Luận văn thạc sĩ: Phát triển kinh tế trang trại tại huyện Phù Cát

Luận văn thạc sĩ phân tích phát triển kinh tế trang trại tại huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận về phát triển kinh tế trang trại

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Văn Hải (2014) đã hệ thống hóa một cách chi tiết cơ sở lý luận về kinh tế trang trại. Đây là nền tảng quan trọng để hiểu rõ bản chất và các yếu tố thúc đẩy mô hình này. Kinh tế trang trại (KTTT) được định nghĩa là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa trong nông nghiệp, nông thôn, chủ yếu dựa vào hộ gia đình. Mục tiêu của mô hình này là mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh trong các lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản và lâm nghiệp. Đặc trưng cốt lõi của KTTT là sản xuất mang tính hàng hóa, hướng đến lợi nhuận thay vì tự cung tự cấp. Điều này đòi hỏi chủ trang trại phải có tư duy kinh doanh, am hiểu thị trường và có khả năng áp dụng khoa học kỹ thuật. Luận văn nhấn mạnh, sự phát triển của KTTT đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, góp phần khai thác hiệu quả tài nguyên đất đai, tạo việc làm và tăng thu nhập của người nông dân. Mô hình này cũng là động lực thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững, hình thành các vùng sản xuất chuyên môn hóa và tạo ra khối lượng nông sản lớn, đáp ứng nhu cầu của công nghiệp chế biến và xuất khẩu. Sự thành công của việc phát triển kinh tế trang trại phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện tự nhiên, chính sách của nhà nước, cơ sở hạ tầng, thị trường tiêu thụ và đặc biệt là năng lực của chủ trang trại. Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp xác định những định hướng và giải pháp phù hợp cho từng địa phương cụ thể như huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định.

1.1. Khái niệm và những đặc trưng cơ bản của kinh tế trang trại

Theo Nghị quyết 03/2000/NQ-CP, kinh tế trang trại là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa trong nông nghiệp, nông thôn, chủ yếu dựa vào hộ gia đình. Đặc trưng chính của mô hình này bao gồm: sản xuất mang tính hàng hóa cao, mục tiêu lợi nhuận là trên hết; quy mô sản xuất lớn hơn kinh tế hộ nhỏ lẻ; có sự đầu tư về vốn, công nghệ và thuê mướn lao động; chủ trang trại phải là nhà kinh doanh thực thụ, có khả năng quản lý và hạch toán kinh doanh. Đây là bước chuyển về chất so với kinh tế tiểu nông truyền thống.

1.2. Vai trò của mô hình kinh tế trang trại trong kinh tế nông nghiệp

Mô hình KTTT đóng vai trò đột phá trong kinh tế nông nghiệp. Nó góp phần khai thác các vùng đất hoang hóa, đồi núi trọc, tăng hiệu quả sử dụng đất. Hơn nữa, KTTT thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, tạo ra các vùng chuyên canh quy mô lớn. Việc này không chỉ tạo ra khối lượng hàng hóa lớn, ổn định cho thị trường mà còn giúp giải quyết việc làm, tăng thu nhập, và là hạt nhân cho quá trình hiện đại hóa nông thôn.

1.3. Các nhân tố chính tác động đến phát triển trang trại

Sự phát triển của kinh tế trang trại chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Về khách quan, đó là điều kiện tự nhiên (đất đai, khí hậu), cơ sở hạ tầng (giao thông, thủy lợi), chính sách vĩ mô của nhà nước (chính sách tam nông, chính sách đất đai, tín dụng) và sự biến động của thị trường. Về chủ quan, năng lực của chủ trang trại là yếu tố quyết định, bao gồm trình độ học vấn, kinh nghiệm sản xuất, khả năng quản lý, tiếp cận vốn và ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp.

II. Phân tích thực trạng kinh tế trang trại huyện Phù Cát

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu về thực trạng và giải pháp cho việc phát triển kinh tế trang trại tại huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định giai đoạn 2007-2011. Huyện Phù Cát sở hữu những tiềm năng và lợi thế nông nghiệp Bình Định đáng kể, với vị trí địa lý thuận lợi, có cả đồng bằng, ven biển và đồi núi, cùng hệ thống giao thông huyết mạch. Tuy nhiên, địa phương cũng đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sự phát triển KTTT tại đây còn mang tính tự phát, quy mô nhỏ và manh mún. Số lượng trang trại tăng nhưng chưa bền vững, chủ yếu là trang trại tổng hợp, chăn nuôi và trồng trọt. Hiệu quả sản xuất kinh doanh của nhiều trang trại còn thấp. Nguyên nhân chính là do trình độ của các chủ trang trại còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, thiếu kiến thức về quản trị và thị trường. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp còn yếu, chưa theo kịp xu hướng nông nghiệp công nghệ cao. Bên cạnh đó, các trang trại gặp rất nhiều khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức và tìm kiếm thị trường tiêu thụ ổn định cho sản phẩm. Việc hình thành chuỗi giá trị nông sản còn mờ nhạt, thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các bên. Những hạn chế này đã kìm hãm tiềm năng phát triển, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu tăng thu nhập của người nông dân và xây dựng nền kinh tế nông nghiệp hiện đại.

2.1. Đặc điểm kinh tế xã hội huyện Phù Cát và tiềm năng

Huyện Phù Cát có đặc điểm kinh tế xã hội đa dạng với 4 tiểu vùng sinh thái, bờ biển dài và quỹ đất chưa sử dụng còn khá lớn. Đây là điều kiện lý tưởng để phát triển đa dạng các loại hình trang trại, từ trồng cây công nghiệp, chăn nuôi gia súc, gia cầm đến nuôi trồng thủy sản. Nguồn lao động nông thôn dồi dào cũng là một lợi thế. Tuy nhiên, khí hậu khắc nghiệt và cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống thủy lợi, chưa đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất quy mô lớn.

2.2. Những hạn chế và khó khăn trong phát triển trang trại

Theo luận văn, khó khăn lớn nhất là phát triển tự phát, thiếu quy hoạch bài bản. Phần lớn chủ trang trại có trình độ thấp, sản xuất theo kinh nghiệm. Vấn đề vốn luôn là rào cản, khi các trang trại khó tiếp cận vốn vay ngân hàng. Thị trường tiêu thụ không ổn định, sản phẩm chủ yếu là hàng hóa tươi sống, chưa qua chế biến nên giá trị gia tăng thấp. Các chính sách tam nông của nhà nước triển khai còn chậm và chưa đồng bộ, gây khó khăn cho việc mở rộng quy mô.

2.3. Đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh thực tế

Nghiên cứu giai đoạn 2007-2011 cho thấy hiệu quả sản xuất kinh doanh của các trang trại tại Phù Cát chưa cao và không đồng đều. Mặc dù thu nhập bình quân của trang trại cao hơn kinh tế hộ, nhưng tỷ suất lợi nhuận còn thấp so với mức đầu tư và rủi ro. Các chỉ tiêu về giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích hay trên một lao động chưa thực sự đột phá, phản ánh việc sử dụng nguồn lực chưa tối ưu.

III. Giải pháp quy hoạch và chính sách phát triển kinh tế trang trại

Để thúc đẩy phát triển kinh tế trang trại tại Phù Cát một cách bền vững, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ quy hoạch và chính sách vĩ mô. Giải pháp trọng tâm là cần xây dựng quy hoạch tổng thể phát triển KTTT của huyện, gắn với quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung. Quy hoạch này phải xác định rõ các vùng sản xuất chuyên canh dựa trên lợi thế của từng tiểu vùng sinh thái, tránh phát triển tràn lan, tự phát. Song song đó, việc hoàn thiện và thực thi hiệu quả chính sách tam nông là yếu tố then chốt. Cần đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các trang trại để họ yên tâm đầu tư dài hạn. Chính sách tín dụng cần cởi mở hơn, tạo điều kiện cho các chủ trang trại tiếp cận nguồn vốn ưu đãi để mở rộng sản xuất và đầu tư công nghệ. Một giải pháp đột phá khác được nhấn mạnh là tăng cường mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nông – Nhà nước – Nhà khoa học – Nhà doanh nghiệp). Mối liên kết này giúp giải quyết bài toán lớn nhất là đầu ra cho sản phẩm, hình thành các chuỗi giá trị nông sản bền vững, từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Nhà nước đóng vai trò cầu nối, tạo hành lang pháp lý và hỗ trợ thông tin thị trường, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản Phù Cát.

3.1. Hoàn thiện chính sách tam nông và quy hoạch sử dụng đất

Giải pháp nền tảng là cần rà soát, điều chỉnh và thực thi hiệu quả các chính sách tam nông. Cần có chính sách cụ thể về đất đai, tạo điều kiện tích tụ ruộng đất để hình thành trang trại quy mô lớn. Công tác quy hoạch phải đi trước một bước, xác định rõ vùng nào trồng cây gì, nuôi con gì, gắn với hạ tầng thủy lợi và giao thông tương ứng. Điều này giúp các trang trại đầu tư đúng hướng và khai thác tối đa lợi thế so sánh của địa phương.

3.2. Tăng cường liên kết 4 nhà để giải quyết đầu ra sản phẩm

Để giải quyết vấn đề thị trường, mô hình liên kết 4 nhà là chìa khóa. Mối liên kết này đảm bảo đầu ra ổn định, giảm rủi ro cho người sản xuất. Doanh nghiệp cung cấp giống, vật tư và bao tiêu sản phẩm. Nhà khoa học chuyển giao kỹ thuật. Nhà nước tạo cơ chế, chính sách thuận lợi. Người nông dân (chủ trang trại) tập trung vào sản xuất. Mối liên kết này giúp xây dựng thương hiệu và nâng cao giá trị cho chuỗi giá trị nông sản của huyện.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh trang trại

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô, luận văn cũng chỉ ra những giải pháp cụ thể nhằm trực tiếp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho từng trang trại. Yếu tố cốt lõi là phải đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp. Các chủ trang trại cần được khuyến khích và hỗ trợ để áp dụng các giống cây trồng, vật nuôi mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh. Đồng thời, việc cơ giới hóa các khâu sản xuất và áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến (VietGAP, GlobalGAP) sẽ giúp giảm chi phí, tăng năng suất và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, hướng tới nền nông nghiệp công nghệ cao. Vấn đề con người cũng được đặc biệt chú trọng. Cần tổ chức các lớp đào tạo, tập huấn để nâng cao trình độ quản lý, kiến thức kỹ thuật và tư duy kinh tế thị trường cho các chủ trang trại. Họ cần được trang bị kỹ năng phân tích thị trường, xây dựng kế hoạch kinh doanh và quản trị rủi ro. Ngoài ra, giải pháp về vốn và tín dụng cần được thực hiện một cách thực chất. Các ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách cần có các gói tín dụng linh hoạt, phù hợp với chu kỳ sản xuất nông nghiệp để giúp các trang trại tháo gỡ khó khăn về vốn, đầu tư vào công nghệ và mở rộng quy mô, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế trang trại một cách toàn diện.

4.1. Ứng dụng khoa học kỹ thuật và nông nghiệp công nghệ cao

Đây là giải pháp mang tính đột phá. Cần khuyến khích các trang trại đầu tư vào hệ thống tưới tiêu tiết kiệm, nhà kính, nhà lưới và các công nghệ sinh học. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật không chỉ giúp tăng năng suất mà còn tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các mô hình kinh tế trang trại tổng hợp áp dụng công nghệ mới.

4.2. Giải pháp về vốn và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng

Vốn và con người là hai nguồn lực quan trọng. Cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn, từ tín dụng ngân hàng, quỹ hỗ trợ nông dân đến các nguồn vốn xã hội hóa. Song song đó, việc đào tạo, nâng cao năng lực cho chủ trang trại là đầu tư cho tương lai. Các chương trình tập huấn cần tập trung vào kỹ năng quản trị kinh doanh, marketing nông sản và kỹ thuật canh tác hiện đại để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh một cách bền vững.

V. Kết quả phân tích về mô hình kinh tế trang trại Phù Cát

Luận văn đã thực hiện một phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) chi tiết, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về phát triển kinh tế trang trại tại Phù Cát. Điểm mạnh lớn nhất là tiềm năng và lợi thế nông nghiệp của huyện với điều kiện tự nhiên đa dạng và nguồn lao động dồi dào. Người dân cần cù, có ý chí làm giàu. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là quy mô sản xuất nhỏ, phương thức sản xuất lạc hậu, năng lực quản lý của chủ trang trại còn hạn chế và sự liên kết yếu. Về cơ hội, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nhu cầu thị trường đối với nông sản sạch, chất lượng cao ngày càng tăng là động lực lớn. Các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về KTTT cũng là cơ hội vàng. Dù vậy, thách thức không nhỏ đến từ sự biến đổi khí hậu, dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi và sức ép cạnh tranh từ thị trường. Kết quả phân tích này là cơ sở khoa học quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp, giúp địa phương tận dụng cơ hội, phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu và đối phó với thách thức, qua đó thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp một cách hiệu quả.

5.1. Phân tích SWOT cho mô hình kinh tế trang trại tổng hợp

Phân tích SWOT cho thấy mô hình kinh tế trang trại tổng hợp có ưu điểm là đa dạng hóa sản phẩm, giảm rủi ro. Điểm mạnh là tận dụng được các nguồn lực tại chỗ. Điểm yếu là khó chuyên môn hóa sâu, đòi hỏi chủ trang trại phải có kiến thức đa ngành. Cơ hội đến từ nhu cầu đa dạng của thị trường. Thách thức là quản lý phức tạp và khó áp dụng công nghệ cao đồng bộ. Phân tích này giúp các trang trại tự đánh giá và lựa chọn hướng đi phù hợp.

5.2. Tác động đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp

Kết quả nghiên cứu khẳng định, sự phát triển của KTTT đã tạo ra tác động tích cực đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại Phù Cát. Tỷ trọng ngành chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản có giá trị cao đang dần tăng lên. Các vùng chuyên canh cây công nghiệp ngắn ngày, cây ăn quả cũng dần hình thành. Quá trình này góp phần phá vỡ thế độc canh cây lúa, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao giá trị sản xuất trên cùng một đơn vị diện tích.

VI. Định hướng phát triển nông thôn bền vững tại huyện Phù Cát

Từ những phân tích thực tiễn, luận văn đã đưa ra các định hướng chiến lược nhằm phát triển nông thôn bền vững tại huyện Phù Cát, trong đó KTTT giữ vai trò hạt nhân. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một nền nông nghiệp hàng hóa phát triển toàn diện, hiệu quả và có sức cạnh tranh cao. Định hướng này tập trung vào việc phát triển KTTT theo chiều sâu, không chỉ tăng về số lượng mà phải nâng cao về chất lượng. Cụ thể, cần khuyến khích phát triển các mô hình kinh tế trang trại tổng hợp theo hướng công nghệ cao, gắn sản xuất với chế biến và tiêu thụ theo chuỗi giá trị nông sản. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao một cách bền vững thu nhập của người nông dân, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người dân nông thôn, góp phần xây dựng nông thôn mới. Để thực hiện định hướng này, cần có sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự nỗ lực của các chủ trang trại và sự hỗ trợ từ các nhà khoa học, doanh nghiệp. Các kiến nghị và đề xuất từ luận văn là cơ sở tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách tại địa phương, nhằm đưa kinh tế trang trại huyện Phù Cát phát triển đúng hướng và bền vững trong tương lai.

6.1. Mục tiêu nâng cao thu nhập của người nông dân bền vững

Định hướng cốt lõi là phát triển nông thôn bền vững phải lấy người nông dân làm trung tâm. Mọi giải pháp đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là tăng thu nhập của người nông dân một cách ổn định. Điều này đòi hỏi phải giảm chi phí sản xuất thông qua công nghệ, tăng giá trị sản phẩm thông qua chế biến và xây dựng thương hiệu, đồng thời đảm bảo môi trường sinh thái để sản xuất nông nghiệp có thể duy trì lâu dài.

6.2. Kiến nghị và đề xuất từ luận văn thạc sĩ kinh tế

Luận văn đề xuất một số kiến nghị cụ thể. Đối với chính quyền, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, thực thi nhanh chóng các chính sách hỗ trợ. Đối với ngành nông nghiệp, cần tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao công nghệ. Đối với các tổ chức tín dụng, cần xây dựng các sản phẩm vay vốn đặc thù cho nông nghiệp. Đối với chủ trang trại, cần chủ động học hỏi, liên kết để cùng nhau phát triển, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

23/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA BAO TA DAI HQC DA NAN NGUYEN VAN HAI PHAT TRIEN KINH TE TRANG TRAI TREN DIA BAN HUYEN PHU CAT TINH BINH DINH LUAN VAN THAC SI KINH TE 2014 | PDF | 102 Pages buihuuhanh@gmail.com Da Ning— Nam 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYEN VAN HAI PHAT TRIEN KINH TE TRANG TRAI TREN ĐỊA BÀN HUYỆN PHÙ CÁT TỈNH BÌNH ĐỊNH Chuyên ngành: Kinh tế phát triển MA s6: 60.05 LUAN VAN THAC SI KINH TE Người hướng dẫn khoa học: TS. Hồ Ky Minh Đà Nẵng— Nim 2014 LOI CAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Văn Hải DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT BQ Bình quân CNH Công nghiệp hóa DT Diện tích ĐVT Đơn vị tính GO Tổng giá trị sản xuất HĐH Hiện đại hóa HTX Hợp tác xã Ic Chi phi trung gian KTTT Kinh tế trang trại LD Lao động NN Nông nghiệp NTTS Nuôi trồng thủy sản NXB Nha xuat ban PTNT Phát triển nông thôn SL Số lượng. STT Số thứ tự SXNN Sản xuất nông nghiệp SWOT Strengght Weakness Opportuntuties Threat TN Tự nhiên Trd Triệu đồng TT Trang trại TX Thường xuyên UBND Ủy ban nhân dân VA Giá trị gia tăng. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu . Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu. 4, Phương pháp nghiên cứu . Bố cục của Luận văn. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CHUONG 1 - CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ PHÁT TRIÊN KINH TẾ TRANG TRẠI 9 1. MOT SO VAN DE CHUNG VE KINH TE TRANG TRẠI. Khái niệm về trang trại, kinh tế trang trại. Đặc trưng của kinh tế trang trại. Vai trò của kinh tế trang trại . NỘI DUNG PHÁT T RIÊN KINH TE TRANG TRẠI. Gia tăng số lượng các loại hình kinh tế trang trại. Phân bố các loại hình kinh tế trang trại phù hợp. Nâng cao trình độ sản xuất kinh doanh của trang trại 1. Huy động và sử dụng các nguồn lực đầu vào sản xuất kinh doanh của trang trại. Giải quyết đầu ra cho hàng hóa nông sản của trang trại. CHỈ TIEU DANH GIA TRINH DO PHAT TRIEN CỦA TRANG TRẠI. CAC NHAN TO TAC DONG DEN VIEC PHAT TRIEN KINH TE TRANG TRAIL ne 25 1. Điều kiện tự nhiên. Tình hình phát triển kinh tế - xã hội. Những điều kiện để hình thành và phát triển kinh tế trang trại rong nền kinh tế thị trường. ce 27 CHƯƠNG 2 - THỰC TRẠNG PHÁT TRIÊN KINH TẾ TRANG TRẠI Ở HUYỆN PHÙ CÁT TỈNH BÌNH ĐỊNH 33 2. BAC DIEM CHUNG CUA HUYỆN PHÙ CÁT, TÌNH BÌNH ĐỊNH 3 2. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội . TÌNH HÌNH PHAT TRIEN KINH TE TRANG TRẠI HUYỆN PHÙ CÁT. Số lượng các loại hình kinht rang trại 4 2.2 Tình hình phân bó các loại hình trang trại. Về quy mô và trình độ sản xuất hàng hóa của trang trại. Về quy mô các nguồn lực sản xuất của trang trại . Về thu nhập của trang trại. Kết quả và hiệu quả sản xuất kinh doanh của mô hình kinh tế trang trại ở huyện Phù Cát. Thực trạng giải quyết đầu ra cho hàng hóa nông sản của trang trại60 2. NHẬN XÉT CHÍ TIÊU ĐÁNH GIÁ TRÌNH ĐỘ PHÁT TRIÊN CỦA TRANG TRẠI. Những mặt tích cực. Những khó khăn, hạn chế tác động đến sự phát triển kinh tế trên địa bàn huyện Phù Cát.--2+2222-2tztrrerrrrreex Ố CHƯƠNG 3 - GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẢM ĐÁY MẠNH PHÁT TRIEN KINH TE TRANG TRAI TREN DIA BÀN HUYỆN PHÙ CÁT, TINH BINH DINH cossssssssssccssssssscesssesseceesssssnessnsssseessnsssseesssssssceeeenssseseeeee OT 3. QUAN ĐIÊM CHƯNG. NHUNG TIEN DE CHO VIEC XAY DUNG GIAI PHAP PHAT TRIEN KINH TẾ TRANG TRẠI Ở HUYỆN PHÙ CÁT. Định hướng phát triển kinh tế - xã hội huyện Phù Cát. Phân tích chiến lược (SWOT). GIAI PHAP CHU YEU NHAM DAY MANH PHAT TRIEN KINH TE TRANG TRẠI HUYỆN PHÙ CÁT, TỈNH BÌNH ĐỊNH.Giải pháp chung.Giải pháp cụ thể cho loại hình kinh tế trang trại. 82 KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYET ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (bản sao) PHỤ LỤC DANH MUC CAC BANG BIEU Số hiệu An Đi biểu “Tên biêu Trang 21 Một số chỉ tiêu khí hậu, thời tiết huyện Phù Cát các năm |_ 34 2010 - 2012 2.2 __ |Tình hình dân số và lao động huyện Phù Cát giai đoạn| 37 (2009 - 2011) 2.3 |Tình hình sử dụng đất đai của huyện Phù Cát giai đoạn|_ 39 (2009 - 2011) 2.4 ___ | Hiện trạng sử dụng đất đai huyện Phù Cát 2009 - 2011 40 245 |Giá trị sản xuất các ngành kinh tế của huyện Phù Cát| 43 (2009 - 2011) 2.6 __ | Số lượng từng loại trang trại, giai đoạn (2007 - 2011) 45 2.7 |Trang trại phân bỏ theo khu vực và loại hình hoạt động |_ 47 năm 2011 2.8 | Giá trị sản xuất hàng hóa của trang trại giai đoạn 2007 -|_ 48 2011 2.9 __ | Các loại hình trang trại phân bổ theo vùng sinh thái năm |_ 49 2011 2.10 | Quy mô diện tích các trang trại năm 2011 49 2.11 | Đặc điểm, tình hình cơ bản của chủ trang trại 52 2. |Quy mô nguồn vốn của trang trại sử dụng giai đoạn 2007|_ 55 -2011 2.14 |Thu nhập của các trang trại giai đoạn 2007 - 2011 56 2.15 |Kết quả sản xuất kinh doanh theo loại hình trang trại năm |_ 5§ 2011 (tính bình quân cho | trang trại) 2.16 |Hiệu quả sản xuất kinh doanh theo loại hình trang trại| 59 năm 201 1 (tính bình quân cho I trang trai) 2.17 __ | Đối tượng và hình thức tiêu thụ sản phẩm các trang trại 61 MO BAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hơn 25 năm thực hiện đường lối đổi mới của Đảng và Nhà nước trong điều kiện nền kinh tế thế giới phát triển không ồn định, nguy cơ khủng hoảng. luôn hiện diện. Tuy nhiên, kinh tế Việt Nam vẫn duy trì tốc độ phát triển cao trong thời gian dài. Trong đó, nền nông nghiệp là chỗ dựa quan trọng cho nền kinh tế Việt Nam, với khả năng tạo ra nhiều công ăn việc làm, thu nhập cho. số đông dân cư. Kinh tế nông hộ đã phát huy tác dụng to lớn, tạo sức mạnh mới trong sự nghiệp phát triển kinh tế nông nghiệp và nông thôn. Trên nền tảng tự chủ của kinh tế nông hộ đã hình thành các trang trại được đầu tư vốn, lao động với trình độ công nghệ và quản lý ngày càng cao, nhằm mở rộng quy mô sản xuất hàng hóa, nâng cao năng suất, hiệu quả và sức cạnh tranh trong. nên kinh tế thị trường. Hiện nay, mô hình kinh tế trang trại đang tăng nhanh về số lượng với nhiều thành phần kinh tế tham gia, nhưng chủ yếu vẫn là trang trại hộ gia đình nông dân và một tỷ lệ đáng kể cho gia đình cán bộ. Đa số trang trại có quy mô đất đai đưới mức hạn điền, với nguồn gốc đa dạng, sử dụng lao động của gia đình là chủ yếu; một số có thuê lao động thời vụ và lao động thường xuyên, tiền công lao động được thỏa thuận giữa hai bên. Hầu hết vốn đầu tư là vốn tự có và vốn vay của cộng đồng; vốn vay của tổ chức tín dụng chỉ chiếm tỷ trọng. Phần lớn trang trại phát huy được lợi thế của từng vùng, kinh doanh tông hợp, lấy ngắn nuôi dài. Sự phát triển của kinh tế trang trại đã góp phần khai thác thêm nguồn vốn trong dân, mở mang thêm diện tích đắt trồng, đồi núi trọc, đất hoang hóa, nhất là ở các vùng trung du, miền núi và ven biển; tạo thêm việc làm cho lao động nông thôn, góp phần xóa đói giảm nghèo; tăng sản lượng hàng hóa nông sản. Một số trang trại đã góp phần sản xuất và cung ứng giống tốt, làm dich vụ, kỹ thuật tiêu thụ sản phẩm cho nông dân trong vùng. Trong những năm qua, kinh tế trang trại ở Bình Định nói chung, huyện Phù Cát nói riêng đã tạo ra bước chuyển biến mới trong nông nghiệp, nông, thôn, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất trồng đồi núi trọc, đất hoang, diện tích mặt nước đề tạo ra vùng sản xuất với khối lượng hàng hóa nông lâm, thủy sản có giá trị kinh tế cao. Kinh tế trang trại đã tạo chuyền dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi, cơ cầu mùa vụ ngày càng có hiệu quả cao; bước đầu đã xuất hiện một số trang trại đầu tư chiều sâu theo hướng công nghiệp; phát triển mô hình kinh tế trang trại trên địa bàn đã góp phần giải quyết nhiều việc làm, nâng cao chất lượng đời sống cho bà con nông dân và thúc đây phát triển kinh tế toàn huyện. Tuy nhiên, phát triển các mô hình kinh tế trang trại ở huyện vẫn còn gặp nhiều khó khăn; phát triển mang tính tự phát; trình độ của chủ trang trại thấp, việc ứng dụng khoa học công nghệ còn hạn chế, sản phim của các trang trại là hàng hóa tươi sống, mặt khác các chủ trang trại chưa nắm được nhu cầu thị trường nên còn thụ động và gặp rất nhiều khó khan trong tiêu thụ sản phẩm; trình độ chuyên môn kỹ thuật của các chủ trang trại kém, chủ yêu sản xuât theo kinh nghiệm. Bên cạnh đó, việc triên khai các chính. sách của nhà nước về phát triển kinh tế trang trại còn chậm và chưa đồng bộ như: cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đắt, chính sách tiêu thụ sản phẩm, chính sách tín dụng. gây khó khăn cho các trang trại đầu tư và mở rộng quy mô phát triển sản xuất. Xuất phát từ những lý do trên, phát huy lợi thế của huyện đề phát triển kinh tế trang trại đúng hướng và bền vững thì việc nghiên cứu lý luận và khảo sát thực tiễn về trang trại từ đó đề ra các giải pháp chủ yếu nhằm phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn huyện Phù Cát là rất cần thiết. Tôi quyết định chọn đề tài “Phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn huyện Phù Cát tỉnh Binh Dinh” 2. Mục tiêu nghiên cứu - Hệ thống hóa những vấn đề cơ sở lý luận về phát triển kinh tế trang. ~ Đánh giá một cách khái quát điều kiện tự nhiên, tình hình kinh tế - xã hội của huyện Phù Cát làm ảnh hưởng đến sản xuất, kinh doanh của trang trại trên địa bản. ~ Đánh giá tình hình thực trạng phát triển sản xuất, kinh doanh của các trang trại ở huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định. - Đề xuất các giải pháp phát triển kinh tế trang trại, nâng cao hiệu quả kinh tế góp phần giải quyết việc làm, tăng thu nhập và nâng cao đời sống của người dân trên địa bàn huyện. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ