Luận văn thạc sĩ: Phát triển kinh tế trang trại tại huyện Phù Cát

Luận văn thạc sĩ phân tích phát triển kinh tế trang trại tại huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận về phát triển kinh tế trang trại

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Văn Hải (2014) đã hệ thống hóa một cách chi tiết cơ sở lý luận về kinh tế trang trại. Đây là nền tảng quan trọng để hiểu rõ bản chất và các yếu tố thúc đẩy mô hình này. Kinh tế trang trại (KTTT) được định nghĩa là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa trong nông nghiệp, nông thôn, chủ yếu dựa vào hộ gia đình. Mục tiêu của mô hình này là mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh trong các lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản và lâm nghiệp. Đặc trưng cốt lõi của KTTT là sản xuất mang tính hàng hóa, hướng đến lợi nhuận thay vì tự cung tự cấp. Điều này đòi hỏi chủ trang trại phải có tư duy kinh doanh, am hiểu thị trường và có khả năng áp dụng khoa học kỹ thuật. Luận văn nhấn mạnh, sự phát triển của KTTT đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, góp phần khai thác hiệu quả tài nguyên đất đai, tạo việc làm và tăng thu nhập của người nông dân. Mô hình này cũng là động lực thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững, hình thành các vùng sản xuất chuyên môn hóa và tạo ra khối lượng nông sản lớn, đáp ứng nhu cầu của công nghiệp chế biến và xuất khẩu. Sự thành công của việc phát triển kinh tế trang trại phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện tự nhiên, chính sách của nhà nước, cơ sở hạ tầng, thị trường tiêu thụ và đặc biệt là năng lực của chủ trang trại. Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp xác định những định hướng và giải pháp phù hợp cho từng địa phương cụ thể như huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định.

1.1. Khái niệm và những đặc trưng cơ bản của kinh tế trang trại

Theo Nghị quyết 03/2000/NQ-CP, kinh tế trang trại là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa trong nông nghiệp, nông thôn, chủ yếu dựa vào hộ gia đình. Đặc trưng chính của mô hình này bao gồm: sản xuất mang tính hàng hóa cao, mục tiêu lợi nhuận là trên hết; quy mô sản xuất lớn hơn kinh tế hộ nhỏ lẻ; có sự đầu tư về vốn, công nghệ và thuê mướn lao động; chủ trang trại phải là nhà kinh doanh thực thụ, có khả năng quản lý và hạch toán kinh doanh. Đây là bước chuyển về chất so với kinh tế tiểu nông truyền thống.

1.2. Vai trò của mô hình kinh tế trang trại trong kinh tế nông nghiệp

Mô hình KTTT đóng vai trò đột phá trong kinh tế nông nghiệp. Nó góp phần khai thác các vùng đất hoang hóa, đồi núi trọc, tăng hiệu quả sử dụng đất. Hơn nữa, KTTT thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, tạo ra các vùng chuyên canh quy mô lớn. Việc này không chỉ tạo ra khối lượng hàng hóa lớn, ổn định cho thị trường mà còn giúp giải quyết việc làm, tăng thu nhập, và là hạt nhân cho quá trình hiện đại hóa nông thôn.

1.3. Các nhân tố chính tác động đến phát triển trang trại

Sự phát triển của kinh tế trang trại chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Về khách quan, đó là điều kiện tự nhiên (đất đai, khí hậu), cơ sở hạ tầng (giao thông, thủy lợi), chính sách vĩ mô của nhà nước (chính sách tam nông, chính sách đất đai, tín dụng) và sự biến động của thị trường. Về chủ quan, năng lực của chủ trang trại là yếu tố quyết định, bao gồm trình độ học vấn, kinh nghiệm sản xuất, khả năng quản lý, tiếp cận vốn và ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp.

II. Phân tích thực trạng kinh tế trang trại huyện Phù Cát

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu về thực trạng và giải pháp cho việc phát triển kinh tế trang trại tại huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định giai đoạn 2007-2011. Huyện Phù Cát sở hữu những tiềm năng và lợi thế nông nghiệp Bình Định đáng kể, với vị trí địa lý thuận lợi, có cả đồng bằng, ven biển và đồi núi, cùng hệ thống giao thông huyết mạch. Tuy nhiên, địa phương cũng đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sự phát triển KTTT tại đây còn mang tính tự phát, quy mô nhỏ và manh mún. Số lượng trang trại tăng nhưng chưa bền vững, chủ yếu là trang trại tổng hợp, chăn nuôi và trồng trọt. Hiệu quả sản xuất kinh doanh của nhiều trang trại còn thấp. Nguyên nhân chính là do trình độ của các chủ trang trại còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, thiếu kiến thức về quản trị và thị trường. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp còn yếu, chưa theo kịp xu hướng nông nghiệp công nghệ cao. Bên cạnh đó, các trang trại gặp rất nhiều khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức và tìm kiếm thị trường tiêu thụ ổn định cho sản phẩm. Việc hình thành chuỗi giá trị nông sản còn mờ nhạt, thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các bên. Những hạn chế này đã kìm hãm tiềm năng phát triển, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu tăng thu nhập của người nông dân và xây dựng nền kinh tế nông nghiệp hiện đại.

2.1. Đặc điểm kinh tế xã hội huyện Phù Cát và tiềm năng

Huyện Phù Cát có đặc điểm kinh tế xã hội đa dạng với 4 tiểu vùng sinh thái, bờ biển dài và quỹ đất chưa sử dụng còn khá lớn. Đây là điều kiện lý tưởng để phát triển đa dạng các loại hình trang trại, từ trồng cây công nghiệp, chăn nuôi gia súc, gia cầm đến nuôi trồng thủy sản. Nguồn lao động nông thôn dồi dào cũng là một lợi thế. Tuy nhiên, khí hậu khắc nghiệt và cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống thủy lợi, chưa đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất quy mô lớn.

2.2. Những hạn chế và khó khăn trong phát triển trang trại

Theo luận văn, khó khăn lớn nhất là phát triển tự phát, thiếu quy hoạch bài bản. Phần lớn chủ trang trại có trình độ thấp, sản xuất theo kinh nghiệm. Vấn đề vốn luôn là rào cản, khi các trang trại khó tiếp cận vốn vay ngân hàng. Thị trường tiêu thụ không ổn định, sản phẩm chủ yếu là hàng hóa tươi sống, chưa qua chế biến nên giá trị gia tăng thấp. Các chính sách tam nông của nhà nước triển khai còn chậm và chưa đồng bộ, gây khó khăn cho việc mở rộng quy mô.

2.3. Đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh thực tế

Nghiên cứu giai đoạn 2007-2011 cho thấy hiệu quả sản xuất kinh doanh của các trang trại tại Phù Cát chưa cao và không đồng đều. Mặc dù thu nhập bình quân của trang trại cao hơn kinh tế hộ, nhưng tỷ suất lợi nhuận còn thấp so với mức đầu tư và rủi ro. Các chỉ tiêu về giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích hay trên một lao động chưa thực sự đột phá, phản ánh việc sử dụng nguồn lực chưa tối ưu.

III. Giải pháp quy hoạch và chính sách phát triển kinh tế trang trại

Để thúc đẩy phát triển kinh tế trang trại tại Phù Cát một cách bền vững, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ quy hoạch và chính sách vĩ mô. Giải pháp trọng tâm là cần xây dựng quy hoạch tổng thể phát triển KTTT của huyện, gắn với quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung. Quy hoạch này phải xác định rõ các vùng sản xuất chuyên canh dựa trên lợi thế của từng tiểu vùng sinh thái, tránh phát triển tràn lan, tự phát. Song song đó, việc hoàn thiện và thực thi hiệu quả chính sách tam nông là yếu tố then chốt. Cần đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các trang trại để họ yên tâm đầu tư dài hạn. Chính sách tín dụng cần cởi mở hơn, tạo điều kiện cho các chủ trang trại tiếp cận nguồn vốn ưu đãi để mở rộng sản xuất và đầu tư công nghệ. Một giải pháp đột phá khác được nhấn mạnh là tăng cường mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nông – Nhà nước – Nhà khoa học – Nhà doanh nghiệp). Mối liên kết này giúp giải quyết bài toán lớn nhất là đầu ra cho sản phẩm, hình thành các chuỗi giá trị nông sản bền vững, từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Nhà nước đóng vai trò cầu nối, tạo hành lang pháp lý và hỗ trợ thông tin thị trường, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản Phù Cát.

3.1. Hoàn thiện chính sách tam nông và quy hoạch sử dụng đất

Giải pháp nền tảng là cần rà soát, điều chỉnh và thực thi hiệu quả các chính sách tam nông. Cần có chính sách cụ thể về đất đai, tạo điều kiện tích tụ ruộng đất để hình thành trang trại quy mô lớn. Công tác quy hoạch phải đi trước một bước, xác định rõ vùng nào trồng cây gì, nuôi con gì, gắn với hạ tầng thủy lợi và giao thông tương ứng. Điều này giúp các trang trại đầu tư đúng hướng và khai thác tối đa lợi thế so sánh của địa phương.

3.2. Tăng cường liên kết 4 nhà để giải quyết đầu ra sản phẩm

Để giải quyết vấn đề thị trường, mô hình liên kết 4 nhà là chìa khóa. Mối liên kết này đảm bảo đầu ra ổn định, giảm rủi ro cho người sản xuất. Doanh nghiệp cung cấp giống, vật tư và bao tiêu sản phẩm. Nhà khoa học chuyển giao kỹ thuật. Nhà nước tạo cơ chế, chính sách thuận lợi. Người nông dân (chủ trang trại) tập trung vào sản xuất. Mối liên kết này giúp xây dựng thương hiệu và nâng cao giá trị cho chuỗi giá trị nông sản của huyện.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh trang trại

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô, luận văn cũng chỉ ra những giải pháp cụ thể nhằm trực tiếp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho từng trang trại. Yếu tố cốt lõi là phải đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp. Các chủ trang trại cần được khuyến khích và hỗ trợ để áp dụng các giống cây trồng, vật nuôi mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh. Đồng thời, việc cơ giới hóa các khâu sản xuất và áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến (VietGAP, GlobalGAP) sẽ giúp giảm chi phí, tăng năng suất và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, hướng tới nền nông nghiệp công nghệ cao. Vấn đề con người cũng được đặc biệt chú trọng. Cần tổ chức các lớp đào tạo, tập huấn để nâng cao trình độ quản lý, kiến thức kỹ thuật và tư duy kinh tế thị trường cho các chủ trang trại. Họ cần được trang bị kỹ năng phân tích thị trường, xây dựng kế hoạch kinh doanh và quản trị rủi ro. Ngoài ra, giải pháp về vốn và tín dụng cần được thực hiện một cách thực chất. Các ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách cần có các gói tín dụng linh hoạt, phù hợp với chu kỳ sản xuất nông nghiệp để giúp các trang trại tháo gỡ khó khăn về vốn, đầu tư vào công nghệ và mở rộng quy mô, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế trang trại một cách toàn diện.

4.1. Ứng dụng khoa học kỹ thuật và nông nghiệp công nghệ cao

Đây là giải pháp mang tính đột phá. Cần khuyến khích các trang trại đầu tư vào hệ thống tưới tiêu tiết kiệm, nhà kính, nhà lưới và các công nghệ sinh học. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật không chỉ giúp tăng năng suất mà còn tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các mô hình kinh tế trang trại tổng hợp áp dụng công nghệ mới.

4.2. Giải pháp về vốn và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng

Vốn và con người là hai nguồn lực quan trọng. Cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn, từ tín dụng ngân hàng, quỹ hỗ trợ nông dân đến các nguồn vốn xã hội hóa. Song song đó, việc đào tạo, nâng cao năng lực cho chủ trang trại là đầu tư cho tương lai. Các chương trình tập huấn cần tập trung vào kỹ năng quản trị kinh doanh, marketing nông sản và kỹ thuật canh tác hiện đại để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh một cách bền vững.

V. Kết quả phân tích về mô hình kinh tế trang trại Phù Cát

Luận văn đã thực hiện một phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) chi tiết, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về phát triển kinh tế trang trại tại Phù Cát. Điểm mạnh lớn nhất là tiềm năng và lợi thế nông nghiệp của huyện với điều kiện tự nhiên đa dạng và nguồn lao động dồi dào. Người dân cần cù, có ý chí làm giàu. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là quy mô sản xuất nhỏ, phương thức sản xuất lạc hậu, năng lực quản lý của chủ trang trại còn hạn chế và sự liên kết yếu. Về cơ hội, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nhu cầu thị trường đối với nông sản sạch, chất lượng cao ngày càng tăng là động lực lớn. Các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về KTTT cũng là cơ hội vàng. Dù vậy, thách thức không nhỏ đến từ sự biến đổi khí hậu, dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi và sức ép cạnh tranh từ thị trường. Kết quả phân tích này là cơ sở khoa học quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp, giúp địa phương tận dụng cơ hội, phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu và đối phó với thách thức, qua đó thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp một cách hiệu quả.

5.1. Phân tích SWOT cho mô hình kinh tế trang trại tổng hợp

Phân tích SWOT cho thấy mô hình kinh tế trang trại tổng hợp có ưu điểm là đa dạng hóa sản phẩm, giảm rủi ro. Điểm mạnh là tận dụng được các nguồn lực tại chỗ. Điểm yếu là khó chuyên môn hóa sâu, đòi hỏi chủ trang trại phải có kiến thức đa ngành. Cơ hội đến từ nhu cầu đa dạng của thị trường. Thách thức là quản lý phức tạp và khó áp dụng công nghệ cao đồng bộ. Phân tích này giúp các trang trại tự đánh giá và lựa chọn hướng đi phù hợp.

5.2. Tác động đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp

Kết quả nghiên cứu khẳng định, sự phát triển của KTTT đã tạo ra tác động tích cực đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại Phù Cát. Tỷ trọng ngành chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản có giá trị cao đang dần tăng lên. Các vùng chuyên canh cây công nghiệp ngắn ngày, cây ăn quả cũng dần hình thành. Quá trình này góp phần phá vỡ thế độc canh cây lúa, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao giá trị sản xuất trên cùng một đơn vị diện tích.

VI. Định hướng phát triển nông thôn bền vững tại huyện Phù Cát

Từ những phân tích thực tiễn, luận văn đã đưa ra các định hướng chiến lược nhằm phát triển nông thôn bền vững tại huyện Phù Cát, trong đó KTTT giữ vai trò hạt nhân. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một nền nông nghiệp hàng hóa phát triển toàn diện, hiệu quả và có sức cạnh tranh cao. Định hướng này tập trung vào việc phát triển KTTT theo chiều sâu, không chỉ tăng về số lượng mà phải nâng cao về chất lượng. Cụ thể, cần khuyến khích phát triển các mô hình kinh tế trang trại tổng hợp theo hướng công nghệ cao, gắn sản xuất với chế biến và tiêu thụ theo chuỗi giá trị nông sản. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao một cách bền vững thu nhập của người nông dân, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người dân nông thôn, góp phần xây dựng nông thôn mới. Để thực hiện định hướng này, cần có sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự nỗ lực của các chủ trang trại và sự hỗ trợ từ các nhà khoa học, doanh nghiệp. Các kiến nghị và đề xuất từ luận văn là cơ sở tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách tại địa phương, nhằm đưa kinh tế trang trại huyện Phù Cát phát triển đúng hướng và bền vững trong tương lai.

6.1. Mục tiêu nâng cao thu nhập của người nông dân bền vững

Định hướng cốt lõi là phát triển nông thôn bền vững phải lấy người nông dân làm trung tâm. Mọi giải pháp đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là tăng thu nhập của người nông dân một cách ổn định. Điều này đòi hỏi phải giảm chi phí sản xuất thông qua công nghệ, tăng giá trị sản phẩm thông qua chế biến và xây dựng thương hiệu, đồng thời đảm bảo môi trường sinh thái để sản xuất nông nghiệp có thể duy trì lâu dài.

6.2. Kiến nghị và đề xuất từ luận văn thạc sĩ kinh tế

Luận văn đề xuất một số kiến nghị cụ thể. Đối với chính quyền, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, thực thi nhanh chóng các chính sách hỗ trợ. Đối với ngành nông nghiệp, cần tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao công nghệ. Đối với các tổ chức tín dụng, cần xây dựng các sản phẩm vay vốn đặc thù cho nông nghiệp. Đối với chủ trang trại, cần chủ động học hỏi, liên kết để cùng nhau phát triển, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn huyện phù cát tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển trang trại. Chương 2: Thực trạng phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định. Chương 3: Giải pháp chủ yếu nhằm đây mạnh kinh tế trang trại trên địa bàn huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định. Tổng quan các nghiên cứu Đã có nhiều công trình nghiên cứu đề cập đến phát triển kinh tế trang.

trại ở nhiều khía cạnh khác nhau ở phạm vi lớn trên quy mô cả nước; Tuy nhiên, trang trại gia đình chỉ phát triển từ đầu thập niên 1990 sau khi có Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị (tháng 4/1988) và Luật đất đai ra đời năm 1993, giao quyền sử dụng đất sản xuất ôn định và lâu đài cho hộ gia đình nông dân; để tiếp sức cho kinh tế trang trại phát triển, Chính phủ đã có Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP ngày 02/02/2000 về phát triển kinh tế trang trại. Điển hình là một số đề tài sau đây: ~ Đoàn Quang Thiệu (2001), Thực trạng và giải pháp chủ yếu nhằm phát triển hệ thống nông lâm kết hợp ở huyện Đại Từ tỉnh Thái Nguyên, Luận án Tiến sỹ kinh tế, Hà Nội. - Nguyễn Thị Thắc (1999), Thực trạng và những giải pháp phát triển kinh tế trang trại tỉnh Thái Nguyên, Luận văn Thạc sỹ kinh tế nông nghiệp, Đại học Nông nghiệp I, Hà Nội - Nguyễn Đình Văn (2008), Thực trạng và một số giải pháp phát triển kinh tế trang trại ở tỉnh Bắc Kạn, Luận văn Thạc sỹ kinh tế. Đề tài đã tổng hợp và phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức cho phát triển kinh tế trang trại ở tỉnh Bắc Kạn.

Tìm ra và đánh giá tác động của những yếu tố nội hàm và ngoại hàm ảnh hưởng đến kết quả sản xuất kinh doanh và hiệu quả kinh tế các trang trại ở vùng nghiên cứu. Đề xuất hệ thống quan điểm, phương hướng và mục tiêu để phát triển kinh tế trang trại thời gian tới. Khuyến nghị những giải pháp chủ yếu để tiếp tục thúc đây kinh tế trang trại phát triển v. - Hoàng Văn Hoa, Hoàng Thị Quý, Phạm Huy Vinh (1999), Quá trình phát triển kinh nghiệm trang trại ở Việt Nam và một số nước trên thế.

giới - Bài học kinh nghiệm; Thực trạng và giải pháp phát triển kinh tế trang trại trong thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Việt Nam, Trường Đại học KTQD, Hà Nội. - Trần Tác (2001), “Một số giải pháp nhằm tiếp tục đây mạnh phát triển kinh tế trang trại ở Việt nam”, Kinh tế trang trại sau một năm thực hiện Nghị quyết 03/NQ-CP, Trường Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh. Nguyễn Đình Hương: “Thực trạng và giải pháp phát triển kinh tẾ trang trại trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam”, Nhà xuất bản chính trị quốc gia, Hà Nội năm 1999. Trần Đức Cát: “Kinh tế trang trại với xóa đói giảm nghèo”, Nhà xuất bản Nông nghiệp, Hà Nội năm 2004.

Bùi Quang Bình (2009), Kinh tế phát triển, Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng. -_ Chính phủ (2000), Nghị định só 03/2000/NĐ-CP vẻ kinh tế trang trại. - Chính phủ (2010), Nghị định số 41/2010/NĐ-CP về chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn. - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tông cục Thống kê (2000), Thông tư Liên bộ số 69/2000/TTLT/BNN-TCTK và Thông tư số 74/TT-BNN ngày 04 tháng 7 năm 2003 về hướng dẫn tiêu chí để xác định kinh tế trang trại.

- Bộ Tài chính (2000), Thông tư số 82/2000/TT-BTC về hướng dẫn chính sách tài chính nhằm phát triển kinh tế trang trại. - Nguyễn Điền, Trần Đức, Trần Huy Năng (1993), Kinh tế trang trại gia đình trên thế giới và châu Á, NXB Thống kê. ~ Mỹ Hà (2011), “Phát triển kinh tế trang trại quy mô gia đình: Cần nhất là nguồn lực tài chính”, Tạp chí Cộng sản, (51), tr. - Dinh Phi Hỗ (2010), “Kinh tế trang trại lực lượng đột phá thúc day nông.

nghiệp Việt Nam phát triển bền vững”. Tạp chí Phát triển kinh tế, (8), tr. - Vũ Trọng Khải, Đỗ Thái Đồng, Phạm Bích Hợp (2004), Phát triển nông thôn Việt Nam từ làng xã truyền thống đến văn minh hiện dai, NXB Nông nghiệp, Hà Nội. - Ting Minh Lộc (2001), “Thực tiễn và vấn đề đặt ra trong phát triển kinh tế trang trại”, Tạp chí Cộng sản, (S1), tr.

- Chu Tiến Quang (2011), “Hoàn thiện chính sách khuyến khích phát triển kinh tế trang trại”, Tạp chí Cộng sản, (S1), tr. ~ Lê Trọng (2000), Phát triển và quản lý trang trại nông lâm nghiệp, 'NXB Nông nghiệp, Hà Nội. ~ Vũ Đình Thắng, Giáo trình Kinh tế nông nghiệp, NXB Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội. - Nguyễn Đình Hùng (2000), Thực trạng và giải pháp phát triển kinh tế trang trại trong thời kỳ CNH, HĐH ở Việt Nam, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội.

~ Kinh tế trang trại gia đình trên thế giới và châu Á, NXB thống kê 1993. - Thực trạng và giải pháp phát triển kinh tế trang trại trong thời kỳ công. nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam, NXB chính trị quốc gia Hà Nội năm 2000. Ngoài ra đề tài còn sử dụng một số tạp chí và báo cáo như : ~ Tạp chí nghiên cứu kinh tế ~ Tạp chí kinh tế phát triển ~ Tạp chí kinh tế và dự báo ~ Tạp chí kinh tế nông nghiệp.

- Báo cáo của Ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Phù Cát tỉnh Bình Định. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE PHAT TRIEN KINH TE TRANG TRAI 1. MOT SO VAN DE CHUNG VE KINH TE TRANG TRAI 1. Khái niệm về trang trại, kinh tế trang trại Trang trại là một đơn vị kinh doanh nông nghiệp, được phát triển trên cơ sở kinh tế hộ gia đình nông dân, với mục đích chính là sản xuất hàng hóa.

Trang trại là một hình thức tổ chức cơ sở tập trung nông, lâm, thủy sản với mục đích chính là sản xuất hàng hóa, có quy mô ruộng đất và các yếu tố sản xuất đủ lớn, có trình độ kỹ thuật cao, tổ chức và quản lý tiến bộ [23]. Theo Michael Liptop, tháng 6 năm 2005, “Kinh tế trang trại là những đơn vị hoạt động kinh doanh trong nông nghiệp mà phần lớn là lao động gia đình và được điều hành bởi người chủ là thành viên gia đình”. Kinh tế trang trại là khái niệm rộng lớn hơn, là tổ chức kinh tế hàng hóa nông, lâm, ngư nghiệp, được hình thành trên cơ sở kinh tế hộ gia đình, có tích tụ nhất định về quy mô đất đai, lao động, vốn, khoa học kỹ thuật và công nghệ nhằm tạo ra khói lượng sản phẩm hàng hóa ngày càng lớn và thu được lợi nhuận cao. Theo Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP ngày 02 tháng 02 năm 2000 của Chính phủ về kinh tế trang trại như sau: “Kinh tế trang trại là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa trong nông nghiệp, nông thôn, chủ yếu dựa vào hộ gia đình, nhằm mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quản sản xuất trong lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, trồng rừng, gắn sản xuất với chế biến và tiêu thụ nông, lâm, thủy sản” [6].

Để thuận lợi cho việc nghiên cứu đề tài, trong khuôn khổ nội dung nghiên cứu tác giả xin đưa ra cách xác định kinh tế trang trại như sau: Kinh tế 10 trang trại là đơn vị hoạt động kinh doanh độc lập trong nông, lâm, ngư nghiệp, lao động chủ yếu là thành viên trong gia đình, quy mô tương đối lớn, việc ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật nhằm tạo ra nhiều hàng hóa nông lâm và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đề tài nghiên cứu tập trung phần lớn vào các trang trại thuộc sở hữu tư nhân (trang trại kinh tế gia đình). Đặc trưng của kinh tế trang trại Kinh tế trang trại được quan niệm khác hẳn với kinh tế hộ nông dân. Kinh tế hộ nông dân thường được hiểu là kinh tế tiểu nông, sử dụng lao động.

gia đình là chính, chủ yếu nhằm thỏa mãn các nhu cầu tiêu dùng của hộ gia đình. Kinh tế trang trại là một hình thức kinh tế nông nghiệp mang tính sản xuất hàng hóa, có sử dụng lao động thuê ngoài, sản xuất với mục tiêu chính để phục vụ thị trường. Kinh tế trang trại có những đặc trưng sau [24]: a. Sản xuất mang tính hàng hóa nông nghiệp: Kinh tế trang trại chủ yếu là sản xuất ra sản phẩm hàng hóa, dịch vụ nông, lâm và ngư nghiệp ngày càng nhiều đáp ứng nhu cầu của thị trường để thu được lợi nhuận, tích lũy vốn nhằm phát triển mở rộng quy mô sản xuất.

Còn hộ tiểu nông chỉ sản xuất nông nghiệp là chủ yếu đề tự đáp ứng những nhu cầu hàng ngày của gia đình. Thông thường, người nông dân phải trích một lượng sản phẩm làm ra của mình đem bán để có tiền chỉ tiêu cho các nhu cầu tái sản xuất và sinh hoạt thường ngày của gia đình. Trình độ chuyên môn hóa, tập trung hóa: Hiện nay, trong sản xuất nông nghiệp chia ra làm 3 cắp độ: các xí nghiệp, lâm trường, nông trường sản xuất hàng hóa theo hướng chuyên môn hóa, tập trung hóa cao nhất. Kinh tế hộ nông nghiệp sản xuất chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu của gia đình, đây là kiểu sản xuất manh mún, nhỏ lẻ không mang tính chuyên môn hóa.

Kinh tế trang trại thuộc loại giữa, phát triển sản xuất với mục đích kinh doanh. Quy mô sản xuất, vốn đầu tư, trang thiết bị, lao động. lớn hơn nhiều với kinh tế hộ. " vậy, sẽ tạo ra khối lượng sản phẩm vượt nhu cầu của gia đình để thành hàng, hóa cung cấp cho thị trường.

Mặt khác, do mục tiêu chính là lợi nhuận nên sản xuất kinh doanh ở trang trại phải đi vào chuyên môn hóa, tập trung hóa. Trình độ áp dụng khoa học kỹ thuật: So với kinh tế nông hộ, kinh tế trang trại mục tiêu là sản xuất hàng hóa bán ra thị trường để thu lợi nhuận. Do vậy, đầu tư trang thiết bị và áp dụng những kỹ thuật mới cho việc sản xuất kinh doanh nhằm nâng cao năng suất, chất lượng cho sản phẩm. Chỉ có như vậy, kinh tế trang trại mới sản xuất ra khối lượng hàng hóa có sức cạnh tranh trên thị trường.

Rõ ràng, để chuyền từ kinh tế hộ nông dân bình thường sang làm chủ trang trại là một bước chuyển biến về chất trên nhiều lĩnh vực, từ tư duy đến trình độ kỹ thuật, quản lý và phong cách làm ăn mới trong nền kinh tế thị trường đáp ứng nhu cầu tất yếu của công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Mối quan hệ thị trường: Đối với kinh tế trang trại, việc hạch toán dưới hình thức giá trị là tối cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ