ việc hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã (HTX) kiểu mới. Các HTX này sẽ đóng vai trò là cầu nối, đại diện cho các nông hộ ký kết hợp đồng sản xuất và tiêu thụ sản phẩm với doanh nghiệp. Nhà nước cần có cơ chế, chính sách để thúc đẩy liên kết dọc (nông dân - doanh nghiệp) và liên kết ngang (giữa các nông dân với nhau). Mô hình "cánh đồng lớn" là một ví dụ điển hình cần được nhân rộng, giúp tạo ra vùng nguyên liệu tập trung, chất lượng đồng đều, thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa và bao tiêu sản phẩm.

4.3. Đẩy mạnh thâm canh và áp dụng khoa học công nghệ

Nâng cao trình độ thâm canh trong nông nghiệp là biện pháp cốt lõi để tăng năng suất trên một đơn vị diện tích. Điều này đòi hỏi phải tăng cường đầu tư vào hệ thống thủy lợi, đảm bảo tưới tiêu chủ động. Cần đẩy mạnh ứng dụng các tiến bộ về giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật theo hướng hữu cơ, an toàn. Khuyến khích cơ giới hóa các khâu từ làm đất, gieo trồng, chăm sóc đến thu hoạch và bảo quản sau thu hoạch để giảm tổn thất và chi phí sản xuất. Việc chuyển giao và áp dụng khoa học công nghệ phải được xem là nhiệm vụ thường xuyên và quan trọng.

V. Cách gia tăng kết quả và giá trị sản xuất nông nghiệp Mộ Đức

Mục tiêu cuối cùng của các giải pháp phát triển nông nghiệp huyện Mộ Đức là gia tăng kết quả sản xuất, thể hiện qua sản lượng, chất lượng và giá trị nông sản. Kết quả sản xuất nông nghiệp là thước đo hiệu quả của việc kết hợp các yếu tố nguồn lực và phương thức tổ chức sản xuất. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp về chuyển dịch cơ cấu, tăng cường nguồn lực và đẩy mạnh liên kết sẽ tạo ra tác động tích cực đến giá trị sản xuất nông nghiệp. Giai đoạn 2010-2017, giá trị sản xuất ngành nông nghiệp của huyện đã có sự tăng trưởng, tuy nhiên tốc độ còn chưa cao và ổn định. Để tạo ra sự đột phá, cần tập trung vào việc nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản thông qua chế biến và xây dựng thương hiệu. Thay vì chỉ bán nguyên liệu thô, việc phát triển công nghiệp chế biến nông sản tại địa phương sẽ giúp giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho người dân và giữ lại nhiều giá trị hơn trong chuỗi sản xuất. Việc cải thiện thu nhập cho người sản xuất là chỉ tiêu quan trọng nhất, phản ánh sự phát triển bền vững của ngành.

5.1. Phân tích giá trị sản xuất nông nghiệp giai đoạn 2010 2017

Dữ liệu từ luận văn cho thấy giá trị sản xuất ngành nông nghiệp huyện Mộ Đức (theo giá hiện hành) có xu hướng tăng trong giai đoạn 2010 - 2017. Cụ thể, cơ cấu giá trị sản xuất nội bộ ngành có sự chuyển dịch, dù chưa mạnh. Tỷ trọng của ngành chăn nuôi đã tăng lên, cho thấy định hướng đa dạng hóa sản xuất đã có kết quả bước đầu. Sản lượng một số cây trồng chính như lúa, sắn, ngô, lạc có sự biến động qua các năm, phụ thuộc nhiều vào thời tiết và thị trường. Phân tích này cho thấy tiềm năng tăng trưởng vẫn còn rất lớn nếu các hạn chế về quy mô và liên kết được khắc phục.

5.2. Tác động của các giải pháp đến thu nhập người nông dân

Việc thực hiện các giải pháp đề xuất sẽ tác động trực tiếp đến thu nhập của người nông dân. Chuyển đổi sang cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao hơn giúp tăng doanh thu trên cùng một đơn vị diện tích. Tham gia vào các chuỗi liên kết sản xuất giúp nông dân có đầu ra ổn định với giá bán tốt hơn, giảm sự ép giá của thương lái. Áp dụng thâm canh và cơ giới hóa giúp giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận. Khi thu nhập được cải thiện, người nông dân sẽ có điều kiện để tái đầu tư vào sản xuất, tiếp tục nâng cao hiệu quả, tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển tích cực, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo tại địa phương.

VI. Tầm nhìn và định hướng tương lai cho nông nghiệp Mộ Đức

Dựa trên những phân tích sâu sắc, luận văn đã phác thảo một tầm nhìn dài hạn cho phát triển nông nghiệp huyện Mộ Đức. Đó là xây dựng một nền nông nghiệp phát triển toàn diện theo hướng hiện đại, sản xuất hàng hóa lớn, có năng suất, chất lượng, hiệu quả và khả năng cạnh tranh cao. Nền nông nghiệp này phải gắn kết chặt chẽ với công nghiệp chế biến, bảo quản và thị trường tiêu thụ, đồng thời đảm bảo phát triển bền vững, bảo vệ môi trường sinh thái. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần có sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, sự đồng lòng của người dân và sự tham gia tích cực của cộng đồng doanh nghiệp. Các chính sách đề xuất cần được cụ thể hóa thành những chương trình, đề án hành động cụ thể, có lộ trình và nguồn lực thực hiện rõ ràng. Tương lai của nông nghiệp Mộ Đức phụ thuộc vào việc địa phương có thể tận dụng cơ hội, vượt qua thách thức và thực hiện thành công quá trình tái cơ cấu ngành một cách căn cơ và toàn diện, đưa kinh tế nông thôn của huyện lên một tầm cao mới.

6.1. Kiến nghị chính sách vĩ mô và giải pháp hỗ trợ

Luận văn đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Đối với Chính phủ và tỉnh Quảng Ngãi, cần hoàn thiện chính sách đất đai để tạo điều kiện cho việc tích tụ ruộng đất, hình thành các trang trại quy mô lớn. Cần tăng cường đầu tư cho cơ sở hạ tầng nông thôn, nhất là hệ thống thủy lợi, giao thông và điện. Đối với huyện Mộ Đức, cần xây dựng quy hoạch phát triển nông nghiệp chi tiết, gắn với lợi thế của từng vùng. Cần có chính sách đặc thù để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến nông sản và hỗ trợ các HTX, tổ hợp tác phát triển.

6.2. Triển vọng phát triển nông nghiệp bền vững và công nghệ cao

Trong tương lai, xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững, nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao sẽ là tất yếu. Mộ Đức cần chủ động nắm bắt các xu hướng này. Việc phát triển nông nghiệp sạch, an toàn không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường mà còn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng. Triển vọng của ngành nông nghiệp Mộ Đức là rất khả quan nếu có sự đầu tư đúng hướng vào khoa học công nghệ, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm chủ lực và hội nhập sâu rộng vào thị trường trong và ngoài nước, tạo ra một nền nông nghiệp thịnh vượng và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển phát triển nông nghiệp trên địa bàn huyện mộ đức tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MOT SO VAN ĐÈ LÝ LUẬN CƠ BẢN VE PHAT TRIEN NONG NGHIEP 1. KHAI QUAT VE PHAT TRIEN NONG NGHIEP 1. Mộtsố kh: niệm * Nông nghiệp Theo Tir dién Tiếng Liệt định nghĩa: Nông nghiệp *Lả ngành sản xuất chủ yếu của xã hội, có nhiệm vụ cung cấp sản phẩm ngành trồng trọt và chăn. nuôi” [13] Theo Từ điền kinh lọc định nghĩa: "Nông nghiệp là quá trình sản xuất lương thực, thực phẩm, thức ăn gia súc, tơ sợi và sản phẩm mong muốn khác.

bởi trồng trọt những cây trồng chính và chăn nuôi đàn gia súc” [15]. Theo Bách Khoa toàn the dinb nghi “Nong nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội, sử dụng đắt để trồng trọt và chăn nuôi, khai thác. cây trồng và vật nuôi làm tư liệu và nguyên liệu lao động chủ yếu để tạo ra lương thực, thực phẩm và một số nguyên liệu cho công nghiệp. Nông nghiệp là một ngành lớn, bao gồm nhiều chuyên ngành: trồng trọt, chăn nuôi, sơ chế nông sản; theo nghĩa rộng, còn bao gồm cả lâm nghiệp và thủy sản” [I “Trên cơ sở phân tích các khái niệm nông nghiệp ở trên, có thể hiểu nông nghiệp một cách khái quát: Nông nghiệp là ngành sản xuất ra của cải, vật chất mà con người phải dựa vào sự sinh trưởng của cây trồng, vật nuôi để tạo ra sản phẩm như lương thực, thực phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu đời sống.

nghĩa hẹp, nông nghiệp gồm có hai tiểu ngành là trồng trọt và chăn nuôi. Nông nghiệp theo nghĩa rộng bao gồm tất cả những ngảnh sản xuất có đối tượng tác động là những cây trồng, vật nuôi (kể cả lâm nghiệp, thuỷ sản). ~ Trông trọt là ngành sử dụng đất đai với cây trồng làm đối tượng chính 13 để sản xuất ra lương thực, thực phẩm, tư liệu cho công nghiệp, đáp ứng các nhu cầu về vui chơi giải trí, tạo cảnh quan( vườn hoa, công viên. ~ Chăn nuôi là một trong hai ngành sản xuất chủ yếu của nông nghiệp với đối tượng sản xuất là các loại động vật nuôi nhằm cung cắp các sản phẩm đáp ứng nhu cầu của con người.

Sản phẩm của ngành chăn nuôi là thực phẩm. như thịt, trứng, sữa .; cung cấp da len, lông; sản phẩm phụ của chăn nuôi ding lam phan bón; đại gia súc dùng làm sức kéo. Nguồn thức ăn cho chan nuôi chủ yếu lấy từ ngành trồng trọt, nên chăn nuôi phát triển sẽ góp phần làm. gia tăng hiệu quả của sản phẩm trồng trọt.

* Phát triển nông nghiệp: ‘Theo quan điểm của Triết học, phát triển là khái niệm dùng để chỉ sự thay đổi về quy mộ, trình độ, số lượng và chất lượng của một sự vật, hiện tượng trong thời gian và không gian nhất định, ở đó sự vật nảy sinh chất mới Phát triển nông m Là một tổng thể các biện pháp nhằm tăng sản lượng sản phẩm nông nghiệp để đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường trên cơ sở khai thác các nguồn lực trong nông nghiệp một cách hợp lý và từng 'bước nâng cao hiệu quả của sản xuất. Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp SXNN là nói đến loại hình sản xuất có các đặc trưng cơ bản sau, đồ ~ Ruộng đất là tư liệu sản xuất chủ yếu: Trong SXNN, đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu. Đất đai là môi trường sống của cây trồng, vật nuôi và là nguồn cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng. Con người thông qua đất đai truyền chất dinh dưỡng cho cây để cây trồng sinh trưởng và phát triển nhanh hơn.

Từ đó rút ngắn chu trình phát triển tự nhiên của cây trồng và nâng cao hiệu quả canh tác trên một đơn vị diện tích đắt nông nghiệp. Cho nên cẳn chú ý đến việc quản lý sử dụng đắt đai hiệu quả để làm tăng giá trị SXNN, 14 ~ Sản xuất nông nghiệp có tính vùng: SXNN được thực hành trên địa bàn rộng lớn và phức tạp. Ngoài ra SXNN còn phụ thuộc vào nhân tố điều kiện tự nhiên mà mỗi vùng mỗi khu vực có đặc điểm tự nhiên khác nhau nên SXNN mang tính khu vực rõ rỆt ối tượng sản xuất nông nghiệp là cây trồng, vật nuôi: Đối tượng của SXNN là những cơ thể sống - cây trồng và vật nuôi. Chúng phát triển theo.

quy luật sinh học bao gồm: sinh trưởng, phát triển và diệt vong. Ngoài ra, cây. trồng và vật nuôi rất nhạy cảm với các yếu tố ngoại cảnh như điều kiện thời và khí hậu. Bat ky su thay doi về điều kiện thời tiết, khí hậu đều tác động.

trực tiếp đến phát triển, diệt vong của chúng và ảnh hưởng đến giá tr SXNN “Cây trồng và vật nuôi với tư cách là tư liệu sản xuất đặc biệt được sản xuất trong bản thân nông nghiệp bằng cách sử dụng trực tiếp sản phẩm thu được ở chu trình sản xuất trước làm tư liệu sản xuất cho chu trình sản xuất sau. Để chất lượng giống cây trồng và vật nuôi tốt hơn, đòi hỏi phải thường xuyên chọn lọc, bồi dưỡng các giống hiện có, nhập nội những giống tốt, tiến hành lai tạo để tạo ra những giống mới có năng suất cao, chất lượng tốt thích hợp với điều kiện từng vùng và từng địa phương,” [19, trang 16] ~ Sản xuất nông nghiệp mang tính thời vụ cao. Đây là nét đặc thủ điển hình nhất của SXNN. Bởi vì một mặt quá trình SXNN lả quá trình tái sản xuất kinh tế gắn với quá trình tái sản xuất tự nhiên, thời gian hoạt động và thời gian sản xuất xen kế vào nhau, song lại không hoàn toàn trùng hợp nhau, sinh ra tính thời vụ cao trong nông nghiệp.

Tính thời vụ trong nông nghiệp là vĩnh cửu không thể xoá bỏ được, trong quá trình sản xuất chỉ tìm cách hạn chế nó. Ý nghĩa của phát triển nông nghiệp. Phát triễn nông nghiệp góp phần bảo đâm an ninh lương thực - là điều kiện tiên quyết cho sự phát triễn kinh tế Xa hội ngày cảng phát triển, đời sống của con người ngày cảng nâng cao 15 kéo theo nhu cầu của con người về lương thực, thực phẩm cũng ngày càng. tăng cả về số lượng, chất lượng và chủng loại.

Các nhà kinh tế học đều thông nhất rằng, điều kiện tiên quyết cho sự phát triển đó là tăng cung lương thực cho nền kinh tế quốc dân thông qua sản xuất hoặc nhập khẩu lương thực. Thực tiễn lịch sử của các quốc gia trên thể giới đã chứng minh, chỉ có thể phát triển kinh tế một cách nhanh chóng khi nảo quốc gia đó đã có an ninh lương. Nếu không có an ninh lương thực thì khó có sự ổn định chính trị và thiểu sự đảm bảo cơ sở pháp lý, cơ sở kinh tế cho sự phát triển. Phát triển nông nghiệp có ý nghĩa rất lớn đó là đóng góp về thị trường cho công nghiệp và dịch vụ phát triển Khu vực nông nghiệp và nông thôn là địa bản tiêu thụ rộng lớn của khu vực công nghiệp.

Ở các quốc gia đang phát triển, sản phẩm công nghiệp, bao gồm tư liệu tiêu dùng và tư liệu sản xuất được tiêu thụ chủ yếu dựa vào thị trường trong nước trong đó có khu vực nông nghiệp. Cầu trong khu vực nông. nghiệp, nông thôn thay đổi sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng ở khu vực công nghiệp và địch vu. Nông nghiệp phát triển, thu nhập của người nông dân nâng cao.

Điều này sẽ làm cho nhu cầu về sản phẩm công nghiệp tăng và thúc. đây công nghiệp phát triển. © Phát triển nông nghiệp góp phần cung cấp các yếu tố đầu vào cho. phát tri công nghiệp và khu vực đô thị Nền nông nghiệp mà trước hết là nông nghiệp ở các nước đang phát triển là khu vực dự trữ và cung cấp nguồn lao động đồi dào cho phát triển công.

nghiệp và đô thị. Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hoá một mặt giải quyết tinh trang thất nghiệp, mặt khác nhờ đó mà năng suất NN không ngừng tăng. Lực lượng lao động của khu vực nông nghiệp được giải phóng ngày cảng nhiều. Lực lượng lao động này dịch chuyển và bổ sung cho quá trình phát triển công nghiệp và đô thị.

Khu vực nông nghiệp ngoài ra còn cung cấp 16 nguyên liệu to lớn và quý cho công nghiệp đặc biệt là công nghiệp chế biến Thông qua công nghiệp chế biến, GTSX của sản phẩm NN được gia tăng, nâng cao khả năng cạnh tranh của hàng hoá nông sản góp phần mở rộng thị trường. Khu vực nông nghiệp ngoài ra còn là nguồn cung ứng vốn lớn cho. sự phát triển kinh tế trong đó có khu vực công nghiệp, nhất là giai đoạn đầu. của công nghiệp hoá, bởi vì đây là khu vực lớn nhất, xét cả về lao động và sản phẩm quốc dân.

Nguồn vốn từ khu vực nông nghiệp có thể được tạo ra bằng. nhiều cách, như tiết kiệm của người nông dân, thu thuế nông nghiệp, lượng. ngoại hồi thu được nhờ xuất khẩu nông sản. dd Phát triển nông nghiệp góp phân xóa đói, giảm nghèo, phát triển ông thôn Phát triển nông nghiệp gắn liền với việc xóa đói, giảm nghèo, nâng cao.

mức sống của người dân nông thôn. Khu vực nông nghiệp, nông thôn là khu vực tập trung đông dân cư. Không chỉ riêng ở Việt Nam mà hầu hết các qui gia trên thế giới, khu vực nông nghiệp là khu vực chậm phát triển, đời sống. của người dân phần lớn vẫn ở tình trạng đói nghẻo.

"uy nhiên để vượt qua vòng luẫn quản nghèo đói ở khu vực nông nghiệp, nông thôn là không dễ dàng. Củng với sự gia tăng của hàng loạt các tệ nạn xã 'hội như trộm cắp, cướp giật, ma túy, mại dâm. gây mắt trật tự xã hội. Để giải quyết vấn đề này.

không còn con đường nào khác là phải tập trung các nguồn lực để phát triển khu vực nông nghiệp, nông thôn. Việc phát triển khu vực nông nghỉ „ nông thôn phải thực hiện được mục tiêu cao nhất đó là xóa đối giảm nghèo, nâng cao mức sống của dân cư và giải quyết việc làm. Phát triển nông nghiệp góp phần bảo vệ môi trường, Nông nghiệp và môi trường sinh thái có mồi quan hệ mật thiết với nhau. Môi trường tự nhiên như: đất, nước, không khí là điều kiện tiên quyết cho.

ngành nông nghiệp ra đời, tồn tại và phát triển. Trong khi đó, hoạt động sản 7 xuất nông nghiệp sẽ tác động trực tiếp đến môi trường tự nhiên thông qua tác động đến môi trường đắt, môi trường nước và môi trường không khí Nếu tài nguyên trong SXNN chai thác quá mức, đất đai dần bị xói mòn và bạc mầu, nguồn nước bị ô nhiễm và cạn kiệt. năng suất nông nghiệp sẽ giảm dẫn và chỉ phí sản xuất cao hơn, tác động đến môi trường sống và sức. khỏe của người dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ