Luận văn Thạc sĩ: Phát triển nông nghiệp huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển nông nghiệp huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam, phân tích tiềm năng và thách thức trong phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn kinh tế Tiềm năng phát triển nông nghiệp Bắc Trà My

Luận văn thạc sĩ kinh tế "Phát triển nông nghiệp ở huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam" của tác giả Đặng Phong (2011) là một công trình nghiên cứu toàn diện, đặt nền móng lý luận và thực tiễn cho việc hoạch định chính sách tại địa phương. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ vai trò cốt lõi của nông nghiệp trong nền kinh tế Việt Nam, nơi hơn 70% lực lượng lao động xã hội sống ở nông thôn. Bắc Trà My, một huyện miền núi của Quảng Nam, sở hữu những tiềm năng và thách thức đặc thù. Luận văn chỉ rõ, dù có thế mạnh về nông, lâm nghiệp, quá trình phát triển của huyện vẫn còn nhiều hạn chế. Việc chuyển đổi từ sản xuất tự cung tự cấp sang nền nông nghiệp hàng hóa diễn ra chậm, các mô hình hiệu quả chưa được nhân rộng. Nghiên cứu này ra đời nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng kinh tế nông nghiệp Bắc Trà My, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Mục tiêu cốt lõi là thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững, góp phần thực hiện Nghị quyết Trung ương 7- khóa X về nông nghiệp, nông dân, nông thôn, và cải thiện đời sống vật chất, tinh thần cho người dân.

1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết của đề tài nông nghiệp miền núi

Đề tài được xác định là cấp thiết bởi những lý do chính. Thứ nhất, nông nghiệp miền núi Bắc Trà My dù có tiềm năng lớn về đất đai và tài nguyên rừng nhưng vẫn đối mặt với tình trạng sản xuất manh mún, hiệu quả thấp. Tình trạng phá rừng làm rẫy, lãng phí tài nguyên còn tồn tại. Thứ hai, đời sống của đại bộ phận người nông dân còn nhiều khó khăn, thu nhập người nông dân thấp, các vấn đề về y tế, giáo dục còn hạn chế. Do đó, mục tiêu của luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích kinh tế. Nó hướng đến việc tìm ra con đường để xóa đói giảm nghèo ở Bắc Trà My một cách bền vững. Cụ thể, nghiên cứu nhằm: khái quát lý luận và thực tiễn; xác định tiềm năng và nguồn lực; chỉ ra các điểm mạnh, yếu kém; và kiến nghị các giải pháp phát triển trong giai đoạn mới. Đây là một nghiên cứu toàn diện đầu tiên được áp dụng tại huyện, hứa hẹn mang lại giá trị thực tiễn cao cho việc hoạch định chính sách.

1.2. Khung lý luận và phương pháp tiếp cận trong luận văn

Luận văn xây dựng một khung lý luận vững chắc, tổng hợp từ các học thuyết kinh tế kinh điển của David Ricardo, Lewis, Robert Solow đến các nghiên cứu trong nước của Đặng Kim Sơn, Nguyễn Sinh Cúc. Các khái niệm cốt lõi như vai trò, đặc điểm của sản xuất nông nghiệp, nội dung phát triển nông nghiệp, và các yếu tố ảnh hưởng đến kinh tế nông nghiệp được làm rõ. Về phương pháp, nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp như phân tích thống kê, so sánh, tổng hợp và khảo sát thực tế. Nguồn dữ liệu chính được kế thừa từ các công trình đi trước, số liệu của Niên giám thống kê huyện Bắc Trà My, và các báo cáo của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Quảng Nam. Cách tiếp cận đa chiều được áp dụng: tiếp cận vĩ mô (phân tích chính sách), tiếp cận thực chứng (đánh giá thực trạng), tiếp cận hệ thống (xem xét mối quan hệ liên ngành) và tiếp cận lịch sử (so sánh các giai đoạn phát triển).

II. Phân tích thực trạng kinh tế nông nghiệp ở Bắc Trà My

Chương 2 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng kinh tế nông nghiệp Bắc Trà My, phác họa một bức tranh chi tiết về những thành tựu và tồn tại. Giai đoạn nghiên cứu cho thấy tốc độ tăng trưởng kinh tế của huyện phụ thuộc lớn vào sản xuất nông, lâm nghiệp. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này thiếu bền vững, thể hiện qua sự biến động mạnh của giá trị sản xuất (GTSX). Đơn cử, tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp tăng từ 9,01% năm 2006 lên 25,20% năm 2008, nhưng đột ngột giảm xuống chỉ còn 2% vào năm 2009 do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Các sản phẩm chủ lực như keo, sắn gặp khó khăn về đầu ra, giá cả bấp bênh. Sự phụ thuộc vào một vài loại cây trồng và thị trường không ổn định là một trong những rủi ro lớn nhất. Bên cạnh đó, chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp dù đã có những bước đi đúng hướng nhưng vẫn còn rất chậm. Nền sản xuất vẫn chủ yếu mang nặng tính truyền thống, độc canh cây lúa, chưa phát huy hết tiềm năng của một nền kinh tế đa dạng.

2.1. Đánh giá tăng trưởng và cơ cấu ngành còn nhiều bất cập

Số liệu từ Phòng Thống kê huyện Bắc Trà My được phân tích trong luận văn cho thấy rõ sự mất cân đối trong cơ cấu nông - lâm nghiệp. Mặc dù lâm nghiệp được xác định là thế mạnh, tốc độ tăng trưởng vẫn chậm hơn nông nghiệp. Tỷ trọng ngành lâm nghiệp có xu hướng tăng đến năm 2007 nhưng sau đó lại giảm xuống. Nguyên nhân trực tiếp là do sản phẩm lâm nghiệp bị tắc đầu ra, giá cả sụt giảm. Trong nội bộ ngành nông nghiệp (theo nghĩa hẹp), ngành trồng trọt vẫn chiếm tỷ trọng áp đảo, trong khi chăn nuôi và dịch vụ nông nghiệp tuy có tăng nhưng chưa tương xứng với tiềm năng. Sự chênh lệch lớn này cho thấy nền kinh tế nông thôn của huyện vẫn dựa chủ yếu vào phương thức canh tác truyền thống, chưa có sự đột phá trong việc đa dạng hóa sản xuất và tạo ra các chuỗi giá trị mới.

2.2. Khó khăn trong sản xuất và nâng cao thu nhập người dân

Luận văn chỉ ra nhiều khó khăn cốt lõi. Sản xuất nông nghiệp vẫn còn manh mún, nhỏ lẻ, thiếu sự liên kết. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, đặc biệt là các giống mới, quy trình thâm canh còn hạn chế. Mặc dù tổng sản lượng lương thực có tăng, đạt 12.550 tấn vào năm 2010, nhưng vẫn chưa đảm bảo an ninh lương thực vững chắc. Đời sống người dân còn nhiều vất vả, thu nhập người nông dân không ổn định và phụ thuộc nhiều vào yếu tố thời tiết, thị trường. Các mô hình kinh tế hộ gia đình nông thôn tuy phổ biến nhưng quy mô nhỏ, khả năng tích lũy vốn để tái đầu tư, mở rộng sản xuất rất thấp. Đây là rào cản lớn cho việc chuyển đổi sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn, một mục tiêu quan trọng trong định hướng phát triển nông nghiệp của huyện.

III. Phương pháp chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp hiệu quả

Từ việc phân tích kinh nghiệm của các địa phương khác như Can Lộc (Hà Tĩnh) hay Lạng Giang (Bắc Giang), luận văn đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại Bắc Trà My. Trọng tâm là phải thoát khỏi tư duy sản xuất tự cung tự cấp, hướng tới một nền nông nghiệp hàng hóa, chuyên môn hóa cao. Giải pháp này không chỉ là sự thay đổi về tỷ trọng giữa các ngành trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp mà còn là sự thay đổi về chất lượng bên trong mỗi ngành. Cần xác định rõ các sản phẩm chủ lực có lợi thế so sánh, dựa trên điều kiện tự nhiên và nhu cầu thị trường. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào cơ sở hạ tầng, khoa học công nghệ, và đặc biệt là nguồn nhân lực. Một trong những bài học quan trọng được rút ra là không nhất thiết phải trồng cây lương thực bằng mọi giá, mà cần tập trung vào hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích, sẵn sàng chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả sang trồng các loại cây khác có giá trị cao hơn.

3.1. Tái cơ cấu trồng trọt và phát triển cây trồng chủ lực

Luận văn nhấn mạnh việc quy hoạch lại các vùng sản xuất chuyên canh. Cần giảm dần diện tích lúa rẫy, vốn cho năng suất thấp và gây xói mòn đất, để chuyển sang các loại cây công nghiệp, cây ăn quả, và đặc biệt là cây dược liệu dưới tán rừng. Đây là một hướng đi cực kỳ tiềm năng cho một huyện miền núi như Bắc Trà My. Việc đưa các giống mới có năng suất, chất lượng cao vào sản xuất là yếu tố then chốt. Đồng thời, cần áp dụng các biện pháp thâm canh, tăng vụ, luân canh hợp lý để tăng hệ số sử dụng đất, giảm áp lực khai phá đất rừng. Chính quyền cần có chính sách tam nông hỗ trợ nông dân về giống, vốn, và kỹ thuật trong giai đoạn chuyển đổi ban đầu.

3.2. Đẩy mạnh chăn nuôi theo hướng hàng hóa cải tạo giống

Chăn nuôi được xác định là mũi nhọn thứ hai trong cơ cấu nông nghiệp. Luận văn đề xuất phát triển chăn nuôi đại gia súc, đặc biệt là cải tạo đàn bò vàng địa phương và phát triển đàn heo theo hướng nạc. Thay vì chăn nuôi thả rông, cần khuyến khích các mô hình chăn nuôi có chuồng trại, chủ động nguồn thức ăn (trồng cỏ), và áp dụng quy trình phòng chống dịch bệnh nghiêm ngặt. Việc này không chỉ tăng nhanh về số lượng mà còn cải thiện đáng kể về chất lượng sản phẩm. Phát triển chăn nuôi theo hướng hàng hóa sẽ tạo ra nguồn thu nhập ổn định hơn cho kinh tế hộ gia đình nông thôn và góp phần đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp của huyện.

IV. Bí quyết xây dựng chuỗi giá trị nông sản đặc hữu Bắc Trà My

Để phát triển nông nghiệp bền vững, việc tạo ra sản phẩm tốt là chưa đủ; cần phải xây dựng được chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Đây là một trong những giải pháp đột phá được luận văn gợi mở. Bắc Trà My sở hữu nhiều nông sản đặc hữu có giá trị kinh tế cao, nhưng hiện tại chủ yếu được bán dưới dạng thô, giá trị gia tăng thấp. Việc xây dựng thương hiệu cho đặc sản nông nghiệp Bắc Trà My là nhiệm vụ cấp bách. Điều này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa bốn nhà: nhà nông, nhà nước, nhà khoa học và doanh nghiệp. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách và kết nối, doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ chế biến và tìm kiếm thị trường, nhà khoa học cung cấp giải pháp kỹ thuật, và người nông dân là chủ thể sản xuất theo quy trình chuẩn. Mô hình này sẽ giúp giải quyết bài toán "được mùa mất giá" kinh niên, nâng cao giá trị sản phẩm và đảm bảo đầu ra ổn định.

4.1. Phát triển cây dược liệu và các sản phẩm OCOP tiềm năng

Với lợi thế về đất rừng, Bắc Trà My có điều kiện lý tưởng để phát triển mô hình trồng cây dược liệu dưới tán rừng như quế Trà My, sâm Ngọc Linh, ba kích. Đây là những sản phẩm có giá trị kinh tế rất cao và nhu cầu thị trường lớn. Việc quy hoạch các vùng trồng dược liệu tập trung, gắn với xây dựng nhà máy chế biến sâu sẽ tạo ra một ngành kinh tế mũi nhọn. Bên cạnh đó, các sản phẩm nông nghiệp khác cũng cần được định hướng theo tiêu chuẩn OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) để xây dựng thương hiệu và nâng cao khả năng cạnh tranh. Việc này không chỉ tăng thu nhập mà còn góp phần bảo vệ và phát triển rừng bền vững.

4.2. Vai trò của hợp tác xã và doanh nghiệp trong liên kết

Các mô hình kinh tế hộ gia đình nông thôn riêng lẻ rất khó tham gia vào chuỗi giá trị lớn. Vì vậy, việc thành lập và củng cố các hợp tác xã kiểu mới là tất yếu. Hợp tác xã sẽ đóng vai trò trung gian, tổ chức sản xuất theo quy mô lớn, áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật và đại diện cho các xã viên trong việc ký kết hợp đồng với doanh nghiệp. Doanh nghiệp, với tiềm lực về vốn và thị trường, sẽ là đầu tàu kéo cả chuỗi giá trị. Cần có chính sách thu hút doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến nông sản tại địa phương, tạo ra một hệ sinh thái kinh tế nông nghiệp hoàn chỉnh.

V. Top mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả cho huyện Bắc Trà My

Dựa trên phân tích thực trạng và tiềm năng, luận văn đã phác thảo những mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả có thể áp dụng tại Bắc Trà My. Các mô hình này được thiết kế để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất, nước và lao động, đồng thời thích ứng với điều kiện tự nhiên của vùng miền núi. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn hướng tới việc xây dựng nông thôn mới, cải thiện môi trường sống và giữ gìn bản sắc văn hóa địa phương. Sự thành công của các mô hình này phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng đối tượng cây trồng, vật nuôi, kết hợp với quy trình sản xuất tiên tiến và tổ chức sản xuất hợp lý. Thay vì phát triển dàn trải, huyện cần tập trung nguồn lực để xây dựng một vài mô hình điểm, sau đó nhân rộng ra toàn địa bàn. Các mô hình này cần được hỗ trợ bởi các chính sách cụ thể về đất đai, tín dụng và khuyến nông.

5.1. Mô hình kinh tế trang trại tổng hợp nông lâm kết hợp

Đây là mô hình phù hợp nhất với điều kiện của Bắc Trà My. Một trang trại có thể kết hợp trồng cây công nghiệp dài ngày (keo, quế) hoặc cây ăn quả ở khu vực đồi núi, trồng cây lương thực, hoa màu ở vùng đất thấp, và phát triển chăn nuôi gia súc, gia cầm. Mô hình này giúp đa dạng hóa nguồn thu, giảm rủi ro khi một loại nông sản bị mất giá. Đặc biệt, việc kết hợp nông - lâm nghiệp giúp tận dụng chất thải chăn nuôi làm phân bón, che phủ đất, chống xói mòn, góp phần phát triển nông nghiệp bền vững. Nhà nước cần có chính sách giao đất, cho thuê đất dài hạn để người dân yên tâm đầu tư xây dựng các trang trại quy mô lớn.

5.2. Mô hình phát triển kinh tế vườn và du lịch sinh thái

Bắc Trà My có cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, đây là lợi thế để phát triển mô hình kinh tế vườn gắn với du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng. Các hộ gia đình có thể cải tạo vườn tạp, trồng các loại cây ăn quả đặc sản, cây dược liệu, kết hợp với việc xây dựng các homestay để phục vụ du khách. Mô hình này không chỉ mang lại thu nhập từ nông sản mà còn từ các hoạt động dịch vụ. Nó tạo ra việc làm tại chỗ, giúp người dân nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường và giữ gìn văn hóa truyền thống. Đây là một giải pháp phát triển nông nghiệp Quảng Nam theo hướng hiện đại, tích hợp đa giá trị.

VI. Định hướng chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững tương lai

Kết luận từ luận văn và thực tiễn phát triển cho thấy, định hướng phát triển nông nghiệp cho Bắc Trà My trong tương lai phải đặt mục tiêu bền vững lên hàng đầu. Phát triển không chỉ là tăng trưởng về sản lượng và giá trị, mà còn bao gồm cả sự bền vững về xã hội và môi trường. Về xã hội, mục tiêu cuối cùng là không ngừng nâng cao thu nhập người nông dân, giảm tỷ lệ hộ nghèo, cải thiện các chỉ số về giáo dục, y tế, và xây dựng cộng đồng nông thôn văn minh. Về môi trường, sản xuất nông nghiệp phải gắn liền với bảo vệ tài nguyên rừng, đất và nước; hạn chế sử dụng hóa chất độc hại và thúc đẩy các phương pháp canh tác hữu cơ. Để thực hiện được những mục tiêu này, cần có một hệ thống chính sách đồng bộ, sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và sự đồng lòng, chủ động của người dân.

6.1. Hoàn thiện chính sách đất đai và thu hút nguồn lực đầu tư

Chính sách đất đai là chìa khóa. Luận văn đề xuất cần đẩy nhanh việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, tạo điều kiện cho việc tích tụ, tập trung ruộng đất để sản xuất lớn. Đây là tiền đề để áp dụng cơ giới hóa và công nghệ cao. Bên cạnh đó, cần có chính sách ưu đãi mạnh mẽ hơn để thu hút các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn, đặc biệt là trong lĩnh vực chế biến sâu và xây dựng thị trường. Việc thực thi hiệu quả các chính sách tam nông của Đảng và Nhà nước sẽ là động lực quan trọng, tạo ra cú hích cho sự phát triển toàn diện của kinh tế nông nghiệp địa phương.

6.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ

Con người là yếu tố quyết định. Cần tăng cường công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn, trang bị cho họ kiến thức về kỹ thuật canh tác tiên tiến, quản trị kinh doanh và kinh tế thị trường. Việc ứng dụng công nghệ số vào nông nghiệp, như sử dụng drone để theo dõi cây trồng, hệ thống tưới tiêu thông minh, hay các ứng dụng truy xuất nguồn gốc sản phẩm, sẽ là xu hướng tất yếu. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ sẽ là hai trụ cột chính, đảm bảo cho nền nông nghiệp Bắc Trà My không chỉ phát triển nhanh mà còn thực sự bền vững trong dài hạn.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển nông nghiệp ở huyện bắc trà my tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển nông nghiệp Chương 2: Thực trạng phát triển nông nghiệp của huyện Bắc Trà My 'Chương 3: Phương hướng và giải pháp phát triển nông nghiệp của huyện Bắc Trà My CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE PHAT TRIEN NONG NGHIỆP 1.Vai trò và đặc điểm sản xuất nông nghiệp 1. Định nghĩa về nông nghiệp Theo nghĩa thông thường, nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất sử dụng đất đai và sinh vật làm ra sản phẩm nông nghiệp. Cách định nghĩa này chỉ đừng lại ở sản xuất nông nghiệp truyền thống. Tuy nhiên, nền kinh tế càng phát triển thì yêu.

cầu của xã hội với nông nghiệp càng cao. Nông nghiệp không chỉ đơn thuần là sản xuất ra các sản phẩm tươi sống mà còn bao gồm cả khâu chế biển, marketing và tiêu. thụ nông sản. Do vậy, sản phẩm cuối cùng của nông nghiệp không đơn thuần là nông sản (agro-products) mà thực phẩm nông sản (agrofoods) (Đỗ Kim Chung, 2002).

Do đó, nông nghiệp cin được định nghĩa ở phạm vi rông hơn. Xông nghiệp là ngành sản x kinh doanh làm ra thực phẩm nông sản, bao gâm cả sản xuất nông nghiệp, chế biển, marketing và phân phối các thực phẩm nông sản. Nông nghiệp theo nghĩa rộng, nghĩa hẹp: Nông nghiệp theo nghĩa rộng bao gồm cả lâm nghiệp và ngư nghiệp. hẹp nó là một ngành trực tiếp trồng trọt lương thực, chấn nuôi.

(Sau dây gọi là nông. nghiệp), ở luận văn này nông nghiệp được nghiên cứu theo nghĩa rộng của nó là chủ yêu. Nông nghiệp của các nước trên thế giới từ trước tới nay đều trải qua giai đoạn phát tiển từ thấp đến cao, gắn liền với sự tiến hoá của loài người và sự gia tăng về đân số. Trong xã hội công sản nguyên thuỷ, nề nông nghiệp chủ yếu là săn bắn hái lượm.

Khi loài người tích luỹ được kinh nghiệm, công cụ sản xuất ra đời, nền nông nghiệp được phát triển sang trồng trọt và chăn nuôi theo hướng du canh hay du mục. Canh tác du canh, du cư gắn liền với nền canh tác đốt rẫy. sức ép về dân số và đất đai, nông nghiệp du canh chuyển sang nông nghiệp định canh ở thời kỳ phong kiến. Tuy vậy, nền nông nghiệp du canh và du cư vẫn tồn tại đến ngày nay ở một số vùng do một số cộng đồng đồng bảo dân tộc ít người thực hiện.

Từ nền nông nghiệp định canh theo hướng quảng canh chuyển sang nông nghiệp thâm canh, từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp hiện đại, nông nghiệp tự cung và tự cắp sang nông nghiệp hàng hoá là những xu hướng cơ bản của sự phát triển nông nghiệp trong một thể ky quaở các nước đang phát triển. 'Nông nghiệp là lĩnh vực sản xuất có những nét đặc thù, là ngành sản xuất gắn với đối tượng sinh vật (cây trồng, vật nuôi) bị chỉ phối bởi qui luật sinh học, các điều kiện ngoại cảnh (đất đai, thời tiết khí u) và Igành sản xuất ra sản phẩm tắt yếu để xã hội tồn tại và phát triển, vì thể từ lâu rất được các nhà kinh tế quan tâm và được đề cập nhiều trong các lý thuyết kinh tế, nhất là trong các mô hình phát triển kinh tế của các nước châm phát triển hiện dang n hành CNH 1. Vai trò của nông nghiệp 'Nông nghiệp là một trong những ngành kinh tế quan trọng và phức tạp. Nó không chỉ là một ngành kinh tế đơn thuần mà còn là hệ thống sinh học - kỹ thuật, bởi vì một mặt cơ sở để phát triển nông nghiệp là việc sử dụng tiểm năng sinh học - cây trồng, vật nuôi.

Chúng phát triển theo qui luật sinh học nhất định con người không thé ngăn cản các quá trình phát sinh, phát triển và diệt vong của chúng, mà phải trên cơ sở nhận thức đúng đắn các qui luật để có những giải pháp tác động thích hợp với chúng. Mặt khác quan trong hơn là phái làm cho người sản xuất có sự quan tâm thoả đáng, gắn lợi ích của họ với sử dụng quá trình sinh học đó nhằm tạo ra ngày cảng nhiễu sản phẩm cuối cùng hơn. 'Nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản giữ vai trò to lớn trong việc phát triển kinh tế ở hầu hết cả nước, nhất là ở các nước đang phát triển. Ở những nước này còn nghèo, đại bộ phận sống bằng nghề nông Tuy nhiên, ngay cả những nước có.

nin công nghiệp phát triển cao, mặc dù tỷ trọng GDP nông nghiệp không lớn, nhưng. khối lượng nông sản của các nước này khá lớn và không ngừng tăng lên, đảm bảo cung cấp đủ cho đời sống con người những sản phẩm tối cần thiết đó là lương thực, thực. Những sản phẩm này cho dù trình độ khoa học - công nghệ phát triển như hiện nay, vẫn chưa có ngành nào cóthể thay thế được. Lương thực, thực phẩm là yếu tố đầu.

tiên, có tính chất quyết định sự tồn tại phát triển của con người và phát triển KT - XH của đất nước. Xã hội càng phát triển, đời sống của con người ngày cảng được nâng. 10 cao thì nhu cẩu của con người về lương thực, thực phẩm cũng ngày cảng tăng cả về số lượng, chất lượng và chủng loại. Điều đó do tác động của các nhân tổ đó là: Sự.

gia tăng dân số và nhu cầu nâng cao mức sống của con người. Những vai trò cơ bản. của nông nghiệp được thể hiện như sau (1) Nông nghiệp có vai trò quan trọng trong việc cung cấp các yếu tố đầu vào. cho công nghiệp và khu vực thành thị.

Điều đó được thể hiện chủ yếu ở các mặt sau. đây: - Nông nghiệp đặc biệt là nông nghiệp của các nước đang phát triển là khu vực dự trữ và cung cấp lao động cho phát triển công nghiệp và đô thị “Trong giai đoạn đầu của CNH, phần lớn dân cư sống bằng nông nghiệp và tập trung. sống ở khu vực nông thôn. Vì thế khu vực nông nghiệp, nông thôn thực sự là nguồn dự trữ nhân lực đồi đào cho sự phát triển công nghiệp và đô thị.

Quá trình CNH và đô thị hoá, một mặt tạo ra nhu cầu lớn về lao động, mặt khác nhờ đó. mà NSLĐ nông nghiệp không ngừng tăng lên, lực lượng lao động từ nông nghiệp được giải phóng ngày cảng nhiều. Số lao động này dịch chuyển, bé sung cho phát triển công nghiệp và đô thị. Đó là xu hướng có tính qui luật của mọi quốc gia trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đắt nước.

~ Khu vực nông nghiệp còn cung cấp nguồn nguyên liệu to lớn và quý cho. công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến. Thông qua công nghiệp chế biến, giá. trị của sản phẩm nông nghiệp nâng lên nhiễu lần, nâng cao khả năng cạnh tranh của nông sản hàng hoá, mở rộng thị trường ~ Khu vực nông nghiệp là nguồn cung cấp vốn lớn nhất cho sự phát triển kinh tế trong đó có công nghiệp, nhất là giai đoạn đầu của công nghiệp hoá, bởi vì đây.

là khu vực lớn nhất, xét cả về lao động và sản phẩm quốc dân. Nguồn vốn từ nông nghiệp có thể được tạo ra bằng nhiều cách, như tiết kiệm của nông dân đầu tư vào các hoạt động phi nông nghiệp thuế nông nghiệp, ngoại tệ thu được đo xuất khẩu nông sản v. trong đó thuế có vị tri rat quan trong, Kuznets cho rằng gánh nặng của thuế mà nông nghiệp phải chịu là cao hơn nhiễu so với dịch vụ. N tước cung cắp cho công nghiệp.

Việc huy động vốn từ nông nghiệp để đầu tư. 11 phát triển công nghiệp là cần thiết và đúng đắn trên cơ sở việc thực hiện bằng cơ chế thị trường, chứ không phải bằng sự áp đặt của Chính phủ. Những điển hình về sự thành công của sự phát triển ở nhiều nước đều đã sử dụng tích luỹ từ nông. nghiệp để đầu tư cho nông nghiệp.

Tuy nhiên vốn tích luỹ từ nông nghiệp chỉ là một trong những nguồn cần thiết phát huy, phải coi trọng các nguồn vốn khác nữa. để khai thác hợp lý, đừng quá cường điệu vai trò tích luỹ vốn từ nông nghiệp. (2) Nông nghiệp và nông thôn là thị trường tiêu thụ lớn của công nghiệp. Ở hầu hốt các nước đang phát triển, sản phẩm công nghiệp, bao gồm từ liệu tiêu dùng và TLSX được tiêu thụ chủ yếu dựa vào thị trường trong nước mà trước hết là khu vực nông nghiệp và nông thôn.

Sự thay đổi về cẳu trong khu vực nông nghiệp, nông. thôn sẽ có tác động trực tiếp đến sản lượng ở khu vực phi nông nghiệp. Phát triển mạnh mẽ nông nghiệp, nâng cao thu nhập cho dân cư nông nghiệp, làm tăng sức mua từ khu vực nông thôn sẽ làm cho cầu về sản phẩm công nghiệp tăng. thúc đẩy công nghiệp phát triển, từng bước nâng cao chất lượng có thể cạnh tranh với thị trường thể giới.

(3) Nông nghiệp được coi là ngành dem lại nguồn thu nhập ngoại tệ lớn. Các loại nông, lâm thuỷ sản dễ dàng gia nhập thị trường quốc tế hơn so với các hàng hoá công nghiệp. Vì thế, ở các nước đang phát triển, nguồn xuất khẩu để có ngoại tệ chủ yếu dựa vào các loại nông, lâm thuỷ sản. Xu hướng chung ở các nước.

trong quá trình CNH, ở giai đoạn đầu giá trị xuất khẩu nông lâm, thuỷ sản chiếm tỷ trong cao trong tổng kim ngạch xuất khẩu và tỷ trọng đó sẽ giảm dẫn cùng với sự. phát triển cao của nền kinh tế. Tuy nhiên xuất khẩu nông, lâm thuỷ sản thường bắt lợi do giá cả trên thị trường thế giới có xu hướng giảm xuống, trong lúc đó giá cả sản phẩm công nghiệp tăng lên, tỷ giá cánh kéo giữa hing nông sin va hing công, nghệ ngày cảng mở rộng, làm cho nông nghiệp, nông thôn bị thua thiệt. ở một số nước chỉ dựa vào một vài loại nông sản xuất khẩu chủ yếu, như Coca ở Ghana, đường mía ở Cuba, cà phê ở Braxin v.

đã phải chịu nhiều rủi ro và sự bắt lợi trong xuất khẩu. Vì vậy gần đây nhiều nước đã thực hiện đa dạng hoá sản xuất và 12 xuất khẩu nhiều loại nông lâm thuỷ sản, nhằm đem lại nguồn ngoại tệ đáng kể cho đất nước |5, tr. 22] (4) Nông nghiệp và nông thôn có vai trò to lớn, là cơ sở trong sự phát triển bền vững của môi trường. Nông nghiệp sử dụng nhiều hoá chất như phân bón hoá học, thuốc trừ sâu bệnh v.

làm ô nhiễm đất và nguồn nước. Trong quá trình canh tác dễ gây ra xói mòn ở các triển đốc thuộc vùng đồi núi và khai hoang mở rộng diện tích đất rừng v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ